NEW
Font size
WorksheetsDược động học lâm sàng – Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 69
Worksheet time: 35mins
Đánh giá tốc độ thải trừ aminoglycosid qua thận so với sự thải trừ creatinin theo mức nào?
1/3 sự thải trừ creatinin
1/2 sự thải trừ creatinin
2/3 sự thải trừ creatinin
Toàn bộ sự thải trừ creatinin
Mục đích của việc xác định nồng độ thuốc trong chế độ liều lượng hợp lý là gì?
Để tối ưu hoá tốc độ hấp thu thuốc
Để tạo ra hiệu quả điều trị mong muốn
Để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc
Để tăng cường quá trình chuyển hoá thuốc
Sự thay đổi nào dưới đây có thể làm thay đổi tổng nồng độ thuốc trong huyết tương mà không làm thay đổi quá trình thải trừ thuốc?
Tăng liều lượng thuốc
Giảm lưu lượng máu đến gan
Tăng nồng độ alpha -1- acid glycoprotein
Tăng tốc độ thải trừ của thận
Liều vancomycin cần thiết để đạt được AUCO-24/MIC > 400 ở trẻ dưới 12 tuổi là:
40-50 mg/kg/ngày
50-60 mg/kg/ngày
60-70 mg/kg/ngày
70-80 mg/kg/ngày
Lựa chọn tốc độ truyền aminoglycosid phù hợp với trẻ nhỏ:
1-2 giờ
10-15 phút
2-4 giờ
30-60 phút
Thời gian bán thải t1/2β trong mô hình dược động học 2 ngăn được tính như thế nào?
Bằng cách đo thời gian giữa hai điểm nồng độ trong huyết tương chênh lệch gấp đôi ở pha phân bố
Bằng cách đo thời gian giữa hai điểm nồng độ trong huyết tương chênh lệch gấp đôi ở pha thải trừ
Bằng cách tính diện tích dưới đường cong nồng độ trong huyết tương theo thời gian
Bằng cách đo nồng độ thuốc trong huyết tương trong ngăn trung tâm
Tại sao việc theo dõi nồng độ thuốc được coi là công cụ bổ sung trong đánh giá lâm sàng?
Vì các phương pháp khác có độ chính xác cao hơn
Vì nồng độ thuốc không phản ánh đầy đủ đáp ứng của bệnh nhân
Vì nồng độ thuốc chỉ cung cấp một phần thông tin về hiệu quả điều trị
Vì việc theo dõi chỉ cần thiết khi bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng bất thường
Yếu tố nào có thể làm giảm độ chính xác của phương pháp Bayesian trong việc ước tính AUC0-24?
Dữ liệu dược động học quần thể
Nồng độ thuốc lấy ở giai đoạn phân bố
Mô hình dược động học 2 ngăn
Nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định
Trong trường hợp nào sự thay đổi tổng nồng độ thuốc không phản ánh chính xác sự thay đổi về độ thanh thải thuốc?
Khi nồng độ alpha -1- acid glycoprotein tăng
Khi có sự giảm lưu lượng máu đến thận
Khi tăng liều lượng của thuốc có tỷ lệ chiết xuất thấp
Khi có sự suy giảm chức năng gan
Mối liên hệ giữa độ thanh thải aminoglycosid và độ thanh thải creatinin cho thấy điều gì về sự thải trừ ngoài thận của aminoglycosid?
Không có sự thải trừ ngoài thận
Có một lượng nhỏ aminoglycosid được thải trừ ngoài thận
Aminoglycosid chủ yếu thải trừ qua đường mật
Aminoglycosid thải trừ chủ yếu qua hệ tiêu hoá
So sánh sự khác biệt chính giữa phương pháp Bayesian và phương pháp truyền thống dựa trên hai nồng độ vancomycin đo được trong việc ước tính AUCO-24. Phương pháp nào có khả năng chính xác hơn trong việc tính toán AUC?
Phương pháp dựa trên hai nồng độ đo được vì dễ áp dụng
Phương pháp Bayesian vì nó tích hợp dữ liệu dược động học quần thể và các yếu tố thay đổi trong quá trình điều trị
Cả hai phương pháp đều có độ chính xác tương đương
Phương pháp dựa trên nồng độ đỉnh và đáy vì nó dễ sử dụng trong thực hành lâm sàng
Nồng độ đích của digoxin có thể khác nhau dựa trên mục tiêu điều trị. Nồng độ đích thường được chọn cho bệnh nhân bị suy tim là bao nhiêu?
2 ng/mL
1 ng/mL
3 ng/mL
0.5 ng/mL
Phương pháp nào thường được sử dụng như biện pháp thay thế để đạt được AUCO-24/MIC trong thực hành lâm sàng?
Theo dõi nồng độ đỉnh
Theo dõi nồng độ đáy
3 ng/mL
0.5 ng/mL
Trong việc tính toán liều nạp cho các thuốc có mô hình phân bố hai ngăn, điều gì cần được xem xét trước hết?
Bỏ qua giai đoạn phân bố vì không đáng kể
Tính toán thể tích phân bố qua nồng độ đỉnh
Tốc độ hấp thu tương đối so với sự phân bố
Tính toán liều duy trì trước khi tính liều nạp
Thời gian bán thải cuối cùng của vancomycin có thể kéo dài đến bao nhiêu giờ ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine < 30 mL/phút?
5-10 giờ
10-20 giờ
20-30 giờ
30 -40 giờ
Khi giám sát chức năng thận cho bệnh nhân dùng aminoglycosid có chức năng thận không ổn định, tần suất giám sát được khuyến cáo là bao nhiêu lần mỗi tuần?
1 lần/ tuần
2-3 lần/ tuần
3-4 lần/ tuần
4-5 lần/tuần
Phân tích ưu nhược điểm của việc duy trì nồng độ đáy vancomycin > 15mg/L so với mức 10-15mg/L trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. Mức nào có liên quan đến nguy cơ cao hơn về độc tính thận?
10-15 mg/L, vì nồng độ đáy không đủ mạnh để diệt khuẩn
> 15mg/L, vì không cải thiện rõ rệt hiệu quả lâm sàng
10-15 mg/L, vì liên quan đến tăng nồng độ AUC/MIC
> 15mg/L, vì cần thiết cho vi khuẩn có MIC cao
Điều gì xảy ra trong pha phân bố của mô hình dược động học hai ngăn?
Nồng độ thuốc giảm chậm khi thuốc bị chuyển hoá
Nồng độ thuốc tăng khi thuốc được hấp thu
Nồng độ thuốc giảm nhanh khi phân bố từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Nồng độ thuốc không thay đổi
Hằng số k12 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?
Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm
Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn ngoại vi
Tốc độ hấp thu thuốc vào ngăn trung tâm
Trước khi bắt đầu điều trị với một AG, việc gì là cần thiết để đảm bảo an toàn cho chức năng thận của bệnh nhân
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh nhân
Đánh giá chức năng thận ban đầu của bệnh nhân
Xác định mức độ albumin trong máu
Theo dõi nồng độ creatinin hàng ngày
Điều gì có thể xảy ra đối với các thuốc liên kết mạnh với tế bào hồng cầu như cyclosporine và tacrolimus nếu nồng độ hematocrit giảm?
Nồng độ thuốc trong máu toàn phần giảm, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi
Nồng độ thuốc trong huyết tương giảm và nồng độ thuốc có hoạt tính dược lý giảm
Nồng độ thuốc trong máu toàn phần tăng, nhưng nồng độ thuốc có hoạt tính không thay đổi
Nồng độ thuốc trong huyết tương không thay đổi, nhưng nồng độ thuốc có dược lý tăng
Thời gian bán thải của AG tại các vị trí gần trong mô dao động từ khoảng:
10-30 giờ
30-100 giờ
100-300 giờ
30-700 giờ
Ngăn ngoại vi trong mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những gì?
Huyết tương và các mô được tưới máu nhiều
Các mô được tưới máu kém như cơ và mỡ
Các mô như gan và thận
Các mô chuyển hoá cao
Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?
Đáp ứng điều trị phụ thuộc chủ yếu vào nồng độ thuốc thực tế
Đảm bảo thuốc không gây tương tác với thực phẩm
Đánh giá sự tương thích của thuốc với hệ miễn dịch
Giảm chi phí điều trị với những thuốc biệt dược
Tại sao thời gian bán thải của AG trong dịch tai lại dài hơn trong huyết tương?
Do sự tích luỹ của AG trong dịch tai
Do nồng độ AG trong huyết tương cao hơn nhiều
Do sự đào thải chậm qua thận
Do AG không thể khuếch tán ngược lại vào huyết tương
Trong trường hợp không thể thu thập mẫu nước tiểu 24 giờ, thông số nào được sử dụng để ước tính CrCl?
Nồng độ creatinin trong nước tiểu
Nồng độ creatinin huyết thanh (SCr)
Thể tích phân bố
Nồng độ aminoglycosid trong máu
Phương trình nào giúp tính liều ban đầu của AG nhằm đạt được Cpeak và Ctrough mong muốn?
Hull-Sarubbi
Detli
Crockcroft – Gault
Sawchuck–Zaske
Tiêu chuẩn FIFE và AKIN đánh giá tổn thương cấp dựa vào yếu tố nào?
Tăng nồng độ creatinin máu ≥ 0,3 mg/dl; hoặc tăng 1,5 lần so với ban đầu
Giảm creatinin máu ≥ 0,3 mg/dl
Tăng nồng độ đỉnh của AG trên 10 mg/l
Giảm albumin nhanh chóng
Lựa chọn trường hợp áp dụng việc làm tròn giá trị SCr lên 1 mg/dl hoặc làm tròn CrCl cuối cùng xuống 100 ml/phút trong quá trình tính toán
Thường được khuyến cáo
Phổ biến trong thực tế lâm sàng
Không phổ biến trong thực tế lâm sàng
Chỉ áp dụng cho bệnh nhân trẻ tuổi
Tốc độ lọc cầu thận (GFR) của trẻ sơ sinh đủ tháng liên quan chặt chẽ đến yếu tố nào?
Trọng lượng cơ thể
Lượng dịch ngoại bào
Tuổi thai
Mức độ protein gắn kết thuốc
Phương pháp nào được sử dụng để ước tính thể tích phân bố (V) của AG ở bệnh nhân béo phì?
Trọng lượng cơ thể lý tưởng (IBW)
Trọng lượng cơ thể thực tế (TBW)
Trọng lượng cơ thể điều chỉnh (AdjBW)
Trọng lượng nạc của cơ thể (LBW)
Cơ chế kháng AG phổ biến nhất của vi khuẩn là gì?
Tạo ra enzyme bất hoạt AG
Thay đổi cấu trúc màng tế bào
Tạo ra các protein kháng thuốc
Giảm tính thấm của màng đối với thuốc
Ở bệnh nhân cao tuổi, tại sao giá trị CrCl tính toán bằng phương trình Crockcroft-Gault có thể không phản ánh chính xác chức năng thận?
Do giảm khối lượng cơ, dẫn đến giảm tạo creatinin
Do tăng khối lượng cơ ở người già
Do bệnh nhân cao tuổi có độ thanh thải thận cao
Do tăng thể tích phân bố
Yếu tố làm cho sự hấp thu AG có thể giảm ở những bệnh nhân bị sốc là:
Tăng tưới máu tại các vị trí tiêm bắp
Sự tưới máu kém
Hấp thu quá mức
Giảm bài tiết thuốc
Phương pháp toán đồ Hull-Sarubbi được sử dụng để tính toán tham số gì trong quá trình giám sát AG ở trẻ em?
Liều dùng khởi đầu và khoảng cách liều
Nồng độ đỉnh và đáy
Thời gian đạt ổn định
Thể tích phân bố
Khi độ thanh thải creatinin bằng 0, độ thanh thải aminoglycosid vẫn còn khoảng bao nhiêu?
0,001 ml/phút
0,014 ml/phút
0,1 ml/p
1 ml/
Cơ chế gây độc thận của AG liên quan đến yếu tố nào sau đây?
Tác động lên cầu thận gây giảm GFR
Tích lũy thuốc trong các tế bào biểu mô của ống lượn gần
Giảm tái hấp thu nước tại ống lượn xa
Phong bế kênh ion màng tế bào
Sau khi hiệu chỉnh liều AG, nếu bệnh nhân có đáp ứng kém, biện pháp tiếp theo là gì?
Đo lại nồng độ đỉnh
TDM lại để đánh giá
Giảm liều thuốc
Tăng tần suất điều trị
Việc sử dụng thể tích phân bố ước tính từ trọng lượng cơ thể lý tưởng có ý nghĩa gì trong điều chỉnh liều AG?
Giúp tính chính xác liều dùng dựa trên khối lượng cơ
Tránh tính toán quá liều ở bệnh nhân béo phì
Đảm bảo nồng độ thuốc trong máu đạt hiệu quả mong muốn
Giúp đạt nồng độ đỉnh trong máu tăng hiệu quả điều trị
Vị trí nào của cơ thể có khả năng tích lũy các AG dễ xuất hiện độc tính nhất?
Gan
Ống lượn gần
Hệ thần kinh trung ương
Cơ
Nồng độ AG trong dịch não tuỷ có xu hướng như thế nào?
Cao khi tiêm tĩnh mạch
Cao khi tiêm bắp
Dưới mức điều trị trừ khi có viêm màng não
Không thay đổi bất kể tình trạng viêm
Đường dùng phổ biến của AG thường được áp dụng ở trẻ em?
Tiêm bắp và uống
Tiêm bắp và truyền tĩnh mạch
Truyền tĩnh mạch và đường uống
Tiêm bắp và đường hít
Khi độ thanh thải creatinin giảm, hằng số thải trừ AG sẽ thay đổi như thế nào?
Tăng lên
Giảm đi
Không thay đổi
Phụ thuộc vào liều dùng
Khi tính CrCl cho bệnh nhân cao tuổi, tại sao giá trị Scr nhỏ hơn 1 mg/dl có thể làm sai lệch kết quả?
Do bệnh nhân cao tuổi có khối lượng cơ thấp hơn
Do sự tăng creatinin ở bệnh nhân cao tuổi
Do công thức Cockcroft-Gault không áp dụng cho người cao tuổi
Do sự tăng cân nặng lý tưởng ở người cao tuổi
Trong giám sát sử dụng AG, tiêu chuẩn RIFLE và AKIN dùng để đánh giá tổn thương thận cấp dựa vào tiêu chí nào?
Mức độ albumin máu giảm
Tăng nồng độ creatinin máu
Thời gian điều trị kéo dài
Sự suy giảm chức năng thận trong quá khứ
Thể tích phân bố của AG ở trẻ sơ sinh đủ tháng so với người lớn là bao nhiêu?
Lớn hơn
Nhỏ hơn
Bằng nhau
Không có sự khác biệt
Tiêu chuẩn nào dùng được áp dụng rộng rãi để đánh giá tổn thương thận cấp khi sử dụng AG?
Tiêu chuẩn RIFLE và AKIN
Tiêu chuẩn Cockcroft-Gault
Phương trình Sawchuck-Zaske
Tiêu chuẩn Delti
Chỉ số nào hay được ước tính qua ứng dụng công thức cockcroft – gault?
a. Nồng độ creatinin huyết thanh (Scr)
a. Độ thanh thải creatinin (CrCl)
a. Tốc độ lọc cầu thận (GFR)
a. Cân nặng lí tưởng (IBW)
Thể tích phân bố của AG ở người lớn tương đương với phần trăm trọng lượng nào của cơ thể?
15% trọng lượng mỡ
25% trọng lượng nạc
50% trọng lượng mỡ
75% trọng lượng nạc
Ở trẻ sơ sinh còn ống động mạch, điều gì xảy ra đối với dược động học của AG?
Giảm thể tích phân bố và tăng độ thanh thải
Giảm thể tích phân bố và giảm độ thanh thải
Tăng thể tích phân bố và giảm độ thanh thải
Tăng thể tích phân bố và tăng độ thanh thải
Phản ứng phụ nghiêm trọng phổ biến nhất khi sử dụng AG kéo dài là gì?
Độc tính trên gan
Độc tính trên thận
Sốc phản vệ
Rối loạn chức năng tiền đình
Hằng số tốc độ thải trừ AG có thể tính gián tiếp từ tham số nào?
Độ thanh thải creatinin
Nồng độ đỉnh và đáy
Thể tích phân bố
Nồng độ creatinin trong nước tiểu
Kho giám sát chức năng thận cho bệnh nhân dùng AG có chức năng thận không ổn định, tần suất giám sát được khuyến cáo bao nhiêu lần 1 tuần?
1 lần/tuần
2–3 lần/tuần
3–4 lần/tuần
4–5 lần/tuần
Khoảng cách giữa các liều của AG được xác định dựa trên yếu tố nào?
Trọng lượng của bệnh nhân
Thời gian đạt trạng thái ổn định
Hằng số tốc độ thải trừ và nồng độ mong muốn
Tuổi và cân nặng của bệnh nhân
Trong quá trình giám sát AG, khoảng cách giữa các liều mới nên được điều chỉnh dựa trên yếu tố tổ nào?
Thời gian truyền thuốc
Thời gian điều trị dự kiến
Nồng độ thuốc đo được và hằng số tốc độ thải trừ
Tuổi và cân nặng bệnh nhân
Tại sao các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp cần được theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ?
Vì thuốc có thời gian bán hủy ngắn
Vì nồng độ điều trị gần với nồng độ gây độc
Vì thuốc dễ gây dị ứng
Vì thuốc có thể tương tác với các thuốc khác
Phương pháp nào chính xác nhất để ước tính AUC 0–24 trong thực hành lâm sàng?
Dựa trên nồng độ đỉnh và nồng độ đáy
Sử dụng phương trình hình thang
Áp dụng mô hình Bayesian
Dựa trên kinh nghiệm điều trị
Đối với AG, tại sao chế độ liều dùng ngắt quãng lại có ít nguy cơ gây độc tính trên thận hơn so với chế độ tiêm truyền liên tục?
Do cơ chế hấp thu vào vỏ thận bị bão hòa khi đạt nồng độ đỉnh cao hơn
Do nồng độ trung bình thấp hơn ở chế độ liều dùng ngắt quãng
Do thời gian tiếp xúc với thuốc ngắn hơn
Do sự tích lũy AG thấp hơn trong cả 2 chế độ liều
Cơ chế gây độc thận của AG liên quan đến yếu tố nào sau đây?
a. Tác động lên cầu thận gây giảm GFR
a. Tích lũy thuốc trong tế bào biểu mô ống lượn gần
a. Giảm tái hấp thu nước tại ống lượn xa
Phong bế kênh ion ở màng tế bào
Dược lực học mô tả điều gì?
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng và tác dụng của thuốc
Khả năng hấp thu thuốc trong cơ thể qua các đường dùng
Thời gian thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể qua các cơ quan có lưu lượng máu cao
Yếu tố nào có thể làm giảm độ chính xác của phương pháp Bayesian trong việc ước tính AUC 0 -24?
Dữ liệu dược động học quần thể
Nồng độ thuốc lấy ở giai đoạn phân bố
Mô hình dược động học 2 ngăn
Nồng độ thuốc ở trạng thái ổn định
Mục tiêu chính của giám sát điều trị AG ở trẻ em?
Đạt nồng độ đáy cao để đảm bảo hiệu quả
Đạt nồng độ đỉnh thích hợp để đảm bảo hiệu quả và giảm độc tính
Giám sát nồng độ thuốc trong gan
Giám sát tối đa sự tương tác với các thuốc khác
Khi nào thì việc đo nồng độ thuốc trong huyết tương sẽ chính xác nhất?
Ngay sau khi dùng liều đầu tiên
Sau khi thuốc đã đạt trạng thái ổn định
Ngay trước khi dùng liều kế tiếp
Bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị
Yếu tố nào quyết định thời gian cần thiết để nồng độ các yếu tố đông máu đạt đến mức ổn định khi sử dụng warfarin?
Thời gian bán thải của phức hợp prothrombin
Nồng độ warfarin trong huyết tương
Sự liên kết của warfarin với thụ thể VKOR
Thời gian bán thải của warfarin
Độc tính của thận do vancomycin thường xuất hiện sau bao nhiêu ngày điều trị?
1-3 ngày
4-8 ngày
9-12 ngày
2 – 4 tuần
Phương pháp nào thường được sử dụng như biện pháp thay thế để đạt được AUC 0 – 24/MIC trong thực hành dược lâm sàng?
Theo dõi nồng độ đỉnh
Theo dõi nồng độ đáy
Đo giá trị MIC thường xuyên
Sử dụng công thức tính liều khởi đầu
Chỉ số nào là yếu tố dự báo hiệu quả dược lực học tốt nhất của vancomycin?
Nồng độ đáy
AUC 0-24/MIC
Nồng độ đỉnh
MIC của vi khuẩn
Lựa chọn công thức để tính toán độ thanh thải của thuốc?
Cl = t1/2 * Vd
Cl = k * Vd
Cl = AUC * ke
Cl = ke/Vd
Tần suất theo dõi creatinin huyết thanh được khuyến nghị ở bệnh nhân có chức năng thận ổn định khi dùng vancomycin là bao nhiêu?
Hàng ngày
3 ngày 1 lần
5 ngày 1 lần
7 ngày 1 lần
