Font size
Worksheetsnhân cách
Total questions: 102
Worksheet time: 51mins
Tuổi thơ của Maslow được mô tả như thế nào?
Hạnh phúc, được yêu thương và quan tâm bởi cha mẹ.
Cô đơn và đau khổ, không gần gũi với bố mẹ, có thái độ thù ghét mẹ.
Năng động, được gia đình khuyến khích phát triển bản thân.
Hòa thuận, có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với mẹ.
Nguyên nhân khiến Maslow có thái độ thù ghét mẹ là vì:
Mẹ ông quá nghiêm khắc trong việc học hành.
Mẹ ông cuồng tín, ích kỷ và không biết yêu thương.
Mẹ ông bỏ rơi gia đình.
Mẹ ông luôn ép ông phải thành công.
Theo Maslow, động cơ duy nhất thúc đẩy con người chính là gì?
Mong muốn được người khác công nhận.
Nhu cầu tự hiện thực hóa bản thân.
Nhu cầu đạt được địa vị xã hội.
Nhu cầu an toàn và ổn định.
Theo Maslow, để đạt được nhu cầu tự hiện thực hóa, con người phải thỏa mãn trước những nhu cầu nào sau đây?
Thể lý, an toàn, yêu thương và quý trọng.
Thể lý, xã hội, tự trọng.
An toàn, quyền lực, sáng tạo.
Yêu thương, sáng tạo, phát triển cá nhân.
Maslow cho rằng bản chất con người về cơ bản là:
Xấu và ích kỷ.
Trung lập, tùy môi trường.
Tốt.
Dễ bị tha hóa bởi xã hội.
Lý thuyết nền tảng của Maslow được xây dựng dựa trên:
Những người thất bại trong xã hội.
Những người đang trong khủng hoảng tâm lý.
Những người thành công và khỏe mạnh.
Những người gặp khó khăn về tinh thần.
Theo Maslow, “sung sướng” là gì?
Cảm giác nội tâm của sự bình an và mãn nguyện.
Cảm giác khi người khác nhìn thấy mình đang hạnh phúc, gắn với vật chất hoặc sự công nhận.
Cảm xúc bền vững và không phụ thuộc vào người khác.
Cảm giác xuất phát từ sự phát triển bản thân.
“Hạnh phúc” theo Maslow được hiểu là:
Sự sung túc vật chất mà người ngoài có thể nhìn thấy.
Trạng thái hão mận tạm thời khi được khen ngợi.
Trạng thái nội tâm, bình an và mãn nguyện bên trong.
Cảm giác hưng phấn khi đạt được thành công.
Điểm khác biệt chính giữa “sung sướng” và “hạnh phúc” theo Maslow là:
Sung sướng mang tính bền vững, còn hạnh phúc thì tạm thời.
Sung sướng đến từ vật chất, còn hạnh phúc đến từ nội tâm.
Sung sướng và hạnh phúc đều đến từ sự công nhận của người khác.
Sung sướng là cảm xúc bên trong, còn hạnh phúc là cảm xúc bề ngoài.
Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng nhất quan điểm của Maslow về sự khác biệt giữa sung sướng và hạnh phúc?
Người giàu có, nổi tiếng, được ngưỡng mộ nhưng cô đơn — không hạnh phúc.
Người thành công về vật chất luôn hạnh phúc.
Người nghèo không thể hạnh phúc.
Hạnh phúc chỉ có ở những người có địa vị xã hội cao.
Theo Maslow, động cơ con người được đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?
Chỉ một nhu cầu duy nhất chi phối hành vi.
Một hành vi có thể do nhiều nhu cầu thúc đẩy.
Chỉ có nhu cầu vật chất mới ảnh hưởng đến động cơ.
Các nhu cầu không liên quan nhau.
Theo Maslow, mọi người đều được thúc đẩy bởi:
Các nhu cầu căn bản giống nhau.
Các nhu cầu hoàn toàn khác nhau.
Các yếu tố ngẫu nhiên và cảm xúc.
Các yếu tố di truyền.
Khi một nhu cầu được thỏa mãn, điều gì có thể xảy ra?
Nảy sinh nhu cầu mới.
Mất động lực vì nhu cầu đã được thỏa mãn.
Bị phản tác dụng nếu đáp ứng quá mức.
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
D-Needs (Deficiency Needs – Nhu cầu thiếu hụt) là:
Những nhu cầu không bao giờ được thỏa mãn.
Những nhu cầu cần được đáp ứng để tránh cảm giác thiếu hụt và khao khát mạnh mẽ.
Những nhu cầu liên quan đến sáng tạo và phát triển bản thân.
Những nhu cầu chỉ xuất hiện ở người trưởng thành.
Đặc điểm của B-Needs (Being Needs – Nhu cầu hiện thực, hiện hữu) là gì?
Liên quan đến cảm giác thiếu hụt.
Gắn với nhu cầu cơ bản để tồn tại.
Không liên quan đến thiếu hụt, mà gắn với khát khao phát triển và vươn tới tiềm năng trọn vẹn của bản thân.
Là nhu cầu thấp nhất trong hệ thống nhu cầu.
Theo Maslow, khi con người không được thỏa mãn các nhu cầu thiếu hụt (D-Needs), điều gì xảy ra?
Họ vẫn có thể phát triển bản thân bình thường.
Họ mất động lực và không thể tiến tới nhu cầu cao hơn.
Họ trở nên tự hiện thực hóa nhanh hơn.
Không ảnh hưởng gì đến hành vi.
Theo Maslow, lý thuyết của ông hướng đến việc nghiên cứu:
Những người bệnh lý, có vấn đề tâm thần.
Những người thành công, khỏe mạnh, tự hiện thực hóa.
Các cá nhân bị lệch lạc hành vi.
Trẻ em trong giai đoạn phát triển.
Quan điểm nền tảng của Maslow cho rằng con người:
Luôn bị điều khiển bởi các yếu tố tiêu cực.
Có tiềm năng phát triển tốt đẹp và hướng thiện.
Không thể thay đổi bản thân.
Chỉ sống dựa vào bản năng.
Theo Maslow, nhu cầu thể lý (Physiological Needs) là:
Nhu cầu cao nhất trong tháp nhu cầu.
Nhu cầu cơ bản, thấp nhất và quan trọng nhất trong tháp nhu cầu.
Nhu cầu chỉ xuất hiện ở người trưởng thành.
Nhu cầu không có ảnh hưởng đến hành vi.
Ví dụ nào sau đây thuộc nhu cầu thể lý?
Ăn uống, hít thở, duy trì nhiệt độ cơ thể.
Cảm giác được yêu thương và thuộc về.
Được tôn trọng, được công nhận.
Tự hiện thực hóa bản thân.
Điểm khác biệt của nhu cầu thể lý so với các nhu cầu khác là:
Không bao giờ thỏa mãn được.
Có thể xuất hiện trở lại sau khi đã được đáp ứng.
Chỉ tồn tại trong giai đoạn đầu đời.
Không ảnh hưởng đến động cơ sống.
Nhu cầu an toàn (Safety Needs) bao gồm:
Được yêu thương, thuộc về, và thân mật.
Sự ổn định, lệ thuộc, bảo vệ, trật tự, luật lệ, tránh mối đe dọa.
Sáng tạo, phát triển bản thân.
Được công nhận và tôn trọng.
Nhu cầu an toàn quan trọng hơn nhiều ở trẻ em vì:
Trẻ có sức khỏe yếu hơn người lớn.
Trẻ đối mặt với nhiều mối đe dọa như bóng tối, động vật, sự xa cách.
Trẻ chưa biết nhận thức được nguy hiểm.
Người lớn đã được bảo vệ an toàn hoàn toàn.
Maslow cho rằng con người khó hoặc không bao giờ hoàn toàn thỏa mãn nhu cầu an toàn vì:
Xã hội luôn biến đổi, tạo ra cảm giác bất ổn tiềm ẩn.
Con người luôn mong muốn nhiều hơn.
Sự an toàn không quan trọng bằng các nhu cầu khác.
Nhu cầu này chỉ tồn tại trong tiềm thức.
Một số người lớn vẫn mang cảm giác không an toàn là vì:
Họ bị sang chấn tâm lý từ công việc.
Họ giữ lại những nỗi sợ phi lý từ thời thơ ấu.
Họ thiếu khả năng tự nhận thức.
Họ chưa từng đạt thành công cá nhân.
Hậu quả của việc thiếu an toàn kéo dài là gì?
Dễ đạt được tự hiện thực hóa.
Cảm giác sợ hãi tiềm ẩn và bất ổn thường trực.
Cảm giác thỏa mãn và yên tâm.
Gia tăng động lực phát triển bản thân.
Nhu cầu yêu thương và thuộc về (Love & Belongingness Needs) liên quan chủ yếu đến:
Sự phát triển trí tuệ.
Quan hệ xã hội và sự thân mật giữa con người.
Quyền lực và địa vị xã hội.
Nhu cầu thể lý cơ bản.
Theo Maslow, nhu cầu yêu thương bao gồm:
Nhu cầu cho và nhận tình cảm.
Nhu cầu được ăn uống và chăm sóc.
Nhu cầu phát triển nghề nghiệp.
Nhu cầu tự do và sáng tạo.
Trẻ em thường thể hiện nhu cầu yêu thương như thế nào?
Gián tiếp, nguỵ trang bằng hành vi khác.
Rõ ràng, trực tiếp và thẳng thắn.
Qua các hành động trốn tránh.
Qua việc che giấu cảm xúc thật.
Người lớn thường thể hiện nhu cầu yêu thương khác với trẻ em ở chỗ:
Họ nguỵ trang hoặc che giấu cảm xúc, tỏ ra mạnh mẽ, lạnh lùng.
Họ thẳng thắn, bộc lộ tình cảm rõ ràng.
Họ ít quan tâm đến mối quan hệ xã hội.
Họ luôn chủ động tìm kiếm tình yêu.
Theo Maslow, cảm giác không được thuộc về có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?
Thúc đẩy sáng tạo và đổi mới.
Hành vi lệch lạc, rối loạn tâm lý, cô lập, trầm cảm.
Tăng khả năng tự hiện thực hóa.
Hành vi xã hội tích cực.
Phát biểu “Ta không thể cho đi điều ta không có” trong học thuyết Maslow muốn nói đến điều gì?
Muốn yêu thương người khác, ta phải từng được yêu thương.
Muốn được tôn trọng, phải giàu có.
Muốn hạnh phúc, phải có địa vị.
Muốn sáng tạo, phải thông minh.
Những người được đáp ứng đầy đủ nhu cầu yêu thương từ nhỏ sẽ có đặc điểm nào?
Dễ hoảng loạn khi bị từ chối.
Bình tĩnh, vững vàng khi bị từ chối vì có nền tảng tình cảm ổn định.
Luôn phụ thuộc vào tình cảm người khác.
Trở nên khép kín và tự vệ.
Những người chưa từng được yêu thương thường có xu hướng:
Biết cách trao tặng tình cảm.
Coi sự vắng mặt của tình yêu là bình thường, không biết cách yêu thương.
Dễ dàng gắn bó với người khác.
Sống cởi mở và hướng ngoại.
Theo Maslow, những người được đáp ứng một phần nhu cầu yêu thương sẽ có:
Động lực mạnh mẽ hơn để tìm kiếm tình yêu, sự chấp nhận.
Cảm giác thờ ơ với các mối quan hệ.
Nhu cầu tự hiện thực hóa cao hơn.
Cảm giác sợ hãi trong tình cảm.
Nhu cầu quý trọng (Esteem Needs) trong tháp nhu cầu Maslow bao gồm mấy cấp độ?
Một cấp độ
Hai cấp độ
Ba cấp độ
Bốn cấp độ
Hai cấp độ của nhu cầu quý trọng theo Maslow là:
Lòng tự trọng và tình cảm
Danh tiếng và quyền lực
Danh tiếng – từ người khác và lòng tự trọng – từ chính bản thân
Địa vị xã hội và năng lực cá nhân
Khi con người được đáp ứng nhu cầu quý trọng, họ sẽ đạt đến:
Mức độ an toàn
Nhu cầu yêu thương
Ngưỡng cửa của nhu cầu tự hiện thực hóa
Trạng thái cân bằng cảm xúc
Theo Maslow, chỉ khoảng bao nhiêu phần trăm dân số đạt được nhu cầu tự hiện thực hóa bản thân?
1%
2%
5%
10%
Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-Actualization) là:
Mong muốn có được sự an toàn và ổn định
Nỗ lực phát triển và hoàn thiện nhân cách, tối đa hóa tiềm năng bản thân
Mong muốn được yêu thương và chấp nhận
Nhu cầu về lòng tự trọng và danh tiếng
Những người đạt được nhu cầu tự hiện thực hóa có đặc điểm nào sau đây?
Phụ thuộc vào sự thừa nhận từ người khác
Dễ bị mất tự trọng khi bị từ chối
Duy trì được lòng tự trọng ngay cả khi bị khinh bỉ hoặc ghét bỏ
Thường cảm thấy trống rỗng và mất ý chí
Theo Maslow, khi không thỏa mãn nhu cầu tự hiện thực hóa, con người sẽ:
Cảm thấy bình thường
Mất ý chí và cảm thấy trống rỗng
Có thêm động lực để cố gắng
Dễ hài lòng với thực tại
Một trong ba nguyên nhân dẫn đến chán nản là "không tìm ra sứ mệnh". Ví dụ phù hợp với nguyên nhân này là:
Không biết nên yêu ai và không biết có ai yêu mình không
Tìm được người mình yêu nhưng người đó không yêu mình
Yêu sai người
Không được người khác công nhận
"Tìm ra sứ mệnh nhưng không làm được" có thể hiểu qua ví dụ nào?
Không biết có ai yêu mình không
Tìm được người mình yêu nhưng người đó không yêu mình
Yêu sai người
Không có mục tiêu sống rõ ràng
Theo Maslow, "làm sai sứ mệnh" được minh họa bằng ví dụ:
Không biết nên yêu ai
Không dám hành động vì sợ thất bại
Yêu sai người
Không tin vào bản thân
Người tự hiện thực hóa bản thân có khả năng nào sau đây?
Dễ tin người khác
Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc
Phân biệt rõ giữa cái thật và cái giả
Thường bị lừa dối
Một trong những đặc điểm của người có nhận thức hiệu quả về thực tế là:
Thường nghi ngờ mọi thứ
Có khả năng phân biệt điều tốt và điều xấu
Không tin vào ai
Dễ thay đổi cảm xúc
"Không dễ bị đánh lạc hướng" là đặc điểm thuộc nhóm nào của người tự hiện thực hóa bản thân?
Chấp nhận bản thân
Khiếu hài hước triết học
Nhận thức hiệu quả về thực tế
Cảm thức cộng đồng
Người tự hiện thực hóa bản thân chấp nhận bản thân và người khác bằng cách nào?
Luôn phòng thủ
Không tự ti hay mặc cảm
Chỉ trích người khác để tiến bộ
Che giấu khuyết điểm của mình
Họ không chỉ trích quá mức những thiếu sót của bản thân hay người khác vì:
Họ luôn thấy mọi người hoàn hảo
Họ hiểu rằng con người vốn không hoàn hảo
Họ muốn được yêu thương
Họ sợ bị phản đối
Đặc điểm "tự giác và hồn nhiên" thể hiện ở khả năng nào sau đây?
Không quan tâm đến người khác
Tập trung vào vấn đề và không bị cảm xúc chi phối
Hay dao động giữa nhiều ý kiến
Thường phản ứng mạnh với chuyện nhỏ
Người tự hiện thực hóa biết phân biệt rõ điều gì?
Cái gì người khác mong muốn
Điều quan trọng và điều không đáng bận tâm
Cảm xúc và lý trí
Hình thức và nội dung
Việc "biết tách biệt mà không cô đơn" thuộc về đặc điểm nào?
Cần khoảng khắc riêng tư
Cảm thức cộng đồng
Cởi mở với cái mới
Tự lập
Người tự hiện thực hóa khi ở một mình thường cảm thấy:
Buồn chán
Thư thái và thoải mái
Lo lắng bị bỏ rơi
Muốn tìm người nói chuyện
Họ không cố gắng gây ấn tượng hay làm vừa lòng người khác vì:
Sợ bị từ chối
Không cần được chấp nhận để cảm thấy có giá trị
Muốn chứng tỏ bản thân
Thiếu tự tin
Người tự lập tin rằng điều gì tạo nên giá trị bản thân thực sự?
Sự giàu có
Sự được yêu thương và chấp nhận vô điều kiện
Thành tích học tập
Lời khen ngợi của người khác
Người tự lập có sự bình yên nội tâm vì họ:
Dựa vào sự đồng tình của người khác
Không phụ thuộc vào lời khen chê
Thường ở một mình
Tránh mọi mối quan hệ
"Cởi mở, đón nhận cái mới" thể hiện ở việc:
Luôn bảo thủ trong suy nghĩ
Sẵn sàng học hỏi và khám phá
Dễ chán nản với điều cũ
Thường thay đổi lập trường
Người có cảm thức cộng đồng thường:
Sống tách biệt với mọi người
Quan tâm đến người khác và thấy mình là một phần của xã hội
Không quan tâm chuyện xã hội
Chỉ lo cho bản thân
Người tự hiện thực hóa nhìn nhận bản thân như thế nào trong cộng đồng?
Là trung tâm của mọi việc
Là một phần của toàn nhân loại
Là người nổi bật nhất
Là người ngoài cuộc
Trong các mối quan hệ, người tự hiện thực hóa chọn bạn dựa trên:
Địa vị xã hội
Lợi ích cá nhân
Sự chân thành và thấu hiểu
Ngoại hình và phong cách
Tình bạn thật sự của họ thường:
Rộng rãi và dễ dãi
Giới hạn ở số ít nhưng sâu sắc
Dựa trên quyền lợi
Chỉ mang tính xã giao
Khi phân biệt giữa mục đích sống và phương tiện, Maslow muốn nhấn mạnh điều gì?
Phương tiện là mục tiêu cuối cùng
Mục đích sống quan trọng hơn vật chất
Không cần mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống
Sống theo cảm xúc là đủ
Ví dụ "coi đồng tiền là mục đích sống thì trở thành đầy tớ của nó" minh họa cho:
Nhu cầu thể lý
Phân biệt giữa mục đích sống và phương tiện
Cảm thức cộng đồng
Khiếu hài hước triết học
Người tự hiện thực hóa có khiếu hài hước triết học nghĩa là:
Thường trêu chọc người khác
Dễ cười trước chuyện nhỏ
Có khiếu hài hước sâu sắc, nhân văn
Dùng hài hước để gây chú ý
Khiếu hài hước triết học không mang tính nào sau đây:
Cười cợt
Nhân văn
Sâu sắc
Triết lý
Người tự hiện thực hóa thường trải nghiệm những "khoảnh khắc đỉnh cao" là khi:
Cảm thấy mệt mỏi
Cảm thấy toàn vẹn, thăng hoa và kết nối sâu sắc với bản thể
Được người khác tán thưởng
Hoàn thành mục tiêu vật chất
Các “khoảnh khắc đỉnh cao” trong cuộc sống có thể dẫn đến:
Sự nhàm chán
Các tác phẩm, phát minh, cống hiến để đời
Cảm giác mất phương hướng
Sự kiệt sức
Sự sáng tạo ở người tự hiện thực hóa thể hiện qua:
Bắt chước người khác
Không ngừng tìm kiếm và trải nghiệm mới
Chạy theo xu hướng
Làm việc theo thói quen
Người tự hiện thực hóa bản thân có mối quan hệ thế nào với cảm xúc?
Dễ bị chi phối
Biết làm chủ cảm xúc nhỏ nhặt
Thường kìm nén cảm xúc
Phụ thuộc cảm xúc người khác
Sự chấp nhận bản thân giúp người tự hiện thực hóa đạt điều gì?
Sống buông thả
Không còn cần phát triển
Bình an và tự do nội tâm
Dễ thỏa mãn với cái cũ
“Thoải mái trong sự riêng tư” giúp họ:
Tránh xa mọi người
Cân bằng giữa cá nhân và xã hội
Tăng cảm giác cô lập
Giảm sự tự tin
Vì sao người tự lập không bị tác động bởi lời tâng bốc hay chỉ trích?
Vì họ lạnh lùng
Vì họ coi thường người khác
Vì họ có lòng tự trọng vững vàng, không phụ thuộc bên ngoài
Vì họ không quan tâm ai nói gì
Đặc điểm “cảm thức cộng đồng” giúp con người:
Tách biệt với xã hội
Hòa nhập, sống có trách nhiệm với nhân loại
Tránh tiếp xúc
Phụ thuộc người khác
Người tự hiện thực hóa có xu hướng sống như thế nào?
Giả tạo để được yêu thương
Tự do, sáng tạo, sống đúng bản chất và hướng thiện
Theo khuôn mẫu xã hội
Cạnh tranh, ganh đua
Ai là người đề xuất “Luật hiệu quả” trong thuyết hành vi?
John B. Watson
E. L. Thorndike
B. F. Skinner
Ivan Pavlov
Nội dung chính của Luật hiệu quả là gì?
Hành vi được củng cố bằng phạt sẽ tăng lên
Hành vi bị bỏ qua sẽ lặp lại thường xuyên hơn
Hành vi được thưởng sẽ có xu hướng lặp lại, hành vi bị phạt sẽ giảm hoặc chấm dứt
Hành vi bị phạt và thưởng đều có xu hướng tăng
Theo Watson, tâm lý học nên được nghiên cứu dựa trên yếu tố nào?
Cảm xúc và ý thức của con người
Kinh nghiệm chủ quan
Quan sát khách quan hành vi
Phân tích động cơ bên trong
John B. Watson cho rằng tâm lý học không nên xem trọng điều gì?
Vai trò của môi trường
Vai trò của ý thức hay nội quan
Ảnh hưởng của thưởng và phạt
Hành vi quan sát được
Mục tiêu của tâm lý học theo Watson là gì?
Nghiên cứu cảm xúc sâu kín
Dự đoán và kiểm soát hành vi
Khám phá bản năng con người
Phát triển nhận thức bản thân
Theo thuyết hành vi, con người là:
Kết quả của di truyền
Cái họ cảm nhận
Cái họ làm
Cái họ suy nghĩ
Thuyết hành vi nhấn mạnh vai trò nào trong việc hình thành hành vi?
Di truyền và bản năng
Môi trường sống
Tiềm thức và vô thức
Cảm xúc và lý trí
Trong thuyết hành vi, các khái niệm như “bản năng, động cơ, ý chí” được xem là:
Quan trọng trong việc giải thích hành vi
Không cần thiết, nên loại bỏ
Cần nghiên cứu kỹ hơn
Là cơ sở của mọi hành vi
Đặc điểm nổi bật của thuyết hành vi là gì?
Dựa trên suy đoán và giả định
Tập trung vào hành vi ẩn kín, khó đo lường
Giảm suy đoán, tập trung vào hành vi quan sát được
Xem trọng yếu tố cảm xúc và ý chí
Theo thuyết hành vi, hành vi con người có thể:
Không thể dự đoán
Không thể kiểm soát
Dự đoán, kiểm soát và mô tả được
Chỉ tồn tại ở mức tiềm thức
Ngoài hành vi bề ngoài, thuyết hành vi còn quan tâm đến:
Hành vi ẩn kín (bên trong)
Hành vi siêu nhiên
Hành vi theo bản năng
Hành vi lý tưởng
Câu nói “Con người là cái họ làm” phản ánh nội dung cốt lõi của thuyết nào?
Thuyết phân tâm học
Thuyết nhận thức
Thuyết hành vi
Thuyết nhân văn
Liệu pháp hành vi tập trung vào điều gì?
Quá khứ và nguyên nhân sâu xa của hành vi
Hiện tại và các yếu tố đang ảnh hưởng đến hành vi
Tiềm thức và cảm xúc ẩn giấu
Ký ức thời thơ ấu
Theo liệu pháp hành vi, thay đổi vấn đề được thực hiện bằng cách:
Thay đổi nhận thức
Thay đổi cảm xúc
Thay đổi yếu tố ảnh hưởng đến hành vi
Tránh né hoàn cảnh gây vấn đề
Liệu pháp hành vi còn được gọi là:
Trị liệu tâm lý phân tích
Trị liệu hành động
Trị liệu nhận thức
Trị liệu nhóm
Trong liệu pháp hành vi, con người được khuyến khích:
Phụ thuộc vào chuyên gia trị liệu
Hồi tưởng ký ức quá khứ
Tự chủ và chủ động trong quá trình thay đổi
Chấp nhận mọi hành vi như vốn có
Quy trình huấn luyện trong liệu pháp hành vi gồm các bước nào?
Nhận thức → cảm nhận → hành động
Phân tích → lập kế hoạch → kiểm tra
Huấn luyện → khởi sự → thực hiện → đánh giá hành vi
Lên kế hoạch → thử nghiệm → phản tư
Theo thuyết hành vi, học tập có vai trò gì?
Giúp phát triển, duy trì và thay đổi hành vi
Chỉ giúp hình thành thói quen ban đầu
Không liên quan đến hành vi
Chủ yếu tác động đến cảm xúc
Theo quan điểm hành vi, “tính cách” được xem là:
Một cấu trúc khách quan, dễ đo lường
Một mô tả chủ quan, khó thay đổi và không quan sát được
Một tập hợp hành vi được huấn luyện
Một phản xạ có điều kiện
“Hành vi” theo trường phái hành vi học có đặc điểm gì?
Không thể đo lường
Chỉ tồn tại ở mức tiềm thức
Có thể quan sát, đo lường và thay đổi được
Chỉ phản ánh tính cách bên trong
Sai lầm thường gặp khi đánh giá hành vi là gì?
Quan sát hành vi một cách chủ quan
Nhầm lẫn giữa hành vi và tính cách
Dựa vào cảm xúc cá nhân để đánh giá
Không xác định được nguyên nhân hành vi
Quy trình 3 bước dẫn đến vòng lặp sai lầm trong đánh giá hành vi là:
Quan sát → Giải thích → Hành động
Quan sát hành vi → Gán nhãn “tính cách” → Dùng tính cách đó để giải thích hành vi
Nhận thức → Cảm xúc → Hành vi
Cảm nhận → Đánh giá → Quy kết nguyên nhân
Theo thuyết hành vi, điều gì quyết định việc hành vi được duy trì hay biến mất?
Động cơ nội tại
Sự chú ý của người khác
Hệ quả của hành vi
Mức độ lặp lại hành vi
Khi hành vi mang lại hệ quả mong muốn, điều gì có khả năng xảy ra?
Hành vi bị dừng lại
Hành vi bị phạt
Hành vi lặp lại
Hành vi mất tác dụng
Khi hành vi dẫn đến hệ quả không mong muốn, điều gì sẽ xảy ra?
Hành vi giảm hoặc dừng
Hành vi tăng cường
Hành vi được củng cố
Hành vi trở nên tự phát
Hệ quả của hành vi có thể ảnh hưởng đến:
Chỉ bản thân người thực hiện hành vi
Người khác và môi trường
Bản thân, người khác hoặc môi trường
Không ảnh hưởng đến ai cả
Ảnh hưởng của hệ quả đến hành vi thường thể hiện ở:
Hành vi trong quá khứ
Cảm xúc nhất thời
Hành vi tương lai
Thói quen cũ
