wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nhân cách

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Tuổi thơ của Maslow được mô tả như thế nào?

a)

Hạnh phúc, được yêu thương và quan tâm bởi cha mẹ.

b)

Cô đơn và đau khổ, không gần gũi với bố mẹ, có thái độ thù ghét mẹ.

c)

Năng động, được gia đình khuyến khích phát triển bản thân.

d)

Hòa thuận, có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với mẹ.

2.

Nguyên nhân khiến Maslow có thái độ thù ghét mẹ là vì:

a)

Mẹ ông quá nghiêm khắc trong việc học hành.

b)

Mẹ ông cuồng tín, ích kỷ và không biết yêu thương.

c)

Mẹ ông bỏ rơi gia đình.

d)

Mẹ ông luôn ép ông phải thành công.

3.

Theo Maslow, động cơ duy nhất thúc đẩy con người chính là gì?

a)

Mong muốn được người khác công nhận.

b)

Nhu cầu tự hiện thực hóa bản thân.

c)

Nhu cầu đạt được địa vị xã hội.

d)

Nhu cầu an toàn và ổn định.

4.

Theo Maslow, để đạt được nhu cầu tự hiện thực hóa, con người phải thỏa mãn trước những nhu cầu nào sau đây?

a)

Thể lý, an toàn, yêu thương và quý trọng.

b)

Thể lý, xã hội, tự trọng.

c)

An toàn, quyền lực, sáng tạo.

d)

Yêu thương, sáng tạo, phát triển cá nhân.

5.

Maslow cho rằng bản chất con người về cơ bản là:

a)

Xấu và ích kỷ.

b)

Trung lập, tùy môi trường.

c)

Tốt.

d)

Dễ bị tha hóa bởi xã hội.

6.

Lý thuyết nền tảng của Maslow được xây dựng dựa trên:

a)

Những người thất bại trong xã hội.

b)

Những người đang trong khủng hoảng tâm lý.

c)

Những người thành công và khỏe mạnh.

d)

Những người gặp khó khăn về tinh thần.

7.

Theo Maslow, “sung sướng” là gì?

a)

Cảm giác nội tâm của sự bình an và mãn nguyện.

b)

Cảm giác khi người khác nhìn thấy mình đang hạnh phúc, gắn với vật chất hoặc sự công nhận.

c)

Cảm xúc bền vững và không phụ thuộc vào người khác.

d)

Cảm giác xuất phát từ sự phát triển bản thân.

8.

“Hạnh phúc” theo Maslow được hiểu là:

a)

Sự sung túc vật chất mà người ngoài có thể nhìn thấy.

b)

Trạng thái hão mận tạm thời khi được khen ngợi.

c)

Trạng thái nội tâm, bình an và mãn nguyện bên trong.

d)

Cảm giác hưng phấn khi đạt được thành công.

9.

Điểm khác biệt chính giữa “sung sướng” và “hạnh phúc” theo Maslow là:

a)

Sung sướng mang tính bền vững, còn hạnh phúc thì tạm thời.

b)

Sung sướng đến từ vật chất, còn hạnh phúc đến từ nội tâm.

c)

Sung sướng và hạnh phúc đều đến từ sự công nhận của người khác.

d)

Sung sướng là cảm xúc bên trong, còn hạnh phúc là cảm xúc bề ngoài.

10.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng nhất quan điểm của Maslow về sự khác biệt giữa sung sướng và hạnh phúc?

a)

Người giàu có, nổi tiếng, được ngưỡng mộ nhưng cô đơn — không hạnh phúc.

b)

Người thành công về vật chất luôn hạnh phúc.

c)

Người nghèo không thể hạnh phúc.

d)

Hạnh phúc chỉ có ở những người có địa vị xã hội cao.

11.

Theo Maslow, động cơ con người được đặc trưng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ một nhu cầu duy nhất chi phối hành vi.

b)

Một hành vi có thể do nhiều nhu cầu thúc đẩy.

c)

Chỉ có nhu cầu vật chất mới ảnh hưởng đến động cơ.

d)

Các nhu cầu không liên quan nhau.

12.

Theo Maslow, mọi người đều được thúc đẩy bởi:

a)

Các nhu cầu căn bản giống nhau.

b)

Các nhu cầu hoàn toàn khác nhau.

c)

Các yếu tố ngẫu nhiên và cảm xúc.

d)

Các yếu tố di truyền.

13.

Khi một nhu cầu được thỏa mãn, điều gì có thể xảy ra?

a)

Nảy sinh nhu cầu mới.

b)

Mất động lực vì nhu cầu đã được thỏa mãn.

c)

Bị phản tác dụng nếu đáp ứng quá mức.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

14.

D-Needs (Deficiency Needs – Nhu cầu thiếu hụt) là:

a)

Những nhu cầu không bao giờ được thỏa mãn.

b)

Những nhu cầu cần được đáp ứng để tránh cảm giác thiếu hụt và khao khát mạnh mẽ.

c)

Những nhu cầu liên quan đến sáng tạo và phát triển bản thân.

d)

Những nhu cầu chỉ xuất hiện ở người trưởng thành.

15.

Đặc điểm của B-Needs (Being Needs – Nhu cầu hiện thực, hiện hữu) là gì?

a)

Liên quan đến cảm giác thiếu hụt.

b)

Gắn với nhu cầu cơ bản để tồn tại.

c)

Không liên quan đến thiếu hụt, mà gắn với khát khao phát triển và vươn tới tiềm năng trọn vẹn của bản thân.

d)

Là nhu cầu thấp nhất trong hệ thống nhu cầu.

16.

Theo Maslow, khi con người không được thỏa mãn các nhu cầu thiếu hụt (D-Needs), điều gì xảy ra?

a)

Họ vẫn có thể phát triển bản thân bình thường.

b)

Họ mất động lực và không thể tiến tới nhu cầu cao hơn.

c)

Họ trở nên tự hiện thực hóa nhanh hơn.

d)

Không ảnh hưởng gì đến hành vi.

17.

Theo Maslow, lý thuyết của ông hướng đến việc nghiên cứu:

a)

Những người bệnh lý, có vấn đề tâm thần.

b)

Những người thành công, khỏe mạnh, tự hiện thực hóa.

c)

Các cá nhân bị lệch lạc hành vi.

d)

Trẻ em trong giai đoạn phát triển.

18.

Quan điểm nền tảng của Maslow cho rằng con người:

a)

Luôn bị điều khiển bởi các yếu tố tiêu cực.

b)

Có tiềm năng phát triển tốt đẹp và hướng thiện.

c)

Không thể thay đổi bản thân.

d)

Chỉ sống dựa vào bản năng.

19.

Theo Maslow, nhu cầu thể lý (Physiological Needs) là:

a)

Nhu cầu cao nhất trong tháp nhu cầu.

b)

Nhu cầu cơ bản, thấp nhất và quan trọng nhất trong tháp nhu cầu.

c)

Nhu cầu chỉ xuất hiện ở người trưởng thành.

d)

Nhu cầu không có ảnh hưởng đến hành vi.

20.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhu cầu thể lý?

a)

Ăn uống, hít thở, duy trì nhiệt độ cơ thể.

b)

Cảm giác được yêu thương và thuộc về.

c)

Được tôn trọng, được công nhận.

d)

Tự hiện thực hóa bản thân.

21.

Điểm khác biệt của nhu cầu thể lý so với các nhu cầu khác là:

a)

Không bao giờ thỏa mãn được.

b)

Có thể xuất hiện trở lại sau khi đã được đáp ứng.

c)

Chỉ tồn tại trong giai đoạn đầu đời.

d)

Không ảnh hưởng đến động cơ sống.

22.

Nhu cầu an toàn (Safety Needs) bao gồm:

a)

Được yêu thương, thuộc về, và thân mật.

b)

Sự ổn định, lệ thuộc, bảo vệ, trật tự, luật lệ, tránh mối đe dọa.

c)

Sáng tạo, phát triển bản thân.

d)

Được công nhận và tôn trọng.

23.

Nhu cầu an toàn quan trọng hơn nhiều ở trẻ em vì:

a)

Trẻ có sức khỏe yếu hơn người lớn.

b)

Trẻ đối mặt với nhiều mối đe dọa như bóng tối, động vật, sự xa cách.

c)

Trẻ chưa biết nhận thức được nguy hiểm.

d)

Người lớn đã được bảo vệ an toàn hoàn toàn.

24.

Maslow cho rằng con người khó hoặc không bao giờ hoàn toàn thỏa mãn nhu cầu an toàn vì:

a)

Xã hội luôn biến đổi, tạo ra cảm giác bất ổn tiềm ẩn.

b)

Con người luôn mong muốn nhiều hơn.

c)

Sự an toàn không quan trọng bằng các nhu cầu khác.

d)

Nhu cầu này chỉ tồn tại trong tiềm thức.

25.

Một số người lớn vẫn mang cảm giác không an toàn là vì:

a)

Họ bị sang chấn tâm lý từ công việc.

b)

Họ giữ lại những nỗi sợ phi lý từ thời thơ ấu.

c)

Họ thiếu khả năng tự nhận thức.

d)

Họ chưa từng đạt thành công cá nhân.

26.

Hậu quả của việc thiếu an toàn kéo dài là gì?

a)

Dễ đạt được tự hiện thực hóa.

b)

Cảm giác sợ hãi tiềm ẩn và bất ổn thường trực.

c)

Cảm giác thỏa mãn và yên tâm.

d)

Gia tăng động lực phát triển bản thân.

27.

Nhu cầu yêu thương và thuộc về (Love & Belongingness Needs) liên quan chủ yếu đến:

a)

Sự phát triển trí tuệ.

b)

Quan hệ xã hội và sự thân mật giữa con người.

c)

Quyền lực và địa vị xã hội.

d)

Nhu cầu thể lý cơ bản.

28.

Theo Maslow, nhu cầu yêu thương bao gồm:

a)

Nhu cầu cho và nhận tình cảm.

b)

Nhu cầu được ăn uống và chăm sóc.

c)

Nhu cầu phát triển nghề nghiệp.

d)

Nhu cầu tự do và sáng tạo.

29.

Trẻ em thường thể hiện nhu cầu yêu thương như thế nào?

a)

Gián tiếp, nguỵ trang bằng hành vi khác.

b)

Rõ ràng, trực tiếp và thẳng thắn.

c)

Qua các hành động trốn tránh.

d)

Qua việc che giấu cảm xúc thật.

30.

Người lớn thường thể hiện nhu cầu yêu thương khác với trẻ em ở chỗ:

a)

Họ nguỵ trang hoặc che giấu cảm xúc, tỏ ra mạnh mẽ, lạnh lùng.

b)

Họ thẳng thắn, bộc lộ tình cảm rõ ràng.

c)

Họ ít quan tâm đến mối quan hệ xã hội.

d)

Họ luôn chủ động tìm kiếm tình yêu.

31.

Theo Maslow, cảm giác không được thuộc về có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sáng tạo và đổi mới.

b)

Hành vi lệch lạc, rối loạn tâm lý, cô lập, trầm cảm.

c)

Tăng khả năng tự hiện thực hóa.

d)

Hành vi xã hội tích cực.

32.

Phát biểu “Ta không thể cho đi điều ta không có” trong học thuyết Maslow muốn nói đến điều gì?

a)

Muốn yêu thương người khác, ta phải từng được yêu thương.

b)

Muốn được tôn trọng, phải giàu có.

c)

Muốn hạnh phúc, phải có địa vị.

d)

Muốn sáng tạo, phải thông minh.

33.

Những người được đáp ứng đầy đủ nhu cầu yêu thương từ nhỏ sẽ có đặc điểm nào?

a)

Dễ hoảng loạn khi bị từ chối.

b)

Bình tĩnh, vững vàng khi bị từ chối vì có nền tảng tình cảm ổn định.

c)

Luôn phụ thuộc vào tình cảm người khác.

d)

Trở nên khép kín và tự vệ.

34.

Những người chưa từng được yêu thương thường có xu hướng:

a)

Biết cách trao tặng tình cảm.

b)

Coi sự vắng mặt của tình yêu là bình thường, không biết cách yêu thương.

c)

Dễ dàng gắn bó với người khác.

d)

Sống cởi mở và hướng ngoại.

35.

Theo Maslow, những người được đáp ứng một phần nhu cầu yêu thương sẽ có:

a)

Động lực mạnh mẽ hơn để tìm kiếm tình yêu, sự chấp nhận.

b)

Cảm giác thờ ơ với các mối quan hệ.

c)

Nhu cầu tự hiện thực hóa cao hơn.

d)

Cảm giác sợ hãi trong tình cảm.

36.

Nhu cầu quý trọng (Esteem Needs) trong tháp nhu cầu Maslow bao gồm mấy cấp độ?

a)

Một cấp độ

b)

Hai cấp độ

c)

Ba cấp độ

d)

Bốn cấp độ

37.

Hai cấp độ của nhu cầu quý trọng theo Maslow là:

a)

Lòng tự trọng và tình cảm

b)

Danh tiếng và quyền lực

c)

Danh tiếng – từ người khác và lòng tự trọng – từ chính bản thân

d)

Địa vị xã hội và năng lực cá nhân

38.

Khi con người được đáp ứng nhu cầu quý trọng, họ sẽ đạt đến:

a)

Mức độ an toàn

b)

Nhu cầu yêu thương

c)

Ngưỡng cửa của nhu cầu tự hiện thực hóa

d)

Trạng thái cân bằng cảm xúc

39.

Theo Maslow, chỉ khoảng bao nhiêu phần trăm dân số đạt được nhu cầu tự hiện thực hóa bản thân?

a)

1%

b)

2%

c)

5%

d)

10%

40.

Nhu cầu tự hiện thực hóa (Self-Actualization) là:

a)

Mong muốn có được sự an toàn và ổn định

b)

Nỗ lực phát triển và hoàn thiện nhân cách, tối đa hóa tiềm năng bản thân

c)

Mong muốn được yêu thương và chấp nhận

d)

Nhu cầu về lòng tự trọng và danh tiếng

41.

Những người đạt được nhu cầu tự hiện thực hóa có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phụ thuộc vào sự thừa nhận từ người khác

b)

Dễ bị mất tự trọng khi bị từ chối

c)

Duy trì được lòng tự trọng ngay cả khi bị khinh bỉ hoặc ghét bỏ

d)

Thường cảm thấy trống rỗng và mất ý chí

42.

Theo Maslow, khi không thỏa mãn nhu cầu tự hiện thực hóa, con người sẽ:

a)

Cảm thấy bình thường

b)

Mất ý chí và cảm thấy trống rỗng

c)

Có thêm động lực để cố gắng

d)

Dễ hài lòng với thực tại

43.

Một trong ba nguyên nhân dẫn đến chán nản là "không tìm ra sứ mệnh". Ví dụ phù hợp với nguyên nhân này là:

a)

Không biết nên yêu ai và không biết có ai yêu mình không

b)

Tìm được người mình yêu nhưng người đó không yêu mình

c)

Yêu sai người

d)

Không được người khác công nhận

44.

"Tìm ra sứ mệnh nhưng không làm được" có thể hiểu qua ví dụ nào?

a)

Không biết có ai yêu mình không

b)

Tìm được người mình yêu nhưng người đó không yêu mình

c)

Yêu sai người

d)

Không có mục tiêu sống rõ ràng

45.

Theo Maslow, "làm sai sứ mệnh" được minh họa bằng ví dụ:

a)

Không biết nên yêu ai

b)

Không dám hành động vì sợ thất bại

c)

Yêu sai người

d)

Không tin vào bản thân

46.

Người tự hiện thực hóa bản thân có khả năng nào sau đây?

a)

Dễ tin người khác

b)

Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

c)

Phân biệt rõ giữa cái thật và cái giả

d)

Thường bị lừa dối

47.

Một trong những đặc điểm của người có nhận thức hiệu quả về thực tế là:

a)

Thường nghi ngờ mọi thứ

b)

Có khả năng phân biệt điều tốt và điều xấu

c)

Không tin vào ai

d)

Dễ thay đổi cảm xúc

48.

"Không dễ bị đánh lạc hướng" là đặc điểm thuộc nhóm nào của người tự hiện thực hóa bản thân?

a)

Chấp nhận bản thân

b)

Khiếu hài hước triết học

c)

Nhận thức hiệu quả về thực tế

d)

Cảm thức cộng đồng

49.

Người tự hiện thực hóa bản thân chấp nhận bản thân và người khác bằng cách nào?

a)

Luôn phòng thủ

b)

Không tự ti hay mặc cảm

c)

Chỉ trích người khác để tiến bộ

d)

Che giấu khuyết điểm của mình

50.

Họ không chỉ trích quá mức những thiếu sót của bản thân hay người khác vì:

a)

Họ luôn thấy mọi người hoàn hảo

b)

Họ hiểu rằng con người vốn không hoàn hảo

c)

Họ muốn được yêu thương

d)

Họ sợ bị phản đối

51.

Đặc điểm "tự giác và hồn nhiên" thể hiện ở khả năng nào sau đây?

a)

Không quan tâm đến người khác

b)

Tập trung vào vấn đề và không bị cảm xúc chi phối

c)

Hay dao động giữa nhiều ý kiến

d)

Thường phản ứng mạnh với chuyện nhỏ

52.

Người tự hiện thực hóa biết phân biệt rõ điều gì?

a)

Cái gì người khác mong muốn

b)

Điều quan trọng và điều không đáng bận tâm

c)

Cảm xúc và lý trí

d)

Hình thức và nội dung

53.

Việc "biết tách biệt mà không cô đơn" thuộc về đặc điểm nào?

a)

Cần khoảng khắc riêng tư

b)

Cảm thức cộng đồng

c)

Cởi mở với cái mới

d)

Tự lập

54.

Người tự hiện thực hóa khi ở một mình thường cảm thấy:

a)

Buồn chán

b)

Thư thái và thoải mái

c)

Lo lắng bị bỏ rơi

d)

Muốn tìm người nói chuyện

55.

Họ không cố gắng gây ấn tượng hay làm vừa lòng người khác vì:

a)

Sợ bị từ chối

b)

Không cần được chấp nhận để cảm thấy có giá trị

c)

Muốn chứng tỏ bản thân

d)

Thiếu tự tin

56.

Người tự lập tin rằng điều gì tạo nên giá trị bản thân thực sự?

a)

Sự giàu có

b)

Sự được yêu thương và chấp nhận vô điều kiện

c)

Thành tích học tập

d)

Lời khen ngợi của người khác

57.

Người tự lập có sự bình yên nội tâm vì họ:

a)

Dựa vào sự đồng tình của người khác

b)

Không phụ thuộc vào lời khen chê

c)

Thường ở một mình

d)

Tránh mọi mối quan hệ

58.

"Cởi mở, đón nhận cái mới" thể hiện ở việc:

a)

Luôn bảo thủ trong suy nghĩ

b)

Sẵn sàng học hỏi và khám phá

c)

Dễ chán nản với điều cũ

d)

Thường thay đổi lập trường

59.

Người có cảm thức cộng đồng thường:

a)

Sống tách biệt với mọi người

b)

Quan tâm đến người khác và thấy mình là một phần của xã hội

c)

Không quan tâm chuyện xã hội

d)

Chỉ lo cho bản thân

60.

Người tự hiện thực hóa nhìn nhận bản thân như thế nào trong cộng đồng?

a)

Là trung tâm của mọi việc

b)

Là một phần của toàn nhân loại

c)

Là người nổi bật nhất

d)

Là người ngoài cuộc

61.

Trong các mối quan hệ, người tự hiện thực hóa chọn bạn dựa trên:

a)

Địa vị xã hội

b)

Lợi ích cá nhân

c)

Sự chân thành và thấu hiểu

d)

Ngoại hình và phong cách

62.

Tình bạn thật sự của họ thường:

a)

Rộng rãi và dễ dãi

b)

Giới hạn ở số ít nhưng sâu sắc

c)

Dựa trên quyền lợi

d)

Chỉ mang tính xã giao

63.

Khi phân biệt giữa mục đích sống và phương tiện, Maslow muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Phương tiện là mục tiêu cuối cùng

b)

Mục đích sống quan trọng hơn vật chất

c)

Không cần mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống

d)

Sống theo cảm xúc là đủ

64.

Ví dụ "coi đồng tiền là mục đích sống thì trở thành đầy tớ của nó" minh họa cho:

a)

Nhu cầu thể lý

b)

Phân biệt giữa mục đích sống và phương tiện

c)

Cảm thức cộng đồng

d)

Khiếu hài hước triết học

65.

Người tự hiện thực hóa có khiếu hài hước triết học nghĩa là:

a)

Thường trêu chọc người khác

b)

Dễ cười trước chuyện nhỏ

c)

Có khiếu hài hước sâu sắc, nhân văn

d)

Dùng hài hước để gây chú ý

66.

Khiếu hài hước triết học không mang tính nào sau đây:

a)

Cười cợt

b)

Nhân văn

c)

Sâu sắc

d)

Triết lý

67.

Người tự hiện thực hóa thường trải nghiệm những "khoảnh khắc đỉnh cao" là khi:

a)

Cảm thấy mệt mỏi

b)

Cảm thấy toàn vẹn, thăng hoa và kết nối sâu sắc với bản thể

c)

Được người khác tán thưởng

d)

Hoàn thành mục tiêu vật chất

68.

Các “khoảnh khắc đỉnh cao” trong cuộc sống có thể dẫn đến:

a)

Sự nhàm chán

b)

Các tác phẩm, phát minh, cống hiến để đời

c)

Cảm giác mất phương hướng

d)

Sự kiệt sức

69.

Sự sáng tạo ở người tự hiện thực hóa thể hiện qua:

a)

Bắt chước người khác

b)

Không ngừng tìm kiếm và trải nghiệm mới

c)

Chạy theo xu hướng

d)

Làm việc theo thói quen

70.

Người tự hiện thực hóa bản thân có mối quan hệ thế nào với cảm xúc?

a)

Dễ bị chi phối

b)

Biết làm chủ cảm xúc nhỏ nhặt

c)

Thường kìm nén cảm xúc

d)

Phụ thuộc cảm xúc người khác

71.

Sự chấp nhận bản thân giúp người tự hiện thực hóa đạt điều gì?

a)

Sống buông thả

b)

Không còn cần phát triển

c)

Bình an và tự do nội tâm

d)

Dễ thỏa mãn với cái cũ

72.

“Thoải mái trong sự riêng tư” giúp họ:

a)

Tránh xa mọi người

b)

Cân bằng giữa cá nhân và xã hội

c)

Tăng cảm giác cô lập

d)

Giảm sự tự tin

73.

Vì sao người tự lập không bị tác động bởi lời tâng bốc hay chỉ trích?

a)

Vì họ lạnh lùng

b)

Vì họ coi thường người khác

c)

Vì họ có lòng tự trọng vững vàng, không phụ thuộc bên ngoài

d)

Vì họ không quan tâm ai nói gì

74.

Đặc điểm “cảm thức cộng đồng” giúp con người:

a)

Tách biệt với xã hội

b)

Hòa nhập, sống có trách nhiệm với nhân loại

c)

Tránh tiếp xúc

d)

Phụ thuộc người khác

75.

Người tự hiện thực hóa có xu hướng sống như thế nào?

a)

Giả tạo để được yêu thương

b)

Tự do, sáng tạo, sống đúng bản chất và hướng thiện

c)

Theo khuôn mẫu xã hội

d)

Cạnh tranh, ganh đua

76.

Ai là người đề xuất “Luật hiệu quả” trong thuyết hành vi?

a)

John B. Watson

b)

E. L. Thorndike

c)

B. F. Skinner

d)

Ivan Pavlov

77.

Nội dung chính của Luật hiệu quả là gì?

a)

Hành vi được củng cố bằng phạt sẽ tăng lên

b)

Hành vi bị bỏ qua sẽ lặp lại thường xuyên hơn

c)

Hành vi được thưởng sẽ có xu hướng lặp lại, hành vi bị phạt sẽ giảm hoặc chấm dứt

d)

Hành vi bị phạt và thưởng đều có xu hướng tăng

78.

Theo Watson, tâm lý học nên được nghiên cứu dựa trên yếu tố nào?

a)

Cảm xúc và ý thức của con người

b)

Kinh nghiệm chủ quan

c)

Quan sát khách quan hành vi

d)

Phân tích động cơ bên trong

79.

John B. Watson cho rằng tâm lý học không nên xem trọng điều gì?

a)

Vai trò của môi trường

b)

Vai trò của ý thức hay nội quan

c)

Ảnh hưởng của thưởng và phạt

d)

Hành vi quan sát được

80.

Mục tiêu của tâm lý học theo Watson là gì?

a)

Nghiên cứu cảm xúc sâu kín

b)

Dự đoán và kiểm soát hành vi

c)

Khám phá bản năng con người

d)

Phát triển nhận thức bản thân

81.

Theo thuyết hành vi, con người là:

a)

Kết quả của di truyền

b)

Cái họ cảm nhận

c)

Cái họ làm

d)

Cái họ suy nghĩ

82.

Thuyết hành vi nhấn mạnh vai trò nào trong việc hình thành hành vi?

a)

Di truyền và bản năng

b)

Môi trường sống

c)

Tiềm thức và vô thức

d)

Cảm xúc và lý trí

83.

Trong thuyết hành vi, các khái niệm như “bản năng, động cơ, ý chí” được xem là:

a)

Quan trọng trong việc giải thích hành vi

b)

Không cần thiết, nên loại bỏ

c)

Cần nghiên cứu kỹ hơn

d)

Là cơ sở của mọi hành vi

84.

Đặc điểm nổi bật của thuyết hành vi là gì?

a)

Dựa trên suy đoán và giả định

b)

Tập trung vào hành vi ẩn kín, khó đo lường

c)

Giảm suy đoán, tập trung vào hành vi quan sát được

d)

Xem trọng yếu tố cảm xúc và ý chí

85.

Theo thuyết hành vi, hành vi con người có thể:

a)

Không thể dự đoán

b)

Không thể kiểm soát

c)

Dự đoán, kiểm soát và mô tả được

d)

Chỉ tồn tại ở mức tiềm thức

86.

Ngoài hành vi bề ngoài, thuyết hành vi còn quan tâm đến:

a)

Hành vi ẩn kín (bên trong)

b)

Hành vi siêu nhiên

c)

Hành vi theo bản năng

d)

Hành vi lý tưởng

87.

Câu nói “Con người là cái họ làm” phản ánh nội dung cốt lõi của thuyết nào?

a)

Thuyết phân tâm học

b)

Thuyết nhận thức

c)

Thuyết hành vi

d)

Thuyết nhân văn

88.

Liệu pháp hành vi tập trung vào điều gì?

a)

Quá khứ và nguyên nhân sâu xa của hành vi

b)

Hiện tại và các yếu tố đang ảnh hưởng đến hành vi

c)

Tiềm thức và cảm xúc ẩn giấu

d)

Ký ức thời thơ ấu

89.

Theo liệu pháp hành vi, thay đổi vấn đề được thực hiện bằng cách:

a)

Thay đổi nhận thức

b)

Thay đổi cảm xúc

c)

Thay đổi yếu tố ảnh hưởng đến hành vi

d)

Tránh né hoàn cảnh gây vấn đề

90.

Liệu pháp hành vi còn được gọi là:

a)

Trị liệu tâm lý phân tích

b)

Trị liệu hành động

c)

Trị liệu nhận thức

d)

Trị liệu nhóm

91.

Trong liệu pháp hành vi, con người được khuyến khích:

a)

Phụ thuộc vào chuyên gia trị liệu

b)

Hồi tưởng ký ức quá khứ

c)

Tự chủ và chủ động trong quá trình thay đổi

d)

Chấp nhận mọi hành vi như vốn có

92.

Quy trình huấn luyện trong liệu pháp hành vi gồm các bước nào?

a)

Nhận thức → cảm nhận → hành động

b)

Phân tích → lập kế hoạch → kiểm tra

c)

Huấn luyện → khởi sự → thực hiện → đánh giá hành vi

d)

Lên kế hoạch → thử nghiệm → phản tư

93.

Theo thuyết hành vi, học tập có vai trò gì?

a)

Giúp phát triển, duy trì và thay đổi hành vi

b)

Chỉ giúp hình thành thói quen ban đầu

c)

Không liên quan đến hành vi

d)

Chủ yếu tác động đến cảm xúc

94.

Theo quan điểm hành vi, “tính cách” được xem là:

a)

Một cấu trúc khách quan, dễ đo lường

b)

Một mô tả chủ quan, khó thay đổi và không quan sát được

c)

Một tập hợp hành vi được huấn luyện

d)

Một phản xạ có điều kiện

95.

“Hành vi” theo trường phái hành vi học có đặc điểm gì?

a)

Không thể đo lường

b)

Chỉ tồn tại ở mức tiềm thức

c)

Có thể quan sát, đo lường và thay đổi được

d)

Chỉ phản ánh tính cách bên trong

96.

Sai lầm thường gặp khi đánh giá hành vi là gì?

a)

Quan sát hành vi một cách chủ quan

b)

Nhầm lẫn giữa hành vi và tính cách

c)

Dựa vào cảm xúc cá nhân để đánh giá

d)

Không xác định được nguyên nhân hành vi

97.

Quy trình 3 bước dẫn đến vòng lặp sai lầm trong đánh giá hành vi là:

a)

Quan sát → Giải thích → Hành động

b)

Quan sát hành vi → Gán nhãn “tính cách” → Dùng tính cách đó để giải thích hành vi

c)

Nhận thức → Cảm xúc → Hành vi

d)

Cảm nhận → Đánh giá → Quy kết nguyên nhân

98.

Theo thuyết hành vi, điều gì quyết định việc hành vi được duy trì hay biến mất?

a)

Động cơ nội tại

b)

Sự chú ý của người khác

c)

Hệ quả của hành vi

d)

Mức độ lặp lại hành vi

99.

Khi hành vi mang lại hệ quả mong muốn, điều gì có khả năng xảy ra?

a)

Hành vi bị dừng lại

b)

Hành vi bị phạt

c)

Hành vi lặp lại

d)

Hành vi mất tác dụng

100.

Khi hành vi dẫn đến hệ quả không mong muốn, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Hành vi giảm hoặc dừng

b)

Hành vi tăng cường

c)

Hành vi được củng cố

d)

Hành vi trở nên tự phát

101.

Hệ quả của hành vi có thể ảnh hưởng đến:

a)

Chỉ bản thân người thực hiện hành vi

b)

Người khác và môi trường

c)

Bản thân, người khác hoặc môi trường

d)

Không ảnh hưởng đến ai cả

102.

Ảnh hưởng của hệ quả đến hành vi thường thể hiện ở:

a)

Hành vi trong quá khứ

b)

Cảm xúc nhất thời

c)

Hành vi tương lai

d)

Thói quen cũ