wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí Tuệ Nhân Tạo

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Làm máy tính nhanh hơn

b)

Giúp máy tính thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người

c)

Tạo hiệu ứng đồ họa

d)

Viết phần mềm văn phòng

2.

Thành phần nào KHÔNG phải là lĩnh vực của AI?

a)

Học máy (Machine learning)

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Thị giác máy tính

3.

Vì sao dữ liệu được coi là “nhiên liệu” của AI?

a)

Giúp máy tính hoạt động

b)

Vì AI học từ dữ liệu để cải thiện kết quả dự đoán

c)

Giúp tăng tốc CPU

d)

Giảm dung lượng RAM

4.

Học sâu (Deep learning) là:

a)

Cách lập trình C++

b)

Một nhánh của học máy sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp

c)

Một phần của robot học

d)

Lưu trữ dữ liệu

5.

AI khác phần mềm thông thường ở điểm nào?

a)

AI có thể tự điều chỉnh dựa trên dữ liệu mới

b)

AI chạy chậm hơn

c)

AI chỉ làm việc offline

d)

AI cần lập trình viên liên tục điều khiển

6.

Một sản phẩm AI tiêu biểu trong cuộc sống là:

a)

Trợ lý ảo

b)

Bảng tính Excel

c)

USB

d)

Webcam

7.

Muốn huấn luyện AI nhận dạng khuôn mặt học sinh, cần thu thập:

a)

Ảnh động vật

b)

Ảnh khuôn mặt học sinh có gắn nhãn

c)

Ảnh phong cảnh

d)

Tệp văn bản

8.

Vì sao cần quan tâm đến đạo đức khi sử dụng AI?

a)

AI có thể bị lạm dụng hoặc tạo thiên lệch ảnh hưởng đến xã hội

b)

AI chỉ làm việc tốt

c)

AI không liên quan con người

d)

Không cần thiết

9.

AI là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Automated Intelligence

b)

Artificial Intelligence

c)

Advanced Interface

d)

Augmented Internet

10.

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu về:

a)

Cách lập trình phần mềm văn phòng

b)

Khả năng giúp máy tính có thể học hỏi, suy luận, nhận thức như con người

c)

Cách chế tạo robot cơ khí

d)

Viết phần mềm kế toán

11.

Một ví dụ phổ biến của AI là:

a)

Phần mềm soạn thảo Word

b)

Ứng dụng nhận diện khuôn mặt

c)

Trình phát nhạc

d)

Ổ cứng di động

12.

Vì sao AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi?

a)

Giá linh kiện rẻ

b)

AI giúp tự động hóa, hỗ trợ ra quyết định và tăng hiệu quả làm việc

c)

Có thể thay thế toàn bộ con người

d)

Do luật bắt buộc

13.

Một hệ thống AI cơ bản có thể bao gồm:

a)

Bộ xử lý, bộ nhớ và bàn phím

b)

Thành phần học máy, dữ liệu huấn luyện và thuật toán suy luận

c)

Hệ điều hành

d)

Thẻ mạng

14.

Dạng AI nào hiện đang được sử dụng phổ biến nhất?

a)

AI tổng quát

b)

AI hẹp

c)

AI cảm xúc

d)

AI nhận thức

15.

Học máy (Machine learning) là gì?

a)

Máy học cách in tài liệu

b)

Máy tính học từ dữ liệu để cải thiện kết quả

c)

Máy tính tự sửa lỗi phần cứng

d)

Một loại AI mạnh nhất

16.

Đặc trưng quan trọng nhất của AI so với phần mềm truyền thống là gì?

a)

Cần nhiều bộ nhớ

b)

Khả năng tự học và thích nghi với dữ liệu mới

c)

Không cần lập trình

d)

Chạy nhanh hơn tất cả

17.

AI được ứng dụng nhiều nhất trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kế toán thủ công

b)

Y tế, giáo dục, giao thông, nông nghiệp

c)

Vẽ đồ họa bằng tay

d)

Chế biến thực phẩm

18.

Trong giáo dục, AI có thể:

a)

Chấm thi thay giáo viên hoàn toàn

b)

Hỗ trợ gợi ý bài ôn tập và theo dõi tiến độ học tập

c)

Kiểm tra thiết bị phần cứng

d)

Dạy thể dục

19.

Trong y học, AI được sử dụng để:

a)

Giao tiếp với bệnh nhân

b)

Phân tích hình ảnh chụp X-quang, MRI để hỗ trợ chẩn đoán

c)

Tính toán hóa đơn viện phí

d)

Lưu hồ sơ bệnh nhân

20.

Một hệ thống AI “có tri thức” nghĩa là:

a)

Không cần con người điều khiển

b)

Có khả năng lưu trữ, suy luận và học từ kinh nghiệm

c)

Chỉ hoạt động với Internet

d)

Chỉ hoạt động khi có dữ liệu lớn

21.

Tác động tích cực của AI trong xã hội tri thức là:

a)

Làm giảm năng suất lao động

b)

Tăng hiệu quả làm việc và hỗ trợ ra quyết định

c)

Gây thất nghiệp toàn cầu

d)

Làm con người phụ thuộc

22.

Em muốn dùng AI để dự đoán thời tiết. Yếu tố quan trọng nhất cần chuẩn bị là gì?

a)

Mua siêu máy tính

b)

Thu thập dữ liệu thời tiết trong quá khứ để huấn luyện mô hình

c)

Tải phần mềm văn phòng

d)

Dùng bộ xử lý đồ họa

23.

Khi phát triển AI, điều cần lưu ý về mặt xã hội là:

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Bảo đảm quyền riêng tư và đạo đức sử dụng dữ liệu

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Quảng bá truyền thông

24.

Trong nông nghiệp, AI được dùng để:

a)

In tài liệu

b)

Phân tích hình ảnh cây trồng để phát hiện sâu bệnh

c)

Giao tiếp với nông dân

d)

Lập trình thiết bị

25.

Một lĩnh vực ứng dụng AI trong công nghiệp là:

a)

Dệt may thủ công

b)

Robot tự động trong dây chuyền sản xuất

c)

Vẽ tranh bằng tay

d)

Học ngoại ngữ

26.

Tại sao AI có thể hỗ trợ y bác sĩ trong chẩn đoán bệnh?

a)

Vì AI có khả năng nhận dạng mẫu từ dữ liệu y khoa

b)

Vì AI tự chữa bệnh

c)

Vì AI thay bác sĩ

d)

Vì AI có cảm xúc

27.

Một hệ thống AI trong giáo dục giúp:

a)

Phân tích kết quả học tập để gợi ý bài ôn phù hợp

b)

Xếp loại học sinh bằng tay

c)

Tăng kích thước chữ

d)

Sao chép dữ liệu

28.

Ứng dụng nào thể hiện AI trong giao thông?

a)

Hệ thống đèn tín hiệu cố định

b)

Điều khiển đèn tín hiệu thông minh theo lưu lượng xe

c)

Máy tính tiền

d)

Đóng hồ kỹ thuật số

29.

Vì sao cần cảnh báo về phát triển AI?

a)

Vì có thể gây mất việc và ảnh hưởng quyền riêng tư

b)

Vì AI không chính xác

c)

Vì AI làm giảm hiệu suất

d)

Vì khó cài đặt

30.

Khi học sinh muốn dùng AI để ôn tập hiệu quả, cách tốt nhất là:

a)

Dùng ứng dụng AI gợi ý câu hỏi dựa trên điểm số của mình

b)

Đọc sách giấy

c)

Tự đoán đề

d)

Sao chép đáp án

31.

Thiết bị giúp kết nối nhiều máy trong mạng LAN là:

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Modem

32.

Router dùng để:

a)

Chia sẻ máy in

b)

Kết nối giữa các mạng khác nhau, như LAN và Internet

c)

Lưu dữ liệu

d)

Sao chép file

33.

Địa chỉ MAC dùng để:

a)

Gọi điện

b)

Xác định thiết bị vật lý trong mạng

c)

Đặt mật khẩu

d)

Lưu trữ dữ liệu

34.

Access Point là thiết bị:

a)

Kết nối máy in

b)

Phát sóng Wi-Fi để các thiết bị không dây truy cập mạng

c)

Lưu địa chỉ IP

d)

Quản lý DNS

35.

Điểm khác biệt chính giữa Hub và Switch là gì?

a)

Hub thông minh hơn

b)

Switch chỉ gửi dữ liệu đến đúng máy đích, còn Hub gửi đến tất cả

c)

Hub hoạt động nhanh hơn

d)

Hub không cần điện

36.

Khi mạng chậm, việc đầu tiên nên kiểm tra là:

a)

Trạng thái hoạt động của switch và đường truyền mạng

b)

Hệ điều hành

c)

RAM máy

d)

Ổ cứng

37.

Băng thông (Bandwidth) biểu thị cho:

a)

Lượng dữ liệu truyền trong một đơn vị thời gian

b)

Dung lượng ổ cứng

c)

Sức mạnh CPU

d)

Tốc độ quạt

38.

Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu là:

a)

Byte

b)

bit/s (bps)

c)

GB

d)

Hz

39.

Thiết bị dùng để kết nối mạng có dây là:

a)

Switch

b)

Router không dây

c)

Webcam

d)

Ổ cứng

40.

Router là thiết bị:

a)

Kết nối giữa hai mạng khác nhau

b)

Phát sóng điện thoại

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Quản lý phần mềm

41.

Modem có nhiệm vụ:

a)

A. Chuyển tín hiệu số – tương tự để truy cập Internet

b)

B. Chuyển tín hiệu giữa nhà cung cấp và thiết bị mạng nội bộ

c)

C. Lưu dữ liệu

d)

D. Gán IP

42.

Địa chỉ MAC có dạng:

a)

192.168.1.1

b)

00-1A-3B-45-CF-11

c)

mail@gmail.com

d)

ftp://192.168.1.1

43.

Khi mạng LAN không truyền được dữ liệu, có thể do:

a)

Dây mạng bị đứt hoặc cổng switch lỗi

b)

CPU yếu

c)

Ổ cứng hỏng

d)

Màn hình mờ

44.

Mục đích chính của thiết bị Access Point là:

a)

Kết nối thiết bị không dây với mạng có dây

b)

Chuyển gói dữ liệu

c)

Quản lý DNS

d)

Cấp IP

45.

Nếu cần kết nối mạng giữa hai tầng trong trường, thiết bị nên dùng là:

a)

Hub

b)

Switch + Access Point

c)

Webcam

d)

Loa

46.

Khi có quá nhiều thiết bị truy cập Wi-Fi, mạng yếu do:

a)

Thiếu RAM

b)

Quá tải Access Point

c)

Do máy tính cũ

d)

Do IP trùng

47.

Giao thức mạng là gì?

a)

Quy định định dạng phần cứng

b)

Tập hợp quy tắc giúp các thiết bị giao tiếp trên mạng

c)

Địa chỉ IP

d)

Mã hóa dữ liệu

48.

Giao thức HTTP dùng cho:

a)

Email

b)

Truy cập trang web

c)

Chia sẻ file

d)

Phát video

49.

DNS có vai trò:

a)

Lưu địa chỉ IP

b)

Chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP

c)

Chia sẻ file

d)

Phân loại email

50.

Giao thức IP có nhiệm vụ:

a)

Định địa chỉ và định tuyến gói dữ liệu

b)

Bảo mật hệ thống

c)

Truyền file

d)

Lưu dữ liệu

51.

Sự khác biệt giữa TCP và UDP là:

a)

TCP nhanh hơn

b)

TCP hướng kết nối, đáng tin cậy hơn UDP

c)

UDP đảm bảo thứ tự

d)

Không có khác biệt

52.

SMTP là giao thức dùng để:

a)

Nhận file

b)

Gửi thư điện tử

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Phát nhạc

53.

Khi không truy cập được trang web, lệnh nào giúp kiểm tra kết nối?

a)

dir

b)

ping

c)

ipconfig

d)

netshare

54.

Nếu máy không kết nối được Internet, nhưng IP là 169.x.x.x, lỗi có thể là:

a)

Cáp đứt

b)

Không nhận được IP từ DHCP

c)

DNS sai

d)

Địa chỉ MAC trùng

55.

Giao thức mạng là:

a)

Tập hợp quy tắc truyền dữ liệu giữa các thiết bị

b)

Cáp mạng

c)

Phần mềm

d)

Ổ đĩa

56.

HTTP dùng để:

a)

Gửi email

b)

Truyền tải trang web

c)

Sao chép file

d)

Đặt tên miền

57.

SMTP được dùng cho:

a)

Nhận email

b)

Gửi email

c)

Phát video

d)

Cấu hình IP

58.

Khi gõ địa chỉ web, trình duyệt sẽ làm gì trước tiên?

a)

Tải file HTML

b)

Truy vấn DNS để lấy địa chỉ IP

c)

Gửi yêu cầu TCP

d)

Lưu cookie

59.

DNS hoạt động như thế nào?

a)

Chuyển tên miền sang địa chỉ IP

b)

Chuyển IP sang tên miền

c)

Mã hóa gói tin

d)

Phân quyền người dùng

60.

Sự khác nhau giữa TCP và UDP là gì?

a)

TCP đảm bảo độ tin cậy, UDP nhanh nhưng không đảm bảo

b)

UDP chậm hơn

c)

TCP không cần kết nối

d)

Cả hai giống nhau

61.

Khi trang web không mở được, bạn kiểm tra bằng lệnh nào?

a)

ping

b)

copy

c)

dir

d)

netstat

62.

Khi gửi email, nếu SMTP lỗi, việc nào KHÔNG thực hiện được?

a)

Nhận mail

b)

Gửi mail

c)

Lưu mail

d)

Đọc mail

63.

Để chia sẻ thư mục trong mạng LAN, cần:

a)

Cài lại Windows

b)

Bật chia sẻ (Share) trong thuộc tính thư mục và cấp quyền truy cập

c)

Đổi tên file

d)

Tạo mật khẩu cho máy

64.

Quyền “Read only” nghĩa là:

a)

Chỉ được xem, không sửa hoặc xóa

b)

Được sửa file

c)

Được xóa file

d)

Được chia sẻ tiếp

65.

Nguyên tắc an toàn khi chia sẻ dữ liệu là:

a)

Chỉ chia sẻ khi cần và giới hạn quyền truy cập

b)

Chia sẻ toàn bộ ổ đĩa

c)

Đặt mật khẩu chung

d)

Tắt antivirus

66.

Khi chia sẻ máy in, cần:

a)

Kết nối qua Wi-Fi

b)

Cài máy in trên máy chủ và bật tính năng chia sẻ

c)

Bật tường lửa

d)

Tạo tài khoản quản trị

67.

Mục đích của chia sẻ tài nguyên là gì?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Cho phép nhiều người cùng sử dụng tệp hoặc máy in trong mạng

c)

Xóa file nhanh

d)

Lưu tài liệu

68.

Muốn chia sẻ một thư mục, cần:

a)

Chuột phải thư mục → Properties → Sharing → Share

b)

Cắm USB

c)

Đổi tên file

d)

Cài driver

69.

Khi máy khác không truy cập được thư mục chia sẻ, nguyên nhân có thể là:

a)

Chưa bật chia sẻ hoặc tường lửa chặn

b)

Mạng mạnh

c)

Cáp dài

d)

Thiếu RAM

70.

Nguyên tắc bảo mật khi chia sẻ là:

a)

Giới hạn quyền truy cập, đặt mật khẩu, chỉ chia sẻ cần thiết

b)

Tắt antivirus

c)

Mở toàn bộ ổ C

d)

Đặt IP giống nhau

71.

Không gian mạng là gì?

a)

Thế giới thực

b)

Môi trường tương tác trên Internet, nơi con người giao tiếp và chia sẻ thông tin

c)

Một phần mềm

d)

Một thiết bị mạng

72.

Luật điều chỉnh hành vi trong không gian mạng là:

a)

Luật An ninh mạng

b)

Luật Lao động

c)

Luật Hình sự

d)

Luật Giao thông

73.

Hành vi nào sau đây vi phạm đạo đức số?

a)

Góp ý văn minh

b)

Đăng tải thông tin sai lệch, xúc phạm người khác

c)

Trao đổi học tập

d)

Khen bạn

74.

Khi sử dụng mạng xã hội, cần tuân thủ:

a)

Tôn trọng người khác, không chia sẻ thông tin sai

b)

Gửi tin dồn

c)

Dùng ngôn từ kích động

d)

Đăng ảnh nhạy cảm

75.

Khi bị người khác đăng ảnh cá nhân mà chưa xin phép, nên:

a)

Liên hệ yêu cầu gỡ, hoặc báo cáo vi phạm

b)

Đăng trả lại

c)

Phớt lờ

d)

Gửi cho nhiều người

76.

Không gian mạng là:

a)

Môi trường giao tiếp, chia sẻ thông tin qua Internet

b)

Mạng điện thoại

c)

Một phần mềm

d)

Đĩa CD

77.

Luật nào bảo vệ quyền an toàn trên không gian mạng?

a)

Luật An ninh mạng

b)

Luật Lao động

c)

Luật Dân sự

d)

Luật Giao thông

78.

Hành vi nào thể hiện văn hóa số?

a)

Đăng bình luận xúc phạm

b)

Giao tiếp lịch sự, tôn trọng người khác

c)

Chia sẻ tin sai

d)

Chụp lén

79.

Khi dùng tài nguyên trên mạng, cần tuân thủ gì?

a)

Tôn trọng bản quyền và trích nguồn khi sử dụng

b)

Sao chép tự do

c)

Sửa nội dung

d)

Ẩn danh

80.

Khi bạn bị mạo danh trên mạng, việc nên làm là:

a)

Báo cáo quản trị mạng hoặc cơ quan có thẩm quyền

b)

Im lặng

c)

Tự đăng bài phản công

d)

Tạo tài khoản mới