wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz ôn tập bài 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đất nước là?

a)

한국

b)

사과

c)

지갑

d)

나라

2.

Nghề nghiệp là?

a)

호주

b)

주부

c)

직업

d)

생선

3.

Nhật Bản là?

a)

고기

b)

일본

c)

오이

d)

돼지

4.

몽골 có nghĩa là?

a)

Việt Nam

b)

c)

Trung Quốc

d)

Mông Cổ

5.

인도 có nghĩa là?

a)

Indonesia

b)

Thái Lan

c)

Ấn Độ

d)

Philippines

6.

프랑스 có nghĩa là?

a)

Pháp

b)

Nga

c)

Anh

d)

Đức

7.

독일 có nghĩa là?

a)

Anh

b)

Đức

c)

d)

Nga

8.

Malaysia trong tiếng Hàn được viết là?

(a)  

9.

Nước Anh trong tiếng Hàn được viết là?

(a)  

10.

Nhân viên ngân hàng là?

a)

회사원

b)

은행원

c)

여행 안내원

d)

공무원

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là bác sĩ?

a)

회사

b)

의사

c)

교사

d)

약사

12.

주부 có nghĩa là?

a)

học sinh

b)

lái xe

c)

dược sĩ

d)

nội trợ

13.

Hướng dẫn viên du lịch (từ mượn) được viết là?

(a)  

14.

Đi về bình an là?

(a)  

15.

Ở lại bình an là?

(a)  

16.

Rất hân hạnh lần đầu gặp mặt là?

(a)  

17.

Có 2 cách chào gồm 안녕하세요 và (a)   ?

18.

Chuyển câu sau sang tiếng Hàn: (Tôi) là học sinh.

(a)  

19.

Chuyển câu sau sang tiếng Việt: (Đó) là Việt Nam phải không?

(a)  

20.

Chuyển câu sau sang tiếng Hàn: (Cô ấy) là công chức.

(a)