wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vòng sơ loại-初赛

Total questions: 55

Worksheet time: 9hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Chính sách hệ thống quản lý chất lượng của công ty chúng ta là()

我司质量管理体系方针是()

a)

Xây dựng sản xuất Dịch vụ chân thành

Cải tiến liên tục Tuân thủ luật pháp và kỷ luật

精心制造 真诚服务 持续改进 遵纪守法

b)

Chất lượng cao, hiệu quả tốt, khách hàng là trên hết, theo đuổi sự xuất sắc

质优高效,顾客至上,追求卓越

c)

Tiết kiệm năng lượng, giảm chất thải, tuân thủ quy định, phát triển hài hòa

节能减废,遵守法规,和谐发展

d)

Dẫn dắt bằng chiến lược, sản xuất thông minh, cải tiến liên tục
战略引领,智能制造,持续改进

2.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong các trường hợp bất thường về hàn bi thiếc dưới đây, trường hợp nào được chấp nhận?
以下哪个关于锡球的焊接异常属于可接受

a)

b)

c)

d)

3.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong quản lý chất lượng, cách diễn đạt đúng của “Nguyên tắc ba không” là:
在质量管理中,“三不原则”的正确表述是:

a)

Không để xảy ra vấn đề chất lượng, không trốn tránh trách nhiệm, không ảnh hưởng tiến độ giao hàng
不发生质量问题,不逃避责任,不影响交期

b)

Không tạo ra hàng NG Không chấp nhận hàng NG Không lọt các sản phẩm NG
不制造不良品,不接受不良品,不流出不良品

c)

Không bỏ qua vấn đề, không lặp lại vấn đề, không che giấu vấn đề
不忽视问题,不重复问题,不隐瞒问题

d)

Không bỏ sót khuyết điểm, không hạ thấp tiêu chuẩn, không đùn đẩy trách nhiệm
不放过缺陷,不降低标准,不推卸责任

4.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Vai trò của hồ sơ (bảng biểu) bao gồm:()记录的作用有()

a)

Cung cấp bằng chứng cho sự phù hợp của sản phẩm và hiệu quả của quá trình
为产品符合要求和过程有效提供证据

b)

Cung cấp bằng chứng cho hoạt động đánh giá (đánh giá nội bộ hoặc bên ngoài)
为审核提供证据

c)

Đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc khi cần thiết
有需要时实现可追溯性

d)

Cung cấp thông tin phục vụ cho việc cải tiến chất lượng
提供质量改进信息

5.

【多选题】哪些选项是品质异常判定的关注点?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Những lựa chọn nào là trọng tâm của việc đánh giá bất thường về chất lượng?

a)

外观/功能不良 Ngoại quan khác thườn/Chức năng không đạt

b)

客户审核/投诉问题点 Vấn đề khách hàng kiểm tra/khiếu nại

c)

ECN设计变更、工艺变更未执行/Chưa chấp hành ECN thiết kế thay đổi, công nghệ thay đổi

d)

违反SOP作业/Vi phạm thao tác SOP

e)

过程监控指标不达标/Chỉ tiêu kiểm soát quá trình không đạt chuẩn

6.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
IPC-A-610 là tài liệu do IPC ban hành, quy định các yêu cầu về điều kiện chấp nhận của linh kiện điện tử liên quan đến ( )
IPC-A-610 是由IPC制定的关于电子组件()验收条件要求的文件

a)

Tính năng điện
电性能

b)

Độ bền cơ học
机械强度

c)

Độ chính xác kích thước
尺寸精度

d)

Chất lượng ngoại quan
外观质量

7.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong tiêu chuẩn IPC, đối với sản phẩm bị lỗi trong quá trình sử dụng bình thường, công ty nên ( )
在IPC标准中:针对有缺陷的产品正常使用时,公司应该()

a)

Chỉ cần thông báo cho khách hàng
通知客户即可

b)

Thông báo và được sự đồng ý của khách hàng
通知并获得客户同意

c)

Không cần thông báo cho khách hàng
无需通知客户

d)

Tránh để khách hàng biết
避免让客户知晓

8.

【单选题】如图,该四色环电阻 色环读取顺序正确的选项是?
【Chọn một đáp án đúng】Như thể hiện trong hình, tùy chọn nào là thứ tự đúng để đọc các vòng màu của điện trở vòng bốn màu?

a)

金,红,紫,黄/kim, đỏ, tím, vàng

b)

黄,紫,红,金/Vàng, tím, đỏ, kim

c)

红,紫,黄,金/Đỏ, tím, vàng, kim

d)

红,紫,金,黄/Đỏ, tím,kim, vàng

9.

【多选题】产品摆放标准包含:
【Chọn tất cả đáp án đúng】Tiêu chuẩn sắp xếp sản phẩm bao gồm:

a)

不可堆板、叠板 / Không chồng tấm

b)

专用吸塑托盘 / Dùng khay nhựa định hình riêng

c)

超出黑框高度 / Cao hơn khung đen

d)

整齐摆放 / Sắp xếp ngay ngắn

10.

Khi phát hiện sản phẩm không phù hợp trong quá trình sản xuất, biện pháp đúng đắn cần thực hiện kịp thời là ( )
在生产过程中发现不合格品时,应当及时采取的正确措施是:

a)

Cách ly và tiến hành sửa chữa ngay
隔离并直接返工

b)

Cách ly, dán nhãn và báo cáo
隔离、标识、报告

c)

Tạm thời đặt sang một bên
暂时放到旁边

d)

Trưc tiếp báo phế
直接报废

11.

【单选题】当电阻阻值相同时,功率大的电阻可以代替功率小的吗?
【Chọn một đáp án đúng】Khi trị số điện trở bằng nhau, điện trở có công suất lớn có thể thay thế điện trở công suất nhỏ?

a)

可以/Có thể

b)

不可以/Không thể

c)

仅限低压/Chỉ khi điện áp thấp

d)

取决于电感/Tùy vào điện cảm

12.

【单选题】“三一致”指的是
【Chọn một đáp án đúng】“Nhất trí ba điều” là:

a)

目标、责任人、完成时间 / Mục tiêu, người phụ trách, thời gian hoàn thành

b)

计划、培训、总结 / Kế hoạch, đào tạo, tổng kết

c)

风险、预防、纠正 / Rủi ro, phòng ngừa, khắc phục

d)

规则、执行、结果/Quy tắc,Thực hiện,Kết quả

13.

【单选题】当生产过程中无操作SOP文件时,应采取哪种措施?
【Chọn một đáp án đúng】Khi sản xuất không có tài liệu SOP, cần biện pháp nào?

a)

继续生产 / Tiếp tục sản xuất

b)

暂停生产 / Tạm dừng sản xuất

c)

记录异常即可 / Chỉ cần ghi nhận

d)

通知计划部 / Báo phòng kế hoạch

14.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Chất lượng mối hàn trong hình có thể chấp nhận được.
图片中的焊接质量是可以被接受的

a)

Đúng
正确

b)

Sai
错误

15.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Làm thế nào để đảm bảo rằng làm đúng ngay lần đầu tiên ?
怎么保证第一次做对

a)

Quy phạm thao tác theo tiêu chuẩn công nghệ
按照工艺标准规范操作

b)

Hợp lý hóa thao tác theo quy phạm của thao tác
按照操作规范合理化操作

c)

Loại bỏ ý thức sai về chất lượng 摈弃错误的品质意识

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng
以上全部

16.

【单选题】首件确认的目的在于:
【Chọn một đáp án đúng】Mục đích của việc xác nhận kiện đầu là gì?

a)

节省时间 Tiết kiệm thời gian

b)

确保生产符合SOP要求 Đảm bảo sản xuất phù hợp với SOP

c)

增加产量 Tăng sản lượng

d)

记录材料用量 Ghi nhận lượng vật liệu

17.

【单选题】刷油漆岗位的防护要求是

【Chọn một đáp án đúng】Yêu cầu bảo hộ tại vị trí sơn là gì?

a)

可不佩戴口罩 / Có thể không đeo khẩu trang

b)

仅需佩戴耳塞 / Chỉ cần đeo nút tai

c)

必须佩戴防护口罩 / Phải đeo khẩu trang bảo hộ

d)

不需防护 / Không cần bảo hộ

18.

【单选题】下列哪个选项是触发品质异常停线的原因
【Chọn một đáp án đúng】Lựa chọn nào sau đây là lý do kích hoạt dừng dây chuyền do chất lượng bất thường?

a)

生产计划调整/Điều chỉnh kế hoạch sản xuất

b)

人员短缺/Thiếu nhân viên

c)

ECN变更未执行 / Khi thay đổi ECN mà chưa chấp hành

d)

安全事故/sự cố an toàn

19.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong tiêu chuẩn IPC, ký hiệu 3F có nghĩa là
在IPC标准中3F指的是

a)

Hình dáng bên ngoài
外形

b)

Lắp ráp
装配

c)

Giá trị (thông số)
数值

d)

Chức năng
功能

20.

【单选题】LED的极性的是靠什么判断的?
【Chọn một đáp án đúng】Làm thế nào để xác định cực tính của đèn LED?

a)

平边/cạnh phẳng

b)

缺口/ cạnh vát

c)

引脚 Chân dẫn

d)

以上全对/Tất cả đều đúng

21.

【单选题】电容的容值为107,实际容值是多少?
【Chọn một đáp án đúng】Điện dung của tụ điện là 107. Điện dung thực tế của tụ điện là bao nhiêu?

a)

10UF

b)

100UF

c)

1000UF

d)

1000NF

22.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong các hình lỗi dưới đây, hình nào là hàn giả (hàn rỗng)?

以下不良图片中,哪一个是空焊

a)

b)

c)

d)

23.

【多选题】当湿敏元件包装超过密封期限时应如何处理?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Khi bao bì linh kiện nhạy ẩm vượt thời hạn niêm phong, cần làm gì?

a)

检查湿度指示卡状态Kiểm tra trạng thái thẻ chỉ thị độ ẩm

b)

直接退回供应商Trả lại trực tiếp cho nhà cung cấp

c)

烘烤处理后再使用Nướng trước khi sử dụng

d)

重新贴MSD标签Nhãn MSD

24.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Hệ thống quản lý chất lượng lấy ( ) làm trọng tâm, đồng thời lấy đó làm trung điểm để triển khai một loạt các hoạt động có liên quan.
质量管理体系是以( )为关注焦点,也是以此为中心点展开一系列相关过程的活动

a)

Nhân viên của tổ chức
组织员工

b)

Khách hàng
顾客

c)

Nhà cung cấp
供应商

d)

Các bên liên quan
相关方

25.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Tài liệu của hệ thống quản lý chất lượng có thể chia thành 4 cấp:
质量管理体系文件可分为( )4个层次

a)

Chính sách chất lượng – Sổ tay chất lượng – Tài liệu thủ tục – Các tài liệu chất lượng khác质量方针-质量手册一程序文件-其他质量文件

b)

Sổ tay chất lượng – Tài liệu thủ tục – Hướng dẫn công việc – Bảng biểu 质量手册一程序文件-指导文件-记录

c)

Chính sách chất lượng – Mục tiêu chất lượng – Sổ tay chất lượng – Tài liệu thủ tục质量方针-质量目标-质量手册一程序文件

d)

Sổ tay chất lượng – Chính sách chất lượng – Quy trình chất lượng – Tài liệu thủ tục质量手册一质量方针-质量程序-程序文件

26.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong bảy nguyên tắc quản lý chất lượng, “Quản lý mối quan hệ” chủ yếu có nghĩa là
在质量管理体系的七项管理原则中,“关系管理”主要是指

a)

Giữ liên lạc tốt giữa các cấp quản lý để đảm bảo quyết định thống nhất
管理层之间保持良好沟通,确保决策一致

b)

Tổ chức xây dựng và duy trì mối quan hệ cùng có lợi với các bên liên quan
组织与相关方建立并维护互利的关系

c)

Phối hợp và hợp tác giữa các phòng ban trong nội bộ doanh nghiệp
企业内部各部门之间的协调与合作

d)

Đảm bảo mối quan hệ nhân viên hài hòa thông qua quy định và quy tắc
通过制度约束确保员工关系和谐

27.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Đối với khái niệm “quá trình”, cách hiểu đúng là ( )
针对“过程”,理解正确的是

a)

Kế hoạch mà doanh nghiệp lập ra để hoàn thành nhiệm vụ
企业为完成任务所制定的计划

b)

Một nhóm các hoạt động có liên quan hoặc tương tác với nhau nhằm chuyển đầu vào thành đầu ra
将输入转化为输出的一组相互关联或相互作用的活动

c)

Một công việc hoặc công đoạn đơn lẻ do nhân viên thực hiện
由员工执行的单一作业或工序

d)

Hệ thống quản lý mà doanh nghiệp dựa vào để đạt được mục tiêu
企业实现目标所依赖的管理制度

28.

【单选题】1兆欧(MΩ) = ?欧(Ω)
【Chọn một đáp án đúng】1 MΩ = ? Ω

a)

100

b)

10^3

c)

10^6

d)

10^9

29.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong “ba bước kiểm tra” (tự kiểm, kiểm tra lẫn nhau, kiểm tra chuyên trách) trong quản lý hiện trường của doanh nghiệp sản xuất, cần lấy ( ) làm chính, các bước còn lại làm phụ trợ.
生产企业现场管理的自检、互检、专检“三检”中,应以( )为主,其他为辅。

a)

Tự kiểm
自检

b)

Kiểm tra lẫn nhau
互检

c)

Kiểm tra chuyên trách
专检

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng
以上全部

30.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong các hình dán linh kiện bề mặt dưới đây, loại nào là có khuyết điểm?

以下哪种表面贴装是有缺陷的

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

31.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong quá trình hình thành sản phẩm, dao động chất lượng là khách quan tồn tại, các yếu tố trực tiếp gây ra dao động chất lượng bao gồm ( ):产品形成过程中,质量波动是客观存在的,直接引起质量波动的因素包括( )

a)

Hành vi thao tác của công nhân vận hành操作人员的作业行为

b)

Số lượng nhân viên quản lý cơ sở
基层管理人员数量

c)

Tình trạng kỹ thuật của thiết bị sản xuất
作业设备的技术状态

d)

Phương pháp kỹ thuật được áp dụng trong quá trình làm việc
作业过程采用的技术方法

e)

Thời gian giao hàng mà khách hàng yêu cầu
顾客要求的供货时间

32.

【单选题】请观察下图,该元件属于哪一种?
【Chọn một đáp án đúng】Hãy quan sát hình dưới đây, linh kiện này thuộc loại nào?

a)

变压器biến áp

b)

电感điện cảm

c)

保险管ống cầu chì

d)

电阻điện trở

33.

【单选题】地面管理要求中,以下哪项是错误的?
【Chọn một đáp án đúng】Trong yêu cầu quản lý sàn, điều nào sai?

a)

下班前区域清扫干净 / Trước khi tan ca phải vệ sinh khu vực

b)

消防通道可放物品 / Có thể để vật trong lối thoát hiểm

c)

物料标识需清晰 / Nhãn vật liệu phải rõ ràng

d)

地面不可有垃圾 / Không được có rác trên sàn

34.

【单选题】“Floor Life(允许暴露时间)”的定义是指:
【Chọn một đáp án đúng】Định nghĩa “Floor Life (Thời gian cho phép lộ ra)” là gì?

a)

指物料在生产线上从上料到完成焊接所需的工时。/Thời gian làm việc cần thiết từ khi cấp vật liệu đến khi hoàn tất hàn

b)

指物料在真空包装中可存放的总时间。/ Tổng thời gian vật liệu có thể được lưu trữ trong bao bì chân không.

c)

从隔潮袋里将器件取出后、或经干燥存储、或经干燥烘烤到再流焊之前所允许的时间。/Thời gian cho phép sau khi thiết bị được lấy ra khỏi túi chống ẩm, hoặc sau khi bảo quản khô, hoặc sau khi sấy cho đến khi hàn lại

d)

指元件在烘烤过程中可承受的最高温度持续时间。/Thời gian tối đa linh kiện có thể chịu được ở nhiệt độ cao trong quá trình sấy

35.

【单选题】如何判断MSD元件已失效受潮?
【Chọn một đáp án đúng】Làm thế nào để xác định xem linh kiện MSD đã mất hiệu quả bởi bị ẩmm không

a)

到达最大暴露时间/Đạt thời gian phơi sáng tối đa

b)

HIC指示卡受潮变色,超出湿敏等级要求/Thẻ chỉ báo HIC đổi màu do độ ẩm, vượt quá yêu cầu về mức độ nhạy cảm với độ ẩm

c)

储存时间大于12个月/Thời gian lưu trữ là hơn 12 tháng

d)

以上全对/Tất cả đều đúng

36.

【单选题】湿敏元件检验完成后,应重新封装并贴上什么标签?
【Chọn một đáp án đúng】Sau khi kiểm tra linh kiện nhạy ẩm xong, cần đóng gói lại và dán loại nhãn nào?

a)

湿度卡标签Thẻ chỉ thị độ ẩm

b)

产品序列号标签Nhãn số sê-ri sản phẩm

c)

湿敏元件控制标签Nhãn kiểm soát cảm biến độ ẩm

d)

MSL等级标签Nhãn xếp hạng MSL

37.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Các yêu cầu cơ bản của chu trình PDCA bao gồm:()PDCA循环的基本要求包括()

a)

Chu trình hoàn chỉnh
完整的循环

b)

Chu trình lặp đi lặp lại
反复的循环

c)

Chu trình nâng cao dần theo từng bước
逐步上升的循环

d)

Chu trình “lớn bao nhỏ” (chu trình nhỏ nằm trong chu trình lớn)
大中套小的循环

38.

【单选题】生产线过道的管理要求是:
【Chọn một đáp án đúng】Yêu cầu quản lý lối đi chuyền sản xuất là gì?

a)

可暂时堆放物品 / Có thể tạm thời để vật dụng

b)

保持畅通、物品不超线 / Giữ thông thoáng, vật dụng không vượt vạch

c)

可存放周转框 / Có thể đặt thùng trung chuyển

d)

无需保持清洁 / Không cần vệ sinh

39.

【多选题】周转车与周转箱的管理要求包括?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Yêu cầu quản lý xe/thùng chu chuyển gồm những gì?

a)

标识必须清晰 Ký hiệu phải rõ ràng

b)

不同产品不能混放 Không để lẫn sản phẩm khác nhau

c)

完工后需清理标识 Lau ký hiệu sau khi hoàn tất

d)

可用于任意工序 Có thể dùng cho mọi công đoạn

40.

【单选题】在“流水线走线”标准中,下列哪项不符合要求?
【Chọn một đáp án đúng】Trong tiêu chuẩn “đi dây chuyền sản xuất”, điều nào sau đây không đạt yêu cầu?

a)

走线整齐划一 / Dây đi thẳng hàng, đồng bộ

b)

走线整齐划一 / Dây đi thẳng hàng, đồng bộ电线不过长 / Dây không quá dài

c)

线过长、不统一 / Dây quá dài, không đồng nhất

d)

使用走线管收纳 / Sử dụng ống dẫn để thu gọn dây

41.

【多选题】以下哪些情况属于“有害问题”【Chọn tất cả đáp án đúng】Trong các tình huống sau đây, tình huống nào được coi là "Vấn đề có hại"?

a)

FCT不良产品直接在线上维修/Sản phẩm NG FCT được sửa chữa trực tiếp trên line

b)

标识卡只记录了工单和时间,其他信息未填写/Thẻ thông tin chỉ ghi lại công đơn và thời gian, các thông tin khác không được điền.

c)

员工发现产品与SOP不一致,立刻告诉管理员处理/NV phát hiện sản phẩm không khớp với SOP, báo ngay cho quản lý để xử lý .

d)

漏工序/ Sót công đoạn

42.

【单选题】若发现异常造成堆板,正确的处理方式是:
【Chọn một đáp án đúng】Nếu phát hiện bảng chồng chất do bất thường, cách xử lý đúng là gì?

a)

立刻清板 xử lí ngay lập tức

b)

增派人手 Tăng thêm nhân lực

c)

继续作业 Tiếp tục làm việc

d)

区分隔离并标识 Phân loại, cách ly và đánh dấu

43.

【单选题】以下哪项属于开转拉前的检查内容?
【Chọn một đáp án đúng】Mục nào sau đây thuộc hạng mục kiểm tra trước khi mở/chuyển line?

a)

检查物料条码 

Kiểm tra mã vạch vật liệu

b)

核对BOM与SOP 

Đối chiếu BOM và SOP

c)

检查工装设备版本与参数 Kiểm tra phiên bản và thông số của thiết bị dụng cụ

d)

以上皆是 

Tất cả các mục trên

44.

【单选题】《SMT开转拉指引》文件中,如生产过程中涉及站位更改,需要重新确认开转拉和首件二次核对,并通知PE和QE。
【Chọn một đáp án đúng】Trong tài liệu Hướng dẫn mở và đổi chuyền SMT", nếu trong quá trình sản xuất có thay đổi về vị trí công việc thì cần xác nhận lại mở chuyền và kiện đầu lần hai, đồng thời báo cho PE và QE.

a)

正确Đúng

b)

错误Sai

45.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Tĩnh điện phát sinh thông qua phương pháp nào dưới đây
静电由以下哪些途径会产生

a)

Phát sinh khi tiếp xúc và tách ra
接触分离起电

b)

phát sinh khi ma sát
摩擦起电

c)

Phat sinh khi cảm ứng
感应起电

d)

Phát sinh khi làm nguội vật thể
物体冷却时产生静电

e)

Phát sinh khi bị ép điện và bị vỡ
压电起电和断裂起电

46.

【单选题】如何处理生产中掉落的物料?
【Chọn một đáp án đúng】Làm thế nào để xử lý vật liệu bị rơi trong quá trình sản xuất?

a)

直接扔到垃圾桶/Vứt vật liệu trực tiếp vào thùng rác

b)

暂时放在工作台上,等待下一批使用/Tạm để trên bàn thao tác, dùng lại cho lô sau.

c)

由操作员自行判断是否可继续使用/Người vận hành tự quyết định có tiếp tục dùng hay không.

d)

区分、标识并放入不良品专用容器,由IPQC/工程师确认后处理。/Phân loại, đánh dấu và đặt vào hộp sản phẩm lỗi, sau đó IPQC/ kĩ sư xác nhận xử lý.

47.

【单选题】当出现多个工序生产的产品时,上一工序要对下一工序负责,交接时周转车及周转箱只能放一款产品,做好标识,贴好标贴。
【Chọn một đáp án đúng】Khi có nhiều công đoạn cùng sản xuất sản phẩm thì công đoạn trước phải phụ trách công đoạn sau, khi bàn giao xe chu chuyển và thùng chu chuyển chỉ được để một loại sản phẩm và đánh dấu dán nhãn lại

a)

正确Đúng

b)

错误Sai

48.

【单选题】维修好的良品如何标识?
【Chọn một đáp án đúng】Sản phẩm đã sửa xong đạt yêu cầu được đánh dấu thế nào?

a)

打上维修记号并放入已维修区 Đánh ký hiệu sửa chữa và đặt vào khu sửa xong

b)

贴红标 Dán nhãn đỏ

c)

不标识 Không đánh dấu

d)

拆解重组 Tháo ra lắp lại

49.

【单选题】每袋物料必须具备的标识包括?
【Chọn một đáp án đúng】Mỗi gói vật liệu phải có ký hiệu gì?

a)

机型、工单号、线别、批量 Loại máy, mã đơn hàng, chuyền, số lượng

b)

颜色与包装 Màu sắc và bao bì

c)

供应商代码 Mã nhà cung cấp

d)

员工姓名 Tên nhân viên

50.


【单选题】下列图片中,哪一个元件是电容?

【Chọn một đáp án đúng】Trong các hình ảnh sau, linh kiện nào là điện dung?

a)

b)

c)

d)

51.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong tiêu chuẩn IPC, khi xử lý sản phẩm bị lỗi, có những hình thức nào ( )
在IPC标准中:针对有缺陷的产品进行处置时,有哪几种方式()

a)

tái chế
返工

b)

báo phế
报废

c)

sửa chữa/sửa đổi
维修/修改

d)

Sau khi nhượng bộ chấp nhận, sử dụng bình thường
让步接收后正常使用

52.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Các hình thức thiệt hại cho tĩnh điện gây ra bởi tĩnh điện bao gồm
静电对电子产品的损害的形式包括( )

a)

Hút bụi
吸尘

b)

Làm cho sản phẩm bị gỉ sét, tăng tốc quá trình oxy hóa.
使产品生锈、加速氧化

c)

Xả điện phá hỏng
放电破坏

d)

Xả điện phát sinh nhiệt
放电产生热

e)

Trường điện từ được tạo ra bởi sự xả điện (nhiễu điện từ)
放电产生电磁场(电磁干扰)

53.

【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong khái niệm về chất lượng, “khách hàng” bao gồm ( )
质量概念中顾客包括( )

a)

Người bán hàng
销售者

b)

Người mua sản phẩm
产品购买者

c)

Nhân viên ở công đoạn tiếp theo
下道工序员工

d)

Người sử dụng cuối cùng của sản phẩm
产品的最终用户

54.


【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Khi xuất kho nguyên vật liệu, cần tuân theo nguyên tắc nào?
仓库原材料出库应遵循什么原则?

a)

Nguyên tắc xuất kho một lần
一次出库原则

b)

Nguyên tắc dùng đúng vật liệu chuyên dụng
专料专用原则

c)

Nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO)先进先出原则

d)

Nguyên tắc khóa kho
锁定原则

55.

【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Vai trò của hệ thống quản lý chất lượng là gì?()
质量管理体系的作用是()

a)

Đảm bảo từ góc độ tổ chức và chế độ để doanh nghiệp có thể sản xuất ổn định, lâu dài các sản phẩm làm khách hàng hài lòng
从组织上、制度上保证企业长期稳定地生产用户满意的产品

b)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm phù hợp với các yêu cầu tiêu chuẩn
保证产品质量符合标准的要求

c)

Đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra bình thường và ổn định
保证生产过程正常、稳定地进行

d)

Quy định rõ ràng bằng văn bản các phương pháp và biện pháp để đảm bảo sản xuất sản phẩm đạt yêu cầu
从文字上明确规定保证生产合格产品的方法和措施