wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Digital Transformation (3,4)

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Theo Quyết định 749/QĐ-TTg, mục tiêu đến năm 2025 là kinh tế số chiếm bao nhiêu % GDP?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

30%

2.

Tầm nhìn đến năm 2030 của Việt Nam trong chuyển đổi số là gì?

a)

Trở thành quốc gia công nghiệp hiện đại

b)

Quốc gia số, ổn định và thịnh vượng

c)

Nước có dân số số hóa toàn diện

d)

Trung tâm công nghệ Đông Nam Á

3.

Đến năm 2025, tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đạt:

a)

60%

b)

70%

c)

80%

d)

100%

4.

Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm bao nhiêu nước dẫn đầu về Chính phủ điện tử (EGDI) vào năm 2030?

a)

30

b)

50

c)

60

d)

70

5.

Một trong ba trụ cột của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia là:

a)

Kinh tế xanh

b)

Chính phủ số

c)

Cộng đồng số

d)

Công nghiệp số

6.

Kinh tế số giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng chi phí

b)

Hạn chế cạnh tranh

c)

Tiếp cận thị trường toàn cầu

d)

Giảm minh bạch

7.

Xã hội số được định nghĩa là xã hội có:

a)

Hạ tầng công nghiệp hiện đại

b)

Công dân số

c)

Chính phủ điện tử

d)

Kinh tế sáng tạo

8.

Lợi ích chính của chuyển đổi số đối với người dân là:

a)

Giảm cơ hội tiếp cận

b)

Bình đẳng trong tiếp cận tri thức và dịch vụ

c)

Tăng chi phí sinh hoạt

d)

Hạn chế học tập

9.

Lợi ích của chuyển đổi số đối với Chính phủ:

a)

Giảm hiệu quả

b)

Tăng chi phí

c)

Minh bạch và tiết kiệm

d)

Tăng thủ tục

10.

Quyết định số 749/QĐ-TTg được ban hành vào ngày:

a)

03/06/2019

b)

03/06/2020

c)

10/06/2020

d)

12/06/2021

11.

Giáo dục là một trong bao nhiêu lĩnh vực được ưu tiên chuyển đổi số?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

12.

Mục tiêu 100% cơ sở giáo dục triển khai dạy và học từ xa là thuộc:

a)

Nghị quyết 52

b)

Quyết định 749

c)

Luật giáo dục

d)

Đề án 191

13.

Một xu hướng công nghệ nổi bật trong giáo dục là:

a)

Blockchain

b)

Thực tế ảo (VR)

c)

Internet vạn vật

d)

Robot công nghiệp

14.

AI trong giáo dục hỗ trợ chủ yếu cho:

a)

Dạy trực tiếp

b)

Học tập cá nhân hóa

c)

Giảm học phí

d)

Tăng sĩ số lớp

15.

Trò chơi hóa (Gamification) giúp việc học:

a)

Kém thú vị

b)

Giảm tương tác

c)

Tăng động lực học

d)

Khó đánh giá

16.

MOOCs là viết tắt của:

a)

Massive Open Online Courses

b)

Modern Online Organized Classes

c)

Modular Open Online Content

d)

Multi Objective Online Courses

17.

Đến năm 2021, khoảng bao nhiêu % cơ sở đại học Việt Nam đã triển khai đào tạo trực tuyến?

a)

30%

b)

45%

c)

60%

d)

75%

18.

Đại học Thái Nguyên có thư viện điện tử nằm trong top mấy của Việt Nam?

a)

Top 3

b)

Top 5

c)

Top 10

d)

Top 15

19.

Khó khăn lớn nhất trong chuyển đổi số giáo dục là:

a)

Thiếu công nghệ

b)

Tư duy quản lý và văn hóa tổ chức

c)

Thiếu giáo viên

d)

Thiếu sinh viên

20.

Khoảng cách thế hệ giữa lãnh đạo và sinh viên là giữa:

a)

Gen X và Gen Z/Alpha

b)

Gen Y và Gen Z

c)

Gen Alpha và Gen Beta

d)

Boomers và Gen X

21.

Tỷ lệ người dùng Internet ở Việt Nam hiện nay (2023) là:

a)

60%

b)

70%

c)

77,93 triệu người

d)

79,1% dân số

22.

Rủi ro lớn trong chuyển đổi số giáo dục là:

a)

Lừa đảo trực tuyến, an ninh mạng

b)

Thiếu học sinh

c)

Tăng chi phí đào tạo

d)

Giảm hợp tác quốc tế

23.

Một trong những giải pháp quan trọng ở cấp cơ sở giáo dục là:

a)

Đầu tư cơ sở vật chất và số hóa học liệu

b)

Giảm chi phí

c)

Giảm học trực tuyến

d)

Loại bỏ công nghệ

24.

Nhân tố quyết định thành công chuyển đổi số là:

a)

Giảng viên

b)

Sinh viên

c)

Lãnh đạo

d)

Hạ tầng

25.

Lãnh đạo chuyển đổi số cần có:

a)

Quyết tâm và tầm nhìn

b)

Bằng cấp cao

c)

Kinh nghiệm IT

d)

Tài chính mạnh

26.

Chuyển đổi số trong giáo dục ngoại ngữ làm thay đổi:

a)

Chỉ giáo trình

b)

Toàn bộ hệ sinh thái dạy học

c)

Một phần nhỏ

d)

Chỉ môi trường học

27.

Trong phương pháp truyền thống, giảng viên đóng vai trò:

a)

Hướng dẫn viên

b)

Huấn luyện viên

c)

Truyền thụ một chiều

d)

Người hỗ trợ

28.

Trong môi trường số, sinh viên trở nên:

a)

Thụ động

b)

Chủ động, tự học

c)

Giảm sáng tạo

d)

Lười biếng

29.

Một mô hình học tập kết hợp phổ biến là:

a)

Mixed Method

b)

Blended Learning

c)

Modular Learning

d)

Smart Learning

30.

Mô hình lớp học đảo ngược tiếng Anh là:

a)

Reversed Room

b)

Flipped Classroom

c)

Digital Teaching

d)

Virtual Teaching

31.

Công nghệ VR/AR giúp sinh viên:

a)

Thực hành giao tiếp trong bối cảnh giả lập

b)

Giảm tương tác

c)

Tập trung ngữ pháp

d)

Tránh nói tiếng Anh

32.

Trò chơi hóa trong học ngoại ngữ giúp:

a)

Tăng hứng thú học

b)

Giảm chất lượng

c)

Tăng áp lực

d)

Hạn chế giao tiếp

33.

Kiểm tra trực tuyến trong chuyển đổi số giúp:

a)

Tăng gian lận

b)

Giảm hiệu quả

c)

Linh hoạt, khách quan

d)

Giảm tính công bằng

34.

AI ảnh hưởng đến sinh viên Ngôn ngữ Anh ở khía cạnh nào?

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Thúc đẩy yêu cầu năng lực số mới

c)

Giảm việc làm

d)

Không ảnh hưởng

35.

Một năng lực mới mà sinh viên Ngôn ngữ Anh cần là:

a)

Kỹ năng tin học văn phòng

b)

Năng lực số (Digital competence)

c)

Kỹ năng ghi chép

d)

Giao tiếp xã hội

36.

"Post-editing" trong dịch thuật là:

a)

Dịch tay

b)

Hiệu đính bản dịch của máy

c)

Dịch tự động

d)

Tạo bản dịch mới

37.

"Transcreation" là:

a)

Dịch nguyên văn

b)

Dịch sáng tạo, bản địa hóa

c)

Dịch kỹ thuật

d)

Dịch nhanh

38.

Nhu cầu dạy tiếng Anh trực tuyến tạo cơ hội cho:

a)

Thiết kế khóa học e-learning

b)

Hạn chế học sinh

c)

Giảm kỹ năng giảng viên

d)

Giảm năng lực số

39.

Lĩnh vực sáng tạo nội dung tiếng Anh liên quan đến:

a)

Digital Marketing, SEO, Video, Podcast

b)

Viết tiểu thuyết

c)

Dịch thuật cổ điển

d)

Báo in

40.

Thương mại điện tử xuyên biên giới yêu cầu:

a)

Giao tiếp đa văn hóa

b)

Dịch vụ địa phương

c)

Kỹ năng kế toán

d)

Dịch vụ logistics

41.

Khung năng lực số DigComp gồm bao nhiêu lĩnh vực chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

42.

Năng lực đầu tiên trong DigComp là:

a)

Communication

b)

Information and data literacy

c)

Problem solving

d)

Safety

43.

"Communication and collaboration" liên quan đến:

a)

Viết văn bản

b)

Giao tiếp và hợp tác số

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Sáng tạo nội dung

44.

"Digital content creation" đề cập đến:

a)

Dịch văn bản

b)

Tạo, chỉnh sửa nội dung số

c)

Quản lý thư viện

d)

Đào tạo trực tuyến

45.

"Safety" trong năng lực số bao gồm:

a)

Bảo mật dữ liệu, sức khỏe, môi trường

b)

Kỹ năng thể thao

c)

Sức khỏe tinh thần

d)

Chăm sóc xã hội

46.

"Problem solving" trong DigComp nhấn mạnh:

a)

Giải quyết xung đột

b)

Tìm giải pháp công nghệ sáng tạo

c)

Quản lý thời gian

d)

Viết báo cáo

47.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân thuộc lĩnh vực năng lực số nào?

a)

Safety

b)

Collaboration

c)

Content Creation

d)

Problem Solving

48.

Một sinh viên có năng lực số tốt sẽ:

a)

Làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế

b)

B. Giảm năng suất

c)

Hạn chế hợp tác

d)

Gặp khó khăn trong hội nhập

49.

"Digital competence" là yêu cầu bắt buộc trong:

a)

Thời kỳ công nghiệp 3.0

b)

Kỷ nguyên số 4.0

c)

Học truyền thống

d)

Xã hội nông nghiệp

50.

Chuyển đổi số trong ngành Ngôn ngữ Anh mở ra:

a)

Thách thức lớn

b)

Kỷ nguyên tiềm năng mới

c)

Giảm việc làm

d)

Suy thoái nghề nghiệp

51.

Để thích ứng, sinh viên cần:

a)

Bỏ công nghệ

b)

Trau dồi năng lực số

c)

Giảm kỹ năng mềm

d)

Hạn chế học online

52.

Học liệu số giúp:

a)

Giới hạn kiến thức

b)

Mở rộng truy cập tri thức mọi lúc, mọi nơi

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm tương tác

53.

Một ví dụ về công cụ học trực tuyến là:

a)

Zoom, Google Classroom

b)

Bảng phấn

c)

Sách giấy

d)

Thư viện truyền thống

54.

Vai trò của giảng viên trong môi trường số là:

a)

Truyền đạt kiến thức một chiều

b)

Người định hướng và huấn luyện viên

c)

Kiểm soát tuyệt đối

d)

Giảm tương tác

55.

Chuyển đổi số trong giáo dục và ngôn ngữ giúp Việt Nam:

a)

Bắt kịp xu thế toàn cầu

b)

Giảm năng lực cạnh tranh

c)

Phụ thuộc vào nước ngoài

d)

Mất việc làm