wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chap2_AWS_Cloud_Technical_Essentials

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
Bốn yếu tố chính mà một kiến trúc sư giải pháp nên xem xét khi họ phải chọn một Khu vực (Region) là gì?
a)
Độ trễ, giá cả, tính khả dụng của dịch vụ và sự tuân thủ
b)
Độ trễ, tính khả dụng cao, thuế và tuân thủ
c)
Độ trễ, thuế, tốc độ và tuân thủ
d)
Độ trễ, bảo mật, tính khả dụng cao và khả năng phục hồi
2.
Đúng hay Sai: Mỗi hành động mà người dùng thực hiện trong AWS là một lệnh gọi API.
a)
Đúng
b)
Sai
3.
Câu lệnh nào BEST mô tả mối quan hệ giữa Khu vực (Region), Vùng sẵn sàng (Availability Zones) và trung tâm dữ liệu (data centers)?
a)
Các khu vực là các cụm của Vùng sẵn có. Vùng sẵn sàng là các cụm trung tâm dữ liệu.
b)
Vùng sẵn có là các cụm của các Khu vực. Các khu vực là cụm của các trung tâm dữ liệu.
c)
Trung tâm dữ liệu là cụm các Vùng sẵn sàng. Các khu vực là các cụm của Vùng sẵn có.
d)
Trung tâm dữ liệu là các cụm của các khu vực. Các khu vực là các cụm của Vùng sẵn có.
4.
Điều nào sau đây là lợi ích của điện toán đám mây?
a)
Chuyển sang toàn cầu trong vài phút.
b)
Chạy và duy trì các trung tâm dữ liệu của riêng bạn.
c)
Tăng thời gian đưa ra thị trường.
d)
Dự phòng quá mức cho quy mô.
5.
Một công ty muốn quản lý các dịch vụ AWS bằng cách sử dụng dòng lệnh và tự động hóa chúng bằng các tập lệnh. Công ty nên sử dụng những gì để đạt được mục tiêu này?
a)
Giao diện dòng lệnh AWS (AWS CLI)
b)
Bảng điều khiển quản lý AWS
c)
AWS SDK
d)
Bảng điều khiển quản lý AWS và AWS SDK
6.
Phương pháp hay nhất khi bảo mật người dùng root tài khoản AWS là gì?
a)
Kích hoạt xác thực đa yếu tố
b)
Kích hoạt quyền truy cập AWS Identity and Access Management (IAM) vào bảng điều khiển Quản lý thanh toán và chi phí
c)
Sử dụng người dùng root cho các tác vụ quản trị thông thường
d)
Thay đổi cài đặt tài khoản
7.
Một kiến trúc sư giải pháp đang tư vấn cho một công ty. Khi người dùng trong công ty xác thực với mạng công ty, họ muốn có thể sử dụng AWS mà không cần đăng nhập lại. Kiến trúc sư giải pháp nên đề xuất nhận dạng AWS nào cho trường hợp sử dụng này?
a)
Vai trò IAM
b)
Người dùng root tài khoản AWS
c)
Người dùng AWS Identity and Access Management (IAM)
d)
Tập đoàn IAM
8.
Điều nào sau đây có thể được tìm thấy trong chính sách Quản lý Nhận dạng và Truy cập AWS (IAM)?
a)
A. Hiệu ứng
b)
B. Hành động
c)
C. Đối tượng
d)
A và B
e)
B và C
9.
Đúng hay Sai: Các chính sách Quản lý truy cập và nhận dạng AWS (IAM) có thể hạn chế hành động của người dùng gốc tài khoản AWS.
a)
Sai
b)
Đúng
10.
Theo mô hình trách nhiệm chia sẻ của AWS, trách nhiệm nào sau đây là trách nhiệm của AWS?
a)
Quản lý phần cứng, phần mềm và các thành phần mạng chạy các dịch vụ AWS, chẳng hạn như máy chủ vật lý, hệ điều hành máy chủ, lớp ảo hóa và các thành phần mạng AWS.
b)
Kiểm soát hệ điều hành và nền tảng ứng dụng, cũng như mã hóa, bảo vệ và quản lý dữ liệu khách hàng.
c)
Quản lý dữ liệu khách hàng, mã hóa dữ liệu đó và bảo vệ dữ liệu thông qua tường lửa mạng và sao lưu.
d)
Quản lý dữ liệu khách hàng, mã hóa dữ liệu đó và bảo vệ dữ liệu thông qua mã hóa phía máy khách.
11.
Điều nào sau đây được khuyến nghị nếu một công ty có một tài khoản AWS duy nhất và nhiều người làm việc với các dịch vụ AWS trong tài khoản đó?
a)
Công ty nên tạo nhóm Quản lý truy cập và nhận dạng AWS (IAM), cấp quyền cho nhóm để thực hiện các chức năng công việc cụ thể và gán người dùng cho một nhóm hoặc sử dụng vai trò IAM.
b)
Tất cả mọi người phải sử dụng người dùng root để làm việc với các dịch vụ AWS hàng ngày.
c)
Công ty phải tạo người dùng AWS Identity and Access Management (IAM) và cấp cho người dùng quyền thực hiện các chức năng công việc cụ thể.
d)
Công ty phải tạo người dùng AWS Identity and Access Management (IAM) và cấp cho người dùng quyền truy cập tất cả tài nguyên AWS.
12.
Đúng hay Sai: Theo mô hình trách nhiệm chia sẻ của AWS, khách hàng chịu trách nhiệm bảo mật trên đám mây.
a)
Đúng
b)
Sai
13.
Thông tin nào sau đây cung cấp thông tin đăng nhập tạm thời (hết hạn sau một khoảng thời gian xác định) cho các dịch vụ AWS?
a)
Vai trò của IAM
b)
Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu
c)
Nhà cung cấp danh tính (IdP)
d)
AWS IAM Identity Center (kế thừa AWS Single Sign-On)
14.
Người dùng đang lưu trữ một giải pháp trên Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2). Thành phần mạng nào là cần thiết để tạo mạng riêng cho tài nguyên AWS của họ?
a)
Đám mây riêng ảo (VPC)
b)
Phiên bản
c)
Thẻ
d)
Hình ảnh máy Amazon (AMI)
15.
Những thông tin nào cần thiết để tạo một đám mây riêng ảo (VPC)?
a)
Khu vực AWS (AWS Region) mà VPC sẽ cư trú.
b)
Vùng sẵn sàng (Availability Zone) mà VPC sẽ cư trú.
c)
Mạng con (Subnet) mà VPC sẽ cư trú.
d)
Nhóm các mạng con (Group of subnets) mà VPC sẽ cư trú.
16.
Bảng tuyến đường nào sau đây có thể được đính kèm?
a)
Mạng con
b)
Tài khoản AWS
c)
Vùng sẵn sàng
d)
Khu vực
17.
Một công ty muốn cho phép các tài nguyên trong một mạng con công cộng giao tiếp với internet. Công ty phải làm điều nào sau đây để đáp ứng yêu cầu này?
a)
A. Tạo một tuyến đường đến một mạng con riêng
b)
B. Đính kèm cổng internet vào VPC của họ
c)
C. Tạo một tuyến đường trong bảng tuyến đường đến cổng internet
d)
A và B
e)
B và C
18.
Mô hình tính toán dưới dạng dịch vụ (CaaS) là gì?
a)
Mô hình CaaS cung cấp tài nguyên tính toán (chẳng hạn như máy ảo chạy trên máy chủ trong trung tâm dữ liệu) theo yêu cầu, bằng cách sử dụng các dịch vụ ảo.
b)
Mô hình CaaS yêu cầu người dùng mua máy ảo và cung cấp máy chủ theo cách thủ công để chạy khối lượng công việc.
c)
Mô hình CaaS cung cấp giảm giá lớn cho tài nguyên máy tính. Tuy nhiên, người dùng phải chạy khối lượng công việc từ máy chủ được lưu trữ tại chỗ.
d)
Mô hình CaaS cung cấp các ứng dụng dựa trên đám mây cho người dùng trên toàn cầu, qua internet.
19.
Câu lệnh nào về cài đặt mặc định của nhóm bảo mật là TRUE?
a)
Chặn tất cả lưu lượng truy cập vào và cho phép tất cả lưu lượng truy cập đi theo mặc định.
b)
Cho phép tất cả lưu lượng truy cập vào và chặn tất cả lưu lượng truy cập đi theo mặc định.
c)
Cho phép tất cả lưu lượng truy cập vào và đi theo mặc định.
d)
Chặn tất cả lưu lượng truy cập vào và đi theo mặc định.
20.
Loại phiên bản Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) cho biết điều gì?
a)
Dòng phiên bản và kích thước phiên bản
b)
Vị trí phiên bản và kích thước phiên bản
c)
Thuê phiên bản và thanh toán phiên bản
d)
Phiên bản Amazon Machine Image (AMI) và tốc độ mạng
21.
Sự khác biệt giữa việc sử dụng AWS Fargate hoặc Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) làm nền tảng tính toán cho Amazon Elastic Container Service (Amazon ECS) là gì?
a)
Với AWS Fargate, AWS quản lý và cung cấp cơ sở hạ tầng cơ bản cho các container lưu trữ.
b)
Với Amazon ECS trên Amazon EC2, AWS quản lý và cung cấp phiên bản EC2 cơ bản cho các container.
c)
Với AWS Fargate, người dùng cần quản lý dung lượng và quy mô cụm.
d)
Với Amazon ECS trên Amazon EC2, người dùng chỉ cần tải lên mã nguồn. Amazon ECS đảm nhận phần còn lại.
22.
Câu nói nào về serverless là TRUE?
a)
Người dùng không trả tiền cho tài nguyên nhàn rỗi.
b)
Người dùng phải cung cấp và quản lý máy chủ.
c)
Người dùng phải mở rộng quy mô tài nguyên không máy chủ theo cách thủ công.
d)
Người dùng phải quản lý tính khả dụng và khả năng chịu lỗi.
23.
Đúng hay sai: AWS Lambda luôn là giải pháp tốt nhất khi chạy ứng dụng trên AWS.
a)
Sai
b)
Đúng
24.
Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) cung cấp dịch vụ điện toán nào?
a)
Máy ảo (VM)
b)
Dịch vụ container
c)
Không máy chủ
d)
phân tích
25.
Phiên bản đang ở giai đoạn nào của vòng đời phiên bản khi tài khoản bắt đầu tích lũy phí?
a)
Khi một phiên bản đang trong giai đoạn chạy
b)
Khi một phiên bản đang trong giai đoạn chờ xử lý
c)
Khi một phiên bản bị dừng
d)
Khi một phiên bản bị chấm dứt
26.
Thành phần nào của phiên bản c5.4xlarge xác định họ phiên bản và số thế hệ?
a)
c5
b)
4x
c)
Lớn (Large)
d)
4xlớn (4xlarge)
27.
Có thể sử dụng thời gian chạy vùng chứa nào để lưu trữ vùng chứa trên phiên bản Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2)?
a)
Docker (phu bến tàu :)))
b)
Container
c)
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) - Dịch vụ lưu trữ đơn giản của Amazon
d)
Amazon EC2
28.
Ví dụ về sự kiện gọi hàm AWS Lambda là gì?
a)
Tải tệp lên kho nguồn Amazon Simple Storage Service (Amazon S3)
b)
Cuộc gọi AWS API được thực hiện bởi vai trò Quản lý truy cập và nhận dạng AWS (IAM)
c)
Yêu cầu HTTP đến trang web được lưu trữ trên Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2)
d)
Một trang web WordPress đơn giản không có tích hợp API
29.
Đúng hoặc Sai: Với serverless, người dùng không cần cung cấp và quản lý máy chủ.
a)
Đúng
b)
Sai
30.
Đúng hoặc Sai: Tất cả các dịch vụ AWS yêu cầu người dùng định cấu hình đám mây riêng ảo (VPC).
a)
Sai
b)
Đúng
31.
Một kỹ sư đang làm việc với các mạng trong Đám mây AWS. Kỹ sư nên sử dụng gì để định cấu hình kích thước mạng của họ?
a)
Ký hiệu Định tuyến liên miền không lớp (CIDR)
b)
Ký hiệu IPv6
c)
Ký hiệu IPv4
d)
Địa chỉ IP
32.
Sự khác biệt giữa danh sách kiểm soát truy cập mạng (ACL) và nhóm bảo mật là gì?
a)
Theo mặc định, ACL mạng cho phép lưu lượng đến và đi từ mạng con. Người dùng có thể thay đổi các cài đặt này để cung cấp thêm một lớp bảo mật. Tuy nhiên, cấu hình mặc định của các nhóm bảo mật chặn tất cả lưu lượng truy cập vào và cho phép tất cả lưu lượng truy cập đi.
b)
Theo mặc định, ACL mạng cho phép lưu lượng đến và chặn lưu lượng đi từ mạng con. Người dùng có thể thay đổi các cài đặt này để cung cấp thêm một lớp bảo mật. Tuy nhiên, cấu hình mặc định của các nhóm bảo mật chặn tất cả lưu lượng truy cập.
c)
Theo mặc định, ACL mạng chặn tất cả lưu lượng truy cập từ mạng con. Tuy nhiên, cấu hình mặc định của các nhóm bảo mật cho phép tất cả lưu lượng truy cập vào và đi. Người dùng có thể thay đổi các cài đặt này để cung cấp thêm một lớp bảo mật.
d)
Theo mặc định, ACL mạng chặn lưu lượng truy cập đến và cho phép lưu lượng đi. Các cấu hình mặc định của các nhóm bảo mật chặn tất cả lưu lượng truy cập. Người dùng có thể thay đổi các cài đặt này khi họ định cấu hình mạng cho phiên bản của họ.
33.
Trường hợp sử dụng điển hình cho Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) là gì?
a)
Lưu trữ đối tượng cho lưu trữ phương tiện
b)
Lưu trữ đối tượng cho ổ đĩa khởi động
c)
Khối lưu trữ cho phiên bản Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2)
d)
Lưu trữ tệp cho nhiều phiên bản Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2)
34.
Một công ty cần một lớp lưu trữ cho cơ sở dữ liệu quan hệ giao dịch cao trên phiên bản Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2). Công ty nên sử dụng dịch vụ nào?
a)
Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS) - Cửa hàng khối đàn hồi Amazon
b)
Amazon EC2 Instance Store - Cửa hàng phiên bản Amazon EC2
c)
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) - Dịch vụ lưu trữ đơn giản của Amazon
d)
Amazon Elastic File System (Amazon EFS) - Hệ thống tệp Amazon Elastic
35.
Đúng hay sai: Khối lượng Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS) được coi là lưu trữ tạm thời.
a)
Sai
b)
Đúng
36.
Một kiến trúc sư giải pháp đang làm việc cho một cơ sở chăm sóc sức khỏe và họ được giao nhiệm vụ lưu trữ 7 năm thông tin bệnh nhân hiếm khi được truy cập. Người quản lý CNTT của cơ sở yêu cầu kiến trúc sư giải pháp xem xét một trong các tầng lưu trữ Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) để lưu trữ thông tin bệnh nhân. Kiến trúc sư giải pháp nên đề xuất tầng lưu trữ nào?
a)
Amazon S3 Glacier Deep Archive (Lưu trữ sâu Amazon S3 Glacier)
b)
Amazon S3 Standard (Tiêu chuẩn Amazon S3)
c)
Amazon S3 Standard-Infrequent Access (Amazon S3 Tiêu chuẩn-Truy cập không thường xuyên)
d)
Amazon S3 Intelligent-Tiering (Phân tầng thông minh Amazon S3)
37.
Đúng hay sai: Lưu trữ đối tượng là giải pháp lưu trữ tốt nhất cho các ứng dụng cần cập nhật thường xuyên các phần nhỏ cụ thể của tệp.
a)
Sai
b)
Đúng
38.
Đúng hay sai: Triển khai Multi-AZ có lợi khi người dùng muốn tăng tính khả dụng của cơ sở dữ liệu của họ.
a)
Đúng
b)
Sai
39.
Người dùng chịu trách nhiệm về nhiệm vụ chạy và vận hành cơ sở dữ liệu nào khi họ sử dụng Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ Amazon (Amazon RDS)?
a)
Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu
b)
Cung cấp và quản lý cơ sở hạ tầng cơ sở
c)
Cài đặt hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ trên phiên bản cơ sở dữ liệu
d)
Cài đặt các bản vá vào hệ điều hành cho phiên bản cơ sở dữ liệu
40.
Trường hợp nào sau đây là trường hợp sử dụng phổ biến để lưu trữ tệp? (Chọn HAI.)
a)
Thư mục chính của người dùng
b)
Các tệp sao lưu được lưu trữ trong Amazon Simple Storage Service (Amazon S3)
c)
Cơ sở dữ liệu quan hệ hoặc không quan hệ
d)
Kho lưu trữ nội dung lớn
e)
Phân tích dữ liệu lớn
41.
Đúng hay sai: Bộ phận CNTT trong một công ty có thể đính kèm khối lượng Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS) vào Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) để lưu trữ dữ liệu trong một thùng chứa.
a)
Sai
b)
Đúng
42.
Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ Amazon (Amazon RDS) hỗ trợ nhóm phiên bản nào sau đây? (Chọn HAI.)
a)
Lưu trữ được tối ưu hóa
b)
Mục đích chung
c)
Tối ưu hóa tính toán
d)
Bộ nhớ tối ưu
e)
Tính toán tăng tốc
43.
Một kiến trúc sư giải pháp đang làm việc cho một doanh nghiệp nhỏ. Doanh nghiệp đang tìm kiếm một dịch vụ lưu trữ tạm thời lưu trữ dữ liệu thường xuyên thay đổi và không liên tục. Loại dữ liệu này có thể bị xóa trong quá trình dừng hoặc chấm dứt phiên bản. Kiến trúc sư giải pháp nên đề xuất dịch vụ nào cho trường hợp sử dụng này?
a)
Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) Instance Store
b)
Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS)
c)
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3)
d)
Amazon Elastic File System (Amazon EFS)
44.
Cơ sở dữ liệu nào là cơ sở dữ liệu phi quan hệ lưu trữ dữ liệu theo cặp khóa-giá trị và phù hợp để lưu trữ các bảng tra cứu đơn giản?
a)
Amazon DynamoDB
b)
Amazon DocumentDB (Tài liệu Amazon DB)
c)
Amazon Neptune (Sao Hải Vương Amazon)
d)
Amazon Relational Database Service (Amazon RDS) - Dịch vụ cơ sở dữ liệu quan hệ Amazon
45.
Thành phần cốt lõi nào của Amazon DynamoDB tương ứng với một cột trong bảng cơ sở dữ liệu quan hệ?
a)
Attribute (Thuộc tính)
b)
Table (Bảng)
c)
Item (Vật phẩm)
d)
Database (Cơ sở dữ liệu)
46.
Dịch vụ cơ sở dữ liệu AWS nào phù hợp nhất cho các trường hợp sử dụng như mạng xã hội hoặc công cụ đề xuất?
a)
Amazon Neptune (Sao Hải Vương Amazon)
b)
Amazon DynamoDB
c)
Amazon Aurora (Cực quang Amazon)
d)
Amazon Redshift (Dịch chuyển đỏ của Amazon)
47.
Ba thành phần của Amazon EC2 Auto Scaling là gì?
a)
Khởi chạy mẫu, chính sách mở rộng quy mô, nhóm tự động mở rộng EC2
b)
Chính sách mở rộng quy mô, nhóm bảo mật, nhóm tự động mở rộng EC2
c)
Nhóm bảo mật, loại phiên bản, cặp khóa
d)
ID Amazon Machine Image (AMI), loại phiên bản, bộ nhớ
48.
Tính năng nào sau đây được bao gồm trong Cân bằng tải đàn hồi (ELB)?
a)
A. Tự động mở rộng quy mô
b)
B. Tích hợp với Amazon Relational Database Service RDS
c)
C.Tích hợp với Amazon EC2 Auto Scaling
d)
A và B
e)
A và C
49.
Đúng hay Sai: Khi người dùng sử dụng Elastic Load Balancing (ELB) với nhóm Auto Scaling, không cần phải đăng ký thủ công các phiên bản Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) riêng lẻ với bộ cân bằng tải.
a)
Đúng
b)
Sai
50.
Một ứng dụng phải chọn nhóm mục tiêu bằng cách sử dụng quy tắc dựa trên đường dẫn của URL. Loại cân bằng tải đàn hồi (ELB) nào nên được sử dụng cho trường hợp sử dụng này?
a)
Application Load Balancer (Cân bằng tải ứng dụng)
b)
Classic Load Balancer (Cân bằng tải cổ điển)
c)
Network Load Balancer (Cân bằng tải mạng)
d)
Target Load Balancer (Cân bằng tải mục tiêu)
51.
Hai cách mà một ứng dụng có thể được mở rộng là gì?
a)
Theo chiều dọc và chiều ngang
b)
Đường chéo và chiều dọc
c)
Theo chiều ngang và đường chéo
d)
Độc lập và theo chiều dọc
52.
Những yếu tố nào trong bảng điều khiển Amazon CloudWatch có thể được sử dụng để xem và phân tích số liệu?
a)
Widgets (Tiện ích)
b)
Metrics (Số liệu)
c)
Icons (Biểu tượng)
d)
Components (Linh kiện)
53.
Các trạng thái có thể có của báo động số liệu trong Amazon CloudWatch là gì?
a)
OK, BÁO ĐỘNG (ALARM), DỮ LIỆU KHÔNG ĐỦ (INSUFFICIENT_DATA)
b)
OK, BÁO ĐỘNG (ALARM), KHÔNG CÓ SẴN (NOT_AVAILABLE)
c)
OK, CẢNH BÁO (ALERT), DỮ LIỆU KHÔNG ĐỦ (INSUFFICIENT_DATA)
d)
OK, CẢNH BÁO (ALERT), KHÔNG CÓ SẴN (NOT_AVAILABLE)
54.
Công ty có thể thu thập loại dữ liệu nào với VPC Flow Logs?
a)
Dữ liệu về lưu lượng mạng đi vào và ra khỏi đám mây riêng ảo (VPC)
b)
Hoạt động độc hại và hành vi trái phép
c)
Cấu hình tài nguyên AWS
d)
Thông tin liên quan đến tuân thủ
55.
Lợi ích của việc giám sát trên AWS là gì?
a)
Giám sát nhận ra các mối đe dọa và sự kiện bảo mật.
b)
Giám sát tạo ra chi phí hoạt động.
c)
Giám sát làm giảm hiệu suất và độ tin cậy của tài nguyên.
d)
Giám sát tăng tốc độ và sự nhanh nhẹn
56.
Đúng hay Sai: Khi công ty thiết kế lại ứng dụng bằng cách sử dụng dịch vụ không máy chủ trên AWS, họ có thể không cần cấu hình các thành phần mạng, chẳng hạn như đám mây riêng ảo (VPC), mạng con và nhóm bảo mật.
a)
Đúng
b)
Sai
57.

Bạn đủ tự tin đi thi chưa??

a)

10 điểm trong tay 😎

b)

Sợ quá 😰

c)

Tin đứa ngồi cạnh 😊

d)

50/50 😐