Font size
WorksheetsVòng bán kết - 半决赛
Total questions: 55
Worksheet time: 9hrs 1mins
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Những loại nào dưới đây được định nghĩa là sản phẩm nghi ngờ, cần xác nhận lại chức năng hoặc thông tin sản phẩm ( )
哪些定义为可疑品,需要对产品的功能或信息进行确认()
Sản phẩm được tạo ra khi thiết bị gặp sự cố bất thường
设备出现异常生产出的产品
Sản phẩm bị rơi
坠落品
Sản phẩm không có thông tin nhận dạng没有产品信息的
Sản phẩm không phù hợp
不合格品
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Người đề xuất phương pháp PDCA là ( )
提出PDCA方法的人是()
Feigenbaum 费根鲍姆
Shewhart 休哈特
Juran 朱兰
Deming 戴明
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Nguyên nhân gây ra dao động chất lượng chủ yếu đến từ ( ) năm khía cạnh
引起质量波动的原因主要来自 ( ) 五方面
Con người, quản lý, thiết bị, thông tin, đào tạo
人、管理、设备、信息、培训
Con người, thiết bị, vật liệu, phương pháp, môi trường
人、设备、材料、方法、环境
Quản lý, quy trình, thiết bị, hệ thống, kỹ thuật
管理、工艺、设备、制度、技术
Máy móc, tiêu chuẩn, đào tạo, năng lực quy trình, thông tin
机器、标准、培训、工序能力、信息
【单选题】 一条龙责任制要求各部门做到什么?
【Chọn một đáp án đúng】Chế độ trách nhiệm dây chuyền yêu cầu các bộ phận phải làm gì?
各司其职,各尽其责 / Mỗi bộ phận làm đúng phần việc của mình
仅由质量部负责 / Chỉ phòng chất lượng phụ trách
集中权力 / Tập trung quyền lực
缩减沟通流程 / Giảm quy trình giao tiếp
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Đối với “sản phẩm”, nhận định đúng là
针对“产品”,以下的说法正确的是
Sản phẩm là vật phẩm do doanh nghiệp sản xuất ra
产品就是指企业生产出来的物品
Sản phẩm là hoạt động dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp
产品是企业提供的服务活动
Sản phẩm có thể là hữu hình hoặc vô hình
产品可以是有形的,也可以是无形的
Sản phẩm là nguyên vật liệu dùng trong sản xuất
产品是指生产所用的原材料
【多选题】开转拉前应完成的准备工作包括哪些?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Những công việc cần hoàn thành trước khi mở/chuyển line gồm những gì?
检查物料是否齐全、批次正确 Kiểm tra vật liệu đầy đủ và đúng lô
确认工艺文件、BOM与图纸一致Xác nhận tài liệu kỹ thuật, BOM và bản vẽ đồng nhất
更新车间安全看板内容/Cập nhật nội dung bảng an toàn tại xưởng
通知品质与工程人员到现场确认/Thông báo nhân viên QA và kỹ su đến xác nhận tại hiện trường
【单选题】下列图片中,哪一个元件是电感?
【Chọn một đáp án đúng】Trong các hình ảnh sau, thành phần nào là Điện cảm
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
“Sản phẩm” và “quá trình”
“产品”和“过程”
Chất lượng sản phẩm và chất lượng quá trình bổ sung cho nhau
产品质量与过程质量相互补充
Chất lượng sản phẩm quyết định chất lượng quá trình
产品质量决定过程质量
Sản phẩm là đầu ra của quá trình
产品是过程的输出
Sản phẩm là đầu vào của quá trình
产品是过程的输入
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong bảy nguyên tắc quản lý chất lượng, nguyên tắc ( ) thể hiện tư tưởng rằng mọi cấp nhân viên đều là nền tảng của tổ chức — chỉ khi họ tham gia đầy đủ, tài năng của họ mới mang lại lợi ích cho tổ chức.
在七项质量管理原则中提出( ),就是体现各级人员都是组织之本,只有他们的充分参与,才能使他们的才干为组织带来收益的思想。
Lấy khách hàng làm trung tâm
以顾客为关注焦点
Vai trò lãnh đạo
领导作用
Sự tham gia của mọi người
全员参与
Phương pháp tiếp cận theo quá trình
过程方法
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Đối tượng liên quan đến việc bảo vệ sản phẩm là ( )
产品防护涉及的对象是()
Thành phẩm
成品
Bán thành phẩm
半成品
Nguyên vật liệu
原材料
Tất cả các phương án trên đều đúng
以上全部
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Tên đầy đủ bằng tiếng Trung của ESD là:
( )ESD 的中文全称是:( )
Phóng tĩnh điện
静电放电
Tương thích điện từ
电磁兼容性
Cảm ứng tĩnh điện
静电感应
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong các linh kiện gắn bề mặt (SMT) sau đây, loại nào không được chấp nhận?
以下哪个表面贴装组件是不可接受的
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Điện áp tĩnh điện đạt bao nhiêu thì con người có thể cảm nhận được điện giật?( )
静电电压达到多少时,人体可能感受到电击?( )
100V
1000V
3000V
10000V
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong IPC, chúng ta thường nói đến “3 ưu tiên”, không bao gồm:
IPC中我们常说3个优先,其中不包括
Hiệu ích ưu tiên
效益优先
Khách hàng ưu tiên
客户优先
Văn bản được ưu tiên hơn hình ảnh文字优先于图片
Khi phiên bản tiếng Trung và tiếng Anh xung đột, tiếng Anh được ưu tiên hơn phiên bản tiếng Trung.
中文与版本发生冲突时,英文优先先于中文版本
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Câu nào sau đây không phải là nhận thức đúng về chất lượng
以下哪个不是正确的品质意识
Chất lượng không phải kiểm tra mà ra, là từ thiết kế, sản xuất, phòng ngừa, thói quen ra品质不是检查出来的,是设计出的,生产出来的,预防出来的,习惯出来的
Chất lượng có liên quan chặt chẽ đến tất cả mọi người (nhân viên thao tác, quản lý, kỹ thuật viên, v.v.)品质与每个人息息相关(作业员,管理人员,技术人员等)
Không khuyết điểm, làm đúng ngay từ lần đầu tiên là điều không thể đạt được.
零缺陷,第一次做对,是无法达到的
Tất cả mọi người có trách nhiệm cải thiện chất lượng, trước tiên chúng ta phải có ý thức cải thiện.
品质改善人人有责,我们首先要有改善的意识
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Loại lỗi trong hình dưới đây thuộc loại nào?
图片中的不良类型属于什么
Lệch vị trí
偏位
Thừa thiếc
多锡
Hàn giả (hàn rỗng)
空焊
Hiện tượng dựng đứng (tombstone)
立碑
【多选题】湿敏元件控制标签上应填写哪些项目?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trên nhãn kiểm soát linh kiện nhạy ẩm cần ghi những mục nào?
物料编码(PN)Mã vật liệu
数量(Qty)Số lượng
湿敏等级(MSL)Mức độ nhạy cảm với độ ẩm
暴露时间(Floor Life)Thời gian tiếp xúc (Tuổi thọ sàn)
【单选题】在处理问题时,首要的原因分析方向是:
【Chọn một đáp án đúng】Trong xử lý vấn đề, hướng phân tích nguyên nhân đầu tiên là:
外部原因 → 内部原因 / Nguyên nhân bên ngoài → Nguyên nhân bên trong
内部原因 → 外部原因 / Nguyên nhân bên trong → Nguyên nhân bên ngoài
管理原因 → 专业原因 / Nguyên nhân quản lý → Nguyên nhân chuyên môn
资源原因 → 培训原因 / Nguyên nhân tài nguyên → Nguyên nhân đào tạo
【单选题】DIP,2小时内同一工位(包括维修)累积出现2pcs器件开裂,由谁提报ipqc提出停线请求?
【Chọn một đáp án đúng】Trong 2 tiếng đồng hồ cùng 1 vị trí ( bao gồm sửa chữa) tích lũy xuất hiện 2 pcs linh kiện bị nứt ,do ai báo IPQCđề xuất yêu cầu dừng chuyề
生产/sản xuất
生产/维修员 sản xuất/ sửa chữa
QE
OQC
【多选题】标识悬挂的规范包括:
【Chọn tất cả đáp án đúng】Quy định treo bảng nhãn gồm những gì?
高度一致 / Cùng độ cao
垂直悬挂 / Treo thẳng đứng
不可歪斜 / Không được nghiêng
可随意位置 / Vị trí tùy ý
【单选题】当异常原因尚不明确,但生产继续时,属于哪种风险?
【Chọn một đáp án đúng】Khi nguyên nhân bất thường chưa rõ mà vẫn sản xuất, là loại rủi ro gì?
管理风险 / Rủi ro quản lý
异常停线条件 / Điều kiện dừng chuyền
工程风险 / Rủi ro kỹ thuật
材料风险 / Rủi ro vật liệu
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong các trường hợp hàn bất thường sau đây liên quan đến cầu nối (bridging), trường hợp nào được xem là khuyết tật?以下哪个关于桥连的焊接异常属于有缺陷的
【单选题】SMT维修,每班次发现同一器件累积不良品达多少pcs,维修员提报IPQC提出停线请求?
【Chọn một đáp án đúng】Khi sửa chữa SMT, mỗi ca phát hiện cùng 1 linh kiện tích lũy xuất hiện bao nhiêu pcs không đạt,nhân viên sửa chữa đề xuất hoặc IPQC đề xuất yêu cầu dừng chuyền và mở đơn?
4pcs
5pcs
6pcs
9pcs
【多选题】重大异常发生后,应采取哪些临时措施?
Sau khi có bất thường lớn, cần áp dụng biện pháp tạm thời nào?
隔离不良品/Cách ly hàng lỗi
标识问题区域/Xác định khu vực có vấn đề
暂停生产/Tạm dừng sản xuất
通知责任部门/Thông báo cho bộ phận có trách nhiệm
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Phiên bản ISO 9001 mới nhất hiện đang được áp dụng là phiên bản ( )
目前现行最新的ISO9001版本是哪个版本
ISO9001-2000
ISO9001-2008
ISO9001-2015
ISO9001-2018
【多选题】以下哪些选项属于内部品质异常?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trong các lựa chọn sau đây, lựa chọn nào là bất thường về chất lượng nội bộ?
来料异常/nguyên liệu khác thường
仪器校准异常/Hiệu chuẩn dụng cụ khác thường
生产计划异常/Kế hoạch sản xuất khác thường
首件检验异常/Hàng đầu tiên khác thường
【多选题】湿敏元件包装的真空密封要求包括哪些?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Những yêu cầu nào áp dụng cho bao bì hút chân không của linh kiện nhạy ẩm?
无漏气或破损Không rò rỉ hoặc hư hỏng
含有干燥剂Có chứa chất hút ẩm
含有湿度指示卡Có thẻ chỉ thị độ ẩm
含有加热标签Có nhãn sưởi ấm
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Hoạt động quản lý chất lượng theo nghĩa hiện đại bắt đầu từ đầu thế kỷ 20. Dựa trên phương pháp và cách thức giải quyết vấn đề chất lượng khác nhau, quản lý chất lượng hiện đại được chia thành ba giai đoạn phát triển, đó là:()现代意义上的质量管理活动是从20世纪初开始的。根据解决质量问题的手段和方式的不同,我们将现代质量管理划分为三个发展阶段,它们是()
Giai đoạn kiểm tra chất lượng
质量检验阶段
Giai đoạn kiểm soát chất lượng bằng thống kê
统计质量控制阶段
Giai đoạn hệ thống quản lý
管理体系阶段
Giai đoạn quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
全面质量管理阶段
【单选题】贴片电阻的阻值为5.1K,那么贴片上的丝印应该是?
【Chọn một đáp án đúng】Điện trở của chip là 5,1K, vậy màn hình lụa trên chip phải như thế nào?
511
512
513
514
【单选题】发光二极管不亮的可能原因是?
【Chọn một đáp án đúng】Khi LED không sáng, nguyên nhân có thể là gì?
插错极性方向/Cắm ngược cực tính
过流/Quá dòng
电路断路/Đứt mạch
以上全对/Tất cả đều đúng
【单选题】请观察下图,该元件属于哪一种?
【Chọn một đáp án đúng】Hãy quan sát hình dưới đây, linh kiện này thuộc loại nào?
电感điện cảm
变压器biến áp
保险管ống cầu chì
继电器Relay (rơ le)
【单选题】“潮湿敏感等级”指的是?
【Chọn một đáp án đúng】"Cấp độ nhảy cảm độ ẩm" là gì?
HIC
MBB
MSD
MSL
【多选题】以下哪些情况需要“升级处理”?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trường hợp nào sau đây cần “nâng cấp xử lý”?
超出自己能力和资源范围 / Vượt quá khả năng và nguồn lực bản thân
当事人没有结果 / Người liên quan không có kết quả
想让上级了解情况方便汇报 / Muốn cấp trên biết tình hình để dễ báo cáo
责任不明确 / Trách nhiệm không rõ ràng
【单选题】等级为5A的湿敏元件在车间环境≤30℃/60%RH条件下或规定条件下的车间寿命(袋外)是多少?
【Chọn một đáp án đúng】Tuổi thọ xưởng của cảm biến độ ẩm loại 5A trong các điều kiện của môi trường≤30℃/ 60%RH hoặc trong các điều kiện quy định (trên bề ngoài túi) là bao lâu?
168 小时/ tiếng
68小时/ tiếng
48小时/ tiếng
24 小时/ tiếng
【多选题】发现问题时的“四个自问”中,包括哪些项?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trong “bốn câu tự hỏi” khi phát hiện vấn đề, bao gồm câu nào sau đây?
为什么没有事先做好? / Tại sao không làm tốt từ trước?
谁该为此负责? / Ai phải chịu trách nhiệm?
冰山下还有什么问题? / Còn vấn đề nào ẩn dưới “tảng băng”?
为什么没有事先发现? / Tại sao không phát hiện sớm?
其地方有无类似问题/Có bất kỳ vấn đề tương tự ở những nơi khác không?
【单选题】如图,当湿度卡HIC 50%,由棕色变为绿色,则元件的状态是
【Chọn một đáp án đúng】Như thể hiện trong hình, khi thẻ độ ẩm HIC là 50%, nó chuyển từ màu nâu sang màu xanh lá cây và trạng thái của linh kiện là
元件干燥,可以放心使用/Các linh kiện MSD khô và có thể sử dụngn
组件有吸湿的危险,干燥剂已经恶化/Linh kiện có nguy cơ hấp thụ độ ẩm và chất hút ẩm đã bị hỏng.
组件已受潮,贴装前必须烘烤/Các linh kiện MSD đã tiếp xúc với độ ẩm và phải sấy trước khi SMT
报废 Báo phế
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong các mục sau, mục nào là nguyên tắc quản lý chất lượng?()以下()是质量管理原则
Vai trò lãnh đạo
领导作用
Cải tiến
改进
Phương pháp quản lý có hệ thống
管理的系统方法
Quản lý mối quan hệ
关系管理
【单选题】看板管理中,要求正确的是:
【Chọn một đáp án đúng】Trong quản lý bảng thông tin, yêu cầu nào là đúng?
不需定期更新 / Không cần cập nhật thường xuyên
管理责任者需明确 / Cần xác định rõ người chịu trách nhiệm
可任意书写 / Có thể ghi chép tùy ý
信息可过期 / Thông tin có thể lỗi thời
【多选题】以下哪些选项是电容的重要参数?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trong các thông số sau đây, thông số nào là quan trọng nhất của tụ điện?
标称电容量/Năng lực danh nghĩa
允许误差/Sai số được cho phép
温度范围/Phạm vi nhiệt độ
损耗角/Góc thổ hao
【单选题】此元件呈圆柱形,表面印有容量与耐压值,是哪种元件?
【Chọn một đáp án đúng】Linh kiện hình trụ, có in dung lượng và điện áp chịu đựng, là loại nào?
电解电容 / Tụ điện phân
电阻 / Điện trở
电感 / Cuộn cảm
晶振 / Thạch anh
【多选题】QC测试阶段作业要求有哪些?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trong công đoạn kiểm tra QC, yêu cầu gồm những gì?
确认上工序标识 Xác nhận ký hiệu công đoạn trước
打记号 Đánh dấu
维修产品/ sửa chữa hang
未标识不得流入下一工位 Không có ký hiệu thì không được qua công đoạn sau
【单选题】当生产出现异常时,第一步应做什么?
【Chọn một đáp án đúng】Khi phát hiện bất thường trong sản xuất, bước đầu tiên cần làm là:
继续生产 Tiếp tục sản xuất
删除记录 Xóa dữ liệu
自行处理 Tự xử lý
立即报告相关部门 Báo ngay cho bộ phận liên quan
【单选题】若发现物料缺料,物料员应如何处理?
【Chọn một đáp án đúng】Khi phát hiện thiếu vật liệu, nhân viên phụ trách vật liệu cần xử lý như thế nào?
自行从其他生产线借料使用/Tự mượn vật liệu từ chuyền khác để sử dụng
立即反馈线长或主管,并跟进补料进度/Báo ngay cho trưởng chuyền hoặc quản lý, đồng thời theo dõi tiến độ bổ sung vật liệu
不作处理,继续生产以免延误工单/Không xử lý, tiếp tục sản xuất để tránh trễ đơn hàng
暂停生产,等待下一班处理/Tạm ngưng sản xuất và chờ ca sau xử lý
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Các hoạt động thuộc về cải tiến chất lượng bao gồm:()下述属于质量改进活动的有()
Thiết lập mục tiêu cải tiến ở các cấp độ khác nhau
各层级建立改进目标
Đào tạo nhân viên về công cụ và phương pháp để đạt được mục tiêu cải tiến
员工培训工具和方法,以实现改进目标
Thực hiện các dự án cải tiến
实施改进项目
Theo dõi, đánh giá và kiểm tra tình hình hoàn thành các dự án cải tiến
跟踪、评审和审核改进项目的完成情况
【单选题】《开转拉管理流程》文件中,在清拉过程中,若发现仍有上机种的剩余物料,应如何处理?
【Chọn một đáp án đúng】Trong quá trình dọn line, nếu phát hiện còn vật liệu của mã hàng trước, cần xử lý thế nào?
留在工作台等待下一单使用 Để lại trên bàn thao tác dùng cho đơn sau
直接扔到垃圾桶/Vứt vật liệu trực tiếp vào thùng rác
立即隔离并标识,退回仓库 Lập tức cách ly, dán nhãn và trả lại kho
交由操作员自行判断 Để người vận hành tự xử lý
【单选题】包装前应确认哪些内容?
【Chọn một đáp án đúng】Trước khi đóng gói phải xác nhận điều gì?
产品机型、数量与OQC印章 Loại sản phẩm, số lượng và dấu OQC
包装纸箱尺寸 Kích thước thùng
生产日期 Ngày sản xuất
仓库标签 Nhãn kho
【多选题】以下哪些选项是电阻的重要参数?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trong các thông số sau đây, thông số nào là quan trọng nhất của điện trở?
标准阻值/Tiêu chuẩn kháng
允许偏差(误差)/dung sai
额定功率/công suất định mức
色温/Nhiệt độ màu
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Khi kiểm tra khuyết điểm ngoại quan của bảng PCB, cần chú ý đến ( )
检验 PCB 板的外观缺陷时,需关注()
Vết trầy xước
划伤
Vết bẩn
污渍
Lộ đồng
露铜
Trở kháng
阻抗
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Tổ chức (doanh nghiệp) nên xử lý đầu ra không phù hợp thông qua những cách nào sau đây ( )
组织(企业)应通过下列哪几种途径处置不合格输出()
Cách ly, hạn chế, trả hàng hoặc tạm dừng việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ
隔离、限制、退货或暂停对产品和服务的提供
Thực hiện hành động khắc phục
纠正
Được ủy quyền chấp nhận ngoại lệ (chấp nhận đặc biệt)
获得让步接收的授权
Thông báo cho khách hàng
告知顾客
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Sản phẩm có bốn trạng thái chất lượng?
产品有哪四种品质状态?
chưa kiểm tra
未检
đã được kiểm tra OK
已检合格
Đợi phê duyệt
等待确认
đã được kiểm tra chờ xử lý
已检待处理
đã được kiểm tra NG 已检不合格
【单选题】标识悬挂的标准要求中,以下哪项正确?
【Chọn một đáp án đúng】Trong tiêu chuẩn treo bảng nhãn, điều nào là đúng?
标识可以高度不一致 / Có thể treo bảng ở độ cao khác nhau
标识可倾斜 / Có thể treo nghiêng
标识需统一位置、高度一致、平整 / Cần thống nhất vị trí, chiều cao và treo ngay ngắn
标识可随意摆放 / Có thể đặt bảng tùy ý
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Biểu hiện thiếu nhận thức về chất lượng
缺乏品质意识表现
Tâm lý ăn may
侥幸心理
Ỷ vào quan niệm cũ
旧观念常识
Gian lận làm giả
弄虚作假
Chuyện bé xé ra to
小事变大事
Không hiểu không hỏi, tự làm theo ý mình不懂不问,自作主张
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong quản lý chất lượng, chi phí chất lượng thường bao gồm những loại nào sau đây ( )
在质量管理中,“质量成本”通常包括以下哪一项?
Chi phí sản xuất, chi phí nhân công, chi phí quản lý
生产成本、人工成本、管理成本
Chi phí dự phòng Chi phí đánh giá Chi phí thất bại
预防成本 评估成本失败成本
Chi phí mua hàng, vận chuyển, bảo trì
采购成本、运输成本、维修成本
Chi phí vật liệu, khấu hao thiết bị, tiêu hao năng lượng
材料成本、设备折旧、能源消耗
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Khi cần thiết, tổ chức phải áp dụng phương pháp thích hợp để nhận dạng đầu ra, mục đích là ( )
需要时,组织应采用适当的方法识别输出,其目的是
Đáp ứng yêu cầu về nhận dạng sản phẩm và dịch vụ
满足产品和服务的标识要求
Đảm bảo sản phẩm và dịch vụ đạt yêu cầu以确保产品和服务合格
Đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc của sản phẩm
确保产品的可追溯性
Tất cả các lựa chọn trên
以上都是
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong ba điều kiện chấp nhận trong phiên bản mới nhất của tiêu chuẩn IPC, điều nào không được bao gồm?
最新版的IPC标准中的三个验收条件中不包括
Điều kiện được chấp nhận
可接受条件
Điều kiện khiếm khuyết
缺陷条件
Điều kiện cảnh báo quá trình sản xuất
制程警示条件
điều kiện mục tiêu
目标条件
