NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
Từ "爱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Yêu
Ăn
Uống
Đọc
Từ "八" có phiên âm là gì?
bā
bàba
běizi
běijīng
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bắc Kinh"?
北京
本
不
菜
Từ "茶" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Trà
Rau củ
Phim
Taxi
Từ "吃" có nghĩa là gì?
Ăn
Uống
Đọc
Gọi điện thoại
Từ nào sau đây dùng để hỏi "bao nhiêu" trong tiếng Trung?
多少
分钟
儿子
高兴
Từ "电脑" có nghĩa là gì?
Máy tính
Tivi
Phim
Taxi
Từ "饭馆" có nghĩa là gì?
Nhà hàng
Máy bay
Phút
Vui
Từ "高兴" có nghĩa là gì?
Vui
Con trai
Số hai
Đọc
Nếu bạn muốn xin lỗi ai đó bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói từ nào?
对不起
读
都
东西
Bạn hãy chọn từ tiếng Trung phù hợp với nghĩa "phút".
分钟
飞机
饭馆
儿子
Nếu bạn muốn hỏi "Đây là cái gì?" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào trong câu hỏi?
东西
打电话
电影
点
Từ "儿子" có nghĩa là gì?
Con trai, khi nói về con trai của mình
Cha mẹ, khi nói về cha mẹ
Bạn bè, khi nói về bạn bè
Con gái, khi nói về con gái của mình
Bạn hãy xác định từ tiếng Trung nào có nghĩa là "gọi điện thoại".
打电话
电影
点
读
Nếu bạn muốn nói "Tôi thích số 2" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
二
八
本
不
Từ "工作" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Công việc
Gia đình
Mua
Giáo viên
Từ nào sau đây có nghĩa là "tốt, khỏe" trong tiếng Trung?
好 (hǎo)
狗 (gǒu)
妈妈 (māma)
看 (kàn)
Câu "Tôi biết nói tiếng Trung" được viết bằng tiếng Trung là gì?
我会说汉语。
我有一个钱包。
我买了水果。
我喝水。
Từ "猫" (māo) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Mèo
Chó
Mẹ
Nhà
Nếu bạn muốn hỏi "Bạn có mấy quả táo?" bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói câu nào sau đây?
你有几个苹果?
你好吗?
你会说汉语吗?
你买了水果吗?
Từ "后面" (hòumiàn) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phía sau
Phía trước
Bên trong
Bên ngoài
Bạn muốn nói "Tôi thích xem phim" bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?
我喜欢看电影。
我会说汉语。
我买了水果。
我喝水。
Từ "零" (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Không (số 0)
Sáu
Chín
Bảy
Nếu bạn muốn nói "Ngày mai tôi đến" bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói câu nào?
明天我来。
今天是星期一。
我买了水果。
我有九本书。
Từ "妈妈" (māma) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mẹ
Bố
Anh trai
Em gái
Hãy phân tích sự khác biệt giữa từ "会" (huì) và "会说汉语" (huì shuō Hànyǔ) trong các câu ví dụ.
"会" là biết/kỹ năng, "会说汉语" là biết nói tiếng Trung.
"会" là uống, "会说汉语" là uống nước.
"会" là mua, "会说汉语" là mua trái cây.
"会" là mẹ, "会说汉语" là mẹ nói tiếng Trung.
Dựa vào các ví dụ, hãy xác định từ nào dùng để hỏi số lượng trong tiếng Trung.
几 (jǐ)
九 (jiǔ)
六 (liù)
看 (kàn)
Từ "米饭" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cơm
Bánh mì
Thịt
Rau
Bạn sẽ sử dụng từ nào để hỏi "Bạn tên là gì?" bằng tiếng Trung?
你叫什么名字?
你去哪儿?
你认识他吗?
你有几个朋友?
Từ "漂亮" trong tiếng Trung dùng để miêu tả điều gì?
Đẹp
Ngon
Thông minh
Giàu có
Nếu bạn muốn nói "Tôi không nhìn thấy anh ấy" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
我没看见他。
我认识他。
我有三个朋友。
我去商店。
Từ "年" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Năm
Tháng
Tuần
Ngày
Nếu bạn muốn hỏi "Cái cặp sách đó rất đẹp" bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?
那个书包很漂亮。
这个苹果很好吃。
她是我的女儿。
我们吃米饭。
Từ "商店" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cửa hàng
Trường học
Nhà hàng
Bệnh viện
Bạn sẽ sử dụng từ nào để hỏi "Ai là giáo viên của bạn?" bằng tiếng Trung?
谁是你的老师?
你叫什么名字?
你去哪儿?
你认识他吗?
Nếu bạn muốn nói "Thời tiết rất nóng" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
天气很热。
我去商店。
我有三个朋友。
这个人很友好。
Từ "朋友" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Bạn
Cha
Mẹ
Con gái
Từ "什么" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
cái gì
nước
sách
tuổi
Từ "书" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
sách
nước
trái cây
buổi chiều
Từ "水" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
nước
ngồi
nghe
nhỏ
Từ "水果" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
trái cây
thời tiết
bạn học
ông, ngài
Từ "睡觉" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
ngủ
nói chuyện
xuống
mưa
Từ "同学" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
bạn học
buổi chiều
nhỏ
nghe
Từ "现在" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
bây giờ
tuổi
năm
nghĩ, muốn
Từ "小姐" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
cô (trong cách gọi)
ông, ngài
bạn học
nhỏ
Bạn sẽ sử dụng từ nào trong tiếng Trung để nói "nghĩ, muốn"?
想 (xiǎng)
听 (tīng)
下 (xià)
书 (shū)
Nếu bạn muốn nói "Tôi muốn uống nước" bằng tiếng Trung, bạn sẽ sử dụng từ nào cho "nước"?
水 (shuǐ)
书 (shū)
小 (xiǎo)
太 (tài)
Hãy chọn từ tiếng Trung phù hợp với nghĩa "buổi chiều".
下午 (xiàwǔ)
下雨 (xiàyǔ)
现在 (xiànzài)
小姐 (xiǎojiě)
Nếu bạn muốn hỏi "Bạn muốn ăn gì?" bằng tiếng Trung, bạn sẽ sử dụng từ nào cho "cái gì"?
什么 (shénme)
书 (shū)
水果 (shuǐguǒ)
听 (tīng)
Từ nào trong tiếng Trung có nghĩa là "mười"?
十 (shí)
四 (sì)
五 (wǔ)
小 (xiǎo)
Nếu bạn muốn nói "Anh ấy là bạn của tôi" bằng tiếng Trung, bạn sẽ sử dụng từ nào cho "anh ấy"?
他 (tā)
她 (tā)
我 (wǒ)
你 (nǐ)
Từ "天气" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
thời tiết
tuổi
nghe
xuống
Bạn sẽ sử dụng từ nào trong tiếng Trung để nói "nghe"?
听 (tīng)
说话 (shuōhuà)
下 (xià)
现在 (xiànzài)
Nếu bạn muốn nói "Tôi thích uống cà phê" bằng tiếng Trung, bạn sẽ sử dụng từ nào cho "cà phê"?
咖啡 (kāfēi)
水 (shuǐ)
小 (xiǎo)
太 (tài)
Từ "岁" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
tuổi
năm
nhỏ
mưa
Nếu bạn muốn nói "Ngoài trời mưa, nhớ mang theo ô" bằng tiếng Trung, bạn sẽ sử dụng từ nào cho "mưa"?
下雨 (xiàyǔ)
下 (xià)
太 (tài)
现在 (xiànzài)
Từ "小" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
nhỏ
lớn
nước
sách
DoK Level 1: Từ "xiě" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Viết
Cảm ơn
Ghế
Trường học
DoK Level 1: Từ "yīshēng" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bác sĩ
Quần áo
Học sinh
Làm sao
DoK Level 2: Nếu bạn muốn nói "Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
谢谢 (xièxiè)
学生 (xuéshēng)
医院 (yīyuàn)
桌子 (zhuōzi)
DoK Level 2: Khi bạn muốn hỏi "Công việc của bạn thế nào?" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng cụm từ nào?
你在做什么?
你的工作怎么样?
你怎么了?
你会写字吗?
DoK Level 3: Nếu bạn đang ở bệnh viện và muốn cảm ơn bác sĩ bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói như thế nào?
谢谢你,医生!
你是学生吗?
你在写信吗?
你坐在桌子上吗?
DoK Level 3: Hãy lập câu bằng tiếng Trung để nói rằng "Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi."
我正在准备考试。
我在医院看病。
我在写信。
我昨天看了电影。
