wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương II: Đo lường sản lượng quốc gia - Giới thiệu

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo phần giới thiệu, Chương II trình bày chủ yếu về nội dung nào?

a)

Các mô hình kinh tế vĩ mô nâng cao

b)

Các quan điểm về sản xuất và Hệ thống Tài khoản Quốc gia (SNA), cùng với khái niệm và nội dung liên quan đến GDP, GNP và các chỉ tiêu khác

c)

Lịch sử tư tưởng kinh tế cổ điển

d)

Phân tích thị trường tài chính quốc tế

2.

Mục tiêu học tập của Chương II KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Hiểu được các quan điểm cơ bản về sản xuất và tác động đến đo lường sản lượng quốc gia

b)

Nắm vững các khái niệm liên quan đến GDP, GNP và các chỉ tiêu liên quan khác

c)

Nắm được các phương pháp tính toán GDP, GNP và sự khác biệt giữa các phương pháp

d)

Học cách xây dựng mô hình kinh doanh và marketing cho doanh nghiệp

3.

Theo chuẩn đầu ra, năng lực nào được kỳ vọng ở sinh viên sau khi hoàn thành Chương II?

a)

Khả năng ghi nhớ số liệu thống kê mà không cần phân tích

b)

Phát triển tư duy phân tích sâu, giải quyết các vấn đề kinh tế vĩ mô phức tạp và có khả năng tự học, cập nhật kiến thức trong lĩnh vực kinh tế

c)

Chỉ thực hiện tính toán cơ bản không cần đánh giá

d)

Chỉ đọc hiểu giáo trình mà không áp dụng

4.

Tài liệu giảng dạy chính được liệt kê là giáo trình nào?

a)

Kinh tế vi mô (tái bản lần thứ VIII, có sửa chữa và bổ sung), TS. Nguyễn Như Ý, ThS. Trần Thị Bích Dung (2020), NXB Kinh Tế TPHCM

b)

Kinh tế vĩ mô (tái bản lần thứ VIII, có sửa chữa và bổ sung), TS. Nguyễn Như Ý, ThS. Trần Thị Bích Dung (2020), NXB Kinh Tế TPHCM

c)

Tóm tắt – Bài tập – Trắc nghiệm Kinh tế vĩ mô (tái bản lần thứ XIV, có sửa đổi bổ sung) (2023)

d)

Giáo trình Marketing căn bản (2019)

5.

Trước khi đến lớp môn Kinh tế vi mô, sinh viên cần làm gì để chuẩn bị tốt cho việc học?

a)

Chỉ mang bút và vở, không cần đọc trước

b)

Chuẩn bị đầy đủ tài liệu học tập và đọc, nghiên cứu tài liệu tham khảo trước

c)

Không cần chuẩn bị gì, chỉ cần nghe giảng

d)

Chỉ cần xem qua tiêu đề bài học

6.

Trong giờ học, hành vi nào sau đây phù hợp với yêu cầu học tập để đạt hiệu quả cao nhất?

a)

Làm việc riêng trong giờ học để tiết kiệm thời gian

b)

Tập trung lắng nghe, ghi chép đầy đủ và không làm việc riêng

c)

Chỉ phát biểu khi được gọi

d)

Không tham gia thảo luận nhóm

7.

Sau giờ học, hoạt động nào giúp sinh viên kết nối với giảng viên và các bạn học để hỗ trợ việc học?

a)

Không liên hệ ai để tự học

b)

Lập email nhóm để kết nối và trao đổi khi có thắc mắc

c)

Chỉ đọc lại bài giảng mà không giao tiếp

d)

Chỉ nộp bài tập mà không hỏi thêm

8.

Theo Phái trọng nông (Thế kỷ 16), sản xuất được hiểu là gì?

a)

Mọi ngành tạo ra giá trị đều là sản xuất

b)

Chỉ các ngành dịch vụ mới là sản xuất

c)

Chỉ ngành nông nghiệp là ngành sản xuất thực sự, tạo ra sản lượng thuần tăng

d)

Không ngành nào tạo ra sản lượng thuần tăng

9.

Quan điểm của Trường phái cổ điển (Thế kỷ 18) về sản xuất nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ coi nông nghiệp là nguồn gốc của giàu có

b)

Xem sản xuất là những ngành tạo ra các sản phẩm hữu hình có thể nhìn thấy và sờ mó được

c)

Coi dịch vụ là trung tâm đo lường sản lượng quốc gia

d)

Bác bỏ vai trò của các ngành công nghiệp

10.

Theo Karl Marx, phạm vi sản xuất được mở rộng như thế nào?

a)

Chỉ bao gồm sản xuất vật chất hữu hình

b)

Bao gồm cả những ngành sản xuất dịch vụ phục vụ cho các ngành sản xuất vật chất

c)

Chỉ bao gồm nông nghiệp và công nghiệp nặng

d)

Chỉ tính các ngành có thể đo bằng sản phẩm hữu hình

11.

Hệ thống Tài khoản Quốc gia (SNA) lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trên thế giới vào khoảng thời gian nào?

a)

Trước năm 1800

b)

Năm 1940

c)

Năm 1993

d)

Giai đoạn 1986–1992

12.

Trong nhóm chỉ tiêu theo lãnh thổ trong SNA, chỉ tiêu nào đo lường tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định?

a)

GNP – Tổng sản phẩm quốc gia

b)

GDP – Tổng sản phẩm quốc nội

c)

NNP – Sản phẩm quốc gia ròng

d)

NI – Thu nhập quốc gia

13.

Trong SNA, "giá thị trường (Market Prices)" được hiểu là gì?

a)

Giá mà người sản xuất nhận được, chưa bao gồm thuế gián thu và có thể bao gồm trợ cấp sản xuất

b)

Giá mà người mua phải trả, bao gồm cả thuế gián thu

c)

Giá của hàng hóa tại thời điểm cơ sở, loại bỏ lạm phát

d)

Giá do Nhà nước quy định cố định theo năm

14.

GDP theo giá sản xuất (ký hiệu GDPfc) được tính bằng công thức nào?

a)

GDPfc = GDPmp + Ti

b)

GDPfc = GDPmp − Ti

c)

GDPfc = qtp0\sum q^t \cdot p^0

d)

GDPfc = qipt\sum q^i \cdot p^t

15.

Khác biệt chính giữa "giá hiện hành (Current Prices)" và "giá cố định (Constant Prices)" là gì?

a)

Giá hiện hành loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát còn giá cố định thì không

b)

Giá hiện hành phản ánh giá tại thời điểm sản xuất, còn giá cố định là giá ở năm cơ sở để loại bỏ lạm phát

c)

Giá hiện hành luôn thấp hơn giá cố định

d)

Giá cố định chỉ áp dụng cho dịch vụ

16.

Chỉ tiêu nào thường được gọi là "chỉ tiêu danh nghĩa" trong ví dụ GDP của năm 2017 theo giá năm 2017 (ký hiệu GDPN_2017 hay GDP2017)?

a)

GDP thực

b)

GDP danh nghĩa

c)

NDP

d)

GNP

17.

Trong công thức GDPN_t = i=1nqitpit\sum_{i=1}^{n} q_i^t · p_i^t , ký hiệu q_i^t và p_i^t lần lượt đại diện cho gì?

a)

Khối lượng sản phẩm loại i ở năm cơ sở; đơn giá sản phẩm loại i ở năm t

b)

Khối lượng sản phẩm loại i ở năm t; đơn giá sản phẩm loại i ở năm t

c)

Khối lượng sản phẩm loại i ở năm t; đơn giá sản phẩm loại i ở năm cơ sở

d)

Khối lượng sản phẩm loại i ở năm cơ sở; đơn giá sản phẩm loại i ở năm cơ sở

18.

Trong công thức GDPRt=i=1nqitpi0GDPR_t = \sum_{i=1}^{n} q_i^t \cdot p_i^0 , mục tiêu của việc dùng pi0p_i^0 là gì?

a)

Phản ánh trợ cấp sản xuất

b)

Loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát bằng cách cố định giá ở năm cơ sở

c)

Tăng giá trị GDP thực lên tối đa

d)

Áp dụng thuế gián thu vào giá

19.

Mối quan hệ giữa các chỉ tiêu theo giá sản xuất và giá thị trường trong SNA được mô tả như thế nào?

a)

Chỉ tiêu theo giá sản xuất được tính bằng cách cộng thuế gián thu vào chỉ tiêu theo giá thị trường

b)

Chỉ tiêu theo giá sản xuất được tính bằng cách trừ đi các khoản thuế gián thu từ chỉ tiêu theo giá thị trường

c)

Hai chỉ tiêu hoàn toàn độc lập, không chuyển đổi được

d)

Chỉ tiêu theo giá thị trường luôn nhỏ hơn chỉ tiêu theo giá sản xuất

20.

Chỉ tiêu nào dùng để điều chỉnh lạm phát khi so sánh GDP danh nghĩa và GDP thực?

a)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

b)

GDP deflator

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Lãi suất danh nghĩa

21.

Công thức đúng để tính GDP deflator là gì?

a)

GDP deflator = (GDPreal / GDPnominal) × 100

b)

GDP deflator = (GDPnominal / GDPreal) × 100

c)

GDP deflator = GDPnominal − GDPreal

d)

GDP deflator = GDPreal + CPI

22.

Mối quan hệ giữa GNP và GDP được thể hiện đúng nhất bởi công thức nào sau đây?

a)

GNP = GDP − NFFI

b)

GNP = GDP + NFFI

c)

GNP = GDP × NFFI

d)

GNP = NFFI − GDP

23.

Trong mô hình nền kinh tế đơn giản, các hộ gia đình chủ yếu cung cấp những yếu tố nào cho doanh nghiệp?

a)

Hàng hóa và dịch vụ hoàn chỉnh

b)

Tiền lương và lợi nhuận

c)

Các yếu tố sản xuất như lao động, vốn, và đất đai

d)

Thuế và phí

24.

Theo mô hình dòng chu chuyển kinh tế đơn giản, doanh nghiệp trả cho hộ gia đình dưới các dạng nào khi sử dụng yếu tố sản xuất?

a)

Cổ tức và thuế

b)

Tiền lương, tiền thuê, tiền lãi và lợi nhuận

c)

Tiền trợ cấp và chuyển giao

d)

Giá bán hàng hóa

25.

Giả sử một nền kinh tế có GDP danh nghĩa tăng 8% trong năm và GDP thực tăng 3%. Dựa trên khái niệm GDP deflator, điều nào sau đây là suy luận hợp lý nhất?

a)

Mức giá chung giảm khoảng 5%

b)

Mức giá chung tăng khoảng 5%

c)

Không thể suy luận về mức giá từ thông tin này

d)

Mức giá không đổi

26.

Trong mô hình đơn giản, dòng hiện vật đại diện cho điều gì?

a)

Sự lưu chuyển tiền lương từ doanh nghiệp đến hộ gia đình

b)

Sự lưu chuyển các yếu tố sản xuất và hàng hóa, dịch vụ

c)

Sự tiết kiệm của hộ gia đình

d)

Sự đầu tư của doanh nghiệp vào vốn cố định

27.

Theo mô hình đơn giản, giả định nào sau đây đúng?

a)

Một phần thu nhập được tiết kiệm

b)

Có tồn kho chưa bán hết

c)

Toàn bộ thu nhập đều được chi tiêu

d)

Một phần hàng hóa không được bán

28.

Phương pháp giá trị sản xuất (production approach) đo lường hoạt động kinh tế bằng cách nào?

a)

Tổng hợp thu nhập từ các yếu tố sản xuất

b)

Tổng hợp chi tiêu vào hàng hóa và dịch vụ cuối cùng

c)

Tổng hợp giá trị gia tăng ở mỗi giai đoạn sản xuất

d)

Tổng hợp lợi nhuận của doanh nghiệp

29.

Giá trị gia tăng (Value Added - VA) được định nghĩa là gì?

a)

Tổng doanh thu của doanh nghiệp

b)

Giá trị sản phẩm cuối cùng trừ đi chi tiêu hộ gia đình

c)

Lượng giá trị được thêm vào một sản phẩm khi nó được chuyển đổi từ nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh

d)

Tổng tiền lương và lợi nhuận trong nền kinh tế

30.

Trong ví dụ chuỗi sản xuất thịt: giá trị sản phẩm của công ty chế biến là 600 triệu đồng và giá trị sản phẩm trung gian từ nông trại là 200 triệu đồng. VA1 của công ty chế biến bằng bao nhiêu?

a)

600 triệu đồng

b)

400 triệu đồng

c)

200 triệu đồng

d)

800 triệu đồng

31.

Trong ví dụ chuỗi sản xuất thịt: nhà bán lẻ bán với giá 800 triệu đồng, giá trị sản phẩm trung gian từ công ty chế biến là 600 triệu đồng. VA2 của nhà bán lẻ là bao nhiêu?

a)

600 triệu đồng

b)

300 triệu đồng

c)

200 triệu đồng

d)

100 triệu đồng

32.

Tổng giá trị gia tăng trong nền kinh tế theo ví dụ chuỗi sản xuất thịt bằng bao nhiêu?

a)

600 triệu đồng

b)

800 triệu đồng

c)

400 triệu đồng

d)

1.000 triệu đồng

33.

Công thức tính giá trị gia tăng theo tài liệu là gì?

a)

VA = Giá trị sản phẩm cuối cùng + Giá trị sản phẩm trung gian

b)

VA = Giá trị sản phẩm cuối cùng − Giá trị sản phẩm trung gian

c)

VA = Doanh thu − Chi phí lao động

d)

VA = Lợi nhuận + Khấu hao

34.

Sản phẩm trung gian được mô tả là:

a)

Sản phẩm hoàn thành và được bán cho người tiêu dùng cuối

b)

Sản phẩm dùng làm đầu vào cho quá trình sản xuất khác và không xuất hiện trong sản phẩm cuối cùng

c)

Sản phẩm tồn kho chưa bán

d)

Sản phẩm dịch vụ công

35.

Theo nguyên tắc, chỉ sản phẩm nào được tính vào sản lượng quốc gia?

a)

Tất cả sản phẩm ở mọi giai đoạn

b)

Chỉ sản phẩm trung gian

c)

Chỉ sản phẩm cuối cùng mới sản xuất và giao dịch thực sự

d)

Chỉ sản phẩm nhập khẩu

36.

Theo dữ liệu các doanh nghiệp I–IV: Tính mức hoạt động Y theo phương pháp sản xuất (tổng VA). Kết quả đúng là:

a)

6.500 USD

b)

7.000 USD

c)

7.500 USD

d)

8.000 USD

37.

Theo phương pháp thu nhập, tổng tiền lương (w), tiền thuê (R), tiền lãi (i), lợi nhuận (π) lần lượt là 4.100, 570, 1.250 và 1.080 USD. Tổng Y bằng bao nhiêu?

a)

6.900 USD

b)

7.000 USD

c)

7.100 USD

d)

7.300 USD

38.

Theo định nghĩa trong bài, tiết kiệm (Saving) là gì?

a)

Khoản chi tiêu để mua hàng hóa và dịch vụ

b)

Phần thu nhập còn lại sau khi hộ gia đình đã chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ

c)

Khoản vay từ ngân hàng để đầu tư

d)

Nguồn thu từ bán hàng hóa tồn kho

39.

Phát biểu nào mô tả đúng về đầu tư (Investment)?

a)

Sử dụng tiết kiệm để tăng tiêu dùng hiện tại

b)

Sử dụng tiết kiệm để mua sắm tài sản sản xuất mới như máy móc, thiết bị, nhà xưởng hoặc để phát triển hạ tầng

c)

Giảm giá trị của tài sản theo thời gian

d)

Tăng lượng hàng tồn kho do bán chậm

40.

Trong một nền kinh tế đơn giản, tổng tiết kiệm phải bằng tổng đầu tư. Ký hiệu đúng là:

a)

S < I

b)

S = I

c)

S > I

d)

S ≠ I

41.

Cán cân tài chính của khu vực tư nhân bằng S − I. Khi nào cán cân này cân bằng?

a)

Khi S − I > 0

b)

Khi S − I < 0

c)

Khi S − I = 0

d)

Khi S + I = 0

42.

Chọn nhận định đúng về thặng dư và thâm hụt tài chính khu vực tư nhân dựa trên S − I:

a)

Thặng dư khi S − I < 0; Thâm hụt khi S − I > 0

b)

Thặng dư khi S − I > 0; Thâm hụt khi S − I < 0

c)

Thặng dư khi S + I > 0; Thâm hụt khi S + I < 0

d)

Thặng dư khi S = I; Thâm hụt khi S = I

43.

Theo ví dụ công ty sản xuất ô tô, tổng đầu tư trong năm được tính như thế nào?

a)

Chỉ bao gồm số ô tô đã bán

b)

Chỉ bao gồm số ô tô sản xuất ra

c)

Đầu tư cố định cộng thêm phần hàng tồn kho tăng thêm

d)

Chỉ bao gồm phần khấu hao

44.

Trong ví dụ công ty ô tô: sản xuất 1000 chiếc, bán 800 chiếc. Theo bài, 200 chiếc còn lại được coi là gì trong tính toán kinh tế vĩ mô?

a)

Chi tiêu tiêu dùng

b)

Đầu tư cố định

c)

Hàng tồn kho, một dạng đầu tư

d)

Khấu hao

45.

Trong mô hình kinh tế đóng, công thức biểu thị tổng mức hoạt động kinh tế là gì?

a)

Y = C + I + G

b)

Y = C + I

c)

Y = C + G + (X − M)

d)

Y = C + I − G

46.

Trong mô hình kinh tế mở, công thức tổng mức hoạt động kinh tế đúng là:

a)

Y = C + I + G

b)

Y = C + I

c)

Y = C + I + G + (X − M)

d)

Y = C + I − (X − M)

47.

Khoản nào sau đây là ví dụ về khoản bơm vào (injection) trong dòng chảy kinh tế liên quan đến khu vực nước ngoài?

a)

Thuế thu nhập cá nhân

b)

Chi tiêu của chính phủ

c)

Xuất khẩu (X)

d)

Khấu hao tài sản cố định

48.

Chức năng nào mô tả vai trò của chính phủ trong mô hình vòng tuần hoàn kinh tế?

a)

Cung cấp lao động cho doanh nghiệp

b)

Thu thuế và sử dụng nguồn thu từ thuế để chi tiêu công

c)

Chỉ sản xuất hàng hóa xuất khẩu

d)

Quy định tỷ giá hối đoái

49.

Theo ví dụ minh họa, nếu một quốc gia xuất khẩu 100 triệu USD và nhập khẩu 60 triệu USD, thì xuất khẩu ròng (NX) là:

a)

160 triệu USD

b)

60 triệu USD

c)

40 triệu USD

d)

−40 triệu USD

50.

Nhập khẩu (M) tác động như thế nào đến thu nhập quốc nội trong mô hình kinh tế mở?

a)

Tăng thu nhập quốc nội vì bán hàng ra nước ngoài

b)

Giảm thu nhập quốc nội vì chi tiền mua hàng hóa và dịch vụ từ nước ngoài

c)

Không ảnh hưởng đến thu nhập quốc nội

d)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp xuất khẩu

51.

Theo hệ thống SNA, GDP phản ánh giá trị thị trường của hàng hóa và dịch vụ nào sau đây?

a)

Tất cả hàng hóa và dịch vụ trung gian

b)

Hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trên lãnh thổ quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Chỉ hàng hóa nhập khẩu

d)

Chỉ dịch vụ tài chính

52.

Theo phương pháp sản xuất trong SNA, GDP được tính bằng cách cộng giá trị gia tăng (VA) của các doanh nghiệp thuộc các khu vực nào?

a)

Nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ

b)

Nông nghiệp; công nghiệp khai thác, chế biến và sản xuất; xây dựng

c)

Nông nghiệp; công nghiệp khai thác mỏ, chế biến, sản xuất và phân trồng

d)

Công nghiệp và dịch vụ

53.

Theo phương pháp chi tiêu, công thức tính GDP nào sau đây là đúng?

a)

GDP = C + I + G + (X − M)

b)

GDP = W + R + I + π + De + Ti

c)

GDP = C + I + G − X − M

d)

GDP = C + G + (X − M)

54.

Trong phương pháp chi tiêu, mục nào phản ánh giá trị hàng hóa và dịch vụ do hộ gia đình mua để tiêu dùng cuối cùng?

a)

I

b)

G

c)

C

d)

X − M

55.

Một quốc gia có C = 400, I = 150, G = 200, X = 180, M = 220. Theo phương pháp chi tiêu, GDP bằng bao nhiêu?

a)

730

b)

710

c)

690

d)

650

56.

Trong phương pháp thu nhập, thành phần nào đại diện cho lợi nhuận doanh nghiệp?

a)

W

b)

R

c)

π

d)

Ti

57.

Thành phần nào dưới đây thuộc phương pháp thu nhập và phản ánh khấu hao tài sản cố định?

a)

Wages (W)

b)

Interest (I)

c)

Depreciation (De)

d)

Taxes on production and imports (Ti)

58.

Giả sử tổng các khoản thu nhập: W = 500, R = 80, I = 60, π = 100, De = 70, Ti = 90. Theo phương pháp thu nhập, GDP bằng bao nhiêu?

a)

830

b)

900

c)

810

d)

870

59.

Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa GNP và GDP:

a)

GNP luôn lớn hơn GDP vì bao gồm khấu hao

b)

GNP = GDP + NFFI (Thu nhập yếu tố ròng từ nước ngoài)

c)

GNP = GDP − De (Khấu hao)

d)

GNP chỉ tính sản phẩm và dịch vụ sản xuất trong lãnh thổ quốc gia

60.

IFFI (Inbound Factor Income) là gì?

a)

Thu nhập từ các yếu tố sản xuất nhập khẩu ra nước ngoài của công dân quốc gia

b)

Thu nhập từ các yếu tố sản xuất nhập khẩu vào quốc gia do người nước ngoài mang đến

c)

Thu nhập mà công dân quốc gia kiếm được từ lao động, vốn, kỹ năng quản lý ở nước ngoài rồi chuyển về nước

d)

Thu nhập mà doanh nghiệp nước ngoài kiếm được trong nước và chuyển ra nước ngoài

61.

OFFI (Outbound Factor Income) mô tả điều nào sau đây?

a)

Thu nhập mà công dân quốc gia kiếm được ở nước ngoài và chuyển về nước

b)

Thu nhập mà người nước ngoài và doanh nghiệp nước ngoài kiếm được trong lãnh thổ quốc gia rồi chuyển ra nước ngoài

c)

Thu nhập thuế gián thu của chính phủ

d)

Khấu hao tài sản cố định

62.

Trong ví dụ minh họa, nếu GDP = 200 tỷ USD, IFFI = 10 tỷ USD và OFFI = 15 tỷ USD, hãy tính GNP:

a)

200 tỷ USD

b)

205 tỷ USD

c)

195 tỷ USD

d)

190 tỷ USD

63.

Khi OFFI lớn hơn IFFI, xu hướng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

GNP lớn hơn GDP do thu nhập chuyển về từ nước ngoài nhiều

b)

GNP nhỏ hơn GDP do thu nhập chuyển ra nước ngoài lớn hơn thu nhập chuyển về

c)

GNP không đổi so với GDP

d)

GNP tăng do khấu hao giảm

64.

Chọn công thức đúng về NDP (Sản phẩm quốc nội ròng):

a)

NDP = GDP − De

b)

NDP = GNP − De

c)

NDP = NNP − Ti

d)

NDP = MDP + NFFI

65.

NNP (Sản phẩm quốc gia ròng) được xác định như thế nào?

a)

NNP = GDP − Ti

b)

NNP = GNP − De

c)

NNP = NDP + Ti

d)

NNP = MDP + OFFI

66.

Theo công thức định nghĩa Thu nhập cá nhân (PI), thành phần nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong công thức?

a)

Các khoản thu nhập chuyển nhượng (Tr)

b)

Thu nhập doanh nghiệp không phân phối (NDPB)

c)

Đóng góp bảo hiểm xã hội (SSI)

d)

Thuế thu nhập cá nhân (TPI)

67.

Chọn phát biểu đúng về Thu nhập khả dụng (DI).

a)

DI là tổng thu nhập trước khi trừ thuế thu nhập cá nhân.

b)

DI là phần thu nhập mà cá nhân và hộ gia đình có thể chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi trừ thuế thu nhập cá nhân.

c)

DI bằng NI + Tr − NDPB − SSI.

d)

DI loại trừ cả tiền lương và tiền lãi.

68.

Theo tài liệu, công thức nào sau đây đúng để tính Thu nhập khả dụng (DI)?

a)

DI = NI + Tr − NDPB − SSI

b)

DI = PI − TPI

c)

DI = GDP theo PPP − TPI

d)

DI = PI + TPI

69.

Trong các thành phần sau, đâu là mô tả đúng của "SSI" trong công thức PI?

a)

Social Security Contributions – đóng góp bảo hiểm xã hội

b)

Sales and Services Income – doanh thu bán hàng và dịch vụ

c)

State Subsidy Index – chỉ số trợ cấp nhà nước

d)

Saving and Investment – tiết kiệm và đầu tư

70.

Phương pháp so sánh GDP theo tỷ giá hối đoái hiện hành phản ánh điều gì?

a)

Sức mua quốc tế của một quốc gia so với chuẩn USD đã điều chỉnh

b)

Giá trị GDP sau khi quy đổi sang USD theo tỷ giá trên thị trường tiền tệ quốc tế

c)

Mức giá tương đối của giỏ hàng hóa trong nước

d)

Năng suất lao động của nền kinh tế

71.

Phương pháp so sánh GDP theo tỷ giá ngang bằng sức mua (PPP) thường được dùng cho mục đích nào?

a)

Đánh giá sức mạnh tài chính trên thị trường ngoại hối ngắn hạn

b)

So sánh mức sống giữa các quốc gia, đặc biệt là những nước có mức giá sinh hoạt khác nhau

c)

Đo lường biến động tỷ giá theo ngày

d)

Tính thuế thu nhập cá nhân theo chuẩn quốc tế

72.

Trong bối cảnh đánh giá mức sống giữa các quốc gia, tại sao việc dùng tỷ giá hối đoái hiện hành có thể dẫn đến sai lệch?

a)

Vì không phản ánh biến động giá trong nước

b)

Vì không tính đến chênh lệch mức giá và mức chi phí sinh hoạt giữa các quốc gia

c)

Vì chỉ dùng dữ liệu GDP danh nghĩa

d)

Vì loại trừ thu nhập chuyển nhượng

73.

Theo nội dung, hạn chế nào của GDP liên quan đến việc không tính các hoạt động kinh tế không chính thức như buôn lậu và lao động trái pháp luật?

a)

Phạm vi bao phủ của GDP

b)

Khó khăn trong so sánh quốc tế

c)

Không tính đến kinh tế phi tiền tệ và hoạt động tự nguyện

d)

Không phản ánh bền vững của phát triển

74.

Vì sao việc so sánh GDP giữa các quốc gia có thể gây nhầm lẫn?

a)

Do GDP không tính thu nhập

b)

Do khác biệt về phương pháp tính và hệ thống kế toán

c)

Do GDP chỉ đo lường sản xuất hàng hóa

d)

Do GDP tính cả chi phí môi trường

75.

Hạn chế nào phản ánh việc GDP không cho thấy mức sống và bất bình đẳng thu nhập của người dân?

a)

Không phản ánh bền vững của phát triển

b)

Không tính đến các hiệu ứng tiêu cực

c)

Đo lường không chính xác mức sống

d)

Không phản ánh phân phối lợi ích kinh tế

76.

GDP bỏ sót loại hoạt động nào khiến đánh giá toàn diện về sức khỏe kinh tế quốc gia bị thiếu, đặc biệt ở các nền kinh tế phi chính thức lớn?

a)

Xuất khẩu dịch vụ

b)

Kinh tế phi tiền tệ và hoạt động tự nguyện

c)

Đầu tư công nghệ cao

d)

Chi tiêu quân sự

77.

Ví dụ nào cho thấy GDP không phản ánh tính bền vững của tăng trưởng?

a)

Tăng năng suất lao động nhờ công nghệ

b)

Tăng trưởng GDP cao do khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên

c)

Gia tăng tiêu dùng dịch vụ y tế

d)

Mở rộng thương mại quốc tế

78.

GDP không phản ánh các tác động tiêu cực như ô nhiễm môi trường. Hệ quả nào có thể xảy ra trong đo lường?

a)

GDP bị tính thấp hơn thực tế

b)

Chi phí khắc phục ô nhiễm làm GDP giảm

c)

Tăng chi phí xử lý ô nhiễm có thể làm GDP tăng nhưng không phản ánh phúc lợi

d)

GDP loại trừ hoàn toàn hoạt động gây ô nhiễm

79.

Trong hạn chế về phân phối lợi ích kinh tế, điều gì có thể xảy ra khi GDP cao?

a)

Mọi nhóm dân cư đều giàu lên như nhau

b)

Thu nhập phân phối đều, bất bình đẳng giảm

c)

Một số nhóm hưởng lợi, kết quả có thể là nhiều người giàu lên trong khi phần lớn dân chúng vẫn nghèo

d)

GDP giảm phúc lợi xã hội tổng thể

80.

Chỉ số nào do Đảng Xanh Canada đề xuất để đo lường sự tiến bộ thực sự bằng cách tính đến phân phối thu nhập, chi phí môi trường và chất lượng cuộc sống?

a)

GDP thực

b)

Chỉ số tiến bộ thực sự (GPI)

c)

Chỉ tiêu phúc lợi kinh tế ròng (NEW)

d)

HDI

81.

Chỉ tiêu phúc lợi kinh tế ròng (NEW) chủ yếu đo lường điều gì?

a)

Giá trị sản xuất hàng hóa và dịch vụ cuối cùng

b)

Tổng thu nhập quốc dân trước thuế

c)

Phúc lợi kinh tế ròng sau khi định giá thời gian nhàn rỗi và trừ chi phí ô nhiễm, tắc nghẽn

d)

Mức đầu tư cho cơ sở hạ tầng công

82.

Khái niệm nào mô tả tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định?

a)

GNP

b)

GDP

c)

NEW

d)

GPI

83.

Phương pháp sản xuất (theo Giá trị gia tăng) tính GDP bằng cách nào?

a)

Cộng tổng chi tiêu của hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ

b)

Cộng lương, tiền lãi, lợi nhuận và khấu hao

c)

Cộng giá trị gia tăng ở mỗi giai đoạn sản xuất của tất cả ngành

d)

Cộng xuất khẩu trừ nhập khẩu

84.

Trong phương pháp chi tiêu, thành phần nào KHÔNG thuộc tổng chi?

a)

Tiêu dùng (C)

b)

Đầu tư (I)

c)

Chi tiêu của chính phủ (G)

d)

Khấu hao (De)

85.

Phương pháp thu nhập để tính GDP thường bao gồm các yếu tố nào?

a)

Lương (W), tiền thuê (R), tiền lãi (i), lợi nhuận (π), khấu hao (De), thuế gián thu (Ti)

b)

C, I, G, X, M

c)

Xuất khẩu ròng (X−M), PPP

d)

Giá trị gia tăng và NFFI

86.

Sự khác biệt chính giữa GDP và GNP là gì?

a)

GDP dựa trên quốc tịch, GNP dựa trên lãnh thổ

b)

GDP dựa trên lãnh thổ, GNP dựa trên quốc tịch

c)

Cả hai đều dựa trên quốc tịch

d)

Cả hai đều dựa trên lãnh thổ

87.

Thu nhập yếu tố ròng từ nước ngoài (NFFI) ảnh hưởng thế nào đến quan hệ giữa GDP và GNP?

a)

GNP = GDP + NFFI

b)

GNP = GDP − NFFI

c)

GDP = GNP + NFFI

d)

GDP = GNP − PPP

88.

Tỷ giá hối đoái và PPP chủ yếu liên quan tới vấn đề nào khi so sánh GDP giữa các quốc gia?

a)

Điều chỉnh sự khác biệt về mức giá và sức mua

b)

Đo lường giá trị gia tăng nội địa

c)

Tính khấu hao tài sản cố định

d)

Loại bỏ thuế gián thu

89.

Hạn chế phổ biến của GDP trong đánh giá phúc lợi kinh tế là gì?

a)

Không phản ánh đầy đủ phân phối lợi ích kinh tế trong xã hội

b)

Không bao gồm sản xuất hàng hóa

c)

Không đo lường tiêu dùng của chính phủ

d)

Không tính khấu hao

90.

Chỉ số phúc lợi kinh tế ròng (NEW) khác GDP ở điểm nào theo định nghĩa khái quát trong tài liệu?

a)

Loại trừ chi phí ô nhiễm

b)

Chỉ đo dịch vụ công

c)

Chỉ tính thời gian nhàn rỗi

d)

Bao gồm giá trị thời gian nhàn rỗi, sản phẩm và dịch vụ tự làm, chi phí ô nhiễm và tắc nghẽn giao thông

91.

Trong phương pháp chi tiêu, nếu biết C, I, G, X và M của một quốc gia, cách tính nào đúng?

a)

GDP = C + I + G + (X − M)

b)

GDP = C + I + G + X + M

c)

GDP = C + I + G − (X − M)

d)

GDP = C + I + G − X + M

92.

Trong phương pháp thu nhập, thành phần nào thường phản ánh phần thu của chính phủ từ sản xuất?

a)

Tiền lãi (i)

b)

Tiền thuê (R)

c)

Thuế gián thu (Ti)

d)

Khấu hao (De)

93.

Ví dụ nào sau đây minh họa đúng về Giá trị gia tăng (Value Added)?

a)

Giá bán cuối cùng trừ đi tổng chi tiêu của hộ gia đình

b)

Giá trị đầu ra của doanh nghiệp trừ giá trị đầu vào trung gian

c)

Tổng tiền lương trả cho người lao động

d)

Xuất khẩu ròng của ngành

94.

Khi so sánh mức sống giữa các quốc gia, tại sao cần dùng PPP thay vì chỉ dùng tỷ giá thị trường?

a)

PPP phản ánh chênh lệch giá và cấu trúc tiêu dùng nội địa tốt hơn

b)

PPP giúp loại bỏ khấu hao

c)

PPP làm tăng GDP danh nghĩa

d)

PPP chỉ áp dụng cho GNP

95.

Yếu tố nào có thể làm sai lệch việc đánh giá quy mô thực sự của một nền kinh tế nếu dựa trên GDP?

a)

Khu vực phi chính thức lớn và ô nhiễm môi trường

b)

Xuất khẩu ròng dương

c)

Tăng đầu tư tư nhân

d)

Chi tiêu chính phủ ổn định

96.

Tại sao GDP không phản ánh đầy đủ phân phối lợi ích kinh tế trong xã hội?

a)

Vì GDP chỉ là tổng giá trị sản xuất, không cho biết ai nhận được thu nhập

b)

Vì GDP bao gồm NFFI

c)

Vì GDP loại trừ khấu hao

d)

Vì GDP đo bằng PPP

97.

Mục tiêu của việc bổ sung các yếu tố chưa được tính trong GDP (như kinh tế phi chính thức, tác động ô nhiễm) là gì?

a)

Tăng GNP

b)

Đánh giá đúng hơn phúc lợi kinh tế và mức sống

c)

Giảm thuế gián thu

d)

Loại bỏ xuất khẩu ròng

98.

Trong bài tập tính GDP theo phương pháp sản xuất, nếu được cho giá trị gia tăng của ba khu vực: Nông nghiệp, Công nghiệp, Dịch vụ, cách tiếp cận đúng là gì?

a)

Cộng VA của cả ba khu vực để ra GDP

b)

Nhân VA của ba khu vực với PPP

c)

Chỉ lấy VA của dịch vụ

d)

Cộng C+I+G+(X−M)

99.

Khi tính GDP theo phương pháp thu nhập với dữ liệu W, R, i, π, De, Ti, bước tổng hợp nào đúng?

a)

GDP = W + R + i + π + De + Ti

b)

GDP = C + I + G + (X − M)

c)

GDP = GNP − NFFI

d)

GDP = VA − Ti