Font size
WorksheetsQuiz về Kinh doanh số
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Nội dung nào sau đây không nằm trong tài liệu học tập về kinh doanh số?
Giới thiệu về kinh doanh số
Các khái niệm liên quan về kinh doanh số
Giới thiệu khung kinh doanh số
Lợi ích của kinh doanh số
Rào cản trong việc áp dụng kinh doanh số được đề cập ở nội dung nào trong tài liệu học tập?
Nội dung 1
Nội dung 2
Nội dung 4
Nội dung 5
Kinh doanh số và phát triển bền vững được đề cập ở nội dung nào trong tài liệu học tập?
Nội dung 1
Nội dung 3
Nội dung 5
Nội dung 2
Vai trò của phát triển bền vững trong kinh doanh số là gì?
Tăng lợi nhuận ngắn hạn.
Đảm bảo sự phát triển lâu dài và ổn định.
Tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
Khung khái niệm kinh doanh số được ứng dụng để làm gì?
Tăng cường sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
Xây dựng nền tảng cho các chiến lược kinh doanh số.
Giảm thiểu chi phí vận hành.
Tăng tốc độ sản xuất.
Phân tích giá trị cho khách hàng giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?
Tăng giá sản phẩm.
Hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
Giảm số lượng khách hàng tiềm năng.
Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
Đánh giá đối thủ cạnh tranh bằng khung nhận diện đối thủ có ý nghĩa gì?
Tăng cường sự hợp tác với đối thủ.
Hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ.
Giảm thiểu sự cạnh tranh trên thị trường.
Tăng giá trị sản phẩm của đối thủ.
Tạo kế hoạch vượt qua rào cản trong việc áp dụng kinh doanh số nhằm mục đích gì?
Tăng tốc độ sản xuất.
Đảm bảo sự thành công trong việc triển khai kinh doanh số.
Giảm chi phí vận hành.
Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
CMCN 1.0 được đặc trưng bởi điều gì?
Điện khí hóa
Tự động hóa
Cơ khí hóa
Công nghệ thông tin
CMCN 2.0 tập trung vào yếu tố nào?
Điện khí hóa
Cơ khí hóa
AI và Blockchain
Tự động hóa
CMCN 3.0 được biết đến với sự phát triển của công nghệ nào?
Công nghệ thông tin, Internet
Điện khí hóa
Cơ khí hóa
AI và Big Data
CMCN 4.0 bao gồm những công nghệ nào?
AI, IoT, Big Data, Blockchain
Điện khí hóa
Tự động hóa
Cơ khí hóa
Cách mạng Công nghiệp nào liên quan đến máy hơi nước và cơ giới hóa sản xuất?
CMCN 1.0
CMCN 2.0
CMCN 3.0
CMCN 4.0
Kondratieff cycle được chia thành bao nhiêu giai đoạn chính theo hình minh họa?
4 giai đoạn
5 giai đoạn
6 giai đoạn
7 giai đoạn
Giai đoạn thứ 3 của chu kỳ Kondratieff tập trung vào ngành công nghiệp nào?
Công nghiệp hóa dầu
Công nghiệp hóa chất và kỹ thuật điện
Công nghệ thông tin
Đường sắt và thép
Giai đoạn nào của chu kỳ Kondratieff được liên kết với công nghệ thông tin?
Giai đoạn thứ 4
Giai đoạn thứ 5
Giai đoạn thứ 6
Giai đoạn thứ 2
Giai đoạn đầu tiên của chu kỳ Kondratieff (1780) tập trung vào những công nghệ nào?
Đường sắt và thép
Động cơ hơi nước và bông
Công nghiệp hóa dầu
Công nghệ thông tin
Ai là người phát triển thuật toán để xác định số nguyên tố?
Gottfried Leibniz
Eratosthenes
Alan M. Turing
Nikola Tesla
Gottfried Leibniz đã chế tạo máy tính cơ học đầu tiên có khả năng thực hiện bao nhiêu phương pháp tính toán tiêu chuẩn?
Hai phương pháp
Ba phương pháp
Bốn phương pháp
Năm phương pháp
Alexander Graham Bell đã đưa điện thoại đầu tiên vào hoạt động vào năm nào?
1854
1867
1903
1941
Alan M. Turing đã phát triển nền tảng lý thuyết tin học cơ bản với máy nào?
Máy tính cơ học
Máy ghi băng vô hạn
Máy tính điện tử
Máy tính lập trình
William Bradford Shockley đã cấp bằng sáng chế cho thiết bị nào vào năm 1948?
Mạch điện
Transistor
Máy tính
Điện thoại
IBM đã giới thiệu ổ cứng từ tính đầu tiên (IBM 350) vào năm nào?
1953
1956
1946
1962
Năm nào Pierre Omidyar thành lập trang đấu giá trực tuyến eBay?
1996
1995
1998
1999
Lawrence Edward Page và Sergei Brin đã thành lập dịch vụ Internet Google Inc vào năm nào?
1996
1998
1999
2001
Marc Zuckerberg đã thành lập mạng xã hội Facebook vào năm nào?
2004
2006
2001
2009
Nokia đã phát triển và phân phối chiếc điện thoại thông minh đầu tiên vào năm nào?
1995
1996
1998
1999
Dịch vụ AI ChatGPT của OpenAI được ra mắt vào năm nào?
2021
2022
2016
2009
CMCN lần thứ nhất diễn ra vào thời kỳ nào và đặc điểm chính của nó là gì?
Thế kỷ 18, sử dụng máy móc và năng lượng hơi nước vào sản xuất.
Thế kỷ 19, sản xuất hàng loạt và điện hóa.
Những năm 1960, điện tử và công nghệ thông tin.
Thế kỷ 21, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật.
CMCN lần thứ hai diễn ra vào thời kỳ nào và đặc điểm chính của nó là gì?
Thế kỷ 18, sử dụng máy móc và năng lượng hơi nước vào sản xuất.
Cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, sản xuất hàng loạt, điện hóa và công nghiệp hóa.
Những năm 1960, điện tử và công nghệ thông tin.
Thế kỷ 21, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật.
CMCN lần thứ ba bắt đầu từ thời kỳ nào và đặc điểm chính của nó là gì?
Thế kỷ 18, sử dụng máy móc và năng lượng hơi nước vào sản xuất.
Cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, sản xuất hàng loạt, điện hóa và công nghiệp hóa.
Những năm 1960, điện tử và công nghệ thông tin, tự động hóa các quy trình sản xuất và quản lý.
Thế kỷ 21, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật.
CMCN lần thứ tư thường được gọi là gì và bắt đầu từ thời kỳ nào?
CMCN 3.0, những năm 1960.
CMCN 4.0, thế kỷ 21.
CMCN 2.0, cuối thế kỷ 19.
CMCN 1.0, thế kỷ 18.
CMCN lần thứ tư có đặc điểm chính nào?
Sử dụng máy móc và năng lượng hơi nước vào sản xuất.
Sản xuất hàng loạt, điện hóa và công nghiệp hóa.
Điện tử và công nghệ thông tin, tự động hóa các quy trình sản xuất và quản lý.
Kết hợp trí tuệ nhân tạo, internet vạn vật, in 3D và công nghệ sinh học, mang lại thay đổi mạnh mẽ từ kinh tế đến văn hóa, xã hội trên quy mô toàn cầu.
Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) có thể giúp các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh hơn trong tương lai bằng cách nào?
Áp dụng AI trong sản xuất và phát triển ứng dụng IoT
Sử dụng Blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng
Tăng cường sử dụng lao động thủ công
Giảm đầu tư vào công nghệ hiện đại
Điểm khác biệt chính giữa CMCN 3.0 và CMCN 4.0 trong việc thay đổi môi trường kinh doanh là gì?
CMCN 3.0 tập trung vào tự động hóa, CMCN 4.0 tập trung vào kết nối và trí tuệ nhân tạo
CMCN 3.0 sử dụng Blockchain, CMCN 4.0 sử dụng IoT
CMCN 3.0 tập trung vào sản xuất hàng loạt, CMCN 4.0 tập trung vào giảm chi phí
CMCN 3.0 không liên quan đến công nghệ, CMCN 4.0 hoàn toàn dựa vào công nghệ
Trong hoạt động nhóm, các thành viên sẽ đóng vai các nhân vật nào để thực hành tình huống thực tế liên quan đến CMCN 4.0?
Giám đốc, kỹ sư, khách hàng, nhà cung cấp
Giáo viên, học sinh, nhà nghiên cứu
Nhà sản xuất, nhà đầu tư, nhà phát triển
Người tiêu dùng, nhà bán lẻ, nhà phân phối
Một trong những ví dụ về tình huống thực tế liên quan đến CMCN 4.0 là gì?
Áp dụng AI trong sản xuất
Sử dụng lao động thủ công
Tăng cường sản xuất hàng loạt
Giảm sử dụng công nghệ
Kỹ thuật số (digital) được xây dựng từ loại mã nào?
Mã thập phân
Mã nhị phân
Mã ASCII
Mã Hexadecimal
Kỹ thuật số chuyển đổi dữ liệu analog thành dạng nào?
Dạng thập phân
Dạng nhị phân (0 và 1)
Dạng hình ảnh
Dạng âm thanh
Dạng nhị phân giúp xử lý dữ liệu như thế nào so với các phương pháp truyền thống?
Chậm hơn
Chính xác và hiệu quả hơn
Không thay đổi
Phức tạp hơn
Kỹ thuật số tạo ra các sản phẩm và dịch vụ nào sau đây?
Điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật
Sách in, báo giấy, thư tay
Máy móc cơ khí, công cụ thủ công
Phương pháp truyền thống
Sự phát triển của kỹ thuật số thúc đẩy xu hướng nào trong cách mạng công nghiệp lần thứ tư?
Tăng cường sản xuất thủ công
Tự động hóa, kết nối và tích hợp các hệ thống
Giảm sử dụng công nghệ
Tăng cường sử dụng tài nguyên thiên nhiên
Kỹ thuật số có thể thay thế cho vật chất bằng cách nào?
Bằng cách sử dụng các tín hiệu biến đổi liên tục.
Bằng cách thay thế vật lý bằng phiên bản kỹ thuật số.
Bằng cách sử dụng chuỗi nhị phân để truyền tải thông tin.
Bằng cách loại bỏ hoàn toàn vật chất.
Số hóa thông tin tín hiệu được thực hiện như thế nào?
Thông tin tự nhiên được truyền tải bằng các tín hiệu biến đổi liên tục.
Thông tin được mã hóa thành văn bản kỹ thuật số.
Thông tin được chuyển đổi thành chuỗi nhị phân để nắm bắt chính xác các khía cạnh.
Thông tin được lưu trữ dưới dạng vật lý.
Tầm quan trọng của số hóa là gì?
Loại bỏ hoàn toàn vật chất và tín hiệu.
Kết hợp các yếu tố vật chất, kỹ thuật số và tín hiệu.
Chỉ tập trung vào việc thay thế vật lý bằng kỹ thuật số.
Chỉ tập trung vào việc thay thế tín hiệu bằng kỹ thuật số.
Số hóa không thể xóa bỏ hoàn toàn điều gì?
Vật chất và tín hiệu.
Tín hiệu và thông tin.
Vật lý và kỹ thuật số.
Chuỗi nhị phân và âm thanh.
Thông tin số có khả năng lưu trữ lâu dài mà chất lượng không thay đổi trong điều kiện nào?
Khi được sử dụng thường xuyên.
Khi được lập trình chính xác.
Khi không sử dụng.
Khi bị hao mòn theo thời gian.
Thông tin vật chất và tín hiệu bị giảm chất lượng theo thời gian trong trường hợp nào sau đây?
Khi được sao chép nhiều lần.
Khi được sử dụng tần suất thấp.
Khi bị hao mòn theo thời gian.
Khi được lưu trữ trong điều kiện hoàn hảo.
Khả năng sao chép của dữ liệu số có đặc điểm gì nổi bật?
Chất lượng giảm dần theo số lần sao chép.
Chất lượng không thay đổi.
Chỉ có thể sao chép một lần.
Không thể sao chép.
Đa số vật chất có khả năng sao chép như thế nào?
Không có khả năng sao chép.
Có khả năng sao chép nhưng chất lượng giảm dần.
Có khả năng sao chép vô tận với chất lượng không đổi.
Chỉ có thể sản xuất các sản phẩm tương đồng.
Ưu điểm của thông tin số trong việc phân phối là gì?
Có thể phân phối ngay lập tức với chất lượng giữ nguyên bản 100% mà không có lỗi.
Chỉ có thể phân phối thông qua hoạt động vận tải và logistics.
Chất lượng bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết và địa lý.
Phải chế tạo lại để phân phối.
Thông tin số có thể được xử lý và chỉnh sửa như thế nào?
Với độ chính xác và phức tạp cao, hoàn toàn có thể lập trình lại.
Khó hoặc không thể thay đổi, phải chế tạo lại.
Chỉ có thể chỉnh sửa thông qua các thiết bị vật lý.
Không thể chỉnh sửa do ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
Tại sao thông tin số được đánh giá là có tính tinh gọn hơn so với thông tin vật chất?
Mã code có thể lưu trữ và chạy trên các thiết bị nhỏ hơn và tinh giản hơn.
Các thiết bị vật lý khó thu nhỏ hơn.
Các bản ghi chỉ có thể lưu trữ trên USB nhỏ.
Chỉ có thể lưu trữ thông qua công nghệ nano.
Thông tin vật chất và tín hiệu có nhược điểm gì trong việc xử lý và chỉnh sửa?
Khó hoặc không thể thay đổi, phải chế tạo lại.
Có thể chỉnh sửa với độ chính xác cao.
Dễ dàng thay đổi và lập trình lại.
Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
Tín hiệu vật chất có khả năng phân phối tốt hơn trong điều kiện nào?
Khi không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết và địa lý.
Khi được phân phối qua mã hóa 0,1.
Khi được lưu trữ trên các thiết bị nhỏ hơn.
Khi được chỉnh sửa với độ chính xác cao.
Nhược điểm nào của thông tin kỹ thuật số tạo điều kiện cho việc đánh cắp dữ liệu trở nên nhanh chóng và khó kiểm soát hơn?
Khả năng xử lý và thao tác dễ dàng của mã code kỹ thuật số.
Khả năng nhân rộng dễ dàng của thông tin kỹ thuật số.
Dễ dàng sao chép và phân phối thông tin kỹ thuật số.
Tối giản hóa không hoàn toàn là tốt.
Khả năng xử lý và thao tác dễ dàng của mã code kỹ thuật số có thể dẫn đến điều gì?
Việc chèn các mã độc trở nên hết sức dễ dàng.
Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân.
Giảm thiểu lỗi quy trình tự động.
Tăng khả năng lưu trữ thông tin.
Khả năng nhân rộng dễ dàng của thông tin kỹ thuật số có thể dẫn đến vấn đề gì nếu thiếu sự quản lý phù hợp?
Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân.
Dẫn đến lỗi quy trình ngày càng gia tăng.
Giảm thiểu khả năng sao chép thông tin.
Tăng khả năng xử lý dữ liệu.
Tại sao việc tối giản hóa không hoàn toàn là tốt đối với thông tin kỹ thuật số?
Vì lưu trữ quá nhiều thông tin cá nhân vào các thiết bị có thể gây ra hiểm họa tiềm ẩn.
Vì làm giảm khả năng xử lý dữ liệu.
Vì làm tăng khả năng sao chép thông tin.
Vì làm giảm khả năng bảo mật thông tin.
Nền kinh tế số được kích hoạt bởi những bước phát triển công nghệ nào?
Số hóa dữ liệu, phát triển cơ sở hạ tầng CNTT, lưu trữ kỹ thuật số
Số hóa dữ liệu, phát triển mạng xã hội, lưu trữ thông tin cá nhân
Số hóa dữ liệu, phát triển phần mềm, lưu trữ tài liệu
Số hóa dữ liệu, phát triển hệ thống giáo dục, lưu trữ thông tin
Số hóa dữ liệu là một trong những bước phát triển công nghệ nào trong nền kinh tế số?
Số hóa dữ liệu
Phát triển mạng xã hội
Lưu trữ thông tin cá nhân
Phát triển hệ thống giáo dục
Phát triển cơ sở hạ tầng CNTT kỹ thuật số xử lý có vai trò gì trong nền kinh tế số?
Tăng cường khả năng xử lý và lưu trữ dữ liệu
Phát triển mạng xã hội
Tăng cường giáo dục trực tuyến
Lưu trữ thông tin cá nhân
Nền kinh tế số dựa trên các yếu tố nào sau đây?
Công nghệ thông tin, mạng di động, và dịch vụ chia sẻ
Công nghệ thông tin, mạng di động, và các ứng dụng truyền thống
Công nghệ thông tin, mạng không dây, và các dịch vụ tài chính truyền thống
Công nghệ thông tin, mạng di động, và các dịch vụ giải trí
IoT trong nền kinh tế số có nghĩa là gì?
Internet of Technology
Internet of Things
Internet of Trade
Internet of Telecommunication
Điện toán đám mây trong nền kinh tế số có vai trò gì?
Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị cá nhân
Lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ trực tuyến
Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi
Lưu trữ dữ liệu trên các mạng không dây
Tiền điện tử trong nền kinh tế số là gì?
Tiền mặt được số hóa
Tiền được lưu trữ trong ngân hàng truyền thống
Tiền kỹ thuật số không cần trung gian
Tiền được sử dụng trong các giao dịch truyền thống
Nền kinh tế số là gì?
Là các hoạt động kinh tế dựa trên việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số để tái định hình thị trường sản phẩm và các yếu tố của thị trường.
Là các hoạt động kinh tế truyền thống không liên quan đến công nghệ.
Là việc sử dụng công nghệ để tăng cường sản xuất nông nghiệp.
Là việc ứng dụng công nghệ để phát triển các sản phẩm vật lý.
Mục đích chính của nền kinh tế số là gì?
Tái định hình các thị trường sản phẩm và các yếu tố của thị trường.
Tăng cường sản xuất công nghiệp.
Phát triển các sản phẩm vật lý.
Tăng cường giao tiếp giữa các doanh nghiệp.
Các thành phần của nền kinh tế số bao gồm những gì?
Phần mềm, ứng dụng trên điện thoại thông minh, hệ thống thông tin số, nội dung số, nền tảng số, thương mại điện tử, ngân hàng số, giải trí số, giáo dục số.
Phần mềm, hệ thống thông tin số, sản xuất công nghiệp, thương mại truyền thống.
Phần mềm, nội dung số, sản xuất nông nghiệp, giáo dục truyền thống.
Phần mềm, ứng dụng trên điện thoại thông minh, sản xuất vật lý, ngân hàng truyền thống.
Nền kinh tế số thay đổi sâu sắc điều gì?
Mô hình kinh doanh và bản chất của công việc.
Cách thức sản xuất nông nghiệp.
Phương pháp giao tiếp giữa các doanh nghiệp.
Cách thức vận hành của các sản phẩm vật lý.
Quy mô của nền kinh tế số rất khó ước tính vì lý do nào?
Do nền kinh tế số không liên quan đến các ngành khác.
Do CNTT là một ngành riêng nhưng được tích hợp vào hầu hết các ngành khác.
Do nền kinh tế số chỉ tập trung vào sản xuất phần mềm.
Do nền kinh tế số không có sự phát triển rõ ràng.
CNTT-TT đã tạo ra những gì trong nền kinh tế số?
Những mô hình kinh doanh cũ và cách thức tương tác truyền thống.
Những mô hình kinh doanh mới và cách thức tương tác mới với người tiêu dùng.
Những phương pháp sản xuất không hiệu quả.
Những cách thức tương tác không liên quan đến người tiêu dùng.
Giao dịch trực tuyến (thương mại điện tử) đang có xu hướng như thế nào?
Ngày càng trở nên phổ biến hơn.
Ngày càng bị hạn chế.
Không có sự thay đổi đáng kể.
Chỉ phổ biến trong một số ngành nhất định.
Theo Forbes, trong top 10 công ty lớn nhất thế giới, có bao nhiêu tập đoàn công nghệ?
Bốn tập đoàn.
Sáu tập đoàn.
Năm tập đoàn.
Bảy tập đoàn.
Những tập đoàn công nghệ nào được liệt kê trong top 10 công ty lớn nhất thế giới theo Forbes?
Microsoft, Apple, Nvidia, Alphabet (Google), Amazon và Meta.
Microsoft, Apple, Samsung, Alphabet (Google), Amazon và Meta.
Microsoft, Apple, Nvidia, Alphabet (Google), Amazon và Tesla.
Microsoft, Apple, Nvidia, Alphabet (Google), Amazon và IBM.
Kinh tế số là gì theo định nghĩa của Øverby và Audestad (2021)?
Một tập hợp con của nền kinh tế nói chung, tập trung nghiên cứu về hàng hóa và dịch vụ số.
Một hệ thống kinh tế dựa trên sản xuất truyền thống.
Một nền kinh tế chỉ tập trung vào ngân hàng số.
Một nền kinh tế không liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.
Theo Peitz và Waldfogel (2020), nền kinh tế số bao gồm các hoạt động nào?
Các hoạt động kinh tế truyền thống không liên quan đến công nghệ.
Các hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ thông qua các nền tảng kỹ thuật số.
Các hoạt động chỉ liên quan đến ngân hàng số.
Các hoạt động giải trí không sử dụng công nghệ.
Theo Zia và Woo (2022), nền kinh tế số xuất phát từ việc ứng dụng các công nghệ nào?
Công nghệ truyền thống và sản xuất thủ công.
Công nghệ di động, Internet và Internet vạn vật (IoT).
Công nghệ không liên quan đến Internet.
Công nghệ chỉ tập trung vào giáo dục số.
Khái niệm "nền kinh tế mạng lưới" tập trung vào điều gì?
Các sản phẩm thông tin và cách chúng được sản xuất
Các doanh nghiệp hoạt động như một nền tảng
Các hoạt động kinh doanh dựa trên hiệu ứng mạng lưới
Việc trao đổi thông tin trong công nghệ thông tin và truyền thông
Điểm khác biệt chính giữa "nền kinh tế nền tảng" và "nền kinh tế mạng lưới" là gì?
Nền kinh tế nền tảng tập trung vào các sản phẩm thông tin, trong khi nền kinh tế mạng lưới tập trung vào hiệu ứng mạng lưới
Nền kinh tế nền tảng tập trung vào kết nối các nhóm người dùng, trong khi nền kinh tế mạng lưới tập trung vào sự kết nối giữa các nút khác nhau
Nền kinh tế nền tảng chỉ liên quan đến công nghệ thông tin, trong khi nền kinh tế mạng lưới không liên quan đến công nghệ
Nền kinh tế nền tảng không có liên quan đến nền kinh tế số, trong khi nền kinh tế mạng lưới là một phần của nền kinh tế số
Dựa trên định nghĩa của "nền kinh tế thông tin", tại sao việc trao đổi thông tin trong công nghệ thông tin và truyền thông (ICTs) lại đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định?
Vì nó giúp tạo ra giá trị dựa trên các sản phẩm thông tin
Vì nó giúp chuyển đổi từ sản xuất truyền thống sang quản lý thông tin
Vì nó cung cấp dữ liệu và công cụ để phân tích, phát triển phần mềm và dịch vụ kỹ thuật số
Vì nó là một phần của nền kinh tế kỹ thuật số
Ai là người đã đưa ra ý tưởng về "nền kinh tế nền tảng"?
Günter Knieps
Eisenmann
Johnson et al.
Không ai trong số trên
Nền kinh tế thông tin khác với nền kinh tế kỹ thuật số ở điểm nào?
Nền kinh tế thông tin chỉ tập trung vào sản phẩm thông tin, trong khi nền kinh tế kỹ thuật số bao gồm cả hàng hóa thông tin thuần túy
Nền kinh tế thông tin không liên quan đến công nghệ thông tin, trong khi nền kinh tế kỹ thuật số hoàn toàn dựa vào công nghệ
Nền kinh tế thông tin không bao gồm việc trao đổi thông tin, trong khi nền kinh tế kỹ thuật số tập trung vào điều này
Nền kinh tế thông tin không phải là một phần của nền kinh tế số
Khái niệm "nền kinh tế dữ liệu" liên quan đến điều gì?
Tạo ra giá trị kinh tế thông qua các hoạt động liên quan đến dữ liệu
Xây dựng dựa trên các hàng hóa ảo
Đề cập đến các hoạt động kinh tế được hỗ trợ bởi Internet
Điều kiện cho việc chia sẻ các tài sản hoặc dịch vụ chưa được sử dụng
Nền kinh tế ảo được xây dựng dựa trên điều gì?
Các hoạt động kinh tế được hỗ trợ bởi Internet
Các hàng hóa ảo như game World of Warcraft và Second Life
Tạo ra giá trị kinh tế thông qua dữ liệu
Chia sẻ các tài sản hoặc dịch vụ chưa được sử dụng
Nền kinh tế Internet chủ yếu liên quan đến điều gì?
Tạo ra giá trị kinh tế thông qua dữ liệu
Xây dựng dựa trên các hàng hóa ảo
Các hoạt động kinh tế được hỗ trợ bởi hoặc phụ thuộc vào Internet
Điều kiện cho việc chia sẻ các tài sản hoặc dịch vụ chưa được sử dụng
Nền kinh tế chia sẻ là gì?
Một hệ thống kinh tế - xã hội cho phép chia sẻ các tài sản hoặc dịch vụ chưa được sử dụng
Tạo ra giá trị kinh tế thông qua dữ liệu
Xây dựng dựa trên các hàng hóa ảo
Các hoạt động kinh tế được hỗ trợ bởi Internet
Điểm khác biệt chính giữa nền kinh tế ảo và nền kinh tế thực là gì?
Nền kinh tế ảo mô phỏng lại nền kinh tế thực nhưng không kết nối với nền kinh tế thực
Nền kinh tế ảo tạo ra giá trị kinh tế thông qua dữ liệu
Nền kinh tế ảo được hỗ trợ bởi Internet
Nền kinh tế ảo là một hệ thống chia sẻ tài sản hoặc dịch vụ
Nền kinh tế Internet có phạm vi gần với loại kinh tế nào?
Nền kinh tế dữ liệu
Nền kinh tế thực
Nền kinh tế chia sẻ
Nền kinh tế viễn thông
Hệ thống nền kinh tế chia sẻ được kết nối với điều gì?
Cung và cầu trong nền kinh tế kỹ thuật số
Các hàng hóa ảo
Các hoạt động kinh tế được hỗ trợ bởi Internet
Tạo ra giá trị kinh tế thông qua dữ liệu
Theo Wirtz (2021), thị trường số là gì?
Nơi cung và cầu gặp nhau, phục vụ cho nền kinh tế số và các hoạt động kinh doanh số.
Một hệ thống giao dịch truyền thống giữa các doanh nghiệp.
Một nền tảng chỉ dành cho các giao dịch tài chính.
Một mô hình kinh tế không liên quan đến công nghệ.
Trong mô hình thị trường số, "Handling of Payments" bao gồm những yếu tố nào?
Quản lý độ tin cậy, thu hồi nợ, ủy quyền và bảo mật.
Phân phối và dịch vụ khách hàng.
Tìm kiếm và hỗ trợ khách hàng.
Kết hợp cung và cầu, giao dịch và xác thực.
Yếu tố nào thuộc về "Market Access supply side" trong mô hình thị trường số?
Addressability và xử lý thông tin.
Tìm kiếm và hỗ trợ khách hàng.
Kết hợp cung và cầu.
Quản lý đơn hàng.
"Agent/Aggregator supply side" trong mô hình thị trường số bao gồm những yếu tố nào?
Tạo nhu cầu khách hàng, gói gọn hồ sơ người tiêu dùng và dịch vụ khách hàng.
Phân phối và dịch vụ khách hàng.
Quản lý độ tin cậy và bảo mật.
Kết hợp cung và cầu, giao dịch và xác thực.
Sản phẩm/dịch vụ số có thể được lưu trữ dưới dạng nào?
Dưới dạng vật lý như sách hoặc đĩa CD
Dưới dạng số như đĩa cứng hoặc điện thoại thông minh
Dưới dạng giấy như tài liệu in
Dưới dạng âm thanh như băng cassette
Chi phí sản xuất cận biên của việc sao chép và nhân bản sản phẩm/dịch vụ số là bao nhiêu?
Rất cao
Phụ thuộc vào loại sản phẩm
Bằng 0
Tăng theo số lượng sao chép
Sản phẩm/dịch vụ số có thể được phân phối đến người tiêu dùng thông qua phương tiện nào?
Qua thư tín truyền thống
Qua mạng Internet
Qua các cửa hàng vật lý
Qua các buổi hội thảo trực tiếp
Kinh doanh số là gì?
Là hoạt động kinh doanh sử dụng các công nghệ số để tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua bán hàng hóa và dịch vụ.
Là hoạt động kinh doanh truyền thống không sử dụng công nghệ.
Là hoạt động kinh doanh chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa.
Là hoạt động kinh doanh không liên quan đến công nghệ thông tin.
Kinh doanh số tạo ra những gì?
Các sản phẩm mới, các loại hình giao dịch mới, các loại hình kinh doanh mới.
Các sản phẩm cũ, các loại hình giao dịch truyền thống, các loại hình kinh doanh cũ.
Các sản phẩm không liên quan đến công nghệ.
Các sản phẩm chỉ phục vụ cho một ngành duy nhất.
Hoạt động kinh doanh số sử dụng yếu tố nào để tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua bán hàng hóa và dịch vụ?
Công nghệ số.
Công nghệ truyền thống.
Công nghệ sản xuất.
Công nghệ không liên quan đến thông tin.
