wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Kỹ năng làm việc nhóm

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào sau đây đúng với làm việc nhóm?

a)

Một nhóm người cùng làm việc để đạt mục tiêu chung

b)

Một nhóm người làm việc độc lập

c)

Một nhóm người cạnh tranh để đạt kết quả tốt nhất

d)

Một nhóm người không cần chia sẻ thông tin

2.

Điều gì giúp nhóm duy trì hiệu quả làm việc lâu dài?

a)

Sự phân công rõ ràng, tôn trọng vai trò từng thành viên và thường xuyên trao đổi phản hồi

b)

Một trưởng nhóm mạnh mẽ ra quyết định thay cho cả nhóm

c)

Mọi người đều đồng ý với đa số để giữ hòa khí

d)

Hạn chế tranh luận để tránh xung đột nội bộ

3.

Khi tham gia nhóm, điều đầu tiên bạn nên làm là gì?

a)

Hiểu rõ mục tiêu và vai trò của nhóm

b)

Tìm cách thể hiện bản thân

c)

Lãnh đạo nhóm ngay lập tức

d)

Quan sát và không tham gia

4.

Khi làm việc nhóm, để đảm bảo mọi thành viên đều đóng góp công bằng và tránh tình trạng “ỷ lại”, cách tiếp cận nào hiệu quả nhất?

a)

Phân công nhiệm vụ rõ ràng kèm theo trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên

b)

Để mọi người tự chọn việc họ thích nhằm tạo sự thoải mái tối đa

c)

Giao việc quan trọng cho những thành viên giỏi nhất để đảm bảo chất lượng

d)

Luân phiên để trưởng nhóm kiểm soát tiến độ thay vì phân công chi tiết

5.

Làm thế nào để quản lý thời gian hiệu quả trong nhóm?

a)

Lập kế hoạch chi tiết

b)

Chỉ làm khi đến hạn chót

c)

Phó mặc công việc cho đồng đội

d)

Tập trung vào việc cá nhân trước

6.

Trong một dự án nhóm, khi phát hiện có mâu thuẫn giữa hai thành viên ảnh hưởng đến tiến độ, cách xử lý nào là tối ưu nhất cho cả hiệu quả công việc và sự gắn kết?

a)

Tổ chức buổi trao đổi để hai bên trình bày quan điểm, nhóm cùng tìm giải pháp dung hòa

b)

Để trưởng nhóm ra quyết định cuối cùng nhằm tiết kiệm thời gian

c)

Tách hai người sang các phần việc khác nhau để tránh va chạm

d)

Giữ im lặng, tập trung hoàn thành phần việc của mình, để mâu thuẫn tự lắng xuống

7.

Khi công việc nhóm không tiến triển, bạn sẽ:

a)

Đề xuất giải pháp mới

b)

Chờ lãnh đạo chỉ đạo

c)

Tự làm một mình

d)

Đổ lỗi cho thành viên khác

8.

Điều quan trọng nhất khi giải quyết vấn đề nhóm là gì?

a)

Hiểu rõ nguyên nhân vấn đề

b)

Đưa ra quyết định ngay lập tức

c)

Bỏ qua vấn đề nhỏ

d)

Chỉ dựa vào ý kiến trưởng nhóm

9.

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi làm việc nhóm là:

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Không giao tiếp rõ ràng

c)

Dành quá nhiều thời gian để họp

d)

Không chia sẻ trách nhiệm

10.

Một đặc điểm quan trọng của nhóm hiệu quả là:

a)

Tất cả các thành viên đều có tiếng nói

b)

Mỗi thành viên tự làm việc riêng

c)

Có sự cạnh tranh nội bộ mạnh mẽ

d)

Ưu tiên ý kiến của lãnh đạo nhóm

11.

Khi nhóm có một thành viên ít tham gia, cách xử lý nào tốt nhất?

a)

Khuyến khích trao đổi riêng để hiểu khó khăn và hỗ trợ tham gia nhiều hơn

b)

Bỏ qua và nghĩ rằng nhóm vẫn đủ người làm việc

c)

Chỉ trích công khai để tạo áp lực thay đổi

d)

Tự phân chia lại công việc, không cần bàn bạc

12.

Khi nhóm đạt được một thành công, việc nên làm là gì?

a)

Ghi nhận và khen ngợi đóng góp của tất cả thành viên

b)

Chỉ công nhận trưởng nhóm vì là người lãnh đạo

c)

Tập trung ăn mừng mà không cần rút kinh nghiệm

d)

Nhanh chóng chuyển sang nhiệm vụ mới, bỏ qua việc tổng kết

13.

Yếu tố nào giúp nhóm vượt qua khó khăn và duy trì tinh thần tích cực?

a)

Khích lệ, động viên và cùng nhau chia sẻ trách nhiệm

b)

Chỉ dựa vào nỗ lực của trưởng nhóm

c)

Giảm khối lượng công việc bằng cách bỏ bớt nhiệm vụ

d)

Hạn chế trao đổi để tránh thêm rắc rối

14.

Khi nhóm có sự khác biệt quan điểm, cách xử lý tốt nhất là gì?

a)

Thảo luận cởi mở, lắng nghe và tìm điểm chung

b)

Bỏ qua ý kiến thiểu số để tiết kiệm thời gian

c)

Chỉ theo ý kiến của người có kinh nghiệm nhất

d)

Tránh bàn sâu để giữ hòa khí

15.

Vai trò quan trọng nhất của trưởng nhóm là gì?

a)

Định hướng, phân công hợp lý và kết nối các thành viên

b)

Thực hiện toàn bộ công việc thay cho nhóm

c)

Đảm bảo ý kiến của mình được ưu tiên nhất

d)

Kiểm soát chặt chẽ và hạn chế sáng kiến cá nhân

16.

Yếu tố quan trọng nhất để thu hút khán giả ngay từ đầu bài thuyết trình là gì?

a)

Lời mở đầu ấn tượng và cuốn hút

b)

Sử dụng thật nhiều số liệu thống kê

c)

Bắt đầu bằng việc đọc hết nội dung trên slide

d)

Nói càng nhanh càng tốt để tiết kiệm thời gian

17.

Khi chuẩn bị thuyết trình, bước nào được xem là quan trọng nhất?

a)

Xác định rõ mục tiêu và đối tượng khán giả

b)

Chỉ tập trung thiết kế slide thật đẹp

c)

Ghi nhớ toàn bộ nội dung mà không cần luyện tập

d)

Chuẩn bị càng nhiều tài liệu càng tốt

18.

Trong thuyết trình, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể có tác dụng gì?

a)

Hỗ trợ truyền đạt thông điệp rõ ràng và tăng tính thuyết phục

b)

Làm người nghe tập trung vào hình ảnh hơn là nội dung

c)

Chỉ mang tính hình thức, không ảnh hưởng nhiều

d)

Khiến người thuyết trình mất tự nhiên

19.

Để quản lý thời gian khi thuyết trình, người trình bày nên:

a)

Luyện tập trước và phân bổ thời gian cho từng phần

b)

Nói thật nhanh để đảm bảo xong đúng giờ

c)

Bỏ qua phần kết luận để tiết kiệm thời gian

d)

Kéo dài phần giới thiệu để tạo ấn tượng

20.

Trong khi thuyết trình, khán giả tỏ ra mất tập trung, cách nào sau đây giúp bạn lấy lại sự chú ý hiệu quả nhất?

a)

Đặt câu hỏi gợi mở hoặc đưa ví dụ sinh động để kéo sự chú ý trở lại

b)

Tiếp tục đọc hết nội dung chuẩn bị, không quan tâm khán giả

c)

Tăng tốc độ nói để trình bày nhanh hơn cho xong

d)

Xin dừng lại một lúc rồi trình bày lại từ đầu

21.

Một bài thuyết trình hiệu quả cần đảm bảo:

a)

Nội dung rõ ràng, logic và dễ hiểu

b)

Sử dụng thật nhiều thuật ngữ chuyên ngành

c)

Dùng càng nhiều hình ảnh và hiệu ứng càng tốt

d)

Không cần chuẩn bị, chỉ cần ứng biến

22.

Khi thiết kế slide thuyết trình, nguyên tắc nên tuân thủ là:

a)

Ít chữ, nhiều điểm chính, dễ theo dõi

b)

Ghi toàn bộ nội dung để người nghe đọc

c)

Dùng nhiều màu sắc sặc sỡ để gây chú ý

d)

Chèn nhạc nền và hiệu ứng liên tục

23.

Khi chuẩn bị bài thuyết trình, yếu tố nào quan trọng nhất để vừa truyền đạt rõ ràng vừa tạo được sức thuyết phục?

a)

Cấu trúc nội dung chặt chẽ, có dẫn chứng phù hợp và gắn kết với người nghe

b)

Sử dụng slide thật nhiều hình ảnh, màu sắc để gây chú ý

c)

Học thuộc lòng toàn bộ nội dung để tránh quên ý

d)

Nói to, rõ ràng và liên tục để thể hiện sự tự tin

24.

Trong quá trình thuyết trình, bạn bất ngờ quên một phần nội dung quan trọng. Cách xử lý nào vừa chuyên nghiệp vừa giữ sự tự tin?

a)

Bình tĩnh dừng lại, lướt nhanh qua ghi chú hoặc slide để gợi nhớ, rồi tiếp tục trình bày mạch lạc

b)

Xin lỗi khán giả vì quên nội dung và hứa sẽ bổ sung sau buổi thuyết trình

c)

Bỏ qua phần đã quên và chuyển sang nội dung tiếp theo để không bị gián đoạn

d)

Hỏi ý kiến khán giả để kéo dài thời gian suy nghĩ và tìm lại ý

25.

Phần kết thúc bài thuyết trình nên được thực hiện như thế nào?

a)

Tóm tắt nội dung chính và nhấn mạnh thông điệp quan trọng

b)

Chỉ đơn giản nói “Cảm ơn đã lắng nghe”

c)

Kết thúc bất ngờ mà không cần tổng kết

d)

Trình chiếu lại toàn bộ slide từ đầu đến cuối

26.

Nếu phần mở đầu thuyết trình chưa thu hút được sự chú ý, bạn nên làm gì để khán giả quan tâm hơn?

a)

Đưa ra một câu chuyện, tình huống gắn với chủ đề để tạo sự kết nối

b)

Nói nhanh để sớm đi vào phần nội dung chính

c)

Giới thiệu thật chi tiết tiểu sử và thành tích của bản thân

d)

Xin lỗi khán giả và yêu cầu họ tập trung hơn

27.

Khi khán giả đặt câu hỏi ngoài nội dung bạn chuẩn bị, cách phản ứng nào hợp lý nhất?

a)

Công nhận sự thú vị của câu hỏi, hứa sẽ tìm hiểu thêm và khéo léo đưa về chủ đề chính

b)

Trả lời qua loa để không bị coi là né tránh

c)

Thẳng thắn từ chối vì “không liên quan”

d)

Chuyển câu hỏi cho khán giả khác để tiết kiệm thời gian

28.

Khi gặp sự cố kỹ thuật (slide không hiển thị), người thuyết trình nên làm gì?

a)

Bình tĩnh, tiếp tục trình bày bằng lời và sử dụng ví dụ minh họa

b)

Ngừng buổi thuyết trình và xin dời sang thời điểm khác

c)

Trì hoãn thật lâu để chờ sửa thiết bị

d)

Cắt ngắn nội dung, bỏ qua phần quan trọng

29.

Một trong những cách thể hiện sự tự tin khi thuyết trình là gì?

a)

Giữ giao tiếp bằng mắt với khán giả trong suốt quá trình

b)

Nói thật to và liên tục để tránh khoảng trống

c)

Đứng yên một chỗ để tránh mất tập trung

d)

Trả lời mọi câu hỏi ngay cả khi chưa rõ

30.

Khi muốn nhấn mạnh một thông điệp quan trọng, cách nào hiệu quả nhất?

a)

Lặp lại thông điệp bằng nhiều cách diễn đạt và gắn với ví dụ thực tế

b)

Viết thật nhiều chữ trên slide

c)

Dùng hiệu ứng âm thanh hoặc màu sắc sặc sỡ

d)

Nói nhanh hơn để tạo cảm giác gấp rút

31.

Kỹ năng quản lý cảm xúc là gì?

a)

Khả năng nhận diện, điều chỉnh và kiểm soát cảm xúc của bản thân

b)

Che giấu mọi cảm xúc để không ai nhận ra

c)

Luôn bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên không cần kiểm soát

d)

Tránh xa mọi tình huống có thể gây cảm xúc

32.

Bước quan trọng đầu tiên để quản lí cảm xúc hiệu quả là:

a)

Nhận diện và gọi tên chính xác cảm xúc của bản thân

b)

Tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác

c)

Giả vờ như không có cảm xúc gì xảy ra

d)

Chỉ quan tâm đến cảm xúc tích cực, bỏ qua tiêu cực

33.

Khi tức giận, lựa chọn nào là phù hợp nhất?

a)

Hít thở sâu và bình tĩnh lại trước khi phản ứng

b)

Nói ngay điều mình nghĩ để giải tỏa

c)

Tránh né và im lặng trong mọi tình huống

d)

Cố gắng kìm nén cho đến khi bùng nổ

34.

Vì sao quản lí cảm xúc quan trọng trong giao tiếp?

a)

Giúp duy trì mối quan hệ tích cực và tránh xung đột

b)

Chứng tỏ bản thân mạnh mẽ hơn người khác

c)

Làm người khác không dám phản đối ý kiến của mình

d)

Khiến người khác cảm thấy sợ hãi và tôn trọng

35.

Một kỹ thuật thường được khuyên dùng để kiểm soát căng thẳng là gì?

a)

Thực hành thư giãn như hít thở sâu hoặc thiền định

b)

Cố gắng làm việc nhiều hơn để quên căng thẳng

c)

Trút giận lên người khác để giải tỏa

d)

Bỏ qua công việc và mặc kệ hậu quả

36.

Khi cảm thấy căng thẳng trong công việc, cách nào vừa giúp ổn định cảm xúc, vừa duy trì hiệu quả?

a)

Tạm dừng, hít thở sâu hoặc chuyển sang một hoạt động nhẹ để lấy lại cân bằng

b)

Tiếp tục làm việc không nghỉ để nhanh chóng hoàn thành

c)

Chia sẻ cảm xúc tiêu cực ngay lập tức với đồng nghiệp xung quanh

d)

Bỏ mặc công việc và rời khỏi nơi làm việc

37.

Quản lí cảm xúc không chỉ là kiểm soát cảm xúc tiêu cực mà còn:

a)

Phát huy và duy trì những cảm xúc tích cực

b)

Bỏ qua mọi cảm xúc tích cực vì không cần thiết

c)

Giữ thái độ trung lập, không biểu lộ gì

d)

Che giấu suy nghĩ để tránh bị đánh giá

38.

Khi bị đồng nghiệp góp ý gay gắt trước mặt nhiều người, phản ứng nào thể hiện kỹ năng quản lí cảm xúc hiệu quả?

a)

Giữ bình tĩnh, lắng nghe và trao đổi riêng sau đó để làm rõ vấn đề

b)

Giải thích ngay lập tức để bảo vệ quan điểm của mình

c)

Nhờ quản lý can thiệp để xử lý sự việc công bằng

d)

Im lặng để tránh xung đột và tiếp tục công việc

39.

Một lợi ích quan trọng của việc quản lí cảm xúc là gì?

a)

Giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và hiệu quả làm việc

b)

Khiến người khác luôn làm theo ý mình

c)

Loại bỏ hoàn toàn mọi cảm xúc tiêu cực

d)

Không cần sự hỗ trợ từ bất kỳ ai

40.

Thói quen nào giúp bạn rèn luyện khả năng quản lí cảm xúc tốt hơn mỗi ngày?

a)

Thường xuyên xem lại trải nghiệm của bản thân và học cách điều chỉnh cảm xúc

b)

Luôn cố gắng che giấu cảm xúc trước người khác

c)

Chỉ chú ý đến cảm xúc tích cực, bỏ qua cảm xúc tiêu cực

d)

Phụ thuộc vào người khác để điều khiển cảm xúc

41.

Khi bị phê bình gay gắt trong công việc, cách phản ứng nào thể hiện khả năng quản lý cảm xúc tốt?

a)

Giữ bình tĩnh, lắng nghe hết ý kiến, sau đó trao đổi lại một cách xây dựng

b)

Phản bác ngay để bảo vệ quan điểm của mình

c)

Im lặng chịu đựng dù trong lòng rất bức xúc

d)

Tránh mặt người phê bình để khỏi khó chịu

42.

Nếu một cá nhân thường xuyên không kiểm soát được cảm xúc tiêu cực trong công việc, hậu quả dài hạn dễ xảy ra nhất là gì?

a)

Giảm hiệu suất làm việc, mất uy tín với đồng nghiệp và dễ dẫn đến căng thẳng kéo dài

b)

Được người khác thông cảm và nhường nhịn trong mọi tình huống

c)

Chỉ ảnh hưởng đến tâm trạng cá nhân chứ không tác động đến công việc chung

d)

Tạo ấn tượng mạnh mẽ vì luôn thể hiện cảm xúc thật của bản thân

43.

Hậu quả nào có thể xảy ra nếu bạn thường xuyên kìm nén cảm xúc thay vì xử lý phù hợp?

a)

Dẫn đến căng thẳng, lo âu và ảnh hưởng sức khỏe tinh thần

b)

Khiến bạn mạnh mẽ hơn trong mắt người khác

c)

Giúp bạn giữ được mối quan hệ tốt hơn

d)

Không có ảnh hưởng gì đáng kể

44.

Trong môi trường làm việc áp lực cao, yếu tố nào giúp duy trì sự ổn định cảm xúc?

a)

Cân bằng giữa nghỉ ngơi và làm việc hợp lý

b)

Luôn cố gắng chịu đựng và làm việc liên tục

c)

Tránh tiếp xúc với đồng nghiệp để giảm căng thẳng

d)

Trì hoãn mọi nhiệm vụ khó khăn

45.

Khi chứng kiến đồng nghiệp căng thẳng, cách ứng xử nào cho thấy bạn có kỹ năng quản lý cảm xúc tốt?

a)

Lắng nghe, chia sẻ và hỗ trợ khi cần thiết

b)

Bỏ mặc vì đó không phải việc của mình

c)

Trêu chọc để tạo tiếng cười xua tan căng thẳng

d)

Khuyên họ bỏ qua công việc để tránh áp lực

46.

Tư duy phản biện là gì?

a)

Quá trình phân tích, đánh giá thông tin một cách logic và khách quan

b)

Luôn tìm cách phản đối ý kiến của người khác

c)

Suy nghĩ theo cảm xúc cá nhân là chính

d)

Ghi nhớ thông tin mà không cần kiểm chứng

47.

Yếu tố nền tảng của tư duy phản biện là:

a)

Khả năng đặt câu hỏi và tìm kiếm bằng chứng

b)

Luôn tin vào kinh nghiệm cá nhân

c)

Chỉ dựa trên ý kiến số đông

d)

Tránh tranh luận để giữ hòa khí

48.

Khi đọc một tài liệu, tư duy phản biện giúp bạn:

a)

Xem xét độ tin cậy và nguồn gốc của thông tin

b)

Tin ngay vì thấy có nhiều người chia sẻ

c)

Ghi nhớ nguyên văn để dùng sau này

d)

Chỉ chọn những phần mình thích

49.

Một người có tư duy phản biện tốt thường:

a)

Dựa ra ý kiến dựa trên bằng chứng và lập luận rõ ràng

b)

Tranh luận chỉ để thắng người khác

c)

Dùng cảm xúc để thuyết phục

d)

Luôn đồng ý với mọi ý kiến

50.

Để phát triển tư duy phản biện, bạn cần:

a)

Thường xuyên luyện tập phân tích và đánh giá vấn đề

b)

Hạn chế tiếp nhận thông tin mới

c)

Chỉ học thuộc lý thuyết đã có

d)

Chỉ nghe theo ý kiến của thầy cô hoặc bạn bè

51.

Khi đọc một bài báo có nhiều thông tin mâu thuẫn, cách nào dưới đây thể hiện tư duy phản biện tốt nhất?

a)

Đối chiếu với nhiều nguồn khác nhau và phân tích lập luận của từng bên

b)

Tin vào nguồn nào có số liệu nhiều hơn

c)

Chọn nguồn thông tin từ tác giả nổi tiếng nhất

d)

Tin vào thông tin phù hợp với ý kiến cá nhân từ trước

52.

Khi gặp một vấn đề phức tạp, tư duy phản biện yêu cầu:

a)

Phân tích nguyên nhân, so sánh và đánh giá các lựa chọn

b)

Chọn cách giải quyết nhanh nhất không cần suy xét

c)

Hỏi ý kiến số đông rồi làm theo

d)

Dựa vào cảm xúc cá nhân để quyết định

53.

Trong tranh luận, người có tư duy phản biện nên:

a)

Đưa ra lập luận logic, có dẫn chứng thuyết phục

b)

Chỉ dựa vào sự to tiếng để thắng

c)

Luôn tìm cách phản bác dù đúng hay sai

d)

Không cần bằng chứng, chỉ cần ý kiến cá nhân

54.

Một trong những lợi ích quan trọng của tư duy phản biện là:

a)

Giúp đưa ra quyết định chính xác và hạn chế sai lầm

b)

Làm cho người khác khó phản bác ý kiến của mình

c)

Tránh hoàn toàn mọi xung đột trong cuộc sống

d)

Khiến bản thân trở nên khác biệt so với mọi người

55.

Để rèn luyện tư duy phản biện hằng ngày, bạn nên:

a)

Tập đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và suy nghĩ đa chiều

b)

Tin ngay mọi thứ được chia sẻ trên mạng xã hội

c)

Chỉ đọc thông tin ngắn gọn, không cần phân tích sâu

d)

Tránh tham gia thảo luận để khỏi mất thời gian

56.

Nếu một sinh viên thiếu tư duy phản biện trong học tập, hậu quả nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Dễ tiếp nhận thông tin sai lệch, học thụ động và khó hình thành quan điểm độc lập

b)

Luôn học nhanh hơn vì không cần phân tích nhiều

c)

Ít khi bị mâu thuẫn quan điểm với người khác nên thoải mái hơn

d)

Tránh được áp lực từ việc phải đặt câu hỏi hay kiểm chứng thông tin

57.

Khi tham gia một cuộc họp, đồng nghiệp đưa ra số liệu nghe có vẻ hợp lý nhưng bạn nghi ngờ có sai sót. Thái độ nào phản ánh đúng tinh thần tư duy phản biện?

a)

Yêu cầu làm rõ nguồn số liệu, đối chiếu thêm bằng chứng trước khi chấp nhận

b)

Chấp nhận vì đa số đồng nghiệp đều đồng ý

c)

Im lặng để tránh làm mất hòa khí trong nhóm

d)

Bày tỏ nghi ngờ nhưng không đưa ra lý do cụ thể

58.

Trong học tập, tư duy phản biện giúp bạn đạt được điều gì?

a)

Hiểu sâu vấn đề và phát triển khả năng tự học hiệu quả hơn

b)

Tránh phải tiếp nhận nhiều ý kiến khác nhau

c)

Ghi nhớ kiến thức nhanh hơn mà không cần phân tích

d)

Luôn đồng ý với thầy cô để đạt điểm cao

59.

Khi nghe ý kiến trái ngược với quan điểm của mình, cách phản ứng nào thể hiện tư duy phản biện?

a)

Lắng nghe, phân tích lập luận và cân nhắc tính hợp lý trước khi phản hồi

b)

Ngắt lời để bảo vệ quan điểm ban đầu

c)

Giữ im lặng để tránh tranh luận

d)

Cho rằng ý kiến khác đều sai

60.

Yếu tố nào giúp bạn nâng cao tư duy phản biện trong cuộc sống hằng ngày?

a)

Đa dạng hóa nguồn thông tin và so sánh, đánh giá trước khi kết luận

b)

Chỉ chọn những thông tin phù hợp với suy nghĩ cá nhân

c)

Tin tưởng tuyệt đối vào ý kiến số đông

d)

Tránh tranh luận để tiết kiệm thời gian

61.

Kỹ năng đàm phán là gì?

a)

Quá trình trao đổi nhằm đạt được thỏa thuận có lợi cho các bên

b)

Cách áp đặt quan điểm của mình lên người khác

c)

Việc tranh luận để phân thắng bại

d)

Phương thức thuyết phục một chiều

62.

Yếu tố quan trọng nhất trong đàm phán hiệu quả là:

a)

Chuẩn bị kỹ lưỡng về thông tin, mục tiêu và chiến lược

b)

Chỉ tập trung vào lợi ích của bản thân

c)

Nói càng nhiều càng tốt để chiếm ưu thế

d)

Tránh lắng nghe ý kiến đối phương

63.

Trong quá trình đàm phán, lắng nghe có vai trò gì?

a)

Giúp hiểu nhu cầu, lợi ích và quan điểm của đối phương

b)

Chỉ để chờ đến lượt mình phản bác

c)

Không cần thiết, vì đã chuẩn bị sẵn lập luận

d)

Làm tốn thời gian và khiến mình bị yếu thế

64.

Khi bên kia đưa ra mức giá thấp hơn mong đợi của bạn, cách nào hiệu quả nhất để vẫn giữ quan hệ tốt và đạt được lợi ích?

a)

Đưa ra lý lẽ thuyết phục, nhấn mạnh giá trị và tìm giải pháp trung hòa

b)

Từ chối ngay lập tức để thể hiện nguyên tắc

c)

Chấp nhận mức giá đó để không làm căng thẳng

d)

Tránh đề cập đến giá trị mà chỉ nói về mối quan hệ

65.

Một trong những kỹ năng cần thiết trong đàm phán là:

a)

Khả năng đặt câu hỏi để làm rõ thông tin

b)

Chỉ trình bày ý kiến của mình mà không cần hỏi lại

c)

Tập trung nói thật nhiều để áp đảo đối phương

d)

Tránh hỏi để không bị đánh giá thiếu hiểu biết

66.

Trong đàm phán, việc xác định BATNA (Best Alternative to a Negotiated Agreement) có ý nghĩa gì?

a)

Giúp biết lựa chọn thay thế tốt nhất nếu đàm phán không thành công

b)

Là cách để ép buộc đối phương chấp nhận yêu cầu

c)

Chứng minh mình luôn có lợi thế hơn đối phương

d)

Không quan trọng, vì chỉ cần kết quả cuối cùng

67.

Một chiến lược quan trọng để đạt kết quả đôi bên cùng có lợi là:

a)

Tìm giải pháp dựa trên lợi ích chung thay vì vị trí cứng nhắc

b)

Kiên quyết bảo vệ quan điểm cá nhân

c)

Luôn nhượng bộ để đạt thỏa thuận nhanh chóng

d)

Giấu hết thông tin để giữ lợi thế

68.

Ngôn ngữ cơ thể trong đàm phán có vai trò:

a)

Thể hiện sự tự tin, cởi mở và tăng tính thuyết phục

b)

Không quan trọng, chỉ cần nội dung lời nói

c)

Có thể thay thế hoàn toàn lập luận

d)

Chỉ dùng để gây áp lực cho đối phương

69.

Một sai lầm thường gặp trong đàm phán là:

a)

Thiếu chuẩn bị và không nắm rõ thông tin liên quan

b)

Biết rõ mục tiêu và lợi ích cần đạt được

c)

Lắng nghe đối phương trước khi phản hồi

d)

Đặt câu hỏi để làm rõ nội dung

70.

Sau khi kết thúc đàm phán, điều cần làm là:

a)

Tóm tắt thỏa thuận và xác nhận cam kết của các bên

b)

Ngay lập tức rời đi mà không cần tổng kết

c)

Để đối phương tự ghi nhớ mà không cần văn bản

d)

Bỏ qua việc theo dõi kết quả sau thỏa thuận

71.

Nếu trong một cuộc đàm phán, bạn quá thiên về cảm xúc (tức giận, nóng vội) và không kiểm soát được thái độ, hậu quả dễ gặp nhất là gì?

a)

Làm mất lợi thế thương lượng, dễ đưa ra quyết định bất lợi hoặc làm hỏng mối quan hệ hợp tác

b)

Được đối phương tôn trọng vì thể hiện cảm xúc chân thật

c)

Giúp rút ngắn thời gian đàm phán vì bày tỏ rõ ràng quan điểm

d)

Không ảnh hưởng nhiều, vì kết quả đàm phán chủ yếu dựa vào lợi ích hai bên

72.

Khi đàm phán hợp đồng, đối phương đưa ra nhiều điều khoản phức tạp khó hiểu. Cách xử lý nào hiệu quả nhất?

a)

Yêu cầu giải thích chi tiết, đồng thời dành thời gian xem xét kỹ trước khi đưa ra quyết định

b)

Tin tưởng vì họ là đối tác lâu năm nên chắc chắn điều khoản hợp lý

c)

Ký ngay để thể hiện sự hợp tác và tránh kéo dài quá trình

d)

Bỏ qua những chi tiết khó hiểu vì không ảnh hưởng nhiều đến thỏa thuận chung

73.

Khi đối tác có thái độ cứng rắn, bạn nên làm gì để duy trì đàm phán hiệu quả?

a)

Giữ bình tĩnh, lắng nghe và tìm điểm lợi ích chung

b)

Tỏ ra cứng rắn hơn để không bị lép vế

c)

Ngắt ngang và đưa ra yêu cầu mới ngay

d)

Kết thúc đàm phán lập tức

74.

Sau đàm phán, điều gì giúp duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài?

a)

Thực hiện đúng cam kết và giữ liên lạc thường xuyên

b)

Chỉ quan tâm đến lợi ích đã đạt được

c)

Ngừng liên hệ để tránh phát sinh thêm yêu cầu

d)

Chỉ hợp tác lại khi cần lợi ích mới

75.

Trong đàm phán, yếu tố nào giúp bạn tăng sức thuyết phục?

a)

Đưa ra dẫn chứng cụ thể và chứng minh bằng số liệu rõ ràng

b)

Nói to và nhiều để tạo áp lực

c)

Tránh đề cập đến thông tin chi tiết

d)

Thể hiện sự bí mật để giữ lợi thế

76.

Yếu tố quan trọng nhất khi bắt đầu quản lý tài chính cá nhân là gì?

a)

Lập kế hoạch ngân sách hàng tháng

b)

Chi tiêu tiết kiệm

c)

Không vay mượn

d)

Kiếm được nhiều tiền

77.

Điều gì giúp bạn tránh được tình trạng chi tiêu quá mức?

a)

Ghi chép và theo dõi mọi chi tiêu

b)

Chỉ mua những gì mình thích

c)

Thanh toán bằng thẻ

d)

Tìm cách kiếm nhiều tiền

78.

Khi nhận được thu nhập, bạn nên làm gì trước?

a)

Dành một phần cho việc tiết kiệm

b)

Mua sắm ngay lập tức những thứ mình thích

c)

Chi tiêu đến khi có khoản thu nhập mới còn lại bao nhiêu thì tiết kiệm

d)

Tiêu hết và không cần để dành

79.

Điều gì giúp quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn?

a)

Lập mục tiêu tài chính cụ thể

b)

Chi tiêu theo nhu cầu cá nhân

c)

Tìm cách tăng thu nhập

d)

Quan tâm đến tài chính khi có vấn đề

80.

Khi có khoản nợ, bạn nên làm gì?

a)

Lên kế hoạch trả nợ dần dần

b)

Vay khoản mới để trả khoản nợ cũ

c)

Không cần lo lắng về nợ

d)

Tìm cách tránh không phải trả nợ

81.

Để bảo vệ tài chính cá nhân, bạn nên:

a)

Luôn dành một khoản cho quỹ khẩn cấp

b)

Không chi tiêu vượt quá số tiền kiếm được trong tháng

c)

Tiết kiệm khi có tiền dư

d)

Tìm chỗ dựa về tài chính

82.

Nguyên tắc 50/30/20 trong quản lí tài chính có nghĩa là:

a)

50% nhu cầu thiết yếu, 30% mong muốn, 20% tiết kiệm và đầu tư

b)

50% tiết kiệm, 30% chi tiêu, 20% giải trí

c)

50% chi tiêu, 30% nợ vay, 20% mua sắm

d)

50% đầu tư, 30% ăn uống, 20% học tập

83.

Khi muốn đầu tư, điều đầu tiên bạn cần làm là gì?

a)

Nghiên cứu và tìm hiểu kỹ về các lựa chọn đầu tư

b)

Nghe theo lời khuyên của người khác

c)

Đầu tư vào lĩnh vực hot

d)

Quản lý rủi ro

84.

Điều gì giúp bạn tránh được việc mắc nợ tiêu dùng quá nhiều?

a)

Tránh mua sắm bằng thẻ tín dụng nếu không cần thiết

b)

Luôn mua sắm bằng thẻ tín dụng để được hưởng ưu đãi

c)

Chỉ thanh toán tối thiểu hàng tháng

d)

Chỉ mua những thứ mình thật sự thích

85.

Một sai lầm phổ biến trong quản lí tài chính cá nhân là:

a)

Chi tiêu theo cảm xúc, không theo kế hoạch

b)

Lập ngân sách và tuân thủ chặt chẽ

c)

Tiết kiệm một phần thu nhập thường xuyên

d)

Ghi chép và theo dõi các khoản chi

86.

Nếu một người thường xuyên chi tiêu vượt quá thu nhập và không lập kế hoạch tài chính, hậu quả nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Rơi vào tình trạng nợ nần, áp lực tài chính và khó đạt được các mục tiêu dài hạn

b)

Luôn có động lực làm việc nhiều hơn để bù đắp chi tiêu

c)

Có cuộc sống thoải mái, ít phải lo nghĩ về tiết kiệm

d)

Dễ dàng xoay sở bằng cách vay mượn mà không gặp vấn đề gì

87.

Bạn muốn mua một món đồ công nghệ đắt tiền nhưng chưa thật sự cần ngay. Cách quản lý tài chính hợp lý nhất là gì?

a)

Trì hoãn mua sắm, cân nhắc kỹ và chỉ mua khi tài chính ổn định và thật sự cần thiết

b)

Mua ngay để tận hưởng, sau đó cấn đối chi tiêu các khoản khác

c)

Vay bạn bè hoặc tín dụng để có món đồ sớm hơn

d)

Bỏ qua kế hoạch tiết kiệm để tập trung cho nhu cầu trước mắt

88.

Khi lập kế hoạch tài chính, điều quan trọng nhất để đảm bảo tính khả thi là gì?

a)

Xác định rõ mục tiêu và thu nhập thực tế của bản thân

b)

Đặt mục tiêu thật cao để tạo động lực

c)

Không cần mục tiêu, chỉ cần tiết kiệm bất kỳ khi nào có tiền

d)

Chi tiêu thoải mái rồi mới nghĩ đến kế hoạch

89.

Việc sử dụng thẻ tín dụng một cách thiếu kiểm soát có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Nợ lãi cao, mất cân đối tài chính cá nhân

b)

Tăng khả năng tiết kiệm vì có hạn mức chi tiêu

c)

Giúp quản lý tài chính tốt hơn

d)

Không ảnh hưởng nhiều vì chỉ cần trả tối thiểu

90.

Tại sao nên có quỹ khẩn cấp trong tài chính cá nhân?

a)

Để ứng phó với những tình huống bất ngờ như bệnh tật, mất việc

b)

Để chi tiêu thoải mái hơn trong cuộc sống hằng ngày

c)

Để có tiền đầu tư ngắn hạn nhanh chóng

d)

Để vay mượn từ bạn bè ít hơn

91.

Nội dung nào cần có trong một CV chuẩn?

a)

Thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng

b)

Chỉ sở thích cá nhân

c)

Chỉ ghi tên và số điện thoại

d)

Các bài hát yêu thích

92.

Khi viết mục tiêu nghề nghiệp, cách nào là đúng nhất?

a)

Viết ngắn gọn, rõ ràng, gắn với vị trí ứng tuyển

b)

Viết thật dài để gây ấn tượng

c)

Copy nguyên mẫu trên mạng

d)

Để trống không cần viết

93.

Độ dài hợp lý cho một bản CV thường là:

a)

1 – 2 trang

b)

3 – 4 trang

c)

5 – 6 trang

d)

Càng dài càng tốt

94.

Nếu chưa có nhiều kinh nghiệm, nên nhấn mạnh điều gì trong CV?

a)

Thành tích học tập, kỹ năng, hoạt động ngoại khóa

b)

Không cần ghi gì cả

c)

Ghi những thông tin không liên quan

d)

Chỉ để phần kinh nghiệm trống

95.

Nếu được hỏi về “điểm yếu” trong buổi phỏng vấn, cách trả lời nào vừa trung thực vừa thể hiện sự cầu tiến?

a)

Nêu một điểm yếu có thật, nhưng kèm theo cách bạn đã và đang khắc phục

b)

Nói rằng “tôi không có điểm yếu nào rõ rệt” để tránh bị đánh giá

c)

Kể nhiều điểm yếu để thể hiện sự thật thà

d)

Chia sẻ điểm yếu nhưng đổ lỗi cho môi trường hoặc người khác

96.

Khi đi phỏng vấn, ứng viên nên:

a)

Ăn mặc lịch sự, đến đúng giờ hoặc sớm

b)

Đến muộn để chứng tỏ “bận rộn”

c)

Ngồi thoải mái như ở nhà

d)

Không cần chuẩn bị gì trước

97.

Cách trả lời câu hỏi “Điểm mạnh của bạn là gì?” tốt nhất là:

a)

Nêu điểm mạnh thật và gắn với công việc ứng tuyển

b)

Kể thật nhiều điểm mạnh không liên quan

c)

Trả lời chung chung, không rõ ràng

d)

Tránh trả lời vì sợ lộ khuyết điểm

98.

Khi gặp câu hỏi khó trong phỏng vấn, ứng viên nên:

a)

Bình tĩnh, xin thời gian suy nghĩ và trả lời ngắn gọn

b)

Im lặng hoàn toàn

c)

Bịa một câu trả lời bất kỳ

d)

Đổi chủ đề sang vấn đề khác

99.

Ngôn ngữ cơ thể tích cực trong phỏng vấn là:

a)

Nhìn thẳng, mỉm cười, ngồi ngay ngắn

b)

Khoanh tay và nhìn xuống bàn

c)

Liên tục kiểm tra điện thoại

d)

Ngồi dựa lưng quá thoải mái

100.

Sau phỏng vấn, việc nên làm để thể hiện sự chuyên nghiệp là:

a)

Gửi lời cảm ơn hoặc email ngắn gọn đến nhà tuyển dụng

b)

Không liên hệ gì thêm

c)

Gọi liên tục để hỏi kết quả

d)

Đến thẳng công ty để nhắc nhở

101.

Nếu trong CV bạn liệt kê những kỹ năng hoặc kinh nghiệm không đúng sự thật, hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Bị mất uy tín, thậm chí bị loại khỏi quy trình tuyển dụng nếu nhà tuyển dụng phát hiện

b)

Gây ấn tượng mạnh mẽ vì thể hiện sự tự tin

c)

Giúp tăng cơ hội phỏng vấn vì CV “ấn tượng” hơn

d)

Không ảnh hưởng nhiều vì nhà tuyển dụng thường không kiểm tra chi tiết

102.

Trong buổi phỏng vấn, nhà tuyển dụng hỏi: “Tại sao chúng tôi nên chọn bạn thay vì các ứng viên khác?”. Cách trả lời nào thể hiện sự chuyên nghiệp và thuyết phục nhất?

a)

Nêu rõ những điểm mạnh, kinh nghiệm và giá trị bạn có thể mang lại phù hợp với vị trí, thay vì so sánh trực tiếp với người khác

b)

Khẳng định rằng bạn là người giỏi nhất và chắc chắn phù hợp hơn mọi ứng viên khác

c)

Trả lời rằng bạn chưa biết các ứng viên khác nên khó so sánh

d)

Chia sẻ rằng bạn cần công việc này hơn bất kỳ ai khác và sẵn sàng chấp nhận mọi điều kiện

103.

Nếu CV của bạn có lỗi chính tả hoặc trình bày lộn xộn, hậu quả dễ gặp nhất là gì?

a)

Nhà tuyển dụng đánh giá thiếu chuyên nghiệp và có thể loại ngay từ vòng đầu

b)

Vẫn được chấp nhận nếu nội dung đủ dài

c)

Được bỏ qua vì lỗi nhỏ không quan trọng

d)

Làm CV trở nên độc đáo, khác biệt so với người khác

104.

Trong phỏng vấn, khi nhà tuyển dụng hỏi: “Bạn dự định gắn bó với công ty bao lâu?”, cách trả lời nào thuyết phục nhất?

a)

Nhấn mạnh mong muốn gắn bó lâu dài và phát triển sự nghiệp cùng công ty

b)

Trả lời chung chung rằng “tùy tình hình”

c)

Chia sẻ rằng bạn chỉ muốn làm tạm thời để lấy kinh nghiệm

d)

Né tránh câu hỏi vì chưa nghĩ đến tương lai

105.

Nếu bạn chuẩn bị một CV giống hệt để nộp cho nhiều vị trí công việc khác nhau, rủi ro lớn nhất là gì?

a)

CV không thể hiện sự phù hợp riêng biệt, dễ bị loại vì thiếu điểm nhấn cho vị trí cụ thể

b)

Giúp tiết kiệm thời gian và tăng cơ hội ứng tuyển

c)

Làm nhà tuyển dụng tò mò vì bạn ứng tuyển nhiều chỗ

d)

Không gây ảnh hưởng gì đến kết quả tuyển dụng