wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỊCH SỬ

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, nhu cầu hợp tác quốc tế cấp bách chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Mở rộng thuộc địa

b)

Tiêu diệt chủ nghĩa phát xít và thiết lập trật tự thế giới sau chiến tranh

c)

Thúc đẩy chiến tranh lạnh

d)

Tăng cường chạy đua vũ trang

2.

Sự kiện nào vào ngày 01-01-1942 liên quan trực tiếp đến quá trình thành lập Liên hợp quốc?

a)

Ký Hiến chương Liên hợp quốc tại San Francisco

b)

Ký Tuyên bố Liên hợp quốc của 26 nước Đồng minh tại Oa-sinh-tơn

c)

Thành lập Hội đồng Bảo an

d)

Ký Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

3.

Hội nghị Tê-hê-ran (12-1943) khẳng định điều gì?

a)

Giải thể khối Đồng minh

b)

Thành lập NATO

c)

Quyết tâm thành lập Liên hợp quốc

d)

Thành lập Liên minh châu Âu

4.

Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại Hội nghị nào?

a)

Giơ-ne-vơ (Thụy Sĩ)

b)

I-an-ta (Liên Xô)

c)

Xan Phran-xi-cô (Mỹ)

d)

Pa-ri (Pháp)

5.

Theo Hiến chương, một trong bốn mục tiêu của Liên hợp quốc là gì?

a)

Khuyến khích chạy đua vũ trang

b)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

c)

Thay đổi biên giới quốc gia bằng vũ lực

d)

Áp đặt chế độ thuộc địa

6.

Nguyên tắc hoạt động nào sau đây của Liên hợp quốc nhấn mạnh về chủ quyền của các quốc gia thành viên?

a)

Can thiệp vào công việc nội bộ

b)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia thành viên

c)

Sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế

d)

Ưu tiên nước lớn

7.

Nguyên tắc nào yêu cầu các quốc gia tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị quốc gia?

a)

Không can thiệp nội bộ

b)

Bình đẳng chủ quyền

c)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị

d)

Giải quyết tranh chấp bằng bạo lực

8.

Theo nguyên tắc của Liên hợp quốc, tranh chấp quốc tế cần được giải quyết bằng cách nào?

a)

Bằng vũ lực

b)

Thông qua biện pháp hòa bình

c)

Bằng cô lập kinh tế

d)

Nhờ bên thứ ba sử dụng vũ khí

9.

Trong vai trò duy trì hòa bình, an ninh quốc tế, Liên hợp quốc thực hiện hoạt động nào sau đây?

a)

Khuyến khích chạy đua vũ khí hạt nhân

b)

Soạn thảo hệ thống các công ước quốc tế về giải trừ quân bị và chống chạy đua vũ trang

c)

Tổ chức thuộc địa hóa

d)

Tăng cường xung đột khu vực

10.

Liên hợp quốc góp phần ngăn chặn điều gì để tránh một cuộc chiến tranh thế giới mới?

a)

Chạy đua công nghệ

b)

Khủng hoảng kinh tế

c)

Chiến tranh thương mại

d)

Xảy ra xung đột vũ trang toàn cầu

11.

Trong thúc đẩy phát triển, Liên hợp quốc ưu tiên tạo môi trường thuận lợi cho hợp tác quốc tế về lĩnh vực nào?

a)

Quân sự

b)

Kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học – kĩ thuật

c)

Thuộc địa

d)

Tôn giáo

12.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là văn kiện cơ bản về quyền con người, làm cơ sở cho nhiều công ước và tuyên bố quốc tế

b)

Xác lập chủ quyền biển đảo

c)

Thành lập Liên minh châu Âu

d)

Tuyên bố chấm dứt chiến tranh lạnh

13.

Cơ quan chuyên môn nào của Liên hợp quốc phụ trách y tế?

a)

UNESCO

b)

WHO

c)

UNICEF

d)

UNEP

14.

Mục tiêu của Liên hợp quốc về Thiên niên kỉ và phát triển bền vững hướng tới điều gì?

a)

Gia tăng bất bình đẳng

b)

Xóa đói nghèo, thúc đẩy giáo dục, bình đẳng giới, phòng chống HIV/AIDS và bảo vệ môi trường

c)

Tăng dân số nhanh

d)

Hạn chế hợp tác quốc tế

15.

Năm 1-1-1942, đại diện của 26 nước đồng minh đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Liên hợp quốc

b)

Thành lập khối Liên minh

c)

Xóa bỏ hệ thống thuộc địa

d)

Chấm dứt chiến tranh lạnh

16.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại Hội nghị nào?

a)

I-an-ta

b)

Xan Phran-xi-cô

c)

Bàn Môn Điếm

d)

Véc-xai - Oasinhton

17.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác quốc tế giữa các nước thành viên

b)

Duy trì nền hòa bình và an ninh trên thế giới

c)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

d)

Duy trì Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

18.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện nào?

a)

Hiến chương

b)

Hiến pháp

c)

Tuyên ngôn

d)

Hiệp định

19.

Nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương là đúng?

a)

Tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế

b)

Tôn trọng quyết định của 5 nước Ủy viên thường trực

c)

Không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực

d)

Tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc

20.

Vai trò duy trì hòa bình, an ninh quốc tế của Liên hợp quốc thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xóa đói nghèo

c)

Ki điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em

d)

Thúc đẩy hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân

21.

Trong quá trình hoạt động, Liên hợp quốc đã thực hiện được vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Ngăn chặn được mọi cuộc chiến tranh ở các khu vực

b)

Góp phần vào chấm dứt nạn khủng bố trên toàn cầu

c)

Ngăn chặn không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới

d)

Góp phần chấm dứt tình trạng đói nghèo ở châu Phi

22.

Một trong những vai trò quan trọng của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Cân bằng quyền lực các nước

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

23.

Tổ chức Liên hợp quốc khi mới thành lập không đề cập mục tiêu nào?

a)

Giải quyết hòa bình trên bán đảo Triều Tiên

b)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

c)

Giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu

d)

Phát triển các mối quan hệ giữa các dân tộc

24.

Việt Nam gia nhập tổ chức Liên hợp quốc trong bối cảnh nào?

a)

Đang chuẩn bị cho công cuộc thống nhất đất nước về mặt nhà nước

b)

Cuộc chiến tranh lạnh và đối những đối đầu đông tây đã được kết thúc

c)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây đang diễn ra quan hệ quốc tế dần hòa dịu

d)

Chưa hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước

25.

Việt Nam đã vận dụng nguyên tắc nào của Hiến chương Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề phức tạp ở Biển Đông hiện nay?

a)

Tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các nước lớn

b)

Chủ động thương lượng, nhẫn nhượng để bảo đảm hòa bình

c)

Không can thiệp hay hỗ trợ của các tổ chức khu vực và quốc tế

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

26.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Một tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định hợp tác toàn thế giới

b)

Diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hòa bình, an ninh thế giới

c)

Một tổ chức quốc tế tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới

d)

Một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh vì sự ổn định của toàn nhân loại

27.

Hiến chương Liên hợp quốc nhấn mạnh nguyên tắc nào sau đây trong hoạt động?

a)

Tôn trọng chủ quyền quốc gia và luật pháp quốc tế

b)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp vũ lực

c)

Ưu tiên lợi ích của 5 nước Ủy viên thường trực

d)

Thay thế mọi hiệp ước quốc tế của các nước thành viên

28.

Liên hợp quốc có vai trò thúc đẩy phát triển bền vững thể hiện qua sự kiện nào?

a)

Thông qua Chương trình nghị sự 2030 tại Hội nghị Thượng đỉnh ở Niu Ước (9-2015)

b)

Kêu gọi xóa bỏ chủ nghĩa thực dân trên toàn cầu từ năm 1945

c)

Thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

d)

Đưa ra Hiệp định Paris về khí hậu năm 1919

29.

Về quyền con người, văn kiện nào của Liên hợp quốc được công bố năm 1948?

a)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

b)

Hiến chương Liên hợp quốc

c)

Công ước về quyền trẻ em

d)

Tuyên bố Thiên niên kỉ

30.

Các cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc như UNESCO, WHO, UNICEF, UNFPA, UNEP chủ yếu góp phần vào lĩnh vực nào?

a)

An ninh quốc phòng

b)

Văn hóa, giáo dục, y tế, môi trường và phát triển xã hội

c)

Thương mại tự do và đầu tư

d)

Chính trị đối ngoại của các nước lớn

31.

Theo Hiến chương, Liên hợp quốc ưu tiên tạo môi trường thuận lợi để thúc đẩy hợp tác quốc tế về lĩnh vực nào?

a)

Quân sự và an ninh

b)

Kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học - kĩ thuật

c)

Văn hóa dân tộc và tôn giáo

d)

Hàng hải và hàng không

32.

Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ quốc gia thể hiện ở trích dẫn nào trong Hiến chương?

a)

“Không có nội dung nào trong Hiến chương này cho phép Liên hợp quốc can thiệp vào các vấn đề thuộc chủ quyền nội bộ…”

b)

“Các quốc gia thành viên phải giải quyết bằng biện pháp vũ lực khi có tranh chấp”

c)

“Mọi quyết định của Ủy viên thường trực là tối cao”

d)

“Hiến chương cho phép sử dụng vũ khí hạt nhân bảo vệ hòa bình”

33.

Theo tư liệu về quá trình hình thành, sự kiện nào tạo cơ sở cho việc hướng tới thành lập Liên hợp quốc?

a)

Tuyên bố Luân Đôn (6-1941) cam kết hợp tác cả trong chiến tranh và hòa bình

b)

Hội nghị Véc-xai (1919) sau Chiến tranh thế giới thứ nhất

c)

Tuyên bố Potsdam (7-1945) về đầu hàng Nhật Bản

d)

Kế hoạch Marshall (1947) tái thiết châu Âu

34.

Những nước giữ vai trò quan trọng đặt cơ sở tích cực trong quá trình thành lập Liên hợp quốc là

a)

Liên Xô, Mỹ và Anh

b)

Pháp, Đức và Nhật Bản

c)

Trung Quốc, Ấn Độ và Indonesia

d)

Italia, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

35.

Mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ của Liên hợp quốc chủ yếu hướng tới giải quyết vấn đề nào?

a)

Xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế, bình đẳng giới và bảo vệ môi trường

b)

Tăng cường vũ trang các nước đang phát triển

c)

Mở rộng thương mại tự do toàn cầu

d)

Thiết lập trật tự hai cực mới

36.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Một tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định hợp tác của toàn thế giới.

b)

Diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hòa bình, an ninh thế giới.

c)

Một tổ chức quốc tế tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới.

d)

Một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh vì sự ổn định của toàn nhân loại.

37.

Theo đoạn thông tin trong tài liệu, ý nào sau đây đúng về bối cảnh thành lập Liên hợp quốc?

a)

Nguyện vọng sống trong hòa bình của nhân dân thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

Liên hợp quốc là tổ chức khu vực đầu tiên của nhân loại.

c)

Liên Xô, Mỹ và Anh là những nước nhỏ có vị thế khiêm tốn trong quá trình thành lập.

d)

Việt Nam là một trong những quốc gia sớm gia nhập Liên hợp quốc (tháng 9-1945).

38.

Điều 2 của Hiến chương Liên hợp quốc nhấn mạnh nguyên tắc nào?

a)

Cho phép can thiệp vào nội bộ các quốc gia khi cần thiết.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia thành viên.

c)

Ưu tiên sử dụng biện pháp quân sự để giải quyết tranh chấp.

d)

Bắt buộc các nước thành viên phải từ bỏ chủ quyền quốc gia.

39.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã đưa ra những quyết định nào?

a)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật; thành lập tổ chức Liên hợp quốc; thỏa thuận việc đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

b)

Thành lập NATO và SEATO; ký Hiệp ước cắt giảm vũ khí hạt nhân.

c)

Phân chia thế giới thành ba cực; lập ra EU.

d)

Thông qua kế hoạch Marshall và COMECON.

40.

Những thỏa thuận tại Hội nghị Pốt-xđam (7-8/1945) có ý nghĩa gì đối với trật tự thế giới?

a)

Tạo tiền đề cho Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

b)

Kết thúc hoàn toàn chiến tranh lạnh.

c)

Làm suy yếu hoàn toàn vai trò của Liên Xô.

d)

Thiết lập trật tự đơn cực do Mỹ đứng đầu.

41.

Đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới hai cực I-an-ta trong giai đoạn 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Xác lập và phát triển quan hệ liên minh giữa các nước trung lập.

b)

Hình thành hệ thống xã hội đối lập nhau về hệ tư tưởng, chính trị, quân sự.

c)

Xu hướng hòa hoãn toàn cầu hoàn toàn chi phối.

d)

Liên Xô và Mỹ đều là các nước thuộc thế giới thứ ba.

42.

Cuộc chiến tranh nào sau đây thuộc thời kì căng thẳng của Chiến tranh lạnh?

a)

Chiến tranh trên bán đảo Triều Tiên (1950–1953).

b)

Chiến tranh vùng Vịnh (1990–1991).

c)

Xung đột Balkan (1999).

d)

Chiến tranh Nga–Ukraine (2014–).

43.

Xu hướng nào xuất hiện từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX góp phần hạn chế khủng hoảng chiến lược giữa Mỹ và Liên Xô?

a)

Leo thang chạy đua vũ trang.

b)

Hòa hoãn và đối thoại giữa hai siêu cường.

c)

Tăng cường chiến tranh ủy nhiệm ở Đông Dương.

d)

Thiết lập trật tự đơn cực.

44.

Sự kiện nào đánh dấu kết thúc đối thoại và chấm dứt Chiến tranh lạnh?

a)

Tháng 12-1989, Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Năm 1972, ký Hiệp ước Hòa bình Paris.

c)

Năm 1991, Liên Xô tan rã.

d)

Năm 1973, khủng hoảng năng lượng.

45.

Nguyên nhân nào KHÔNG thuộc các nguyên nhân làm Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Cuộc chạy đua vũ trang kéo dài làm suy giảm thế mạnh của Mỹ và Liên Xô.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước tư bản Tây Âu và Nhật Bản.

c)

Phong trào giải phóng dân tộc thất bại, nhiều quốc gia mất độc lập trở lại.

d)

Xu thế hòa hoãn, toàn cầu hóa và tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

46.

Tác động nào sau đây là hệ quả của sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Thế giới rơi vào hỗn loạn toàn diện, không còn cơ chế hợp tác nào.

b)

Một trật tự thế giới mới dần được hình thành theo xu hướng đa cực.

c)

Mỹ và Liên Xô tăng cường liên minh quân sự toàn cầu.

d)

Các cường quốc mới mất vai trò trên trường quốc tế.

47.

Những cường quốc mới nào nổi lên sau khi Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, góp phần tạo điều kiện cho xu thế đa cực?

a)

Trung Quốc, Ấn Độ và một số nước lớn ở châu Âu.

b)

Mông Cổ, Lào và Campuchia.

c)

Cuba, Triều Tiên và Venezuela.

d)

Ai Cập, Ethiopia và Sudan.

48.

Trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) được hình thành là

a)

đơn cực.

b)

hai cực I-an-ta.

c)

Véc-xai – Oasinhtơn.

d)

đa cực.

49.

Những quốc gia nào tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh.

d)

Liên Xô, Anh, Pháp.

50.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là gì?

a)

Đơn cực

b)

Hai cực I-an-ta

c)

Véc-xai – Oasinhton

d)

Đa cực

51.

Những quốc gia nào đã tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh

d)

Liên Xô, Anh, Pháp

52.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược

b)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Cam kết hòa bình giữa Mỹ và Liên Xô

53.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (1991)

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

54.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ

55.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta được hình thành bắt nguồn từ những quyết định của ai?

a)

Liên Xô và Mỹ ở Hội nghị Xan Phran-xi-xcô

b)

“Hội nghị tam cường” và Hội nghị Pốt-xdam (1945)

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh trong Hội nghị Tê-hê-ran

d)

Hội nghị Tê-hê-ran (1943) và Hội nghị I-an-ta (1945)

56.

Trong giai đoạn từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, Trật tự thế giới hai cực I-an-ta có biểu hiện nào sau đây?

a)

Từ đối kháng chuyển sang đối đầu giữa hai hệ thống xã hội đối lập

b)

Xác lập và phát triển nhanh với sự đối đầu diễn ra trên nhiều lĩnh vực

c)

Phát triển mạnh và dẫn tới các cuộc chiến tranh cục bộ giữa Liên Xô – Mỹ

d)

Từ đối đầu căng thẳng chuyển sang hòa dịu và hòa hoãn Đông Tây

57.

Quyết định nào của Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) tạo nên những bất lợi cho cách mạng Việt Nam trong những năm 1945-1946?

a)

Quân Anh và Trung Hoa Dân quốc làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật ở Đông Dương

b)

Quân Anh và Trung Hoa Dân quốc được quyền kiểm soát ở khu vực Đông Dương

c)

Liên Xô có phạm vi ảnh hưởng và kiểm soát ở khu vực Đông Dương

d)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây

58.

Vấn đề nào được tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta (2-1945) là gì?

a)

Quốc gia nào sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh

c)

Căn phái chính đả chế độ dòng Triều Tiên

d)

Số phận của các nước phát xít sau chiến tranh

59.

Nhận xét nào sau đây là tác động của Hội nghị I-an-ta và Hội nghị Pốt-xdam (1945) đối với tình hình quốc tế?

a)

Tạo nên một trật tự thế giới mới giữa các nước thắng trận và bại trận

b)

Giải quyết được mâu thuẫn về vấn đề thị trường cho các cường quốc

c)

Tạo nên khuôn khổ của trật tự thế giới – trật tự nhất siêu, nhiều cực

d)

Làm thay đổi sâu sắc quan hệ quốc tế, đặc biệt là quan hệ Xô – Mỹ

60.

Thực tiễn quan hệ quốc tế trong thời kì Chiến tranh lạnh khẳng định điều gì?

a)

Tăng cường giao lưu và tiến hành hợp tác giữa các nước là xu thế phát triển chủ đạo

b)

Sự xuất hiện những mâu thuẫn mới giữa Mỹ và Liên Xô là do tranh chấp thuộc địa

c)

Có sự mở rộng trong quan hệ quốc tế, nhưng tình trạng đối đầu diễn ra gay gắt

d)

Tương quan lực lượng giữa các cường quốc là nhân tố quyết định thắng lợi của chiến tranh

61.

Theo đoạn tư liệu về Tổng thống Tơ-ru-man, phát biểu ngày 12-3-1947 của ông hướng tới mục tiêu gì?

a)

Khởi động kế hoạch Mác-san tái thiết châu Âu.

b)

Ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản ở châu Âu và Trung Đông.

c)

Kêu gọi Liên Hợp Quốc tăng quân ở Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ.

d)

Chấm dứt ngay Chiến tranh lạnh bằng đàm phán đa phương.

62.

Học thuyết Tơ-ru-man chủ yếu viện trợ quân sự và kinh tế cho hai quốc gia nào?

a)

Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ.

b)

Ba Lan và Tiệp Khắc.

c)

Pháp và Đức.

d)

Ai Cập và Iran.

63.

Trong thập niên 70 thế kỉ XX, biểu hiện nào cho thấy xu thế hòa hoãn Đông – Tây?

a)

Kí Hiệp định Pa-ri (1973) và giải quyết vấn đề Campuchia (1991).

b)

Mỹ rút quân khỏi NATO.

c)

Liên Xô tan rã.

d)

Trung Quốc gia nhập EU.

64.

Sự kiện nào đánh dấu kết thúc về mặt hình thức của Chiến tranh lạnh?

a)

Hội nghị cấp cao Manta giữa Liên Xô và Mỹ cuối 1989.

b)

Kí Hiệp định Pa-ri năm 1973.

c)

Thành lập APEC năm 1989.

d)

Mỹ rút khỏi Việt Nam năm 1975.

65.

Sau Chiến tranh lạnh, đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới là gì?

a)

Một siêu cường duy nhất chi phối.

b)

Xu hướng đa cực với nhiều trung tâm quyền lực.

c)

Sự trở lại của hệ hai cực.

d)

Liên minh quân sự là nhân tố quyết định mọi quan hệ.

66.

Xu thế phát triển kinh tế là trọng tâm sau Chiến tranh lạnh thể hiện ở điểm nào?

a)

Các quốc gia ưu tiên xây dựng sức mạnh tổng hợp, lấy kinh tế làm nền tảng.

b)

Tăng cường chạy đua vũ khí hạt nhân.

c)

Đẩy mạnh can thiệp quân sự ra ngoài khu vực.

d)

Giảm hợp tác thương mại quốc tế.

67.

Xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế yêu cầu các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng nào?

a)

Đối đầu và bao vây.

b)

Hòa hoãn, đối thoại đa dạng hóa, xây dựng quan hệ hợp tác chiến lược ổn định.

c)

Quân sự hóa mọi liên kết.

d)

Cô lập các nền kinh tế mới nổi.

68.

Xu thế toàn cầu hóa biểu hiện mạnh mẽ ở lĩnh vực nào theo tài liệu?

a)

Nông nghiệp truyền thống.

b)

Thương mại thế giới và tài chính quốc tế.

c)

Quốc phòng và an ninh.

d)

Văn hóa dân gian.

69.

Khái niệm đa cực trong quan hệ quốc tế dùng để chỉ điều gì?

a)

Trật tự thế giới có một siêu cường duy nhất.

b)

Trật tự thế giới có sự tham gia của nhiều nước, nhiều trung tâm.

c)

Trật tự thế giới do NATO lãnh đạo.

d)

Trật tự hai cực Mỹ – Liên Xô.

70.

Sau Chiến tranh lạnh, trung tâm cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc là gì?

a)

Quân sự thuần túy.

b)

Kinh tế, công nghệ và an ninh – quốc phòng.

c)

Tôn giáo.

d)

Văn hóa.

71.

Nhóm các nước có nền kinh tế mới nổi (BRICS) bao gồm những trung tâm nào được nhấn mạnh?

a)

Mỹ, Nhật Bản, EU, Australia, Canada.

b)

Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi.

c)

Thái Lan, Việt Nam, Philippines, Indonesia, Malaysia.

d)

UAE, Ả Rập Xê Út, Qatar, Kuwait, Bahrain.

72.

Tổ chức, diễn đàn khu vực nào được nêu là biểu hiện của hợp tác kinh tế ở châu Á – Thái Bình Dương?

a)

ASEAN và APEC.

b)

NATO và SEATO.

c)

EU và NAFTA.

d)

OPEC và OECD.

73.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược theo hướng nào?

a)

Tập trung phát triển quân sự là trọng điểm.

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm, xây dựng sức mạnh tổng hợp.

c)

Cô lập kinh tế – tài chính.

d)

Phá bỏ mọi liên kết khu vực.

74.

Theo bài tập tham khảo, ý nào đúng về sự phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

Thế giới phát triển theo một trục duy nhất.

b)

Đa cực, nhiều trung tâm.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu là bất khả.

d)

Hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân là xu thế chủ đạo.

75.

Câu nào phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Mỹ nắm vai trò là siêu cường duy nhất chi phối quan hệ quốc tế.

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác.

76.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, thế giới phát triển theo xu thế nào nổi bật?

a)

Đa cực, nhiều trung tâm

b)

Thoả hiệp để ổn định toàn cầu

c)

Lấy chính trị làm nền tảng

d)

Hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân

77.

Theo nội dung về xu thế sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Quân sự

c)

Thể thao

d)

Vũ khí hạt nhân

78.

Khái niệm đa cực trong quan hệ quốc tế dùng để chỉ điều gì?

a)

Một trật tự thế giới có sự tham gia của nhiều nước, nhiều trung tâm

b)

Một siêu cường duy nhất chi phối thế giới

c)

Hệ thống hai cực đối đầu

d)

Trật tự đơn cực do một nước thống trị

79.

Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh đang hình thành theo hướng nào?

a)

Đa cực, có trung tâm quyền lực mới như Mỹ, EU, Nhật Bản, Nga, Trung Quốc, Ấn Độ

b)

Đơn cực do Mỹ hoàn toàn chi phối

c)

Tiếp tục hai cực Mỹ–Liên Xô

d)

Phi cực, không có trung tâm nào

80.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

c)

Mỹ nắm vai trò là siêu cường duy nhất chi phối quan hệ quốc tế

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hoà hoãn, đối thoại, hợp tác

81.

Một trong những xu thế chủ yếu của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là gì?

a)

Hoà bình, ổn định, hợp tác và phát triển

b)

Hình thành trật tự thế giới mới đơn cực

c)

Ráo riết chuẩn bị chiến tranh toàn cầu

d)

Gia tăng cạnh tranh quân sự giữa các nước

82.

Sau Chiến tranh lạnh, Mỹ không thể thực hiện được ý đồ thiết lập trật tự thế giới “đơn cực” chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga

b)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ

d)

Sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc

83.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Đối thoại, hoà hiệp, tăng cường hợp tác trực tiếp

b)

Tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc

c)

Hợp tác nhưng cạnh tranh, không mâu thuẫn

d)

Hoà bình, không xung đột, tiến hành hợp tác

84.

Sự hình thành và tồn tại của trật tự thế giới hai cực I-an-ta và xu thế đa cực chứng tỏ điều gì về quan hệ quốc tế?

a)

Liên minh thế giới liên tục căng thẳng do tác động từ Chiến tranh lạnh

b)

Các cường quốc tư bản chủ nghĩa chi phối hoàn toàn quan hệ quốc tế

c)

Vai trò của các cường quốc trong sự phát triển của quan hệ quốc tế

d)

Có sự đối lập gay gắt thêm nữa giữa hai hệ thống xã hội đối lập

85.

Nhận định nào dưới đây đúng về những chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á

c)

Tìm kiếm nguồn viện trợ không hoàn lại

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới

86.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ

b)

Phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh

c)

Là trật tự thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau

d)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực

87.

Theo tài liệu, trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh được hình thành phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của mạng xã hội

b)

Sự phát triển về lực kinh tế, chính trị, quân sự của các cường quốc

c)

Sự suy giảm dân số toàn cầu

d)

Sự ổn định khí hậu

88.

Khái niệm đa cực trong trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh nhấn mạnh điều gì?

a)

Một cường quốc duy nhất chi phối

b)

Hai cường quốc đối đầu cân bằng

c)

Nhiều trung tâm, nhiều cường quốc cùng tồn tại và tác động

d)

Không có quốc gia nào giữ vai trò đáng kể

89.

Điểm khác biệt cơ bản giữa trật tự đa cực và trật tự hai cực I-an-ta là gì?

a)

Được hình thành khi chiến tranh thế giới kết thúc

b)

Các nước tập trung phát triển quân sự là trọng điểm

c)

Bị chi phối bởi quyền lợi của các cường quốc

d)

Hòa bình, đối thoại, hợp tác là xu thế chủ đạo

90.

Yếu tố nào dưới đây góp phần thúc đẩy xu thế đa cực sau Chiến tranh lạnh theo tư liệu?

a)

Cách mạng khoa học – kĩ thuật và chuyển biến cực diện thế giới

b)

Sự thu hẹp thương mại quốc tế

c)

Sự suy yếu của các nước đang phát triển

d)

Sự gia tăng xung đột khu vực làm tê liệt hợp tác

91.

Trong bối cảnh sau khi trật tự hai cực I-an-ta tan rã, xu thế chủ đạo của thời đại là gì?

a)

Đối đầu quân sự toàn diện

b)

Cô lập kinh tế

c)

Hòa bình, hợp tác phát triển và chuyển đổi sang kinh tế thị trường

d)

Tái lập hệ thống thuộc địa

92.

Một nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự sụp đổ của trật tự hai cực I-an-ta theo tư liệu là:

a)

Khủng hoảng và tan rã của Liên Xô

b)

Sự trỗi dậy của Internet

c)

Khủng hoảng dầu mỏ 1973

d)

Sự bùng nổ dân số

93.

Khi chế độ xã hội chủ nghĩa ở nhiều nước sụp đổ, các quốc gia chuyển sang kinh tế thị trường. Tác động nổi bật của quá trình này đối với trật tự thế giới sau 1991 là gì?

a)

Gia tăng đối đầu ý thức hệ

b)

Mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế và hợp tác phát triển

c)

Thu hẹp thương mại toàn cầu

d)

Tăng cường biệt lập quốc gia

94.

Theo tư liệu, để trở thành một cực trong trật tự đa cực, các nước cần xây dựng sức mạnh tổng hợp quốc gia với trụ cột là yếu tố nào?

a)

Sức mạnh quân sự thuần túy

b)

Sức mạnh kinh tế là trụ cột

c)

Sức mạnh văn hóa là trụ cột

d)

Dân số đông là trụ cột

95.

Sau khi giành độc lập, các nước Đông Nam Á nhận thấy điều gì là cần thiết để cùng phát triển?

a)

Tăng cường cạnh tranh nội bộ

b)

Hợp tác để cùng phát triển

c)

Đóng cửa kinh tế

d)

Phụ thuộc vào các cường quốc

96.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập dựa trên văn kiện nào vào tháng 8 năm 1967 tại Bangkok?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Tuyên bố Bangkok (Tuyên bố Băng Cốc)

c)

Hiệp ước Bali

d)

Tuyên bố Manila

97.

Mục đích thành lập ASEAN ban đầu KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội

b)

Thúc đẩy phát triển khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng

c)

Thống nhất tất cả các nước thành viên thành một quốc gia duy nhất

d)

Hướng đến thúc đẩy các nước thành viên phát triển

98.

Trong giai đoạn hình thành trước năm 1967, tổ chức/khuôn khổ hợp tác nào gồm Malaysia và Philippines ra đời vào tháng 01-1959?

a)

ASA

b)

SEAFET

c)

MAPHILINDO

d)

ASEAN

99.

Những quốc gia nào là 5 nước sáng lập ASEAN vào ngày 8-8-1967?

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan

b)

Indonesia, Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan

c)

Malaysia, Philippines, Thái Lan, Việt Nam, Myanmar

d)

Singapore, Brunei, Việt Nam, Lào, Campuchia

100.

Sắp xếp đúng theo thời gian các nước sau gia nhập ASEAN: Brunei, Việt Nam, Myanmar và Lào, Campuchia.

a)

Brunei (1984); Việt Nam (1995); Myanmar và Lào (1997); Campuchia (1999)

b)

Brunei (1984); Myanmar và Lào (1997); Campuchia (1999); Việt Nam (2005)

c)

Việt Nam (1995); Brunei (1984); Myanmar và Lào (1997); Campuchia (1999)

d)

Myanmar và Lào (1997); Campuchia (1999); Brunei (1984); Việt Nam (1995)

101.

Trong giai đoạn 1997–1999, trọng tâm phát triển chính của ASEAN là gì?

a)

Tập trung cải cách nội bộ, giảm hợp tác bên ngoài

b)

Đẩy mạnh hợp tác giữa các nước thành viên và các đối tác bên ngoài, mở rộng từ ASEAN 5 thành ASEAN 10

c)

Giảm số lượng thành viên để nâng cao hiệu quả

d)

Chỉ chú trọng hợp tác văn hóa

102.

Ngày 8-8-1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập bao gồm những nước nào?

a)

Thái Lan, Lào, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Phi-lip-pin

b)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

c)

Bru-nây, Cam-pu-chia, Lào, Mi-an-ma, Việt Nam

d)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Việt Nam

103.

Ngày 8-8-1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại đâu?

a)

Gia-cac-ta (In-đô-nê-xi-a)

b)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a)

c)

Băng Cốc (Thái Lan)

d)

Xin-ga-po

104.

Năm 1963, tổ chức MAPHILINDO được thành lập gồm những quốc gia nào?

a)

In-đô-nê-xi-a, Lào, Cam-pu-chia

b)

Phi-lip-pin, Thái Lan, Việt Nam

c)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a

d)

Đông-ti-mo, Ma-lai-xi-a, Việt Nam

105.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây gia nhập và trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Mi-an-ma

d)

Bru-nây

106.

Trong khu vực Đông Nam Á, nước nào sau đây không phải là thành viên chính thức của ASEAN?

a)

Phi-lip-pin

b)

Mi-an-ma

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Đông Ti-mo

107.

Thành viên thứ 6 gia nhập ASEAN là nước nào?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Bru-nây

d)

Cam-pu-chia

108.

Tháng 8-1967, ASEAN được thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Liên kết khu vực

c)

Hòa hoãn Đông - Tây

d)

Đa cực, nhiều trung tâm

109.

Một trong những mục tiêu thành lập ASEAN là gì?

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành khu vực phát triển hàng đầu thế giới

b)

Xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển

c)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định khu vực

d)

Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện trên mọi lĩnh vực

110.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Các nước muốn hợp tác để cùng nhau phát triển

b)

Mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực

c)

Nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á

d)

Tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều

111.

Nguyên nhân nào sau đây thúc đẩy sự ra đời của ASEAN tháng 8-1967?

a)

Sự xuất hiện ngày càng nhiều của các công ty xuyên quốc gia

b)

Hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài khu vực

c)

Được sự giúp đỡ, hỗ trợ về kinh tế - tài chính từ Liên Xô

d)

Cuộc chiến tranh của Mỹ ở Đông Dương tiếp tục leo thang

112.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về bối cảnh dẫn tới xu hướng mở rộng thành viên ASEAN từ đầu những năm 90 thế kỉ XX?

a)

Chiến tranh lạnh đã kết thúc

b)

Vấn đề Cam-pu-chia đã được giải quyết

c)

Chống lại sự hình thành trật tự đa cực

d)

Tình hình chính trị khu vực được cải thiện

113.

Hiệp ước Bali (tháng 2-1976) đánh dấu sự khởi sắc của ASEAN vì đã làm gì?

a)

Đưa kinh tế ASEAN tăng trưởng mạnh

b)

Làm cho mối quan hệ giữa các nước hòa dịu

c)

Nâng tầm ảnh hưởng ASEAN trên thế giới

d)

Xây dựng nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước

114.

Một trong những thách thức hiện nay của Việt Nam khi là thành viên ASEAN là gì?

a)

Quy mô dân số đông và phân bố chưa hợp lí

b)

Nước ta có nhiều thành phần dân tộc

c)

Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế, công nghệ

d)

Tác động tiêu cực từ thiên nhiên như bão, lũ lụt, hạn hán

115.

Trong giai đoạn 1967-1976, ASEAN coi trọng vấn đề chính trị - an ninh vì lý do nào sau đây?

a)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, dính líu vào Đông Dương

b)

Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước

c)

Chủ nghĩa khủng bố xuất hiện, trực tiếp đe dọa nền hòa bình khu vực

d)

Việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực

116.

Nội dung nào sau đây không đúng về vai trò của ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tính thân trách nhiệm cao

b)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN

c)

Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia

d)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực

117.

Theo tư liệu lịch sử, tổ chức nào được thành lập tháng 1-1959 nhằm thúc đẩy hợp tác ở Đông Nam Á?

a)

SAFET (Hiệp ước hữu nghị và kinh tế Đông Nam Á)

b)

ASA (Hội Đồng Nam Á)

c)

MAPHILINDO

d)

ASEAN

118.

Theo tư liệu, Hội Đồng Nam Á (ASA) được thành lập tháng 7-1961 gồm những nước nào?

a)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Thái Lan

b)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan, Lào, Việt Nam

d)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma

119.

MAPHILINDO (tháng 8-1963) gồm những nước nào?

a)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a

b)

Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Thái Lan

c)

Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam

d)

Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia

120.

Theo tư liệu, vì sao việc thành lập và mở rộng ASEAN là tất yếu?

a)

Các tổ chức trước đó chưa thống nhất được thị trường tiêu thụ hàng hóa

b)

Bối cảnh khu vực và thế giới có nhiều biến động, yêu cầu hợp tác để phát triển gia tăng

c)

Các nước hướng tới liên minh quân sự

d)

Muốn hình thành một khối tư bản chủ nghĩa

121.

Theo tư liệu, một trong những mục đích thành lập ASEAN là gì?

a)

Xây dựng một cộng đồng hòa bình và thịnh vượng

b)

Tạo liên minh quân sự để phòng thủ khu vực

c)

Thúc đẩy cạnh tranh kinh tế với châu Âu

d)

Hình thành thị trường chung ngay lập tức

122.

Theo Tuyên bố Băng Cốc (1967), mục tiêu ban đầu của ASEAN về xây dựng Cộng đồng là gì?

a)

Xây dựng một cộng đồng thịnh vượng và hòa bình ở Đông Nam Á

b)

Thành lập liên minh quân sự khu vực

c)

Thiết lập đồng tiền chung ASEAN

d)

Thống nhất chính phủ khu vực

123.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được chính thức khẳng định nhân dịp kỉ niệm mấy năm thành lập ASEAN vào năm 1997?

a)

20 năm

b)

25 năm

c)

30 năm

d)

35 năm

124.

Văn kiện nào năm 2020 là bản đầu tiên đề xuất ý tưởng xây dựng một Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử và gắn bó trong một bản sắc khu vực chung?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020

b)

Hiến chương ASEAN

c)

Tuyên bố Bali II

d)

Tuyên bố Hà Nội 2025

125.

Năm nào ASEAN quyết định đẩy nhanh tiến trình liên kết nội khối, thống nhất mục tiêu hình thành Cộng đồng ASEAN vào năm 2015?

a)

2001

b)

2003

c)

2007

d)

2010

126.

Mục tiêu tổng quát của Cộng đồng ASEAN là xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng, dựa trên cơ sở pháp lí nào?

a)

Luật quốc tế khu vực

b)

Hiến chương ASEAN

c)

Tuyên bố Băng Cốc

d)

Tuyên bố Bali I

127.

Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN được xác định gồm những cộng đồng nào?

a)

APSC, AEC, ASCC

b)

APSC, AEC, APSC II

c)

AEC, ASCC, EAS

d)

ASCC, EAS, RCEP

128.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN giai đoạn 2009–2015 được thực hiện thông qua lộ trình nào?

a)

Lộ trình Cộng đồng ASEAN (2007)

b)

Lộ trình Hiến chương 2010

c)

Kế hoạch Ma-lai-xi-a 2011

d)

Chiến lược Hà Nội 2015

129.

Ngày 22–11–2015, ASEAN ra Tuyên bố nào về việc thành lập Cộng đồng ASEAN với 3 trụ cột: APSC, AEC và ASCC?

a)

Tuyên bố Cu-a-la Lăm-pơ

b)

Tuyên bố Bangkok

c)

Tuyên bố Manila

d)

Tuyên bố Jakarta

130.

Mục tiêu của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC) là gì?

a)

Tạo môi trường hòa bình và an ninh, nâng cao hợp tác chính trị – an ninh

b)

Thiết lập thị trường chung

c)

Giảm khoảng cách phát triển

d)

Đưa ASEAN hội nhập vào kinh tế toàn cầu

131.

Một nội dung chính của APSC là gì?

a)

Hoạt động giữa các thành viên dựa trên các giá trị, chuẩn mực chung

b)

Tạo ra cơ sở sản xuất thống nhất

c)

Phát triển con người là trung tâm

d)

Giảm nghèo và thu hẹp khoảng cách

132.

Mục tiêu của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) hướng đến điều gì?

a)

Khu vực kinh tế ổn định, thịnh vượng, cạnh tranh cao và di chuyển tự do các yếu tố kinh tế

b)

Liên minh tiền tệ ASEAN

c)

Thống nhất thuế quan toàn khu vực

d)

Tăng cường hợp tác văn hóa

133.

Nội dung nào thuộc AEC?

a)

Tạo ra một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất

b)

Xây dựng xã hội đùm bọc lẫn nhau

c)

Gắn kết, hòa bình và trách nhiệm chung bảo đảm an ninh

d)

Chống biến đổi khí hậu

134.

Mục tiêu của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là gì?

a)

Xây dựng cộng đồng lấy con người làm trung tâm

b)

Tạo khu vực năng động mở rộng với bên ngoài

c)

Thiết lập cơ sở sản xuất thống nhất

d)

Thúc đẩy thương mại tự do

135.

Một nội dung chính của ASCC là gì?

a)

Chú trọng phát triển con người

b)

Tạo sức cạnh tranh và phát triển đồng đều

c)

Thiết lập thị trường chung

d)

Tăng cường chuẩn mực an ninh

136.

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 được thông qua tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ bao nhiêu ở Hà Nội vào tháng 11–2020?

a)

35

b)

36

c)

37

d)

38

137.

Một thách thức an ninh phi truyền thống mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt là gì?

a)

Ô nhiễm môi trường

b)

Thiếu tài nguyên văn hóa

c)

Giảm thương mại

d)

Thiếu nhân lực

138.

Một triển vọng của Cộng đồng ASEAN theo Tầm nhìn 2025 là gì?

a)

Tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và hợp tác để thúc đẩy phát triển khu vực

b)

Thiết lập đồng tiền chung ngay lập tức

c)

Giảm gắn kết với các đối tác bên ngoài

d)

Thu hẹp hợp tác xuống còn một trụ cột

139.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN được khởi nguồn từ khi nào?

a)

các nước ASEAN kí kết Hiệp ước Ba-li (1976)

b)

thành lập tổ chức ASEAN (1967) tại Thái Lan

c)

tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên (1999)

d)

“vấn đề Cam-pu-chia” được giải quyết (1991)

140.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào?

a)

Xây dựng một cộng đồng Đông Nam Á hoà bình và thịnh vượng

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm

c)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị – quân sự của các nước trong khu vực

d)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hoá giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (EC)

141.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN tại Hội nghị nào?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 13 tại Xin-ga-po (2007)

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ nhất tại In-đô-nê-xi-a (1976)

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức ở Ma-lai-xi-a (1997)

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 16 tại Hà Nội (2010)

142.

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức được tổ chức tại Ma-lai-xi-a (1997) đã thông qua văn kiện quan trọng nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

143.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo ASEAN kí kết Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đánh dấu sự ra đời của bộ phận nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

Cộng đồng ASEAN

c)

Liên minh vì sự tiến bộ Đông Nam Á

d)

Tổ chức phòng thủ Đông Nam Á

144.

Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên những trụ cột nào sau đây?

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN

b)

Cộng đồng Quân sự – An ninh ASEAN

c)

Cộng đồng Khoa học kĩ thuật – Giáo dục ASEAN

d)

Cộng đồng Quốc phòng – An ninh ASEAN

145.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của các nước Đông Nam Á khi đề ra và xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Tiến tới thành lập một nghi viện chung cho các nước trong khu vực

b)

Thúc đẩy thành lập một liên minh về chính trị, quân sự và ngoại giao

c)

Xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng

d)

Hạn chế triệt để ảnh hưởng của các cường quốc đối với khu vực

146.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN là gì?

a)

tạo dựng bản sắc của các nước

b)

gia tăng khoảng cách phát triển

c)

xây dựng thị trường thống nhất

d)

phát triển con người

147.

“Xây dựng một môi trường hoà bình và an ninh cho phát triển ở khu vực Đông Nam Á” là mục tiêu của cộng đồng nào?

a)

Cộng đồng Kinh tế – Tài chính ASEAN

b)

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN

c)

Cộng đồng Văn hoá – Thể thao ASEAN

d)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN

148.

Về hoạt động, Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN không có nội dung nào sau đây?

a)

Thúc đẩy hoà bình, hợp tác khu vực

b)

Bảo đảm môi trường bền vững

c)

Phúc lợi và bảo hiểm xã hội

d)

Bảo đảm các quyền công bằng xã hội

149.

Nội dung nào sau đây không phải là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước

b)

Tình hình Biển Đông đang trở nên phức tạp hơn

c)

Có sự đa dạng về chế độ chính trị giữa các nước

d)

Chưa có vị thế trong khu vực và trên trường quốc tế

150.

Nội dung nào sau đây không phải là triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Có quan hệ rộng mở với các đối tác ngoài khu vực Đông Nam Á

b)

Mức độ liên kết ngày càng chặt chẽ và sâu rộng trên cả ba trụ cột

c)

Có tốc độ tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội nhất thế giới

d)

Thế chế, chính sách và cơ chế hợp tác từng bước hoàn thiện hơn