Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.2.1. Daily activities

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. Từ "Wake up" có nghĩa là gì?
a)
Thức giấc
b)
Ra khỏi giường
c)
Ngủ gật
d)
Mơ ngủ
2.
2. Từ "Get up" có nghĩa là gì?
a)
Ra khỏi giường, thức dậy
b)
Thức giấc
c)
Mặc quần áo
d)
Đi ngủ
3.
3. Cụm từ "Hit the snooze button" có nghĩa là gì?
a)
Tắt báo thức (để ngủ thêm)
b)
Đập vỡ đồng hồ
c)
Tắt đèn
d)
Bật báo thức
4.
4. Từ "Oversleep" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ quên
b)
Ngủ sớm
c)
Ngủ trưa
d)
Thức khuya
5.
5. Cụm từ "Make the bed" có nghĩa là gì?
a)
Dọn giường
b)
Làm một cái giường
c)
Đi ngủ
d)
Nằm trên giường
6.
6. Cụm từ "Brush (my) teeth" có nghĩa là gì?
a)
Đánh răng
b)
Nhổ răng
c)
Niềng răng
d)
Khám răng
7.
7. Cụm từ "Wash (my) face" có nghĩa là gì?
a)
Rửa mặt
b)
Trang điểm
c)
Lau mặt
d)
Đắp mặt nạ
8.
8. Cụm từ "Take a shower" có nghĩa là gì?
a)
Tắm vòi sen
b)
Tắm bồn
c)
Đi bơi
d)
Rửa tay
9.
9. Cụm từ "Get dressed" có nghĩa là gì?
a)
Mặc quần áo
b)
Cởi quần áo
c)
Ủi quần áo
d)
Mua quần áo
10.
10. Cụm từ "Comb (my) hair" có nghĩa là gì?
a)
Chải tóc
b)
Cắt tóc
c)
Nhuộm tóc
d)
Gội đầu
11.
11. Cụm từ "Have breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Ăn sáng
b)
Ăn trưa
c)
Ăn tối
d)
Nấu bữa sáng
12.
12. Cụm từ "Commute" có nghĩa là gì?
a)
Đi lại (quãng đường)
b)
Giao tiếp
c)
Chuyển đổi
d)
Phàn nàn
13.
13. Cụm từ "Catch the bus" có nghĩa là gì?
a)
Bắt xe buýt
b)
Lỡ xe buýt
c)
Lái xe buýt
d)
Mua vé xe buýt
14.
14. Cụm từ "Pack (my) school bag" có nghĩa là gì?
a)
Sắp xếp cặp sách
b)
Mua cặp mới
c)
Vứt cặp đi
d)
Quên cặp sách
15.
15. Cụm từ "Put on uniform" có nghĩa là gì?
a)
Mặc đồng phục
b)
Cởi đồng phục
c)
Giặt đồng phục
d)
May đồng phục
16.
16. Cụm từ "Pay attention" có nghĩa là gì?
a)
Chú ý, tập trung
b)
Trả tiền
c)
Gây chú ý
d)
Mất tập trung
17.
17. Cụm từ "Take notes" có nghĩa là gì?
a)
Ghi chép bài
b)
Đọc ghi chú
c)
Xóa ghi chú
d)
Gửi ghi chú
18.
18. Cụm từ "Ask questions" có nghĩa là gì?
a)
Đặt câu hỏi
b)
Trả lời câu hỏi
c)
Hỏi thăm
d)
Yêu cầu
19.
19. Cụm từ "Give a presentation" có nghĩa là gì?
a)
Thuyết trình
b)
Tặng một món quà
c)
Giới thiệu
d)
Viết báo cáo
20.
20. Cụm từ "Work in groups" có nghĩa là gì?
a)
Làm việc nhóm
b)
Làm việc một mình
c)
Rời nhóm
d)
Tập hợp nhóm
21.
21. Cụm từ "Take a test" có nghĩa là gì?
a)
Làm bài kiểm tra
b)
Chấm bài kiểm tra
c)
Soạn bài kiểm tra
d)
Trượt bài kiểm tra
22.
22. Cụm từ "Cheat in an exam" có nghĩa là gì?
a)
Gian lận thi cử
b)
Đỗ kỳ thi
c)
Học để thi
d)
Sợ thi cử
23.
23. Cụm từ "Hand in homework" có nghĩa là gì?
a)
Nộp bài tập về nhà
b)
Làm bài tập
c)
Quên bài tập
d)
Trả bài tập
24.
24. Cụm từ "Hand out (worksheets)" có nghĩa là gì?
a)
Phát (phiếu bài tập)
b)
Nộp (phiếu bài tập)
c)
Làm (phiếu bài tập)
d)
Thu (phiếu bài tập)
25.
25. Cụm từ "Study for an exam" có nghĩa là gì?
a)
Ôn thi
b)
Dạy học
c)
Thi
d)
Ra đề thi
26.
26. Cụm từ "Review the lesson" có nghĩa là gì?
a)
Ôn lại bài
b)
Học bài mới
c)
Bỏ qua bài
d)
Soạn bài
27.
27. Cụm từ "Learn by heart" có nghĩa là gì?
a)
Học thuộc lòng
b)
Học bằng trái tim
c)
Học chăm chỉ
d)
Ghét học
28.
28. Cụm từ "Memorize" có nghĩa là gì?
a)
Ghi nhớ
b)
Quên
c)
Viết ra
d)
Đọc to
29.
29. Cụm từ "Do research" có nghĩa là gì?
a)
Làm nghiên cứu
b)
Tìm kiếm
c)
Khám phá
d)
Phát minh
30.
30. Cụm từ "Solve a problem" có nghĩa là gì?
a)
Giải một bài toán/vấn đề
b)
Gây ra vấn đề
c)
Tránh vấn đề
d)
Thảo luận vấn đề
31.
31. Cụm từ "Get good grades" có nghĩa là gì?
a)
Đạt điểm cao
b)
Bị điểm kém
c)
Bị sổ liên lạc
d)
Lên lớp
32.
32. Từ "Procrastinate" có nghĩa là gì?
a)
Trì hoãn
b)
Hoàn thành sớm
c)
Lên kế hoạch
d)
Bỏ cuộc
33.
33. Cụm từ "Concentrate on" có nghĩa là gì?
a)
Tập trung vào
b)
Phân tâm bởi
c)
Bỏ qua
d)
Lo lắng về
34.
34. Cụm từ "Take a break" có nghĩa là gì?
a)
Nghỉ giải lao
b)
Làm vỡ
c)
Chia tay
d)
Bắt đầu
35.
35. Cụm từ "Eat at the canteen" có nghĩa là gì?
a)
Ăn ở căng-tin
b)
Nấu ăn ở căng-tin
c)
Mua đồ ở căng-tin
d)
Ngủ ở căng-tin
36.
36. Cụm từ "Hang out with friends" có nghĩa là gì?
a)
Đi chơi với bạn bè
b)
Cãi nhau với bạn
c)
Treo bạn lên
d)
Gọi điện cho bạn
37.
37. Cụm từ "Join a club" có nghĩa là gì?
a)
Tham gia câu lạc bộ
b)
Rời câu lạc bộ
c)
Thành lập câu lạc bộ
d)
Tránh xa câu lạc bộ
38.
38. Cụm từ "Do extracurricular activities" có nghĩa là gì?
a)
Tham gia hoạt động ngoại khóa
b)
Học thêm
c)
Trốn học
d)
Làm bài tập
39.
39. Cụm từ "Take a nap" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ trưa
b)
Ngủ quên
c)
Thức dậy
d)
Ngủ gật
40.
40. Cụm từ "Do homework" có nghĩa là gì?
a)
Làm bài tập về nhà
b)
Dạy bài tập
c)
Chép bài tập
d)
Nộp bài tập
41.
41. Cụm từ "Do chores" có nghĩa là gì?
a)
Làm việc nhà
b)
Chơi cờ
c)
Đi chợ
d)
Trốn việc
42.
42. Cụm từ "Tidy up (my) room" có nghĩa là gì?
a)
Dọn dẹp phòng
b)
Bày bừa phòng
c)
Sơn phòng
d)
Rời phòng
43.
43. Cụm từ "Sweep the floor" có nghĩa là gì?
a)
Quét nhà
b)
Lau nhà
c)
Trải thảm
d)
Sửa sàn nhà
44.
44. Cụm từ "Wash the dishes" có nghĩa là gì?
a)
Rửa bát
b)
Làm vỡ bát
c)
Nấu ăn
d)
Dọn bàn
45.
45. Cụm từ "Take out the trash" có nghĩa là gì?
a)
Đổ rác
b)
Nhặt rác
c)
Tái chế rác
d)
Làm bẩn
46.
46. Cụm từ "Surf the net" có nghĩa là gì?
a)
Lướt mạng
b)
Lướt sóng
c)
Làm việc trên mạng
d)
Ngắt mạng
47.
47. Cụm từ "Scroll through social media" có nghĩa là gì?
a)
Lướt mạng xã hội
b)
Đăng bài
c)
Xóa tài khoản
d)
Nhắn tin
48.
48. Cụm từ "Check notifications" có nghĩa là gì?
a)
Kiểm tra thông báo
b)
Tắt thông báo
c)
Gửi thông báo
d)
Xóa thông báo
49.
49. Cụm từ "Play video games" có nghĩa là gì?
a)
Chơi điện tử
b)
Xem video
c)
Mua trò chơi
d)
Sửa trò chơi
50.
50. Cụm từ "Charge (my) phone" có nghĩa là gì?
a)
Sạc điện thoại
b)
Tắt điện thoại
c)
Làm rơi điện thoại
d)
Mua điện thoại
51.
51. Cụm từ "Get ready for bed" có nghĩa là gì?
a)
Chuẩn bị đi ngủ
b)
Thức dậy
c)
Mặc quần áo
d)
Dọn giường
52.
52. Cụm từ "Set the alarm" có nghĩa là gì?
a)
Đặt báo thức
b)
Tắt báo thức
c)
Hẹn giờ
d)
Nghe báo thức
53.
53. Cụm từ "Stay up late" có nghĩa là gì?
a)
Thức khuya
b)
Ngủ sớm
c)
Dậy muộn
d)
Ngủ trưa
54.
54. Từ "Dream" có nghĩa là gì?
a)
Mơ (thấy)
b)
Hy vọng
c)
Ác mộng
d)
Tưởng tượng
55.
55. Cụm từ "Text (a friend)" có nghĩa là gì?
a)
Nhắn tin (cho bạn)
b)
Đọc sách
c)
Gọi điện
d)
Gặp bạn
56.
56. Cụm từ "Make a phone call" có nghĩa là gì?
a)
Gọi điện thoại
b)
Nghe điện thoại
c)
Tắt máy
d)
Nhỡ cuộc gọi
57.
57. Cụm từ "Check emails" có nghĩa là gì?
a)
Kiểm tra email
b)
Gửi email
c)
Xóa email
d)
Viết email
58.
58. Cụm từ "Get stressed out" có nghĩa là gì?
a)
Bị căng thẳng
b)
Thư giãn
c)
Vui vẻ
d)
Buồn ngủ
59.
59. Cụm từ "Work out" có nghĩa là gì?
a)
Tập thể dục
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Bỏ việc
d)
Làm việc ngoài trời
60.
60. Cụm từ "Go shopping" có nghĩa là gì?
a)
Đi mua sắm
b)
Đi chợ
c)
Bán hàng
d)
Gói hàng
61.
61. Thành ngữ "Hit the books" có nghĩa là gì?
a)
Học (một cách nghiêm túc)
b)
Đánh vào sách
c)
Xếp sách lên kệ
d)
Đọc sách giải trí
62.
62. Thành ngữ "Burn the midnight oil" có nghĩa là gì?
a)
Thức khuya học bài/làm việc
b)
Đốt dầu lúc nửa đêm
c)
Nấu ăn khuya
d)
Đi chơi khuya
63.
63. Thành ngữ "Pull an all-nighter" có nghĩa là gì?
a)
Thức trắng đêm
b)
Ngủ cả đêm
c)
Tắt đèn
d)
Đi tiệc
64.
64. Thành ngữ "Pass with flying colors" có nghĩa là gì?
a)
Thi đỗ với điểm số rất cao
b)
Thi trượt
c)
Vẽ cờ
d)
Nhuộm màu
65.
65. Thành ngữ "Play hooky" / "Skip class" có nghĩa là gì?
a)
Trốn học
b)
Chơi đùa trong lớp
c)
Nhảy lớp
d)
Học bù
66.
66. Cụm động từ "Fall behind (in studies)" có nghĩa là gì?
a)
Học tụt lại
b)
Ngã về phía sau
c)
Dẫn đầu
d)
Bỏ cuộc
67.
67. Cụm động từ "Catch up on (studies)" có nghĩa là gì?
a)
Học bù, bắt kịp
b)
Bị bắt quả tang
c)
Chạy theo
d)
Từ bỏ
68.
68. Cụm động từ "Figure out (a problem)" có nghĩa là gì?
a)
Hiểu ra, giải ra
b)
Vẽ hình
c)
Đoán mò
d)
Bỏ qua
69.
69. Cụm động từ "Go over (the notes)" có nghĩa là gì?
a)
Ôn lại, xem lại
b)
Vượt qua
c)
Bỏ qua
d)
Viết lại
70.
70. Cụm động từ "Look up (a word)" có nghĩa là gì?
a)
Tra cứu (một từ)
b)
Nhìn lên
c)
Coi thường
d)
Tìm kiếm
71.
71. Cụm động từ "Put off (homework)" có nghĩa là gì?
a)
Trì hoãn (bài tập)
b)
Nộp (bài tập)
c)
Hoàn thành
d)
Bắt đầu
72.
72. Cụm động từ "Run out of (time)" có nghĩa là gì?
a)
Hết (thời gian)
b)
Chạy ra ngoài
c)
Tiết kiệm (thời gian)
d)
Còn nhiều (thời gian)
73.
73. Cụm động từ "Get on with (friends)" có nghĩa là gì?
a)
Hòa hợp với (bạn)
b)
Cãi nhau với
c)
Lên xe cùng (bạn)
d)
Gặp gỡ
74.
74. Cụm động từ "Look forward to (the weekend)" có nghĩa là gì?
a)
Mong chờ (cuối tuần)
b)
Nhìn về phía trước
c)
Lên kế hoạch
d)
Sợ hãi (cuối tuần)
75.
75. Cụm động từ "Take up (a hobby)" có nghĩa là gì?
a)
Bắt đầu (một sở thích)
b)
Từ bỏ (sở thích)
c)
Chiếm chỗ
d)
Mua (sở thích)
76.
76. Cụm động từ "Give up (a bad habit)" có nghĩa là gì?
a)
Từ bỏ (một thói quen xấu)
b)
Bắt đầu (thói quen)
c)
Trao đi
d)
Nhận lại
77.
77. Cụm động từ "Chill out" có nghĩa là gì?
a)
Thư giãn
b)
Bị lạnh
c)
Làm ầm lên
d)
Tập trung
78.
78. Cụm động từ "Sleep in" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ nướng
b)
Ngủ trong nhà
c)
Mất ngủ
d)
Ngủ sớm
79.
79. Cụm động từ "Eat out" có nghĩa là gì?
a)
Ăn ngoài, ăn tiệm
b)
Ăn ở nhà
c)
Ăn hết
d)
Bỏ bữa
80.
80. Cụm động từ "Meet up with (friends)" có nghĩa là gì?
a)
Gặp gỡ (bạn bè)
b)
Cãi nhau
c)
Hẹn hò
d)
Chia tay
81.
81. Cụm từ "Take (my) temperature" có nghĩa là gì?
a)
Đo nhiệt độ (cơ thể)
b)
Bị sốt
c)
Làm nóng
d)
Giữ ấm
82.
82. Cụm từ "Feel under the weather" có nghĩa là gì?
a)
Cảm thấy không khỏe, bị ốm
b)
Cảm thấy vui vẻ
c)
Đứng dưới mưa
d)
Kiểm tra thời tiết
83.
83. Cụm từ "Surf (the channels)" có nghĩa là gì?
a)
Chuyển kênh (TV) liên tục
b)
Lướt sóng
c)
Xem một kênh
d)
Tắt TV
84.
84. Cụm từ "Do the laundry" có nghĩa là gì?
a)
Giặt giũ
b)
Phơi đồ
c)
Ủi đồ
d)
Gấp đồ
85.
85. Cụm từ "Mop the floor" có nghĩa là gì?
a)
Lau nhà (bằng cây lau)
b)
Quét nhà
c)
Hút bụi
d)
Đánh bóng sàn
86.
86. Cụm từ "Vacuum the carpet" có nghĩa là gì?
a)
Hút bụi thảm
b)
Giặt thảm
c)
Trải thảm
d)
Mua thảm
87.
87. Cụm từ "Set the table" có nghĩa là gì?
a)
Dọn bàn ăn (để ăn)
b)
Lau bàn
c)
Cất bàn
d)
Đặt bàn (nhà hàng)
88.
88. Cụm từ "Clear the table" có nghĩa là gì?
a)
Dọn bàn (sau khi ăn)
b)
Lau bàn
c)
Ngồi vào bàn
d)
Đặt bàn
89.
89. Cụm từ "Go jogging" có nghĩa là gì?
a)
Đi bộ nhanh, chạy bộ
b)
Đi dạo
c)
Chạy nước rút
d)
Đi xe đạp
90.
90. Cụm từ "Stay in" có nghĩa là gì?
a)
Ở nhà
b)
Đi ra ngoài
c)
Ngủ
d)
Học
91.
91. Cụm từ "Drop (someone) off" có nghĩa là gì?
a)
Thả (ai đó) ở (đâu đó)
b)
Đón (ai đó)
c)
Gặp (ai đó)
d)
Gọi (ai đó)
92.
92. Cụm từ "Pick (someone) up" có nghĩa là gì?
a)
Đón (ai đó)
b)
Thả (ai đó)
c)
Nhấc (ai đó) lên
d)
Gặp (ai đó)
93.
93. Cụm từ "Get off (the bus)" có nghĩa là gì?
a)
Xuống (xe buýt)
b)
Lên (xe buýt)
c)
Lỡ (xe buýt)
d)
Chờ (xe buýt)
94.
94. Cụm từ "Get on (the bus)" có nghĩa là gì?
a)
Lên (xe buýt)
b)
Xuống (xe buýt)
c)
Lái (xe buýt)
d)
Sửa (xe buýt)
95.
95. Cụm từ "Have a lie-in" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ nướng (dậy muộn hơn)
b)
Nằm nghỉ
c)
Nói dối
d)
Bị ốm
96.
96. Cụm từ "Turn off (the light)" có nghĩa là gì?
a)
Tắt (đèn)
b)
Bật (đèn)
c)
Sửa (đèn)
d)
Thay (đèn)
97.
97. Cụm từ "Turn on (the light)" có nghĩa là gì?
a)
Bật (đèn)
b)
Tắt (đèn)
c)
Làm vỡ (đèn)
d)
Mua (đèn)
98.
98. Cụm từ "Look after (a pet)" có nghĩa là gì?
a)
Chăm sóc (thú cưng)
b)
Tìm kiếm
c)
Nhìn vào
d)
Chơi với
99.
99. Cụm từ "Get back (home)" có nghĩa là gì?
a)
Trở về (nhà)
b)
Rời (nhà)
c)
Ở (nhà)
d)
Dọn (nhà)
100.
100. Cụm từ "Lock the door" có nghĩa là gì?
a)
Khóa cửa
b)
Mở cửa
c)
Gõ cửa
d)
Đóng cửa