wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EVR455_Class2(2025)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
Mô hình hóa môi trường được hiểu là gì?
a)
Quá trình mô phỏng các hiện tượng tự nhiên bằng công thức toán học.
b)
Hoạt động thu thập dữ liệu môi trường thực tế.
c)
Quá trình trừu tượng hóa thực tế để hiểu và dự đoán các quá trình môi trường.
d)
Chỉ áp dụng cho các hệ thống vật lý, không áp dụng cho sinh học.
2.
Mục tiêu chính của mô hình hóa môi trường KHÔNG bao gồm:
a)
Hiểu rõ sự vận hành của hệ thống môi trường.
b)
Dự đoán thay đổi trong tương lai.
c)
Trang trí báo cáo khoa học cho sinh động.
d)
Hỗ trợ ra quyết định trong quản lý tài nguyên.
3.
Một mô hình tốt trong môi trường là mô hình có đặc điểm nào sau đây?
a)
Càng phức tạp càng tốt.
b)
Tính thực tế cao và số tham số ít.
c)
Sử dụng càng nhiều dữ liệu càng chính xác.
d)
Mô phỏng được mọi biến động môi trường.
4.
Tại sao mô hình hóa môi trường cần thiết trong nghiên cứu?
a)
Vì giúp hiểu các quá trình không thể quan sát trực tiếp.
b)
Vì loại bỏ hoàn toàn sai số quan trắc.
c)
Vì dễ dàng thay thế thí nghiệm thực tế.
d)
Vì rút ngắn thời gian học tập cho sinh viên.
5.
Mô hình hóa giúp đánh giá tác động môi trường bằng cách nào?
a)
Dự đoán sự phân tán của các chất ô nhiễm.
b)
Loại bỏ các yếu tố gây ô nhiễm.
c)
Mô phỏng các hoạt động công nghiệp và giao thông.
d)
Xác định vị trí địa lý của nguồn phát thải.
6.
AERMOD và CALPUFF là ví dụ của loại mô hình nào?
a)
Mô hình khí hậu toàn cầu.
b)
Mô hình phân tán chất ô nhiễm không khí.
c)
Mô hình kinh tế - xã hội.
d)
Mô hình GIS.
7.
Mô hình SWAT được sử dụng chủ yếu để:
a)
Dự báo sự lan truyền chất ô nhiễm trong khí quyển.
b)
Mô phỏng dòng chảy và quản lý nguồn nước lưu vực sông.
c)
Mô hình hóa phát thải khí nhà kính.
d)
Phân tích dữ liệu từ vệ tinh.
8.
Mô hình LEAP có chức năng gì trong quản lý môi trường?
a)
Dự đoán lượng mưa và dòng chảy sông suối.
b)
So sánh tác động giữa các phương án phát triển và bảo vệ môi trường.
c)
Tính toán cân bằng năng lượng dài hạn.
d)
Giám sát ô nhiễm theo thời gian thực.
9.
Trong việc hỗ trợ hoạch định chính sách, mô hình CMIP6 được sử dụng để:
a)
Dự báo biến đổi khí hậu toàn cầu.
b)
Tính toán phát thải CO₂ từ nhà máy điện.
c)
Quản lý nước ngầm vùng duyên hải.
d)
Phân tích biến động kinh tế quốc gia.
10.
Ứng dụng của mô hình GIS trong mô hình hóa môi trường là gì?
a)
Quản lý không gian dữ liệu và mô phỏng sự thay đổi sử dụng đất.
b)
Dự đoán khí hậu khu vực.
c)
Giảm chi phí phân tích mẫu.
d)
Phân tích mẫu đất trong phòng thí nghiệm.
11.
Lợi ích của việc kết hợp dữ liệu vệ tinh với mô hình môi trường là gì?
a)
Tăng cường độ chính xác và phạm vi giám sát.
b)
Giảm yêu cầu xử lý dữ liệu.
c)
Thay thế hoàn toàn việc đo đạc thực địa.
d)
Giúp hiểu rõ các yếu tố môi trường theo thời gian thực.
12.
Mô hình cơ học (Mechanistic Model) dựa trên:
a)
Quy luật vật lý, hóa học, sinh học.
b)
Phân tích thống kê giữa các biến quan sát.
c)
Các giả định xã hội học.
d)
Dữ liệu kinh tế – xã hội.
13.
Mô hình thực nghiệm (Empirical Model) được xây dựng dựa vào:
a)
Các định luật tự nhiên.
b)
Kết quả quan sát và mối quan hệ thống kê giữa các biến.
c)
Nguyên lý cân bằng năng lượng.
d)
Giả định lý thuyết lý tưởng.
14.
Mô hình khái niệm (Conceptual Model) có đặc điểm:
a)
Chỉ dựa vào dữ liệu quan trắc.
b)
Kết hợp cơ học và thực nghiệm để giải thích hành vi hệ thống.
c)
Không sử dụng tham số.
d)
Hoàn toàn độc lập với dữ liệu thực tế.
15.
Phân loại “Hộp trắng – Hộp đen – Hộp xám” phản ánh điều gì?
a)
Mức độ chi tiết và hiểu biết về quá trình vật lý trong mô hình.
b)
Loại hình phần mềm sử dụng.
c)
Mức độ phức tạp của thuật toán thống kê.
d)
Phạm vi không gian mô phỏng.
16.
Mô hình tĩnh (Static Model) có đặc điểm:
a)
Dữ liệu thay đổi theo thời gian.
b)
Dữ liệu không thay đổi theo thời gian.
c)
Chỉ dùng cho dự báo khí hậu dài hạn.
d)
Không cần dữ liệu đầu vào.
17.
Mô hình động (Dynamic Model) thích hợp để mô phỏng:
a)
Các quá trình thay đổi theo thời gian.
b)
Hệ thống ổn định và không biến động.
c)
Hiện trạng môi trường tĩnh.
d)
Biến đổi khí hậu, lan truyền ô nhiễm.
18.
Mô hình một chiều (1D) thường được áp dụng để:
a)
Mô phỏng sự phát tán trong ống dẫn hoặc kênh hẹp.
b)
Mô phỏng phân bố chất trên mặt hồ.
c)
Mô phỏng dòng khí ba chiều.
d)
Mô phỏng động lực học khí quyển toàn cầu.
19.
Mô hình hai chiều (2D) phù hợp cho:
a)
Mặt nước hồ, biển, hoặc đồng bằng ngập nước.
b)
Mô phỏng biến động nhiệt độ theo thời gian.
c)
Mô hình hóa kinh tế khu vực.
d)
Dòng chảy ngầm theo chiều sâu.
20.
Mô hình ba chiều (3D) thường được sử dụng để:
a)
Mô phỏng sự phát tán ô nhiễm trong không khí hoặc nước ngầm.
b)
Mô phỏng sự lan truyền ô nhiễm trong ống đơn giản.
c)
Mô hình hóa hệ thống kinh tế quốc gia.
d)
Chỉ phân tích dữ liệu không gian 2D.