wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Khi thành lập, ASEAN có bao nhiêu thành viên?

a)

04 thành viên

b)

05 thành viên

c)

06 thành viên

d)

07 thành viên

2.

Tính đến hết năm 2023, ASEAN có bao nhiêu thành viên chính thức?

a)

6 thành viên

b)

8 thành viên

c)

10 thành viên

d)

11 thành viên

3.

ASEAN thành lập năm nào?

a)

1965

b)

1967

c)

1968

d)

1969

4.

Đông Nam Á có bao nhiêu quốc gia?

a)

9 quốc gia

b)

  10 quốc gia

c)

11 quốc gia

d)

12 quốc gia

5.

Tính đến hết 2022, nền kinh tế của ASEAN xếp thứ bao nhiêu trên thế giới?

a)

Xếp thứ 04

b)

Xếp thứ 05

c)

Xếp thứ 06

d)

Xếp thứ 07

6.

Nội dung của Tuyên bố Băng Cốc (1967) đề cập tới:

a)

Thành lập Khu vực mậu dịch tự do ASEAN

b)

  Thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Thành lập Khu vực Hòa bình – Tự do – Trung lập

d)

Thành lập Diễn đàn khu vực ASEAN

7.

Malaysia là nhà nước có thể chế chính trị:

a)

Quân sự

b)

Quân chủ

c)

Cộng hòa nghị viện

d)

Quân chủ lập hiến

8.

Cấu trúc khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang hình thành chủ yếu trên các lĩnh vực sau:

a)

Kinh tế

b)

  An ninh

c)

Kinh tế và An ninh

d)

Văn hóa – xã hội

9.

ASEAN là tổ chức khu vực có đặc điểm:

a)

Chọn phe, nhóm

b)

Trung lập

c)

Chịu sự dẫn dắt của nước lớn

d)

Không bị ảnh hưởng bởi nước lớn

10.

Nguyên tắc hoạt động của ASEAN

a)

Đồng thuận

b)

Theo đa số

c)

Đồng thuận và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

d)

  Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau vì là các quốc gia của cùng một khối

11.

Tuyên bố Kuala Lumpur năm 1971 đề cập đến nội dung:

a)

Khu vực hòa bình

b)

Khu vực tự do

c)

Khu vực hòa bình, tự do và trung lập

 

d)

Khu vực hòa bình, trung lập

12.

Nội dung chính của Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (TAC) là gì?

a)

Độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bình đẳng, bản sắc quốc gia; Không can thiệp; Quyền tự quyết; Hợp tác hiệu quả; Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực; Giải quyết bất đồng bằng hòa giải, hòa bình

b)

Độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bình đẳng; Không can thiệp; Quyền tự quyết; Hợp tác hiệu quả; Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực; Giải quyết bất đồng bằng hòa giải, hòa bình

c)

Độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bình đẳng; Quyền tự quyết; Hợp tác hiệu quả; Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực

d)

Độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, bình đẳng; Không can thiệp; Quyền tự quyết; Hợp tác hiệu quả; Không sử dụng vũ lực; Giải quyết bất đồng bằng hòa giải, hòa bình

13.

Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) thành lập năm nào?

a)

1992

b)

1993

c)

1994

 

d)

1995

14.

Cơ chế Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN (ADMM) có bao nhiêu thành viên tham gia?

a)

10 nước

b)

11 nước

c)

12 nước

d)

18 nước

15.

Cơ chế Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+) có bao nhiêu thành viên tham gia?

a)

10 nước

b)

  11 nước

c)

15 nước

d)

  18 nước

16.

Hiến chương ASEAN ra đời năm nào?

a)

1990

b)

2003

c)

   2007

d)

2008

17.

Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN năm nào?

a)

1990

b)

1992

c)

  1995

d)

   1997

18.

Timor Leste nộp đơn xin gia nhập ASEAN năm nào?

a)

2002

b)

2005

c)

  2008

d)

  2011

19.

ASEAN thông qua “Tuyên bố về việc Timor Leste xin gia nhập ASEAN” năm nào?

a)

2002

b)

  2015

 

c)

2021

d)

2022

20.

Các nhà lãnh đạo ASEAN ủng hộ về nguyên tắc việc kết nạp Timor Leste là thành viên thứ 11 của ASEAN vào năm nào?

a)

2002

b)

2015

c)

2021

d)

2022

21.

Lào, Myanmar gia nhập ASEAN năm nào?

a)

1995

b)

1997

c)

2010

d)

2012

22.

Campuchia gia nhập ASEAN năm nào?

a)

1995

b)

1999

c)

  2000

d)

2010

23.

ASEAN chính thức thiết lập quan hệ với Trung Quốc năm nào?

a)

1991

b)

2000

c)

2003

d)

2008

24.

ASEAN nâng cấp đối tác chiến lược với Trung Quốc năm nào?

a)

1998

b)

  2000

c)

  2003

d)

2015

25.

ASEAN nâng cấp đối tác chiến lược toàn diện với Trung Quốc năm nào?

a)

1998

b)

2000

c)

2005

d)

2021

26.

ASEAN chính thức thiết lập quan hệ đối thoại với Mỹ năm nào?

a)

1975

b)

1977

c)

2005

d)

2010

27.

ASEAN nâng cấp đối tác chiến lược với Mỹ năm nào?

a)

1998

b)

2000

c)

2005

d)

2015

28.

ASEAN nâng cấp đối tác chiến lược toàn diện với Mỹ năm nào?

a)

1998

b)

2000

c)

2005

d)

2022

29.

Tính đến hết năm 2023 có bao nhiêu quốc gia tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á?

a)

10 quốc gia

b)

37 quốc gia

c)

  43 quốc gia

d)

54 quốc gia

30.

Văn kiện“Tầm nhìn ASEAN đến năm 2020” được ASEAN tuyên bố tại:

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 5 (1997)

b)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 9 (2003)

c)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 12 (2007)

d)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 16 (2010)

31.

Văn kiện “Tầm nhìn ASEAN 2025” được ASEAN tuyên bố tại:

a)

Hội nghị cấp cao lần thứ 16 (2010)

b)

  Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 19 (2011)

c)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 30 (2017)

d)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 37 (2020)

32.

Văn kiện “Tầm nhìn ASEAN sau 2025” được ASEAN tuyên bố tại:

a)

Hội nghị cấp cao lần thứ 30 (2017)

b)

  Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 37 (2020)

c)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 42 (2022)

d)

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 43 (2023)

33.

Văn kiện “Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045” được soạn thảo bởi:

a)

Những người đứng đầu chính phủ các quốc gia ASEAN

b)

   Bộ Ngoại giao ASEAN

c)

Chính phủ các quốc gia ASEAN

d)

Nhóm đặc trách cấp cao của ASEAN

34.

Nội dung nào sau đây nằm trong Văn kiện “Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương – AOIP”?

a)

Gắn liền nguyên tắc lấy ASEAN làm trung tâm với các cơ chế do ASEAN dẫn đầu, dựa trên đối thoại, hạn chế mục tiêu xây dựng trật tự khu vực cởi mở và bao trùm.

b)

Nhấn mạnh sự hợp tác chú trọng vào kinh tế, tham gia cạnh tranh chiến lược và đề cao sự kết nối.

c)

Định hướng cho mỗi nước thành viên ASEAN trước những thách thức liên quan đến quan hệ với Mỹ và Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Australia.

d)

Tái khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN trong bối cảnh các quan điểm cạnh tranh của các nước lớn về cấu trúc Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

35.

“Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương – AOIP” được công bố năm nào?

a)

2016

b)

2017

c)

2018

d)

2019

36.

Cơ chế hợp tác Tiểu vùng sông Mekong (GMS) ra đời năm nào?

a)

1990

b)

   1992

c)

1995

d)

2000

37.

Cơ chế hợp tác Tiểu vùng sông Mekong (GMS) gồm những quốc gia ASEAN nào tham gia?

a)

Thái Lan, Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar

b)

Việt Nam, Lào, Campuchia

c)

Việt Nam, Lào, Campuchia, Myanmar

d)

Thái Lan, Việt Nam, Lào, Campuchia

38.

Nội dung nào thuộc Văn kiện “Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN - 2025”?

a)

Một cộng đồng thống nhất, hòa bình, chấp nhận khoảng cách phát triển

b)

   Một ASEAN dựa trên luật lệ, lấy người dân làm trung tâm, đề cao các quyền con người và tự do tuyệt đối, chất lượng cuộc sống cao

c)

Một ASEAN tăng cường sự gắn kết và bản sắc chung, trên cơ sở các mục tiêu và nguyên tắc của Hiến chương ASEAN

d)

Một ASEAN tăng cường sự gắn kết và bản sắc chung, trên cơ sở các mục tiêu và nguyên tắc của Hiến chương ASEAN và Hiến chương Liên hợp quốc

39.

Nội dung nào thuộc Văn kiện “Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau 2025”?

a)

Một Cộng đồng ASEAN thực sự vững mạnh, giữ vai trò trung tâm ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

b)

Một Cộng đồng ASEAN giữ vai trò trung tâm ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương

c)

Một Cộng đồng ASEAN giữ vai trò trung tâm ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương

 

d)

Một Cộng đồng ASEAN thực sự vững mạnh và giữ vai trò trung tâm ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương và ở khu vực rộng lớn hơn, có vị thế cao trên thế giới

40.

Tính đến hết 2023, có bao nhiêu quốc gia Đông Nam Á tham gia Cơ chế Hiệp định đối tác toàn diện khu vực (RCEP)?

a)

07 quốc gia

b)

09 quốc gia

c)

10 quốc gia

d)

11 quốc gia