wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chủ nghĩa tư bản hiện đại

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latinh giành độc lập từ tay thực dân

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

b)

Anh và đế quốc Mĩ.

c)

Tây Ban Nha và Pháp.

d)

Pháp và Đức.

2.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là thuật ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản

a)

trong giai đoạn tự do cạnh tranh

b)

bắt đầu chuyển sang giai đoạn độc quyền.

c)

từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến nay.

d)

Từ sau chiến tranh thế giới thứ I đến nay.

3.

Một trong những thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt là

a)

tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng tài chính mang tính toàn cầu.

b)

sức sản xuất của các ngành kinh tế ngày càng cao.

c)

khoa học công nghệ phát triển và ngày càng mở rộng.

d)

lực lượng lao động có chất lượng ngày càng cao.

4.

Chủ nghĩa tư bản được xác lập đầu tiên trên thế giới ở

a)

Châu Âu và Bắc Mĩ.

b)

Tây Âu và Châu Á.

c)

Bắc Mĩ và Nam Á.

d)

Châu Á và Châu Phi.

5.

Sự kiện đánh dấu sự mở rộng của cuộc cách mạng tư sản bên ngoài châu Âu là

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Các mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng tư sản Hà Lan.

d)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ.

6.

Một trong những đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

bước đầu xuất khẩu tư bản.

b)

xuất hiện độc quyền nhà nước.

c)

bước đầu xâm lược thuộc địa.

d)

xuất hiện tư bản tài chính.

7.

Sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mĩ thế kỉ XVII – XIX có điểm chung là

a)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

b)

thiết lập chế độ cộng hòa.

c)

lật đổ chế độ thực dân.

d)

do giai cấp tư sản lãnh đạo.

8.

Các nước tư bản hiện đại tiêu biểu là

a)

Mĩ, Anh, Trung Quốc.

b)

Mĩ, Nhật, Cu Ba.

c)

Mĩ, Nhật, Đức.

d)

Mĩ, Nhật, Trung Quốc.

9.

Sự khác biệt giữa chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh và chủ nghĩa tư bản độc quyền xuất phát từ?

a)

sự phát triển kinh tế và công nghiệp.

b)

Sự cạnh tranh và chiến lược kinh doanh.

c)

Sự bất ổn định, phân hóa giàu nghèo.

d)

Sự tập trung tài sản và quyền lực.

10.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công, các nước tư bản phương Tây đã tăng cường?

a)

hợp tác và mở rộng đầu tư.

b)

thu hút vốn đầu tư bên ngoài.

c)

xâm lược và mở rộng thuộc địa.

d)

đổi mới hình thức kinh doanh.

11.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chủ nghĩa đã chuyển sang giai đoạn?

a)

tự do cạnh tranh.

b)

cải cách đất nước.

c)

đế quốc chủ nghĩa.

d)

chủ nghĩa phát xít.

12.

Chủ nghĩa đế quốc ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là hệ quả trực tiếp của quá trình?

a)

xâm lược thuộc địa.

b)

giao lưu buôn bán.

c)

toàn cầu hóa.

d)

hợp tác kinh tế.

13.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở?

a)

châu Âu, châu Mỹ và khu vực Tây Âu.

b)

châu Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mỹ.

c)

châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ La-tinh.

d)

châu Mỹ, Tây Âu và khu vực Đông Âu.

14.

Đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức.

b)

I-ta-li-a.

c)

Nhật.

d)

Anh.

15.

Các tổ chức độc quyền ra đời ở các nước tư bản (từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) là kết quả của sự liên minh giữa?

a)

vô sản và tư sản.

b)

chủ nô và tư sản.

c)

các nhà tư bản.

d)

địa chủ và quý tộc.

16.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

b)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mỹ La-tinh.

c)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a.

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mỹ.

17.

Nội dung nào sau đây là một trong những thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng

b)

Nguồn nhân công càng cạng kiệt

c)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng

d)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết khu vực

18.

Nguyên nhân nào khiến nước Anh được mệnh danh là "đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn"?

a)

Nước Anh luôn phải đối mặt với ngoại xâm.

b)

Nước Anh có hệ thống thuộc địa rộng khắp thế giới.

c)

Nguồn vốn đầu tư của nước Anh trải khắp toàn cầu.

d)

Các nước đế quốc tranh nhau đầu tư vào nước Anh.

19.

Cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản và cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc có điểm tương đồng nào?

a)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản triệt để.

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Là những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

Giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân.

20.

Cuộc Duy Tân Minh Trị đã giúp Nhật Bản đạt được điều gì?

a)

Đặt nền móng cho xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Nhật Bản.

b)

Đưa Nhật Bản mở rộng ảnh hưởng sang châu Âu và châu Phi.

c)

Đưa Nhật Bản từ nước phong kiến thành nước tư bản chủ nghĩa.

d)

Giúp Nhật Bản đạt được nhiều tiến bộ về nghiên cứu hải dương.

21.

Cuối thế kỉ XIX, những quốc gia nào ở châu Á đã duy tân và đưa đất nước theo con đường tư bản chủ nghĩa?

a)

Nhật Bản và Xiêm

b)

Nhật Bản và Trung Quốc

c)

Xiêm và Việt Nam

d)

Xiêm và Ấn Độ

22.

Trong những năm 50 – 70 của thế kỉ XIX, các cuộc cách mạng tư sản diễn ra dưới nhiều hình thức ở châu Âu và Bắc Mĩ, ngoại trừ hình thức nào?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ

d)

Cải cách nông nô ở Nga

23.

Cuối thế kỉ XIX, hầu hết các quốc gia ở châu Á đều trở thành thuộc địa thực dân phương Tây, ngoại trừ quốc gia nào?

a)

Xiêm và Nhật Bản

b)

Nhật Bản và Trung Quốc

c)

Xiêm và Việt Nam

d)

Xiêm và Ấn Độ

24.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latinh giành độc lập từ tay thực dân nào?

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

b)

Anh và đế quốc Mĩ.

c)

Tây Ban Nha và Pháp.

d)

Pháp và Đức.

25.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, quốc gia nào được mệnh danh là “công xưởng của thế giới” và “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

d)

26.

Cuối thế kỉ XIX, sự tập trung sản xuất và tích tụ cao độ đã đưa chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn nào?

a)

độc quyền

b)

tự do cạnh tranh

c)

hòa hoãn

d)

hợp tác

27.

Cuối thế kỉ XIX, quốc gia nào đã bành trướng và can thiệp nội bộ đối với nhiều nước khu vực Mĩ Latinh?

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

Anh

d)

28.

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản độc quyền cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là sự hình thành của các tổ chức nào?

a)

công ty xuyên quốc gia

b)

tổ chức độc quyền

c)

tổ chức liên kết khu vực

d)

tổ chức liên kết quốc tế

29.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Chạy đua vũ trang

b)

Sự bình đẳng xã hội

c)

Cơ cấu giai cấp xã hội

d)

Khoa học – công nghệ

30.

Nội dung nào sau đây tạo cơ sở cho bước chuyển biến của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền?

a)

Quá trình hợp tác ở các nước tư bản.

b)

Sự phát triển của các tổ chức độc quyền.

c)

Nhiều trung tâm kinh tế - tài chính ra đời.

d)

Sự ra đời nhiều tổ chức liên kết khu vực.

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền?

a)

Sự tập trung sản xuất và tư bản ở mức cao.

b)

Xuất khẩu tư bản đóng vai trò quan trọng.

c)

Đầu tư, hợp tác với các nước đang phát triển.

d)

Tăng cường phân chia lãnh thổ thế giới.

32.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản diễn ra theo trình tự nào sau đây?

a)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB độc quyền => CNTB hiện đại.

b)

CNTB độc quyền => CNTB hiện đại => CNTB tự do cạnh tranh.

c)

CNTB hiện đại => CNTB tự do cạnh tranh => CNTB độc quyền.

d)

CNTB hiện đại => CNTB độc quyền => CNTB tự do cạnh tranh.

33.

Đặc trưng của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

Sự dung hợp tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp thành tư bản tài chính.

b)

Xuất hiện các tổ chức độc quyền có vai trò quyết định trong sinh hoạt kinh tế.

c)

Lực lượng lao động có nhiều chuyển biến về cơ cấu, chuyên môn, nghiệp vụ.

d)

Các cường quốc tư bản lớn nhất đã chia nhau xong đất đai trên thế giới.

34.

Đoạn trích phản ánh một trong những thách thức mà nước Mỹ hiện nay phải đối mặt là gì?

a)

Tình trạng phân hóa giàu nghèo

b)

Mặt tích cực và hạn chế của nước Mỹ

c)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại

d)

Cuộc đấu tranh của 99% dân nghèo

35.

Pháp có diện tích thuộc địa gấp hơn bao nhiêu lần của Đức?

a)

2 lần

b)

3 lần

c)

5 lần

d)

7 lần

36.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, các nước tư bản châu Âu – Mỹ bước sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa với mục tiêu gì?

a)

Mở rộng quyền lực và tầm ảnh hưởng

b)

Tăng cường hợp tác quốc tế

c)

Phát triển kinh tế nội địa

d)

Giảm thiểu xung đột

37.

Đầu thế kỉ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là gì?

a)

luyện kim

b)

máy hơi nước

c)

len, dạ

d)

chế tạo máy móc

38.

Đẳng cấp thứ ba trong xã hội Pháp trước cách mạng gồm những lực lượng nào?

a)

Tư sản, nông dân, bình dân thành thị

b)

Quý tộc, nông dân, tăng lữ, thợ thủ công

c)

Tăng lữ, quý tộc và tư sản, nông dân

d)

Vua, quan lại, tăng lữ, bình dân thành thị

39.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Bắc của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ phổ biến phát triển ngành nào?

a)

kinh tế điền viên

b)

công trường thủ công

c)

dệt và làm gốm

d)

phương hội thủ công

40.

Đến giữa thế kỉ XVIII, miền Nam của 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ phổ biến phát triển ngành nào?

a)

công thương nghiệp

b)

đồn điền, trang trại

c)

luyện kim và đóng tàu

d)

khai thác dầu mỏ

41.

Từ thế kỉ XVII, nền nông nghiệp Anh có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Lạc hậu, manh mún, công cụ lao động thô sơ

b)

Bị cạnh tranh gay gắt bởi nông nghiệp Pháp

c)

Phương thức kinh doanh mới thâm nhập mạnh

d)

Phát triển mạnh mẽ trong ngành đồn điền cao su

42.

Mục tiêu chung của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI-XVIII là gì?

a)

lật đổ chế độ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó

b)

lật đổ chế độ phong kiến, cổ đại cùng tàn tích của nó

c)

tạo điều kiện cho sự phát triển của chế độ phong kiến

d)

mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa xã hội

43.

Các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI - XVIII có hai nhiệm vụ cơ bản là gì?

a)

dân tộc và dân chủ

b)

dân tộc và dân sinh

c)

độc lập và tự do

d)

dân chủ và dân quyền

44.

Một trong những lực lượng lãnh đạo chủ yếu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI – XVIII là giai cấp nào?

a)

tư sản

b)

công nhân

c)

nông dân

d)

địa chủ

45.

Lãnh đạo của cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII là ai?

a)

tư sản và chủ nô

b)

tư sản và quý tộc mới

c)

tăng lữ và quý tộc

d)

Chủ nô và quý tộc

46.

"Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Sác-lơ I, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản và quý tộc mới, mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản" là mục tiêu của cuộc cách mạng tư sản ở quốc gia nào sau đây?

a)

Nga

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Bắc Mỹ

47.

Một trong những ý nghĩa của cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỷ XVIII là

a)

lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

thúc đẩy phong trào đấu tranh giành độc lập Mỹ Latinh.

c)

lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế do vua Sác – lơ I đứng đầu

d)

lật đổ sự thống trị của thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

48.

Cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII đã

a)

lật đổ chế độ thuộc địa nửa phong kiến

b)

thiết lập chế độ dân chủ cộng hòa ở Anh.

c)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến ở Anh.

d)

giành độc lập dân tộc từ tay thực dân Pháp.

49.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau là do

a)

điều kiện lịch sử.

b)

giai cấp lãnh đạo.

c)

động lực cách mạng.

d)

nhiệm vụ cách mạng.

50.

Đặc điểm nổi bật của tình hình chính trị nước Anh và Pháp trước khi bùng nổ cách mạng tư sản là

a)

tồn tại chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

c)

xuất hiện kinh tế tư bản chủ nghĩa.

d)

xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng.

51.

Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm tình hình nước Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Lấy Thanh giáo làm ngọn cờ tư tưởng.

b)

Xuất hiện trào lưu Triết học ánh sáng.

c)

Xã hội phân chia thành các đẳng cấp.

d)

Vua Lu-I XVI có quyền lực tuyệt đối.

52.

Đặc điểm nổi bật về kinh tế của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ giữa thế kỉ XVIII là

a)

miền Nam chủ yếu phát triển kinh tế công nghiệp.

b)

miền Bắc chủ yếu phát triển kinh tế thương nghiệp.

c)

kinh tế phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.

d)

phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa chưa thâm nhập.

53.

Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI - XVIII?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến.

b)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

c)

Giành độc lập dân tộc.

d)

Thiết lập chế độ cộng hòa.

54.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của cuộc cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu vua Sác-lơ I.

b)

Lật đổ ách thống trị của thực dân Anh, giành độc lập.

c)

Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu vua Lu-i XVI.

d)

Thiết lập chính quyền của giai cấp tư sản và chủ nô.

55.

Một trong những điểm chung của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

do tư sản và chủ nô lãnh đạo.

c)

xóa bỏ chế độ phong kiến và nô lệ.

d)

Diễn ra dưới hình thức nội chiến.

56.

Điểm khác biệt về tình hình chính trị Bắc Mĩ so với nước Anh và Pháp trước khi cách mạng tư sản bùng nổ thế kỉ XVIII là

a)

thực dân phương Tây thống trị.

b)

chế độ phong kiến kìm hãm.

c)

xuất hiện tầng lớp quí tộc mới.

d)

xã hội tồn tại chế độ đẳng cấp.

57.

Điểm chung trong tiến đề tư tưởng của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII - XVIII là

a)

Xuất hiện trào lưu tư tưởng tiến bộ của tư sản.

b)

Xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng.

c)

Xuất hiện các giai cấp, tầng lớp xã hội mới.

d)

Xuất hiện trào lưu xã hội không tưởng.

58.

Nhận xét nào sau đây là đúng về ý nghĩa cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

Tạo điều kiện đầy đủ nhất cho kinh tế tư bản phát triển.

c)

Thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh.

d)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến tiến bộ ở Pháp.

59.

Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại đều

a)

dẫn đến xác lập quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.

b)

tạo ra một nền dân chủ, tự do thực sự, rộng rãi.

c)

lật đổ chế độ phong kiến, thiết lập nền cộng hòa.

d)

lật đổ chế độ thực dân, thiết lập nền cộng hòa.

60.

Trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, cả Anh và Pháp đều

a)

theo thể chế quân chủ chuyên chế.

b)

theo thể chế quân chủ lập hiến.

c)

theo thể chế cộng hòa.

d)

theo thể chế dân chủ.

61.

Nội dung nào phản ánh không đúng về nhiệm vụ dân chủ trong các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế.

b)

Xác lập nền dân chủ tư sản.

c)

Đem lại quyền tự do chính trị cho người dân.

d)

Thống nhất thị trường dân tộc.

62.

Ở nước Anh, do sự phát triển của ngành công nghiệp len đã làm cho nghề nuôi cừu trở nên có lợi nhất. Nhiều quý tộc chuyển hướng kinh doanh theo phương thức tư bản chủ nghĩa, giàu lên nhanh chóng, trở thành tầng lớp?

a)

tư sản

b)

chủ nô

c)

quý tộc phong kiến

d)

quý tộc mới

63.

Sự phát triển của nền kinh tế đã làm biến đổi xã hội Tây Âu và Bắc Mỹ, xuất hiện các giai cấp, tầng lớp mới đại diện cho phương thức sản xuất?

a)

tư bản chủ nghĩa.

b)

phong kiến.

c)

xã hội chủ nghĩa.

d)

chiếm hữu nô lệ.

64.

Một trong những nhiệm vụ của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII - XVIII là?

a)

đưa giai cấp công nhân lên nắm quyền.

b)

xóa bỏ triệt để mâu thuẫn trong xã hội.

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

d)

xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ.

65.

Lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XVIII không bao gồm lực lượng nào sau đây?

a)

tư sản.

b)

quý tộc mới.

c)

chủ nô.

d)

công nhân.

66.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về kinh tế dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII – XVIII?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến.

b)

Triết học Ánh sáng ra đời, thức tỉnh, dọn đường cho quần chúng đấu tranh.

c)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị.

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển trong lòng chế độ phong kiến.

67.

Cuộc chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ và cuộc cách mạng tư sản Anh có điểm giống nhau nào?

a)

Chống thực dân Anh, giành độc lập dân tộc.

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Có sự lãnh đạo của tầng lớp quý tộc mới.

d)

Diễn ra dưới hình thức một cuộc nội chiến.

68.

"Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Lu – I XVI, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản" là mục tiêu của cách mạng tư sản nào?

a)

Đấu tranh thống nhất nước Đức.

b)

Cách mạng tư sản Pháp.

c)

Cách mạng tư sản Anh.

d)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

69.

Cách mạng tư sản Pháp diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Nội chiến kết hợp với chiến tranh giải phóng dân tộc.

b)

Đấu tranh thống nhất nước Đức.

c)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh.

d)

Cách mạng công nghiệp.

70.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản phụ thuộc vào điều kiện lịch sử nào?

a)

Thời đại thống trị của chủ nghĩa tư bản.

b)

Sự lãnh đạo của tầng lớp quý tộc mới.

c)

Sự phát triển của nền kinh tế nông nghiệp.

d)

Sự hỗ trợ từ các nước khác.

71.

Một trong những nhiệm vụ cơ bản của các cuộc cách mạng tư sản là gì?

a)

Nhiệm vụ dân tộc

b)

Nhiệm vụ dân chủ

c)

Nhiệm vụ kinh tế

d)

Nhiệm vụ văn hóa