wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

United Nations: Formation and Early Objectives

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của Liên hợp quốc là gì?

a)

Hội Quốc liên

b)

Liên minh châu Âu

c)

Khối Đồng minh

d)

Khối Hiệp ước

2.

Từ cuối tháng 4 đến cuối tháng 6-1945, 50 nước họp tại Xan Phran-xi-cô (Mỹ) để thông qua nội dung nào?

a)

Tiêu diệt tận gốc phát xít Nhật

b)

Xét xử tội phạm chiến tranh thế giới

c)

Kết thúc chiến tranh Triều Tiên

d)

Hiến chương Liên hợp quốc

3.

Quốc gia nào có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô

b)

Thái Lan

c)

Lào

d)

Nhật Bản

4.

Quá trình hình thành Liên hợp quốc gắn liền với vai trò quan trọng của những nước nào?

a)

Liên Xô, Trung Quốc, Đức

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Liên Xô, Mỹ, Đức

d)

Mỹ, Anh, Pháp

5.

Tại Hội nghị Tê-hê-ran (I-ran), nguyên thủ 3 nước Liên Xô, Mỹ, Anh khẳng định điều gì?

a)

Quyết tâm thành lập Liên hợp quốc

b)

Nhanh chóng đánh bại phát xít Đức

c)

Nguyên tắc phân chia nước Đức

d)

Thành lập quân đội giữ gìn hòa bình

6.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của điều gì?

a)

Chiến tranh lạnh

b)

Khủng hoảng kinh tế

c)

Phân hóa giàu nghèo

d)

Chiến tranh thế giới

7.

Một trong những vấn đề cấp bách đặt ra vào cuối Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Giúp đỡ các nước Đông Âu xây dựng cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội

b)

Liên minh giữa Liên Xô và Mỹ để thiết lập trật tự thế giới mới sau chiến tranh

c)

Thành lập một ủy ban giúp đỡ các nước phát xít khắc phục hậu quả chiến tranh

d)

Thành lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới mới

8.

Ngày 24-10 hằng năm được lấy làm ngày Liên hợp quốc gắn liền với sự kiện nào?

a)

Liên hợp quốc thông qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030

b)

Trung Quốc trở thành ủy viên thường trực của Hội đồng bảo an

c)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỉ Liên hợp quốc được triệu tập

d)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn

9.

Đâu là một trong những mục tiêu của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

10.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình”?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các cường quốc

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới

11.

Một điểm giống về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực khác là gì?

a)

Tập hợp thành viên vào liên minh quân sự

b)

Đem lại lợi ích cho các nước thành viên

c)

Thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền

d)

Trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm

12.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay mang đặc điểm nào?

a)

Hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả

b)

Giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh

c)

Viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa

d)

Thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ

13.

Mục tiêu nào được Liên hợp quốc chú trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu còn lại?

a)

Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới

b)

Phát triển quyền con người

c)

Khuyến khích thương mại tự do

d)

Tăng cường viện trợ nhân đạo

14.

Một trong những văn kiện quan trọng được Liên hợp quốc ban hành nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới là gì?

a)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

b)

Chương trình nghị sự 2030

c)

Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em

d)

Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân

15.

Hoạt động nào sau đây thể hiện vai trò thúc đẩy phát triển của Liên hợp quốc?

a)

Đề ra nhiều chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xóa đói nghèo

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em

d)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

16.

Từ năm 1960, một trong những ưu tiên của Liên hợp quốc nhằm huy động hợp tác quốc tế cho các mục tiêu phát triển chung là gì?

a)

Tạo môi trường kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế bình đẳng

b)

Duy trì hòa bình, chống phân biệt chủng tộc

c)

Đưa ra những quyền tự do cơ bản của con người

d)

Cấm phổ biến vũ khí nguyên tử, vũ khí hạt nhân

17.

Hội nghị I-an-ta diễn ra khi Chiến tranh thế giới thứ hai đang ở giai đoạn nào?

a)

Bước vào giai đoạn quyết liệt

b)

Bước vào giai đoạn kết thúc

c)

Bước vào giai đoạn phản công

d)

Bước vào giai đoạn giằng co

18.

Hội nghị I-an-ta diễn ra trong bối cảnh nào dưới đây?

a)

Phe Đồng minh bắt đầu chuyển sang phản công trên các mặt trận

b)

Phe phát xít đã xâm chiếm và thống trị hầu hết châu Âu và châu Á

c)

Phe Đồng minh giành được thắng lợi quan trọng trên các mặt trận

d)

Chiến tranh thế giới II bắt đầu lan sang châu Á - Thái Bình Dương

19.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945)?

a)

Nhật Bản

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

20.

Nội dung nào sau đây không phải là vấn đề cấp bách đặt ra đối với các cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh vào đầu năm 1945?

a)

Nhanh chóng đánh bại phát xít.

b)

Tổ chức lại trật tự thế giới sau chiến tranh.

c)

Phân chia thành quả chiến thắng.

d)

Thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

21.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Trung Quốc.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Liên Xô.

22.

Hội nghị Ianta thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng của ba cường quốc ở khu vực nào?

a)

Châu Á, Châu Phi.

b)

Châu Á, Châu Âu.

c)

Châu Âu, Châu Mĩ.

d)

Châu Á, châu Mĩ.

23.

Hội nghị Ianta (2-1945) không quyết định nội dung nào sau đây?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức, chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

c)

Thỏa thuận việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

d)

Đưa quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật Bản.

24.

Một trong những quyết định của Hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

Hồng quân Liên Xô chiếm đóng một phần bán đảo Triều Tiên.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân kiểu mới và phát xít.

c)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước phát xít.

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để lãnh đạo toàn thế giới.

25.

Theo quyết định của hội nghị I-an-ta (2-1945), lực lượng nào sau đây sẽ bị tiêu diệt?

a)

Chủ nghĩa đế quốc.

b)

Chủ nghĩa xã hội.

c)

Chủ nghĩa phát xít.

d)

Phong kiến quân phiệt.

26.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, các vùng của châu Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây là

a)

Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Nam Á.

b)

Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Tây.

c)

Đông Bắc Á, Tây Á, Nam Á.

d)

Tây Á, Đông Nam Á, Nam Á.

27.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị Ianta, khu vực Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

các nước phương Tây

28.

Trật tự hai cực Ianta được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai cường quốc nào?

a)

Liên Xô và Mĩ.

b)

Mĩ và Anh.

c)

Liên Xô và Anh.

d)

Liên Xô và Pháp.

29.

Hội nghị Ianta (2-1945) diễn ra căng thẳng, quyết liệt chủ yếu là do các nước tham dự

a)

có sự đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược.

b)

có quan điểm khác nhau về việc tiêu diệt phát xít.

c)

mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa sau chiến tranh.

d)

muốn giành quyền lợi tương xứng với vai trò của mình

30.

Hội nghị Ianta (2-1945) có tác động nào sau đây đối với quan hệ quốc tế?

a)

Trực tiếp làm bùng nổ cuộc Chiến tranh lạnh.

b)

Giải quyết được mâu thuẫn giữa các nước lớn.

c)

Dẫn tới sự xuất hiện của xu thế hòa hoãn.

d)

Khởi đầu sự hình thành trật tự thế giới mới.

31.

Để chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu, năm 1947, Mĩ đã

a)

phát động cuộc Chiến tranh lạnh

b)

Thành lập tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

c)

phát động cuộc chiến tranh Triều Tiên

d)

Tiến hành chiến tranh xâm lược Việt Nam

32.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1991 là giai đoạn trật tự hai cực I-an-ta

a)

xác lập và phát triển

b)

suy yếu và sụp đổ

c)

bước đầu xói mòn

d)

bước đầu xác lập

33.

Nội dung nào thể hiện rõ nhất mục tiêu trước mắt của ba cường quốc tại Yalta?

a)

Phân chia thuộc địa sau chiến tranh.

b)

Nhanh chóng tiêu diệt chủ nghĩa phát xít và quân phiệt Nhật.

c)

Thiết lập các liên minh quân sự lâu dài.

d)

Đàm phán hòa ước với Đức.

34.

Quyết định thành lập Liên hợp quốc tại Yalta nhằm mục đích chính là

a)

bảo đảm hòa bình, an ninh thế giới sau chiến tranh.

b)

củng cố quyền lực của phe Đồng minh.

c)

kiểm soát các nước phát xít bại trận.

d)

mở rộng thị trường cho các nước lớn.

35.

Sự phân chia phạm vi ảnh hưởng sau Yalta góp phần trực tiếp dẫn tới

a)

sự tan rã của hệ thống thuộc địa cũ.

b)

sự hình thành cục diện thế giới đa cực.

c)

sự khởi đầu Chiến tranh lạnh.

d)

sự ra đời của Cộng đồng châu Âu.

36.

Trong trật tự hai cực Ianta, yếu tố nào tạo nên vị thế siêu cường của Mĩ và Liên Xô?

a)

Ưu thế về quân sự, kinh tế và ảnh hưởng chính trị toàn cầu.

b)

Sở hữu thuộc địa rộng lớn.

c)

Dân số đông nhất thế giới.

d)

Nắm quyền kiểm soát Liên hợp quốc.

37.

Việc quy định Hồng quân Liên Xô chiếm đóng một phần bán đảo Triều Tiên phản ánh

a)

cam kết của Liên Xô mở mặt trận chống Nhật ở châu Á.

b)

kế hoạch bành trướng lãnh thổ của Liên Xô.

c)

ý đồ chia cắt lâu dài Triều Tiên.

d)

sự yếu thế của Mĩ ở châu Á.

38.

Tác động nào không thuộc hệ quả trực tiếp của các quyết định Yalta?

a)

Hình thành Liên hợp quốc.

b)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc.

c)

Xác lập trật tự hai cực trên thế giới.

d)

Thúc đẩy thống nhất châu Âu ngay sau chiến tranh.

39.

Lựa chọn nào sau đây đúng với khu vực thuộc phạm vi ảnh hưởng phương Tây ở châu Á theo Yalta?

a)

Đông Nam Á.

b)

Bán đảo Triều Tiên phía Bắc.

c)

Mãn Châu.

d)

Siberia.

40.

Trật tự thế giới hai cực Ianta hoàn toàn tan rã khi nào?

a)

Tổ chức Hiệp ước Vácsava chấm dứt hoạt động

b)

Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô sụp đổ

d)

Tổ chức Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) bị giải thể

41.

Sự kiện lịch sử nào sau đây diễn ra trong thời kì tồn tại của trật tự hai cực Ianta (1945–1991)?

a)

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập

b)

Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu

d)

Liên Xô và Mỹ thỏa thuận hạn chế vũ khí tiến công chiến lược

42.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực Ianta?

a)

Sự suy giảm thế mạnh kinh tế của Mỹ và Liên Xô

b)

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản và các nước Tây Âu

d)

Ảnh hưởng của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư

43.

Trật tự hai cực Ianta sụp đổ đã có tác động nào sau đây đến tình hình thế giới?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi để Mỹ và Liên Xô phát triển mạnh mẽ kinh tế, xã hội

b)

Mở ra thời kì Mỹ vươn lên xác lập được trật tự thế giới đơn cực, bá chủ thế giới

c)

Mở ra chiều hướng và điều kiện giải quyết hòa bình các tranh chấp, xung đột quốc tế

d)

Tạo điều kiện thuận lợi để Liên Xô và các nước Đông Âu vươn lên phát triển kinh tế

44.

Trật tự hai cực Ianta diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

1945–1991

b)

1954–1991

c)

1953–1981

d)

1946–1993

45.

Chiến tranh lạnh diễn ra vào khoảng thời gian nào?

a)

1945–1987

b)

1947–1989

c)

1954–1989

d)

1946–1987

46.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

b)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực

47.

Đặc điểm nổi bật trong quan hệ quốc tế sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là gì?

a)

Hợp tác chính trị–văn hóa là xu thế chủ đạo

b)

Hai siêu cường Xô–Mĩ đối thoại, hợp tác

c)

Hòa bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo

d)

Hai siêu cường Xô–Mĩ đối đầu gay gắt

48.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã làm cho quan hệ quốc tế biến đổi theo hướng nào?

a)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

b)

Chạy đua vũ trang trở thành hình thức cạnh tranh chủ yếu giữa các nước

c)

Sức mạnh của các quốc gia không phụ thuộc vào lực lượng quốc phòng

d)

Quan hệ giữa các nước lớn diễn ra theo chiều hướng đối đầu

49.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự điều chỉnh quan hệ giữa các nước có chế độ chính trị khác nhau sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Giảm dần cuộc chạy đua vũ trang về kinh tế

b)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược

c)

Hòa hoãn, đối thoại, cùng phát triển

d)

Tăng cường thủ thế cạnh tranh phát triển

50.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Quân sự

c)

Thể thao

d)

Vũ khí hạt nhân

51.

Nhận xét nào sau đây không đúng về vị thế của Mỹ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực

52.

Sự phát triển nhanh chóng của nền thương mại thế giới và vai trò ngày càng lớn của các công ty xuyên quốc gia là biểu hiện của xu thế nào sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Xu thế đối thoại, hòa hoãn giữa các nước lớn

b)

Xu thế lấy phát triển chính trị làm trung tâm

c)

Xu thế toàn cầu hóa kinh tế

d)

Xu thế quay trở lại cục diện hai cực

53.

Trong bối cảnh sau Chiến tranh lạnh, nền tảng chủ yếu để các nước thiết lập quan hệ đối tác chiến lược là gì?

a)

Tương đồng về thể chế chính trị

b)

Lợi ích kinh tế và an ninh chung

c)

Sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc

d)

Áp lực từ chạy đua vũ trang

54.

Một đặc trưng của trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Đơn cực, Mỹ bá chủ tuyệt đối

b)

Đa cực, nhiều trung tâm quyền lực nổi lên

c)

Hai cực, Xô–Mĩ đối đầu

d)

Vô cực, không có trung tâm quyền lực

55.

Việc Liên Xô và Đông Âu sụp đổ đã tác động như thế nào đến phong trào giải phóng dân tộc?

a)

Làm phong trào suy yếu và chấm dứt

b)

Không ảnh hưởng đáng kể

c)

Tạo cơ hội mới cho các nước tập trung phát triển kinh tế sau độc lập

d)

Khiến các nước thuộc địa quay lại phụ thuộc

56.

Trong xu thế hợp tác và phát triển sau Chiến tranh lạnh, yếu tố nào trở thành thước đo chủ yếu của sức mạnh quốc gia?

a)

Quy mô dân số

b)

Sức mạnh quân sự

c)

Trình độ phát triển kinh tế–khoa học–công nghệ

d)

Tài nguyên thiên nhiên

57.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các nước giải quyết bất đồng và mâu thuẫn bằng thương lượng hòa bình.

b)

Các nước xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài trên cơ sở hai bên cùng có lợi.

c)

Các nước liên minh với nhau hình thành các tổ chức quân sự lớn ở các châu lục.

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại đa phương hóa.

58.

Trật tự đa cực được hình thành vào đầu thế kỉ XXI sau khi trật tự thế giới nào sau đây bị sụp đổ?

a)

Trật tự nhất siêu, nhiều cường

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai-Oasinhtơn

59.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

b)

Phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh.

c)

Là trật tự thế giới có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau.

d)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực.

60.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi

b)

cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc

c)

sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa

61.

Sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào sau đây đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Diễn đàn hợp tác Á-Âu

62.

Theo thông tin: “G20 chiếm 2/3 dân số thế giới, 90% GDP toàn cầu và 80% thương mại quốc tế”, đặc điểm nào của trật tự thế giới đa cực được phản ánh?

a)

Vai trò ngày càng gia tăng của các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực

b)

Những thời cơ và thách thức đặt ra cho các nước trong trật tự thế giới đa cực

c)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ trong tương quan với các cường quốc khác

d)

Quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh giữa các cường quốc trong trật tự thế giới đa cực

63.

Theo thông tin: “APEC có 21 thành viên, chiếm khoảng 38% số dân, 62% GDP và gần 50% thương mại thế giới”. Đặc điểm nào của trật tự đa cực được thể hiện tương tự như G20?

a)

Sự gia tăng vai trò của các tổ chức kinh tế khu vực

b)

Sự suy giảm tương đối của Mỹ

c)

Xu thế hình thành các liên minh quân sự mới

d)

Sự cô lập của các nền kinh tế nhỏ

64.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Tồn tại hai hệ thống kinh tế-xã hội đối lập nhau

b)

Được hình thành khi chiến tranh thế giới kết thúc

c)

Các nước lớn giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế

d)

Các nước tập trung phát triển kinh tế là trọng điểm

65.

“Không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu”. Nhận định này phản ánh đặc điểm của trật tự thế giới nào?

a)

Trật tự đa cực

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai-Oasinhtơn

66.

“Năm 2000, GDP của Mỹ gấp khoảng 12 lần của Trung Quốc, nhưng đến năm 2021 chỉ còn gấp khoảng 1,3 lần”. Thông tin này phản ánh điều gì trong xu thế đa cực hiện nay?

a)

Trung Quốc đã vươn lên thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới

b)

Mâu thuẫn đối kháng giữa Mỹ và Trung Quốc trong xu thế đa cực

c)

Mỹ dần mất vai trò chi phối quan hệ quốc tế trong xu thế đa cực

d)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ trong trật tự thế giới đa cực

67.

Các thành viên sáng lập tổ chức ASEAN (1967) gồm những quốc gia nào?

a)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Brunây

b)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin

c)

Inđônêxia, Malaixia, Brunây, Thái Lan, Việt Nam

d)

Inđônêxia, Philippin, Singapore, Việt Nam, Thái Lan

68.

Xu thế toàn cầu hóa sau Chiến tranh lạnh có đặc điểm nổi bật nào tác động đến việc hình thành trật tự đa cực?

a)

Gia tăng phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế

b)

Sự tách rời hoàn toàn các thị trường khu vực

c)

Gia tăng xung đột quân sự giữa các khối quân sự

d)

Giảm vai trò của các tổ chức kinh tế quốc tế

69.

Nhân tố nào là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới xu thế chuyển từ đơn cực sang đa cực trong quan hệ quốc tế cuối thế kỉ XX?

a)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu

b)

Sự hình thành Liên minh châu Âu

c)

Sự phát triển của khoa học-công nghệ

d)

Sự mở rộng của NATO

70.

Đặc trưng nào sau đây thể hiện rõ nhất bản chất “nhiều trung tâm” của trật tự thế giới đa cực?

a)

Sự xuất hiện các cường quốc và khu vực có ảnh hưởng toàn cầu song song tồn tại

b)

Một siêu cường duy nhất chi phối toàn bộ hệ thống

c)

Quan hệ quốc tế chỉ dựa trên đối đầu quân sự

d)

Các nước nhỏ không có vai trò nào trong quan hệ quốc tế

71.

Trong bối cảnh đa cực, mối quan hệ chủ đạo giữa các cường quốc là

a)

đối đầu quân sự toàn diện

b)

vừa hợp tác vừa cạnh tranh

c)

liên minh cố định lâu dài

d)

cô lập lẫn nhau

72.

Sự trỗi dậy của các nền kinh tế mới nổi ở châu Á góp phần tạo ra điều gì trong trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Củng cố thế đơn cực do Mỹ đứng đầu

b)

Hình thành thêm các cực kinh tế mới

c)

Suy giảm vai trò của ASEAN

d)

Xóa bỏ cạnh tranh kinh tế toàn cầu

73.

Vì sao EU được xem là một cực trong trật tự đa cực sau Chiến tranh lạnh?

a)

Do có sức mạnh kinh tế, chính trị ảnh hưởng toàn cầu

b)

Do là liên minh quân sự lớn nhất thế giới

c)

Do có lãnh thổ rộng nhất thế giới

d)

Do có dân số lớn nhất thế giới

74.

APEC phản ánh xu thế nào của quan hệ quốc tế cuối thế kỉ XX – đầu XXI?

a)

Liên kết kinh tế khu vực gia tăng

b)

Hình thành các khối quân sự mới

c)

Giảm thương mại toàn cầu

d)

Thu hẹp vai trò các tổ chức kinh tế

75.

Trong quá trình hình thành ASEAN, mục tiêu hợp tác ban đầu giữa các nước Đông Nam Á là

a)

hợp tác an ninh-quân sự chống lại các nước lớn

b)

thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội vì hòa bình và ổn định khu vực

c)

xây dựng liên minh chính trị độc quyền

d)

đóng cửa thị trường nội khối

76.

Những nước nào là thành viên sáng lập ASEAN năm 1967?

a)

In-đônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Việt Nam

b)

In-đônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Mi-an-ma

c)

In-đônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin

d)

In-đônêxia, Lào, Campuchia, Thái Lan, Brunei

77.

ASEAN được thành lập năm 1967 trong bối cảnh nào ở khu vực và thế giới?

a)

Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

b)

Một số tổ chức hợp tác mang tính khu vực đã ra đời

c)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mĩ

d)

Trật tự thế giới hai cực Ianta đã sụp đổ hoàn toàn

78.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ASEAN là gì?

a)

Nhu cầu duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Sự quan tâm và chỉ đạo của tổ chức Liên hợp quốc

c)

Yêu cầu đối phó với các cường quốc trong khu vực

d)

Nhu cầu phát triển của mỗi quốc gia thành viên

79.

Năm 1963, ở khu vực Đông Nam Á, tổ chức nào sau đây được thành lập?

a)

MAPHILINDO

b)

Hiệp hội Đông Nam Á (ASA)

c)

Cộng đồng châu Âu

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV)

80.

Yếu tố nào sau đây không phải là tác động trực tiếp dẫn tới sự ra đời của ASEAN?

a)

Nhu cầu liên kết, hợp tác khu vực

b)

Cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật

c)

Xu thế toàn cầu hóa mạnh mẽ

d)

Cuộc chiến tranh lạnh giữa Mĩ và Liên Xô

81.

Tổ chức nào sau đây được thành lập ở Đông Nam Á năm 1967?

a)

Cộng đồng than - thép châu Âu

b)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

82.

Hình ảnh lá cờ màu xanh lam, giữa có bó lúa vàng là của tổ chức nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

Liên minh châu Âu

c)

Liên hợp quốc

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

83.

ASEAN ra đời năm 1967 nhằm đáp ứng nhu cầu nào chủ yếu của các nước thành viên?

a)

Tạo sức cân bằng sức mạnh với Mĩ

b)

Tăng cường sức mạnh quân sự

c)

Đoàn kết để giải phóng dân tộc

d)

Hợp tác để cùng phát triển

84.

Một trong những mục tiêu quan trọng của ASEAN là gì?

a)

Xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu

b)

Xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự

c)

Xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự

d)

Tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa

85.

Trích tuyên bố: "Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm ở các lĩnh vực: kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học-kĩ thuật và hành chính..." thể hiện nội dung nào?

a)

Mục đích thành lập của ASEAN

b)

Nguyên tắc hoạt động của ASEAN

c)

Thời cơ khi Việt Nam gia nhập ASEAN

d)

Triển vọng và thách thức của ASEAN

86.

Nhận xét nào đúng về ASEAN?

a)

Có sự đồng nhất giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế

b)

Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia

c)

Có đóng góp cho nền hòa bình ở khu vực và thế giới

d)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới

87.

Ý nghĩa của những quyết định đến sự hình thành và mở rộng thành viên của ASEAN gắn với bối cảnh nào?

a)

Những tác động của cuộc chiến tranh lạnh ở Đông Nam Á

b)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây và toàn cầu hóa đang diễn ra

c)

Sự xác lập và phát triển của trật tự thế giới hai cực I-an-ta

d)

Nguyện vọng, nhu cầu hợp tác giữa các nước trong khu vực

88.

Mục tiêu văn hóa-xã hội của ASEAN thể hiện rõ nhất ở lựa chọn nào?

a)

Xây dựng thị trường chung ASEAN

b)

Thúc đẩy giao lưu văn hóa và hiểu biết lẫn nhau

c)

Tự do hóa thương mại nội khối

d)

Tăng cường quốc phòng chung

89.

Nội dung nào phản ánh đúng nguyên tắc hợp tác của ASEAN từ khi thành lập?

a)

Tôn trọng chủ quyền, không can thiệp công việc nội bộ

b)

Liên minh quân sự để đối đầu cường quốc

c)

Áp đặt mô hình phát triển chung bắt buộc

d)

Mở rộng lãnh thổ bằng sáp nhập

90.

Trong giai đoạn đầu, mục tiêu hợp tác kinh tế của ASEAN chủ yếu là gì?

a)

Hình thành đồng tiền chung ngay lập tức

b)

Hợp tác từng bước trên cơ sở cùng có lợi

c)

Đồng nhất hóa chính sách thuế quan ngay

d)

Xây dựng liên minh thuế quan với EU

91.

Lá cờ ASEAN với bó lúa vàng tượng trưng trực tiếp cho điều gì?

a)

Hòa bình và trung lập

b)

Sự đoàn kết và phồn thịnh của các dân tộc Đông Nam Á

c)

Sức mạnh quân sự của khu vực

d)

Quan hệ đối tác với Liên hợp quốc

92.

Tại sao cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật và xu thế toàn cầu hóa lại tạo bối cảnh thuận lợi cho việc hình thành ASEAN?

a)

Vì các nước cần chia sẻ công nghệ, tăng cường thương mại và phối hợp chính sách

b)

Vì các nước cần liên minh quân sự để chống lại Liên Xô

c)

Vì khu vực suy giảm dân số cần bổ sung lao động

d)

Vì muốn chấm dứt mọi quan hệ với các tổ chức quốc tế

93.

Trong bối cảnh Chiến tranh lạnh, sự ra đời của ASEAN giúp các nước Đông Nam Á đạt mục tiêu nào trước mắt?

a)

Đứng về một cực để tranh giành ảnh hưởng

b)

Trung lập và hợp tác để ổn định khu vực

c)

Gia nhập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương

d)

Tách khỏi mọi quan hệ kinh tế ngoài khu vực

94.

Phát biểu nào phản ánh đúng mối liên hệ giữa mục tiêu kinh tế và văn hóa của ASEAN?

a)

Phát triển kinh tế là điều kiện tăng cường giao lưu văn hóa, còn giao lưu văn hóa củng cố hợp tác kinh tế

b)

Hai mục tiêu tách rời và không hỗ trợ nhau

c)

Ưu tiên văn hóa, bỏ qua kinh tế

d)

Chỉ tập trung thương mại, không chú ý văn hóa

95.

Quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 6 của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Bru-nây

d)

Mi-an-ma

96.

Nguyên nhân chủ yếu nào làm cho việc mở rộng thành viên của ASEAN diễn ra lâu dài và gián đoạn?

a)

Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế giữa các nước

b)

Mục tiêu hoạt động của ASEAN không phù hợp

c)

Xung đột mục tiêu và chiến lược giữa các nước

d)

Tác động của trật tự hai cực I-an-ta và Chiến tranh Lạnh

97.

Nhận xét nào sau đây không đúng về quá trình mở rộng thành viên của ASEAN?

a)

Phù hợp với mong muốn, lợi ích của các nước thành viên

b)

Góp phần nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế

c)

Sự gắn kết các quốc gia do cơ chế, mục tiêu khác nhau

d)

Quá trình mở rộng thành viên không chịu tác động từ bên ngoài

98.

Trong giai đoạn 1967–1976, ASEAN có hoạt động nổi bật nào?

a)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

b)

Ra Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập

c)

Kết nạp lần lượt Bru-nây và Việt Nam

d)

Ra tuyên bố về việc xây dựng Cộng đồng ASEAN

99.

Thành tựu quan trọng của ASEAN trong thập niên 1990 là gì?

a)

Ra tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập

b)

Thành lập và phát triển Cộng đồng ASEAN

c)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

d)

Phát triển số lượng thành viên của tổ chức

100.

ASEAN tăng số thành viên từ 5 lên 10 vào giai đoạn nào?

a)

1967–1976

b)

1976–1999

c)

1999–2015

d)

2015–2020

101.

Từ năm 2015 đến nay, Cộng đồng ASEAN phát triển dựa trên ba trụ cột gồm chính trị–an ninh, văn hoá–xã hội và lĩnh vực nào còn lại?

a)

Tiền tệ

b)

Đối ngoại

c)

Kinh tế

d)

Quân sự

102.

Nhận định nào phản ánh đúng về ASEAN?

a)

Mở rộng thành viên diễn ra lâu dài, liên tục trong thời gian tồn tại

b)

Hợp tác có hiệu quả cao ngay khi ra đời, tạo vị thế quan trọng quốc tế

c)

Ra đời để đối phó trực tiếp mọi thách thức an ninh và kinh tế

d)

Là thất bại mưu đồ các cường quốc muốn gia tăng ảnh hưởng khu vực

103.

Ngay khi thành lập (1967), ASEAN đã thực hiện hành động nào?

a)

Kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á

b)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

c)

Đề ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN

d)

Ra Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập

104.

Năm 1997, ASEAN thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập

b)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á

c)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pua

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

105.

Ý nghĩa nào sau đây đúng nhất về sự ra đời của Tầm nhìn ASEAN 2020?

a)

Định hướng phát triển tương lai của ASEAN

b)

Lần đầu xác định nguyên tắc trong quan hệ giữa các nước

c)

Chứng tỏ việc triển khai xây dựng Cộng đồng ASEAN đã hoàn thành

d)

Đánh dấu hoàn thành mở rộng ASEAN ra toàn khu vực Đông Nam Á

106.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được các nước chính thức khẳng định năm 1997 nhằm mục tiêu nào?

a)

Tạo tiền đề để các nước ASEAN mở rộng quan hệ đối ngoại toàn cầu

b)

Tạo cơ sở cho sự hợp tác toàn diện giữa các nước phát triển lên tầm cao mới

c)

Chấm dứt chia rẽ nội bộ của các nước sáng lập

d)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết khu vực mạnh nhất thế giới

107.

Câu nói “Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử, hiểu rõ di sản văn hoá và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực” thuộc văn kiện nào?

a)

Hiến chương ASEAN

b)

Tuyên bố Băng Cốc

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020

d)

Kế hoạch Tổng thể Cộng đồng Chính trị–An ninh

108.

Trong tiến trình lớn mạnh, việc nào phản ánh đúng về vị thế ASEAN sau mở rộng?

a)

Ngay lập tức trở thành cường quốc kinh tế toàn cầu

b)

Nâng cao vai trò và tiếng nói khu vực trên trường quốc tế

c)

Giảm xung đột vì tất cả có trình độ phát triển đồng đều

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các đối tác ngoài khu vực

109.

Văn kiện nào đặt nền tảng nguyên tắc quan hệ giữa các nước ASEAN từ sớm?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

b)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC)

c)

Hiến chương ASEAN

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020

110.

Sự mở rộng thành viên ASEAN chịu tác động bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Trật tự quốc tế và môi trường khu vực

b)

Việc tất cả các nước có cùng cơ chế chính trị

c)

Chỉ tiêu nhân khẩu học tương đồng

d)

Yêu cầu phải gia nhập Liên Hợp Quốc trước

111.

Thành viên nào gia nhập ASEAN năm 1995, góp phần mở rộng sang bán đảo Đông Dương?

a)

Campuchia

b)

Lào

c)

Việt Nam

d)

Mi-an-ma

112.

Khi xây dựng Cộng đồng ASEAN sau 2015, trụ cột Kinh tế hướng đến điều gì?

a)

Tự do đi lại tiền tệ hoàn toàn

b)

Hội nhập kinh tế sâu rộng, thị trường chung và cơ sở sản xuất chung

c)

Xoá bỏ mọi thuế quan trong một năm

d)

Hình thành đồng tiền chung khu vực

113.

Tác động nào không phải hệ quả trực tiếp của Tầm nhìn ASEAN 2020?

a)

Định hướng mục tiêu dài hạn cho liên kết khu vực

b)

Khẳng định bản sắc chung ASEAN

c)

Hoàn tất ngay lập tức Cộng đồng ASEAN vào năm 1997

d)

Củng cố quyết tâm mở rộng hợp tác nội khối

114.

Sự kiện nào đánh dấu bước chuyển từ hợp tác lỏng lẻo sang liên kết chặt chẽ hơn trong ASEAN?

a)

Tuyên bố Băng Cốc 1967

b)

Kí kết TAC 1976

c)

Ra đời Tầm nhìn ASEAN 2020

d)

Hiến chương ASEAN có hiệu lực

115.

Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên ba trụ cột nào?

a)

Đối ngoại-Tiền tệ

b)

Văn hóa-Xã hội

c)

Thể thao-Du lịch

d)

Giáo dục-Công nghệ

116.

Trong giai đoạn 2009-2015, các quốc gia thành viên ASEAN đã thực hiện hoạt động nào để xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hoàn thiện đề xuất ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN

b)

Tích cực chuẩn bị cho sự xác lập Cộng đồng ASEAN

c)

Xóa bỏ hàng rào thuế quan trong buôn bán giữa các nước

d)

Xây dựng cơ sở pháp lý để thành lập Cộng đồng ASEAN

117.

Ý nghĩa nào sau đây không phản ánh đúng về sự thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Đáp ứng nguyện vọng phát triển của các quốc gia thành viên

b)

Đưa sự hợp tác toàn diện giữa các nước lên một nấc thang mới

c)

Góp phần định hướng cho sự phát triển của ASEAN trong tương lai

d)

Đánh dấu sự hoàn thiện về thể chế, chính sách hợp tác của ASEAN

118.

Trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2015, hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc về tổ chức ASEAN?

a)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

b)

Chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN

c)

Thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2009-2015

d)

Thông qua văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020

119.

Mục tiêu chính của Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN là gì?

a)

Tạo ra một khối phòng thủ chung để bảo vệ các nước

b)

Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực

c)

Tạo ra một thị trường và nền tảng sản xuất thống nhất

d)

Nâng cao ý thức về cộng đồng và bản sắc chung ASEAN

120.

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở để xây dựng Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN?

a)

Thành quả hợp tác chính trị-an ninh đã đạt được

b)

Các nguyên tắc cơ bản tổ chức ASEAN xây dựng

c)

Các cơ sở pháp lý mà các nước thành viên thông qua

d)

Sự tương đồng về thể chế chính trị giữa các nước

121.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào?

a)

Xây dựng ASEAN thành khu vực kinh tế ổn định, thịnh vượng, cạnh tranh cao

b)

Xây dựng ASEAN thành khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng lấy con người và bình đẳng làm trung tâm

d)

Phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của khu vực, tạo dựng bản sắc ASEAN

122.

Mục tiêu chính của Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN là gì?

a)

Xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh cao và phát triển đồng đều

b)

Xây dựng một khu vực năng động, có quan hệ rộng mở với bên ngoài

c)

Lấy con người làm trung tâm, xây dựng tinh đoàn kết giữa các quốc gia

d)

Tạo ra sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ đầu tư và luồng vốn

123.

Việc xây dựng Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN đã mang lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo thuận lợi để xây dựng hai trụ cột Kinh tế và Chính trị-An ninh

b)

Góp phần xóa bỏ sự khác biệt về thể chế chính trị và văn hóa các nước

c)

Là nhân tố quyết định thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập của ASEAN

d)

Tạo tiền đề để triển khai mục tiêu nhất thể hóa toàn bộ khu vực Đông Nam Á

124.

AEC là tên viết tắt bằng tiếng Anh của cộng đồng nào?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

b)

Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN

c)

Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

125.

Năm 2020, tổ chức ASEAN đã có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025

b)

Kết nạp Đông Ti-mo là quốc gia thành viên thứ 11

c)

Tuyên bố chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN

d)

Thông qua văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020

126.

Các nước ASEAN thông qua văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Mọi tranh chấp trên Biển Đông đã được giải quyết triệt để

b)

Cộng đồng ASEAN đạt được nhiều thành tựu quan trọng

c)

Xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hóa bắt đầu xuất hiện

d)

ASEAN đã kết nạp đủ tất cả các nước khu vực Đông Nam Á

127.

Điểm tương đồng về ý nghĩa giữa Tầm nhìn ASEAN 2020 và Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 là gì?

a)

Tạo cơ sở pháp lý để ASEAN mở rộng các nước thành viên

b)

Hoàn thiện thể chế, chính sách để ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài

c)

Định hướng cho hoạt động và phát triển của tổ chức ASEAN trong tương lai

d)

Đặt nền móng vững chắc để hoàn thành ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN

128.

Sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển là thách thức của Cộng đồng ASEAN thuộc lĩnh vực nào?

a)

Quân sự

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Văn hóa

129.

Việc Việt Nam gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN tạo ra thách thức nào sau đây?

a)

Các loại hàng hóa, dịch vụ và thương mại bị đánh thuế cao

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt về thị trường tiêu thụ hàng hóa

c)

Nguồn vốn đầu tư ra bên ngoài bị phân tán và manh mún

d)

Gia tăng xung đột và tranh chấp kinh tế ở khu vực Biển Đông

130.

Trụ cột nào của Cộng đồng ASEAN hướng tới tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh trong khu vực?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN

b)

Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN

c)

Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN

d)

Cả ba trụ cột

131.

Mục tiêu nào sau đây phù hợp nhất với Cộng đồng Kinh tế ASEAN?

a)

Tăng cường bản sắc chung và các giá trị văn hóa khu vực

b)

Tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và vốn

c)

Thiết lập cơ chế phòng thủ tập thể

d)

Ưu tiên hợp tác giáo dục và công nghệ

132.

Phát biểu nào phản ánh đúng vai trò của Cộng đồng Văn hóa-Xã hội trong tổng thể ASEAN?

a)

Là nền tảng xã hội lấy con người làm trung tâm để hỗ trợ hai trụ cột còn lại

b)

Là trụ cột duy nhất quyết định thành công của hội nhập kinh tế

c)

Chỉ chú trọng đến di sản văn hóa vật thể

d)

Thay thế vai trò của Cộng đồng Chính trị-An ninh

133.

Vì sao việc thông qua Hiến chương ASEAN là bước quan trọng trước khi thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiến chương cung cấp khung pháp lý và nguyên tắc hoạt động cho ASEAN

b)

Hiến chương giúp giải quyết triệt để mọi tranh chấp lãnh thổ

c)

Hiến chương quy định ASEAN là một liên bang chính trị

d)

Hiến chương cho phép mở rộng ngay lập tức số lượng thành viên

134.

Thách thức nội khối nào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu cạnh tranh của AEC?

a)

Chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên

b)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên trong toàn khu vực

c)

Suy giảm dân số trong dài hạn

d)

Không có khả năng tiếp cận thị trường bên ngoài