wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4-6-7 su 12

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG đúng về lí do mở rộng thành viên của ASEAN từ đầu những năm 90 của thế kỉ XX?

a)

Chống lại sự hình thành trật tự “đa cực” nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.

c)

Quan hệ giữa các nước Đông Dương và ASEAN được cải thiện tích cực.

d)

Thực hiện hợp tác phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Bali.

2.

Năm nước sáng lập ban đầu của tổ chức ASEAN là

a)

Inđônêxia, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

b)

Inđônêxia, Malaixia, Xingapo, Thái Lan, Philippin.

c)

Việt Nam, Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

d)

Brunay Malaixia, Campuchia, Thái Lan, Philippin.

3.

Đối với tổ chức ASEAN, ngày 28/7/1995 diễn ra sự kiện gì?

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

b)

Thái Lan gia nhập ASEAN.

c)

Mianma gia nhập ASEAN.

d)

Lào gia nhập ASEAN.

4.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN được kí kết (năm 2007).

b)

Thành lập tổ chức liên minh vì tiến bộ (năm 1961).

c)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác (tháng 2 - 1976).

d)

Thành lập cộng đồng ASEAN (năm 2015).

5.

Năm 1999, nước nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Campuchia.

b)

Đông Timo.

c)

Việt Nam.

d)

Brunay.

6.

Tháng 11 năm 2007, các thành viên tổ chức ASEAN đã kí bản Hiến chương ASEAN nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh.

b)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định.

c)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng chiến lược về chính trị, quân sự.

d)

Xây dựng ASEAN thành cộng đồng mang tính chất chiến lược về quân sự.

7.

Mục đích chính của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Chống lại ảnh hưởng của phương Tây.

b)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội.

c)

Chống lại sự xâm lược của Mĩ.

d)

Hình thành liên minh quân sự.

8.

Từ năm 2015 đến nay, cộng đồng ASEAN được thành lập và xây dựng với ba trụ cột là

a)

chính trị - an ninh, kinh tế, văn hóa - xã hội.

b)

chính trị - quân sự - kinh tế, văn hóa.

c)

kinh tế, văn hóa – xã hội - quân sự.

d)

chính trị - an ninh quốc phòng - xã hội.

9.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh

a)

Mĩ bắt đầu chiến tranh xâm lược Việt Nam.

b)

Mĩ rút khỏi cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam.

c)

các nước Đông Nam Á đã giành được độc lập.

d)

tất cả các nước Đông Nam Á phát triển mạnh mẽ.

10.

Một trong những thành tựu của ASEAN từ năm 1999 đến năm 2015 là

a)

thành lập và xây dựng Cộng đồng kinh tế, chính trị ASEAN.

b)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức ASEAN, tăng cường hợp tác nội khối và ngoại khối.

c)

xây dựng nền móng ban đầu cho sự hợp tác xã hội ASEAN.

d)

đẩy mạnh hợp tác về an ninh, chính trị, xã hội bên ngoài ASEAN.

11.

Từ năm 1967 đến năm 1976 các nước ASEAN tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực nào?

a)

chính trị - an ninh.

b)

chính trị - kinh tế.

c)

chính trị - văn hóa.

d)

an ninh - quốc phòng.

12.

Năm 2015, ASEAN đã ra tuyên bố thành lập

a)

diễn đàn an ninh khu vực ASEAN (ARF).

b)

khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN.

d)

Cộng đồng ASEAN.

13.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN được đẩy mạnh khi

a)

Chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết.

b)

Việt Nam bắt đầu tiến hành công cuộc đổi mới đất nước.

c)

Việt Nam kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.

d)

Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới.

14.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là

a)

nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.

b)

những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều.

c)

các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước.

d)

các nước Đông Nam Á mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

15.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào được xem là thuận lợi của Việt Nam khi tham gia tổ chức ASEAN?

a)

Có điều kiện để thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước phát triển.

b)

Có điều kiện tăng cường sự ảnh hưởng của mình đối với các nước trong khu vực.

c)

Có điều kiện tăng cường sức mạnh quân sự của mình trong khu vực.

d)

Có nhiều cơ hội áp dụng những thành tựu khoa học kĩ thuật hiện đại của thế giới.

16.

Quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN từ 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

đối đầu.

b)

bình thường hóa.

c)

đối thoại.

d)

căng thẳng.

17.

Tháng 1/1984, nước nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Philippin.

b)

Brunây.

c)

Campuchia.

d)

Việt Nam.

18.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (năm 1967) là gì?

a)

Hạn chế ảnh hưởng của các nước lớn vào khu vực.

b)

Nhu cầu hợp tác cùng phát triển.

c)

Ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản.

d)

Ảnh hưởng của xu thế liên kết khu vực.

19.

Từ năm 1967 - 1976 là giai đoạn ASEAN

a)

hoàn thiện cơ cấu tổ chức.

b)

xây dựng nền móng ban đầu, tạo tiền đề cho sự hợp tác.

c)

xây dựng quan hệ chính trị ổn định.

d)

thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN.

20.

Nội dung nổi bật nhất thể hiện của sự phát triển của ASEAN là

a)

phấn đấu đưa ASEAN trở thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng.

b)

tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các nước thành viên.

c)

mở rộng ASEAN từ 5 thành viên lên 10 thành viên.

d)

thúc đẩy xây dựng ASEAN thành khu vực hòa bình và ổn định.

21.

Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN còn được gọi là

a)

Tuyên bố Ba-li II (2003).

b)

Tuyên bố về khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN, 1971).

c)

Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015).

d)

Tuyên bố Ba-li I (1976).

22.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) chính thức thành lập với sự kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc được thông qua.

b)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á được kí kết.

c)

thỏa thuận về Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN được kí kết.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

23.

Ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) diễn ra sự kiện gì?

a)

Thông qua Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN.

b)

Công bố Hiến chương ASEAN.

c)

Thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Thành lập Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập.

24.

Quá trình mở rộng từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa gì?

a)

đảm bảo lợi ích chung của các nước, tạo điều kiện hợp tác kinh tế.

b)

đảm bảo hòa bình, ổn định khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

c)

đảm bảo an ninh, chính trị khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

d)

đảm bảo an ninh, quốc phòng, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

25.

Tháng 8-1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Hòa hoãn Đông - Tây.

b)

Liên kết khu vực.

c)

Toàn cầu hóa.

d)

Đa cực nhiều trung tâm.

26.

Trong các nước thành viên sáng lập ASEAN, nước nào thuộc khu vực Đông Nam Á lục địa?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Ma-lay-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Thái Lan.

27.

Khó khăn của Việt Nam khi gia nhập ASEAN là gì?

a)

Nền kinh tế suy thoái, KH-KT phát triển nghèo nàn.

b)

Nền kinh tế trì trệ, KH-KT phát triển mất cân đối.

c)

Nền kinh tế còn lạc hậu, KH-KT chậm phát triển.

d)

Nền kinh tế gặp cản trở, KH-KT chậm phát triển.

28.

Năm 1992, quốc gia nào tham gia Hiệp ước Bali?

a)

Lào, Việt Nam.

b)

Việt Nam, Campuchia.

c)

Lào, Campuchia.

d)

Mianma, Campuchia.

29.

Tuyên bố ASEAN (Tuyên bố Băng Cốc) chính thức thành lập

a)

diễn đàn khu vực ASEAN.

b)

Cộng đồng kinh tế ASEAN.

c)

khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

30.

Quá trình mở rộng thành viên của từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa

a)

phù hợp với đặc điểm từng nước, có điều kiện phát triển kinh tế, văn hóa.

b)

phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc, nâng cao vai trò của tổ chức chính trị thế giới.

c)

phù hợp với tất cả các dân tộc trong xu thế toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới.

d)

phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc, nâng cao vai trò của tổ chức chính trị thế giới.

31.

Theo Tuyên bố ASEAN, mục tiêu bao trùm nhất là gì?

a)

Thiết lập thị trường chung loại bỏ mọi hàng rào thuế

b)

Thống nhất tiền tệ cho toàn bộ khu vực Đông Nam Á

c)

Tạo liên minh quân sự chống cường quốc ngoài khu vực

d)

Xây dựng cộng đồng Đông Nam Á hòa bình thịnh vượng

32.

Nguyên tắc nào KHÔNG được nêu khi thúc đẩy hòa bình khu vực?

a)

Tôn trọng công lí và nguyên tắc luật pháp

b)

Tuân thủ Hiến chương Liên hợp quốc

c)

Can thiệp vào công việc nội bộ các nước

d)

Tôn trọng quan hệ giữa các quốc gia

33.

Phát biểu đúng về vai trò của Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN) năm 1971 là:

a)

Xác lập cơ chế quân sự chung của ASEAN

b)

Đề ra kế hoạch đồng tiền chung Đông Nam Á

c)

Kết nạp thêm bốn thành viên sáng lập ASEAN

d)

Khẳng định độc lập và chủ quyền các nước Đông Nam Á

34.

Trong cơ cấu tổ chức, Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN gồm ai?

a)

Bộ trưởng giáo dục các nước thành viên

b)

Chủ tịch quốc hội các nước thành viên

c)

Thủ tướng hoặc lãnh đạo cao nhất các nước thành viên

d)

Đại sứ thường trực tại Liên Hợp Quốc

35.

Nhận định nào phản ánh đúng vai trò quan hệ Việt Nam – ASEAN?

a)

Chỉ mang ý nghĩa ngoại giao tượng trưng hình thức

b)

Chủ yếu phục vụ lợi ích kinh tế đơn phương Việt Nam

c)

Tách Việt Nam khỏi các quan hệ khu vực khác

d)

Trụ cột đối ngoại quan trọng, lợi ích cho cả hai bên

36.

Năm và địa điểm thông qua Tuyên bố Bangkok thành lập ASEAN là:

a)

1965 tại Hà Nội, Việt Nam

b)

1967 tại Bangkok, Thái Lan

c)

1971 tại Kuala Lumpur, Malaysia

d)

1976 tại Jakarta, Indonesia

37.

Các nước sáng lập ASEAN gồm nhóm nào sau đây?

a)

Malaysia, Myanmar, Lào, Campuchia, Brunei

b)

Indonesia, Philippines, Việt Nam, Lào, Myanmar

c)

Singapore, Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan

d)

Singapore, Malaysia, Indonesia, Philippines, Thái Lan

38.

Brunei trở thành thành viên thứ mấy và năm nào?

a)

Thứ năm, năm 1981

b)

Thứ tám, năm 1997

c)

Thứ bảy, năm 1995

d)

Thứ sáu, năm 1984

39.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào ngày nào?

a)

30/4/1999

b)

23/7/1997

c)

08/8/1967

d)

28/7/1995

40.

Lào và Myanmar gia nhập ASEAN vào thời điểm nào?

a)

1984

b)

23/7/1997

c)

30/4/1999

d)

28/7/1995

41.

Campuchia gia nhập ASEAN vào ngày nào, hoàn tất 10 nước Đông Nam Á?

a)

08/8/1967

b)

28/7/1995

c)

23/7/1997

d)

30/4/1999

42.

Nhận định nào sai về mục tiêu hợp tác của ASEAN?

a)

Hỗ trợ nhau giải quyết vấn đề kinh tế xã hội

b)

Mở rộng can thiệp vào nội bộ các nước thành viên

c)

Tăng cường cơ sở cộng đồng hòa bình thịnh vượng

d)

Thúc đẩy tiến bộ phát triển trong khu vực

43.

Động lực mở rộng thành viên ASEAN từ giữa thập niên 1990 là:

a)

Hiện thực hóa ý tưởng mái nhà chung Đông Nam Á

b)

Tạo khối quân sự đối trọng ngoài khu vực

c)

Tập trung vào thống nhất hệ thống pháp luật nội bộ

d)

Thiết lập liên minh thuế quan toàn diện ngay lập tức

44.

Ý nghĩa Việt Nam gia nhập năm 1995 thể hiện rõ nhất:

a)

Đánh dấu ASEAN chuyển thành liên minh chính trị

b)

Hướng tới tách ASEAN khỏi tổ chức quốc tế khác

c)

Chủ yếu nhằm đối phó khủng hoảng tài chính châu Á

d)

Góp phần gắn kết khu vực, thúc đẩy hòa giải

45.

Tuyên bố ASEAN khẳng định nguyên tắc hoạt động cốt lõi nào?

a)

Thống nhất dưới một chính thể khu vực

b)

Bình đẳng, hợp tác, không can thiệp nội bộ

c)

Ưu tiên nước lớn, can dự vào tranh chấp

d)

Tập trung quân sự hóa, răn đe bên ngoài

46.

Nhận định đúng về quá trình mở rộng thành viên ASEAN giai đoạn 1984–1999 là:

a)

Chỉ kết nạp thêm Việt Nam rồi dừng lại

b)

Chỉ mở rộng về phía lục địa, loại trừ đảo quốc

c)

Mở rộng đồng thời toàn bộ vào năm 1997

d)

Từ Brunei đến Campuchia, hoàn tất 10 nước

47.

Sự kiện đánh dấu thời cơ cách mạng để Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định phát lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước là gì?

a)

Mĩ ném hai quả bom nguyên tử xuống Nhật Bản

b)

Phát xít Đức đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

c)

Nhật đảo chính lật đổ Pháp trên toàn Đông Dương

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

48.

Tổ chức nào quyết định thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc và ban bố Quân lệnh số 1 vào tháng 8-1945?

a)

Chính phủ Trần Trọng Kim

b)

Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh

c)

Hội nghị toàn quốc của Đảng tại Tân Trào

d)

Đại hội Quốc dân ở Tân Trào

49.

Đại hội Quốc dân họp ở đâu và thời gian nào trong tháng 8-1945?

a)

Pác Bó, ngày 12-8-1945

b)

Tân Trào, ngày 16-17-8-1945

c)

Bắc Sơn, ngày 14-8-1945

d)

Phay Khắt, ngày 15-8-1945

50.

Nội dung nào phản ánh đúng hành động kịp thời của Đảng và Việt Minh trước chuyển biến tình hình thế giới đầu tháng 8-1945?

a)

Thành lập Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam

b)

Triệu tập Hội nghị toàn quốc của Đảng ở Tân Trào

c)

Triệu tập Đại hội Quốc dân ở Tân Trào

d)

Thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc và ban bố Quân lệnh số 1

51.

Khẩu hiệu hành động nào được nêu rõ trong Quân lệnh số 1?

a)

Giành chính quyền trước khi Đồng minh vào

b)

Đoàn kết toàn dân đánh Nhật

c)

Chớp lấy thời cơ, kiên quyết nổi dậy

d)

Toàn dân tổng phản công lập tức

52.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định để tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 nổ ra và thắng lợi nhanh chóng?

a)

Do thời cơ khách quan thuận lợi

b)

Do Đảng ta chỉ đạo kịp thời

c)

Do nhân dân đã yêu nước

d)

Do thời cơ chủ quan thuận lợi

53.

Lực lượng chính trị nào được đánh giá là một trong những cơ sở của bạo lực cách mạng trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám?

a)

Quần chúng cách mạng có tổ chức

b)

Các đội du kích chiến đấu vũ trang

c)

Công an, tự vệ thành, tuyên truyền xung kích

d)

Thanh niên giải phóng, tự vệ chiến đấu

54.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa thành thị và nông thôn trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945?

a)

Nông thôn là địa bàn xung yếu, thành thị là trận địa vững chắc

b)

Thành thị xây dựng vũ trang, nông thôn phát triển chính trị

c)

Nông thôn là trận địa vững chắc, thành thị là địa bàn xung yếu

d)

Thành thị phát triển căn cứ địa, nông thôn xây dựng cơ sở chính trị

55.

Vì sao nhân dân ta phải tiến hành tổng khởi nghĩa giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương?

a)

Để chờ Đồng minh trao trả độc lập

b)

Sợ Nhật tái chiếm các đô thị lớn

c)

Vì lực lượng ta chưa đủ mạnh sau này

d)

Tránh bị quân Tưởng can thiệp lập chính quyền tay sai

56.

Đọc tư liệu: “Ngày 15-8-1945, Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện… Chính phủ Trần Trọng Kim hoang mang. Điều kiện khách quan thuận lợi cho cuộc Tổng khởi nghĩa đã đến”. Nhận định nào phù hợp nhất với tư liệu trên?

a)

Điều kiện khách quan thuận lợi kết hợp chỉ đạo kịp thời

b)

Thời cơ khách quan quyết định hoàn toàn thắng lợi

c)

Nên chờ Đồng minh vào rồi mới nổi dậy

d)

Chỉ cần tuyên truyền là đủ giành chính quyền

57.

Sự kiện nào làm chính phủ Trần Trọng Kim rơi vào khủng hoảng sâu sắc, tạo thuận lợi cho cách mạng?

a)

Đức đầu hàng Đồng minh ngày 9-5-1945

b)

Mĩ ném bom nguyên tử ngày 6 và 9-8-1945

c)

Nhật đảo chính Pháp ngày 9-3-1945

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh ngày 15-8-1945

58.

Hội nghị toàn quốc của Đảng (8-1945) xác định nội dung trọng tâm nào sau đây?

a)

Thông qua 10 chính sách của Mặt trận Việt Minh

b)

Giải quyết các vấn đề đối nội đối ngoại cấp bách

c)

Thực hiện kế hoạch lãnh đạo tổng khởi nghĩa toàn dân

d)

Thành lập Chính phủ lâm thời nước Việt Nam

59.

Khi nào là lúc so sánh lực lượng có lợi nhất đối với cách mạng tháng Tám?

a)

Quân Đồng minh có thể dựng ra một chính quyền trái ý dân ta

b)

Quân Đồng minh đã đến và lập chính quyền bù nhìn

c)

Kẻ thù cũ đã ngã gục, kẻ thù mới đang hành động

d)

Kẻ thù cũ đã ngã gục nhưng kẻ thù mới chưa kịp đến

60.

Tên của bộ phim tư liệu nổi tiếng ghi lại cảnh Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập là gì?

a)

“Ngày Độc lập 2-9-1945”

b)

“Ngày Độc lập”

c)

“Tết Độc lập 2-9”

d)

“Ngày Độc lập 2-9”

61.

Câu “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được” trong Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được trích từ văn bản nào?

a)

Tuyên ngôn độc lập của Pháp

b)

Tuyên ngôn độc lập của Mỹ

c)

Hiến chương Liên hợp quốc

d)

Tuyên ngôn Quốc tế nhân quyền

62.

Câu văn “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã trở thành một nước tự do, độc lập” thuộc văn bản nào?

a)

Tuyên ngôn độc lập

b)

Đường Kách mệnh

c)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến

d)

Kháng chiến nhất định thắng lợi

63.

Trước khi Đảng Cộng sản Đông Dương ban bố lệnh Tổng khởi nghĩa (13-8-1945), nhiều địa phương đã khởi nghĩa vì lý do nào quan trọng nhất?

a)

Quân Nhật và tay sai không dám chống cự, mất tinh thần

b)

Hồng quân Liên Xô tuyên chiến, tiêu diệt đạo quân Quan Đông

c)

Đảng bộ vận dụng linh hoạt chỉ thị “Nhật-Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”

d)

Đảng bộ địa phương phát hiện Nhật sắp đầu hàng nên phát động

64.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng hình thức và phương pháp đấu tranh của Cách mạng tháng Tám 1945?

a)

Nông thôn và thành thị đều quyết định thắng lợi như nhau

b)

Cách mạng bạo lực trong đó lực lượng vũ trang đóng vai trò xung kích hỗ trợ

c)

Lấy nông thôn bao vây thành thị, nghĩa là đô thị quyết định thắng lợi

d)

Cách mạng hòa bình kết hợp đấu tranh chính trị và ngoại giao

65.

Đoạn “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập” trong Tuyên ngôn Độc lập khẳng định điều gì?

a)

Quyền bình đẳng của các dân tộc Việt Nam

b)

Chủ quyền dân tộc ta trên phương diện pháp lý và thực tiễn

c)

Quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam

d)

Quyết tâm bảo vệ chủ quyền của nhân dân Việt Nam

66.

Lời bài hát “Mười chín tháng Tám” nhớ về ngày nào?

a)

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Hà Nội thắng lợi

b)

Chiến thắng Điện Biên Phủ trên không

c)

Bác Hồ đọc Tuyên ngôn độc lập

d)

Giải phóng thủ đô

67.

Đặc điểm của Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

Kết hợp hài hòa khởi nghĩa ở nông thôn và thành thị

b)

Bùng nổ từ nông thôn, lấy nông thôn bao vây thành thị

c)

Chỉ diễn ra ở các trung tâm kinh tế, chính trị của kẻ thù

d)

Bùng nổ từ thành thị, lấy thành thị làm trung tâm

68.

Ý kiến nào đúng: “Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam thành công một phần nhờ quyết định của hội nghị Ianta (2-1945)”?

a)

Không, vì Ianta đưa điều kiện để Pháp quay trở lại xâm lược

b)

Sai, vì phát xít Nhật bị dân Việt Nam tiêu diệt

c)

Đúng, vì Liên hợp quốc được thành lập hỗ trợ Việt Nam

d)

Đúng, vì hội nghị đã quyết định tiêu diệt tận gốc phát xít Nhật, kẻ thù chính của nhân dân Việt Nam

69.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, nhân dân ta giành chính quyền từ tay ai?

a)

Triều Nguyễn

b)

Chính phủ Trần Trọng Kim

c)

Phát xít Nhật

d)

Thực dân Pháp

70.

Trong Cách mạng tháng Tám 1945, khởi nghĩa tại các đô thị thắng lợi có ý nghĩa gì?

a)

Có nhiều thực dân, đế quốc

b)

Đặt cơ quan đầu não chỉ huy của lực lượng cách mạng

c)

Tập trung các trung tâm chính trị, kinh tế của kẻ thù

d)

Có đông đảo quần chúng được giác ngộ

71.

Cách mạng tháng Tám 1945 của nhân dân ta diễn ra nhanh chóng và ít đổ máu chủ yếu vì sao?

a)

Đảng chọn đúng thời cơ phát động khởi nghĩa

b)

Lực lượng chính trị và vũ trang đã chuẩn bị đầy đủ

c)

Đồng minh tấn công mạnh vào quân Nhật ở châu Á

d)

Đảng có sự chuyển hướng chiến lược kịp thời

72.

Câu “Phát xít Nhật đã đầu hàng Đồng minh, quân Nhật đã bị tan rã tại khắp các mặt trận, kẻ thù chính của ta đã ngã gục...” thể hiện điều gì trong Cách mạng tháng Tám 1945?

a)

Thời cơ chủ quan thuận lợi đã tới

b)

Thời cơ khách quan thuận lợi đã tới

c)

Thời kì tiền khởi nghĩa đã bắt đầu

d)

Cách mạng tháng Tám đã thành công

73.

Phương pháp đấu tranh cơ bản trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh báo chí

b)

Đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh vũ trang

c)

Đấu tranh vũ trang kết hợp đấu tranh ngoại giao

d)

Đấu tranh chính trị kết hợp đấu tranh nghị trường

74.

Ngày 16-8-1945 theo lệnh của Ủy ban khởi nghĩa, một đội giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy tiến về giải phóng thị xã nào?

a)

Thị xã Tuyên Quang

b)

Thị xã Yên Bái

c)

Thị xã Thái Nguyên

d)

Thị xã Cao Bằng

75.

Sự kiện nào đánh dấu chế độ phong kiến Việt Nam hoàn toàn sụp đổ?

a)

Thành lập Chính phủ lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Tổng khởi nghĩa tháng Tám giành thắng lợi trên cả nước

c)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị

d)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập

76.

Bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 2-9-1945 đã tuyên bố thành lập nhà nước nào?

a)

Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

b)

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

Việt Nam Cộng hòa

d)

Chính phủ cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam

77.

Thời cơ Cách mạng tháng Tám năm 1945 được Đảng ta xác định trong khoảng thời gian nào?

a)

Ngay sau khi quân Đồng minh đánh bại phe phát xít

b)

Ngay sau khi Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương

c)

Ngay sau khi Pháp nổ súng xâm lược trở lại

d)

Ngay sau khi phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh

78.

Vai trò của đô thị trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 được thể hiện như thế nào?

a)

Là nơi nông thôn bao vây và hỗ trợ

b)

Là nơi lực lượng vũ trang tập kết chủ lực

c)

Chủ yếu giữ vai trò hậu cần, tiếp tế

d)

Làm trung tâm chỉ đạo, cổ vũ toàn quốc

79.

Sự kiện nào đánh dấu Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đã thắng lợi hoàn toàn?

a)

Giành chính quyền ở Hà Nội thắng lợi (19 - 8 - 1945).

b)

Vua Bảo Đại thoái vị, trao ấn tín cho cách mạng (30 - 8 - 1945).

c)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (2 - 9 - 1945).

d)

Cải tổ Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam thành Chính phủ lâm thời (28 - 8 - 1945).

80.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng về Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Khởi nghĩa từ đô thị rồi lan ra các vùng nông thôn, đấu tranh chính trị là chủ yếu.

b)

Là một cuộc cách mạng bạo lực có kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang.

c)

Khởi nghĩa từ nông thôn tiến vào thành thị, đấu tranh vũ trang là chủ yếu.

d)

Là một cuộc cách mạng hòa bình có kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang.

81.

Ngày 18-8-1945, bốn tỉnh giành được chính quyền ở tỉnh lị sớm nhất cả nước là:

a)

Hải Dương, Hà Tĩnh, Hưng Yên, Quảng Bình.

b)

Bắc Giang, Bắc Ninh, Hòa Bình, Nam Định.

c)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

d)

Bắc Giang, Thanh Hóa, Tuyên Quang, Quảng Nam.

82.

Hai địa phương cuối cùng giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là:

a)

Đồng Nai Thượng và Hà Tiên.

b)

Bến Tre và Hà Tiên.

c)

An Giang và Hà Tiên.

d)

An Giang và Vĩnh Long.

83.

Nhận xét nào về Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là không đúng?

a)

Đây là cuộc cách mạng có tính chất bạo lực.

b)

Đây là cuộc cách mạng có tính chất dân chủ điển hình.

c)

Đây là cuộc cách mạng có tính chất dân tộc điển hình.

d)

Đây là cuộc cách mạng có tính nhân dân sâu sắc.

84.

Sự kiện nào dưới đây được coi như "Hội nghị Diên Hồng của thế kỉ XX"?

a)

Hội nghị toàn quốc của Đảng tháng 8-1945.

b)

Hội nghị Trung ương Đảng tháng 5-1941.

c)

Đại hội Quốc dân Tân Trào tháng 8-1945.

d)

Hội nghị Trung ương Đảng tháng 11-1939.

85.

Tính chất điển hình nhất của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Thực hiện thắng lợi vấn đề “giải phóng dân tộc”.

b)

Hoàn thành cuộc cách mạng tư sản dân quyền.

c)

Giải quyết hai vấn đề “phản đế”, và “điền địa”.

d)

Xóa bỏ tất cả các giai cấp bóc lột trong xã hội.

86.

Ý nghĩa quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

đưa Đảng Cộng sản Đông Dương trở thành Đảng cầm quyền.

b)

mở đầu kỉ nguyên mới trong lịch sử dân tộc.

c)

góp phần làm suy yếu chủ nghĩa đế quốc.

d)

có ảnh hưởng trực tiếp và to lớn đến cách mạng Lào và Campuchia.

87.

Nguyên nhân quan trọng nhất quyết định sự thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

sự lãnh đạo tài tình, sáng suốt của Đảng Cộng sản Đông Dương, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh.

b)

phát xít Nhật bị Hồng quân Liên Xô và phe Đồng minh đánh bại, kẻ thù chính của nhân dân Đông Dương đã ngã gục.

c)

có quá trình chuẩn bị trong suốt 15 năm, đúc rút được những bài học kinh nghiệm quý báu.

d)

truyền thống yêu nước nồng nàn, tinh thần đấu tranh kiên cường bất khuất của nhân dân ta.

88.

Ý nghĩa quốc tế quan trọng nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là

a)

có vũ mạnh mẽ các dân tộc đấu tranh tự giải phóng.

b)

có ảnh hưởng trực tiếp và rất to lớn đến hai dân tộc bạn là Lào và Miên.

c)

chọc thủng khâu yếu nhất trong hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc, góp phần làm suy yếu chúng.

d)

góp phần vào chiến thắng chủ nghĩa phát xít trong Chiến tranh thế giới lần thứ hai.

89.

Thắng lợi của nhân dân Việt Nam đã góp phần xóa bỏ chủ nghĩa phát xít trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Tám 1945.

b)

Điện Biên Phủ 1954.

c)

Kháng chiến chống Mĩ (1954 - 1975).

d)

Kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954).

90.

Bài học nào của Cách mạng tháng Tám năm 1945 có ý nghĩa quan trọng nhất trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước hiện nay?

a)

Đoàn kết, phát huy sức mạnh của toàn dân tộc trong mặt trận dân tộc thống nhất.

b)

Vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin vào thực tiễn cách mạng nước ta.

c)

Dự đoán, nắm bắt thời cơ, vượt qua thách thức, hoàn thành các nhiệm vụ chiến lược cách mạng.

d)

Linh hoạt trong việc kết hợp các hình thức đấu tranh cách mạng.

91.

Đánh giá nào là đúng nhất về tính chất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam.

a)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản, lật đổ chế độ phong kiến.

b)

Là cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa điển hình nhất trên thế giới.

c)

Là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc điển hình, mang tính chất cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới.

d)

Là cuộc cách mạng giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp.

92.

Nhận xét nào dưới đây không đúng về cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Đây là cuộc cách mạng đi từ khởi nghĩa từng phần tiến lên tổng khởi nghĩa.

b)

Đây là cuộc cách mạng diễn ra với sự kết hợp khởi nghĩa ở cả nông thôn và thành thị.

c)

Đây là cuộc cách mạng diễn ra nhanh, gọn, ít đổ máu, bằng phương pháp hòa bình.

d)

Đây là cuộc cách mạng diễn ra với sự kết hợp lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang.

93.

Nguyên nhân khách quan nào đưa tới thắng lợi của cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Nhân dân Việt Nam có truyền thống yêu nước, tinh thần đấu tranh bất khuất.

b)

Sự chuẩn bị chu đáo trong suốt 15 năm của Đảng cộng sản Đông Dương và nhân dân.

c)

Thắng lợi của quân Đồng minh trong cuộc chiến tranh chống phát xít.

d)

Sự lãnh đạo tài tình của Đảng cộng sản Đông Dương.

94.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Trong Cách mạng tháng Tám năm 1945, trước áp lực và hoạt động khôn khéo của lực lượng cách mạng, quân Nhật ở Hà Nội và các địa phương phải án binh bất động, không can thiệp vào tiến trình khởi nghĩa.” Điều nào là đúng nhất?

a)

Nhờ đó khởi nghĩa diễn ra nhanh chóng và ít đổ máu.

b)

Sự bất lực của quân Nhật trước sức mạnh khởi nghĩa của nhân dân ta.

c)

Cách mạng tháng Tám đã thắng lợi hoàn toàn.

d)

Các lực lượng cách mạng đã giành được thế chủ động.

95.

Đọc đoạn tư liệu sau: “Ngay bây giờ chúng ta đã thấy rõ mấy hiện tượng sau... 1. Hai quân cướp nước cản xé nhau 2. Chính quyền Pháp tan rã 3. Chính quyền Nhật chưa ổn định 4. Các tầng lớp đương giữ địa vị hoang mang 5. Quần chúng cách mạng muốn hành động” Nhận định nào phù hợp nhất?

a)

Kẻ thù của Cách mạng Đông Dương đã hoàn toàn gục ngã.

b)

Thời cơ để nhân dân Việt Nam giành chính quyền đã chín muồi.

c)

Quan hệ giữa Pháp và Nhật dần dần xấu đi.

d)

Nhân dân ta đã có đầy đủ lực lượng để khởi nghĩa.

96.

Cuộc tiến công chiến lược Đông Xuân 1953 -1954 của quân dân Việt Nam kết thúc thắng lợi có ý nghĩa

a)

bước đầu làm phá sản kế hoạch Nava của Pháp

b)

quyết định buộc Pháp kí Hiệp định Giơnevơ

c)

đập tan hoàn toàn ý chí xâm lược của Pháp

d)

làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Nava của Pháp

97.

Ngày 16/5/1955, toán lính Pháp cuối cùng rút khỏi đảo Cát Bà (Hải Phòng), đã đánh dấu bước ngoặt gì ở miền Bắc Việt Nam?

a)

Miền Bắc bắt đầu đi lên xây dựng CNXH

b)

Miền Bắc chuyển sang cách mạng XHCN

c)

Miền Bắc hoàn toàn giải phóng

d)

Miền Bắc chuẩn bị giải phóng

98.

Ngày 19-12-1946, thay mặt Trung ương Đảng và Chính phủ, Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp cho thấy

a)

âm mưu câu kết giữa thực dân Pháp và quân Trung Hoa dân quốc đã thất bại

b)

bóng cuộc chiến bất chấp kháng chiến lâu dài của Việt Nam đã hoàn thiện

c)

nhân dân Việt Nam quyết không nhượng bộ lợi ích tới cao của dân tộc

d)

Đảng và Chính phủ đã chọn đúng thời cơ để phát động cuộc kháng chiến

99.

Việc đàm phán và ký kết Hiệp định Sơ bộ giữa đại diện Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với đại diện Chính phủ Pháp (6/3/1946) có tác dụng như thế nào?

a)

Chuyển quan hệ giữa Việt Nam và Pháp từ đối đầu sang đối thoại

b)

Tạo thời gian hòa bình để Việt Nam tổ chức bầu cử Quốc hội

c)

Giúp Việt Nam ngăn chặn được mọi nguy cơ xung đột với Pháp

d)

Thể hiện thiện chí hòa bình của hai chính phủ Việt Nam và Pháp

100.

Điểm khác nhau của chiến dịch Việt Bắc - thu đông năm 1947 so với chiến dịch biên giới thu - đông năm 1950 của quân dân Việt Nam là về

a)

Loại hình chiến dịch

b)

Địa hình tác chiến

c)

Đối tượng tác chiến

d)

Lực lượng chủ yếu

101.

Điểm chung về hoạt động quân sự của quân dân Việt Nam trong các chiến Việt Bắc - thu đông năm 1947, Biên giới thu - đông năm 1950 và Điện Biên Phủ năm 1954 sự kết hợp giữa

a)

chiến trường chính và vùng sau lưng địch

b)

bao vây, đánh lấn và đánh công kiên

c)

đánh điểm, diệt viện và đánh vận động

d)

tiến công quân sự và nổi dậy của nhân dân

102.

Đảng và Chính phủ Việt Nam quyết định phát động toàn quốc kháng chống thực dân Pháp (19 - 12 -1946) vì lí do nào sau đây?

a)

Nền độc lập, chủ quyền của dân tộc bị đe dọa nghiêm trọng

b)

Thực dân Pháp bắt đầu đánh chiếm các đô thị ở phía Bắc

c)

Thời gian “hai bên ngừng bắn” giữa ta và Pháp đã kết thúc

d)

Thực dân Pháp đang mở rộng cuộc đánh chiếm Nam Bộ

103.

Trong giai đoạn 1945 - 1954, sự kiện nào sau đây đã làm chuyển biến về thế và lực cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam?

a)

Chiến thắng trong chiến dịch Điện Biên Phủ (1954)

b)

Pháp ngày càng lệ thuộc vào viện trợ của Mĩ (1953)

c)

Mĩ tăng cường viện trợ quân sự cho nước Pháp (1953)

d)

Mĩ can thiệp, dính líu sâu vào Đông Dương (1950)

104.

Nét tương đồng về nghệ thuật quân sự của chiến dịch Điện Biên Phủ ( và chiến dịch Hồ Chí Minh (1975) là gì?

a)

Đánh nhanh, giải phóng nhanh các thành phố lớn

b)

Chia cắt, từng bước đánh chiếm các cơ quan đầu não của đối phương

c)

Bao vây, đánh lấn, kết hợp tiến công quân sự và nổi dậy của quần chúng

d)

Nghi binh chiến lược, thần tốc đánh chiếm mục tiêu

105.

Đảng và Chính phủ Việt Nam thực hiện hòa hoãn với thực dân Pháp (1946) có tác dụng nào sau đây?

a)

Làm thất bại âm mưu đánh nhanh thắng nhanh của thực dân Pháp.

b)

Chuẩn bị đầy đủ cho cuộc đối đầu với quân Trung Hoa Dân quốc.

c)

Là điều kiện để Việt Nam giành thắng lợi trên mặt trận ngoại giao.

d)

Buộc Trung Hoa Dân quốc nhanh chóng rút quân đội về nước.

106.

Trong cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954, quân đội và nhân dân Việt Nam thực hiện kế sách gì để đối phó với kế hoạch Nava?

a)

Đánh điểm, diệt viện

b)

Đánh vận động và công kiên.

c)

Lừa địch để đánh địch.

d)

Điều đánh để đánh địch.

107.

Trong khoảng thời gian từ đầu tháng 9 - 1945 đến cuối tháng 12 – 1946, nhân nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không gặp trở ngại nào sau đây?

a)

Đối phương ở Việt Nam có mục tiêu chống phá các phong trào.

b)

Chỉ có một số nước Đồng minh công khai ủng hộ Việt Nam độc lập.

c)

Chưa nước nào công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Việt Nam.

d)

Việt Nam nằm trong khu vực ảnh hưởng của các nước phương Tây.

108.

Bài học kinh nghiệm nào trong kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) được Đảng Lao động Việt Nam tiếp tục vận dụng trong kháng chiến chống Mĩ, cứu nước (1954 - 1975)?

a)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, sức mạnh trong nước với quốc tế.

b)

Tăng cường đoàn kết trong nước và quốc tế thông qua hình thức mặt trận thống nhất.

c)

Kết hợp đấu tranh chính trị và chiến tranh du kích với đấu tranh vũ trang và dân vận.

d)

Phát huy sự đoàn kết của ba nước Đông Dương, tranh thủ sự đồng thuận của quốc tế.

109.

Trong thời kì 1945 - 1954, các chiến dịch của quân đội và nhân dân Việt Nam đều nhằm

a)

tiêu diệt được một bộ phận sinh lực của quân đội Pháp.

b)

củng cố và mở rộng căn cứ địa kháng chiến Việt Bắc.

c)

phá âm mưu đánh nhanh, thắng nhanh của giặc Pháp.

d)

hỗ trợ chiến tranh du kích ở vùng Pháp tạm bị chiếm.

110.

Ở Việt Nam, chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) và chiến dịch Hồ Chí Minh (1975) đều

a)

có sự kết hợp với nổi dậy của quần chúng.

b)

có sự điều chỉnh phương châm tác chiến.

c)

tiêu diệt được hết lực lượng của đối phương.

d)

là những trận đánh quyết chiến chiến lược.

111.

Trong chiến dịch Điện Biên Phủ (1954), quân đội Việt Nam đánh Pháp bằng việc

a)

trí tuệ thắng vũ khí hiện đại.

b)

hợp đồng các binh chủng.

c)

lấy ít địch nhiều.

d)

lấy lực thắng thế.

112.

“Chiến dịch này là một chiến dịch lịch sử của quân đội ta, ta đánh thắng chiến dịch này có ý nghĩa quân sự và ý nghĩa chính trị quan trọng” là nhận định của Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh về chiến dịch nào trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam?

a)

Điện Biên Phủ năm 1954.

b)

Việt Bắc thu - đông năm 1947.

c)

Biên giới thu - đông năm 1950.

d)

Trung Lào năm 1953.

113.

Một trong những nguyên tắc quan trọng của Đảng và Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa khi nhân nhượng với quân Trung Hoa Dân quốc và Pháp (từ tháng 9 – 1945 đến trước 19 – 12 – 1946) là

a)

đảm bảo về an ninh quốc gia.

b)

tránh xung đột với nhiều kẻ thù ở cùng thời điểm.

c)

không chấp nhận nằm trong liên hiệp của Pháp.

d)

Đảng Cộng sản được hoạt động.

114.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tính chất dân chủ của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) ở Việt Nam?

a)

Hoàn thành mục tiêu “người cày có ruộng” trong kháng chiến.

b)

Từng bước xóa bỏ các giai cấp bóc lột trong suốt cuộc kháng chiến.

c)

Tiến hành cuộc kháng chiến kết hợp với xây dựng chế độ mới.

d)

Chấm dứt sự bóc lột của giai cấp địa chủ ở các vùng căn cứ du kích.

115.

Căn cứ địa trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954) của nhân dân dân Việt Nam không phải là

a)

một loại hình hậu phương kháng chiến.

b)

nơi đứng chân của lực lượng vũ trang.

c)

trận địa tiến công quân xâm lược.

d)

nơi đối phương bất khả xâm phạm.

116.

Khó khăn chung của quân dân Việt Nam khi mở các chiến dịch Việt Bắc (thu – đông, 1947), Biên giới (thu – đông, 1950) và Điện Biên Phủ (1954) là gì?

a)

Để quốc Mĩ can thiệp, đình lưu và muốn quốc tế hóa chiến tranh.

b)

Địa bàn tác chiến đều ở miền núi, không có lợi thế cho Việt Nam.

c)

Xa căn cứ hậu cần kháng chiến nên công tác chuẩn bị phức tạp.

d)

Phong trào cách mạng trên thế giới chưa thắng lợi hoàn toàn.

117.

Điểm chung của Cách mạng tháng Tám (1945), kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 – 1954) ở Việt Nam là có sự kết hợp của

a)

đấu tranh chính trị, quân sự và ngoại giao.

b)

lực lượng chính trị với vũ lực vũ trang.

c)

đấu tranh du kích với chiến tranh chính quy.

d)

quốc tế với trong nước và toàn dân.

118.

Điểm nhấn về ý nghĩa quốc tế của chiến thắng Điện Biên Phủ (1954) là gì?

a)

Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh lạnh tại châu Âu

b)

Làm suy yếu phong trào giải phóng ở Mỹ Latin

c)

Khẳng định Pháp vẫn là cường quốc quân sự

d)

Giáng đòn quyết định vào chủ nghĩa thực dân cũ

119.

Sự kiện nào buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơnevơ về Đông Dương (1954)?

a)

Sự trung lập của các nước Đông Nam Á

b)

Thất bại chiến lược ở Điện Biên Phủ kéo dài

c)

Sụp đổ kinh tế Pháp ngay sau Thế chiến

d)

Thắng lợi ngoại giao tại Paris quyết định

120.

Trong quan hệ nguyên nhân khách quan và chủ quan của thắng lợi 1945–1954, yếu tố quyết định để Việt Nam hội nhập quốc tế thành công là gì?

a)

Chủ động quốc phòng an ninh trong mọi tình huống

b)

Ưu tiên công nghiệp nặng vượt khả năng quốc gia

c)

Phụ thuộc viện trợ quân sự từ một cường quốc

d)

Tập trung duy nhất vào kinh tế tiêu dùng

121.

Lực lượng giữ vai trò quyết định thắng lợi kháng chiến chống Pháp (1945–1954) là lực lượng nào?

a)

Cố vấn quân sự nước ngoài chủ công

b)

Lực lượng chính trị của toàn dân đoàn kết

c)

Đội quân đánh thuê chuyên nghiệp ngoại quốc

d)

Các nhóm vũ trang địa phương phân tán

122.

Thực chất những đợt cải cách ruộng đất và cải tạo quan hệ sản xuất ở miền Bắc (1954–1958) là gì?

a)

Tập trung hóa công nghiệp nặng vượt nông nghiệp

b)

Hoàn thành một phần nhiệm vụ cách mạng dân tộc dân chủ

c)

Chuyển ngay sang cơ chế tư bản độc quyền nhà nước

d)

Xóa bỏ toàn bộ sở hữu tập thể nông thôn truyền thống

123.

Mục tiêu hàng đầu của quân dân Việt Nam mở các cuộc tiến công Đông–Xuân 1953–1954 và chiến dịch Điện Biên Phủ là gì?

a)

Mở rộng ảnh hưởng sang Lào và Campuchia

b)

Tạo điều kiện đàm phán với Mỹ trực tiếp

c)

Giành ngay thống nhất hai miền đất nước

d)

Đập tan kế hoạch quân sự Nava của Pháp

124.

Sự kiện nào của Việt Nam tác động tích cực đến phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa Pháp tại châu Phi?

a)

Chiến dịch Biên giới thu–đông năm 1950

b)

Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng năm 1954

c)

Hiệp định Sơ bộ ký kết đầu năm 1946

d)

Kháng chiến Việt Bắc thu–đông năm 1947

125.

Bài học lớn rút ra từ kháng chiến chống Pháp về xây dựng lực lượng là gì?

a)

Dựa hoàn toàn vào chiến tranh chính quy hiện đại

b)

Kết hợp chiến tranh chính quy và du kích linh hoạt

c)

Chỉ phát huy lực lượng du kích tại hậu phương

d)

Ưu tiên không quân áp đảo trên chiến trường

126.

Một đặc điểm nổi bật của chiến lược của ta dẫn tới thắng lợi năm 1954 là gì?

a)

Tập trung tiêu diệt sinh lực địch từng bước

b)

Né tránh các cứ điểm mạnh không giao chiến

c)

Đánh nhanh thắng nhanh bằng tổng công kích

d)

Chỉ phòng ngự chiến lược trên mọi mặt trận

127.

Sau thắng lợi 1954, thách thức lớn nhất đặt ra với miền Bắc là gì?

a)

Khắc phục hậu quả chiến tranh và khôi phục kinh tế

b)

Tổ chức bầu cử đa đảng theo mô hình phương Tây

c)

Duy trì quân đội thường trực đông gấp đôi

d)

Đàm phán sáp nhập ngay với các nước láng giềng

128.

Bài học về xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc trong kháng chiến chống Pháp nhấn mạnh điều gì?

a)

Phát huy sức mạnh toàn dân dưới mặt trận thống nhất

b)

Chỉ dựa vào một giai cấp công nông nòng cốt

c)

Loại bỏ mọi lực lượng trung gian trong xã hội

d)

Đặt lợi ích địa phương cao hơn lợi ích quốc gia

129.

Về ngoại giao, thành công nổi bật của ta giai đoạn 1953–1954 là gì?

a)

Ký liên minh quân sự ràng buộc với một cường quốc

b)

Nhượng bộ lãnh thổ để đổi lấy đình chiến

c)

Tránh mọi tiếp xúc với các tổ chức quốc tế

d)

Kết hợp đấu tranh quân sự với đàm phán hiệu quả

130.

Một ý nghĩa quan trọng của Hiệp định Giơnevơ 1954 đối với Đông Dương là gì?

a)

Thiết lập đình chỉ chiến sự và tôn trọng chủ quyền

b)

Hợp nhất ngay lập tức ba nước thành một liên bang

c)

Trao toàn bộ quyền kiểm soát cho Pháp tạm thời

d)

Đặt Đông Dương dưới sự giám sát của NATO