wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử 12 (2025-2026)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu quan trọng nhất và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác của Liên hợp quốc là

a)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

b)

Thúc đẩy hợp tác quốc tế.

c)

Trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế.

d)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

2.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc đóng vai trò là cơ quan chính trị quan trọng nhất, chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh thế giới?

a)

Hội đồng bảo an.

b)

Đại hội đồng.

c)

Tòa án Quốc tế.

d)

Hội đồng Quản Thác.

3.

Nhận xét nào dưới đây đúng về vai trò của Liên hợp quốc trước những biến động của tình hình thế giới hiện nay?

a)

Duy trì hòa bình, an ninh quốc tế.

b)

Ngăn chặn các đại dịch đe dọa sức khỏe loài người.

c)

Hợp tác vì các dân tộc thế giới, cứu trợ nhân đạo.

d)

Hợp tác về phát triển kinh tế, khoa học, giáo dục nhiều lĩnh vực.

4.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương.

b)

Tuyên ngôn.

c)

Hiến pháp.

d)

Hiệp định.

5.

Liên hợp quốc không có vai trò nào sau đây?

a)

Định hướng thể chế chính trị cho tất cả các quốc gia.

b)

Góp phần cho sự phát triển văn hóa, giáo dục các quốc gia.

c)

Góp phần xóa bỏ đói nghèo, bất bình đẳng xã hội ở một số quốc gia.

d)

Góp phần bảo vệ môi trường, phát triển bền vững.

6.

Một trong những nhiệm vụ của Liên hợp quốc là làm nhằm duy trì hòa bình, an ninh quốc tế là

a)

Trừng trị các nước gây chiến tranh, xâm lược.

b)

Soạn thảo các Công ước quốc tế, hoàn thiện luật pháp quốc tế.

c)

Thống nhất các tôn giáo trên thế giới.

d)

Thành lập tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

7.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương (năm 1945) là

a)

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và văn hóa.

b)

Hội đồng Quản thác.

c)

Quỹ Nhi đồng.

d)

Tổ chức Y tế Thế giới.

8.

Vai trò của Liên hợp quốc trong lĩnh vực duy trì hòa bình, an ninh quốc tế là?

a)

Giải quyết xung đột và tranh chấp ở nhiều khu vực.

b)

Hỗ trợ tất cả các nước có nền kinh tế kém phát triển.

c)

Xây dựng một thế giới công bằng, văn minh.

d)

Góp phần phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục.

9.

Cơ quan nào của LHQ có nhiệm vụ giải quyết tranh chấp quốc tế bằng pháp lý?

a)

Hội đồng Bảo an

b)

Đại hội đồng

c)

Tòa án Quốc tế

d)

Hội đồng Quản thác

10.

Hiến chương Liên Hợp Quốc được thông qua tại:

a)

Hội nghị Ianta.

b)

Hội nghị San Francisco.

c)

Hội nghị Giơnevơ.

d)

Hội nghị Pốtxđam.

11.

Quốc gia đứng đầu khối tư bản chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Pháp.

b)

Anh.

c)

Mỹ.

d)

Đức.

12.

Hội nghị Ianta (2-1945) diễn ra khi cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bùng nổ khắp châu Âu.

b)

đã hoàn toàn kết thúc.

c)

bước vào giai đoạn kết thúc.

d)

đang diễn ra ác liệt.

13.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

b)

Thành lập tổ chức quốc tế Liên hợp quốc.

c)

Thỏa thuận tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

d)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc

14.

Theo thỏa thuận của các cường quốc Đồng minh tại Hội nghị Ianta (2-1945), vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của:

a)

Liên Xô.

b)

Anh và Pháp.

c)

Mỹ.

d)

Mĩ và Liên Xô.

15.

Quốc gia nào sau đây không tham dự hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Liên Xô, Pháp.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Trung Quốc, Mỹ.

d)

Liên Xô, Mỹ, Pháp.

16.

Theo thỏa thuận của các cường quốc Đồng minh tại Hội nghị Ianta (2-1945), ở châu Âu, Liên Xô sẽ chiếm đóng và kiểm soát

a)

các nước Tây Âu.

b)

các nước Đông Âu.

c)

các nước Đông và Tây Âu.

d)

Đông Đức và Tây Âu.

17.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Ký kết hiệp ước về vũ khí chiến lược.

b)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

c)

Thiết lập quan hệ ngoại giao.

d)

Thiết lập hiệp định thương mại tự do.

18.

Quốc gia nào sau đây không phải là hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

A. Anh, Pháp.

b)

B. Pháp.

c)

C. Mỹ.

d)

D. Liên Xô.

19.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), Liên Xô không đóng quân tại khu vực nào sau đây?

a)

A. Tây Á

b)

B. Đông Đức.

c)

C. Đông Âu.

d)

D. Bắc Triều Tiên.

20.

Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989) một trong những khu vực trên thế giới vẫn diễn ra xung đột và trạng lạ

a)

Đông Bắc Á.

b)

Địa Trung Hải.

c)

Châu Nam Cực.

d)

Trung Đông.

21.

Trật tự thế giới nào sau đây được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

b)

Trật tự thế giới đa trung tâm.

c)

Trật tự thế giới đơn cực.

d)

Trật tự thế giới đa cực.

22.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), quân đội Mỹ sẽ chiếm đóng vùng nào sau đây?

a)

Đông Béc-lin.

b)

Tây Âu.

c)

Đông Âu.

d)

Đông Đức.

23.

Trật tự hai cực I-an-ta tan rã (1991) không xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây?

a)

Sự suy giảm thế mạnh của Liên Xô và Mỹ.

b)

Sự vươn lên của Tây Âu và Nhật Bản.

c)

C. Cuộc chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

d)

D. Sự khủng hoảng suy yếu và tan rã của Liên Xô

24.

Hội nghị I-an-ta (tháng 2-1945) quyết định thành lập tổ chức nào sau đây để duy trì hòa bình, an ninh thế giới?

a)

Liên minh thuế quan (CU).

b)

Liên minh châu Phi (AU).

c)

Liên hợp quốc (UN).

d)

Liên minh châu Âu (EU).

25.

Sự kiện nào sau đây không diễn ra trong thời kỳ tồn tại của trật tự thế giới hai cực I-an-ta (1947-1991)?

a)

Chiến tranh xâm lược Đông Dương của thực dân Pháp.

b)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) ra đời.

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời.

d)

Chủ nghĩa phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu.

26.

Năm 1991, sự kiện nào sau đây đã chấm dứt trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự tan rã của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô.

b)

Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

c)

Đức tiến hành thống nhất đất nước.

d)

Xô viết hóa Đông Âu - Tây xuất hiện.

27.

Quốc gia nào sau đây không tham gia vào cuộc Chiến tranh lạnh chống Liên Xô?

a)

A. Anh.

b)

B. Mỹ.

c)

C. Ca-na-đa.

d)

D. Hà Lan.

28.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta, Mỹ không được phép chia phạm vi ảnh hưởng ở đâu trong số các khu vực sau?

a)

Đông Âu.

b)

Tây Đức.

c)

Tây Âu.

d)

Tây Berlin.

29.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra đầu những năm 70 của thế kỷ XX, quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô là

a)

đối đầu.

b)

đối tác.

c)

đối thoại.

d)

đối lập.

30.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bắt đầu của thời kỳ Chiến tranh lạnh?

a)

Bắt đầu Chiến tranh lạnh.

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ.

c)

Chiến tranh Việt Nam kết thúc.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

31.

Sau Chiến tranh lạnh, trong trật tự thế giới đa cực, các nước tăng cường sức mạnh tổng hợp quốc gia nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Khẳng định ảnh hưởng, vai trò và vị thế của mình.

b)

Chiến tranh xâm lược ở nhiều nơi.

c)

Tăng cường hợp tác, giao lưu toàn cầu về mọi mặt.

d)

Gây chiến tranh, bạo loạn, đảo chính quyền ở nhiều nơi trên thế giới.

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về đặc trưng của các quốc gia trong quan hệ quốc tế?

a)

Các quốc gia, dân tộc bị lệ thuộc và chi phối bởi các nước lớn.

b)

Các nước đều có quyền bình đẳng, chủ quyền và toàn diện.

c)

Các nước nhỏ không có quyền tự quyết định vận mệnh của mình.

d)

Các nước nhỏ không có quyền tham gia vào các khu vực quan trọng trên thế giới.

33.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về phát triển của thế giới sau chiến tranh lạnh lấy phát triển kinh tế làm trung tâm?

a)

Kinh tế trở thành nhân tố quyết định sức mạnh tổng hợp của từng quốc gia.

b)

Kinh tế và quân sự là hai nhân tố quyết định sự phát triển của quốc gia.

c)

Kinh tế giữ vai trò thứ yếu để đảm bảo sự phát triển của mỗi quốc gia.

d)

Kinh tế giữ vai trò thứ yếu để đảm bảo sự phát triển của môi quốc gia.

34.

Khái niệm chỉ trạng thái địa – chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

a)

Khái niệm chỉ trạng thái địa lí toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

b)

Khái niệm chỉ trạng thái chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

c)

Khái niệm chỉ trạng thái địa – chính trị toàn cầu chỉ một trung tâm quyền lực chi phối.

d)

Khái niệm chỉ trạng thái địa – chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

35.

Trật tự thế giới đa cực được hình thành sau khi

a)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

b)

Xu thế hoà hoãn Đông – Tây xuất hiện.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

d)

Mĩ phát động chiến tranh lạnh.

36.

Nội dung nào dưới đây không phải là xu thế phát triển của thế giới sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Sự suy thoái mạnh mẽ của xu thế toàn cầu hóa.

b)

Trật tự thế giới mới hình thành theo khuynh hướng đa cực.

c)

Các quốc gia đều xác định được hướng đối ngoại, hợp tác.

d)

Các nước đẩy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

37.

Xu thế đa cực (từ đầu thế kỉ XXI) có biểu hiện nào sau đây?

a)

Nhiều trung tâm quyền lực nổi lên.

b)

Mĩ vẫn là trụ duy nhất trên thế giới.

c)

Tòa án quốc tế gia tăng mạnh mẽ.

d)

Mĩ và Trung Quốc thay nhau thống trị thế giới.

38.

Câu 38. Nội dung nào sau đây không biểu hiện của xu thế đa cực ( từ đầu tk XXI)

a)

A . Mỹ là quốc gia thống trị thế giới duy nhất

b)

B. Sự canh tranh mạnh mẽ của các cường quốc

c)

C.Tương quan lực lượng giữa các nước thay đổi

d)

D. Sự nổi lên của các chủ thể về kinh tế, tài chính

39.

Câu 39. Sau chiến tranh lạnh,các trung tâm quyền lực ngày càng vươn lên ,khẳng định sức mạnh về kinh tế ,quân sự ,khoa học ,kĩ thuật đối với thế giới đặc điểm của

a)

Xu thế hai cực.

b)

Xu thế đa cực.

c)

Xu thế hai cực.

d)

D. Liên kết khu vực

40.

Vai trò của các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và quốc gia ngày càng lớn là biểu hiện của xu thế nào sau đây diễn ra khi chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

Xu thế hai cực.

b)

Xu thế đa cực.

c)

Xu thế hai cực.

d)

Xu thế đa cực.

41.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Các nước giành được độc lập.

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

c)

Trật tự hai cực I-an-ta hình thành.

d)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện.

42.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Nhiều tổ chức hợp tác khu vực ra đời.

b)

Chiến tranh lạnh đã chấm dứt.

c)

Chủ nghĩa thực dân bị xóa bỏ hoàn toàn.

d)

Trật tự thế giới I-an-ta sụp đổ.

43.

Từ năm 1945 đến 1967, sự kiện nào sau đây diễn ra ở Đông Nam Á?

a)

Hiệp hội Đông Nam Á được thành lập.

b)

Lào gia nhập hiệp hội Đông Nam Á.

c)

Việt Nam gia nhập hiệp hội Đông Nam Á.

d)

Thái Lan gia nhập hiệp hội Đông Nam Á.

44.

Năm 1967, sự kiện nào sau đây diễn ra ở Đông Nam Á?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập.

b)

Cộng đồng chính trị-an ninh ASEAN ra đời.

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập

d)

Cộng đồng văn hoá xã hội ASEAN được thành lập

45.

Từ năm 1945-2000, sự kiện nào sau đây diễn ra ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Liên minh châu Âu (EU) được thành lập.

b)

Cộng đồng châu Mỹ được thành lập.

c)

Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) ra đời.

d)

Cộng đồng kinh tế châu Âu (EEC) ra đời.

46.

Từ năm 1945-2000, sự kiện nào sau đây diễn ra ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Liên minh châu Âu (EU) được thành lập.

b)

Cộng đồng châu Mỹ được thành lập.

c)

Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN.

d)

Liên minh châu Phi (AU) được thành lập.

47.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Campuchia.

b)

Philippines.

c)

Indonesia.

d)

Thái Lan.

48.

Quốc gia nào sau đây là thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Nhật Bản.

49.

Một trong những mục tiêu chính thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội.

b)

Tăng cường liên minh quân sự phòng ngừa chiến tranh.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ phân biệt chủng tộc trong khu vực.

d)

Ngăn ngừa sự bành trướng của các lực lượng lớn trong khu vực.

50.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời nhằm hướng tới mục đích nào sau đây?

a)

Hợp tác phát triển kinh tế, chính trị, an ninh và nhiều lĩnh vực.

b)

Thúc đẩy hợp tác giao lưu giữa các nước trên nhiều lĩnh vực.

c)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa các nước.

d)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển văn hóa.

51.

Năm 1984, sự kiện nào sau đây diễn ra ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Brunei gia nhập ASEAN.

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

c)

Lào gia nhập ASEAN.

d)

Campuchia gia nhập ASEAN.

52.

Cơ chế hoạt động chính sách cao nhất của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) (từ năm 1976) là

a)

Hội nghị Bộ trưởng ngoại giao.

b)

Hội đồng Bảo an Liên hợp Quốc.

c)

Hội nghị thượng đỉnh ASEAN.

d)

Hội đồng kinh tế-xã hội.

53.

Năm 1995, Việt Nam tham gia vào tổ chức nào sau đây?

a)

Liên minh Kinh tế Á-Âu.

b)

Diễn đàn Hợp tác Á-Âu.

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Tổ chức Thương mại Thế giới.

54.

Từ năm 1967 đến 1999 quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 7 của hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Vietnam

b)

Singapore

c)

Australia

d)

Trung quốc

55.

Từ năm 1967 đến 1999 sự kiện nào sau đây không diễn ra ở Đông Nam Á ?

a)

Mi an ma gia nhập hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

ASEAN ra tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập

c)

Tuyên bố về sự hoà hợp ASEAN được thông qua

d)

Tuyên bố Ứng xử của các bên ở biển đông

56.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bước ngoạt của hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á được kí kết

b)

Thông qua tuyên bố về khu vực hoà bình tự do và trung lập

c)

Hiệp ước khu vực Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân được kí kết

d)

Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN

57.

Trong giai đoạn 1976 đến 1999 hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) không đạt được kết quả nào sau đây?

a)

Thiết lập quan hệ chính trị ổn định trong khu vực

b)

Mở rộng thành viên và từng bước nâng cao vị thế

c)

Tham gia giải quyết nhiều vấn đề chính trị , an ninh

d)

Giải quyết xong vấn đề tranh chấp biển Đông

58.

Trong giai đoạn 1976-1999 hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã có hoạt động nào sau đây

a)

Giải quyết vấn đề campuchia

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua

c)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Mỹ

d)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Trung Quốc

59.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ?

a)

A. Các nước tương đồng về chế độ chính trị ,xã hội

b)

B. Tồn tại những cặp quan hệ đối ngoại song phương đối lập

c)

C. Các nước có sự khác biệt về ý thức hệ và chế độ chính trị

d)

D. Các nước thành viên có trình độ phát triển tương đối đồng đều

60.

Câu 60.Sự khởi sắc của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được đánh dấu bằng sự kiện nào ?

a)

A.Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)

b)

B. Hiệp ước Bali được kí kết (1976) .

c)

C . Campuchia gia nhập ASEAN (1999)

d)

D. Brunây gia nhập ASEAN (1984)