wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hệ điều hành

Total questions: 65

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần cứng của máy tính

b)

Một phần mềm giúp quản lý tài nguyên và điều khiển hoạt động của máy tính

c)

Ứng dụng giúp soạn thảo văn bản

d)

Chương trình duyệt wed

2.

Hệ điều hành nào sau đây phổ biến nhất trên máy tính cá nhân?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Linux

3.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Tạo giao diện cho người dùng

b)

Quản lý tài nguyên phần cứng

c)

Cài đặt ứng đụng

d)

Soạn thảo văn bản

4.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

iOS

5.

Hệ điều hành đa nhiệm là hệ điều hành như thế nào?

a)

Chỉ có thể chạy một chương trình duy nhất

b)

Có thể thực hiện nhiều chương trình cùng lúc

c)

Chỉ có thể điều khiển một thiết bị duy nhất

d)

Chỉ có thể chạy trên máy chủ

6.

Đâu là giao diện người dùng đồ họa (GUI)?

a)

Cửa sổ và biểu tượng

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Mã nhị phân

d)

Bộ nhớ ảo

7.

Trong hệ điều hành, chương trình quản lý bộ nhớ thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập mạng

b)

Cấp phát và thu hồi vùng nhớ cho các chương trình

c)

Quản lý tài liệu văn bản

d)

Điều khiển hoạt động của các thiết bị đầu vào/ra

8.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ của hệ điều hành?

a)

Microsoft Word

b)

Adobe Photoshop

c)

Windows 10

d)

Google Chrome

9.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần của hệ điều hành?

a)

Bộ điều khiển tệp tin (File Manager)

b)

Trình quản lý tiến trình (Process Manager)

c)

Trình duyệt web (Web Browser)

d)

Trình quản lý bộ nhớ (Memory Manager)

10.

Hệ điều hành có vai trò gì trong việc bảo mật hệ thống?

a)

Quản lý thiết bị phần cứng

b)

Phân quyền truy cập và bảo vệ dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý máy tính

d)

Tạo ra tệp tin dữ liệu

11.

Hệ điều hành có vai trò gì trong việc bảo mật hệ thống?

a)

Quản lý thiết bị phần cứng

b)

Phân quyền truy cập và bảo vệ dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý máy tính

d)

Tạo ra tệp tin dữ liệu

12.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm có mã nguồn được công khai để người dùng tự do chỉnh sửa

c)

Phần mềm chỉ chạy trên hệ điều hành Linux

d)

Phần mềm chỉ sử dụng cho mục đích cá nhân

13.

Một ví dụ điển hình của phần mềm nguồn mở là:

a)

Microsoft Office

b)

Adobe Photoshop

c)

LibreOffice

d)

Microsoft Windows

14.

Đặc điểm nào sau đây là của phần mềm nguồn mở?

a)

Chỉ có thể được sử dụng trên một máy tính

b)

Người dùng phải trả tiền để sử dụng

c)

Mã nguồn có thể được sửa đổi và phát hành lại

d)

Chỉ chạy trên hệ điều hành Windows

15.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm chạy trên internet?

a)

Google Docs

b)

Microsoft Word

c)

Excel

d)

Photoshop

16.

Một trong những lợi ích của phần mềm chạy trên internet là gì?

a)

Không cần cài đặt phần mềm trên máy tính

b)

Chỉ hoạt động trên hệ điều hành Windows

c)

Không cần kết nối internet để sử đụng

d)

Không có khả năng lưu trữ dữ liệu

17.

Phần mềm nào sau đây không phải là phần mềm chạy trên internet?

a)

Google Sheets

b)

Microsoft Excel

c)

Google Drive

d)

Google Forms

18.

Đặc điểm chính của phần mềm chạy trên internet là gì?

a)

Được cài đặt trực tiếp trên máy tính

b)

Có thể sử dụng trên nhiều thiết bị qua trình duyệt web

c)

Không cần kết nối mạng để sử đụng

d)

Chỉ có thể sử dụng trên máy tính để bàn

19.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm độc quyền là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở không thể thay đổi

b)

Phần mềm nguồn mở có thể chỉnh sửa mã nguồn, phần mềm độc quyền thì khôn

20.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm độc quyền là gì?

a)

Phần mềm nguồn mở không thể thay đổi

b)

Phần mềm nguồn mở có thể chỉnh sửa mã nguồn, phần mềm độc quyền thì không

c)

Phần mềm độc quyền miễn phí, phần mềm nguồn mở thì không

d)

Phần mềm nguồn mở chỉ có thể chạy trên internet

21.

Đâu là ưu điểm của việc sử dụng phần mềm nguồn mở?

a)

Mã nguồn được kiểm soát chặt chẽ

b)

Người dùng có thể tùy chỉnh theo nhu cầu cá nhân

c)

Không bao giờ có lỗi bảo mật

d)

Chỉ có thể dùng cho mục đích thương mại

22.

Google Drive là ví dụ của:

a)

Phần mềm độc quyền

b)

Phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm chạy trên internet

d)

Phần mềm cài đặt trên máy tính

23.

Bộ phận nào trong máy tính có vai trò xử lý dữ liệu?

a)

RAM

b)

CPU

c)

Ổ cứng

d)

Bo mạch chủ

24.

RAM là gì?

a)

Bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn

b)

Bộ nhớ tạm thời sử dụng cho các tác vụ hiện tại

c)

Thiết bị đầu vào

d)

Thiết bị đầu ra

25.

Bộ nhớ nào dưới đây là bộ nhớ không bay hơi?

a)

RAM

b)

Cache

c)

ROM

d)

Đĩa cứng

26.

Bo mạch chủ (Mainboard) có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Kết nối các bộ phận phần cứng của máy tính

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Hiển thị thông tin

27.

Đơn vị nào đo tốc độ của CPU?

a)

Gigabyte

b)

Megahertz

c)

Kilobyte

d)

Watt

28.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị lưu trữ chính trong máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Ổ cứng

d)

Chuột

29.

Card đồ họa có nhiệm vụ gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý âm thanh

c)

Hiển thị hình ảnh trên màn hình

d)

Quản lý bộ nhớ

30.

Các khe cắm mở rộng trên bo mạch chủ thường được sử dụng để:

a)

Cắm RAM

b)

Cắm ổ cứng

c)

Cắm các thiết bị bổ sung như card âm thanh, card mạng

d)

Kết nối với màn hình

31.

Cắm mở rộng trên bo mạch chủ thường được sử dụng để:

a)

Cắm RAM

b)

Cắm ổ cứng

c)

Cắm các thiết bị bổ sung như card âm thanh, card mạng

d)

Kết nối với màn hình

32.

Ổ đĩa quang thường được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Xử lý dữ liệu

c)

Lưu trữ tạm thời

d)

Cung cấp điện cho máy tính

33.

Phần mềm nào giúp quản lý và điều khiển các phần cứng trong máy tính?

a)

Hệ điều hành

b)

Ứng dụng văn phòng

c)

Trình duyệt web

d)

Phần mềm đồ hoạ

34.

Cáp USB thường được sử dụng để kết nối:

a)

Máy in và máy tính

b)

Màn hình và máy tính

c)

Loa và máy tính

d)

Bộ nhớ ngoài và máy tính

35.

Giao thức nào được sử dụng phổ biến để kết nối máy tính với internet?

a)

TCP/IP

b)

FTP

c)

HTTP

d)

SMTP

36.

Bluetooth là công nghệ kết nối không dây sử dụng cho:

a)

Kết nối mạng LAN

b)

Kết nối các thiết bị trong khoảng cách ngắn

c)

Kết nối máy tính với internet

d)

Kết nối máy tính với ổ cứng

37.

Khi kết nối máy tính với thiết bị số, người dùng cần chú ý điều gì?

a)

Chọn cáp kết nối phù hợp

b)

Chọn màu sắc của thiết bị

c)

Chọn loại máy tính

d)

Chọn kích thước màn hình

38.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị ngoại vi?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

CPU

d)

Chuột

39.

Khi muốn kết nối máy tính với máy in qua mạng không dây, bạn cần:

a)

Cắm cáp USB vào máy in

b)

Cài đặt driver cho máy in

c)

Sử dụng cáp mạng LAN

d)

Sử dụng cổng HDMI

40.

Khi kết nối thiết bị di động với máy tính, bạn có thể thực hiện thao tác nào để chuyển dữ liệu?

a)

Sử dụng Bluetooth hoặc cáp USB

b)

Chỉ sử dụng Wi-Fi

c)

Chỉ sử dụng cáp HDMI

d)

Chỉ sử dụng thẻ nhớ

41.

Để chia sẻ internet từ máy tính cho các thiết bị khác, bạn cần:

4 lines
42.

Giao tiếp an toàn trên Internet là gì?

a)

Giao tiếp mà không sử dụng mạng

b)

Giao tiếp với sự bảo vệ thông tin cá nhân

c)

Giao tiếp chỉ qua email

d)

Giao tiếp mà không cần mật khẩu

43.

Biện pháp nào dưới đây giúp bảo vệ tài khoản trực tuyến?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Không sử dụng mật khẩu

c)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

44.

Một trong những dấu hiệu nhận biết website an toàn là gì?

a)

Địa chỉ website bắt đầu bằng "http://"

b)

Địa chỉ website bắt đầu bằng "https://"

c)

Không có biểu tượng ổ khóa

d)

Trang web không có thông tin về nhà cung cấp

45.

Phần mềm nào dưới đây giúp bảo vệ máy tính khỏi virus và mã độc?

a)

Trình duyệt web

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Phần mềm chơi game

46.

Hành vi nào dưới đây là không an toàn khi sử dụng Internet?

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội

b)

Chia sẻ mật khẩu với người lạ

c)

Kiểm tra địa chỉ website trước khi truy cập

d)

Sử dụng phần mềm diệt virus

47.

Để chia sẻ internet từ máy tính cho các thiết bị khác, bạn cần:

a)

Kết nối máy tính với modem và bật chế độ chia sẻ

b)

Kết nối máy tính với máy in

c)

Kết nối máy tính với màn hình

d)

Kết nối máy tính với ổ cứng ngoài

48.

Để kết nối máy tính với TV, bạn thường sử dụng cổng nào?

a)

USB

b)

HDMI

c)

VGA

d)

Ethernet

49.

Khi gặp sự cố không kết nối được giữa máy tính và thiết bị ngoại vi, bạn nên:

a)

Thay thiết bị mới

b)

Kiểm tra cáp kết nối và nguồn điện

c)

Khởi động lại máy tính mà không kiểm tra

d)

Không làm gì và chờ thiết bị tự hoạt động

50.

Nếu bạn nhận được email từ người lạ yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân, bạn nên:

a)

Nghe theo yêu cầu của họ

b)

Xóa email và không phản hồi

c)

Trả lời và hỏi thêm thông tin

d)

Chia sẻ với bạn bè để xem họ nghĩ gì

51.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng xã hội, bạn nên:

a)

Để tài khoản của mình công khai

b)

Cài đặt quyền riêng tư cho tài khoản của bạn

c)

Chia sẻ mọi thông tin về bản thân

d)

Kết bạn với mọi người trên mạng

52.

Khi sử dụng Wi-Fi công cộng, biện pháp nào dưới đây giúp bảo vệ thông tin của bạn?

a)

Sử dụng mạng công cộng mà không cần bảo mật

b)

Truy cập vào các tài khoản quan trọng

c)

Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân với mọi người

53.

Khi bạn thấy một quảng cáo xuất hiện yêu cầu bạn cài đặt phần mềm để nhận giải thưởng, bạn nên:

a)

Cài đặt ngay lập tức

b)

Tìm hiểu thêm thông tin về phần mềm đó

c)

Bỏ qua và không cài dặt

d)

Chia sẻ quảng cáo đó với bạn bè

54.

Nếu bạn nghi ngờ rằng tài khoản trực tuyến của bạn đã bị xâm nhập, bạn nên làm gì trước tiên?

a)

Thay đổi ngay mật khẩu

b)

Để tài khoản như vậy

c)

Thông báo với bạn bè

d)

Không làm gì cả

55.

Dữ liệu được định nghĩa là gì?

a)

Thông tin đã được xử lý

b)

Thông tin chưa được xử lý

c)

Một loại phần mềm

d)

Một thiết bị lưu trữ

56.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có nhiệm vụ gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu và quản lý truy cập

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Tạo ra phần mềm

d)

Kết nối internet

57.

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên đâu?

a)

Chỉ trên máy tính cá nhân

b)

Trên các thiết bị lưu trữ khác nhau như ổ cứng, đám mây

c)

Chỉ trên giấy

58.

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên đâu?

a)

Chỉ trên máy tính cá nhân

b)

Trên các thiết bị lưu trữ khác nhau như ổ cứng, đám mây

c)

Chỉ trên giấy

d)

Chỉ trên điện thoại di động

59.

Định dạng nào thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu văn bản?

a)

.jpg

b)

.mp3

c)

.txt

d)

.exe

60.

Khái niệm nào sau đây liên quan đến việc phân tích dữ liệu?

a)

Lưu trữ

b)

Khai thác thông tin

c)

Bảo mật

d)

Chia sẻ dữ liệu

61.

Khi muốn tìm kiếm thông tin trong cơ sở dữ liệu, người dùng cần sử dụng:

a)

Một phần mềm trình chiếu

b)

Các câu lệnh SQL

c)

Các công cụ đồ họa

d)

Các phần mềm thiết kế

62.

Trong quản lý dữ liệu, việc sao lưu dữ liệu có vai trò gì?

a)

Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát

c)

Cải thiện khả năng chia sẻ dữ liệu

d)

Giảm kích thước tệp dữ liệu

63.

Để đảm bảo tính an toàn cho dữ liệu lưu trữ, người dùng nên:

a)

Không cần mã hóa dữ liệu

b)

Sử dụng mật khẩu và quyền truy cập hợp lý

c)

Chia sẻ thông tin với tất cả mọi người

d)

Để dữ liệu ở nơi dễ thấy

64.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu trong quản lý là gì?

a)

Dữ liệu không thể truy cập được

b)

Dễ dàng tìm kiếm và truy xuất thông tin

c)

Tăng chi phí quản lý

d)

Giảm khả năng bảo mật dữ liệu

65.

Khi khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu, để đảm bảo tính chính xác của thông tin, bạn cần:

a)

Lấy thông tin từ bất kỳ nguồn nào

b)

Kiểm tra và xác nhận nguồn dữ liệu

c)

Không cần kiểm tra

d)

Lấy thông tin chỉ từ internet