NEW
Font size
Worksheetstin 12 giũa kỳ 1 2025-2026
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Lập trình web là gì?
Viết chương trình cho hệ điều hành
Viết mã để tạo và quản lý trang web
Soạn thảo văn bản trên Word
Quản lý dữ liệu trong Excel
Ngôn ngữ cơ bản dùng để tạo trang web là.
Python.
Java.
HTML
C++.
Trình duyệt web có vai trò gì?
Biên dịch mã HTML thành dạng dễ đọc
Tạo tên miền cho website.
Soạn thảo mã HTML.
Lưu trữ dữ liệu website.
Nội dung chính hiển thị trên trang web được đặt trong cặp thẻ nào?
. <html>.
. <head>.
<body>.
. <title>.
Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?
<h6>.
<h3>.
<h1>.
<title>.
Thẻ <a> trong HTML dùng để.
Tạo liên kết siêu văn bản.
Định dạng chữ in đậm
Thêm dòng mới
Tạo bảng.
Thẻ <img> dùng để.
Tạo bảng.
Chèn hình ảnh vào trang
Hiển thị tiêu đề
Tạo liên kết
Thẻ <table> dùng để.
Tạo danh sách.
Tạo bảng dữ liệu.
Tạo tiêu đề.
Chèn hình ảnh
Thuật toán học có giám sát thuộc lĩnh vực nào?
Machine Learning
Xử lý ảnh
Deep Learning
Mạng máy tính
Trong thẻ <table>, ô dữ liệu được khai báo bằng.
<tr>.
. <td>.
<th>.
<body>.
Thẻ <b> trong HTML có tác dụng.
Làm chữ in đậm.
Làm chữ nghiêng.
Đổi màu chữ.
Gạch chân chữ.
Xử lý văn bản thủ công.
AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Mạng máy tính.
Xử lý văn bản thủ công.
Mạng máy tính.
Thiết bị nào dùng để kết nối các mạng khác nhau?
Switch.
Router.
. Hub.
Modem.
Thiết bị khuếch đại tín hiệu trong mạng là?
. Router.
Repeater.
Hub.
Switch.
Giao thức nào dùng trong mạng cục bộ?
IPX/SPX
TCP/IP.
HTTP.
SMTP.
. Dây cáp nào thường dùng trong mạng LAN?
Cáp đồng trục.
Cáp quang.
. Không dây
Cáp xoắn đôi
Tốc độ truyền dữ liệu trong mạng LAN đo bằng?
MB/s
GB.
GHz.
Mbps.
Wi-Fi thuộc loại mạng?
Mạng hữu tuyến.
Mạng không dây.
Mạng riêng.
Mạng diện rộng.
Mạng máy tính có lợi ích gì?
Chia sẻ tài nguyên.
Chỉ lưu trữ cá nhân.
Không chia sẻ dữ liệu.
Giảm hiệu quả.
Giao thức mạng là gì?
Tập hợp quy tắc truyền thông tin trên mạng.
Thiết bị kết nối mạng.
Một loại phần cứng.
Một phần mềm văn phòng.
Giao thức TCP/IP gồm bao nhiêu lớp?
7
6
4
5
DHCP dùng để làm gì?
Cấp phát IP động.
Truyền dữ liệu
Xử lý văn bản.
. Mã hóa thông tin.
HTML là viết tắt của cụm từ nào?
. HighText Machine Language.
HyperText Markup Language
HyperTool Making Language.
Hyper Transfer Mark Language.
Thẻ <title> dùng để.
. Hiển thị tiêu đề của trang trong trình duyệt.
Đặt tiêu đề lớn trong nội dung trang.
Tạo liên kết.
Chèn ảnh.
Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
Khả năng của con người trong giao tiếp
Khả năng của máy tính mô phỏng trí thông minh con người
Khả năng ghi nhớ của máy tính
Khả năng lưu trữ dữ liệu
Ứng dụng nào sau đây là của trí tuệ nhân tạo?
Soạn thảo văn bản
Hệ thống nhận diện khuôn mặt
Lưu trữ dữ liệu
Tạo bảng tính
AI được chia thành mấy loại chính?
2
3
4
5
Trong AI, 'Machine Learning' là gì?
Học máy
Học thủ công
Học qua sách vở
Học bằng tay
Ứng dụng nào KHÔNG phải của AI?
Google Translate
Facebook gợi ý bạn bè
Máy tính bỏ túi
Chatbot
AI được ứng dụng nhiều nhất trong lĩnh vực nào?
Giải toán
Nhận diện hình ảnh và giọng nói
Soạn nhạc thủ công
In ấn
Khả năng xe tự lái của Tesla dựa trên công nghệ nào?
AI và cảm biến
Bản đồ giấy
Hệ điều hành Windows
Con người điều khiển
AI có thể gây ra thách thức nào?
Bảo mật và quyền riêng tư
Tăng chi phí
Tăng tốc độ gõ phím
Giảm hiệu năng
Ứng dụng AI trong y tế là gì?
Chuẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu
In văn bản
Soạn văn bản
Tính toán số học
Mạng máy tính là gì?
Tập hợp các máy tính kết nối với nhau
Một máy tính đơn lẻ
Một phần mềm xử lý văn bản
Một hệ điều hành
Mạng LAN thường sử dụng trong?
Gia đình, văn phòng nhỏ
Toàn cầu
Internet
Liên kết nhiều quốc gia
Chức năng của Switch là gì?
Chuyển mạch
Kết nối Internet
Soạn thảo văn bản
Lưu trữ dữ liệu
Mạng WAN là?
Mạng diện rộng
Mạng trong phòng
Mạng cá nhân
Mạng gia đình
Địa chỉ IP viết tắt của?
Internet Protocol
Internal Program
Internet Process
Inside Protocol
Thiết bị nào phân phát địa chỉ IP trong mạng?
Router.
Switch.
Hub.
Server
Tốc độ truyền dữ liệu trong mạng LAN đo bằng?
MB/s
GB
GHz
Mbps
Wi-Fi thuộc loại mạng?
Mạng hữu tuyến
Mạng không dây
Mạng riêng
Mạng diện rộng
Mạng máy tính có lợi ích gì?
Chia sẻ tài nguyên
Không chia sẻ dữ liệu
Giảm hiệu quả
Chỉ lưu trữ cá nhân
DNS dùng để làm gì?
Phân giải tên miền.
Truyền file
Gửi email
Truy cập Wi-Fi
Cấu trúc cơ bản của một trang HTML gồm mấy phần chính?
1 phần
2 phần
3 phần
4 phần
Thẻ <title> dùng để.
Hiển thị tiêu đề của trang trong trình duyệt
Đặt tiêu đề lớn trong nội dung trang
Tạo liên kết
Chèn ảnh
Thẻ <p> dùng để
Viết đoạn văn bản
Chèn ảnh.
Chèn liên kết.
Tạo bảng.
Thuộc tính href của thẻ <a> dùng để.
Chỉ đường dẫn đến tài nguyên hoặc trang khác
Đặt màu chữ cho liên kết
Tạo chú thích
Đặt kích thước liên kết
Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?
Xác định các thuộc tính CSS.
Xác định các phần tử HTML được áp dụng kiểu trình bày
Xác định màu sắc của phần tử.
Xác định phông chữ cho phần tử.
CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng như thế nào?
Giúp thay đổi nội dung của trang web dễ dàng hơn.
Cho phép các nhà phát triển web sử dụng cùng một mã CSS trên nhiều trang web.
Cho phép thay đổi định dạng của nội dung mà không cần thay đổi mã HTML.
Giúp tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.
Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?
background-color
text-color
font-color
color
Để định dạng phông chữ, thuộc tính nào được sử dụng trong CSS?
font-style
font-weight
font-family
font-size
Giá trị của thuộc tính font-size trong CSS thường được tính bằng đơn vị nào?
inches
pixels
meters
kilograms
Thuộc tính border-style trong CSS dùng để làm gì?
Xác định màu đường viền.
Xác định độ dày của đường viền.
Xác định kiểu trình bày đường viền.
Xác định vị trí đường viền.
Khi nào thuộc tính border-color trong CSS được áp dụng?
Khi thuộc tính border-style được khai báo.
Khi thuộc tính color được khai báo.
Khi thuộc tính background-color được khai báo.
Khi thuộc tính font-size được khai báo.
Bộ chọn phần tử troBộ chọn phần tử trong CSS thường được đặt tên như thế nào?
Tên phần tử HTML.
Tên lớp của phần tử.
ID của phần tử.
Nội dung của phần tử.
Phiên bản đầu tiên của CSS được công bố vào năm nào?
1994
1995
1996
1997
Phiên bản CSS hiện tại được đề cập trong sách là phiên bản nào?
CSS2
CSS3
CSS4
CSS5
