wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin 12 giũa kỳ 1 2025-2026

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Lập trình web là gì?

a)

Viết chương trình cho hệ điều hành

b)

Viết mã để tạo và quản lý trang web

c)

Soạn thảo văn bản trên Word

d)

Quản lý dữ liệu trong Excel

2.

Ngôn ngữ cơ bản dùng để tạo trang web là.

a)

Python.

b)

Java.

c)

HTML

d)

C++.

3.

Trình duyệt web có vai trò gì?

a)

Biên dịch mã HTML thành dạng dễ đọc

b)

Tạo tên miền cho website.

c)

Soạn thảo mã HTML.

d)

Lưu trữ dữ liệu website.

4.

Nội dung chính hiển thị trên trang web được đặt trong cặp thẻ nào?

a)

. <html>.

b)

. <head>.

c)

<body>.

d)

. <title>.

5.

Thẻ nào dùng để tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?

a)

<h6>.

b)

<h3>.

c)

<h1>.

d)

<title>.

6.

Thẻ <a> trong HTML dùng để.

a)

Tạo liên kết siêu văn bản.

b)

Định dạng chữ in đậm

c)

Thêm dòng mới

d)

Tạo bảng.       

7.

Thẻ <img> dùng để.

a)

Tạo bảng.       

b)

Chèn hình ảnh vào trang

c)

Hiển thị tiêu đề

d)

Tạo liên kết

8.

Thẻ <table> dùng để.

a)

Tạo danh sách.

b)

Tạo bảng dữ liệu.

c)

Tạo tiêu đề.

d)

Chèn hình ảnh

9.

Thuật toán học có giám sát thuộc lĩnh vực nào?

a)

Machine Learning

b)

Xử lý ảnh     

c)

Deep Learning  

d)

Mạng máy tính

10.

Trong thẻ <table>, ô dữ liệu được khai báo bằng.

a)

<tr>.

b)

. <td>.

c)

<th>.

d)

<body>.

11.

Thẻ <b> trong HTML có tác dụng.

a)

Làm chữ in đậm.

b)

Làm chữ nghiêng.

c)

Đổi màu chữ.

d)

Gạch chân chữ.

12.

Xử lý văn bản thủ công.

a)

AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Mạng máy tính.

c)

Xử lý văn bản thủ công.

d)

Mạng máy tính.

13.

Thiết bị nào dùng để kết nối các mạng khác nhau?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

. Hub.

d)

Modem.

14.

Thiết bị khuếch đại tín hiệu trong mạng là?

a)

. Router.

b)

Repeater.        

c)

Hub.

d)

Switch.

15.

Giao thức nào dùng trong mạng cục bộ?

a)

IPX/SPX

b)

TCP/IP.

c)

HTTP.

d)

SMTP.

16.

. Dây cáp nào thường dùng trong mạng LAN?

a)

Cáp đồng trục.

b)

Cáp quang.

c)

. Không dây

d)

Cáp xoắn đôi

17.

Tốc độ truyền dữ liệu trong mạng LAN đo bằng?

a)

MB/s

b)

GB.

c)

GHz.

d)

Mbps.

18.

Wi-Fi thuộc loại mạng?

a)

Mạng hữu tuyến.

b)

Mạng không dây.

c)

Mạng riêng.

d)

Mạng diện rộng.          

19.

Mạng máy tính có lợi ích gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên.

b)

Chỉ lưu trữ cá nhân.     

c)

Không chia sẻ dữ liệu.

d)

Giảm hiệu quả.

20.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp quy tắc truyền thông tin trên mạng.      

b)

Thiết bị kết nối mạng.

c)

Một loại phần cứng.

d)

Một phần mềm văn phòng.       

21.

Giao thức TCP/IP gồm bao nhiêu lớp?

a)

7

b)

6

c)

4

d)

5

22.

DHCP dùng để làm gì?

a)

Cấp phát IP động.

b)

Truyền dữ liệu

c)

Xử lý văn bản.

d)

. Mã hóa thông tin.      

23.

HTML là viết tắt của cụm từ nào?

a)

. HighText Machine Language.

b)

HyperText Markup Language

c)

HyperTool Making Language.

d)

Hyper Transfer Mark Language.

24.

Thẻ <title> dùng để.

a)

. Hiển thị tiêu đề của trang trong trình duyệt.

b)

Đặt tiêu đề lớn trong nội dung trang.

c)

Tạo liên kết.

d)

Chèn ảnh.

25.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của con người trong giao tiếp

b)

Khả năng của máy tính mô phỏng trí thông minh con người

c)

Khả năng ghi nhớ của máy tính

d)

Khả năng lưu trữ dữ liệu

26.

Ứng dụng nào sau đây là của trí tuệ nhân tạo?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Hệ thống nhận diện khuôn mặt

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tạo bảng tính  

27.

AI được chia thành mấy loại chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Trong AI, 'Machine Learning' là gì?

a)

Học máy

b)

Học thủ công   

c)

Học qua sách vở      

d)

Học bằng tay

29.

Ứng dụng nào KHÔNG phải của AI?

a)

Google Translate         

b)

Facebook gợi ý bạn bè

c)

Máy tính bỏ túi

d)

Chatbot

30.

AI được ứng dụng nhiều nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Giải toán

b)

Nhận diện hình ảnh và giọng nói

c)

Soạn nhạc thủ công

d)

In ấn   

31.

Khả năng xe tự lái của Tesla dựa trên công nghệ nào?

a)

AI và cảm biến

b)

Bản đồ giấy

c)

Hệ điều hành Windows

d)

Con người điều khiển

32.

AI có thể gây ra thách thức nào?

a)

Bảo mật và quyền riêng tư        

b)

Tăng chi phí

c)

Tăng tốc độ gõ phím

d)

Giảm hiệu năng

33.

Ứng dụng AI trong y tế là gì?

a)

Chuẩn đoán bệnh dựa trên dữ liệu         

b)

In văn bản       

c)

Soạn văn bản

d)

Tính toán số học

34.

Mạng máy tính là gì?

a)

Tập hợp các máy tính kết nối với nhau  

b)

Một máy tính đơn lẻ

c)

Một phần mềm xử lý văn bản

d)

Một hệ điều hành

35.

Mạng LAN thường sử dụng trong?

a)

Gia đình, văn phòng nhỏ          

b)

Toàn cầu

c)

Internet

d)

Liên kết nhiều quốc gia

36.

Chức năng của Switch là gì?

a)

Chuyển mạch

b)

Kết nối Internet

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Lưu trữ dữ liệu 

37.

Mạng WAN là?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng trong phòng

c)

Mạng cá nhân

d)

Mạng gia đình

38.

Địa chỉ IP viết tắt của?

a)

Internet Protocol      

b)

Internal Program    

c)

Internet Process

d)

Inside Protocol    

39.

Thiết bị nào phân phát địa chỉ IP trong mạng?

a)

Router.

b)

Switch.

c)

Hub.

d)

Server

40.

Tốc độ truyền dữ liệu trong mạng LAN đo bằng?

a)

MB/s

b)

GB

c)

GHz

d)

Mbps

41.

Wi-Fi thuộc loại mạng?

a)

Mạng hữu tuyến          

b)

Mạng không dây

c)

Mạng riêng

d)

Mạng diện rộng

42.

Mạng máy tính có lợi ích gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên

b)

Không chia sẻ dữ liệu

c)

Giảm hiệu quả

d)

Chỉ lưu trữ cá nhân      

43.

DNS dùng để làm gì?

a)

Phân giải tên miền.                  

b)

Truyền file      

c)

Gửi email        

d)

Truy cập Wi-Fi

44.

Cấu trúc cơ bản của một trang HTML gồm mấy phần chính?

a)

1 phần

b)

2 phần

c)

3 phần

d)

4 phần

45.

Thẻ <title> dùng để.

a)

Hiển thị tiêu đề của trang trong trình duyệt

b)

Đặt tiêu đề lớn trong nội dung trang

c)

Tạo liên kết

d)

Chèn ảnh

46.

Thẻ <p> dùng để

a)

Viết đoạn văn bản

b)

Chèn ảnh.

c)

Chèn liên kết.

d)

Tạo bảng.

47.

Thuộc tính href của thẻ <a> dùng để.

a)

   Chỉ đường dẫn đến tài nguyên hoặc trang khác

b)

Đặt màu chữ cho liên kết

c)

  Tạo chú thích

d)

  Đặt kích thước liên kết

48.

Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?

a)

Xác định các thuộc tính CSS.

b)

Xác định các phần tử HTML được áp dụng kiểu trình bày

c)

Xác định màu sắc của phần tử.

d)

Xác định phông chữ cho phần tử.

49.

CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng như thế nào?

a)

Giúp thay đổi nội dung của trang web dễ dàng hơn.

b)

Cho phép các nhà phát triển web sử dụng cùng một mã CSS trên nhiều trang web.

c)

Cho phép thay đổi định dạng của nội dung mà không cần thay đổi mã HTML.

d)

Giúp tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.

50.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

text-color

c)

font-color

d)

color

51.

Để định dạng phông chữ, thuộc tính nào được sử dụng trong CSS?

a)

font-style

b)

font-weight

c)

font-family

d)

font-size

52.

Giá trị của thuộc tính font-size trong CSS thường được tính bằng đơn vị nào?

a)

inches

b)

pixels

c)

meters

d)

kilograms

53.

Thuộc tính border-style trong CSS dùng để làm gì?

a)

Xác định màu đường viền.

b)

Xác định độ dày của đường viền.

c)

Xác định kiểu trình bày đường viền.

d)

Xác định vị trí đường viền.

54.

Khi nào thuộc tính border-color trong CSS được áp dụng?

a)

Khi thuộc tính border-style được khai báo.

b)

Khi thuộc tính color được khai báo.

c)

Khi thuộc tính background-color được khai báo.

d)

Khi thuộc tính font-size được khai báo.

55.

Bộ chọn phần tử troBộ chọn phần tử trong CSS thường được đặt tên như thế nào?

a)

Tên phần tử HTML.

b)

Tên lớp của phần tử.

c)

ID của phần tử.

d)

Nội dung của phần tử.

56.

Phiên bản đầu tiên của CSS được công bố vào năm nào?

a)

1994

b)

1995

c)

1996

d)

1997

57.

Phiên bản CSS hiện tại được đề cập trong sách là phiên bản nào?

a)

CSS2

b)

CSS3

c)

CSS4

d)

CSS5