NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNature [ENG-VIET Complete] Level 1
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
nature
a)
tự nhiên
b)
gió
c)
cao nguyên
2.
environment
a)
môi trường
b)
núi
c)
Phong cảnh
3.
land
a)
đất
b)
vách đá (gần biển)
c)
rừng nhiệt đới
4.
water
a)
nước
b)
động
c)
(thuộc về) mặt trời
5.
air
a)
không khí
b)
rừng
c)
kênh đào
6.
Landforms
a)
Địa hình
b)
đảo
c)
sông
7.
desert
a)
sa mạc
b)
vườn
c)
vách đá (gần biển)
8.
mountain
a)
núi
b)
sinh khối
c)
đại dương
9.
volcano
a)
núi lửa
b)
sa mạc
c)
đầm lầy
10.
island
a)
đảo
b)
thác nước
c)
rừng
11.
sand dunes
a)
cồn cát
b)
biển
c)
đảo nhỏ
12.
Water forms / Bodies of water
a)
Các trạng thái của nước
b)
cát lún
c)
than đá
13.
lake
a)
hồ
b)
(thuộc về) mặt trời
c)
hạt nhân
14.
sea
a)
biển
b)
hoa
c)
động
15.
ocean
a)
đại dương
b)
sông
c)
gió
16.
river
a)
sông
b)
đảo
c)
bờ biển
17.
waterfall
a)
thác nước
b)
lục địa
c)
cát lún
18.
forest
a)
rừng
b)
khí gas tự nhiên
c)
cây cối
19.
beach
a)
bãi biển
b)
tự nhiên
c)
Địa hình
20.
city
a)
thành phố
b)
không khí
c)
châu thổ
21.
park
a)
công viên
b)
môi trường
c)
sinh khối
22.
humans
a)
loài người
b)
bờ biển
c)
tái chế
23.
animals
a)
động vật
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
thực vật
24.
trees
a)
cây cối
b)
hồ
c)
thác nước
25.
plants
a)
thực vật
b)
động vật
c)
tài nguyên thiên nhiên
26.
flowers
a)
hoa
b)
thung lũng
c)
biển
27.
energy sources
a)
Các dạng tài nguyên năng lượng
b)
Các dạng sự sống
c)
nước
28.
solar
a)
(thuộc về) mặt trời
b)
loài người
c)
bãi biển
29.
hydro
a)
Hi-đrô
b)
đại dương
c)
đảo
30.
wind
a)
gió
b)
vịnh
c)
công viên
31.
tự nhiên
a)
nature
b)
Landscapes
c)
volcano
32.
môi trường
a)
environment
b)
flowers
c)
Landscapes
33.
đất
a)
land
b)
plain
c)
trees
34.
nước
a)
water
b)
water
c)
hydro
35.
không khí
a)
air
b)
nature
c)
oasis
36.
Địa hình
a)
Landforms
b)
reduce
c)
mountain
37.
sa mạc
a)
desert
b)
coast
c)
park
38.
núi
a)
mountain
b)
natural gas
c)
nature
39.
núi lửa
a)
volcano
b)
continent
c)
valley
40.
đảo
a)
island
b)
animals
c)
coast
41.
cồn cát
a)
sand dunes
b)
ocean
c)
canal
42.
Các trạng thái của nước
a)
Water forms / Bodies of water
b)
wave
c)
solar
43.
hồ
a)
lake
b)
cave
c)
coal
44.
biển
a)
sea
b)
Reuse
c)
lake
45.
đại dương
a)
ocean
b)
land
c)
continent
46.
sông
a)
river
b)
environment
c)
sand dunes
47.
thác nước
a)
waterfall
b)
hill
c)
riverbank
48.
rừng
a)
forest
b)
energy sources
c)
mother nature
49.
bãi biển
a)
beach
b)
garden
c)
woods
50.
thành phố
a)
city
b)
desert
c)
coast
51.
công viên
a)
park
b)
hydro
c)
quicksand
52.
loài người
a)
humans
b)
valley
c)
nuclear
53.
động vật
a)
animals
b)
dam
c)
plateau
54.
cây cối
a)
trees
b)
mountain
c)
meadow
55.
thực vật
a)
plants
b)
Life forms
c)
air
56.
hoa
a)
flowers
b)
coast
c)
cliff
57.
Các dạng tài nguyên năng lượng
a)
energy sources
b)
waterfall
c)
water
58.
(thuộc về) mặt trời
a)
solar
b)
lake
c)
reduce
59.
Hi-đrô
a)
hydro
b)
canyon
c)
wave
60.
gió
a)
wind
b)
plants
c)
land
Reset
