wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐẠI CƯƠNG TLYH

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
Ai là người đầu tiên dùng từ “Psyche” như trung tâm trí tuệ và nhân cách?
a)
Socrates
b)
Plato
c)
Aristotle
d)
Galen
2.
Theo Plato, việc học là gì?
a)
Ghi nhớ từ trải nghiệm
b)
Mở khóa tri thức bẩm sinh
c)
Hình thành thói quen
d)
Bắt chước xã hội
3.
Nhà tư tưởng cổ đại có đóng góp được biết đến rộng rãi nhất với tâm lý học ở giai đoạn này là ai?
a)
Socrates
b)
Aristotle
c)
Heraclitus
d)
Democritus
4.
Psamtik I làm thí nghiệm khoảng thời gian nào?
a)
Khoảng 1200 TCN
b)
Khoảng 700 TCN
c)
Thế kỷ I SCN
d)
Thế kỷ V SCN
5.
Mục đích chính của thí nghiệm Psamtik I?
a)
Tìm bản chất trí nhớ
b)
Tìm nguồn gốc ngôn ngữ
c)
Đo trí tuệ trẻ
d)
Nghiên cứu cảm xúc
6.
Nguyên tắc thực hiện thí nghiệm Psamtik I là gì?
a)
Cho trẻ giao tiếp đa ngôn ngữ
b)
Cấm người chăn cừu nói với trẻ
c)
Dạy trẻ một ngôn ngữ duy nhất
d)
Cho trẻ xem ký hiệu
7.
Kết luận đạo đức về thí nghiệm Psamtik I hiện nay?
a)
Hoàn toàn chuẩn
b)
Vi phạm đạo đức nghiên cứu
c)
Không đủ dữ liệu
d)
Chỉ vi phạm nhỏ
8.
Giai đoạn dài ngành tâm lý gắn với khuynh hướng nào?
a)
Hoàn toàn thực nghiệm
b)
Tâm linh và giáo thuyết tôn giáo
c)
Toán học
d)
Kỹ thuật
9.
Tôn giáo/triết học được nhấn mạnh về bản chất con người trong tài liệu?
a)
Ấn Độ giáo
b)
Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo
c)
Hồi giáo
d)
Tin Lành
10.
Nhóm trường phái nào KHÔNG nằm trong danh sách tài liệu?
a)
Phân tâm học & Tâm lý học phân tích
b)
Học thuyết nhân văn - hiện sinh
c)
Cấu trúc tâm thức cá nhân
d)
Liệu pháp sốc điện
11.
Nhận định chung về các học thuyết trong tài liệu?
a)
Mâu thuẫn triệt để
b)
Bổ sung, kế thừa nhau
c)
Bị bác bỏ hoàn toàn
d)
Độc lập tuyệt đối
12.
Mục tiêu của một số học thuyết theo tài liệu?
a)
Chỉ mô tả hành vi
b)
Nhận diện và can thiệp tâm bệnh
c)
Chỉ đo trí tuệ
d)
Chỉ nghiên cứu động vật
13.
Xu hướng chuyển dịch trung tâm cấu trúc chủ thể theo tài liệu?
a)
Từ xã hội sang nội tâm
b)
Từ nội tâm cá nhân sang yếu tố xã hội
c)
Không đổi
d)
Từ sinh học sang siêu hình
14.
Pavlov đoạt Nobel 1904 về chủ đề nào?
a)
Não đồ
b)
Tiêu hóa và phản xạ có điều kiện
c)
Di truyền
d)
Hành vi nhóm
15.
Golgi đoạt Nobel 1906 vì gì?
a)
Phát hiện synap điện
b)
Cấu trúc hệ thần kinh
c)
Thuyết neuron glia
d)
Hệ miễn dịch
16.
Galton (1882) khảo sát những gì?
a)
Thị giác không gian
b)
Độ nhạy cảm giác, kỹ năng vận động, thời gian phản ứng
c)
IQ chuẩn hóa
d)
Ngôn ngữ học
17.
J.Mc.Keen Cattell gắn với điều gì?
a)
Trị liệu hành vi
b)
Trắc nghiệm tâm lý qua phản xạ để đo trí tuệ
c)
Phân tâm học
d)
Liệu pháp nhóm
18.
Ví dụ bệnh lý nêu trong tài liệu có nguồn gốc tổn thương não hoặc rối loạn chất dẫn truyền?
a)
Viêm gan
b)
Hội chứng Down và rối loạn ngôn ngữ
c)
Gãy xương
d)
Viêm phổi
19.
Ai chứng minh dẫn truyền thần kinh bằng hóa học?
a)
Freud & Jung
b)
Henry H. Dale & Otto Loewi
c)
Wundt & Titchener
d)
Skinner & Watson
20.
Ứng dụng của khám phá dẫn truyền thần kinh trong trị liệu theo tài liệu?
a)
Chỉ chẩn đoán
b)
Cải thiện đánh giá và trị liệu rối loạn khí sắc, cưỡng chế, ám ảnh
c)
Chỉ giáo dục
d)
Không liên quan
21.
Kết nối tâm lý học và y học nhằm mục tiêu gì?
a)
Tách biệt sức khỏe
b)
Nâng cao chất lượng cuộc sống qua tương quan thân–tâm
c)
Giảm nghiên cứu
d)
Loại bỏ trị liệu
22.
Nhận định “tâm lý lành mạnh giúp phục hồi cơ thể nhanh hơn” trong tài liệu?
a)
Sai
b)
Đúng
c)
Không đề cập
d)
Chỉ đúng ở trẻ em
23.
Thái độ người bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến điều gì?
a)
Huy động sinh lực bản thân trong phòng và chữa bệnh
b)
Kết quả xét nghiệm
c)
Cấu trúc gen
d)
Nhịp tim cố định
24.
Lý thuyết nào khởi đầu hệ học thuyết mới về tâm lý theo tài liệu?
a)
Thuyết trí tuệ đa dạng
b)
Phản xạ của khoa học thần kinh
c)
Thuyết tiến hóa
d)
Thuyết khí chất
25.
Chất dẫn truyền thần kinh giúp giải thích gì?
a)
Cấu trúc xương
b)
Phản xạ tư duy, cảm xúc, hành vi
c)
Hô hấp tế bào
d)
Tiêu hóa
26.
Quan hệ giữa lý thuyết Y học thần kinh và tâm lý xã hội theo tài liệu?
a)
Tách rời
b)
Không thể tách rời
c)
Cạnh tranh
d)
Vô nghĩa
27.
Trọng tâm học thuyết tâm lý hiện đại chuyển từ đâu?
a)
Từ yếu tố bên ngoài vào cấu trúc tâm trí cá nhân
b)
Từ sinh học sang siêu hình
c)
Từ cá nhân sang vũ trụ
d)
Không thay đổi
28.
Bốn thành tố được nhắc khi diễn giải hoạt động tâm lý hiện đại?
a)
Nhận thức, Cảm xúc, Thái độ, Hành vi
b)
Gen, Môi trường, Văn hóa, Ngôn ngữ
c)
Tim, Phổi, Gan, Thận
d)
Nhìn, Nghe, Nói, Viết
29.
Định nghĩa Tâm lý Y học theo BMTLYH 2022 nhấn mạnh nghiên cứu ai?
a)
Chỉ người bệnh
b)
Người bệnh, NVYT, quan hệ thầy thuốc–bệnh nhân, yếu tố tâm lý trong căn nguyên và diễn biến rối loạn
c)
Chỉ người khỏe mạnh
d)
Chỉ trẻ em
30.
“Bệnh Y sinh” theo APA là gì?
a)
Bệnh do di truyền
b)
Rối loạn do thái độ, hoạt động khám, ý kiến, điều trị của bác sĩ
c)
Bệnh môi trường
d)
Bệnh nghèo đói
31.
“Bệnh Y sinh” theo Merriam-Webster là gì?
a)
Hậu quả mong muốn
b)
Hậu quả không mong muốn do bác sĩ, phẫu thuật, điều trị hoặc chẩn đoán
c)
Do virus
d)
Do vi khuẩn
32.
Nhóm nguyên nhân “Doctor” gồm yếu tố nào?
a)
Chỉ thiết bị hỏng
b)
Chẩn đoán sai, sơ suất kỹ thuật, cứng nhắc phác đồ, thiếu hiểu tâm lý bệnh nhân, tương tác gây sợ, tác dụng phụ/di chứng
c)
Vấn đề viện phí
d)
Khu cách ly kém
33.
Nhóm nguyên nhân “Hospital” gồm yếu tố nào?
a)
Thói quen ăn uống
b)
Quy trình, kỹ thuật, thông tin, thiết bị lỗi; chất lượng dịch vụ; sơ suất hành chánh; quy trình rườm rà; khu cách ly kém; viện phí/bảo hiểm
c)
Tâm linh
d)
Di truyền
34.
Ví dụ “sơ suất hành chánh” trong bệnh Y sinh?
a)
Tập thể dục ít
b)
Gõ nhầm, sai đơn, nhầm hồ sơ, di chuyển bệnh nhân
c)
Uống ít nước
d)
Thiếu ngủ
35.
Yếu tố gián tiếp duy trì bệnh Y sinh gồm gì?
a)
Chỉ gene
b)
Nghèo đói y sinh, xã hội–văn hóa, triết lý đào tạo y khoa thiên chuyên môn bỏ quên đạo đức và tâm lý
c)
Khí hậu
d)
Địa lý
36.
“Nghèo đói y sinh” được mô tả như gì?
a)
Thu nhập cao
b)
Chi phí y tế khủng khiếp gây bần cùng
c)
Tiết kiệm y tế
d)
Thuế thấp
37.
Vấn đề xã hội–văn hóa tác động gì trong bệnh Y sinh?
a)
Không đáng kể
b)
Phá vỡ vận hành truyền thống tâm lý người bệnh và ý nghĩa về chết, đau khổ, bệnh tật
c)
Chỉ tăng IQ
d)
Tăng cơ bắp
38.
Thiên hướng đào tạo y khoa ở nước đang phát triển theo tài liệu?
a)
Cân bằng đạo đức–tâm lý
b)
Chú trọng chuyên môn, bỏ quên đạo đức, tâm lý, triết học
c)
Chỉ dạy tâm lý
d)
Không đào tạo lâm sàng
39.
Đối tượng của Tâm lý học nói chung?
a)
Chỉ hành vi động vật
b)
Hoạt động tâm lý người và quy luật sinh học, xã hội, tự nhiên để giải thích và đưa biện pháp nâng cao chất lượng sống
c)
Chỉ giấc mơ
d)
Chỉ trí nhớ
40.
Đối tượng của Tâm lý Y học?
a)
Chỉ người bệnh
b)
Trạng thái tâm lý liên quan sức khỏe của người bệnh, người lành và NVYT
c)
Chỉ sinh viên
d)
Chỉ lãnh đạo
41.
Nhiệm vụ của Tâm lý học KHÔNG bao gồm?
a)
Làm rõ yếu tố ảnh hưởng hình thành vận hành tâm lý
b)
Nghiên cứu hiện tượng tâm lý trong nhiều lĩnh vực
c)
Nhận diện và can thiệp sức khỏe ở người lành
d)
Chẩn đoán bệnh tim
42.
Nhiệm vụ của Tâm lý Y học gồm gì?
a)
Chỉ nghiên cứu trẻ em
b)
Nhận diện, tham vấn, trị liệu vấn đề tâm lý ảnh hưởng sức khỏe; huấn luyện NVYT về kỹ năng tâm lý
c)
Chỉ nghiên cứu động vật
d)
Chỉ làm xét nghiệm
43.
Điểm khác của phương pháp nghiên cứu Tâm lý Y học so với Tâm lý học chung?
a)
Không dùng số liệu
b)
Dựa trên dữ liệu sinh học, công cụ thích ứng lâm sàng–cận lâm sàng, lý giải bằng quy luật sinh học
c)
Chỉ dùng khảo sát trực tuyến
d)
Chỉ dùng giả thuyết
44.
Định nghĩa phương pháp quan sát?
a)
Suy luận gián tiếp
b)
Tri giác có chủ định biểu hiện tâm lý qua hành động, cử chỉ, lời nói trong điều kiện tự nhiên
c)
Thí nghiệm hóa học
d)
Phân tích hồ sơ
45.
Ưu điểm phương pháp quan sát?
a)
Rất tốn kém
b)
Đơn giản, tài liệu phong phú, thực tiễn sinh động
c)
Không hữu ích
d)
Chỉ lý thuyết
46.
Hạn chế phương pháp quan sát?
a)
Can thiệp tối đa
b)
Không can thiệp diễn biến tự nhiên, tốn thời gian
c)
Không cần kế hoạch
d)
Luôn chính xác
47.
Yêu cầu để quan sát đạt kết quả cao KHÔNG bao gồm?
a)
Xác định mục đích, nội dung, kế hoạch
b)
Chuẩn bị chu đáo
c)
Ghi chép khách quan
d)
Bỏ qua hệ thống
48.
Thực nghiệm tự nhiên là gì?
a)
Làm trong phòng lab
b)
Tiến hành trong điều kiện bình thường đời sống
c)
Trên động vật
d)
Trên máy tính
49.
Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm là gì?
a)
Không kiểm soát
b)
Khống chế nghiêm các ảnh hưởng ngoài, tạo điều kiện nảy sinh nội dung tâm lý cần nghiên cứu
c)
Chỉ phỏng vấn
d)
Chỉ quan sát
50.
Phương pháp trò chuyện cần lưu ý?
a)
Không cần mục đích
b)
Xác định mục đích, tìm hiểu đối tượng, điều khiển câu chuyện, tự nhiên cởi mở
c)
Chỉ hỏi đóng
d)
Không ghi chép
51.
Phương pháp điều tra là gì?
a)
Quan sát một người
b)
Dùng loạt câu hỏi cho số lượng lớn người để thu thập ý kiến chủ quan
c)
Thử thuốc
d)
Phân tích gen
52.
Yêu cầu của phương pháp điều tra?
a)
Không cần hướng dẫn
b)
Soạn kỹ hướng dẫn, hệ thống câu hỏi phản ánh đúng nội dung cần tìm
c)
Chỉ câu hỏi mở
d)
Chỉ câu hỏi trắc nghiệm
53.
Định nghĩa trắc nghiệm (test) tâm lý?
a)
Bài kiểm tra tùy ý
b)
Phép thử đo lường tâm lý đã chuẩn hóa trên mẫu đại diện, dùng chẩn đoán tại thời điểm nhất định
c)
Phỏng vấn sâu
d)
Ghi nhật ký
54.
Bộ test chuẩn gồm các phần nào?
a)
Chỉ đề bài
b)
Văn bản test, hướng dẫn quy trình, hướng dẫn đánh giá, bản chuẩn hóa
c)
Chỉ bảng điểm
d)
Chỉ ví dụ
55.
Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động yêu cầu gì?
a)
Một sản phẩm là đủ
b)
Xem xét nhiều sản phẩm và biết điều kiện làm ra
c)
Không cần bối cảnh
d)
Chỉ phỏng đoán
56.
Nhận định chung về phương pháp nghiên cứu tâm lý?
a)
Một phương pháp đủ
b)
Cần chọn phương pháp phù hợp và phối hợp đồng bộ để khách quan, toàn diện
c)
Không cần chuẩn hóa
d)
Tránh dữ liệu sinh học
57.
Phương pháp nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng trong tài liệu?
a)
Không đề cập
b)
Được nêu là các phương pháp cần dùng
c)
Chỉ trong thú y
d)
Không áp dụng
58.
Vai trò tâm lý y học với hệ thống y tế hiện nay?
a)
Không ứng dụng
b)
Ứng dụng nguyên tắc tâm lý trong phòng bệnh, chữa bệnh, nâng cao sức khỏe
c)
Chỉ trên giấy
d)
Chỉ trong giáo dục
59.
Ví dụ thiết kế bệnh viện theo nguyên tắc tâm lý?
a)
Tối đa thủ tục
b)
Cảnh quan xanh sạch thoáng, thủ tục đơn giản khoa học
c)
Không cần vệ sinh
d)
Cấm người nhà
60.
Ảnh hưởng thái độ NVYT tới người bệnh?
a)
Không ảnh hưởng
b)
Ảnh hưởng lớn đến trạng thái tâm lý và tiến triển bệnh
c)
Chỉ ảnh hưởng hồ sơ
d)
Chỉ ảnh hưởng tài chính
61.
Nguy cơ nghề nghiệp tâm lý với NVYT?
a)
Không có
b)
Stress và kiệt sức (burning out)
c)
Chỉ chán ăn
d)
Chỉ mất ngủ
62.
Hệ quả nặng nề do thái độ, thao tác sai của NVYT từng được ghi nhận?
a)
Chỉ trễ hẹn
b)
Cơn choáng xúc cảm, thậm chí tử vong
c)
Hụt hơi nhẹ
d)
Đói
63.
Kỹ năng cần thiết về chăm sóc tâm lý ở NVYT?
a)
Không cần
b)
Cần có các kỹ năng cơ bản chăm sóc tâm lý
c)
Chỉ chuyên môn kỹ thuật
d)
Chỉ nghiên cứu
64.
Mối quan hệ thầy thuốc–bệnh nhân trong định nghĩa Tâm lý Y học?
a)
Không liên quan
b)
Là nội dung nghiên cứu trọng tâm
c)
Chỉ hành chính
d)
Chỉ tài chính
65.
Phạm vi “nhận diện và can thiệp” của Tâm lý Y học theo tài liệu?
a)
Chỉ rối loạn tâm thần nặng
b)
Vấn đề tâm lý ảnh hưởng sức khỏe, rối loạn nhân cách, tâm bệnh học, bất thường tâm lý
c)
Chỉ rối loạn giấc ngủ
d)
Chỉ nghiện
66.
Thành tố “thái độ” trong học thuyết hiện đại liên hệ với gì?
a)
Chỉ sinh học
b)
Nhận thức và cảm xúc định hướng hành vi cá nhân và tập thể
c)
Chỉ phản xạ tủy
d)
Chỉ di truyền
67.
Tài liệu khẳng định gì về việc bác bỏ các học thuyết trước?
a)
Đã bác bỏ
b)
Chưa có lập luận hay nghiên cứu bác bỏ lập trường các học thuyết trước
c)
Không rõ
d)
Đã chứng minh sai
68.
Sự kiện nêu để minh họa khoa học thần kinh gắn với phản xạ có điều kiện?
a)
Thí nghiệm Skinner
b)
Nobel của Pavlov 1904
c)
Khảo sát Piaget
d)
Liệu pháp CBT
69.
Kết luận tổng quát về sức khỏe thân–tâm?
a)
Độc lập
b)
Tương quan chặt, tâm lý lành mạnh đi đôi cơ thể khỏe mạnh
c)
Chỉ tâm lý quyết định
d)
Chỉ thân xác quyết định
70.
Mục tiêu cuối cùng khi nghiên cứu hoạt động tâm lý con người trong Tâm lý học?
a)
Xuất bản sách
b)
Đưa ra biện pháp, kỹ thuật phòng ngừa hoặc trị liệu nâng cao chất lượng sống
c)
Tăng điểm thi
d)
Tạo sản phẩm