wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN I. Câu hỏi trắc nghiệm khách quan

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chức năng của hệ điều hành các máy tính nói chung?

a)

Tổ chức thực hiện các chương trình, điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lý trên máy tính; Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng và một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính.

b)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng và tổ chức thực hiện các chương trình, điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lý trên máy tính.

c)

Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính và môi trường giao tiếp với người dùng.

d)

Tổ chức thực hiện các chương trình, điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lý trên máy tính và cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng.

2.

Hệ điều hành là?

a)

Môi trường để chạy các ứng dụng

b)

Phần mềm để chạy các ứng dụng

c)

Thiết bị trung gian để chạy các ứng dụng

d)

Đáp án khác

3.

Theo em, nhóm chức năng nào thể hiện rõ nhất đặc thù của hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)

Tổ chức thực hiện các chương trình điều phối tài nguyên cho các tiến trình xử lí trên máy tính

b)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

c)

Cung cấp một số tiện ích giúp nâng cao hiệu quả sử dụng máy tính

d)

Quản lý thiết bị

4.

Sự thân thiện và dễ sử dụng của máy tính cá nhân được thể hiện ở?

a)

Cả hai đáp án đều đúng

b)

Giao diện đồ họa

c)

Cơ chế plug & play để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính

d)

Cả hai đáp án đều sai

5.

Cơ chế plug & play có thể hiểu là?

a)

Các đáp án đều đúng

b)

Cắm và chạy

c)

Cắm vào là chạy

d)

Cơ chế tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính

6.

Bước phát triển quan trọng của hệ điều hành máy tính cá nhân là?

a)

Cơ chế plug & play

b)

Giao diện dễ sử dụng

c)

Có hệ điều hành đồ họa

7.

Thời kì đầu thiết bị ngoại vi gây phiền phức cho người sử dụng vì?

a)

Cả hai đáp án đều đúng

b)

Mỗi thiết bị ngoại vi của một hãng đòi hỏi phải có một phần mềm điều khiển riêng.

c)

Việc cài đặt khó khăn với người ít hiểu biết về tính năng và hoạt động của thiết bị ngoại vi.

d)

Cả hai đáp án đều sai

8.

Đâu là hệ điều hành chuyên sử dụng trên điện thoại thông minh?

a)

Android

b)

Windows

c)

Linux

d)

MacOS

9.

Cơ chế plug & play có tác dụng?

a)

Cả hai đáp án đều đúng

b)

Giúp hệ điều hành nhận biết các thiết bị ngoại vi ngay khi khởi động máy

c)

Hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

d)

Cả hai đáp án đều sai

10.

Giao diện ban đầu của hệ điều hành máy tính cá nhân là

a)

Giao diện dòng lệnh

b)

Giao diện dòng chữ

c)

Giao diện đồ họa

d)

Giao diện dòng lệnh đơn

11.

Giao diện đồ họa thể hiện các đối tượng bằng?

a)

Hình ảnh và văn bản

b)

Số

c)

Văn bản

d)

Hình ảnh

12.

Đâu là thành phần cơ bản của giao diện đồ họa?

a)

Cửa sổ, biểu tượng, chuột

b)

Cửa sổ, hộp thoại, biểu tượng

c)

Biểu tượng, cửa sổ

d)

Chuột, cửa sổ

13.

Ta có thể làm gì với cửa sổ?

a)

Phóng to, thu nhỏ, ẩn đi hoặc đóng lại

b)

Phóng to, Ẩn đi hoặc đóng lại

c)

Thu nhỏ và phóng to

14.

Loại công việc nào sau đây không phải là chức năng của hệ điều hành?

a)

Duyệt web, diệt virus

b)

Quản lí tệp và thư mục

c)

Điều phối tài nguyên để thực hiện chương trình

d)

Cung cấp cho người dùng môi trường làm việc với máy tính

15.

Dòng máy tính PC sử dụng hệ điều hành nào?

a)

Hệ điều hành đồ họa Windows

b)

Hệ điều hành đồ họa macOS

c)

Hệ điều hành DOS

d)

Hệ điều hành IOS

16.

Hệ điều hành Windows 1.0 ra đời năm nào?

a)

1985

b)

1990

c)

1995

d)

2000

17.

Đâu là công cụ bắt đầu có và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay từ phiên bản Windows 95?

a)

Thanh trạng thái (Status bar), Bảng chọn Start và thanh công việc (Taskbar)

b)

Bảng chọn Start và thanh công việc (Taskbar).

c)

Thanh trạng thái (Statusbar) và bảng chọn Start.

d)

Thanh công việc (Taskbar), cửa sổ và thanh trạng thái (statusbar)

18.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành nguồn mở?

a)

LINUX

b)

IOS

c)

Windows XP

d)

Windows 2010

19.

LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào?

a)

UNIX

b)

Windows

c)

mac OS

d)

DOS

20.

Hệ điều hành LINUX do ai viết và được công bố chính thức năm nào?

a)

Linus Torvalds, 1994

b)

Linus Torvalds, 1991

c)

Linux Torvalds, 1994

d)

Linus Torvalds, 1990

21.

Các thiết bị di động thường được trang bị?

a)

Màn hình cảm ứng, bàn phím ảo và nhiều cảm biến.

b)

Màn hình cảm ứng và bàn phím ảo.

c)

Bàn phím ảo và nhiều cảm biến.

d)

Nhiều cảm biến, bàn phím ảo và các ứng dụng.

22.

Phát biểu nào sau đây thể hiện trình tự mối quan hệ 2 chiều giữa hệ điều hành, phần cứng và phần mềm?

a)

Người dùng, phần mềm ứng dụng, hệ điều hành, phần cứng

b)

Người dùng, hệ điều hành, phần mềm ứng dụng, phần cứng

c)

Người dùng, hệ điều hành, phần cứng, phần mềm ứng dụng,

d)

Hệ điều hành, phần cứng, phần mềm ứng dụng, người dùng

23.

Thiết bị di động cung cấp người dùng tiện ích nào dưới đây?

a)

Quản lý danh bạ, nhắn tin và hẹn giờ

b)

Quản lý danh bạ, lướt web, chơi game

c)

Nhắn tin, kiểm tra sức khỏe

d)

Hẹn giờ, mua sắm

24.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là?

a)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

b)

Không chia sẻ mã nguồn

c)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

d)

Nhu cầu thương mại

25.

Phần mềm thương mại là?

a)

Phần mềm để bán có mã nguồn đóng

b)

Phần mềm để bán, người dùng có thể xem mã chương trình và chỉnh sửa

c)

Phần mềm để bán có mã nguồn mở

d)

Phần mềm xài miễn phí, được phép chỉnh sửa mã nguồn

26.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Microsoft Word

b)

Android

c)

GIMP

d)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

27.

Phần mềm tự do có đặc điểm?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Là phần mềm miễn phí

c)

Được tự do sử dụng mà không cần xin phép

d)

Có thể ở dạng mã máy hoặc mã nguồn

28.

Hầu hết, phần mềm thương mại được bán ở dạng?

a)

Mã máy

b)

Mã nguồn

c)

Mã code

d)

Tất cả đáp án đều đúng

29.

Giấy phép công cộng GNU GPL là?

a)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn mở

b)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn đóng

c)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn mở và đóng

d)

Giấy phép điển hình với phần mềm tự do

30.

Điều nào sau đây giấy phép công cộng GNU GPL không bảo đảm?

a)

Không bảo đảm phần mềm hoạt động hoàn hảo hoặc không có lỗi.

b)

Quyền tiếp cận của người sử dụng đối với mã nguồn để dùng, thay đổi hoặc phân phối lại.

c)

Quyền miễn trừ của tác giả về hậu quả sử dụng phần mềm.

d)

Quyền đứng tên của các tác giả tham gia phát triển.

31.

Phần mềm nào dưới đây không thuộc phần mềm thương mại?

a)

Python

b)

Phần mềm đặt hàng

c)

Phần mềm đóng gói

d)

Microsoft Team

32.

Phần mềm thương mại bị phụ thuộc vào?

a)

Nhà cung cấp về giải pháp kĩ thuật

b)

Nhà sáng tạo ra phần mềm

c)

Nhà kiểm soát phần mềm

d)

Giấy phép cộng đồng GNU

33.

Hệ quản trị dữ cơ sở dữ liệu mở nào có thể thay thế so Oracle, SQL server?

a)

My SQL, postGreSQL

b)

Android

c)

Writer, Calc và Impress

d)

LINUX

34.

Bộ cấu trúc chung của máy tính gồm?

a)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong, bộ nhớ ngoài và các thiết bị vào ra

b)

Bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ trong và các thiết bị vào ra.

c)

Bộ nhớ trong, ngoài và bộ xử lí trung tâm

d)

Các thiết bị vào ra và bộ xử lý trung tâm

35.

Đâu là thiết bị quan trọng nhất của máy tính?

a)

Central Processing Unit

b)

Main memory

c)

Secondary memory

d)

Operating system

36.

CPU được cấu tạo từ?

a)

ALU và CU

b)

CU và ROM

c)

RAM và ROM

d)

CACHE và ALU

37.

Cổng kết nối nào chỉ truyền hình ảnh khi kết nối với màn hình hoặc máy chiếu?

a)

(Hình ảnh cổng VGA)

b)

(Hình ảnh cổng HDMI)

c)

(Hình ảnh cổng mạng LAN)

d)

(Hình ảnh cổng USB)

38.

Bạn Minh rất đam mê selfie nên số ảnh chiếm dung lượng khá lớn vì thế bạn có nhu cầu dùng ổ đĩa trực tuyến để giải phóng bộ nhớ của máy và lưu trữ lâu dài. Bạn Minh cần thao tác theo trình tự nào để lưu trữ các tệp ảnh lên ổ đĩa trực tuyến?

a)

(3)->(4)->(1)

b)

(3)->(4)->(2)

c)

(3)->(1)->(4)

d)

(4)->(3)->(1)

39.

Tần số đồng hồ xung được dùng để?

a)

Đánh giá tốc độ của CPU

b)

Tạo ra các xung điện áp

c)

Phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình

d)

Thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính

40.

Random Access Memory là?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Bộ nhớ có thể ghi được

c)

Dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình

d)

Không dữ được lâu dài các dữ liệu tạm thời

41.

Read Only Memory là?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dùng

c)

Các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc mà không thể ghi hay xóa

d)

Không cần nguồn nuôi

42.

Bộ nhớ ngoài có thể đặt ở đâu?

a)

Cả hai đáp án đều đúng

b)

Bên ngoài thân máy

c)

Bên trong thân máy

d)

Cả hai đáp án đều sai

43.

Đâu là không là bộ nhớ ngoài?

a)

Đĩa từ

b)

Thanh ghi

c)

Đĩa thể rắn

44.

Bộ nhớ ngoài dùng để?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Không cần nguồn nuôi

d)

Có dung lượng lớn

45.

Bộ nhớ ngoài thường được tính theo?

a)

GB, TB

b)

MB, TB

c)

Hz

d)

GHz, GB

46.

Cách thức xử lí dữ liệu của CPU được dựa trên cơ sở hoạt động của?

a)

Các mạch logic

b)

Dữ liệu trong bộ nhớ ngoài

c)

Dữ liệu trong bộ nhớ trong

d)

Tất cả đều đúng

47.

Hệ nhị phân dùng chữ số nào dưới đây?

a)

0 và 1

b)

0 và 1,2

c)

1,2,3

d)

0 và 3,4

48.

Mọi cổng logic đều có thể tổng hợp được từ cổng?

a)

AND, OR

b)

OR, AND

c)

NOT, XOR

d)

AND, OR, NOT

49.

Hãy cho biết giá trị nhị phân của con số thập phân 33

a)

100001

b)

100000

c)

100010

d)

100011

50.

Phép toán logic nào chỉ nhận giá trị đúng khi tất cả các đại lượng nhận giá trị đúng?

a)

AND

b)

OR

c)

XOR

d)

NOT

51.

Phép toán logic nào chỉ nhận giá trị SAI khi tất cả các đại lượng nhận giá trị SAI?

a)

OR

b)

AND

c)

XOR

d)

NOT

52.

Phép toán logic nào chỉ nhận giá trị SAI khi tất cả các đại lượng nhận giá trị như nhau?

a)

XOR

b)

AND

c)

OR

d)

NOT

53.

Hãy cho biết đáp án dạng giá trị thập phân của phép cộng nhị phân 111101+11011?

a)

88

b)

122112

c)

1011000

d)

1100011

54.

Các thiết bị vào ra là?

a)

Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính

b)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài

c)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời

d)

Nhóm thiết bị xử lý thông tin

55.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Nhập dữ liệu vào máy tính

b)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Ghép đôi các thiết bị với máy tính

56.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Mouse, keyboard

b)

Monitor, projector

c)

ổ cứng, headphone

d)

Keyboard, printer

57.

Đâu là thiết bị ra?

a)

Projector, printer, monitor

b)

Printer, mouse, speaker

c)

Keyboard, mouse, printer

58.

Đâu vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

USB

b)

Scanner

c)

Keyboard

d)

Projector

59.

Keyboard là?

a)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

b)

Thiết bị ra phổ biến

c)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

d)

Thiết bị đưa dữ liệu ra bên ngoài máy tính

60.

Mouse là?

a)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

b)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

c)

Thiết bị ra phổ biến

d)

Thiết bị kết nối máy tính với máy chiếu

61.

Thông số quan trọng nhất của chuột là?

a)

Cả hai đáp án đều đúng

b)

Phương thức kết nối

c)

Độ phân giải

d)

Cả hai đáp án đều sai

62.

Tốc độ của chuột được thể hiện bằng?

a)

Tỉ lệ khoảng cách con trỏ màn hình di chuyển được so với khoảng cách di chuyển của chuột trên mặt bàn

b)

Khoảng cách di chuyển được của chuột trên màn hình

c)

Tốc độ di chuyển trên giây của chuột trên mặt bàn

d)

Đáp án khác

63.

Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Monitor

b)

Printer

c)

Speaker

d)

Camera

64.

Loại màn hình nào sử dụng công nghệ đèn chân không?

a)

CRT

b)

LCD

c)

LED

d)

plasma

65.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

66.

Tần số quét là?

a)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

b)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

c)

Độ dài đường chéo trên màn hình

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

67.

Thời gian phản hồi là?

a)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

b)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

c)

Độ dài đường chéo trên màn hình

d)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

68.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Độ dài đường chéo trên màn hình

b)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

69.

Máy in kim dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cán in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

70.

Máy in laser dùng?

a)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cán in

b)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

71.

Máy in phun dùng?

a)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

b)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

c)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cán in

72.

Máy in nhiệt in như thế nào?

a)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

b)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

c)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

d)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

73.

Cổng kết nối nào dùng để truyền hình ảnh?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

USB

d)

Mạng

74.

Trước khi kết nối bluetooth thì máy tính hay điện thoại thông minh cần phải

a)

Ghép đôi với thiết bị đó

b)

Mở cổng kết nối

c)

Đóng cổng kết nối

d)

Kết nối với nhà cung cấp dịch vụ internet

75.

Ghép đôi với thiết bị trước khi kết nối để?

a)

Trao đổi tham số kết nối

b)

Có môi trường trung gian kết nối

c)

Dễ dàng kết nối

d)

Đáp án khác

76.

Internet đã khắc phục những rào cản nào của các tài nguyên máy tính?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Dung lượng đĩa cứng

c)

Dung lượng thiết bị nhớ ngoài

d)

Dữ liệu bị hạn chế

77.

Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ thông tin, dữ liệu ngày nay là?

a)

Google, Microsoft, Apple

b)

Icloud, onedrive, dropbox

c)

Apple, Google

d)

Google, Microsoft

78.

Khi đăng kí sử dụng dịch vụ lưu trữ thông tin, dữ liệu trực tuyến thì người dùng sẽ được?

a)

Cung cấp một không gian nhớ trực tuyến

b)

Dung lượng đĩa cứng

c)

Dung lượng thiết bị nhớ ngoài

d)

Dữ liệu bị hạn chế

79.

Khi sử dụng các dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet người dùng có thể?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Tải tệp hay thư mục của mình lên ổ đĩa trực tuyến

c)

Tạo mới và quản lý thư mục, tệp trên ổ đĩa trực tuyến

d)

Chia sẻ thư mục và tệp

80.

Khi chia sẻ thông tin trên Internet, chủ sở hữu của thư mục, tệp có thể quyết định chế độ chia sẻ nào dưới đây?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Quyền chỉ xem

c)

Quyền được nhận xét

d)

Quyền chỉnh sửa

81.

Quyền chỉnh sửa là quyền cho phép?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Xem thư mục và tệp

c)

Nhận xét thư mục và tệp

d)

Thực hiện mọi thao tác với thư mục và tệp

82.

Đâu là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ thông tin trực tuyến của Microsoft?

a)

One Drive

b)

iCloud

c)

Dropbox

d)

Google Drive

83.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng?

a)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến

b)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ

c)

Cho người dùng thuê bộ nhớ

d)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3

84.

Để có không gian lưu trữ trên internet người dùng cần phải có?

a)

Cả hai đáp án đều đúng

b)

Tài khoản nơi lưu trữ đó

c)

Bộ xuất tài liệu ra ổ cứng

d)

Cả hai đáp án đều sai

85.

Tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến thì người dùng có thể....?

4 lines
86.

Các không gian lưu trữ trên internet có giới hạn dung lượng hay không?

a)

b)

Không, nó là vô hạn

c)

Không kết luận được

d)

Không, vì không gian thì không có dung lượng

87.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền

b)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được

88.

Người dùng có thể xem, nhận xét và thực hiện mọi thao tác với thư mục và tệp là quyền?

a)

Chỉnh sửa

b)

Chỉ xem

c)

Được nhận xét

d)

Chia sẻ

89.

Khi nào thì người dùng được cung cấp một ổ đĩa trực tuyến?

a)

Sử dụng dịch vụ lưu trữ thư mục và tệp trực tuyến

b)

Cài đặt hệ điều hành mới

c)

Mua các phần mềm nguồn mở

d)

Cả ba đáp án đều sai

90.

Để khởi động công cụ tìm kiếm thì em cần?

a)

Cả hai đáp án trên đều đúng

b)

Mở trình duyệt internet trên máy tính của em

c)

Gõ địa chỉ URL máy tìm kiếm

d)

Cả hai đáp án đều sai

91.

Đâu là địa chỉ URL tìm kiếm?

a)

Google.com

b)

tech12h.com

c)

newocr.com

d)

Baomoi.com

92.

Sau khi đọc từ khóa tìm kiếm thì em nên?

a)

Kiểm tra kết quả tìm kiếm

b)

Kiểm tra từ khóa sau khi nhập từ bàn phím đã khớp hay chưa

c)

Kiểm tra từ khóa được tự động điền sau khi đọc đã khớp hay chưa

d)

Rút gọn từ khóa

93.

Để thực hiện tìm kiếm bằng tiếng nói thì cần có?

a)

Micro

b)

Keyboard

c)

Mouse

d)

Speaker

94.

Khi tìm kiếm em có thể nhận được kết quả dưới dạng nào dưới đây?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Tin tức

c)

Hình ảnh

d)

Video

95.

Để giúp nâng cao hiệu quả tìm kiếm thông tin em có thể?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Tìm kiếm thông tin dưới dạng hình ảnh

c)

Tìm kiếm thông tin dưới dạng tin tức

d)

Tìm kiếm thông tin dưới dạng video

96.

Khi tìm kiếm thông tin tuyển sinh của một trường đại học thì em nên yêu cầu tìm dưới dạng nào dưới đây?

a)

Tệp .pdf

b)

Hình ảnh

c)

Bài báo

d)

Tin tức

97.

Khi muốn tìm kiếm ảnh về hoa hồng thì em nên chọn tìm kiếm thông tin dạng?

a)

Hình ảnh

b)

Bài viết

c)

Tin tức

d)

Video

98.

Để tìm kiếm thông tin dưới dạng tệp tin pdf thì em cần?

a)

Em quay lại nhập từ khóa khác

b)

Em sử dụng máy tìm kiếm khác

c)

Em sử dụng trình duyệt khác

d)

Đáp án khác

99.
a)

Nhập từ khóa tìm kiếm và bổ sung cụm từ filetype.pdf

b)

Nhập từ khóa tìm kiếm và bổ sung cụm từ filetype.docx

c)

Nhập từ khóa tìm kiếm và bổ sung cụm từ filetype.jpg

d)

Nhập từ khóa tìm kiếm pdf

100.

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm thì?

a)

Đặt từ khóa cần tìm trong dấu nháy kép

b)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc đơn

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông

d)

Rút gọn từ khóa