wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về bài thơ Tình mẹ

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Bài thơ “Tình mẹ” được viết theo thể thơ nào?

a)

Song thất lục bát

b)

Lục bát

c)

Năm chữ

d)

Tự do

2.

Bài thơ thể hiện tình cảm gì?

a)

Tình yêu quê hương

b)

Tình bạn bè

c)

Tình mẹ con

d)

Tình thầy trò

3.

Từ “à ơi” trong bài thơ gợi âm hưởng gì?

a)

Sôi nổi

b)

Tha thiết

c)

Hối hả

d)

U buồn

4.

Hình ảnh “giọt mồ hôi mặn” gợi điều gì về người mẹ?

a)

Sự vất vả, tần tảo

b)

Niềm vui lao động

c)

Nỗi buồn chia xa

d)

Ước mơ giản dị

5.

Câu thơ “Gió về từ những bàn tay” sử dụng biện pháp tu từ gì?

a)

Ẩn dụ

b)

Nhân hóa

c)

So sánh

d)

Hoán dụ

6.

“Luỹ tre làng, dòng sông biêng biếc” là hình ảnh tiêu biểu cho:

a)

Tình yêu biển đảo

b)

Tuổi thơ hồn nhiên

c)

Quê hương Việt Nam

d)

Cuộc sống hiện đại

7.

Câu thơ “Ấm lòng con khúc ca dao” dùng biện pháp gì?

a)

So sánh

b)

Ẩn dụ

c)

Nhân hóa

d)

Hoán dụ

8.

“Rót vào con những ngọt ngào thương yêu” biểu hiện ý nghĩa nào?

a)

Mẹ chăm con bằng lời ru, tình thương

b)

Mẹ ru con bằng ca dao

c)

Con yêu mẹ

d)

Mẹ mong con ngủ ngon

9.

Hình ảnh “khói lam chiều” gợi:

a)

Cảnh phố xá đông đúc

b)

Cảnh quê nghèo ấm áp, yên bình

c)

Cảnh hoàng hôn buồn bã

d)

Cảnh đêm tối u sầu

10.

Từ láy “biêng biếc” diễn tả:

a)

Màu vàng của lúa

b)

Màu xanh của sông nước

c)

Tiếng ru của mẹ

d)

Mùi khói bếp

11.

Câu nào thể hiện âm hưởng lời ru trong bài thơ?

a)

“Giọt mồ hôi mặn chắt ra lúa vàng”

b)

“Ngủ yên, con nhé ngủ yên”

c)

“Thương sao làn khói lam chiều”

d)

“Xanh xanh là luỹ tre làng”

12.

Cụm từ “nước non” trong câu thơ “À ơi hình bóng nước non” là hình ảnh biểu tượng cho:

a)

Thiên nhiên rộng lớn

b)

Tình yêu quê hương, đất nước

c)

Sự tươi mát của con sông

d)

Mùa mưa đến

13.

Cụm từ “nước non” trong câu thơ “À ơi hình bóng nước non” là hình ảnh biểu tượng cho:

a)

Thiên nhiên rộng lớn

b)

Tình yêu quê hương, đất nước

c)

Sự tươi mát của con sông

d)

Mùa mưa đến

14.

Biện pháp tu từ chủ yếu được sử dụng trong bài là:

a)

So sánh

b)

Điệp từ và ẩn dụ

c)

Liệt kê và đối lập

d)

Hoán dụ và ẩn dụ

15.

Giọng điệu bài thơ là:

a)

Buồn bã, tiếc thương

b)

Nồng nàn, tha thiết

c)

Nhẹ nhàng, âu yếm

d)

Sôi nổi, hào hứng

16.

Tình mẹ trong bài thơ gắn liền với hình ảnh:

a)

Cánh cò, cánh diều

b)

Lúa vàng, khói lam, lời ru

c)

Sách vở, trường lớp

d)

Dòng sông, biển rộng

17.

Bài thơ “Lục bát về cha” được sáng tác theo thể thơ nào?

a)

Thất ngôn tứ tuyệt

b)

Năm chữ

c)

Lục bát

d)

Song thất lục bát

18.

“Cánh cò cõng nắng qua sông” là hình ảnh ẩn dụ cho điều gì?

a)

Cha đưa con đi học

b)

Cha lam lũ, chịu đựng vất vả

c)

Mẹ chăm lo cho con

d)

Con làm việc giúp cha

19.

Cặp hình ảnh “Cha – con” trong bài được so sánh như:

a)

Trăng – sao

b)

Dải ngân hà – giọt nước

c)

Dòng sông – con suối

d)

Mặt trời – vầng trăng

20.

Biện pháp tu từ chính trong hai câu thơ “Cha là một dải ngân hà / Con là giọt nước sinh ra từ nguồn” là:

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Ẩn dụ

d)

Hoán dụ

21.

Từ “thăng trầm” trong bài thơ có nghĩa là:

a)

Lên xuống trong đời sống, nhiều biến động

b)

Sự thay đổi thời tiết

c)

Vui buồn trong tình yêu

d)

Cảm xúc lẫn lộn

22.

“Lúa xanh, xanh mướt đồng xa” gợi hình ảnh:

a)

Cánh đồng quê thanh bình

b)

Cuộc sống sung túc

c)

Mùa gặt rộn ràng

d)

Niềm vui của cha

23.

Câu “Thương con cha ráng sức ngâm” biểu lộ điều gì?

a)

Cha là người làm thơ

b)

Cha luôn nỗ lực, chịu đựng vì con

c)

Cha thích c

24.

Câu “Thương con cha ráng sức ngâm” biểu lộ điều gì?

a)

Cha là người làm thơ

b)

Cha luôn nỗ lực, chịu đựng vì con

c)

Cha thích ca hát

d)

Cha nhớ con

25.

Câu thơ nào thể hiện rõ tình yêu thương sâu nặng của cha?

a)

“Khổ đau, hạnh phúc nảy mầm từ hoa”

b)

“Dáng quê hòa với dáng cha hao gầy”

c)

“Câu thơ cha dệt từ muôn thăng trầm”

d)

Tất cả đều đúng

26.

Cách gieo vần trong bài thơ “Lục bát về cha” là:

a)

Vần lưng

b)

Vần chân

c)

Vần liền

d)

Vần ôm

27.

“Cha là một dải ngân hà” là ẩn dụ thể hiện:

a)

Tình yêu bao la của cha

b)

Sự xa cách giữa hai cha con

c)

Vẻ đẹp của vũ trụ

d)

Sự cô đơn của cha

28.

Cụm “câu thơ cha dệt” sử dụng biện pháp tu từ gì?

a)

Ẩn dụ

b)

Hoán dụ

c)

Nhân hóa

d)

So sánh

29.

Tình cảm chủ đạo trong bài là:

a)

Yêu thiên nhiên

b)

Biết ơn và thương cha

c)

Tự hào về quê hương

d)

Yêu cuộc sống

30.

Từ “dáng” trong “dáng cha hao gầy” gợi cảm xúc gì?

a)

Buồn bã, thương xót

b)

Kiêu hãnh

c)

Vui tươi

d)

Hồn nhiên

31.

Hình ảnh “cánh diều con lướt trời mây” biểu trưng cho:

a)

Ước mơ của tuổi thơ

b)

Niềm tin của cha dành cho con

c)

Tự do, hạnh phúc và khát vọng bay cao

d)

Cả A và C

32.

Thông điệp sâu sắc nhất của bài thơ là:

a)

Hãy yêu quý cha mẹ khi còn có thể

b)

Cuộc sống luôn có khó khăn

c)

Quê hương nuôi dưỡng tâm hồn ta

d)

Phải biết vượt qua gian khổ

33.

Từ “mặn” trong “giọt mồ hôi mặn” thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Phó từ

34.

Cụm “ngọt ngào thương yêu” thuộc thành phần gì trong câu thơ?

a)

Trạng ngữ

b)

Vị ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Cụm tính từ

35.

Cụm “ngọt ngào thương yêu” thuộc thành phần gì trong câu thơ?

a)

Trạng ngữ

b)

Vị ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Cụm tính từ

36.

Các từ “nước mắt, giọt nước, mưa nắng” trong bài “Lục bát về cha” là:

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

c)

Từ đơn

d)

Từ tượng hình

37.

Kiểu ngắt nhịp phổ biến trong thơ lục bát là:

a)

2/2 và 3/3

b)

3/3 và 4/4

c)

2/4 và 4/4

d)

2/4 và 4/2

38.

Chủ đề chung của hai bài thơ “Tình mẹ” và “Lục bát về cha” là:

a)

Tình yêu thiên nhiên

b)

Tình yêu quê hương

c)

Tình cảm gia đình – cha mẹ

d)

Tình bạn

39.

Trong chương trình Ngữ văn 6, bài thơ nào cũng mang âm hưởng lời ru như “Tình mẹ”?

a)

“Mẹ tôi” – Ét-môn-đô đơ A-mi-xi

b)

“Đêm nay Bác không ngủ” – Minh Huệ

c)

“Con cò” – Chế Lan Viên

d)

“Gõ cửa trái tim” – Xuân Quỳnh

40.

Khi viết đoạn văn kể lại trải nghiệm khiến cha mẹ vui, cần có yếu tố nào sau đây?

a)

Giới thiệu, diễn biến, kết quả, cảm xúc

b)

Giới thiệu – miêu tả – phân tích – bình luận

c)

Mở bài – thân bài – kết bài

d)

Cả A và C

41.

Trong đoạn văn kể lại trải nghiệm, yếu tố “cảm xúc, suy nghĩ” thuộc phần nào?

a)

Mở bài

b)

Thân bài

c)

Kết bài

d)

Ghi chú

42.

Khi làm bài đọc hiểu, bước đầu tiên cần làm là:

a)

Ghi tên tác giả

b)

Đọc kỹ văn bản, xác định thể loại

c)

Viết lại đề bài

d)

Tô đậm từ khóa

43.

Hai văn bản trên giúp học sinh nhận ra giá trị nào trong cuộc sống?

a)

Tình bạn

b)

Tình yêu thiên nhiên

c)

Tình cảm gia đình – lòng biết ơn cha mẹ

d)

Tình thầy trò