Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng cơ bản 2

Total questions: 200

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

"Thức giấc" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'u'

(a)  

2.

"Ra khỏi giường, thức dậy" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'u'

(a)  

3.

"Tắt báo thức (để ngủ thêm)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'h', 't', 's' & 'b'

(a)  

4.

"Ngủ quên" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'o'

(a)  

5.

"Dọn giường" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'm', 't' & 'b'

(a)  

6.

"Đánh răng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'b' & 't'

(a)  

7.

"Rửa mặt" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'f'

(a)  

8.

"Tắm vòi sen" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 's'

(a)  

9.

"Mặc quần áo" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'd'

(a)  

10.

"Chải tóc" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'h'

(a)  

11.

"Ăn sáng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b'

(a)  

12.

"Đi học" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 't' & 's'

(a)  

13.

"Đi lại (quãng đường)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'c'

(a)  

14.

"Bắt xe buýt" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'c', 't' & 'b'

(a)  

15.

"Đạp xe" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 'a' & 'b'

(a)  

16.

"Đi bộ đến trường" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 't' & 's'

(a)  

17.

"Sắp xếp cặp sách" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 's' & 'b'

(a)  

18.

"Mặc đồng phục" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 'o' & 'u'

(a)  

19.

"Chú ý, tập trung" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'p' & 'a'

(a)  

20.

"Ghi chép bài" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 't' & 'n'

(a)  

21.

"Lắng nghe giáo viên" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'l', 't', 't' & 't'

(a)  

22.

"Đặt câu hỏi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'a' & 'q'

(a)  

23.

"Trả lời câu hỏi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'a' & 'q'

(a)  

24.

"Làm bài tập" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'd', 'a' & 'e'

(a)  

25.

"Thuyết trình" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'a' & 'p'

(a)  

26.

"Làm việc nhóm" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 'i' & 'g'

(a)  

27.

"Làm bài kiểm tra / thi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 't', 'a', 't' / 'e'

(a)  

28.

"Gian lận thi cử" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'c', 'i', 'a' & 'e'

(a)  

29.

"Nộp bài tập về nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'h', 'i' & 'h'

(a)  

30.

"Phát (phiếu bài tập)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'o'

(a)  

31.

"Ôn thi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 's', 'f', 'a' & 'e'

(a)  

32.

"Ôn lại bài" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 't' & 'l'

(a)  

33.

"Học thuộc lòng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'l', 'b' & 'h'

(a)  

34.

"Ghi nhớ (từ vựng)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'm'

(a)  

35.

"Làm nghiên cứu" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'r'

(a)  

36.

"Viết luận" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 'a' & 'e'

(a)  

37.

"Giải một bài toán/vấn đề" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 'p'

(a)  

38.

"Đạt điểm cao" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'g' & 'g'

(a)  

39.

"Bị điểm kém" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'b' & 'g'

(a)  

40.

"Trì hoãn" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'p'

(a)  

41.

"Tập trung vào" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'o'

(a)  

42.

"Nghỉ giải lao" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'b'

(a)  

43.

"Ăn trưa" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'l'

(a)  

44.

"Ăn ở căng-tin" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'e', 'a', 't' & 'c'

(a)  

45.

"Nói chuyện với bạn bè" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'c', 'w' & 'f'

(a)  

46.

"Đi chơi với bạn bè" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'h', 'o', 'w' & 'f'

(a)  

47.

"Về nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'h'

(a)  

48.

"Tham gia câu lạc bộ" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'j', 'a' & 'c'

(a)  

49.

"Tham gia hoạt động ngoại khóa" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'd', 'e' & 'a'

(a)  

50.

"Ngủ trưa" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'n'

(a)  

51.

"Làm bài tập về nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'h'

(a)  

52.

"Làm việc nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'd' & 'c'

(a)  

53.

"Dọn dẹp phòng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 't', 'u' & 'r'

(a)  

54.

"Quét nhà" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'f'

(a)  

55.

"Rửa bát" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'w', 't' & 'd'

(a)  

56.

"Đổ rác" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 't', 'o', 't' & 't'

(a)  

57.

"Ăn tối" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'd'

(a)  

58.

"Xem TV" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 't'

(a)  

59.

"Lướt mạng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'n'

(a)  

60.

"Lướt mạng xã hội" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'b' / 's', 't', 's' & 'm'

(a)  

61.

"Kiểm tra thông báo" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'n'

(a)  

62.

"Chơi điện tử" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 'v' & 'g'

(a)  

63.

"Sạc điện thoại" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'p'

(a)  

64.

"Chuẩn bị đi ngủ" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'g', 'r', 'f' & 'b'

(a)  

65.

"Đặt báo thức" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'a'

(a)  

66.

"Đi ngủ" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 't' & 'b'

(a)  

67.

"Ngủ thiếp đi" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'a'

(a)  

68.

"Thức khuya" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 's', 'u' & 'l'

(a)  

69.

"Đọc sách" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 'a' & 'b'

(a)  

70.

"Mơ (về...)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'd'

(a)  

71.

"Nhắn tin (cho bạn)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 't'

(a)  

72.

"Gọi điện thoại" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'm', 'a', 'p' & 'c'

(a)  

73.

"Kiểm tra email" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'e'

(a)  

74.

"Giúp đỡ (bố mẹ)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng 'h'

(a)  

75.

"Lo lắng về" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'a'

(a)  

76.

"Bị căng thẳng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 's' & 'o'

(a)  

77.

"Cảm thấy mệt" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 't'

(a)  

78.

"Cảm thấy tràn đầy năng lượng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'e'

(a)  

79.

"Tập thể dục" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'w' & 'o'

(a)  

80.

"Đi mua sắm" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 's'

(a)  

81.

"Học (một cách nghiêm túc)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'h', 't' & 'b'

(a)  

82.

"Thức khuya học bài/làm việc" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'b', 't', 'm' & 'o'

(a)  

83.

"Thức trắng đêm (để học/làm)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'p', 'a' & 'a'

(a)  

84.

"Thi đỗ với điểm số rất cao" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 4 từ bắt đầu bằng 'p', 'w', 'f' & 'c'

(a)  

85.

"Trốn học" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'p' & 'h'

(a)  

86.

"Học tụt lại (so với lớp)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'b'

(a)  

87.

"Học bù, bắt kịp (bài vở)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'c', 'u' & 'o'

(a)  

88.

"Hiểu ra, giải ra (vấn đề)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'f' & 'o'

(a)  

89.

"Ôn lại, xem lại (ghi chú)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'o'

(a)  

90.

"Tra cứu (một từ)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'l' & 'u'

(a)  

91.

"Trì hoãn (bài tập)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'p' & 'o'

(a)  

92.

"Hết (thời gian)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'r', 'o' & 'o'

(a)  

93.

"Hòa hợp, có quan hệ tốt với (bạn)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'g', 'o' & 'w'

(a)  

94.

"Mong chờ (cuối tuần)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'l', 'f' & 't'

(a)  

95.

"Bắt đầu (một sở thích)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 't' & 'u'

(a)  

96.

"Từ bỏ (một thói quen xấu)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'g' & 'u'

(a)  

97.

"Thư giãn" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'o'

(a)  

98.

"Ngủ nướng" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 's' & 'i'

(a)  

99.

"Ăn ngoài, ăn tiệm" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 2 từ bắt đầu bằng 'e' & 'o'

(a)  

100.

"Gặp gỡ (bạn bè)" tiếng Anh là gì? Gợi ý: 3 từ bắt đầu bằng 'm', 'u' & 'w'

(a)  

101.
1. Từ "Wake up" có nghĩa là gì?
a)
Thức giấc
b)
Ra khỏi giường
c)
Ngủ gật
d)
Mơ ngủ
102.
2. Từ "Get up" có nghĩa là gì?
a)
Ra khỏi giường, thức dậy
b)
Thức giấc
c)
Mặc quần áo
d)
Đi ngủ
103.
3. Cụm từ "Hit the snooze button" có nghĩa là gì?
a)
Tắt báo thức (để ngủ thêm)
b)
Đập vỡ đồng hồ
c)
Tắt đèn
d)
Bật báo thức
104.
4. Từ "Oversleep" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ quên
b)
Ngủ sớm
c)
Ngủ trưa
d)
Thức khuya
105.
5. Cụm từ "Make the bed" có nghĩa là gì?
a)
Dọn giường
b)
Làm một cái giường
c)
Đi ngủ
d)
Nằm trên giường
106.
6. Cụm từ "Brush (my) teeth" có nghĩa là gì?
a)
Đánh răng
b)
Nhổ răng
c)
Niềng răng
d)
Khám răng
107.
7. Cụm từ "Wash (my) face" có nghĩa là gì?
a)
Rửa mặt
b)
Trang điểm
c)
Lau mặt
d)
Đắp mặt nạ
108.
8. Cụm từ "Take a shower" có nghĩa là gì?
a)
Tắm vòi sen
b)
Tắm bồn
c)
Đi bơi
d)
Rửa tay
109.
9. Cụm từ "Get dressed" có nghĩa là gì?
a)
Mặc quần áo
b)
Cởi quần áo
c)
Ủi quần áo
d)
Mua quần áo
110.
10. Cụm từ "Comb (my) hair" có nghĩa là gì?
a)
Chải tóc
b)
Cắt tóc
c)
Nhuộm tóc
d)
Gội đầu
111.
11. Cụm từ "Have breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Ăn sáng
b)
Ăn trưa
c)
Ăn tối
d)
Nấu bữa sáng
112.
12. Cụm từ "Commute" có nghĩa là gì?
a)
Đi lại (quãng đường)
b)
Giao tiếp
c)
Chuyển đổi
d)
Phàn nàn
113.
13. Cụm từ "Catch the bus" có nghĩa là gì?
a)
Bắt xe buýt
b)
Lỡ xe buýt
c)
Lái xe buýt
d)
Mua vé xe buýt
114.
14. Cụm từ "Pack (my) school bag" có nghĩa là gì?
a)
Sắp xếp cặp sách
b)
Mua cặp mới
c)
Vứt cặp đi
d)
Quên cặp sách
115.
15. Cụm từ "Put on uniform" có nghĩa là gì?
a)
Mặc đồng phục
b)
Cởi đồng phục
c)
Giặt đồng phục
d)
May đồng phục
116.
16. Cụm từ "Pay attention" có nghĩa là gì?
a)
Chú ý, tập trung
b)
Trả tiền
c)
Gây chú ý
d)
Mất tập trung
117.
17. Cụm từ "Take notes" có nghĩa là gì?
a)
Ghi chép bài
b)
Đọc ghi chú
c)
Xóa ghi chú
d)
Gửi ghi chú
118.
18. Cụm từ "Ask questions" có nghĩa là gì?
a)
Đặt câu hỏi
b)
Trả lời câu hỏi
c)
Hỏi thăm
d)
Yêu cầu
119.
19. Cụm từ "Give a presentation" có nghĩa là gì?
a)
Thuyết trình
b)
Tặng một món quà
c)
Giới thiệu
d)
Viết báo cáo
120.
20. Cụm từ "Work in groups" có nghĩa là gì?
a)
Làm việc nhóm
b)
Làm việc một mình
c)
Rời nhóm
d)
Tập hợp nhóm
121.
21. Cụm từ "Take a test" có nghĩa là gì?
a)
Làm bài kiểm tra
b)
Chấm bài kiểm tra
c)
Soạn bài kiểm tra
d)
Trượt bài kiểm tra
122.
22. Cụm từ "Cheat in an exam" có nghĩa là gì?
a)
Gian lận thi cử
b)
Đỗ kỳ thi
c)
Học để thi
d)
Sợ thi cử
123.
23. Cụm từ "Hand in homework" có nghĩa là gì?
a)
Nộp bài tập về nhà
b)
Làm bài tập
c)
Quên bài tập
d)
Trả bài tập
124.
24. Cụm từ "Hand out (worksheets)" có nghĩa là gì?
a)
Phát (phiếu bài tập)
b)
Nộp (phiếu bài tập)
c)
Làm (phiếu bài tập)
d)
Thu (phiếu bài tập)
125.
25. Cụm từ "Study for an exam" có nghĩa là gì?
a)
Ôn thi
b)
Dạy học
c)
Thi
d)
Ra đề thi
126.
26. Cụm từ "Review the lesson" có nghĩa là gì?
a)
Ôn lại bài
b)
Học bài mới
c)
Bỏ qua bài
d)
Soạn bài
127.
27. Cụm từ "Learn by heart" có nghĩa là gì?
a)
Học thuộc lòng
b)
Học bằng trái tim
c)
Học chăm chỉ
d)
Ghét học
128.
28. Cụm từ "Memorize" có nghĩa là gì?
a)
Ghi nhớ
b)
Quên
c)
Viết ra
d)
Đọc to
129.
29. Cụm từ "Do research" có nghĩa là gì?
a)
Làm nghiên cứu
b)
Tìm kiếm
c)
Khám phá
d)
Phát minh
130.
30. Cụm từ "Solve a problem" có nghĩa là gì?
a)
Giải một bài toán/vấn đề
b)
Gây ra vấn đề
c)
Tránh vấn đề
d)
Thảo luận vấn đề
131.
31. Cụm từ "Get good grades" có nghĩa là gì?
a)
Đạt điểm cao
b)
Bị điểm kém
c)
Bị sổ liên lạc
d)
Lên lớp
132.
32. Từ "Procrastinate" có nghĩa là gì?
a)
Trì hoãn
b)
Hoàn thành sớm
c)
Lên kế hoạch
d)
Bỏ cuộc
133.
33. Cụm từ "Concentrate on" có nghĩa là gì?
a)
Tập trung vào
b)
Phân tâm bởi
c)
Bỏ qua
d)
Lo lắng về
134.
34. Cụm từ "Take a break" có nghĩa là gì?
a)
Nghỉ giải lao
b)
Làm vỡ
c)
Chia tay
d)
Bắt đầu
135.
35. Cụm từ "Eat at the canteen" có nghĩa là gì?
a)
Ăn ở căng-tin
b)
Nấu ăn ở căng-tin
c)
Mua đồ ở căng-tin
d)
Ngủ ở căng-tin
136.
36. Cụm từ "Hang out with friends" có nghĩa là gì?
a)
Đi chơi với bạn bè
b)
Cãi nhau với bạn
c)
Treo bạn lên
d)
Gọi điện cho bạn
137.
37. Cụm từ "Join a club" có nghĩa là gì?
a)
Tham gia câu lạc bộ
b)
Rời câu lạc bộ
c)
Thành lập câu lạc bộ
d)
Tránh xa câu lạc bộ
138.
38. Cụm từ "Do extracurricular activities" có nghĩa là gì?
a)
Tham gia hoạt động ngoại khóa
b)
Học thêm
c)
Trốn học
d)
Làm bài tập
139.
39. Cụm từ "Take a nap" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ trưa
b)
Ngủ quên
c)
Thức dậy
d)
Ngủ gật
140.
40. Cụm từ "Do homework" có nghĩa là gì?
a)
Làm bài tập về nhà
b)
Dạy bài tập
c)
Chép bài tập
d)
Nộp bài tập
141.
41. Cụm từ "Do chores" có nghĩa là gì?
a)
Làm việc nhà
b)
Chơi cờ
c)
Đi chợ
d)
Trốn việc
142.
42. Cụm từ "Tidy up (my) room" có nghĩa là gì?
a)
Dọn dẹp phòng
b)
Bày bừa phòng
c)
Sơn phòng
d)
Rời phòng
143.
43. Cụm từ "Sweep the floor" có nghĩa là gì?
a)
Quét nhà
b)
Lau nhà
c)
Trải thảm
d)
Sửa sàn nhà
144.
44. Cụm từ "Wash the dishes" có nghĩa là gì?
a)
Rửa bát
b)
Làm vỡ bát
c)
Nấu ăn
d)
Dọn bàn
145.
45. Cụm từ "Take out the trash" có nghĩa là gì?
a)
Đổ rác
b)
Nhặt rác
c)
Tái chế rác
d)
Làm bẩn
146.
46. Cụm từ "Surf the net" có nghĩa là gì?
a)
Lướt mạng
b)
Lướt sóng
c)
Làm việc trên mạng
d)
Ngắt mạng
147.
47. Cụm từ "Scroll through social media" có nghĩa là gì?
a)
Lướt mạng xã hội
b)
Đăng bài
c)
Xóa tài khoản
d)
Nhắn tin
148.
48. Cụm từ "Check notifications" có nghĩa là gì?
a)
Kiểm tra thông báo
b)
Tắt thông báo
c)
Gửi thông báo
d)
Xóa thông báo
149.
49. Cụm từ "Play video games" có nghĩa là gì?
a)
Chơi điện tử
b)
Xem video
c)
Mua trò chơi
d)
Sửa trò chơi
150.
50. Cụm từ "Charge (my) phone" có nghĩa là gì?
a)
Sạc điện thoại
b)
Tắt điện thoại
c)
Làm rơi điện thoại
d)
Mua điện thoại
151.
51. Cụm từ "Get ready for bed" có nghĩa là gì?
a)
Chuẩn bị đi ngủ
b)
Thức dậy
c)
Mặc quần áo
d)
Dọn giường
152.
52. Cụm từ "Set the alarm" có nghĩa là gì?
a)
Đặt báo thức
b)
Tắt báo thức
c)
Hẹn giờ
d)
Nghe báo thức
153.
53. Cụm từ "Stay up late" có nghĩa là gì?
a)
Thức khuya
b)
Ngủ sớm
c)
Dậy muộn
d)
Ngủ trưa
154.
54. Từ "Dream" có nghĩa là gì?
a)
Mơ (thấy)
b)
Hy vọng
c)
Ác mộng
d)
Tưởng tượng
155.
55. Cụm từ "Text (a friend)" có nghĩa là gì?
a)
Nhắn tin (cho bạn)
b)
Đọc sách
c)
Gọi điện
d)
Gặp bạn
156.
56. Cụm từ "Make a phone call" có nghĩa là gì?
a)
Gọi điện thoại
b)
Nghe điện thoại
c)
Tắt máy
d)
Nhỡ cuộc gọi
157.
57. Cụm từ "Check emails" có nghĩa là gì?
a)
Kiểm tra email
b)
Gửi email
c)
Xóa email
d)
Viết email
158.
58. Cụm từ "Get stressed out" có nghĩa là gì?
a)
Bị căng thẳng
b)
Thư giãn
c)
Vui vẻ
d)
Buồn ngủ
159.
59. Cụm từ "Work out" có nghĩa là gì?
a)
Tập thể dục
b)
Giải quyết (vấn đề)
c)
Bỏ việc
d)
Làm việc ngoài trời
160.
60. Cụm từ "Go shopping" có nghĩa là gì?
a)
Đi mua sắm
b)
Đi chợ
c)
Bán hàng
d)
Gói hàng
161.
61. Thành ngữ "Hit the books" có nghĩa là gì?
a)
Học (một cách nghiêm túc)
b)
Đánh vào sách
c)
Xếp sách lên kệ
d)
Đọc sách giải trí
162.
62. Thành ngữ "Burn the midnight oil" có nghĩa là gì?
a)
Thức khuya học bài/làm việc
b)
Đốt dầu lúc nửa đêm
c)
Nấu ăn khuya
d)
Đi chơi khuya
163.
63. Thành ngữ "Pull an all-nighter" có nghĩa là gì?
a)
Thức trắng đêm
b)
Ngủ cả đêm
c)
Tắt đèn
d)
Đi tiệc
164.
64. Thành ngữ "Pass with flying colors" có nghĩa là gì?
a)
Thi đỗ với điểm số rất cao
b)
Thi trượt
c)
Vẽ cờ
d)
Nhuộm màu
165.
65. Thành ngữ "Play hooky" / "Skip class" có nghĩa là gì?
a)
Trốn học
b)
Chơi đùa trong lớp
c)
Nhảy lớp
d)
Học bù
166.
66. Cụm động từ "Fall behind (in studies)" có nghĩa là gì?
a)
Học tụt lại
b)
Ngã về phía sau
c)
Dẫn đầu
d)
Bỏ cuộc
167.
67. Cụm động từ "Catch up on (studies)" có nghĩa là gì?
a)
Học bù, bắt kịp
b)
Bị bắt quả tang
c)
Chạy theo
d)
Từ bỏ
168.
68. Cụm động từ "Figure out (a problem)" có nghĩa là gì?
a)
Hiểu ra, giải ra
b)
Vẽ hình
c)
Đoán mò
d)
Bỏ qua
169.
69. Cụm động từ "Go over (the notes)" có nghĩa là gì?
a)
Ôn lại, xem lại
b)
Vượt qua
c)
Bỏ qua
d)
Viết lại
170.
70. Cụm động từ "Look up (a word)" có nghĩa là gì?
a)
Tra cứu (một từ)
b)
Nhìn lên
c)
Coi thường
d)
Tìm kiếm
171.
71. Cụm động từ "Put off (homework)" có nghĩa là gì?
a)
Trì hoãn (bài tập)
b)
Nộp (bài tập)
c)
Hoàn thành
d)
Bắt đầu
172.
72. Cụm động từ "Run out of (time)" có nghĩa là gì?
a)
Hết (thời gian)
b)
Chạy ra ngoài
c)
Tiết kiệm (thời gian)
d)
Còn nhiều (thời gian)
173.
73. Cụm động từ "Get on with (friends)" có nghĩa là gì?
a)
Hòa hợp với (bạn)
b)
Cãi nhau với
c)
Lên xe cùng (bạn)
d)
Gặp gỡ
174.
74. Cụm động từ "Look forward to (the weekend)" có nghĩa là gì?
a)
Mong chờ (cuối tuần)
b)
Nhìn về phía trước
c)
Lên kế hoạch
d)
Sợ hãi (cuối tuần)
175.
75. Cụm động từ "Take up (a hobby)" có nghĩa là gì?
a)
Bắt đầu (một sở thích)
b)
Từ bỏ (sở thích)
c)
Chiếm chỗ
d)
Mua (sở thích)
176.
76. Cụm động từ "Give up (a bad habit)" có nghĩa là gì?
a)
Từ bỏ (một thói quen xấu)
b)
Bắt đầu (thói quen)
c)
Trao đi
d)
Nhận lại
177.
77. Cụm động từ "Chill out" có nghĩa là gì?
a)
Thư giãn
b)
Bị lạnh
c)
Làm ầm lên
d)
Tập trung
178.
78. Cụm động từ "Sleep in" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ nướng
b)
Ngủ trong nhà
c)
Mất ngủ
d)
Ngủ sớm
179.
79. Cụm động từ "Eat out" có nghĩa là gì?
a)
Ăn ngoài, ăn tiệm
b)
Ăn ở nhà
c)
Ăn hết
d)
Bỏ bữa
180.
80. Cụm động từ "Meet up with (friends)" có nghĩa là gì?
a)
Gặp gỡ (bạn bè)
b)
Cãi nhau
c)
Hẹn hò
d)
Chia tay
181.
81. Cụm từ "Take (my) temperature" có nghĩa là gì?
a)
Đo nhiệt độ (cơ thể)
b)
Bị sốt
c)
Làm nóng
d)
Giữ ấm
182.
82. Cụm từ "Feel under the weather" có nghĩa là gì?
a)
Cảm thấy không khỏe, bị ốm
b)
Cảm thấy vui vẻ
c)
Đứng dưới mưa
d)
Kiểm tra thời tiết
183.
83. Cụm từ "Surf (the channels)" có nghĩa là gì?
a)
Chuyển kênh (TV) liên tục
b)
Lướt sóng
c)
Xem một kênh
d)
Tắt TV
184.
84. Cụm từ "Do the laundry" có nghĩa là gì?
a)
Giặt giũ
b)
Phơi đồ
c)
Ủi đồ
d)
Gấp đồ
185.
85. Cụm từ "Mop the floor" có nghĩa là gì?
a)
Lau nhà (bằng cây lau)
b)
Quét nhà
c)
Hút bụi
d)
Đánh bóng sàn
186.
86. Cụm từ "Vacuum the carpet" có nghĩa là gì?
a)
Hút bụi thảm
b)
Giặt thảm
c)
Trải thảm
d)
Mua thảm
187.
87. Cụm từ "Set the table" có nghĩa là gì?
a)
Dọn bàn ăn (để ăn)
b)
Lau bàn
c)
Cất bàn
d)
Đặt bàn (nhà hàng)
188.
88. Cụm từ "Clear the table" có nghĩa là gì?
a)
Dọn bàn (sau khi ăn)
b)
Lau bàn
c)
Ngồi vào bàn
d)
Đặt bàn
189.
89. Cụm từ "Go jogging" có nghĩa là gì?
a)
Đi bộ nhanh, chạy bộ
b)
Đi dạo
c)
Chạy nước rút
d)
Đi xe đạp
190.
90. Cụm từ "Stay in" có nghĩa là gì?
a)
Ở nhà
b)
Đi ra ngoài
c)
Ngủ
d)
Học
191.
91. Cụm từ "Drop (someone) off" có nghĩa là gì?
a)
Thả (ai đó) ở (đâu đó)
b)
Đón (ai đó)
c)
Gặp (ai đó)
d)
Gọi (ai đó)
192.
92. Cụm từ "Pick (someone) up" có nghĩa là gì?
a)
Đón (ai đó)
b)
Thả (ai đó)
c)
Nhấc (ai đó) lên
d)
Gặp (ai đó)
193.
93. Cụm từ "Get off (the bus)" có nghĩa là gì?
a)
Xuống (xe buýt)
b)
Lên (xe buýt)
c)
Lỡ (xe buýt)
d)
Chờ (xe buýt)
194.
94. Cụm từ "Get on (the bus)" có nghĩa là gì?
a)
Lên (xe buýt)
b)
Xuống (xe buýt)
c)
Lái (xe buýt)
d)
Sửa (xe buýt)
195.
95. Cụm từ "Have a lie-in" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ nướng (dậy muộn hơn)
b)
Nằm nghỉ
c)
Nói dối
d)
Bị ốm
196.
96. Cụm từ "Turn off (the light)" có nghĩa là gì?
a)
Tắt (đèn)
b)
Bật (đèn)
c)
Sửa (đèn)
d)
Thay (đèn)
197.
97. Cụm từ "Turn on (the light)" có nghĩa là gì?
a)
Bật (đèn)
b)
Tắt (đèn)
c)
Làm vỡ (đèn)
d)
Mua (đèn)
198.
98. Cụm từ "Look after (a pet)" có nghĩa là gì?
a)
Chăm sóc (thú cưng)
b)
Tìm kiếm
c)
Nhìn vào
d)
Chơi với
199.
99. Cụm từ "Get back (home)" có nghĩa là gì?
a)
Trở về (nhà)
b)
Rời (nhà)
c)
Ở (nhà)
d)
Dọn (nhà)
200.
100. Cụm từ "Lock the door" có nghĩa là gì?
a)
Khóa cửa
b)
Mở cửa
c)
Gõ cửa
d)
Đóng cửa