wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KHTN- SINH 6

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Kính lúp là dụng cụ dùng để làm gì?

a)

Nhìn xa hơn.

b)

Phóng to ảnh của vật được quan sát.

c)

Đo khoảng cách giữa hai vật.

d)

Tạo hình ảnh thu nhỏ của vật.

2.

Kính lúp có thể phóng to ảnh của vật khoảng bao nhiêu lần?

a)

2 – 5 lần.

b)

3 – 20 lần.

c)

10 – 50 lần.

d)

20 – 100 lần.

3.

Kính hiển vi quang học là dụng cụ dùng để làm gì?

a)

Đo chiều dài vật thể nhỏ.

b)

Phóng to ảnh của vật quan sát được.

c)

Chiếu sáng vật quan sát.

d)

Chụp ảnh vật thể.

4.

Kính hiển vi quang học có thể phóng to vật được quan sát khoảng bao nhiêu lần?

a)

10 – 100 lần.

b)

40 – 3000 lần.

c)

5 – 20 lần.

d)

4000 – 10000 lần.

5.

Vật nào sau đây có cấu tạo từ tế bào?

a)

Xe ô tô.

b)

Cây cau.

c)

Cây đàn.

d)

Ngôi nhà.

6.

Đơn vị cấu tạo nên cơ thể sống gọi là gì?

a)

Mô.

b)

Tế bào.

c)

Biểu bì.

d)

Bào quan.

7.

Phát biểu nào sau đây đúng về kích thước tế bào?

a)

Tế bào thường rất nhỏ, chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi.

b)

Tế bào luôn nhìn thấy bằng mắt thường.

c)

Tế bào có kích thước như nhau ở mọi sinh vật.

d)

Tế bào có kích thước bằng nhau với hạt bụi.

8.

Chọn phát biểu SAI về kích thước của tế bào:

a)

Phần lớn tế bào có kích thước rất nhỏ, phải dùng kính hiển vi mới quan sát được.

b)

Kích thước tế bào ở các loài sinh vật có thể khác nhau.

c)

Một số tế bào có thể nhìn thấy bằng mắt thường, như trứng cá, tép bưởi...

d)

Mọi tế bào đều có kích thước bằng nhau ở tất cả sinh vật.

9.

Bộ phận nào của tế bào có chức năng điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Màng tế bào.

b)

Tế bào chất.

c)

Nhân (hoặc vùng nhân).

d)

Không bào.

10.

Chức năng chính của màng tế bào là gì?

a)

Nơi chứa vật chất di truyền của tế bào.

b)

Bảo vệ tế bào và tham gia trao đổi chất giữa tế bào với môi trường.

c)

Nơi diễn ra quang hợp.

d)

Tổng hợp protein.

11.

Thứ tự từ thấp đến cao của các cấp tổ chức trong cơ thể đa bào là gì?

a)

Cơ thể → Hệ cơ quan → Cơ quan → Mô → Tế bào.

b)

Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể.

c)

Mô → Tế bào → Hệ cơ quan → Cơ thể.

d)

Tế bào → Cơ quan → Mô → Hệ cơ quan → Cơ thể.

12.

Cấp tổ chức nào sau đây là đơn vị cơ bản của sự sống?

a)

Mô.

b)

Cơ quan.

c)

Tế bào.

d)

Hệ cơ quan.

13.

Cơ thể đơn bào là gì?

a)

Cơ thể được cấu tạo từ nhiều mô.

b)

Cơ thể chỉ gồm một tế bào đảm nhiệm mọi hoạt động sống.

c)

Cơ thể gồm nhiều tế bào khác nhau.

d)

Cơ thể chỉ có một loại mô.

14.

Cơ thể đa bào được cấu tạo từ

a)

một tế bào duy nhất.

b)

nhiều tế bào phối hợp thực hiện các chức năng sống.

c)

một tế bào lớn có nhiều nhân.

d)

nhiều loại cơ quan riêng biệt không liên quan.

15.

Cơ thể nào sau đây là cơ thể đa bào?

a)

Con chó.

b)

Trùng biến hình.

c)

Vi khuẩn lam.

d)

Tảo lục

16.

Nhờ đâu mà cơ thể sinh vật có thể lớn lên và phát triển?

a)

Do tế bào hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng.

b)

Do sự sinh sản của tế bào làm tăng số lượng tế bào.

c)

Do tế bào ngừng phân chia.

d)

Do tế bào chết đi.

17.

Trong quá trình lớn lên của cơ thể, điều gì xảy ra với tế bào?

a)

Tế bào chỉ to lên, không tăng số lượng

b)

Số lượng tế bào tăng lên nhờ quá trình sinh sản tế bào

c)

Các tế bào nhỏ dần rồi mất đi

d)

Tế bào hợp nhất lại thành một tế bào lớn

18.

Thành phần nào được xem là “trung tâm điều khiển” của mọi hoạt động tế bào?

a)

Nhân hoặc vùng nhân.

b)

Màng tế bào.

c)

Ti thể.

d)

Không bào.

19.

Ý nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về cấu tạo của tế bào?

a)

Màng tế bào bao bọc bên ngoài.

b)

Nhân/vùng nhân chứa vật chất di truyền.

c)

Tế bào chất là nơi chứa các bào quan.

d)

Màng tế bào là trung tâm điều khiển hoạt động tế bào.

20.

Mối quan hệ giữa tế bào và mô là:

a)

mô tạo nên tế bào.

b)

tế bào hợp lại tạo thành mô

c)

mô và tế bào là một.

d)

tế bào chỉ có trong cơ quan, không có trong mô

21.

Nhiều tế bào có hình dạng, cấu tạo giống nhau và cùng thực hiện một chức năng nhất định tạo thành

a)

cơ quan

b)

c)

hệ cơ quan

d)

cơ thể

22.

Hệ cơ quan ở thực vật bao gồm?

a)

Hệ rễ và hệ thân.

b)

Hệ thân và hệ lá.

c)

Hệ cơ và hệ thân.

d)

Hệ chồi và hệ rễ.

23.

Ở người có các hệ cơ quan

a)

Hệ rễ, hệ thân.

b)

Hệ thần kinh, hệ rễ.

c)

Hệ tiêu hóa, hệ hô hấp.

d)

Hệ cơ, hệ thân.

24.

Trong cơ thể người, tim là ví dụ của cấp tổ chức nào?

a)

Tế bào.

b)

Mô.

c)

Cơ quan.

d)

Hệ cơ quan.

25.

Các cơ quan có chức năng liên quan với nhau tạo thành:

a)

Tế bào.

b)

Mô.

c)

Hệ cơ quan.

d)

Cơ thể

26.

Các cấp độ tổ chức trong cơ thể người có mối quan hệ như thế nào?

a)

Mỗi cấp độ tồn tại và hoạt động độc lập

b)

Các cấp độ phối hợp chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất duy trì sự sống

c)

Chỉ hệ cơ quan mới có vai trò duy trì sự sống

d)

Cơ thể không phụ thuộc vào hoạt động của tế bào

27.

Mối quan hệ giữa các cấp độ tổ chức trong cơ thể người là

a)

các cấp độ hoạt động riêng rẽ, không liên quan nhau.

b)

các cấp độ liên kết chặt chẽ, hỗ trợ nhau để duy trì sự sống.

c)

chỉ có tế bào và cơ thể là quan trọng.

d)

hệ cơ quan hoạt động độc lập với cơ thể.