wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(SỬ 12) ĐỀ CƯƠNG KIỂM TRA

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã

a)

làm thất bại học thuyết Kennơđi.

b)

làm thất bại học thuyết Níchxơn.

c)

làm thất bại học thuyết Aixenhao.

d)

mở đầu kỉ nguyên mới của dân tộc.

2.

Văn kiện nào sau đây tuyên bố thành lập Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Quân lệnh số 1.

b)

Tuyên ngôn Độc lập.

c)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

d)

Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”.

3.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chế độ phong kiến Việt Nam hoàn toàn sụp đổ?

a)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị.

b)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.

c)

Sài Gòn giành chính quyền.

d)

Cách mạng tháng Tám thành công.

4.

Những địa phương cuối cùng trong cả nước khởi nghĩa giành chính quyền là

a)

Huế và Sài Gòn.

b)

Đồng Nai Thượng và Hà Tiên.

c)

Cao Bằng và Lạng Sơn.

d)

Đà Nẵng và Khánh Hòa.

5.

Những thắng lợi quan trọng nào trong cách mạng tháng Tám đã tác động mạnh đến các địa phương trong cả nước?

a)

Đồng Nai Thượng, Hà Tiên

b)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

c)

Hà Nội, Huế, Sài Gòn.

d)

Hà Nội, Huế, Đà Nẵng, Hải Dương.

6.

Ý nào dưới đây không phải là bối cảnh tình hình thế giới của cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

b)

Đại hội Tân Trào được tổ chức nhất trí tán thành Tổng khởi nghĩa trong cả nước.

c)

Mĩ ném bom nguyên tử xuống Hi-rô-si-ma và Na-ga-xa-ki của Nhật Bản.

d)

Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (15-8-1945).

7.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng.

d)

Cộng đồng Kinh tế.

8.

Văn bản đầu tiên đưa ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử là

a)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

9.

Trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945, những tỉnh giành chính quyền sớm nhất trong cả nước là

a)

Bắc Giang, Hải Dương, Thanh Hóa, Quảng Nam.

b)

Bắc Giang, Hải Hưng, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

c)

Bắc Cạn, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

d)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.

10.

Cơ quan nào sau đây ban bố “Quân lệnh số 1”, chính thức phát lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước?

a)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

b)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

c)

Ủy ban Dân tộc giải phóng các cấp.

d)

Ủy ban lâm thời khu Giải phóng.

11.

Chiều ngày 16/8/1945, đội Việt Nam Giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy từ Tân Trào tiến về giải phóng thị xã

a)

Cao Bằng

b)

Phú Thọ

c)

Thái Nguyên

d)

Vĩnh Yên

12.

Điều kiện khách quan thuận lợi để cách mạng tháng Tám năm 1945 diễn ra nhanh chóng, ít đổ máu là

a)

Nhật đầu hàng Đồng minh.

b)

Liên Xô tuyên chiến với Nhật.

c)

Mĩ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

d)

Chính phủ Trần Trọng Kim hoang mang.

13.

Ngày 30-8-1945, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị là sự kiện đánh dấu

a)

nhiệm vụ dân tộc của cách mạng đã hoàn thành.

b)

nhiệm vụ dân chủ của cách mạng đã hoàn thành.

c)

Chế độ phong kiến Việt Nam sụp đổ.

d)

Tổng khởi nghĩa thắng lợi trên cả nước.

14.

Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh

a)

đọc bản Tuyên ngôn Độc lập.

b)

phát lệnh Tổng khởi nghĩa.

c)

công bố Chỉ thị Toàn dân kháng chiến.

d)

đọc Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

15.

Câu 59. Ban Thư kí ASEAN có trụ sở tại

a)

Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a)

b)

Băng Cốc (Thái Lan)

c)

Hà Nội (Việt Nam)

d)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin)

16.

Trong giai đoạn 1999-2015, ASEAN đạt được thành tựu quan trọng nào sau đây?

a)

Giải quyết xong mọi tranh chấp, xung đột trong khu vực.

b)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước.

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

17.

Tầm nhìn ASEAN 2020 được thông qua năm 1997 tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 5 tại Băng Cốc.

b)

Hội nghị thành lập tổ chức ASEAN tại Băng Cốc.

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội.

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ hai tại Ma-lai-xi-a.

18.

Mục tiêu tổng quát của Cộng đồng ASEAN là xây dựng

a)

một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng, dựa trên cơ sở pháp lí là Hiến chương ASEAN.

b)

một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng theo mô hình siêu nhà nước.

c)

xây dựng một chính phủ chung có liên kết sâu rộng, hướng tới một liên minh chính trị, quân sự.

d)

một tổ chức hợp tác liên minh liên kết sâu rộng dựa trên cơ sở là luật pháp của các nước thành viên.

19.

Ngày 22-11-2015, các nhà lãnh đạo ASEAN đã nhóm họp tại Ma-lai-xi-a, chính thức thành lập

a)

Cộng đồng ASEAN.

b)

Hội đồng các nước ASEAN.

c)

Liên minh ASEAN.

d)

Uỷ ban ASEAN.

20.

Điểm nổi bật trong quá trình phát triển của ASEAN giai đoạn 2015 đến nay là

a)

bắt đầu xây dựng quan hệ chính trị ổn định.

b)

chỉ tập trung vào hợp tác chính trị - an ninh.

c)

thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN.

d)

mở rộng ASEAN 5 thành ASEAN 10.

21.

Sự kiện lịch sử nào sau đây đánh dấu ASEAN đã phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?

a)

Thông qua Tuyên bố ASEAN.

b)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.

c)

Bản Hiến chương ASEAN được thông qua.

d)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

22.

Một trong những mục đích thành lập của ASEAN là

a)

thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội trong khu vực.

b)

tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh và hình thành liên minh phòng thủ.

c)

thành lập một tổ chức chính trị, quân sự chung trong khu vực Đông Nam Á.

d)

giải quyết tranh chấp trong khu vực bằng biện pháp quân sự hoà bình.

23.

Số lượng thành viên phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 diễn ra trong

a)

30 năm (1967-1997).

b)

32 năm (1967-1999).

c)

17 năm (1967-1984).

d)

48 năm (1967-2015).

24.

Các nước sáng lập ASEAN là

a)

Việt Nam, Thái Lan, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a.

b)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan.

c)

Thái Lan, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a, Mi-an-ma.

d)

Lào, Thái Lan, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a.

25.

Những quốc gia nào sau đây là thành viên thứ 8 và thứ 9 của ASEAN?

a)

Việt Nam và Lào.

b)

Lào và Mi-an-ma.

c)

Cam-pu-chia và Bru-nây.

d)

Bru-nây và Mi-an-ma.

26.

Cam-pu-chia là thành viên thứ mấy của ASEAN?

a)

7.

b)

8.

c)

9.

d)

10.

27.

Một trong những sự kiện đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967-1976 là

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

ASEAN thành lập khu vực trung lập.

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập.

28.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh

a)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

xu hướng khu vực hóa trên thế giới bắt đầu xuất hiện.

c)

cục diện thế giới diễn ra theo xu hướng đa cực, đa trung tâm.

d)

các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào phát triển kinh tế.

29.

Tổ chức khu vực nào sau đây được thành lập ở Đông Nam Á năm 1963?

a)

MAPHILINDO.

b)

NAFTA.

c)

APEC.

d)

EU.

30.

Quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1967?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Mi-an-ma.

c)

Bru-nây.

d)

Ma-lai-xi-a.

31.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 tại

a)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin).

b)

Cua-la Lăm-po (Ma-lai-xi-a).

c)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a).

d)

Băng Cốc (Thái Lan).

32.

Năm 1967, 5 quốc gia nào đã tuyên bố thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan.

b)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Thái Lan.

c)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, Myanmar.

d)

Indonesia, Malaysia, Brunei, Myanmar, Philippines.

33.

Ngày 8 tháng 8 năm 1967, ở khu vực Đông Nam Á, tổ chức nào sau đây được thành lập?

a)

Cộng đồng than - thép châu Âu.

b)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

34.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên Thông qua tuyên bố Băng Cốc về việc thành tổ chức ASEAN năm 1967?

a)

Phi-lip-pin.

b)

Thái Lan.

c)

Việt Nam.

d)

In-đô-nê-xi-a.

35.

Nội dung cơ bản trong giai đoạn từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX đến năm 1991 của Trật tự hai cực I-an-ta là

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta suy yếu và đi đến sụp đổ.

b)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Anh.

c)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta suy yếu và sự đối đầu giữa Liên Xô và Bỉ.

d)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Nga và Pháp.

36.

Sự kiện nào sau đây đã chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Liên Xô và Mĩ kí kết Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT-1).

b)

Tổng thống Mĩ R. Nich-xơn sang thăm Trung Quốc.

c)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra với sự ủng hộ của hai cực Mĩ và Liên Xô.

d)

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991.

37.

Đâu không phải là nguyên nhân dẫn tới sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự suy giảm thế mạnh kinh tế của Mĩ và Liên Xô do chạy đua vũ trang kéo dài.

b)

Chủ nghĩa khủng bố đe dọa hòa bình thế giới.

c)

Sự khủng hoảng, suy yếu rồi tan rã của Liên Xô.

d)

Xu thế toàn cầu hóa và ảnh hưởng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

38.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, trật tự thế giới mới dần hình thành theo xu thế

a)

đa cực.

b)

đơn cực.

c)

lưỡng cực.

d)

đơn cực nhiều trung tâm.

39.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Xu thế hòa hoãn.

b)

Xu thế đa cực.

c)

Xu thế đối đầu.

d)

Xu thế đơn cực.

40.

Một trong những xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh là

a)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy kinh tế làm trung tâm

b)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy chính trị làm trung tâm

c)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy đối ngoại làm trung tâm

d)

Các nước điều chỉnh phát triển lấy quân sự làm trung tâm

41.

Đặc trưng lớn nhất của trật tự thế giới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Thế giới bị chia thành hai cực, hai phe.

b)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được hình thành.

c)

Mĩ vươn lên trở thành siêu cường duy nhất.

d)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ.

42.

Trong cuộc gặp gỡ không chính thức ở Manta (Địa Trung Hải, 12/1989), Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô và Tổng thống Mĩ đã cùng tuyên bố

a)

chấm dứt việc chạy đua vũ trang.

b)

hạn chế vũ khí hạt nhân huỷ diệt.

c)

chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

giữ gìn hoà bình, an ninh cho nhân loại.

43.

Năm 1991, diễn ra sự kiện gì có liên quan đến quan hệ quốc tế?

a)

Mĩ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Trật tự hai cực I-an-ta bị xói mòn.

c)

Trật tự hai cực I-an-ta bị sụp đổ.

d)

Xô - Mĩ tuyên bố hợp tác trên mọi phương diện.

44.

Sự khác biệt cơ bản giữa “chiến tranh lạnh” và những cuộc chiến tranh thế giới đã qua là

a)

Chiến tranh lạnh làm cho thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng

b)

Chiến tranh lạnh chỉ diễn ra chủ yếu giữa hai nước Liên Xô và Mĩ

c)

không có xung đột trực tiếp bằng quân sự giữa Liên Xô và Mĩ

d)

Chiến tranh lạnh diễn ra dai dẳng, giằng co và không phân thắng bại

45.

Trật tự thế giới nào chi phối toàn bộ đời sống chính trị thế giới trong nửa sau thế kỉ XX?

a)

Vécxai - Oasinhtơn.

b)

I-an-ta.

c)

Viên.

d)

“đa cực”.

46.

Nội dung cơ bản trong giai đoạn từ năm 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX của Trật tự hai cực I-an-ta là

a)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Liên Xô.

b)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Mĩ và Anh.

c)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Liên Xô và Bỉ.

d)

Trật tự thế giới được xác lập và phát triển với sự đối đầu giữa Nga và Pháp.

47.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Các nước Đồng minh đàm phán, ký kết các hiệp ước với các nước bại trận.

b)

Các nước phát xít Đức, Italia ký văn kiện đầu hàng Đồng minh vô điều kiện.

c)

Các nước Đồng minh thỏa thuận chia Đức thành hai nước Đông Đức và Tây Đức.

d)

Các nước Đồng minh thỏa thuận khu vực đóng quân và phân chia phạm vi ảnh hưởng.

48.

Nội dung nào dưới đây không phải là quyết định của Hội nghị Ianta (2 – 1945)?

a)

A. Thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

b)

B. Nhanh chóng khắc phục hậu quả của chiến tranh.

c)

C. Thống nhất mục tiêu tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

d)

D. Thỏa thuận về việc đóng quân tại các nước nhằm giải giáp phát xít.

49.

Sự kiện nào dưới đây góp phần hình thành khuôn khổ trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Hội nghị Ianta (2 – 1945).

b)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh.

c)

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập.

d)

Tuyên bố của Tổng thống Mĩ Truman (3 – 1947).

50.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị Ianta thì hai nước trung lập là

a)

Pháp và Phần Lan.

b)

Áo và Phần Lan.

c)

Áo và Hà Lan.

d)

Phần Lan và Thổ Nhĩ Kì.

51.

Hội nghị Ianta (2-1945) được triệu tập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai mới bùng nổ.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra quyết liệt.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

52.

Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất nội dung nào dưới đây?

a)

Sử dụng bom nguyên tử để tiêu diệt phát xít Nhật.

b)

Liên Xô sẽ vào giải giáp quân phiệt Nhật ở Bắc Triều Tiên.

c)

Hồng quân Liên Xô sẽ tấn công vào sào huyệt Béc-lin của Đức.

d)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

53.

“Khuôn khổ hai cực Ianta” được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và thỏa thuận sau đó của ba cường quốc.

b)

Những quyết định của các nước thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Những thỏa thuận sau đó của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Những quyết định của Hội nghị Ianta và Hội nghị Pốtxđam.

54.

Quyết định nào dưới đây của Hội nghị Ianta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Đồng minh đánh bại phát xít Nhật trong chiến tranh thế giới thứ 2.

55.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), quân đội nước nào sẽ vào chiếm đóng Nhật Bản và Nam Triều Tiên?

a)

Mĩ.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Liên Xô.

56.

Để nhanh chóng kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai, ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh đã thống nhất nội dung nào dưới đây?

a)

Sử dụng bom nguyên tử để tiêu diệt phát xít Nhật.

b)

Liên Xô sẽ vào giải giáp quân phiệt Nhật ở Bắc Triều Tiên.

c)

Hồng quân Liên Xô sẽ tấn công vào sào huyệt Béc-lin của Đức.

d)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

57.

Hội nghị Ianta (2-1945) không có sự tham gia của quốc gia nào dưới đây?

a)

Mĩ.

b)

Anh.

c)

Trung Quốc.

d)

Liên Xô.

58.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), các nước Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Các nước phương Tây.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Liên Xô.

59.

Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của Liên hợp quốc về thúc đẩy thương mại quốc tế và nâng cao đời sống người dân?

a)

Hỗ trợ công tác xóa đói, giảm nghèo, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

b)

Hỗ trợ công tác xóa đói, giảm nghèo, đặc biệt là ở các nước phát triển.

c)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

d)

Xây dựng và kí kết những văn bản, điều ước quốc tế nhằm đảm bảo các quyền cơ bản của con người

60.

Hiện nay, Việt Nam vận dụng nguyên tắc cơ bản nào của Liên hợp quốc để đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

d)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

61.

Toàn bộ các hoạt động của Liên hợp quốc kể từ khi thành lập đến nay được thực hiện dựa trên cơ sở

a)

những mục tiêu và nguyên tắc hoạt động do Hiến chương quy định.

b)

những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc.

c)

những mục tiêu được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

những thỏa thuận của các cường quốc tại hội nghị thành lập.

62.

Tham dự Hội nghị Ianta (2-1945) có nguyên thủ của những quốc gia nào dưới đây?

a)

Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Anh, Pháp, Đức.

c)

Liên Xô, Mĩ, Anh.

d)

Mĩ, Liên Xô, Trung Quốc.

63.

Hội nghị Ianta (Liên Xô) diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ ngày 4 đến 11-2-1945.

b)

Từ ngày 2 đến 12-2-1945.

c)

Từ ngày 2 đến 12-4-1945.

d)

Từ ngày 4 đến 12-4-1945.

64.

Hội nghị cấp cao của ba cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh diễn ra từ ngày 4 đến 11-2-1945 được tổ chức tại đâu?

a)

Oasinhtơn (Mĩ).

b)

Ianta (Liên Xô).

c)

Pốtxđam (Đức).

d)

Luân Đôn (Anh).

65.

Đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc, nhiều vấn đề quan trọng, cấp bách được đặt ra trước các cường quốc đồng minh, ngoại trừ việc cần phải

a)

nhanh chóng đánh bại hoàn toàn các nước phát xít.

b)

tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

thắt chặt quan hệ trong khối Đồng minh.

d)

phân chia thành quả chiến tranh giữa các nước.

66.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc từ năm 1945 đến nay?

a)

Duy trì trật tự thế giới đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

c)

Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa.

d)

Hỗ trợ các nước về giáo dục, y tế, nhân đạo.

67.

Trụ sở chính của tổ chức Liên hợp quốc đặt tại

a)

Niu Ooc (Mỹ).

b)

Pari (Pháp).

c)

Luân Đôn (Anh).

d)

Ianta (Liên Xô).

68.

“Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu quan trọng của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên hợp quốc (UN).

69.

Nội dung nào dưới đây không phải là vai trò của tổ chức Liên Hiệp Quốc?

a)

Ngăn chặn các cuộc xung đột vũ trang.

b)

Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa.

c)

Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân.

d)

Góp phần kết thúc Chiến tranh lạnh.

70.

Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của Liên hợp quốc trong việc bảo đảm quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội?

a)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

b)

Giảm lãi suất cho vay ở hầu hết các nước đang phát triển.

c)

Cải thiện năng lực công nghệ thông tin.

d)

Hoàn thành phố cập giáo dục đại học.

71.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng bối cảnh lịch sử thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Nhân dân thế giới có khát vọng được chung sống hòa bình.

b)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện và cầm quyền ở nhiều nước.

c)

Ý thức của các nước Đồng minh về việc tổ chức thế giới.

d)

Nhu cầu thành lập tổ chức quốc tế mới thay thế tổ chức cũ.

72.

Theo thỏa thuận của ba cường quốc tại Hội nghị Ianta (2-1945) thì phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Miền Đông Đức, Đông Béclin và các nước Đông Âu.

b)

Miền Tây Đức, Tây Béclin và các nước Tây Âu.

c)

Miền Đông Đức, Đông Béclin và các nước Trung Âu.

d)

Miền Tây Đức, Tây Béclin và các nước Đông Âu.

73.

Tổ chức nào sau đây không thuộc Liên hợp quốc?

a)

UNICEF.

b)

WTO.

c)

UNESCO.

d)

NATO.

74.

Trong số các mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc, mục tiêu nào là cơ sở để thực hiện các mục tiêu khác

a)

duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

b)

là trung tâm điều hòa các nỗ lực quốc tế.

c)

thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

d)

thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

75.

Nội dung nào sau đây là vai trò của Liên hợp quốc trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Góp phần ngăn ngừa không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới kể từ năm 1945 đến nay.

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội.

c)

Giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học.

d)

Xây dựng và kí kết những văn bản, điều ước quốc tế nhằm đảm bảo các quyền cơ bản của con người.

76.

Ngày 1-1-1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố về Liên hợp quốc.

b)

Thành lập khối Liên minh.

c)

Xóa bỏ hệ thống thuộc địa.

d)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh.

77.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại Hội nghị nào sau đây?

a)

hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

hội nghị Véc xai - Oasington.

78.

Ngày 24-10-1945, tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập khi các nước thành viên

a)

phê chuẩn Hiến chương.

b)

tham dự hội nghị Tê-hê-ran (Iran).

c)

ra Bản tuyên bố Luân Đôn.

d)

họp hội nghị Xan Phran-xi-cô (Mĩ).