wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về vi khuẩn và kháng sinh

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn thuộc nhóm "ESKAPE" được định nghĩa là gì?

a)

Nhóm vi khuẩn phổ biến gây bệnh cho người.

b)

Nhóm vi khuẩn thường gây ra nhiễm trùng đường ruột.

c)

Nhóm các vi khuẩn siêu kháng thuốc có nguy cơ nghiêm trọng.

d)

Nhóm vi khuẩn chỉ gây bệnh cho động vật.

2.

Theo tài liệu, tế bào vi khuẩn được phân loại là tế bào gì?

a)

Tế bào nhân thực (Eukaryotic).

b)

Tế bào nhân sơ (Prokaryotic).

c)

Tế bào đơn giản.

d)

Tế bào đa bào.

3.

Kháng sinh nào sau đây được liệt kê là có nguồn gốc từ nấm?

a)

Aminoglycosid

b)

Tetracyclin

c)

(Fluoro)Quinolon

d)

Penicillin.

4.

Một đặc điểm của tế bào vi khuẩn giúp nó sống sót trong điều kiện khắc nghiệt là gì?

a)

Tế bào vi khuẩn đơn giản hơn

b)

Khả năng tự tổng hợp các chất thiết yếu

c)

Kích thước rất nhỏ

d)

Có thành tế bào bảo vệ

5.

Tên kháng sinh nào có tiền tố/hậu tố phù hợp với quy ước của nhóm "cephalosporin"?

a)

Amoxicillin

b)

Cefalexin

c)

Tetracyclin

d)

Gentamicin

6.

Phối hợp kháng sinh kim khuẩn với kháng sinh diệt khuẩn thường dẫn đến kết quả gì?

a)

Tác dụng hiệp đồng (synergy).

b)

Tác động đối kháng.

c)

Hiệu quả điều trị được nâng cao gấp đôi.

d)

Giảm độc tính trên ký chủ.

7.

Trong điều trị theo kinh nghiệm, nguyên tắc lựa chọn kháng sinh nào được khuyến cáo?

a)

Luôn sử dụng kháng sinh phổ rộng.

b)

Lựa chọn kháng sinh có phổ hẹp nhất gần với tác nhân gây bệnh.

c)

Chỉ dùng liều thấp để tránh tác dụng phụ.

d)

Sử dụng một loại kháng sinh duy nhất.

8.

Penicillin G được khám phá từ loại nấm nào?

a)

Penicillium chrysogenum

b)

Penicillium notatum

c)

Cephalosporium acremonium

d)

Streptomyces sp.

9.

Đặc điểm nào sau đây là cấu trúc chung của các kháng sinh Beta-Lactam?

a)

Vòng thiazolidin

b)

Vòng dihydrothiazin

c)

Vòng azetidin-2-on

d)

Vòng penam

10.

Cơ chế tác động chính của kháng sinh Beta-Lactam là gì?

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Gây tổn thương màng tế bào

c)

Ức chế tổng hợp thành tế bào

d)

Ảnh hưởng đến chuyển hóa acid nucleic

11.

Trong các cơ chế đề kháng của vi khuẩn đối với kháng sinh, cơ chế nào được đề cập trong tài liệu?

a)

Tăng tốc độ chuyển hóa thuốc.

b)

Vi khuẩn sản xuất enzyme β-lactamase.

c)

Tăng cường hệ miễn dịch của ký chủ.

d)

Biến đổi cấu trúc gen toàn bộ.

12.

Penicillin G và Penicillin V có phổ kháng khuẩn chính là gì?

a)

Vi khuẩn Gram âm trừ loài tiết β-lactamase

b)

Vi khuẩn kị khí

c)

Cầu khuẩn Gram dương trừ loài tiết β-lactamase

d)

Trực khuẩn mủ xanh

13.

Penicillin nào sau đây thuộc nhóm penicillin phổ trung bình?

a)

Penicillin G

b)

Ampicillin

c)

Methicillin

d)

Carbenicillin

14.

Tai biến chủ yếu của nhóm penicillin là gì?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Độc tính trên thận

c)

Dị ứng

d)

Rối loạn đông máu

15.

Cephalosporin C được chiết xuất từ đâu?

a)

Penicillium notatum

b)

E. coli

c)

Cephalosporium acremonium

d)

Staphylococcus aureus

16.

Phát biểu nào sau đây đúng về Cephalosporin thế hệ 3?

a)

Hoạt tính trên Gram dương mạnh hơn so với thế hệ 1.

b)

Mở rộng phổ hơn trên vi khuẩn Gram âm.

c)

Hoạt tính tốt trên MRSA.

d)

Kém bền vững hơn với β-lactamase so với thế hệ 2.

17.

Aztreonam, một kháng sinh thuộc nhóm Monobactam, có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có hoạt tính mạnh trên vi khuẩn Gram dương.

b)

Hoạt tính mạnh trên Gram âm.

c)

Dễ bị vô hiệu hóa bởi β-lactamase.

d)

Hoạt tính trên Gram âm yếu hơn cephalosporin thế hệ III.

18.

Imipenem nhóm Carbapenem có phổ tác dụng như thế nào?

a)

Phổ hẹp trên vi khuẩn Gram dương.

b)

Chỉ có tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí.

c)

Chỉ có tác dụng trên một số chủng Pseudomonas.

d)

Phổ tác dụng rất rộng trên cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.

19.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3?

a)

Cefalexin

b)

Cefotaxim

c)

Cefoxitin

d)

Cefepim

20.

Aztreonam thuộc nhóm kháng sinh nào?

a)

Penicillin

b)

Cephalosporin

c)

Carbapenem

d)

Monobactam

21.

Imipenem và Meropenem thuộc nhóm kháng sinh nào?

a)

Penicillin

b)

Cephalosporin

c)

Carbapenem

d)

Monobactam

22.

Thuốc nào sau đây được liệt kê là penicillin phổ hẹp kháng penicillinase?

a)

Ampicillin

b)

Penicillin G

c)

Carbenicillin

d)

Methicillin

23.

Fosfomycin được phân loại vào nhóm kháng sinh nào?

a)

Macrolid

b)

Lincosamid

c)

Phosphonic

d)

Phenicol

24.

Cơ chế tác động chính của kháng sinh họ Macrolid là gì?

a)

Gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosom.

b)

Ức chế enzyme enolpyruvyl transferase.

c)

Ức chế tổng hợp thành tế bào.

d)

Gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom.

25.

Cloramphenicol có tác dụng phụ nào có thể gây tử vong ở trẻ sơ sinh?

a)

Hội chứng xám (Gray baby syndrome)

b)

Vàng da sinh lý

c)

Viêm phổi

d)

Hạ đường huyết

26.

Một trong những chỉ định chính của Fosfomycin là gì?

a)

Nhiễm khuẩn đường hô hấp.

b)

Viêm màng não.

c)

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

d)

Nhiễm trùng máu nặng.

27.

So với Vancomycin, Teicoplanin có ưu điểm gì?

a)

Hiệu quả điều trị nhanh hơn.

b)

Thời gian bán huỷ dài hơn và ít độc tính hơn.

c)

Khả năng hấp thụ qua đường uống tốt hơn.

d)

Phổ kháng khuẩn rộng hơn.

28.

Kháng sinh Quinolon có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chiết xuất từ nấm

b)

Chiết xuất từ vi khuẩn

c)

Tổng hợp hoàn toàn

d)

Tổng hợp bán tổng hợp

29.

Cơ chế tác động chính của kháng sinh Quinolon là gì?

a)

Ức chế tổng hợp thành tế bào

b)

Gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom

c)

Ức chế enzyme ADN gyrase và topoisomerase IV

d)

Gây tổn thương màng tế bào

30.

Tác dụng phụ đặc trưng nhất của nhóm kháng sinh Quinolon được đề cập trong tài liệu là gì?

a)

Gây tổn thương gan và thận

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Viêm gân và đứt gân Asin

d)

Rối loạn thần kinh

31.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Quinolon thế hệ I?

a)

Ofloxacin

b)

Ciprofloxacin

c)

Levofloxacin

d)

Acid nalidixic

32.

Đặc điểm của nhóm Quinolon được mô tả trong tài liệu là gì?

a)

Là kháng sinh diệt khuẩn, phụ thuộc nồng độ

b)

Là kháng sinh kìm khuẩn, phụ thuộc thời gian

c)

Hoạt tính yếu trên vi khuẩn kị khí

d)

Chỉ tác dụng trên vi khuẩn Gram âm

33.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Quinolon thế hệ III?

a)

Ciprofloxacin

b)

Norfloxacin

c)

Trovafloxacin

d)

Levofloxacin

34.

Thuốc nào sau đây được chỉ định để điều trị sốt thương hàn?

a)

Levofloxacin

b)

Ofloxacin

c)

Ciprofloxacin

d)

Acid nalidixic

35.

Dạng base của kháng sinh Quinolon có đặc điểm vật lý nào?

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không tan trong nước, ít tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan tốt trong dung môi hữu cơ

d)

Không bền ngoài ánh sáng

36.

Trong các chất dưới đây, chất nào là chất trung gian gây viêm?

a)

Prostaglandins

b)

Adrenaline

c)

Insulin

d)

Dopamine

37.

Enzyme Cyclo-oxygenase (COX) có mấy loại đã được nghiên cứu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

38.

COX-1 có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tăng cường tại các tổ chức viêm

b)

Tác dụng bảo vệ sinh lý

c)

Gây độc cho thận

d)

Điều hòa chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

39.

Tác dụng phụ thường gặp nhất trên đường tiêu hóa của NSAIDs là gì?

a)

Tăng tiết nước bọt

b)

Khô miệng

c)

Xuất huyết, loét dạ dày

d)

Tăng nhu động ruột

40.

Tác dụng phụ trên thận của NSAIDs là do ức chế tổng hợp các chất nào?

a)

Serotonin

b)

Prostaglandins

c)

Histamine

d)

Insulin

41.

Aspirin được sản xuất quy mô lớn vào năm nào?

a)

Năm 1806

b)

Năm 1928

c)

Năm 1897

d)

Năm 1953

42.

Acetaminophen có những tác dụng dược lý nào sau đây?

a)

Giảm đau và hạ sốt

b)

Kháng sinh mạnh

c)

Chống viêm mạnh

d)

Gây tê tại chỗ

43.

Nimesulid có những cơ chế tác động nào ngoài việc ức chế chọn lọc COX-2?

a)

Ức chế enzyme thuỷ phân lipid và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

b)

Ngăn ngừa tổn thương sụn khớp và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

c)

Tăng cường tổng hợp Prostaglandin và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

d)

Tăng tiết chất nhầy bảo vệ dạ dày và điều hoà chức năng điều nhiệt vùng dưới đồi

44.

Những nhóm NSAIDs nào được phân loại là ức chế không chọn lọc?

a)

Dẫn chất salicylate, Dẫn chất pyrazolon, Dẫn chất oxicam

b)

Dẫn chất acid propionic, Dẫn chất acid anthranilic, Celecoxib

c)

Dẫn chất salicylate, Dẫn chất pyrazolon, Dẫn chất indol

d)

Meloxicam, Nimesulid, Nabumeton

45.

Lý do thuốc Acetaminophen và Phenacetin không còn được sử dụng rộng rãi là gì?

a)

Không còn hiệu quả

b)

Độc tính cao trên máu và thận

c)

Giá thành quá cao

d)

Gây dị ứng mạnh

46.

Thuốc nào là thuốc ức chế chọn lọc COX-2?

a)

A. Aspirin

b)

B. Celecoxib

c)

C. Ibuprofen

d)

D. Meloxicam

47.

Thuốc nào sau đây không phải là thuốc thuộc nhóm NSAIDs?

a)

A. Aspirin

b)

B. Ibuprofen

c)

C. Codeine

d)

D. Diclofenac

48.

Tác dụng dược lý nào sau đây không phải là tác dụng của NSAIDs?

a)

Kháng viêm

b)

Hạ sốt

c)

Giảm đau

d)

Tăng huyết áp

49.

Đặc điểm nào dưới đây không đúng về enzyme COX-1?

a)

Tồn tại ở các mô, đóng vai trò sinh lý

b)

Bảo vệ niêm mạc dạ dày

c)

Tăng cường tại các tổ chức viêm

d)

Tác dụng chống tập kết tiểu cầu

50.

Câu nào sau đây không đúng về NSAIDs?

a)

Tác dụng kháng viêm có liên quan đến việc ức chế enzyme COX

b)

Tác dụng không viêm có liên quan đến việc ức chế enzyme COX

c)

Tác dụng chống tập kết tiểu cầu

d)

Tác dụng không viêm có liên quan đến việc ức chế enzyme COX

51.

Tính chất nào sau đây của Aspirin không đúng?

a)

Dễ bị thủy phân tạo acid salicylic và acid acetic

b)

Tan tốt trong nước

c)

Có tác dụng chống tập kết tiểu cầu mạnh

d)

Được điều chế bằng phản ứng acetyl hóa acid salicylic

52.

Histamin được tạo thành từ acid amin nào dưới tác dụng của men histidin-decarboxylase và pyridoxin phosphat?

a)

L-lysin

b)

L-tyrosin

c)

L-histidin

d)

L-tryptophan

53.

Thuốc kháng histamin H1 là nhóm thuốc có khả năng đối kháng tương tranh với histamin bằng cách nào?

a)

Phá huỷ histamin tự do trong máu.

b)

Ức chế men histidin-decarboxylase.

c)

Giảm sản xuất histamin tại tế bào mast.

d)

Cố định lên thụ thể H1 của các tế bào nhận histamin.

54.

Tác dụng sinh học nào của histamin được thụ thể H1 chi phối?

a)

Giảm giải phóng adrenalin, serotonin và histamin.

b)

Kích thích tiết acid dạ dày.

c)

Giãn và tăng tính thấm thành mạch.

d)

Hướng động tế bào mast, bạch cầu ái toan.

55.

Tại mô, histamin được dự trữ chủ yếu ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào T CD4

b)

Tế bào mast

c)

Bạch cầu ái toan

d)

Tế bào thành dạ dày

56.

Thuốc kháng histamin H1 thế hệ 1 có thể gây ra tác dụng phụ an thần do tác động lên thụ thể nào?

a)

Thụ thể Serotonin

b)

Thụ thể Muscarinic

c)

Kênh ion ở tim

d)

H1-receptor tại TKTW

57.

Chỉ định nào sau đây là KHÔNG phù hợp với thuốc kháng histamin H1?

a)

Dị ứng

b)

Viêm loét dạ dày

c)

Say tàu xe

d)

Chống nôn

58.

Theo cấu trúc hóa học, Promethazin thuộc nhóm nào?

a)

Piperazin

b)

Piperidin

c)

Phenothiazin

d)

Ethylendiamin

59.

Đặc điểm nào dưới đây là của thuốc kháng histamin H1 thế hệ 2?

a)

Ít gây ngủ do thân nước hơn.

b)

Thời gian bán thải ngắn.

c)

Gây tác dụng phụ kháng cholinergic mạnh.

d)

Tăng hiệu quả an thần.

60.

Fexofenadin là một chất chuyển hóa của thuốc nào?

a)

Cetirizin

b)

Loratadin

c)

Terfenadin

d)

Diphenhydramin

61.

Tác dụng phụ nào sau đây KHÔNG do tác động kháng cholinergic của thuốc kháng histamin H1?

a)

Tăng cân

b)

Khô miệng

c)

Bí tiểu

d)

Táo bón

62.

Theo cấu trúc hóa học, Cetirizin và Levocetirizin thuộc nhóm nào?

a)

Piperazin

b)

Alkylamin

c)

Ethanolamin

d)

Phenothiazin

63.

Dimenhydrinat được chỉ định trong điều trị say tàu xe và chống nôn. Thuốc này thuộc nhóm cấu trúc hóa học nào?

a)

Phenothiazin

b)

Piperidin

c)

Ethylendiamin

d)

Ethanolamin

64.

Tác dụng của thụ thể H2 là gì?

a)

Giãn và tăng tính thấm thành mạch.

b)

Giảm giải phóng histamin.

c)

Hướng động tế bào mast.

d)

Kích thích tiết acid dạ dày.

65.

Thuốc kháng histamin H1 nào được chỉ định để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, say tàu xe và bệnh Parkinson?

a)

Fexofenadin

b)

Promethazin

66.

Đặc điểm nào sau đây là yếu tố phân biệt chính giữa kháng sinh và thuốc sát khuẩn?

a)

Khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật.

b)

Độc tính chọn lọc.

c)

Nguồn gốc tổng hợp.

d)

Tác động lên vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

67.

Kháng sinh nào trong các nhóm dưới đây hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn?

a)

Tetracyclin

b)

Polymyxin

c)

Vancomycin.

d)

Rifammycin

68.

Thành tế bào Gram Dương có kích thước?

a)

2 - 7 mm

b)

20 – 40 mm

c)

20 – 40 nm

d)

2 – 7 mm

69.

Phát biểu nào sau đây đúng về cơ chế tác dụng của kháng sinh Tetracyclin và Macrolid?

a)

Ức chế tổng hợp thành tế bào.

b)

Gây tổn thương màng tế bào.

c)

Ảnh hưởng đến chuyển hóa acid nucleic.

d)

Ức chế tiểu đơn vị 30S hoặc 50S của Ribosom.

70.

Vi khuẩn nào thuộc nhóm Gram dương?

a)

Staphylococcus aureus.

b)

Escherichia coli.

c)

Pseudomonas aeruginosa.

d)

Salmonella species.

71.

"Đề kháng giả" của vi khuẩn có thể xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Vi khuẩn đột biến gen.

b)

Vi khuẩn sống trong trạng thái nghi.

c)

Vi khuẩn nhận gen từ vi khuẩn khác.

d)

Vi khuẩn thay đổi cấu trúc của thành tế bào.

72.

Thành tế bào Gram Âm có kích thước?

a)

2 - 7 mm

b)

20 – 40 mm

c)

20 – 40 nm

d)

2 – 7 nm

73.

Một loại kháng sinh lý tưởng cần có đặc điểm nào?

a)

Phổ rộng để điều trị nhiều loại bệnh.

b)

Chi phí cao để đảm bảo chất lượng.

c)

Chậm phát triển đề kháng.

74.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Macrolid vòng lacton 15 nguyên tử?

a)

Erythromycin

b)

Spiramycin

c)

Clarithromycin

d)

Azithromycin

75.

Sự hấp thu của Tetracyclin bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Lượng nước uống.

b)

Protein huyết tương.

c)

Nhiệt độ cơ thể.

d)

Sữa và các ion kim loại hóa trị II, III.

76.

Vì sao Tetracyclin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 8 tuổi?

a)

Gây tổn thương gan.

b)

Gây độc tính trên thận.

c)

Gây ra các bệnh lý về da.

d)

Gây đổi màu và hư men răng, trẻ chậm phát triển xương.

77.

Kháng sinh nào sau đây được sử dụng để điều trị viêm đại tràng giả mạc gây ra bởi C. difficile?

a)

Metronidazol

b)

Vancomycin

c)

Azithromycin

d)

Clindamycin

78.

Nhóm kháng sinh nào chỉ tác động trên vi khuẩn Gram dương?

a)

Polymyxin

b)

Vancomycin

c)

Fosfomycin

d)

Cloramphenicol

79.

Polymyxin có phổ kháng khuẩn chủ yếu trên loại vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn Gram dương

b)

Vi khuẩn Gram âm

c)

Vi khuẩn kỵ khí

d)

Vi khuẩn nội bào

80.

Kháng sinh nào có tác dụng hiệp đồng với một số kháng sinh nhóm beta-lactam và aminoglycosid?

a)

Cloramphenicol

b)

Fosfomycin

c)

Azithromycin

d)

Vancomycin