WorksheetsNMCNPM - Chương 4
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Mô hình trạng thái (State Diagram) dùng để biểu diễn gì?
Dữ liệu được lưu trữ
Cấu trúc hệ thống
Kiến trúc phần cứng
Các trạng thái của hệ thống và các chuyển đổi giữa chúng
Trong mô hình hóa hướng cấu trúc, tác nhân ngoài là gì?
Là một người hoặc hệ thống khác ở bên ngoài hệ thống và có trao đổi dữ liệu với hệ thống
Là một người có trao đổi dữ liệu với hệ thống
Là hệ thống bên ngoài hệ thống
Là hệ thống bên ngoài có trao đổi dữ liệu với hệ thống
Mô hình hóa hệ thống là gì?
Thiết kế giao diện người dùng
Quá trình xây dựng các biểu diễn của hệ thống
Quản lý dự án phần mềm
Quy trình phát triển phần mềm
Biểu đồ Use Case trong UML mô tả điều gì?
Các lớp trong hệ thống
Giao diện người dùng
Tương tác giữa người dùng và hệ thống
Dòng dữ liệu
Biểu đồ thành phần (Component Diagram) mô tả gì?
Các lớp trong hệ thống
Các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng
Các yếu cầu của người dùng
Dòng dữ liệu
Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), sự chuyển trạng thái xảy ra khi nào?
Khi có một sự kiện kích hoạt xảy ra
Khi một đối tượng hoàn thành công việc
Khi hệ thống gặp lỗi
Khi người dùng đăng xuất
Trong một biểu đồ lớp, một mối quan hệ "kế thừa" (inheritance) giữa hai lớp có ý nghĩa gì?
Lớp con không liên quan gì đến lớp cha
Lớp con chỉ có các thuộc tính riêng
Lớp cha thụ hưởng thuộc lớp con
Lớp con chia sẻ hành vi của lớp cha
Biểu đồ hợp tác (Collaboration Diagram) được sử dụng trong những trường hợp nào?
Để mô tả tương tác giữa người dùng
Để mô tả tương tác giữa các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng
Để mô tả trạng thái của các sự kiện xảy ra
Để mô tả các trạng thái của hệ thống
Tại sao việc sử dụng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) lại có lợi trong việc phân tích quy trình nghiệp vụ?
Vì nó tập trung vào giao diện người dùng
Vì nó mô tả các trạng thái của hệ thống
Vì nó biểu diễn được luồng công việc trong một quy trình
Vì nó giúp mô tả các đối tượng
Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) khác với biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) ở điểm nào?
Sequence Diagram dùng để mô tả trạng thái, còn Collaboration Diagram mô tả dòng dữ liệu
Sequence Diagram mô tả các lớp, còn Collaboration Diagram mô tả các đối tượng
Sequence Diagram dùng trong giai đoạn phân tích, còn Collaboration Diagram dùng trong giai đoạn thiết kế
Sequence Diagram mô tả thời gian, còn Collaboration Diagram tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng
Khi phát hiện một lỗi trong biểu đồ lớp (Class Diagram), làm thế nào để xác định ảnh hưởng của nó đến toàn bộ hệ thống?
Kiểm tra luồng dữ liệu của hệ thống.
Chạy thử hệ thống để phát hiện lỗi.
Kiểm tra tất cả các mối quan hệ giữa các lớp có liên quan.
Kiểm tra biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).
Trong biểu đồ Use Case, làm thế nào để xác định rõ ràng các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) quan trọng?
Dựa vào luồng dữ liệu
Dựa vào thiết kế giao diện
Dựa vào mô tả yêu cầu từ khách hàng
Dựa vào các trục hệ thống
Trong quá trình kiểm thử hệ thống, biểu đồ trạng thái (State Diagram) có thể hỗ trợ như thế nào?
Giúp kiểm tra các lớp có mối quan hệ giữa chúng.
Xác định các tác nhân và tương tác của họ với hệ thống.
Giúp xác định các trạng thái có thể bị bỏ sót hoặc lỗi logic trong chuyển trạng thái.
Chỉ mô tả cấu trúc hệ thống mà không liên quan đến kiểm thử.
Làm thế nào để tích hợp biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) với biểu đồ lớp (Class Diagram) nhằm phát triển một hệ thống toàn diện?
Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế hoàn toàn biểu đồ tuần tự.
Mô hình hóa các lớp trước, sau đó chuyển đổi thành biểu đồ tuần tự.
Xác định mỗi đối tượng trong biểu đồ tuần tự là một lớp trong biểu đồ lớp.
Chỉ sử dụng biểu đồ tuần tự và không cần tích hợp.
Khi nào cần sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) thay vì biểu đồ lớp (Class Diagram)?
Khi muốn phân tích quy trình nghiệp vụ.
Khi cần mô tả các thành viên và sự chuyển đổi giữa chúng.
Khi mô tả các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng thay vì chi tiết cấu trúc lớp.
Khi mô tả các thuộc tính và hành vi của chúng trong hệ thống.
Một loại biểu đồ thể hiện sự phân rã dần dần các chức năng từ đại thể đến chi tiết trong mô hình hóa hệ thống hướng cấu trúc được gọi là gì?
Biểu đồ luồng dữ liệu
Biểu đồ ngữ cảnh
Biểu đồ phân rã chức năng
Biểu đồ chức năng
Biểu đồ nào sau đây giúp phân tích hệ thống theo khung nhìn hành vi?
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ lớp
Biểu đồ triển khai
Biểu đồ ca sử dụng
Trong biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram), một chức năng được biểu diễn bởi?
Một hình chữ nhật
Một hình tròn hay một hình ôvan
Một hình bình hành
Một hình thoi
Lợi ích chính của việc sử dụng UML trong mô hình hóa hệ thống là gì?
Giảm chi phí phát triển
Giảm thời gian kiểm thử
Tăng cường giao tiếp giữa các thành viên nhóm
Tăng số lượng chức năng
Biểu đồ nào sau đây mô tả hệ thống theo khung nhìn cấu trúc, thường được sử dụng để làm mô hình thành cơ sở dữ liệu lưu trữ?
Biểu đồ ca sử dụng
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ lớp
Biểu đồ triển khai
Sự khác biệt chính giữa biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram) là gì?
Sequence Diagram mô tả các lớp, còn State Diagram mô tả các đối tượng
Sequence Diagram mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng, còn State Diagram mô tả cấu trúc hệ thống
Sequence Diagram mô tả sự tương tác, còn State Diagram mô tả sự thay đổi trạng thái của một đối tượng
Sequence Diagram tập trung vào sự thay đổi trạng thái, còn State Diagram tập trung vào dòng dữ liệu
Làm thế nào để biểu đồ lớp (Class Diagram) hỗ trợ trong việc phát triển phần mềm?
Nó mô tả các tương tác theo thời gian
Nó giúp kiểm thử hệ thống
Nó giúp thiết kế các chức năng của hệ thống
Nó mô tả cấu trúc hệ thống bằng cách chỉ ra các lớp và mối quan hệ giữa chúng
Biểu đồ thành phần (Component Diagram) được sử dụng như thế nào trong giai đoạn thiết kế hệ thống?
Để biểu diễn các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng
Để mô tả các tương tác động giữa hệ thống và hệ thống
Để mô tả các lớp trong hệ thống
Để phân tích yêu cầu người dùng
Tại sao cần sử dụng mô hình hóa trong phát triển phần mềm?
Để làm tăng tốc độ phát triển mã nguồn
Để giảm chi phí phần cứng
Để tạo ra tài liệu thiết kế hệ thống rõ ràng
Để tự động tạo ra phần mềm
Khi nào nên sử dụng biểu đồ Use Case trong phát triển phần mềm?
Khi cần phân tích cấu trúc dữ liệu
Khi cần mô tả trạng thái của hệ thống
Khi cần mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống
Khi cần mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống
Nếu muốn mô tả một quy trình nghiệp vụ có nhiều nhánh rẽ và điều kiện, biểu đồ nào sẽ được sử dụng nhất?
Biểu đồ trạng thái
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ lớp
Biểu đồ hoạt động
Trong một hệ thống lớn, việc tổ chức biểu đồ Use Case như thế nào để giúp quản lý dễ dàng hơn?
Tạo nhiều biểu đồ con đại diện cho các module khác nhau.
Tập trung vào các tác nhân chính thay vì tất cả tác nhân.
Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế.
Kết hợp tất cả các Use Case vào một biểu đồ duy nhất.
Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), khi hệ thống gặp sự kiện ngoài dự đoán, làm thế nào để xử lý?
Chuyển hệ thống sang trạng thái "Error"
Sử dụng chuyển trạng thái mặc định
Không thay đổi trạng thái của hệ thống
Hủy sự kiện đó
Trong biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), làm thế nào để mô hình hóa các hoạt động xảy ra đồng thời?
Chia thành nhiều biểu đồ hoạt động nhỏ hơn.
Mô hình hóa mỗi hoạt động trên một biểu đồ tuần tự riêng biệt.
Sử dụng mũi tên kép để chỉ rõ luồng công việc song song.
Sử dụng ký hiệu phân nhánh (fork) và hợp nhất (join).
Sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) như thế nào để tối ưu hóa quy trình triển khai hệ thống?
Phân tích các trường hợp sử dụng để tìm kiếm lỗi.
Mô hình hóa các đối tượng và sự tương tác của chúng.
Xác định các thành phần phần mềm và tối ưu hóa việc triển khai từng phần.
Tập trung vào việc mô tả các lớp trong hệ thống.
Hai loại mô hình nào sau đây thường được sử dụng để mô tả ngữ cảnh phần mềm
Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 và biểu đồ lớp
Biểu đồ hoạt động và biểu đồ ca sử dụng tổng quan
.Biểu đồ ca sử dụng tổng quan và biểu đồ luồng dữ liệu mức 0
.Biểu đồ lớp và biểu đồ ca sử dụng tổng quan
UML là viết tắt của gì?
Universal Markup Language
Unitary Mapping Language
User Modeling Language
Unified Modeling Language
Biểu đồ lớp (Class Diagram) trong UML mô tả gì?
Dòng dữ liệu trong hệ thống
Cấu trúc của hệ thống
Tương tác giữa các thành phần hệ thống
Hành vi của hệ thống
Biểu đồ nào sau đây mô tả khung nhìn hành vi của hệ thống phần mềm?
Biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ triển khai
Biểu đồ tuần tự, biểu đồ máy trạng thái, biểu đồ cộng tác
Biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự
Biểu đồ tuần tự, biểu đồ triển khai và biểu đồ lớp
Mô hình hệ thống có vai trò gì trong phát triển phần mềm?
Hiểu và mô tả hệ thống rõ ràng hơn
Làm tài liệu cho quy trình kiểm thử
Thiết kế giao diện người dùng
Quản lý dự án phần mềm
Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), sự chuyển trạng thái xảy ra khi nào?
Khi một đối tượng hoàn thành công việc
Khi người dùng đăng xuất
Khi có một sự kiện kích hoạt xảy ra
Khi hệ thống gặp lỗi
Biểu đồ thành phần (Component Diagram) được sử dụng như thế nào trong giai đoạn thiết kế hệ thống?
Để mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống
Để biểu diễn các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng
Để phân tích yêu cầu người dùng
.Để mô tả các lớp trong hệ thống
Trong một biểu đồ lớp, một mối quan hệ "kế thừa" (inheritance) giữa hai lớp có ý nghĩa gì?
Lớp cha phụ thuộc vào lớp con
Lớp con chia sẻ hành vi của lớp cha
Lớp con không liên quan gì đến lớp cha
Lớp con chỉ có các thuộc tính riêng
Làm thế nào để biểu đồ lớp (Class Diagram) hỗ trợ trong việc phát triển phần mềm?
Nó mô tả các tương tác theo thời gian
Nó giúp thiết kế các chức năng của hệ thống
Nó mô tả cấu trúc hệ thống bằng cách chỉ ra các lớp và mối quan hệ giữa chúng
Nó giúp kiểm thử hệ thống
Tại sao cần sử dụng mô hình hóa trong phát triển phần mềm?
Để tự động tạo ra phần mềm
Để tạo ra tài liệu thiết kế hệ thống rõ ràng
Để làm tăng tốc độ phát triển mã nguồn
Để giảm chi phí phần cứng
Trong biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), làm thế nào để mô hình hóa các hoạt động xảy ra đồng thời?
Sử dụng mũi tên kép để chỉ rõ luồng công việc song song.
Mỗi hoạt động mô tả riêng trên một biểu đồ tuần tự riêng biệt.
Sử dụng ký hiệu phân nhánh (fork) và hợp nhất (join).
Chia thành nhiều biểu đồ hoạt động nhỏ hơn.
Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), khi hệ thống gặp sự kiện ngoài dự đoán, làm thế nào để xử lý?
Hủy bỏ sự kiện đó
Sử dụng chuyển trạng thái mặc định
Chuyển hệ thống sang trạng thái "Error"
Không thay đổi trạng thái của hệ thống
Sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) như thế nào để tối ưu hóa quy trình triển khai hệ thống?
Tập trung vào việc mô tả các lớp trong hệ thống.
Mô hình hóa các đối tượng và sự tương tác của chúng.
Phân tích các trường hợp sử dụng để tìm kiếm lỗi.
Xác định các thành phần phụ thuộc và tối ưu hóa việc triển khai từng phần.
Làm thế nào để tích hợp biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) với biểu đồ lớp (Class Diagram) nhằm phát triển một hệ thống toàn diện?
Mô hình hóa lớp trước, sau đó chuyển đổi thành biểu đồ tuần tự.
Xác định mối liên hệ giữa biểu đồ tuần tự và lớp trong biểu đồ lớp.
Sử dụng biểu đồ tuần tự cho phần hoàn thiện biểu đồ lớp.
Chỉ sử dụng một biểu đồ vì không cần tích hợp.
Làm thế nào để tổ chức biểu đồ Use Case như thế nào để giúp quản lý dễ dàng hơn?
Kết hợp tất cả các Use Case vào một biểu đồ duy nhất.
Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế.
Tập trung vào các tác nhân chính thay vì tất cả tác nhân.
Tạo nhiều biểu đồ con đại diện cho các module khác nhau.
Biểu đồ nào sau đây thường được sử dụng để mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ hệ thống theo khung nhìn thời gian?
Biểu đồ gói
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ ca sử dụng
Biểu đồ lớp
Biểu đồ nào sau đây giúp phân tích hệ thống theo khung nhìn chức năng?
Biểu đồ lớp
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ triển khai
Biểu đồ ca sử dụng
Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) chủ yếu dùng để mô tả gì?
Cấu trúc hệ thống
Mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống
Sự tương tác giữa các đối tượng theo thời gian
Kiến trúc phần cứng
Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) trong UML mô tả điều gì?
Tương tác giữa người dùng và hệ thống
Mối quan hệ giữa các thành phần phần mềm
Luồng công việc hoặc quy trình trong hệ thống
Các lớp của hệ thống
Lợi ích chính của việc sử dụng UML trong mô hình hóa hệ thống là gì?
Giảm chi phí phát triển
Giảm thời gian kiểm thử
Giảm thời gian phát triển
Tăng cường giao tiếp giữa các thành viên nhóm
Sự khác biệt chính giữa biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram) là gì?
Sequence Diagram mô tả các lớp, còn State Diagram mô tả các đối tượng
Sequence Diagram mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng, còn State Diagram mô tả cấu trúc hệ thống
Sequence Diagram mô tả sự tương tác, còn State Diagram mô tả sự thay đổi trạng thái của một đối tượng
Sequence Diagram tập trung vào sự thay đổi trạng thái, còn State Diagram tập trung vào dòng dữ liệu
Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) khác với biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) ở điểm nào?
Sequence Diagram mô tả các lớp, còn Collaboration Diagram mô tả các đối tượng
Sequence Diagram mô tả thời gian, còn Collaboration Diagram tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng
Sequence Diagram dùng trong giai đoạn phân tích, còn Collaboration Diagram dùng trong giai đoạn thiết kế
Sequence Diagram dùng để mô tả trạng thái, còn Collaboration Diagram
Biểu đồ hợp tác (Collaboration Diagram) được sử dụng trong những trường hợp nào?
Để mô tả các tương tác giữa các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng
Để mô tả giao diện người dùng
Để mô tả các trạng thái của hệ thống
Để mô tả thời gian các sự kiện xảy ra
Tại sao việc sử dụng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) lại có lợi trong việc phân tích quy trình nghiệp vụ?
Vì nó biểu diễn được luồng công việc trong một quy trình
Vì nó mô tả các đối tượng
Vì nó mô tả tương tác giao diện người dùng
Vì nó mô tả các trạng thái của hệ thống
Khi nào nên sử dụng biểu đồ Use Case trong phát triển phần mềm?
Khi cần mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống
Khi cần mô tả trạng thái của hệ thống
Khi cần phân tích cấu trúc dữ liệu
Khi cần mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống
Khi phát hiện một lỗi trong biểu đồ lớp (Class Diagram), làm thế nào để xác định ảnh hưởng của nó đến toàn bộ hệ thống?
Kiểm tra tất cả các mối quan hệ giữa các lớp có liên quan.
Chạy thử hệ thống để phát hiện lỗi.
Kiểm tra luồng dữ liệu của hệ thống.
Kiểm tra biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).
Trong biểu đồ Use Case, làm thế nào để xác định rõ ràng các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) quan trọng?
Dựa vào mô tả về yêu cầu từ khách hàng
Dựa vào thiết kế giao diện
Dựa vào cấu trúc hệ thống
Dựa vào luồng dữ liệu
Khi nào cần sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) thay vì biểu đồ lớp (Class Diagram)?
Khi mô tả các đối tượng và hành vi của chúng trong hệ thống.
Khi muốn phân tích quy trình nghiệp vụ.
Khi mô tả các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng thay vì chi tiết cấu trúc lớp.
Khi cần mô tả các trạng thái và sự chuyển đổi giữa chúng.
Nếu muốn mô tả một quy trình nghiệp vụ có nhiều nhánh rẽ và điều kiện, biểu đồ nào sẽ được sử dụng tốt nhất?
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ trạng thái
Biểu đồ hoạt động
Biểu đồ lớp
Trong quá trình kiểm thử hệ thống, biểu đồ trạng thái (State Diagram) có thể hỗ trợ như thế nào?
Giúp kiểm tra các lớp và mối quan hệ giữa chúng.
Giúp xác định các trạng thái có thể bị bỏ sót hoặc lỗi logic trong chuyển trạng thái.
Xác định các tác nhân và tương tác của họ với hệ thống.
Chỉ mô tả cấu trúc hệ thống mà không liên quan đến kiểm thử.
Trong biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram), một chức năng được biểu diễn bởi?
Một hình thoi
Một hình chữ nhật
Một hình tròn hay một hình ôvan
Một hình bình hành
Hai loại mô hình nào sau đây thường được sử dụng để mô tả ngữ cảnh phần mềm?
Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 và biểu đồ lớp
Biểu đồ hoạt động và biểu đồ ca sử dụng tổng quan
Biểu đồ ca sử dụng tổng quan và biểu đồ luồng dữ liệu mức 0
Biểu đồ trạng thái và biểu đồ ca sử dụng tổng quan
Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) chủ yếu dùng để mô tả gì?
Cấu trúc hệ thống
Mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống
Kiến trúc phần cứng
Sự tương tác giữa các đối tượng theo thời gian
Biểu đồ thành phần (Component Diagram) mô tả gì?
Cấu trúc dữ liệu
Các lớp trong hệ thống
Các yếu cầu của người dùng
Các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng
Mô hình hóa hệ thống là gì?
Quản lý dự án phần mềm
Quá trình xây dựng các biểu diễn của hệ thống
.Quy trình phát triển phần mềm
Thiết kế giao diện người dùng
Biểu đồ hợp tác (Collaboration Diagram) được sử dụng trong những trường hợp nào?
Để mô tả các trạng thái của hệ thống
Để mô tả giao diện người dùng
Để mô tả các tương tác giữa các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng
Để mô tả thời gian các sự kiện xảy ra
Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) khác với biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) ở điểm nào?
Sequence Diagram mô tả thời gian, còn Collaboration Diagram tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng
Sequence Diagram dùng để mô tả trạng thái, còn Collaboration Diagram mô tả dữ liệu
Sequence Diagram dùng trong giai đoạn phân tích, còn Collaboration Diagram dùng trong giai đoạn thiết kế
Sequence Diagram mô tả các lớp, còn Collaboration Diagram mô tả các đối tượng
Tại sao việc sử dụng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) lại có lợi trong việc phân tích quy trình nghiệp vụ?
Vì nó giúp mô tả các đối tượng
Vì nó biểu diễn được luồng công việc trong một quy trình
Vì nó tập trung vào giao diện người dùng
Vì nó mô tả các trạng thái của hệ thống
Trong một biểu đồ lớp, một mối quan hệ "kế thừa" (inheritance) giữa hai lớp có ý nghĩa gì?
Lớp cha phụ thuộc vào lớp con
Lớp con chỉ có các thuộc tính riêng
Lớp con chia sẻ hành vi của lớp cha
Lớp con không liên quan gì đến lớp cha
Khi nào nên sử dụng biểu đồ Use Case trong phát triển phần mềm?
Khi cần mô tả trạng thái của hệ thống
Khi cần mô tả các giao tiếp giữa người dùng và hệ thống
Khi cần mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống
Khi cần phân tích cấu trúc dữ liệu
Trong một hệ thống lớn, việc tổ chức biểu đồ Use Case như thế nào để giúp quản lý dễ dàng hơn?
Tập trung vào các tác nhân chính thay vì tất cả tác nhân.
Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế.
Tạo nhiều biểu đồ con đại diện cho các module khác nhau.
Kết hợp tất cả các Use Case vào một biểu đồ duy nhất.
Làm thế nào để tích hợp biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) với biểu đồ lớp (Class Diagram) nhằm phát triển một hệ thống toàn diện?
Chỉ sử dụng một biểu đồ vì không cần tích hợp.
Xác định mối đối tượng trong biểu đồ tuần tự là một lớp trong biểu đồ lớp.
Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế hoàn toàn biểu đồ tuần tự.
Mô hình hóa các lớp dữ liệu, sau đó chuyển đổi thành biểu đồ tuần tự.
Trong biểu đồ Use Case, làm thế nào để xác định rõ ràng các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) quan trọng?
Dựa vào mô tả yêu cầu từ khách hàng
Dựa vào luồng dữ liệu
Dựa vào thiết kế giao diện
Dựa vào cấu trúc hệ thống
Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), khi hệ thống gặp sự kiện ngoài dự đoán, làm thế nào để xử lý?
Chuyển hệ thống sang trạng thái "Error"
Hủy bỏ sự kiện đó
Không thay đổi trạng thái của hệ thống
Sử dụng chuyển trạng thái mặc định
Trong biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), làm thế nào để mô hình hóa các hoạt động xảy ra đồng thời?
Sử dụng ký hiệu tóm tắt để chỉ rõ luồng công việc song song.
Sử dụng ký hiệu phân nhánh (fork) và hợp nhất (join).
Tham chiếu nhiều biểu đồ hoạt động nhỏ hơn.
Mô hình hóa mỗi hoạt động trên một biểu đồ tuần tự riêng biệt.
