Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NMCNPM - Chương 4

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình trạng thái (State Diagram) dùng để biểu diễn gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ

b)

Cấu trúc hệ thống

c)

Kiến trúc phần cứng

d)

Các trạng thái của hệ thống và các chuyển đổi giữa chúng

2.

Trong mô hình hóa hướng cấu trúc, tác nhân ngoài là gì?

a)

Là một người hoặc hệ thống khác ở bên ngoài hệ thống và có trao đổi dữ liệu với hệ thống

b)

Là một người có trao đổi dữ liệu với hệ thống

c)

Là hệ thống bên ngoài hệ thống

d)

Là hệ thống bên ngoài có trao đổi dữ liệu với hệ thống

3.

Mô hình hóa hệ thống là gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Quá trình xây dựng các biểu diễn của hệ thống

c)

Quản lý dự án phần mềm

d)

Quy trình phát triển phần mềm

4.

Biểu đồ Use Case trong UML mô tả điều gì?

a)

Các lớp trong hệ thống

b)

Giao diện người dùng

c)

Tương tác giữa người dùng và hệ thống

d)

Dòng dữ liệu

5.

Biểu đồ thành phần (Component Diagram) mô tả gì?

a)

Các lớp trong hệ thống

b)

Các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng

c)

Các yếu cầu của người dùng

d)

Dòng dữ liệu

6.

Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), sự chuyển trạng thái xảy ra khi nào?

a)

Khi có một sự kiện kích hoạt xảy ra

b)

Khi một đối tượng hoàn thành công việc

c)

Khi hệ thống gặp lỗi

d)

Khi người dùng đăng xuất

7.

Trong một biểu đồ lớp, một mối quan hệ "kế thừa" (inheritance) giữa hai lớp có ý nghĩa gì?

a)

Lớp con không liên quan gì đến lớp cha

b)

Lớp con chỉ có các thuộc tính riêng

c)

Lớp cha thụ hưởng thuộc lớp con

d)

Lớp con chia sẻ hành vi của lớp cha

8.

Biểu đồ hợp tác (Collaboration Diagram) được sử dụng trong những trường hợp nào?

a)

Để mô tả tương tác giữa người dùng

b)

Để mô tả tương tác giữa các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng

c)

Để mô tả trạng thái của các sự kiện xảy ra

d)

Để mô tả các trạng thái của hệ thống

9.

Tại sao việc sử dụng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) lại có lợi trong việc phân tích quy trình nghiệp vụ?

a)

Vì nó tập trung vào giao diện người dùng

b)

Vì nó mô tả các trạng thái của hệ thống

c)

Vì nó biểu diễn được luồng công việc trong một quy trình

d)

Vì nó giúp mô tả các đối tượng

10.

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) khác với biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) ở điểm nào?

a)

Sequence Diagram dùng để mô tả trạng thái, còn Collaboration Diagram mô tả dòng dữ liệu

b)

Sequence Diagram mô tả các lớp, còn Collaboration Diagram mô tả các đối tượng

c)

Sequence Diagram dùng trong giai đoạn phân tích, còn Collaboration Diagram dùng trong giai đoạn thiết kế

d)

Sequence Diagram mô tả thời gian, còn Collaboration Diagram tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng

11.

Khi phát hiện một lỗi trong biểu đồ lớp (Class Diagram), làm thế nào để xác định ảnh hưởng của nó đến toàn bộ hệ thống?

a)

Kiểm tra luồng dữ liệu của hệ thống.

b)

Chạy thử hệ thống để phát hiện lỗi.

c)

Kiểm tra tất cả các mối quan hệ giữa các lớp có liên quan.

d)

Kiểm tra biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).

12.

Trong biểu đồ Use Case, làm thế nào để xác định rõ ràng các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) quan trọng?

a)

Dựa vào luồng dữ liệu

b)

Dựa vào thiết kế giao diện

c)

Dựa vào mô tả yêu cầu từ khách hàng

d)

Dựa vào các trục hệ thống

13.

Trong quá trình kiểm thử hệ thống, biểu đồ trạng thái (State Diagram) có thể hỗ trợ như thế nào?

a)

Giúp kiểm tra các lớp có mối quan hệ giữa chúng.

b)

Xác định các tác nhân và tương tác của họ với hệ thống.

c)

Giúp xác định các trạng thái có thể bị bỏ sót hoặc lỗi logic trong chuyển trạng thái.

d)

Chỉ mô tả cấu trúc hệ thống mà không liên quan đến kiểm thử.

14.

Làm thế nào để tích hợp biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) với biểu đồ lớp (Class Diagram) nhằm phát triển một hệ thống toàn diện?

a)

Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế hoàn toàn biểu đồ tuần tự.

b)

Mô hình hóa các lớp trước, sau đó chuyển đổi thành biểu đồ tuần tự.

c)

Xác định mỗi đối tượng trong biểu đồ tuần tự là một lớp trong biểu đồ lớp.

d)

Chỉ sử dụng biểu đồ tuần tự và không cần tích hợp.

15.

Khi nào cần sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) thay vì biểu đồ lớp (Class Diagram)?

a)

Khi muốn phân tích quy trình nghiệp vụ.

b)

Khi cần mô tả các thành viên và sự chuyển đổi giữa chúng.

c)

Khi mô tả các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng thay vì chi tiết cấu trúc lớp.

d)

Khi mô tả các thuộc tính và hành vi của chúng trong hệ thống.

16.

Một loại biểu đồ thể hiện sự phân rã dần dần các chức năng từ đại thể đến chi tiết trong mô hình hóa hệ thống hướng cấu trúc được gọi là gì?

a)

Biểu đồ luồng dữ liệu

b)

Biểu đồ ngữ cảnh

c)

Biểu đồ phân rã chức năng

d)

Biểu đồ chức năng

17.

Biểu đồ nào sau đây giúp phân tích hệ thống theo khung nhìn hành vi?

a)

Biểu đồ tuần tự

b)

Biểu đồ lớp

c)

Biểu đồ triển khai

d)

Biểu đồ ca sử dụng

18.

Trong biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram), một chức năng được biểu diễn bởi?

a)

Một hình chữ nhật

b)

Một hình tròn hay một hình ôvan

c)

Một hình bình hành

d)

Một hình thoi

19.

Lợi ích chính của việc sử dụng UML trong mô hình hóa hệ thống là gì?

a)

Giảm chi phí phát triển

b)

Giảm thời gian kiểm thử

c)

Tăng cường giao tiếp giữa các thành viên nhóm

d)

Tăng số lượng chức năng

20.

Biểu đồ nào sau đây mô tả hệ thống theo khung nhìn cấu trúc, thường được sử dụng để làm mô hình thành cơ sở dữ liệu lưu trữ?

a)

Biểu đồ ca sử dụng

b)

Biểu đồ tuần tự

c)

Biểu đồ lớp

d)

Biểu đồ triển khai

21.

Sự khác biệt chính giữa biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram) là gì?

a)

Sequence Diagram mô tả các lớp, còn State Diagram mô tả các đối tượng

b)

Sequence Diagram mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng, còn State Diagram mô tả cấu trúc hệ thống

c)

Sequence Diagram mô tả sự tương tác, còn State Diagram mô tả sự thay đổi trạng thái của một đối tượng

d)

Sequence Diagram tập trung vào sự thay đổi trạng thái, còn State Diagram tập trung vào dòng dữ liệu

22.

Làm thế nào để biểu đồ lớp (Class Diagram) hỗ trợ trong việc phát triển phần mềm?

a)

Nó mô tả các tương tác theo thời gian

b)

Nó giúp kiểm thử hệ thống

c)

Nó giúp thiết kế các chức năng của hệ thống

d)

Nó mô tả cấu trúc hệ thống bằng cách chỉ ra các lớp và mối quan hệ giữa chúng

23.

Biểu đồ thành phần (Component Diagram) được sử dụng như thế nào trong giai đoạn thiết kế hệ thống?

a)

Để biểu diễn các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng

b)

Để mô tả các tương tác động giữa hệ thống và hệ thống

c)

Để mô tả các lớp trong hệ thống

d)

Để phân tích yêu cầu người dùng

24.

Tại sao cần sử dụng mô hình hóa trong phát triển phần mềm?

a)

Để làm tăng tốc độ phát triển mã nguồn

b)

Để giảm chi phí phần cứng

c)

Để tạo ra tài liệu thiết kế hệ thống rõ ràng

d)

Để tự động tạo ra phần mềm

25.

Khi nào nên sử dụng biểu đồ Use Case trong phát triển phần mềm?

a)

Khi cần phân tích cấu trúc dữ liệu

b)

Khi cần mô tả trạng thái của hệ thống

c)

Khi cần mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống

d)

Khi cần mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống

26.

Nếu muốn mô tả một quy trình nghiệp vụ có nhiều nhánh rẽ và điều kiện, biểu đồ nào sẽ được sử dụng nhất?

a)

Biểu đồ trạng thái

b)

Biểu đồ tuần tự

c)

Biểu đồ lớp

d)

Biểu đồ hoạt động

27.

Trong một hệ thống lớn, việc tổ chức biểu đồ Use Case như thế nào để giúp quản lý dễ dàng hơn?

a)

Tạo nhiều biểu đồ con đại diện cho các module khác nhau.

b)

Tập trung vào các tác nhân chính thay vì tất cả tác nhân.

c)

Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế.

d)

Kết hợp tất cả các Use Case vào một biểu đồ duy nhất.

28.

Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), khi hệ thống gặp sự kiện ngoài dự đoán, làm thế nào để xử lý?

a)

Chuyển hệ thống sang trạng thái "Error"

b)

Sử dụng chuyển trạng thái mặc định

c)

Không thay đổi trạng thái của hệ thống

d)

Hủy sự kiện đó

29.

Trong biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), làm thế nào để mô hình hóa các hoạt động xảy ra đồng thời?

a)

Chia thành nhiều biểu đồ hoạt động nhỏ hơn.

b)

Mô hình hóa mỗi hoạt động trên một biểu đồ tuần tự riêng biệt.

c)

Sử dụng mũi tên kép để chỉ rõ luồng công việc song song.

d)

Sử dụng ký hiệu phân nhánh (fork) và hợp nhất (join).

30.

Sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) như thế nào để tối ưu hóa quy trình triển khai hệ thống?

a)

Phân tích các trường hợp sử dụng để tìm kiếm lỗi.

b)

Mô hình hóa các đối tượng và sự tương tác của chúng.

c)

Xác định các thành phần phần mềm và tối ưu hóa việc triển khai từng phần.

d)

Tập trung vào việc mô tả các lớp trong hệ thống.

31.

Hai loại mô hình nào sau đây thường được sử dụng để mô tả ngữ cảnh phần mềm

a)

Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 và biểu đồ lớp

b)

Biểu đồ hoạt động và biểu đồ ca sử dụng tổng quan

c)

.Biểu đồ ca sử dụng tổng quan và biểu đồ luồng dữ liệu mức 0

d)

.Biểu đồ lớp và biểu đồ ca sử dụng tổng quan

32.

UML là viết tắt của gì?

a)

Universal Markup Language

b)

Unitary Mapping Language

c)

User Modeling Language

d)

Unified Modeling Language

33.

Biểu đồ lớp (Class Diagram) trong UML mô tả gì?

a)

Dòng dữ liệu trong hệ thống

b)

Cấu trúc của hệ thống

c)

Tương tác giữa các thành phần hệ thống

d)

Hành vi của hệ thống

34.

Biểu đồ nào sau đây mô tả khung nhìn hành vi của hệ thống phần mềm?

a)

Biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ triển khai

b)

Biểu đồ tuần tự, biểu đồ máy trạng thái, biểu đồ cộng tác

c)

Biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự

d)

Biểu đồ tuần tự, biểu đồ triển khai và biểu đồ lớp

35.

Mô hình hệ thống có vai trò gì trong phát triển phần mềm?

a)

Hiểu và mô tả hệ thống rõ ràng hơn

b)

Làm tài liệu cho quy trình kiểm thử

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Quản lý dự án phần mềm

36.

Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), sự chuyển trạng thái xảy ra khi nào?

a)

Khi một đối tượng hoàn thành công việc

b)

Khi người dùng đăng xuất

c)

Khi có một sự kiện kích hoạt xảy ra

d)

Khi hệ thống gặp lỗi

37.

Biểu đồ thành phần (Component Diagram) được sử dụng như thế nào trong giai đoạn thiết kế hệ thống?

a)

Để mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống

b)

Để biểu diễn các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng

c)

Để phân tích yêu cầu người dùng

d)

.Để mô tả các lớp trong hệ thống

38.

Trong một biểu đồ lớp, một mối quan hệ "kế thừa" (inheritance) giữa hai lớp có ý nghĩa gì?

a)

Lớp cha phụ thuộc vào lớp con

b)

Lớp con chia sẻ hành vi của lớp cha

c)

Lớp con không liên quan gì đến lớp cha

d)

Lớp con chỉ có các thuộc tính riêng

39.

Làm thế nào để biểu đồ lớp (Class Diagram) hỗ trợ trong việc phát triển phần mềm?

a)

Nó mô tả các tương tác theo thời gian

b)

Nó giúp thiết kế các chức năng của hệ thống

c)

Nó mô tả cấu trúc hệ thống bằng cách chỉ ra các lớp và mối quan hệ giữa chúng

d)

Nó giúp kiểm thử hệ thống

40.

Tại sao cần sử dụng mô hình hóa trong phát triển phần mềm?

a)

Để tự động tạo ra phần mềm

b)

Để tạo ra tài liệu thiết kế hệ thống rõ ràng

c)

Để làm tăng tốc độ phát triển mã nguồn

d)

Để giảm chi phí phần cứng

41.

Trong biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), làm thế nào để mô hình hóa các hoạt động xảy ra đồng thời?

a)

Sử dụng mũi tên kép để chỉ rõ luồng công việc song song.

b)

Mỗi hoạt động mô tả riêng trên một biểu đồ tuần tự riêng biệt.

c)

Sử dụng ký hiệu phân nhánh (fork) và hợp nhất (join).

d)

Chia thành nhiều biểu đồ hoạt động nhỏ hơn.

42.

Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), khi hệ thống gặp sự kiện ngoài dự đoán, làm thế nào để xử lý?

a)

Hủy bỏ sự kiện đó

b)

Sử dụng chuyển trạng thái mặc định

c)

Chuyển hệ thống sang trạng thái "Error"

d)

Không thay đổi trạng thái của hệ thống

43.

Sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) như thế nào để tối ưu hóa quy trình triển khai hệ thống?

a)

Tập trung vào việc mô tả các lớp trong hệ thống.

b)

Mô hình hóa các đối tượng và sự tương tác của chúng.

c)

Phân tích các trường hợp sử dụng để tìm kiếm lỗi.

d)

Xác định các thành phần phụ thuộc và tối ưu hóa việc triển khai từng phần.

44.

Làm thế nào để tích hợp biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) với biểu đồ lớp (Class Diagram) nhằm phát triển một hệ thống toàn diện?

a)

Mô hình hóa lớp trước, sau đó chuyển đổi thành biểu đồ tuần tự.

b)

Xác định mối liên hệ giữa biểu đồ tuần tự và lớp trong biểu đồ lớp.

c)

Sử dụng biểu đồ tuần tự cho phần hoàn thiện biểu đồ lớp.

d)

Chỉ sử dụng một biểu đồ vì không cần tích hợp.

45.

Làm thế nào để tổ chức biểu đồ Use Case như thế nào để giúp quản lý dễ dàng hơn?

a)

Kết hợp tất cả các Use Case vào một biểu đồ duy nhất.

b)

Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế.

c)

Tập trung vào các tác nhân chính thay vì tất cả tác nhân.

d)

Tạo nhiều biểu đồ con đại diện cho các module khác nhau.

46.

Biểu đồ nào sau đây thường được sử dụng để mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ hệ thống theo khung nhìn thời gian?

a)

Biểu đồ gói

b)

Biểu đồ tuần tự

c)

Biểu đồ ca sử dụng

d)

Biểu đồ lớp

47.

Biểu đồ nào sau đây giúp phân tích hệ thống theo khung nhìn chức năng?

a)

Biểu đồ lớp

b)

Biểu đồ tuần tự

c)

Biểu đồ triển khai

d)

Biểu đồ ca sử dụng

48.

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) chủ yếu dùng để mô tả gì?

a)

Cấu trúc hệ thống

b)

Mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống

c)

Sự tương tác giữa các đối tượng theo thời gian

d)

Kiến trúc phần cứng

49.

Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) trong UML mô tả điều gì?

a)

Tương tác giữa người dùng và hệ thống

b)

Mối quan hệ giữa các thành phần phần mềm

c)

Luồng công việc hoặc quy trình trong hệ thống

d)

Các lớp của hệ thống

50.

Lợi ích chính của việc sử dụng UML trong mô hình hóa hệ thống là gì?

a)

Giảm chi phí phát triển

b)

Giảm thời gian kiểm thử

c)

Giảm thời gian phát triển

d)

Tăng cường giao tiếp giữa các thành viên nhóm

51.

Sự khác biệt chính giữa biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram) là gì?

a)

Sequence Diagram mô tả các lớp, còn State Diagram mô tả các đối tượng

b)

Sequence Diagram mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng, còn State Diagram mô tả cấu trúc hệ thống

c)

Sequence Diagram mô tả sự tương tác, còn State Diagram mô tả sự thay đổi trạng thái của một đối tượng

d)

Sequence Diagram tập trung vào sự thay đổi trạng thái, còn State Diagram tập trung vào dòng dữ liệu

52.

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) khác với biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) ở điểm nào?

a)

Sequence Diagram mô tả các lớp, còn Collaboration Diagram mô tả các đối tượng

b)

Sequence Diagram mô tả thời gian, còn Collaboration Diagram tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng

c)

Sequence Diagram dùng trong giai đoạn phân tích, còn Collaboration Diagram dùng trong giai đoạn thiết kế

d)

Sequence Diagram dùng để mô tả trạng thái, còn Collaboration Diagram

53.

Biểu đồ hợp tác (Collaboration Diagram) được sử dụng trong những trường hợp nào?

a)

Để mô tả các tương tác giữa các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng

b)

Để mô tả giao diện người dùng

c)

Để mô tả các trạng thái của hệ thống

d)

Để mô tả thời gian các sự kiện xảy ra

54.

Tại sao việc sử dụng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) lại có lợi trong việc phân tích quy trình nghiệp vụ?

a)

Vì nó biểu diễn được luồng công việc trong một quy trình

b)

Vì nó mô tả các đối tượng

c)

Vì nó mô tả tương tác giao diện người dùng

d)

Vì nó mô tả các trạng thái của hệ thống

55.

Khi nào nên sử dụng biểu đồ Use Case trong phát triển phần mềm?

a)

Khi cần mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống

b)

Khi cần mô tả trạng thái của hệ thống

c)

Khi cần phân tích cấu trúc dữ liệu

d)

Khi cần mô tả tương tác giữa người dùng và hệ thống

56.

Khi phát hiện một lỗi trong biểu đồ lớp (Class Diagram), làm thế nào để xác định ảnh hưởng của nó đến toàn bộ hệ thống?

a)

Kiểm tra tất cả các mối quan hệ giữa các lớp có liên quan.

b)

Chạy thử hệ thống để phát hiện lỗi.

c)

Kiểm tra luồng dữ liệu của hệ thống.

d)

Kiểm tra biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).

57.

Trong biểu đồ Use Case, làm thế nào để xác định rõ ràng các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) quan trọng?

a)

Dựa vào mô tả về yêu cầu từ khách hàng

b)

Dựa vào thiết kế giao diện

c)

Dựa vào cấu trúc hệ thống

d)

Dựa vào luồng dữ liệu

58.

Khi nào cần sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) thay vì biểu đồ lớp (Class Diagram)?

a)

Khi mô tả các đối tượng và hành vi của chúng trong hệ thống.

b)

Khi muốn phân tích quy trình nghiệp vụ.

c)

Khi mô tả các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng thay vì chi tiết cấu trúc lớp.

d)

Khi cần mô tả các trạng thái và sự chuyển đổi giữa chúng.

59.

Nếu muốn mô tả một quy trình nghiệp vụ có nhiều nhánh rẽ và điều kiện, biểu đồ nào sẽ được sử dụng tốt nhất?

a)

Biểu đồ tuần tự

b)

Biểu đồ trạng thái

c)

Biểu đồ hoạt động

d)

Biểu đồ lớp

60.

Trong quá trình kiểm thử hệ thống, biểu đồ trạng thái (State Diagram) có thể hỗ trợ như thế nào?

a)

Giúp kiểm tra các lớp và mối quan hệ giữa chúng.

b)

Giúp xác định các trạng thái có thể bị bỏ sót hoặc lỗi logic trong chuyển trạng thái.

c)

Xác định các tác nhân và tương tác của họ với hệ thống.

d)

Chỉ mô tả cấu trúc hệ thống mà không liên quan đến kiểm thử.

61.

Trong biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram), một chức năng được biểu diễn bởi?

a)

Một hình thoi

b)

Một hình chữ nhật

c)

Một hình tròn hay một hình ôvan

d)

Một hình bình hành

62.

Hai loại mô hình nào sau đây thường được sử dụng để mô tả ngữ cảnh phần mềm?

a)

Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 và biểu đồ lớp

b)

Biểu đồ hoạt động và biểu đồ ca sử dụng tổng quan

c)

Biểu đồ ca sử dụng tổng quan và biểu đồ luồng dữ liệu mức 0

d)

Biểu đồ trạng thái và biểu đồ ca sử dụng tổng quan

63.

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) chủ yếu dùng để mô tả gì?

a)

Cấu trúc hệ thống

b)

Mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống

c)

Kiến trúc phần cứng

d)

Sự tương tác giữa các đối tượng theo thời gian

64.

Biểu đồ thành phần (Component Diagram) mô tả gì?

a)

Cấu trúc dữ liệu

b)

Các lớp trong hệ thống

c)

Các yếu cầu của người dùng

d)

Các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng

65.

Mô hình hóa hệ thống là gì?

a)

Quản lý dự án phần mềm

b)

Quá trình xây dựng các biểu diễn của hệ thống

c)

.Quy trình phát triển phần mềm

d)

Thiết kế giao diện người dùng

66.

Biểu đồ hợp tác (Collaboration Diagram) được sử dụng trong những trường hợp nào?

a)

Để mô tả các trạng thái của hệ thống

b)

Để mô tả giao diện người dùng

c)

Để mô tả các tương tác giữa các đối tượng và mối quan hệ giữa chúng

d)

Để mô tả thời gian các sự kiện xảy ra

67.

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) khác với biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) ở điểm nào?

a)

Sequence Diagram mô tả thời gian, còn Collaboration Diagram tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng

b)

Sequence Diagram dùng để mô tả trạng thái, còn Collaboration Diagram mô tả dữ liệu

c)

Sequence Diagram dùng trong giai đoạn phân tích, còn Collaboration Diagram dùng trong giai đoạn thiết kế

d)

Sequence Diagram mô tả các lớp, còn Collaboration Diagram mô tả các đối tượng

68.

Tại sao việc sử dụng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) lại có lợi trong việc phân tích quy trình nghiệp vụ?

a)

Vì nó giúp mô tả các đối tượng

b)

Vì nó biểu diễn được luồng công việc trong một quy trình

c)

Vì nó tập trung vào giao diện người dùng

d)

Vì nó mô tả các trạng thái của hệ thống

69.

Trong một biểu đồ lớp, một mối quan hệ "kế thừa" (inheritance) giữa hai lớp có ý nghĩa gì?

a)

Lớp cha phụ thuộc vào lớp con

b)

Lớp con chỉ có các thuộc tính riêng

c)

Lớp con chia sẻ hành vi của lớp cha

d)

Lớp con không liên quan gì đến lớp cha

70.

Khi nào nên sử dụng biểu đồ Use Case trong phát triển phần mềm?

a)

Khi cần mô tả trạng thái của hệ thống

b)

Khi cần mô tả các giao tiếp giữa người dùng và hệ thống

c)

Khi cần mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống

d)

Khi cần phân tích cấu trúc dữ liệu

71.

Trong một hệ thống lớn, việc tổ chức biểu đồ Use Case như thế nào để giúp quản lý dễ dàng hơn?

a)

Tập trung vào các tác nhân chính thay vì tất cả tác nhân.

b)

Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế.

c)

Tạo nhiều biểu đồ con đại diện cho các module khác nhau.

d)

Kết hợp tất cả các Use Case vào một biểu đồ duy nhất.

72.

Làm thế nào để tích hợp biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) với biểu đồ lớp (Class Diagram) nhằm phát triển một hệ thống toàn diện?

a)

Chỉ sử dụng một biểu đồ vì không cần tích hợp.

b)

Xác định mối đối tượng trong biểu đồ tuần tự là một lớp trong biểu đồ lớp.

c)

Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế hoàn toàn biểu đồ tuần tự.

d)

Mô hình hóa các lớp dữ liệu, sau đó chuyển đổi thành biểu đồ tuần tự.

73.

Trong biểu đồ Use Case, làm thế nào để xác định rõ ràng các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) quan trọng?

a)

Dựa vào mô tả yêu cầu từ khách hàng

b)

Dựa vào luồng dữ liệu

c)

Dựa vào thiết kế giao diện

d)

Dựa vào cấu trúc hệ thống

74.

Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), khi hệ thống gặp sự kiện ngoài dự đoán, làm thế nào để xử lý?

a)

Chuyển hệ thống sang trạng thái "Error"

b)

Hủy bỏ sự kiện đó

c)

Không thay đổi trạng thái của hệ thống

d)

Sử dụng chuyển trạng thái mặc định

75.

Trong biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), làm thế nào để mô hình hóa các hoạt động xảy ra đồng thời?

a)

Sử dụng ký hiệu tóm tắt để chỉ rõ luồng công việc song song.

b)

Sử dụng ký hiệu phân nhánh (fork) và hợp nhất (join).

c)

Tham chiếu nhiều biểu đồ hoạt động nhỏ hơn.

d)

Mô hình hóa mỗi hoạt động trên một biểu đồ tuần tự riêng biệt.