wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục lục

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: Thì hiện tại đơn của các đại từ I, you, we, they là ________.

a)

I, you, we, they

b)

He, she, it

c)

My, your, our, their

d)

This, that, these, those

2.

Điền vào chỗ trống: Thì hiện tại đơn của các đại từ he, she, it là ________.

a)

he, she, it

b)

I, you, we, they

c)

am, are, is

d)

do, does

3.

Điền vào chỗ trống: Các cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh là ________.

a)

Common verb phrases

b)

Common noun phrases

c)

Common adjective phrases

d)

Common adverb phrases

4.

Điền vào chỗ trống: Các tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Anh là ________.

a)

Adjectives for feelings

b)

Nouns for places

c)

Verbs for actions

d)

Adverbs for manner

5.

Điền vào chỗ trống: Các cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh là ________.

a)

Time phrases

b)

Time tables

c)

Time zones

d)

Time machines

6.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về gia đình trong tiếng Anh là ________.

a)

Family

b)

School

c)

Animal

d)

Color

7.

Điền vào chỗ trống: Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh là ________.

a)

Countable and uncountable nouns

b)

Present and past tenses

c)

Adjectives and adverbs

d)

Singular and plural verbs

8.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về đồ ăn và thức uống trong tiếng Anh là ________.

a)

Food and drink

b)

Sports and games

c)

Animals and plants

d)

Jobs and careers

9.

Điền vào chỗ trống: Các hoạt động hàng ngày trong tiếng Anh là ________.

a)

Everyday activities

b)

Daily routines

c)

Weekly plans

d)

Monthly schedules

10.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về nhà hàng trong tiếng Anh là ________.

a)

Restaurant words

b)

Kitchen tools

c)

Travel phrases

d)

School subjects

11.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về phòng và nội thất trong tiếng Anh là ________.

a)

Rooms and furniture

b)

Food and drinks

c)

Sports and games

d)

Animals and plants

12.

Điền vào chỗ trống: Các tính từ thông dụng trong tiếng Anh là ________.

a)

Common adjectives

b)

Common verbs

c)

Common nouns

d)

Common adverbs

13.

Điền vào chỗ trống: Các cụm từ xã hội trong tiếng Anh là ________.

a)

Social phrases

b)

Social verbs

c)

Social sentences

d)

Social words

14.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về khu phố trong tiếng Anh là ________.

a)

Neighbourhood

b)

Apartment

c)

Restaurant

d)

Hospital

15.

Điền vào chỗ trống: Các cụm từ chỉ thời gian và ngày tháng trong tiếng Anh là ________.

a)

Time phrases and dates

b)

Time tables and clocks

c)

Date numbers and weeks

d)

Time zones and hours

16.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về số lượng và con số trong tiếng Anh là ________.

a)

Amounts; numbers

b)

Colors; shapes

c)

Animals; plants

d)

Foods; drinks

17.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về cửa hàng và mua sắm trong tiếng Anh là ________.

a)

Shops and shopping

b)

Food and drinks

c)

Sports and games

d)

Weather and seasons

18.

Điền vào chỗ trống: Từ vựng về thời tiết và các mùa trong tiếng Anh là ________.

a)

Weather and seasons

b)

Food and drinks

c)

Sports and games

d)

Animals and plants

19.

Đọc một bài báo về hai anh em sinh đôi rất khác nhau. Nội dung bài báo nói về điều gì?

a)

Nội dung bài báo nói về hai anh em sinh đôi rất khác nhau.

b)

Nội dung bài báo nói về một cuộc thi thể thao.

c)

Nội dung bài báo nói về một chuyến du lịch thú vị.

d)

Nội dung bài báo nói về một phát minh khoa học mới.

20.

Nghe hiểu người khác giới thiệu về người khác. Bạn cần làm gì khi nghe?

a)

Bạn cần hiểu được người khác đang giới thiệu về ai.

b)

Bạn cần nói chuyện riêng với người giới thiệu.

c)

Bạn cần bỏ qua thông tin được giới thiệu.

d)

Bạn cần hỏi lại người giới thiệu về bản thân họ.

21.

Câu nào sau đây là lời giới thiệu bản thân đúng?

a)

Tôi tên là Lan, tôi 15 tuổi và tôi thích đọc sách.

b)

Tôi là một con mèo.

c)

Tôi sống trên sao Hỏa.

d)

Tôi là một cái bàn.

22.

Việc nào sau đây là yêu cầu chính của đề bài: "Viết một bài mô tả cá nhân; sử dụng chữ hoa. Hãy viết một đoạn văn ngắn về bản thân và nhớ sử dụng chữ hoa đúng chỗ."?

a)

Viết một đoạn văn ngắn về bản thân và sử dụng chữ hoa đúng chỗ.

b)

Viết một bài thơ về bản thân.

c)

Viết một đoạn văn về sở thích của bạn mà không cần chú ý đến chữ hoa.

d)

Viết một đoạn văn về một người bạn.

23.

Đọc và làm bài kiểm tra về lối sống. Bài kiểm tra này giúp bạn hiểu điều gì về bản thân?

a)

Bài kiểm tra giúp bạn hiểu về lối sống của mình.

b)

Bài kiểm tra giúp bạn biết điểm số của mình.

c)

Bài kiểm tra giúp bạn học thuộc lòng kiến thức.

d)

Bài kiểm tra giúp bạn biết sở thích ăn uống.

24.

Nghe hiểu người khác nói về thói quen ăn uống. Bạn cần chú ý điều gì khi nghe?

a)

Bạn cần chú ý đến các thói quen ăn uống được nhắc đến.

b)

Bạn cần chú ý đến thời tiết hôm nay.

c)

Bạn cần chú ý đến sở thích âm nhạc của người nói.

d)

Bạn cần chú ý đến địa điểm du lịch nổi tiếng.

25.

Thói quen ăn uống của bạn ảnh hưởng đến việc mua sắm thực phẩm như thế nào?

a)

Thói quen ăn uống quyết định loại thực phẩm tôi mua.

b)

Tôi mua thực phẩm ngẫu nhiên không theo thói quen.

c)

Tôi chỉ mua thực phẩm dựa trên quảng cáo.

d)

Tôi không quan tâm đến thói quen ăn uống khi mua sắm.

26.

Câu nào sau đây sử dụng đúng các từ nối: and, but, or khi nói về thói quen ăn uống?

a)

I like eating fruits and vegetables, but I don't like fast food, or sweets.

b)

I like eating fruits but vegetables and I don't like fast food or sweets.

c)

I like eating fruits or vegetables and I don't like fast food but sweets.

d)

I like eating fruits, vegetables but I don't like fast food and or sweets.

27.

Điền vào chỗ trống: Thì quá khứ đơn của động từ 'go' là _______.

a)

went

b)

goed

c)

goes

d)

gone

28.

Từ nào sau đây là tính từ so sánh hơn?

a)

big

b)

bigger

c)

biggest

d)

most big

29.

Điền vào chỗ trống: Cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ là _______.

a)

last year, yesterday, two days ago, etc.

b)

next week, tomorrow, in two days, etc.

c)

every day, always, usually, etc.

d)

at the moment, now, right now, etc.

30.

Động từ nào sau đây là động từ khuyết thiếu?

a)

can

b)

go

c)

eat

d)

play

31.

Điền vào chỗ trống: Từ dùng để mô tả ngoại hình là _______.

a)

tall, short, slim, etc.

b)

run, jump, swim, etc.

c)

apple, banana, orange, etc.

d)

quickly, slowly, carefully, etc.

32.

Dạng đúng của động từ trong câu sau: She _______ (be) at home yesterday.

a)

is

b)

was

c)

were

d)

are

33.

Điền vào chỗ trống: Từ dùng để mô tả kỹ năng là _______.

a)

communicative, organized, creative, etc.

b)

quickly, slowly, silently, etc.

c)

yesterday, tomorrow, soon, etc.

d)

red, blue, green, etc.

34.

Đâu là trạng từ chỉ cách thức?

a)

quickly

b)

happy

c)

tall

d)

slow

35.

Bài báo nói về điều gì?

a)

Những thay đổi lớn trong cuộc sống

b)

Các món ăn truyền thống

c)

Lịch sử của một thành phố

d)

Cách học ngoại ngữ hiệu quả

36.

Cuộc sống của bạn đã thay đổi như thế nào so với trước đây?

a)

Tôi đã trưởng thành và có nhiều kinh nghiệm hơn.

b)

Tôi vẫn sống giống hệt như trước đây.

c)

Tôi đã quên hết quá khứ của mình.

d)

Tôi không có bất kỳ thay đổi nào trong cuộc sống.

37.

Đoạn tiểu sử ngắn nên sử dụng những từ nối nào sau đây?

a)

after that, then, next

b)

because, although, if

c)

however, but, so

d)

when, where, why

38.

Lý do bào chữa trong thời đại số là gì?

a)

Bảo vệ quyền riêng tư và an ninh thông tin cá nhân

b)

Tăng cường chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng

c)

Giảm sự quan tâm đến bảo mật dữ liệu

d)

Khuyến khích sử dụng mật khẩu yếu

39.

Sự kiện nào sau đây là một sự kiện quan trọng trong cuộc sống?

a)

Tốt nghiệp đại học

b)

Đi mua sắm hàng ngày

c)

Xem một bộ phim

d)

Ăn sáng tại nhà

40.

Chọn câu xin lỗi và đưa ra lý do bào chữa đúng nhất.

a)

Xin lỗi, tôi đến muộn vì bị kẹt xe.

b)

Tôi không quan tâm.

c)

Bạn phải chờ tôi.

d)

Tôi không cần xin lỗi.

41.

Trách nhiệm xã hội là một kỹ năng quan trọng trong tương lai. Đâu là ví dụ về trách nhiệm xã hội?

a)

Tham gia các hoạt động tình nguyện

b)

Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân

c)

Phớt lờ các vấn đề xã hội

d)

Không tuân thủ quy định cộng đồng

42.

Kỹ năng trung gian là gì?

a)

Giúp bạn kể một câu chuyện.

b)

Giúp bạn giải toán nhanh hơn.

c)

Giúp bạn vẽ tranh đẹp hơn.

d)

Giúp bạn học ngoại ngữ dễ dàng.

43.

Cuối tuần vừa qua bạn đã làm gì?

a)

Tôi đã đi dã ngoại.

b)

Tôi đã đi học.

c)

Tôi đã làm việc cả ngày.

d)

Tôi đã ở nhà suốt.

44.

Hoạt động nào sau đây là một hoạt động gần đây?

a)

Đi dã ngoại cuối tuần trước

b)

Tham gia lễ hội mùa xuân năm ngoái

c)

Du lịch nước ngoài năm 2019

d)

Học bơi khi còn nhỏ

45.

1A Làm việc theo cặp. Đặt các từ trong khung vào nhóm đúng. 1. everyday objects: ________ 2. colours: ________ 3. countries: ________ 4. numbers: ________ 5. days of the week: ________ 6. the alphabet: ________

a)

1. notebook, 2. purple, 3. the UK, 4. 17, 5. Thursday, 6. G

b)

1. purple, 2. notebook, 3. 17, 4. the UK, 5. G, 6. Thursday

c)

1. Thursday, 2. G, 3. notebook, 4. purple, 5. 17, 6. the UK

d)

1. the UK, 2. 17, 3. Thursday, 4. G, 5. notebook, 6. purple

46.

Nhìn vào các bức ảnh. Hoàn thành câu với các từ trong khung. Bạn không cần dùng ba từ.

a)

He's a singer.

b)

He's a doctor.

c)

He's a teacher.

d)

He's a driver.

47.

Nhìn vào các bức ảnh. Hoàn thành câu với các từ trong khung. Bạn không cần dùng ba từ.

a)

Her name's Greta.

b)

Her name's Anna.

c)

Her name's Tom.

d)

Her name's David.

48.

C. She's married to ________.

a)

him

b)

he

c)

his

d)

her

49.

Nhìn vào các bức ảnh. Hoàn thành câu với các từ trong khung. Bạn không cần dùng ba từ.

a)

They're in Egypt.

b)

They're in France.

c)

They're in Japan.

d)

They're in Brazil.

50.

Nhìn vào các bức ảnh. Hoàn thành câu với các từ trong khung. Bạn không cần dùng ba từ.

a)

It's from Italy.

b)

It's from Japan.

c)

It's from Brazil.

d)

It's from India.

51.

How's / What's your name?

a)

How's

b)

What's

52.

Chọn từ đúng để hoàn thành các câu hỏi sau:

a)

Where

b)

Who

53.

3A Chọn từ đúng để hoàn thành các câu hỏi sau: 3. ___ are you today?

a)

How

b)

Why

54.

Chọn từ đúng để hoàn thành các câu hỏi sau:

a)

What's

b)

Who's

55.

Chọn từ đúng để hoàn thành các câu hỏi sau:

a)

When's

b)

Where's

56.

3A Chọn từ đúng để hoàn thành các câu hỏi sau: 6. ___ are you here?

a)

Why

b)

What

57.

What does 'singular' ________?

a)

mean

b)

sing

c)

write

d)

draw

58.

4A Hoàn thành các câu với các từ trong khung (again, How, mean, page, understand): A: ________ do you spell it?

a)

How

b)

Again

c)

Page

d)

Understand

59.

4A Hoàn thành các câu với các từ trong khung (again, How, mean, page, understand): A: 'Work together?' I don't ________.

a)

understand

b)

again

c)

How

d)

page

60.

4A Hoàn thành các câu với các từ trong khung (again, How, mean, page, understand): A: Sorry, could you say that ________, please?

a)

again

b)

How

c)

mean

d)

page

61.

4A Hoàn thành các câu với các từ trong khung (again, How, mean, page, understand): A: Sorry, which ________ is it?

a)

page

b)

again

c)

How

d)

mean

62.

Tôi là ai?

a)

Một trí tuệ nhân tạo

b)

Một giáo viên

c)

Một học sinh

d)

Một bác sĩ

63.

Số người nói rằng thứ Sáu là ngày yêu thích của họ là bao nhiêu?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

64.

Chọn câu hỏi phù hợp để hỏi về nghề nghiệp của ai đó.

a)

What's your job?

b)

What's your favourite café?

c)

What's your favourite music?

d)

What's your favourite colour?

65.

Những người trong bức ảnh đang ở đâu?

a)

Họ đang ở công viên.

b)

Họ đang ở trường học.

c)

Họ đang ở siêu thị.

d)

Họ đang ở nhà hàng.

66.

Nghe hai đoạn hội thoại. Nối các đoạn hội thoại (1–2) với các bức ảnh (A–B). 1. _______ 2. _______

a)

1. A 2. B (Dựa trên hình ảnh, nhưng cần nghe để xác định chính xác)

b)

1. B 2. A

c)

1. A 2. A

d)

1. B 2. B

67.

Nghe lại. Mọi người phản hồi như thế nào với các câu sau (1–3)? Viết hai câu trả lời cho mỗi câu. 1. How are you? 2. Nice to meet you. 3. How do you know each other?

a)

1. I'm fine, thanks. / Good, and you? 2. And you. / Nice to meet you, too. 3. We work together. / We're friends.

b)

1. I'm hungry. / I need help. 2. See you later. / Goodbye. 3. We just met. / I don't know.

c)

1. Where are you from? / What's your name? 2. Thank you. / You're welcome. 3. We are neighbors. / We are strangers.

d)

1. I'm tired. / It's raining. 2. How old are you? / Good morning. 3. We live far away. / We don't talk.

68.

Hoàn thành các câu sau với một từ: 1. A: ________ you know Gabriele? B: No, I ________. 2. A: ________ you work with Pietro? B: Yes, we ________ together. 3. A: How do you ________ each other? B: Our children ________ to the same school.

a)

1. Do, don't. 2. Do, work. 3. know, go.

b)

1. Are, am not. 2. Is, works. 3. meet, walk.

c)

1. Does, doesn't. 2. Did, worked. 3. see, went.

d)

1. Have, haven't. 2. Has, working. 3. talk, drive.

69.

Chọn cụm từ đúng để hoàn thành quy tắc: Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn khi nói về những điều

a)

luôn luôn đúng

b)

đang xảy ra bây giờ

70.

Nghe và gạch chân từ được nhấn mạnh nhất. Chú ý cách phát âm của do you /də juː/: 1. How do you know each other? 2. Do you have a minute?

a)

Từ được nhấn mạnh: know (câu 1), minute (câu 2)

b)

Từ được nhấn mạnh: how (câu 1), have (câu 2)

c)

Từ được nhấn mạnh: each (câu 1), do (câu 2)

d)

Từ được nhấn mạnh: other (câu 1), you (câu 2)

71.

Nghe và viết các câu hỏi. Sau đó nghe lại và gạch chân từ được nhấn mạnh nhất trong mỗi câu hỏi.

a)

Câu hỏi sẽ là: How do you know each other? Do you have a minute? (Từ nhấn mạnh: know, minute)

b)

Câu hỏi sẽ là: Where do you live? What is your name? (Từ nhấn mạnh: live, name)

c)

Câu hỏi sẽ là: What time is it? How old are you? (Từ nhấn mạnh: time, old)

d)

Câu hỏi sẽ là: Do you like coffee? Are you a student? (Từ nhấn mạnh: coffee, student)

72.

Hoàn thành sơ đồ từ với các từ trong khung: (Ví dụ: football ______, hotel ______, bus ______, university ______, law ______)

a)

driver, player, manager, student, worker (tùy vào vị trí trong sơ đồ)

b)

teacher, singer, dancer, painter, doctor

c)

car, bike, train, plane, boat

d)

apple, orange, banana, grape, mango

73.

Trong các công việc ở bài 5A, bạn sẽ chọn ba công việc nào?

a)

Chọn ba công việc bạn muốn làm trong bài 5A.

b)

Chọn hai công việc bạn không thích trong bài 5A.

c)

Chọn một công việc bất kỳ trong bài 5A.

d)

Chọn bốn công việc yêu thích trong bài 5A.

74.

Công việc nào sau đây là một nghề nghiệp?

a)

Bác sĩ

b)

Bàn

c)

Cửa sổ

d)

Xe đạp

75.

Câu hỏi 8a.1: Trang web này dành cho những người muốn:

a)

a. có một công việc mới.

b)

b. có bạn mới.

76.

Mẫu đơn hỏi thông tin về: , địa điểm yêu thích.

a)

thông tin liên lạc

b)

địa điểm yêu thích

77.

Trong phần bio/interests, bạn viết về:

a)

a. địa chỉ của bạn.

b)

b. cuộc sống của bạn.

78.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work. 1. _______ in a theatre/for a company/from home

a)

work

b)

play

c)

study

d)

live

79.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work.
2. _______ early/at 11/late

a)

get up

b)

play

c)

study

d)

teach

80.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work. 3. _______ in a village/with friends/alone

a)

live

b)

play

c)

study

d)

teach

81.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work. 4. _______ a car/a lot of money/two sisters

a)

have

b)

play

c)

study

d)

go

82.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work.
5. _______ Italian/hard/every day

a)

study

b)

play

c)

teach

d)

have

83.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work. 6. _______ out a lot/to bed late/running

a)

go

b)

study

c)

play

d)

live

84.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work. 7. _______ students/at a university/English

a)

teach

b)

play

c)

live

d)

have

85.

Hoàn thành các cụm động từ (1–8) với các từ trong khung: get up, go, have, live, play, study, teach, work. 8. _______ the guitar/in a band/tennis

a)

play

b)

study

c)

work

d)

have

86.

Chọn hai người trong gia đình bạn. Ai là thành viên trong gia đình bạn?

a)

Bố, mẹ

b)

Bạn bè, hàng xóm

c)

Thầy giáo, cô giáo

d)

Đồng nghiệp, sếp

87.

Hai người trong gia đình bạn có điểm gì chung?

a)

Họ cùng là thành viên trong gia đình bạn.

b)

Họ không quen biết nhau.

c)

Họ sống ở hai quốc gia khác nhau.

d)

Họ không có điểm gì chung.

88.

Chọn hai người trong gia đình bạn. Họ khác nhau như thế nào?

a)

Họ có những sở thích, tính cách hoặc ngoại hình khác nhau.

b)

Họ luôn giống nhau về mọi mặt.

c)

Họ không bao giờ nói chuyện với nhau.

d)

Họ là bạn học cùng lớp.

89.

Nhìn vào các bức ảnh. Cụm từ nào (1–9) bạn nghĩ phù hợp với Sam (S)? Cụm từ nào phù hợp với Andy (A)?

a)

jazz

b)

small village

c)

teacher

d)

Chinese language

e)

cooks at home

90.

Đọc lại bài báo và kiểm tra ý kiến của bạn. Các câu sau đúng (True) hay sai (False)?

a)

True

b)

False

91.

Đọc lại bài báo và kiểm tra ý kiến của bạn. Các câu sau đúng (True) hay sai (False)? 2. Sam học một giờ mỗi ngày.

a)

True

b)

False

92.

Đọc lại bài báo và kiểm tra ý kiến của bạn. Các câu sau đúng (True) hay sai (False)? 3. Sam nấu món ăn Trung Quốc với thịt gà trong đó.

a)

True

b)

False

93.

Đọc lại bài báo và kiểm tra ý kiến của bạn. Các câu sau đúng (True) hay sai (False)? 4. Andy không đi ăn ngoài một mình.

a)

True

b)

False

94.

Đọc lại bài báo và kiểm tra ý kiến của bạn. Các câu sau đúng (True) hay sai (False)? 5. Hai anh em không thích nhau.

a)

True

b)

False

95.

3A Hoàn thành các câu sau. Sử dụng bài đọc để giúp bạn. 1. Sam _______ ở một ngôi làng nhỏ.

a)

sống

b)

chơi

c)

học

d)

làm việc

96.

3A Hoàn thành các câu sau. Sử dụng bài đọc để giúp bạn. 2. Anh ấy cũng _______ sinh viên kịch.

a)

dạy

b)

học

c)

viết

d)

đóng

97.

3A Hoàn thành các câu sau. Sử dụng bài đọc để giúp bạn. 3. Anh ấy _______ có nhiều tiền.

a)

không

b)

luôn

c)

đã

d)

sẽ

98.

3B Chúng ta thêm _______ hoặc _______ vào động từ nguyên mẫu để tạo thì hiện tại đơn. Đối với câu phủ định, chúng ta sử dụng _______ + động từ nguyên mẫu.

a)

-s, -es, does not

b)

-ing, -ed, do not

c)

-ed, -ing, is not

d)

-er, -est, are not

99.

4A Nghe và điền động từ vào đúng cột dựa trên âm cuối của -s: /s/, /z/, /ɪz/.

a)

lives (ở cột /z/)

b)

lives (ở cột /s/)

c)

lives (ở cột /ɪz/)

d)

lives (ở cột /t/)

100.

Hoàn thành bảng với dạng động từ ngôi thứ ba số ít của các động từ trong khung: do, finish, go, stop, study, watch, work, stay.

a)

does, finishes, goes, stops, studies, watches, works, stays

b)

do, finish, go, stop, study, watch, work, stay

c)

does, finishs, goes, stops, studys, watchs, works, stays

d)

does, finishes, go, stops, studies, watches, works, stay