wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ÔN, KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP BDHVS

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển đổi số trong Quân đội là gì?

a)

Chỉ mua thêm thiết bị mới.

b)

Ứng dụng công nghệ số để đổi mới toàn diện hoạt động chỉ huy, quản lý, huấn luyện và tác chiến.

c)

Viết báo cáo dài hơn.

d)

Tổ chức nhiều cuộc họp hơn.

2.

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Đảng xác định vai trò của khoa học công nghệ như thế nào?

a)

Là công cụ hỗ trợ hành chính.

b)

Là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại.

c)

Là chiến lược của ngành giáo dục.

d)

Là một phần trong chính sách quốc phòng.

3.

Vì sao cần đầu tư vào đào tạo chuyên sâu về công nghệ cho cán bộ, chiến sĩ?

a)

Giúp phát triển năng lực phù hợp với môi trường chuyển đổi số.

b)

Đáp ứng tiêu chí tuyển quân.

c)

Tăng cường huấn luyện thể lực.

d)

Thay thế các chức danh truyền thống.

4.

Số hóa quy trình giúp gì cho đơn vị?

a)

Tăng chi phí vận hành.

b)

Tối ưu hóa quy trình hoạt động hiện tại.

c)

Thay đổi toàn bộ bộ máy tổ chức.

d)

Tạo ra sản phẩm số mới.

5.

Điều gì là yếu tố cốt lõi để chuyển đổi số thành công?

a)

Mua sắm thiết bị công nghệ cao.

b)

Có ngân sách lớn cho CNTT.

c)

Thay đổi tư duy văn hóa và phương thức vận hành.

d)

Tuyển thêm chuyên gia công nghệ.

6.

Ai là người cần trực tiếp chịu trách nhiệm về chuyển đổi số trong đơn vị?

a)

Bộ phận công nghệ thông tin.

b)

Lãnh đạo cao nhất của đơn vị.

c)

Tổ thư ký

d)

Ban tài chính hậu cần

7.

Mục tiêu của chuyển đổi số trong quân đội là gì?

a)

Tăng chi phí hoạt động.

b)

Nâng cao khả năng chỉ huy, điều hành và sức mạnh tổng hợp.

c)

Làm giấy tờ nhiều hơn.

d)

Giảm thời gian huấn luyện.

8.

Mục tiêu chính của hệ thống đánh giá hiệu suất trong chuyển đổi số là gì?

a)

Giám sát chặt chẽ giờ làm việc.

b)

Đảm bảo kỷ luật quân đội.

c)

Phản ánh mục tiêu chuyển đổi số và gắn kết cá nhân với kết quả chung.

d)

Tăng cường phê bình tập thể.

9.

Một đặc điểm của văn hóa đơn vị thuần số?

a)

Mệnh lệnh tập trung.

b)

Quản lý theo cấp bậc cứng nhắc.

c)

Tối đa hóa thời gian thực.

d)

Minh bạch, tinh gọn, đề cao sự tham gia.

10.

Số hóa trong quân đội là gì?

a)

Làm mọi thứ trên giấy.

b)

Chỉ mua máy tính mới.

c)

Chuyển đổi tài liệu, dữ liệu sang dạng số để lưu trữ và chia sẻ.

d)

Học ngoại ngữ nhiều hơn.

11.

Việc xây dựng hạ tầng CNTT đồng bộ trong quân đội nhằm mục tiêu gì?

a)

Liên thông dữ liệu, nâng cao hiệu quả lãnh đạo và chỉ huy.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân lực chỉ huy.

c)

Giảm số lượng đơn vị cấp dưới.

d)

Xây dựng doanh trại thông minh.

12.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ gì trong cơ quan hành chính – quốc phòng?

a)

Giao tiếp thay cán bộ.

b)

Chấm công tự động.

c)

Phân tích rủi ro, phân loại văn bản, dự báo nhu cầu.

d)

Giám sát sinh hoạt tập thể.

13.

Công nghệ mô phỏng 3D và VR được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Quản lý cán bộ.

b)

Hậu cần quân đội.

14.

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quân đội giúp gì?

a)

Gây nhiễu thông tin.

b)

Hỗ trợ mô phỏng, dự báo và ra quyết định chiến lược.

c)

Làm việc chậm lại.

d)

Giảm thông tin tình báo.

15.

Mạng truyền số liệu quân sự an toàn giúp gì?

a)

Làm mất thông tin nhanh hơn.

b)

Kết nối các đơn vị, bảo đảm liên lạc an toàn và bảo mật.

c)

In giấy tờ nhiều hơn.

d)

Tắt các thiết bị điện tử.

16.

Hệ thống CRM trong cơ quan nhà nước dùng để làm gì?

a)

Quản lý tài sản công.

b)

Quản lý và tương tác với công dân hoặc cán bộ.

c)

Điều khiển hệ thống kỹ thuật số.

d)

Dự đoán thời tiết phục vụ quốc phòng.

17.

Công nghệ nào giúp kết nối thông tin tốc độ cao, giảm độ trễ trên chiến trường?

a)

Blockchain.

b)

5G.

c)

GPS.

d)

RFID.

18.

Big Data có vai trò gì trong quá trình chuyển đổi số?

a)

Lưu trữ video.

b)

Gửi tin nhắn hàng loạt.

c)

Quản lý hồ sơ tài chính.

d)

Phân tích xu hướng, phát hiện bất thường trong dữ liệu.

19.

eKYC giúp gì cho các cơ quan nhà nước?

a)

Xác minh danh tính điện tử nhanh, an toàn, không cần gặp trực tiếp.

b)

Chuyển đổi giấy tờ thành mã QR.

c)

Phát hiện các vụ án kinh tế.

d)

Điều phối công việc nội bộ.

20.

Ý nghĩa của việc áp dụng công nghệ số trong quân đội là gì?

a)

Tăng giấy tờ thủ công.

b)

Nâng cao năng lực chỉ huy, quản lý và sẵn sàng chiến đấu.

21.

Hai giai đoạn đột phá chính trong sự phát triển của AI là gì?

a)

Machine learing và Natural Language Processing.

b)

Deep learning và Computer Vision.

c)

Machine learning và Deep learning.

d)

Artificial Intellignece và Machine learning.

22.

Công cụ AI nào được dùng để tìm kiếm và phân tích dữ liệu chuyên sâu?

a)

Jasper.

b)

DALL E2

c)

DeepSeek.

d)

Sora.

23.

Jasper là công cụ AI thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Kỹ thuật quân sự.

b)

Marketing – sáng tạo nội dung quảng cáo, blog, email.

c)

Giám sát an ninh.

d)

Dịch văn bản chuyên ngành.

24.

ChatGPT của OpenAI thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao tiếp và sáng tạo nội dung.

b)

Quản lý tài sản.

c)

Điều phối nhân sự.

d)

Thiết kế vi mạch.

25.

Trách nhiệm pháp lý trong AI nhấn mạnh điều gì?

a)

Tăng hiệu suất thuật toán.

b)

Cắt giảm chi phí đầu tư.

c)

Giảm can thiệp của con người.

d)

Xác định trách nhiệm khai AI gây ra thiệt hại.

26.

Mục tiêu chính của đạo đức trong phát triển AI là gì?

a)

Đảm bảo AI được vận hành công bằng, minh bạch, không gây hại cho con người.

b)

Tạo ra AI có năng lực vượt trội so với con người.

c)

Tối ưu hóa tốc độ xử lý của hệ thống.

d)

Mở rộng ứng dụng AI không cần kiểm soát.

27.

Vì sao cần giám sát liên tục hệ thống AI?

a)

Để nâng cấp phần cứng cho AI.

b)

Để tăng cường khả năng học sâu.

28.

AI tạo sinh (Generative AI) là gì?

a)

Một thuật toán đơn giản để xử lý dữ liệu.

b)

Một nhánh của AI có khả năng tạo ra nội dung mới.

c)

Một phương pháp lưu trữ dữ liệu.

d)

Một công cụ phân tích thống kê.

29.

AI đa phương thức có khả năng xử lý loại dữ liệu nào?

a)

Chỉ văn bản.

b)

Hình ảnh và video.

c)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh.

d)

Tất cả đáp án đều sai.

30.

Theo IBM, AI là công nghệ giúp máy móc thực hiện điều gì?

a)

Xử lý hình ảnh chất lượng cao.

b)

Phân tích dữ liệu tài chính.

c)

Lưu trữ dữ liệu thông minh.

d)

Mô phỏng khả năng con người như học tập, ra quyết định, sáng tạo.

31.

Thông tin là gì?

a)

Một chuỗi ký hiệu truyền tải thông điệp hoặc ý nghĩa.

b)

Một dữ liệu số hóa từ thiết bị mạng.

c)

Một hệ thống lưu trữ của đơn vị.

d)

Một công cụ truyền thông nội bộ.

32.

Mục tiêu của bảo mật thông tin là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Phát triển công nghệ lưu trữ.

c)

Kiểm soát nội dung truyền thông.

d)

Ngăn truy cập, sử dụng, phá hủy trái phép thông tin.

33.

Mục tiêu chính của phần mềm diệt virus là gì?

a)

Kiểm tra phần cứng máy tính.

b)

Phát hiện, loại bỏ mã độc như virus, trojan.

c)

Gửi email cảnh báo người dùng.

d)

Tạo tường lửa bảo vệ dữ liệu.

34.

Tường lửa có chức năng gì?

a)

Kiểm soát lưu lượng dữ liệu và ngăn kết nối trái phép.

b)

Cung cấp lưu trữ đám mây.

c)

Bảo vệ thiết bị khỏi rơi vỡ.

35.

An ninh mạng là gì?

a)

Một dịch vụ lưu trữ đám mây.

b)

Một ngành nghiên cứu bảo đảm hoạt động an toàn trên không gian mạng.

c)

Một phần mềm chống virus.

d)

Một hệ thống bảo vệ văn bản nội bộ.

36.

Mã độc tống tiền (ransomware) hoạt động như thế nào?

a)

Đánh cắp mật khẩu qua tin nhắn giả.

b)

Mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc.

c)

Tạo website giả để lấy thông tin.

d)

Gửi quảng cáo giả gây nhầm lẫn.

37.

Một ví dụ về thông tin dạng chuỗi logic là gì?

a)

Báo in.

b)

Hợp đồng giấy.

c)

File Word, Excel, PowerPoint.

d)

Sách ảnh truyền thống.

38.

Sự khác biệt chính giữa IDS và IPS là gì?

a)

IDS dùng cho thiết bị di động, IPS cho máy chủ.

b)

IDS là phần mềm, IPS là phần cứng.

c)

IDS cảnh báo, IPS chủ động tấn công.

d)

IDS chặn kết nối, IPS chỉ ghi nhận log.

39.

Phishing là hình thức tấn công gì?

a)

Giả mạo Email/trang web để đánh lừa người dùng cung cấp thông tin

b)

Đánh cắp thiết bị vật lý.

c)

Tấn công vào hệ thống tường lửa.

d)

Tự động hóa quy trình bảo mật.

40.

Mục tiêu của xác thực đa yếu tố (MFA) là gì?

a)

Rút ngắn thời gian đăng nhập.

b)

Tăng cường bảo mật bằng nhiều lớp xác thực

c)

Tạo ra mật khẩu mạnh hơn

d)

hạn chế truy cập từ thiết bị lạ

41.

Màn hình, loa, máy in là ví dụ cho chức năng gì?

a)

Nhập dữ liệu.

b)

Lưu trữ.

c)

Kết nối mạng.

d)

Xuất dữ liệu.

42.

Bộ nhớ ngoài như ổ cứng, thẻ nhớ thuộc chức năng nào?

a)

Xuất dữ liệu.

b)

Lưu trữ dữ liệu.

c)

Nhập dữ liệu.

d)

Kết nối thiết bị.

43.

Khi muốn thay đổi thiết bị xuất âm thanh, bạn nên làm gì?

a)

Cập nhật phần mềm.

b)

Tăng độ sáng màn hình.

c)

Vào cài đặt âm thanh và chọn thiết bị phát.

d)

Kết nối Internet tốc độ cao.

44.

Ưu điểm chính của kết nối mạng dây (Ethernet) là gì?

a)

Tốc độ nhanh, ổn định, bảo mật cao.

b)

Không cần thiết bị hỗ trợ.

c)

Không cần cài đặt mật khẩu.

d)

Tiết kiệm pin.

45.

Bước nào không đúng khi kết nối Wi-Fi?

a)

Bật tính năng Wi-Fi.

b)

Chọn tên mạng đúng (SSID).

c)

Kết nối Wi-Fi mà không cần biết rõ nguồn gốc.

d)

Nhập mật khẩu nếu có.

46.

Việc điều chỉnh độ sáng màn hình giúp ích gì?

a)

Phù hợp với môi trường và tiết kiệm pin.

b)

Tăng tốc độ xử lý ứng dụng.

c)

Tăng cường bảo mật thiết bị.

d)

Tạo ảnh nền đẹp.

47.

Thiết bị nào có thể dùng mạng di động để kết nối Internet?

a)

Máy in và máy chiếu.

b)

Smartphone, tablet, laptop có hỗ trợ SIM.

c)

Máy tính bàn không có card mạng.

d)

Camera an ninh nội bộ.

48.

Vì sao cần đặt tên tệp tin một cách nhất quán?

a)

Để tăng dung lượng lưu trữ.

b)

Để bảo mật tệp tin.

c)

Để chia sẻ tệp dễ dàng hơn.

d)

Để dễ nhận biết và sắp xếp.

49.

Bộ phận nào thường đảm nhiệm chức năng xử lý dữ liệu?

a)

Ram.

b)

Ổ cứng.

c)

CPU (Bộ vi xử lý).

d)

USB.

50.

Vì sao cần xác minh và kiểm chứng thông tin trong thời đại số?

a)

Để cập nhật xu hướng công nghệ.

b)

Để loại bỏ tin giả, nâng cao độ tin cậy và hỗ trợ ra quyết định đúng đắn.

c)

Để tạo ra thêm dữ liệu.

d)

Để tránh dùng AI quá nhiều.

51.

Một trong những thủ đoạn lừa đảo phổ biến là gì?

a)

Giả danh sĩ quan quân đội để đặt hàng số lượng lớn.

b)

Gửi thư mời từ các cơ quan nhà nước.

c)

Tổ chức hội thảo công khai.

d)

Cấp giấy chứng nhận không giá trị.

52.

Nguồn dữ liệu quân sự nào sau đây là không phù hợp để sử dụng?

a)

Báo cáo tình báo.

b)

Trang Web không xác thực ngoài quân đội.

c)

Dữ liệu trinh sát.

d)

Hệ thống tác chiến số hóa.

53.

Kỹ thuật nào giúp nâng cao hiệu quả tìm kiếm dữ liệu quân sự?

a)

Sao chép tất cả dữ liệu vào ổ cứng.

b)

Gửi dữ liệu qua email cá nhân.

c)

Dùng tài khoản công cộng truy cập nhanh.

d)

Sử dụng từ khóa chính xác và phân loại thông tin theo cấp độ bảo mật.

54.

Tiêu chí nào yêu cầu thông tin không bị thiên lệch hoặc tái dư luận?

a)

Tính cập nhật.

b)

Tính khách quan.

c)

Độ chính xác.

d)

Tính rõ ràng.

55.

Vì sao thông tin cần có nguồn gốc và thẩm quyền rõ ràng?

a)

Để dễ chia sẻ lên mạng xã hội.

b)

Để xác minh tính chính xác và độ tin cậy của thông tin.

c)

Để tăng tốc độ truyền tải.

d)

Để tránh bị lộ thông tin cá nhân.

56.

Một điểm yếu của phương pháp kiểm chứng truyền thống là gì?

a)

Phải có kết nối internet.

b)

Không sử dụng được trong nghiên cứu.

c)

Tốn nhiều thời gian và công sức khi dữ liệu quá lớn

d)

Không có công cụ trích dẫn

57.

Tại sao cần xác minh nguồn gốc và tác giả thông tin?

a)

Để biết nguồn có nổi tiếng không.

b)

Để biết người viết có nhiều người theo dõi không

c)

Để đảm bảo tác giả là người có chuyên môn và đáng tin cậy

d)

Để biết người viết có thường xuyên đăng không.

58.

Đặc điểm phổ biến của thông tin giả mạo là gì?

a)

Được kiểm chứng rõ ràng.

b)

Mạo danh cán bộ, sử dụng hình ảnh, tên tuổi thật để tạo lòng tin.

c)

Chỉ phát tán nội bộ trong quân đội

d)

Thường đi kèm các báo cáo chính thống.

59.

Việc phân quyền người dùng trong truy xuất dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc truy cập.

b)

Bảo mật dữ liệu và kiểm soát truy cập.

c)

Giảm chi phí lưu trữ.

d)

Dễ dàng chia sẻ cho tất cả mọi người.

60.

Danh tính số là gì?

a)

Mã số định danh cá nhân trên CCCD.

b)

Hình ảnh đại diện của cá nhân trên Internet, được hình thành qua hành vi, thông tin và tương tác.

c)

Chữ ký số cá nhân trong các văn bản điện tử.

d)

Tài khoản đăng nhập mạng xã hội.

61.

Hành động nào sau đây giúp kiểm soát và xử lý sự cố truy cập dữ liệu?

a)

Ghi lại lịch sử truy cập.

b)

Cấp quyền không giới hạn.

c)

Sử dụng mạng công cộng.

d)

Chia sẻ qua nhiều nền tảng.

62.

Thông tin nào đồng chí không nắm quyền kiểm soát trên mạng xã hội?

a)

Họ tên, số điện thoại.

b)

Hình ảnh cá nhân đồng chí tự đăng.

c)

Bình luận, đánh giá từ người khác về nội dung đồng chí chia sẻ.

d)

Cài đặt hiển thị trên tài khoản.

63.

Hành vi nào sau đây thuộc quy tắc lành mạnh trên mạng xã hội?

a)

Đăng tải tin giả để thu hút tương tác

b)

Chia sẻ nội dung kích động, phản cảm

c)

Ứng xử văn minh, phù hợp giá trị đạo đức và truyền thống dân tộc.

d)

Tạo tài khoản ẩn danh để tránh trách nhiệm pháp lý.

64.

Nguyên tắc nào yêu cầu người dùng chỉ được cấp quyền đủ để thực hiện nhiệm vụ?

a)

Phân tán dữ liệu.

b)

Bảo mật nhiều lớp.

c)

Tối thiểu quyền.

d)

Truy cập mở.

65.

Người dùng có trách nhiệm gì khi tham gia mạng xã hội?

a)

Tự do phát ngôn không cần kiểm soát.

b)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân để chứng minh minh bạch.

c)

Không cần phối hợp khi có hành vi vi phạm.

d)

Chịu trách nhiệm về hành vi, phối hợp xử lý khi có vi phạm.

66.

Lợi ích chính của khai báo trực tuyến là gì?

a)

Giúp cơ quan nhà nước tăng thu ngân sách.

b)

Hạn chế giao tiếp xã hội.

c)

Giảm thủ tục, tiết kiệm thời gian.

d)

Tăng số lượng lao động sử dụng internet.

67.

Một hành vi giúp đồng chí kiểm soát hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội là:

a)

Cài đặt quyền riêng tư phù hợp và kiểm soát bài đăng.

b)

Đăng tải nội dung công khai để tăng lượt tương tác.

c)

Gửi bài đăng cho nhiều nhóm khác nhau.

d)

Kết bạn với tất cả những người gửi lời mời.

68.

Việc phân loại dữ liệu công vụ nhằm mục đích gì trong quản lý quyền truy cập?

a)

Lưu trữ dễ dàng hơn.

b)

Xác định mức truy cập phù hợp.

69.

Khai báo bảo hiểm xã hội trực tuyến giúp người dân và đơn vị thực hiện gì?

a)

Mua bảo hiểm du lịch.

b)

Tìm việc làm trực tuyến.

c)

Tra cứu điểm thi.

d)

Đăng ký, khai báo, đóng BHXH, BHYT, BHTN.

70.

Một trong các hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm bản quyền là gì?

a)

Bị kiện bởi chủ sở hữu bản quyền.

b)

Bị chặn đăng bình luận.

c)

Phải xin lỗi công khai trên mạng xã hội

d)

Được yêu cầu tạo tác phẩm thay thế

71.

Vì sao cần thực hiện quy trình lập khi làm việc với AI?

a)

Để AI hiểu người dùng ngay từ đầu.

b)

Để tiết kiệm thời gian không cần kiểm tra lại.

c)

Vì AI có thể đoán chính xác mọi yêu cầu.

d)

Vì AI không thể luôn hiểu đúng ý ngay từ lần đầu.

72.

Hành vi nào sau đây được coi là vi phạm bản quyền?

a)

Trích dẫn tác phẩm có ghi rõ nguồn

b)

Tạo nội dung mới có cảm hứng từ tác phẩm gốc.

c)

Sao chép, chia sẻ nội dung mà chưa xin phép hoặc trả phí.

d)

Bình luận nội dung trên mạng xã hội.

73.

Để bắt đầu sử dụng NotebookLM, người dùng cần thao tác đầu tiên là gì?

a)

Tải tài liệu lên.

b)

Truy cập trang Discover.

c)

Đăng nhập tài khoản Google và tạo notebook mới.

d)

Viết đoạn chat tương tác đầu tiên với hệ thống.

74.

Loại tác phẩm nào không thuộc danh mục được bảo vệ bản quyền theo luật hiện hành?

a)

Tác phẩm nghe nhìn.

b)

Tác phẩm viết như bài báo, sách.

c)

Hình ảnh minh họa quảng cáo.

d)

Công thức nấu ăn truyền miệng.

75.

Khi nhận được phản hồi chưa đạt yêu cầu từ AI, ta nên làm gì?

a)

Gửi lại yêu cầu với thông tin rõ ràng hơn

b)

Bỏ qua và không sử dụng AI nữa

c)

Chấp nhận mọi phản hồi của AI mà không kiểm tra lại

d)

Phản hồi tiêu cực về AI trên mạng xã hội

76.

Chức năng Briefing doc trong NotebookLM có tác dụng gì?

a)

Tạo file âm thanh từ bài viết.

b)

Tạo bản tóm tắt nội dung cho cuộc họp/thuyết minh.

c)

Dịch nội dung sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.

d)

Phân tích biểu đồ dữ liệu tài chính.

77.

Điều gì là quan trọng nhất trong quá trình thuyết trình, theo nội dung bài học?

a)

Có slide thiết kế đẹp.

b)

Có đầy đủ dữ liệu minh họa.

c)

Người trình bày nắm chắc nội dung, luyện tập kỹ lưỡng và ứng biến tốt.

d)

Dùng đúng công cụ AI phù hợp.

78.

NotebookLM là công cụ do tổ chức nào phát triển?

a)

Google.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

IBM.

79.

Vì sao nên tinh chỉnh lại slide sau khi Gamma thiết kế tự động?

a)

Để thêm nội dung mới.

b)

Để phù hợp với văn hóa tổ chức và nhận diện thương hiệu.

c)

Để thay đổi chủ đề của bài thuyết trình.

d)

Để xóa phần tóm tắt của Gamma.

80.

Mật khẩu mạnh nên có ít nhất bao nhiêu ký tự?

a)

6 ký tự.

b)

8 ký tự.

c)

12 ký tự.

d)

16 ký tự.

81.

Hành động nào sau đây giúp kéo dài vòng đời của thiết bị điện tử?

a)

Vứt bỏ thiết bị sau 1 – 2 năm sử dụng.

b)

Chạy ứng dụng nặng liên tục.

c)

Luôn bật thiết bị kể cả khi không dùng.

d)

Sửa chữa, nâng cấp và bán lại thiết bị thay vì vứt đi.

82.

Việc tắt thiết bị và wifi khi không sử dụng có lợi ích chính là gì?

a)

Giúp tăng tốc độ mạng.

b)

Tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.

c)

Kéo dài tuổi thọ phần mềm.

d)

Giảm nhiễu sóng điện từ.

83.

Nguyên nhân chính khiến ánh sáng xanh từ màn hình gây rối loạn giấc ngủ là gì?

a)

Làm mắt chói.

b)

Tăng sự tỉnh táo ban ngày.

c)

Làm khô giác mạc.

d)

Làm rối loạn nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể.

84.

Hội chứng thị giác màn hình thường xảy ra khi dùng thiết bị trên bao lâu mỗi ngày?

a)

1 giờ.

b)

3 giờ.

c)

30 phút.

d)

5 giờ.

85.

Hành vi cài mã độc qua USB để đánh cắp thông tin thuộc loại mối nguy nào?

a)

Gây ảnh hưởng dư luận.

b)

Gây hoang mang nội bộ.

c)

Gây rò rỉ thông tin mật, ảnh hưởng an ninh thông tin.

d)

Tăng khối lượng lưu trữ trái phép.

86.

Trình quản lý mật khẩu có tác dụng gì?

a)

Lưu trữ và tự động điền mật khẩu một cách an toàn.

b)

Hiển thị mật khẩu dưới dạng công khai.

c)

Đặt mật khẩu giống nhau cho tất cả tài khoản.

d)

Tự động thay đổi mật khẩu mỗi tuần.

87.

Mối nguy nào thường xảy ra trước mùa tuyển quân do các thế lực thù địch gây ra?

a)

Phát động phong trào thanh niên.

b)

Tuyên truyền thông tin xấu độc làm giảm tinh thần nhập ngũ.

c)

Tổ chức các buổi tư vấn tuyển sinh quân sự.

d)

Quảng bá hình ảnh quân đội bằng chiến dịch cộng đồng.

88.

Việc dùng thiết bị điện tử sau tư thế lâu dài có thể gây ảnh hưởng gì đến cơ thể?

a)

Tăng trí nhớ.

b)

Cải thiện tuần hoàn máu.

c)

Gây đau lưng, mỏi cổ, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

d)

Tăng chiều cao.

89.

Yếu tố nào sau đây không nên xuất hiện trong mật khẩu?

a)

Chữ hoa và ký tự đặc biệt.

b)

Ngày sinh hoặc số điện thoại cá nhân.

c)

Số và chữ thường.

d)

Ký tự đặc biệt và độ dài đủ.

90.

SAVIS BPM Paperless phù hợp với đơn vị có đặc thù gì?

a)

Cần tích hợp ERP đa quốc gia.

b)

Cần bảo mật cao và tuân thủ pháp luật về giao dịch điện tử.

c)

Ưa chuộng thiết kế giao diện hoạt hình.

d)

Chỉ sử dụng nội bộ cho đào tạo.

91.

Phần mềm BPM hỗ trợ chức năng nào sau đây?

a)

Tự động hóa thiết kế phần cứng.

b)

Lập kế hoạch tài chính.

c)

Thiết kế, thực hiện, theo dõi và tối ưu hóa quy trình.

d)

Ghi nhận điểm danh hằng ngày.

92.

Khoảng cách năng lực số là gì?

a)

Khác biệt giữa người già và người trẻ.

b)

Sự chênh lệch thu nhập giữa người làm CNTT và người lao động phổ thông.

c)

Khoảng cách về mức sống giữa nông thôn và thành thị.

d)

Khác biệt giữa người sử dụng tốt công nghệ số và người không có điều kiện tiếp cận.

93.

Một trong những tác động tiêu cực của khoảng cách năng lực số là gì?

a)

Làm giảm nhu cầu sử dụng mạng xã hội.

b)

Hạn chế cơ hội tiếp cận thông tin và việc làm.

c)

Tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.

d)

Tạo điều kiện phát triển vùng sâu vùng xa.

94.

Tại sao cần đánh giá rủi ro khi xác định nhu cầu công nghệ?

a)

Giúp chuẩn bị trước các tình huống bất lợi có thể xảy ra.

b)

Để biết giải pháp nào đạt hơn.

c)

Để tăng tính bảo mật trong khâu triển khai.

d)

Để so sánh với các đơn vị khác.

95.

Phương pháp “5 Tại sao” (5 Why) được sử dụng để làm gì trong xử lý sự cố?

a)

Để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố

b)

Để kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Để đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên

d)

Để lập kế hoạch sản xuất

96.

Khi lựa chọn phần mềm BPM, yếu tố khả năng mở rộng có nghĩa là gì?

a)

Tốc độ xử lý phần mềm nhanh hơn

b)

Khả năng tự cập nhật nội dung quy trình tự động.

c)

Đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng trong tương lai.

d)

Tự động viết báo cáo khi hoàn thành quy trình.

97.

Tại sao cần dừng hoạt động thiết bị khi phát hiện sự cố nghiêm trọng?

a)

Để thiết bị nghỉ ngơi.

b)

Để đảm bảo an toàn cho người và tài sản.

c)

Để không làm ảnh hưởng đến năng suất thiết bị.

d)

Để chờ chuyên gia đến xử lý.

98.

Sau khi triển khai giải pháp xử lý sự cố, việc kiểm tra lại hệ thống có mục đích gì?

a)

Để viết báo cáo sự cố.

b)

Để đảm bảo hoàn thành quy trình giấy tờ.

c)

Để chuẩn bị đưa vào bảo trì định kỳ.

d)

Để đảm bảo sự cố đã được xử lý triệt để và hệ thống hoạt động bình thường.

99.

Một trong các yếu tố quan trọng khi lựa chọn giải pháp công nghệ là gì?

a)

Sản phẩm được thiết kế bởi công ty nước ngoài.

b)

Có nhiều tính năng phức tạp.

c)

Thời gian triển khai càng dài càng tốt.

d)

Khả năng mở rộng và thích ứng với nhu cầu trong tương lai.