wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Luyện từ và câu (Lớp 5) GKI

Total questions: 40

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “dũng cảm”?

a)

Can đảm

b)

Nhút nhát

c)

Hèn yếu

d)

Rụt rè

2.

Từ nào đồng nghĩa với từ “hiền lành”?

a)

Ngoan ngoãn

b)

Nóng nảy

c)

Hung dữ

d)

Cộc cằn

3.

Từ nào đồng nghĩa với từ “chăm chỉ”?

a)

Siêng năng

b)

Lười biếng

c)

Chậm chạp

d)

Cẩu thả

4.

Từ nào đồng nghĩa với từ “buồn”?

a)

Sầu

b)

Vui

c)

Phấn khởi

d)

Hạnh phúc

5.

Từ nào đồng nghĩa với từ “vui vẻ”?

a)

Hớn hở

b)

Cáu kỉnh

c)

Ủ rũ

d)

Mệt mỏi

6.

Từ nào đồng nghĩa với từ “giàu có”?

a)

Phú quý

b)

Nghèo khổ

c)

Khó khăn

d)

Thiếu thốn

7.

Từ nào đồng nghĩa với từ “đẹp”?

a)

Xinh xắn

b)

Xấu xí

c)

Kỳ dị

d)

Tồi tàn

8.

Từ nào đồng nghĩa với từ “thật thà”?

a)

Trung thực

b)

Dối trá

c)

Gian xảo

d)

Lươn lẹo

9.

Từ nào đồng nghĩa với từ “học sinh”?

a)

Học trò

b)

Thầy giáo

c)

Cô giáo

d)

Giảng viên

10.

Từ nào đồng nghĩa với từ “bắt đầu”?

a)

Kết thúc

b)

Khởi đầu

c)

Dừng lại

d)

Nghỉ ngơi

11.

Trong câu “Bạn Nam rất chăm học”, từ “chăm học” có nghĩa gần nhất với từ nào dưới đây?

a)

Siêng học

b)

Lười học

c)

Ham chơi

d)

Chậm hiểu

12.

Từ nào có nghĩa đồng nghĩa với “giúp đỡ” trong câu “Em thường giúp đỡ mẹ làm việc nhà”?

a)

Hỗ trợ

b)

Làm phiền

c)

Cản trở

d)

Phàn nàn

13.

Trong câu “Cô giáo khen Minh vì viết chữ rất đẹp”, từ “khen” đồng nghĩa với từ nào?

a)

Tán dương

b)

Chê bai

c)

Mắng mỏ

d)

Khiển trách

14.

Từ “kết thúc” trong câu “Buổi học kết thúc lúc 10 giờ” đồng nghĩa với từ nào?

a)

Hoàn thành

b)

Bắt đầu

c)

Tiếp tục

d)

Kéo dài

15.

Trong câu “Cậu ấy nói năng rất lịch sự”, từ “lịch sự” đồng nghĩa với từ nào?

a)

Cộc cằn

b)

Nhã nhặn

c)

Thô lỗ

d)

Nóng nảy

16.

Từ nào đồng nghĩa với từ “ngạc nhiên” trong câu “Em rất ngạc nhiên khi thấy món quà ấy”?

a)

Bất ngờ

b)

Lo lắng

c)

Buồn bã

d)

Tức giận

17.

Từ nào đồng nghĩa với từ “yêu thương” trong câu “Bố mẹ luôn yêu thương con cái”?

a)

Trân quý

b)

Ghét bỏ

c)

Ghen tị

d)

Hờ hững

18.

Trong câu “Bức tranh này thật sinh động”, từ “sinh động” đồng nghĩa với từ nào?

a)

Sống động

b)

Buồn tẻ

c)

Nhàm chán

d)

Tối tăm

19.

Từ “bảo vệ” trong câu “Chúng ta phải bảo vệ môi trường” có nghĩa gần nhất với từ nào dưới đây?

a)

Giữ gìn

b)

Phá hoại

c)

Bỏ mặc

d)

Làm bẩn

20.

Với cặp từ “Dũng cảm – Can đảm”, hai từ này có quan hệ nghĩa gì?

a)

Trái nghĩa

b)

Đồng nghĩa

21.

Với cặp từ “Chăm chỉ – Siêng năng”, hai từ này có quan hệ nghĩa gì?

a)

Trái nghĩa

b)

Đồng nghĩa

22.

Với cặp từ “Thật thà – Trung thực”, hai từ này có quan hệ nghĩa gì?

a)

Trái nghĩa

b)

Đồng nghĩa

23.

Với cặp từ “Lười biếng – Chăm chỉ”, hai từ này có quan hệ nghĩa gì?

a)

Đồng nghĩa

b)

Trái nghĩa

24.

Với cặp từ “Buồn – Vui”, hai từ này có quan hệ nghĩa gì?

a)

Đồng nghĩa

b)

Trái nghĩa

25.

Với cặp từ “Giàu có – Nghèo khó”, hai từ này có quan hệ nghĩa gì?

a)

Đồng nghĩa

b)

Trái nghĩa

26.

Trong câu “Em bị đau chân sau khi chạy.”, từ “chân” mang nghĩa nào?

a)

Nghĩa chuyển: Phần dưới của vật

b)

Nghĩa gốc: Bộ phận cơ thể

27.

Trong câu “Cái bàn bị gãy một chân.”, từ “chân” mang nghĩa nào?

a)

Bộ phận cơ thể

b)

Phần dưới của vật

28.

Trong câu “Bạn Lan có mặt tròn rất dễ thương.”, từ “mặt” mang nghĩa nào?

a)

Bề mặt của vật

b)

Phần trước của đầu người

29.

Trong câu “Trên mặt bàn có quyển sách Toán.”, từ “mặt” mang nghĩa nào?

a)

Phần trước của đầu người

b)

Bề mặt của vật

30.

Trong câu “Em viết bài bằng tay phải.”, từ “tay” mang nghĩa nào?

a)

Bộ phận cơ thể người

b)

Người giỏi trong lĩnh vực nào đó

31.

Trong câu “Bố em là một tay thợ mộc giỏi.”, từ “tay” mang nghĩa nào?

a)

Bộ phận cơ thể người

b)

Người giỏi trong lĩnh vực nào đó

32.

Trong câu “Bé bị đau đầu nên không đi học.”, từ “đầu” mang nghĩa nào?

a)

Phần bắt đầu của vật hoặc sự việc

b)

Bộ phận trên cùng của cơ thể

33.

Trong câu “Cây cầu bắt đầu từ đầu làng.”, từ “đầu” mang nghĩa nào?

a)

Bộ phận trên cùng của cơ thể

b)

Phần bắt đầu của vật hoặc sự việc

34.

Dũng cảm – Can đảm
➡️ Em hãy đặt 2 câu, mỗi câu với 1 từ trên.

4 lines
35.

Chăm chỉ – Siêng năng
➡️ Em hãy đặt 2 câu, mỗi câu với 1 từ trên.

4 lines
36.

Thật thà – Trung thực
➡️ Em hãy đặt 2 câu, mỗi câu với 1 từ trên.

4 lines
37.

Đặt câu với từ đa nghĩa : Chân
➡️ Nghĩa 1:
Bộ phận cơ thể
➡️ Nghĩa 2:
Phần dưới của vật

4 lines
38.

Đặt câu với từ đa nghĩa : Mặt
➡️ Nghĩa 1:
Bề mặt của vật
➡️ Nghĩa 2:
Phần trước của đầu người

4 lines
39.

Đặt câu với từ đa nghĩa : Tay
➡️ Nghĩa 1:
Bộ phận cơ thể người
➡️ Nghĩa 2:
Người giỏi trong lĩnh vực nào đó

4 lines
40.

Đặt câu với từ đa nghĩa : Đầu
➡️ Nghĩa 1:
Bộ phận trên cùng của cơ thể
➡️ Nghĩa 2:
Phần bắt đầu của vật hoặc sự việc

4 lines