wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về Liên hợp quốc

Total questions: 72

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Hội nghị Ianta (2/1945) đã quyết định vấn đề gì quan trọng nhất?

a)

Thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc.

c)

Thỏa thuận thành lập các cơ quan Liên hợp quốc.

d)

Hình thành khối Đồng minh chống phát xít.

2.

Từ ngày 25/4 đến 26/6/1945, Đại diện 50 nước họp tại San Francisco (Mỹ) thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Liên hợp quốc.

b)

Tầm nhìn Liên hợp quốc.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn quốc tế Nhân quyền.

3.

Liên hợp quốc được thành lập dựa trên nguyên tắc cơ bản nào sau đây?

a)

Tôn trọng bình đẳng chủ quyền quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

d)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng phương pháp hòa bình.

4.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Tôn trọng lãnh thổ và độc lập các nước.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

d)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

5.

Bộ máy tổ chức của Liên hợp quốc gồm bao nhiêu cơ quan chính?

a)

Ba.

b)

Bốn.

c)

Năm.

d)

Sáu.

6.

Mục đích chính của tổ chức Liên hợp quốc được nêu rõ trong Hiến chương là gì?

a)

Tiêu diệt chủ nghĩa phát xít và quân phiệt.

b)

Thúc đẩy hình thành quan hệ hợp tác.

c)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

d)

Giải quyết các tranh chấp và xung đột quốc tế.

7.

Cơ quan nào sau đây giữ vai trò trọng yếu hàng đầu trong việc giữ gìn hòa bình và an ninh thế giới của Liên hợp quốc?

a)

A. Đại hội đồng.

b)

B. Ban thư kí.

c)

C. Tòa án Quốc tế.

d)

D. Hội đồng Bảo an.

8.

Tháng 9 – 1977, Việt Nam đã gia nhập vào tổ chức nào sau đây?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

b)

Tổ chức thương mại thế giới (WTO).

c)

Liên hợp quốc (UN).

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

9.

Nội dung nào sau đây là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít vào đầu năm 1945?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

10.

Một trong những hạn chế lớn của tổ chức Liên hợp quốc là gì?

a)

Có quá nhiều thành viên.

b)

Bị các nước lớn chi phối.

c)

Thiếu nhân sự chất lượng.

d)

Không có trụ sở cố định.

11.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

Quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

Không đe dọa dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

12.

Việt Nam được bầu làm Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2019 có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc.

b)

Tình hình an ninh - chính trị trong đối ổn định.

c)

Việt Nam đã xóa bỏ được tình trạng tham nhũng.

d)

Vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế.

13.

Nội dung nào sau đây là cơ sở tổ chức Liên hợp quốc để ra nguyên tắc 'Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình'?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Chiến tranh, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

14.

Nhận định nào sau đây về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là không đúng?

a)

A. Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

B. Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

C. Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

D. Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

15.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

Giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

Viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

Thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

16.

Một trong những điểm giống về mục tiêu của Liên hợp quốc so với các tổ chức quốc tế và khu vực khác là gì?

a)

Tập hợp thành viên vào liên minh quân sự.

b)

Đem lại lợi ích cho các nước thành viên.

c)

Thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền.

d)

Trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm.

17.

Hội nghị Yalta (2/1945) diễn ra trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn kết thúc.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã hoàn toàn kết thúc.

c)

phe đồng minh đã bắt đầu chuyển sang phản công.

d)

phe phát xít đã thống trị hầu hết châu Âu và châu Á.

18.

Tham dự Hội nghị Yalta (2/1945) gồm nguyên thủ của các cường quốc nào sau đây?

a)

A. Anh, Pháp, Mỹ.

b)

B. Đức, Italia, Nhật.

c)

C. Anh, Pháp, Liên Xô.

d)

D. Liên Xô, Mỹ, Anh.

19.

Trật tự thế giới mới được xác lập sau chiến tranh thế giới thứ hai có tên gọi là gì?

a)

Versailles – Washington.

b)

Hậu cực Yalta.

c)

Dom cực.

d)

Đa cực.

20.

Trật tự thế giới hai cực Yalta bị chi phối bởi hai cường quốc nào sau đây?

a)

Mỹ và Trung Quốc.

b)

Mỹ và Anh.

c)

Trung Quốc và Liên Xô.

d)

Mỹ và Liên Xô.

21.

Vấn đề nào sau đây được ba cường quốc tham dự hội nghị Yalta quan tâm và tranh cãi nhiều nhất?

a)

Tiêu diệt chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để giữ gìn hòa bình và an ninh thế giới.

c)

Phân chia khu vực đóng quân và khu vực ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

d)

Giải quyết hậu quả chiến tranh, lập lại hòa bình an ninh thế giới.

22.

Theo hội nghị Yalta, để kết thúc chiến tranh ở châu Á - Thái Bình Dương, ba cường quốc đã thống nhất nội dung nào sau đây?

a)

Tiêu diệt hoàn toàn phát xít Italia, Nhật Bản và Đức.

b)

Liên Xô sẽ tham chiến chống Nhật ở châu Á.

c)

Liên Xô tấn công vào tận sào huyệt của phát xít Đức ở Berlin.

d)

Sử dụng bom nguyên tử để tiêu diệt phát xít Nhật.

23.

Theo quyết định của Hội nghị Yalta (2/1945), quốc gia nào sau đây cần trở thành một quốc gia thống nhất và dân chủ?

4 lines
24.

Theo quyết định của Hội nghị Yalta (2/1945), những nước nào sau đây trở thành những nước trung lập?

a)

A. Áo, Phần Lan.

b)

B. Đức, Thụy Sĩ.

c)

C. Ba Lan, Nam Tư.

d)

D. Đan Mạch, Na Uy.

25.

Nội dung nào sau đây không phải là điểm chung của trật tự thế giới hai cực Yalta và trật tự thế giới theo hệ thống Versailles – Washington?

a)

Có sự tham gia của các nước trong hệ thống xã hội chủ nghĩa.

b)

Được quyết định bởi những nước thắng trận trong chiến tranh.

c)

Phân chia quá trình thỏa hiệp và đấu tranh giữa các cường quốc.

d)

Chứng tỏ quan hệ quốc tế luôn bị chi phối bởi các cường quốc.

26.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị Yalta, Mĩ - Anh - Pháp sẽ chiếm đóng những nơi nào?

a)

Đức, Ý, Nhật, Triều Tiên.

b)

Tây Đức, Tây Berlin, các nước Tây Âu, Nam Triều Tiên.

c)

Rumania, Hungary, Bungaria, Tiệp Khắc, Nam Tư.

d)

Trung Quốc, Mông Cổ, Triều Tiên.

27.

Điểm khác biệt giữa trật tự hai cực Yalta và trật tự thế giới theo hệ thống Versailles – Washington là gì?

a)

Phân chia thành quá nhiều các liên minh quân sự.

b)

Hình thành một trật tự thế giới mới.

c)

Thành lập được một tổ chức quốc tế để duy trì trật tự thế giới.

d)

Hình thành 2 phe: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

28.

Quyết định nào sau đây tại Hội nghị Yalta (2/1945) tạo điều kiện cho Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Quân Anh sẽ mở đường cho thực dân Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Đồng ý cho quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh vào Đông Dương.

29.

Nội dung nào sau đây không đúng về "Trật tự 2 cực Yalta"?

a)

Trật tự thế giới mới hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

Trật tự thế giới mới hình thành sau Hội nghị Yalta.

c)

Liên Xô và Mĩ phân chia khu vực ảnh hưởng trong quan hệ quốc tế.

d)

Liên Xô và Mĩ chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác.

30.

Quyết định nào sau đây của Hội nghị Yalta đưa đến sự phân chia thế giới thành hai cực?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

b)

Liên Xô tham gia chống Nhật ở Châu Á.

c)

Thành lập Liên hợp quốc để giữ gìn hoà bình và an ninh thế giới.

d)

Thoả thuận việc đóng quân, phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

31.

Sự sụp đổ của Liên Xô và Mỹ cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh (1989)?

a)

Trật tự hai cực Yalta sụp đổ hoàn toàn.

b)

Xu thế phát triển thế giới theo hướng đa cực.

c)

Phải giải quyết mâu thuẫn bằng vũ khí, chiến tranh.

d)

Phải giải quyết tranh chấp ở một số khu vực và quốc tế.

32.

Nội dung nào sau đây là xu thế chung của thế giới khi bước vào thế kỉ XXI?

a)

Xung đột, nội chiến, ly khai.

b)

Hội nhập, rút ngắn khoảng cách các nước về kinh tế.

c)

Hoà bình ổn định, hợp tác cùng phát triển.

d)

Tăng cường tổng những yếu tố phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là sự vươn lên của các nước trên thế giới.

33.

Một trong những biểu hiện của hiện cục đa cực trong quan hệ quốc tế là

a)

A. Các trung tâm quyền lực vươn lên khẳng định sức mạnh.

b)

B. Liên Xô không hoàng và tan rã về mặt nhà nước.

c)

C. bức tường Berlin sụp đổ.

d)

D. các nước lớn trên thế giới giảm tốc độ chạy đua vũ trang.

34.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự sụp đổ trật tự hai cực Yalta?

a)

Mỹ – Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Liên Xô tan rã về mặt nhà nước.

c)

Mỹ và Liên Xô suy giảm tiềm lực quốc phòng.

d)

Bức tường Berlin sụp đổ.

35.

Hình thành trật tự thế giới mới theo hướng "đa cực".

a)

A. Hình thành trật tự thế giới mới theo hướng "đơn cực".

b)

B. Hình thành trật tự thế giới mới theo hướng "đa phương".

c)

C. Hình thành trật tự thế giới mới theo hướng "đối kháng".

d)

D. Hình thành trật tự thế giới mới theo hướng "đa cực".

36.

Dấu hiệu đầu tiên cho thấy quan hệ quốc tế chuyển từ đối đầu sang đối thoại ở thập niên 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Năm nước lớn Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc thay đổi đường lối đối ngoại.

b)

Các nước tư bản đi sâu vào cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

c)

Quan hệ Xô – Mỹ chuyển từ đối đầu sang đối thoại.

37.

Nội dung nào sau đây chỉ khái niệm 'đa cực'?

a)

Trạng thái địa – chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

b)

Trạng thái địa – kinh tế toàn cầu với sự hợp tác chặt chẽ giữa các nước khu vực.

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức liên kết chính trị, kinh tế.

d)

Quan hệ giữa các nước được điều chỉnh theo hướng tăng cường đối thoại, hợp tác.

38.

Trong bối cảnh trật tự thế giới đa cực, các quốc gia vừa và nhỏ có thể tận dụng cơ hội nào để nâng cao vị thế của mình?

a)

Tham gia vào các liên minh khu vực và quốc tế.

b)

Đối đầu trực tiếp với các cường quốc.

c)

Tự cô lập, tạo lá chắn để tránh tác động từ bên ngoài.

d)

Tham gia vào các cuộc chạy đua vũ trang.

39.

Sự kiện 11/9/2001 ở Mỹ đã tác động như thế nào đến trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh?

a)

Chấm dứt xu thế toàn cầu hóa.

b)

Gia tăng nguy cơ khủng bố toàn cầu.

c)

Củng cố và phát triển trật tự đơn cực.

d)

Giữ trật tự quân bị trên toàn thế giới.

40.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh Lạnh?

a)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo.

b)

Toàn cầu hóa diễn ra toàn diện, mạnh mẽ.

c)

Xuất hiện nhiều vấn đề an ninh gai góc toàn cầu.

d)

Các nước lớn trên thế giới giảm tốc độ chạy đua vũ trang.

41.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì hòa bình và ổn định của trật tự thế giới đa cực?

a)

Sức mạnh quân sự của các cường quốc.

b)

Sự tồn tại các khối quân sự đối lập.

c)

Hợp tác quốc tế và luật pháp quốc tế.

d)

Chính sách đối ngoại cường quốc.

42.

Sự phát triển của Internet đã tác động đến trật tự thế giới sau Chiến tranh Lạnh như thế nào?

a)

Hạn chế sự phát triển kinh tế toàn cầu.

b)

Gia tăng xung đột quân sự giữa các quốc gia.

c)

Làm suy yếu vai trò của các tổ chức quốc tế.

d)

Tăng cường giao lưu văn hóa, trao đổi thông tin.

43.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước trong khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hoà giải.

d)

Xu thế hoà hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

44.

Ngày 8/8/1967, tại Bangkok (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập.

b)

Việt Nam được kết nạp làm thành viên thứ 7 của ASEAN.

c)

Vấn đề Campuchia được giải quyết.

d)

Hiệp ước Bali đã được thông qua.

45.

Nội dung nào sau đây là trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới.

b)

Xây dựng khối tự bàn chủ nghĩa phát triển.

c)

Thúc đẩy sự hợp tác, liên minh về quân sự.

d)

Thúc đẩy sự hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội.

46.

Văn kiện nào sau đây của ASEAN thể hiện quyết tâm xác lập một Đông Nam Á thịnh vượng & không có sự can thiệp từ bên ngoài?

a)

Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập.

b)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009 – 2015).

c)

Hiến chương ASEAN (2007).

d)

Tuyên bố Bali (2003).

47.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Mianma.

d)

Campuchia.

48.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm của quá trình phát triển ASEAN giai đoạn từ 1967 – 1976?

a)

Phát triển rất thần kỳ.

b)

Xây dựng nền móng.

c)

Tránh đối đầu quân sự.

d)

Nền kinh tế xuất khẩu.

49.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN từ năm 1979 đến 1989 là

a)

đồng minh.

b)

hợp tác.

c)

căng thẳng.

d)

hoà bình.

50.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là

a)

Campuchia.

b)

Thái Lan.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

51.

Tổ chức hợp tác nào sau đây mang tính khu vực trên thế giới đã có về các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết với nhau?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu.

b)

Diễn đàn kinh tế Thái Bình Dương.

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập.

d)

Cộng đồng kinh tế Châu Âu.

52.

Nội dung nào sau đây không phải là mục đích thành lập của ASEAN?

a)

Hợp tác quân sự, tạo ra một liên minh quân sự trong khu vực.

b)

Thúc đẩy hợp tác, liên kết kinh tế, xã hội, văn hóa.

c)

Duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác khu vực.

d)

Nghiên cứu chiến lược phát triển khu vực Đông Nam Á.

53.

Năm 2015, Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập với việc kí văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Bali.

b)

Tuyên bố Kuala Lumpur.

c)

Tầm nhìn chiến lược ASEAN.

d)

Tầm nhìn ASEAN.

54.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bước ngoặt của ASEAN giai đoạn 1967 – 1976?

a)

Bản tuyên bố ASEAN được thành lập.

b)

Tuyên bố về hòa bình, tự do được kí kết.

c)

Tuyên bố Bali được đưa ra.

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

55.

Năm 1997, ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua tại 1 hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Thượng đỉnh Bali.

b)

Hội nghị thành lập ASEAN tại Bangkok.

c)

Hội nghị cấp cao không chính thức lần 2 tại Malaysia.

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Thủ đô Hà Nội.

56.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN (1997) được thể hiện qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố Bangkok (1967)

b)

Hiến chương ASEAN 2007.

c)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

d)

Tuyên bố Bali 1976.

57.

Nội dung nào sau đây thể hiện mục tiêu tổng quát của Cộng đồng ASEAN?

a)

Hạn chế sự ảnh hưởng của các quốc gia bên ngoài.

b)

Tăng cường vị thế của ASEAN trên trường quốc tế.

c)

Thành lập khối liên minh quân sự ở khu vực Đông Nam Á.

d)

Xây dựng một tổ chức hợp tác liên chính phủ có liên kết sâu rộng.

58.

Cộng đồng nào sau đây là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Kinh tế.

b)

Chính trị.

c)

Quân sự.

d)

Văn hóa.

59.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thể hiện qua văn kiện nào sau đây?

a)

Văn bản Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009 – 2015).

c)

Tuyên bố Kuala Lumpur.

d)

Hiệp định khung về dịch vụ ASEAN.

60.

Nội dung nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

Tạo ra một khối phòng thủ chung về quân sự.

c)

Thúc đẩy chính sách cạnh tranh quân sự giữa các quốc gia.

d)

Thay đổi cấu trúc địa – chính trị khu vực.

61.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)?

a)

Đổi kí kết Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN.

b)

Xây dựng ASEAN thành một thị trường, nền tảng sản xuất thống nhất.

c)

Nâng cao hợp tác liên minh trong khu vực và các quốc gia bên ngoài khu vực.

d)

Đưa ra Sáng kiến hội nhập ASEAN giai đoạn thứ hai.

62.

Nội dung nào sau đây trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN?

a)

Bảo đảm bền vững môi trường.

b)

Hạn chế sự phát triển dân số, thể giới.

c)

Nâng cao trình độ phát triển.

d)

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ.

63.

Sự khác biệt về trình độ phát triển giữa các thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo, khoảng cách về phát triển kinh tế giữa các nước là

a)

thách thức đối với Cộng đồng ASEAN.

b)

cơ sở để xây dựng Cộng đồng ASEAN.

c)

các vấn đề ASEAN muốn xóa bỏ.

d)

điều kiện để phát triển ASEAN.

64.

Nội dung nào sau đây là một trong những thách thức hàng đầu đe dọa sự ổn định và phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Vấn đề Biển Đông.

b)

Sự đa dạng về chính trị.

c)

Sự đa dạng về tôn giáo.

d)

Khoảng cách về kinh tế.

65.

Nội dung nào sau đây là một trong những triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

4 lines
66.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là khuôn khổ hợp tác nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Nâng cao hợp tác chính trị - an ninh toàn diện.

b)

Thúc đẩy ổn định và hợp tác khu vực.

c)

Củng cố hợp tác hoà bình, an ninh trong khu vực.

d)

Xây dựng ASEAN thành thị trường thống nhất.

67.

Nội dung nào sau đây không phải là mục đích của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN?

a)

Lấy con người làm trung tâm và có trách nhiệm xã hội.

b)

Tăng cường hợp tác an ninh – quốc phòng, ngăn chặn xung đột khu vực.

c)

Xây dựng tinh đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia và dân tộc.

d)

Xây dựng một xã hội chia sẻ, đầm bọc, hòa thuận và mở rộng.

68.

Trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2015, tổ chức ASEAN không có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN.

c)

Chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN.

d)

Thông qua lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN.

69.

Sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hóa.

b)

Quân sự.

c)

Chính trị.

d)

Kinh tế.

70.

Nội dung nào sau đây phản ánh triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Sự hoàn thiện thể chế, chính sách cho các nước thành viên của khu vực ASEAN.

b)

Sự cạnh tranh địa – chính trị của các nước lớn ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

c)

Sự chia rẽ của ASEAN về các vấn đề khu vực và quốc tế.

d)

Khoảng cách phát triển kinh tế lớn giữa các nước.

71.

Nội dung nào sau đây là một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

Gặp những khó khăn về địa lý.

c)

Một số quốc gia không có biển.

d)

Khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

72.

Nội dung nào sau đây là một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển?

a)

Sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

Sự xung đột lãnh thổ, biên giới.