wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập-G.HK1-TIN 8 (B 1,2,3,4)-80 câu

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ tính toán cơ học đầu tiên, ra đời hơn 2000 năm TCN, là gì?

a)

Máy tính Pascaline

b)

Bàn tính (Abacus)

c)

Máy tính của Babbage

d)

Đèn điện tử chân không

2.

Ai là người đã phát minh ra máy tính cơ học Pascaline vào năm 1642?

a)

Charles Babbage

b)

John Von Neumann

c)

Blaise Pascal

d)

Gottfried Leibniz

3.

Máy tính Pascaline được phát minh ban đầu với mục đích gì?

a)

Giúp cha ông trong việc tính thuế

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Giải các phương trình phức tạp

d)

Điều khiển máy dệt

4.

Ai là người đã cải tiến máy tính của Pascal để thực hiện được cả bốn phép tính số học (cộng, trừ, nhân, chia)?

a)

Blaise Pascal

b)

Charles Babbage

c)

Gottfried Leibniz

d)

Howard Aiken

5.

Người được coi là "cha đẻ của công nghệ máy tính" với ý tưởng về máy tính đa năng, tự động là ai?

a)

Charles Babbage

b)

Blaise Pascal

c)

John Von Neumann

d)

Howard Aiken

6.

Máy tính trong dự án của Babbage (năm 1833) có đặc điểm gì giống với máy tính ngày nay?

a)

Sử dụng đèn điện tử chân không

b)

Là máy tính đa năng, thực hiện tính toán tự động

c)

Có kích thước nhỏ gọn

d)

Sử dụng bóng bán dẫn

7.

Nguyên lý "chương trình được lưu trữ" là ý tưởng quan trọng của nhà toán học nào?

a)

Charles Babbage

b)

John Von Neumann

c)

Howard Aiken

d)

Blaise Pascal

8.

Theo kiến trúc Von Neumann, máy tính bao gồm các thành phần chính nào?

a)

Chỉ có bộ xử lý và bộ nhớ

b)

Bộ xử lý, bộ nhớ, thiết bị vào, thiết bị ra

c)

Màn hình, bàn phím và chuột

d)

Đèn điện tử và trống từ

9.

Linh kiện điện tử chính được sử dụng trong máy tính thế hệ thứ nhất (1945 – 1955) là gì?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Đèn điện tử chân không

c)

Mạch tích hợp

d)

Bộ vi xử lý

10.

Tên của một trong những máy tính điện tử thuộc thế hệ thứ nhất là gì?

a)

IBM PC

b)

APPLE II

c)

ENIAC 141414

d)

IBM System/360

11.

Máy tính thế hệ thứ hai (1955-1965) sử dụng linh kiện chính nào thay thế cho đèn điện tử chân không?

a)

Mạch tích hợp (IC)

b)

Bóng bán dẫn 15151515

c)

Bộ vi xử lý

d)

Mạch tích hợp cỡ siêu lớn (ULSI)

12.

So với thế hệ thứ nhất, máy tính thế hệ thứ hai có ưu điểm gì?

a)

Kích thước lớn hơn

b)

Tốc độ chậm hơn

c)

Nhỏ hơn, rẻ hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn 16

d)

Sử dụng nhiều điện năng hơn

13.

Linh kiện điện tử chính của máy tính thế hệ thứ ba (1965-1974) là gì?

a)

Đèn điện tử chân không

b)

Bóng bán dẫn

c)

Bộ vi xử lý

d)

Mạch tích hợp (IC)

14.

Thiết bị vào-ra nào bắt đầu xuất hiện phổ biến ở máy tính thế hệ thứ ba?

a)

Thẻ đục lỗ

b)

Băng từ

c)

Bàn phím và màn hình

d)

Máy đọc rơ le

15.

Máy tính thế hệ thứ tư (1974–1990) được đánh dấu bằng sự ra đời của công nghệ nào?

a)

Đèn điện tử chân không

b)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn (VLSI) và bộ vi xử lý

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Bóng bán dẫn

16.

Máy tính dựa trên công nghệ vi xử lý còn được gọi là gì?

a)

Máy tính điện - cơ

b)

Máy vi tính

c)

Máy tính mainframe

d)

Siêu máy tính

17.

Đâu là ví dụ về máy tính thuộc thế hệ thứ tư?

a)

ENIAC

b)

MINSK 22

c)

IBM PC, Apple II

d)

Loa thông minh

18.

Linh kiện chính của máy tính thế hệ thứ năm (1990 - ngày nay) là gì?

a)

Mạch tích hợp cỡ siêu lớn (ULSI)

b)

Bóng bán dẫn

c)

Đèn điện tử chân không

d)

Rơ' le điện - cơ

19.

Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ năm là gì?

a)

Kích thước rất lớn

b)

Sử dụng thẻ đục lỗ

c)

Khả năng xử lý song song và trí tuệ nhân tạo (AI)

d)

Chỉ thực hiện được phép tính cộng

20.

Đâu là ví dụ về thiết bị thuộc thế hệ máy tính thứ năm?

a)

Máy ENIAC

b)

Máy IBM System/360

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy tính Pascaline

21.

Máy tính Harvard Mark I (ASCC) được chế tạo bởi Howard Aiken thuộc loại máy tính nào?

a)

Máy tính cơ học

b)

Máy tính điện - cơ

c)

Máy tính điện tử thế hệ 1

d)

Máy tính điện tử thế hệ 2

22.

Máy tính ENIAC (thế hệ 1) có thể thực hiện khoảng bao nhiêu phép tính cộng mỗi giây?

a)

50

b)

500

c)

5.000 26

d)

5.000.000

23.

Bộ nhớ chính của máy tính thế hệ thứ nhất là gì?

a)

Trống từ

b)

Lõi từ

c)

Đĩa từ

d)

SSD

24.

Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn thông tin trong máy tính là gì?

a)

Byte

b)

Kilobyte (KB)

c)

Bit

d)

Gigabyte (GB)

25.

Một Byte (B) bằng bao nhiêu bit?

a)

1

b)

8

c)

16

d)

1024

26.

Máy tính sử dụng hệ đếm nào để biểu diễn và xử lý thông tin?

a)

Hệ thập phân (cơ số 10)

b)

Hệ nhị phân (cơ số 2)

c)

Hệ thập lục phân (cơ số 16)

d)

Hệ bát phân (cơ số 8)

27.

Hệ nhị phân sử dụng các ký tự (chữ số) nào?

a)

0 đến 9

b)

0 và 1

c)

0 đến 7

d)

0 đến 9 và A đến F

28.

Số 5 trong hệ thập phân được biểu diễn trong hệ nhị phân là gì?

a)

101

b)

110

c)

010

d)

100

29.

Số 10 trong hệ thập phân được biểu diễn trong hệ nhị phân là gì?

a)

1000

b)

1001

c)

1100

d)

1010

30.

1 Kilobyte (KB) xấp xỉ bằng bao nhiêu Byte?

a)

1000 Bytes

b)

1024 Bytes

c)

512 Bytes

d)

2048 Bytes

31.

1 Megabyte (MB) bằng bao nhiêu Kilobyte (KB)?

a)

1000 KB

b)

1024 KB

c)

8 KB

d)

100 KB

32.

1 Gigabyte (GB) bằng bao nhiêu Megabyte (MB)?

a)

1024 MB

b)

1000 MB

c)

1024 KB

d)

100 MB

33.

1 Terabyte (TB) bằng bao nhiêu Gigabyte (GB)?

a)

1000 GB

b)

1024 GB

c)

100 GB

d)

1024 MB

34.

Bảng mã ASCII 7 bit có thể biểu diễn được bao nhiêu ký tự khác nhau?

a)

256

b)

128

c)

64

d)

32

35.

Bảng mã ASCII mở rộng (8 bit) có thể biểu diễn được bao nhiêu ký tự khác nhau?

a)

128

b)

256

c)

512

d)

1024

36.

Bảng mã nào được tạo ra để biểu diễn ký tự của hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới, bao gồm cả tiếng Việt?

a)

ASCII

b)

Morse

c)

Unicode

d)

BCD

37.

Dữ liệu (Data) là gì?

a)

Là thông tin đã được xử lý và có ý nghĩa

b)

Là các số liệu hoặc sự kiện ở dạng thô, chưa được xử lý

c)

Luôn luôn là các con số

d)

Chỉ là hình ảnh

38.

Thông tin (Information) là gì?

a)

Là dữ liệu đã được xử lý và mang lại ý nghĩa, hiểu biết

b)

Là các bit 0 và 1

c)

Là các tệp lưu trong máy tính

d)

Là các ký tự trên bàn phím

39.

Thông tin trong môi trường số có thể tồn tại ở các dạng nào?

a)

Chỉ văn bản và số

b)

Chỉ hình ảnh và âm thanh

c)

Văn bản, hình ảnh, âm thanh, video,...

d)

Chỉ các tệp tin thực thi (.exe)

40.

Quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng tương tự (analog) sang dạng số (digital) được gọi là gì?

a)

Giải mã

b)

Nén

c)

Số hóa

d)

Mã hóa

41.

Ảnh bitmap (ảnh raster) được tạo thành từ gì?

a)

Một lưới các điểm ảnh (pixel)

b)

Các công thức toán học về đường và hình

c)

Chỉ các ký tự văn bản

d)

Các sóng âm thanh

42.

Chất lượng của ảnh bitmap phụ thuộc chính vào hai yếu tố nào?

a)

Tên tệp và kích thước tệp

b)

Độ phân giải (số lượng pixel) và độ sâu màu

c)

Tác giả và ngày tạo

d)

Phần mềm sử dụng

43.

Ảnh vector được tạo thành từ gì?

a)

Các điểm ảnh (pixel)

b)

Các đối tượng hình học dựa trên công thức toán học

c)

Các mẫu âm thanh

d)

Các ký tự ASCII

44.

Ưu điểm chính của ảnh vector so với ảnh bitmap là gì?

a)

Có thể phóng to, thu nhỏ mà không bị vỡ nét (giảm chất lượng)

b)

Luôn có kích thước tệp nhỏ hơn

c)

Hiển thị màu sắc trung thực hơn

d)

Dễ dàng chỉnh sửa từng pixel

45.

Quá trình số hóa âm thanh là quá trình?

a)

Ghi lại lời bài hát

b)

Vẽ các nốt nhạc

c)

Lấy mẫu tín hiệu âm thanh tương tự theo thời gian

d)

Nén tệp âm thanh cho nhỏ lại

46.

Chất lượng của âm thanh số phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Tần số lấy mẫu và độ sâu bit

b)

Tên ca sĩ

c)

Định dạng tệp (mp3, wav)

d)

Phần mềm nghe nhạc

47.

Công cụ phần mềm cho phép người dùng tìm kiếm thông tin trên World Wide Web được gọi là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Máy tìm kiếm (Search Engine)

c)

Mạng xã hội

d)

Thư điện tử

48.

Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả tìm kiếm thông tin là gì?

a)

Tốc độ mạng

b)

Trình duyệt web đang sử dụng

c)

Từ khóa (Keywords)

d)

Thời gian tìm kiếm

49.

Để tìm kiếm chính xác một cụm từ (ví dụ: "lịch sử máy tính"), bạn nên sử dụng cú pháp nào?

a)

lịch sử + máy tính

b)

"lịch sử máy tính"

c)

lịch sử OR máy tính

d)

(lịch sử máy tính)

50.

Trong máy tìm kiếm Google, để loại bỏ các kết quả có chứa một từ nào đó, bạn dùng ký tự gì trước từ đó?

a)

Dấu cộng (+)

b)

Dấu sao (*)

c)

Dấu ngã (~)

d)

Dấu trừ (-)

51.

Cú pháp nào được dùng để tìm kiếm thông tin chỉ trong một trang web cụ thể (ví dụ: trang edu.vn)?

a)

site:edu.vn

b)

web:edu.vn

c)

in:edu.vn

d)

domain:edu.vn

52.

Để tìm kiếm một loại tệp cụ thể, ví dụ tệp PDF, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

type:pdf

b)

file:pdf

c)

filetype:pdf

d)

document:pdf

53.

Khi đánh giá độ tin cậy của thông tin, tên miền nào sau đây thường có độ tin cậy cao nhất cho thông tin từ chính phủ hoặc tổ chức giáo dục?

a)

.com, .net

b)

.org, .info

c)

.gov, .edu

d)

.blogspot.com, .wordpress.com

54.

Yếu tố nào KHÔNG giúp bạn đánh giá độ tin cậy của một bài viết trên mạng?

a)

Tác giả của bài viết có chuyên môn không

b)

Thông tin có được cập nhật gần đây không

c)

Bài viết có trích dẫn nguồn rõ ràng không

d)

Bài viết có nhiều hình ảnh đẹp và màu sắc sặc sỡ không

55.

Các dịch vụ như Google Drive, OneDrive, Dropbox cung cấp dịch vụ gì?

a)

Lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến

b)

Tìm kiếm thông tin trên mạng

c)

Chỉnh sửa hình ảnh và video

d)

Tạo trang web cá nhân

56.

Đâu KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng lưu trữ đám mây?

a)

Truy cập dữ liệu từ nhiều thiết bị

b)

Dễ dàng chia sẻ tệp tin

c)

An toàn dữ liệu khi hỏng hóc máy tính cá nhân

d)

Không bao giờ cần kết nối Internet để làm việc

57.

Thông tin nào sau đây được coi là thông tin cá nhân nhạy cảm và cần được bảo vệ cẩn thận?

a)

Mật khẩu email, số Căn cước công dân

b)

Sở thích (ví dụ: thích nghe nhạc)

c)

Tên trường học

d)

Món ăn yêu thích

58.

Đâu là một biện pháp tốt để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn thân

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

c)

Đặt mật khẩu mạnh và không chia sẻ công khai thông tin nhạy cảm

d)

Luôn chấp nhận yêu cầu kết bạn từ người lạ

59.

Một mật khẩu mạnh nên bao gồm các yếu tố nào?

a)

Chỉ chữ thường

b)

Tên của bản thân hoặc ngày sinh

c)

Chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

d)

Một từ có trong từ điển

60.

Quyền tác giả (Copyright - Bản quyền) được dùng để bảo vệ điều gì?

a)

Các phát minh, sáng chế

b)

Các sản phẩm sáng tạo như sách, âm nhạc, phần mềm, phim

c)

Các ý tưởng chưa được thực hiện

d)

Tên thương hiệu

61.

Luật sở hữu trí tuệ ra đời nhằm mục đích gì?

a)

Hạn chế sự sáng tạo

b)

Bảo vệ quyền lợi của tác giả đối với sản phẩm trí tuệ của họ

c)

Thu thuế các sản phẩm sáng tạo

d)

Bắt buộc mọi người chia sẻ miễn phí sản phẩm

62.

Hành vi nào sau đây là vi phạm bản quyền?

a)

Mua phần mềm có bản quyền để sử dụng

b)

Sao chép, bê khóa và phân phối phần mềm có thu phí

c)

Trích dẫn một đoạn ngắn từ cuốn sách và ghi rõ nguồn

d)

Sử dụng hình ảnh có giấy phép Creative Commons

63.

Giấy phép Creative Commons (CC) là gì?

a)

Một loại virus máy tính

b)

Một loại giấy phép bản quyền

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một loại tài liệu hướng dẫn

64.

Virus, Trojan, Ransomware, Spyware được gọi chung là gì?

a)

Phần cứng máy tính

b)

Phần mềm độc hại (Malware)

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm ứng dụng

65.

Đâu là cách hiệu quả để phòng chống phần mềm độc hại (virus)?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

b)

Mở tất cả các tệp đính kèm trong email lạ

c)

Tải phần mềm từ các nguồn không rõ ràng

d)

Không bao giờ cập nhật hệ điều hành

66.

Hành vi sử dụng Internet để gửi tin nhắn, đăng hình ảnh nhằm đe dọa, xúc phạm hoặc làm bẽ mặt người khác được gọi là gì?

a)

Bắt nạt qua mạng (Cyberbullying)

b)

Giao tiếp thân thiện

c)

Làm việc nhóm

d)

Chia sẻ kiến thức

67.

Nếu em là nạn nhân của bắt nạt qua mạng, em KHÔNG nên làm gì?

a)

Chặn (Block) người bắt nạt

b)

Trả đũa bằng cách chửi lại hoặc tung tin đồn về họ

c)

Báo cáo cho người lớn

d)

Giữ bình tĩnh và không phản ứng

68.

Việc dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử hoặc mạng xã hội, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, học tập và các mối quan hệ được gọi là gì?

a)

Học tập trực tuyến

b)

Nghiện game / Nghiện mạng xã hội

c)

Giải trí lành mạnh

d)

Kỹ năng tin học

69.

Đâu là tác hại của việc nghiện game?

a)

Cải thiện sức khỏe thể chất

b)

Tăng cường kết quả học tập

c)

Ảnh hưởng xấu đến sức khỏe (mắt, lưng) và sa sút học tập

d)

Giúp ngủ ngon hơn

70.

Tập hợp các quy tắc ứng xử phù hợp khi giao tiếp và tương tác trên môi trường số được gọi là gì?

a)

Luật giao thông

b)

Luật hình sự

c)

Văn hóa ứng xử trên mạng (Netiquette)

d)

Nội quy trường học

71.

Khi giao tiếp qua mạng (chat, email, bình luận), bạn nên TRÁNH điều gì?

a)

Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng

b)

Viết rõ ràng, kiểm tra lỗi chính tả

c)

VIẾT HOA TOÀN BỘ (bị coi là la hét) và dùng lời lẽ xúc phạm

d)

Sử dụng biểu tượng cảm xúc

72.

Thư điện tử (email) không mong muốn, thường mang tính quảng cáo hoặc lừa đảo, được gửi hàng loạt được gọi là gì?

a)

Thư mời

b)

Thư công việc

c)

Thư rác (Spam)

d)

Thư cảm ơn

73.

Hình thức lừa đảo giả mạo các trang web (ví dụ: ngân hàng, mạng xã hội) để đánh cắp thông tin đăng nhập hoặc tài chính của người dùng được gọi là gì?

a)

Phishing (Lừa đảo giả mạo)

b)

Spam

c)

Virus

d)

Bắt nạt mạng

74.

Tất cả các hoạt động, dấu vết mà bạn để lại khi tham gia môi trường Internet (lịch sử duyệt web, bình luận, hình ảnh) được gọi là gì?

a)

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

b)

Bộ nhớ đệm (Cache)

c)

Tài khoản người dùng

d)

Tường lửa

75.

Khi truy cập một trang web yêu cầu nhập thông tin nhạy cảm (như mật khẩu, thẻ tín dụng), bạn nên kiểm tra xem địa chỉ trang web có bắt đầu bằng gì để đảm bảo kết nối được mã hóa?

a)

http://

b)

https://

c)

ftp://

d)

www://

76.

"Fake news" là thuật ngữ chỉ điều gì?

a)

Tin tức được kiểm chứng

b)

Tin tức từ các nguồn chính thống

c)

Tin tức giả mạo, sai sự thật nhằm mục đích xấu

d)

Tin tức hài hước

77.

Khi đọc được một tin tức gây sốc hoặc khó tin trên mạng, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ ngay lập tức cho bạn bè

b)

Bình luận để bày tỏ cảm xúc mạnh

c)

Kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn tin cậy khác trước khi tin hoặc chia sẻ

d)

Tin ngay lập tức

78.

Biện pháp bảo mật nào yêu cầu bạn cung cấp thêm một yếu tố xác thực ngoài mật khẩu khi đăng nhập?

a)

Mật khẩu một lần

b)

Tường lửa

c)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

d)

Phần mềm diệt virus

79.

Việc chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý của họ là hành vi?

a)

Vi phạm quyền riêng tư

b)

Giúp đỡ bạn bè

c)

Thể hiện sự quan tâm

d)

Tạo mối quan hệ

80.

Một người biết sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách an toàn, có trách nhiệm và đạo đức được gọi là gì?

a)

Một lập trình viên

b)

Một tin tặc (hacker)

c)

Một công dân số (Digital Citizen)

d)

Một người nghiện game