wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lịch sử

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hiện thực lịch sử là tất cả những gì?

a)

điều đã diễn ra trong quá khứ, tồn tại theo ý muốn của con người.

b)

điều đã diễn ra trong quá khứ, tồn tại một cách khách quan, độc lập.

c)

hiện tượng siêu nhiên tác động đến tiến trình phát triển loài người.

d)

nhân vật trong quá khứ có đóng góp cho sự phát triển của nhân loại.

2.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng khái niệm lịch sử được con người nhận thức?

a)

Những suy nghĩ và hiểu biết của con người về quá khứ.

b)

Những tưởng tượng của con người về xã hội tương lai.

c)

Những hiện vật, di tích lịch sử được con người phát hiện.

d)

Những sự kiện xảy ra trong quá khứ, tồn tại khách quan.

3.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm khác biệt của lịch sử được con người nhận thức so với hiện thực lịch sử?

a)

Có tính đa dạng và có thể thay đổi theo thời gian

b)

Được tái hiện duy nhất thông qua các bản ghi chép

c)

Không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan con người

d)

Không chịu sự chi phối của mục đích nghiên cứu

4.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Sử học là gì?

a)

khám phá đại dương.

b)

hội nhập quốc tế.

c)

giáo dục, nêu gương.

d)

chinh phục vũ trụ.

5.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về đối tượng nghiên cứu của Sử học?

a)

Những hoạt động của con người trên lĩnh vực chính trị, quân sự.

b)

Toàn bộ những hoạt động của con người diễn ra trong quá khứ.

c)

Toàn bộ những hoạt động của con người từ thời cổ đại đến cận đại.

d)

Những hoạt động của con người từ khi xuất hiện chữ viết đến nay.

6.

Một trong những chức năng cơ bản của Sử học là gì?

a)

khôi phục hiện thực lịch sử thông qua tưởng tượng.

b)

tái tạo lại các biến cố lịch sử thông qua trí nghiệm.

c)

khôi phục hiện thực lịch sử một cách khách quan.

d)

cung cấp tri thức cho các lĩnh vực khoa học tự nhiên.

7.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mối liên hệ giữa kiến thức lịch sử với cuộc sống hiện tại?

a)

Lịch sử giúp con người hiểu rõ hơn những vấn đề thời sự trong nước và quốc tế

b)

Kiến thức lịch sử giúp con người thay đổi được quá khứ để hướng tới tương lai

c)

Kiến thức lịch sử là yếu tố quyết định thành công của con người trong công việc

d)

Lịch sử là nhân tố quyết định sự phát triển khoa học kĩ thuật của một quốc gia

8.

Cần học tập lịch sử suốt đời vì tri thức lịch sử có đặc điểm gì?

a)

liên quan và ảnh hưởng quyết định đến tất cả mọi sự vật, hiện tượng.

b)

chưa hoàn toàn chính xác, cần sửa đổi và bổ sung thường xuyên.

c)

rất rộng lớn và đa dạng, lại biến đổi và phát triển không ngừng

d)

giúp cá nhân hội nhập nhanh chóng vào cuộc sống hiện đại

9.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của các loại hình di sản văn hoá đối với nghiên cứu lịch sử?

a)

cung cấp nguồn tư liệu, hiểu rõ hơn những vấn đề thời sự trong nước và quốc tế

b)

giúp con người thay đổi được quá khứ để hướng tới tương lai

c)

là yếu tố quyết định thành công của con người trong công việc

d)

quyết định sự phát triển khoa học kĩ thuật của một quốc gia

10.

Nguồn sử liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử là gì?

a)

Là nguồn sử liệu duy nhất để tái hiện lại lịch sử.

b)

Là nguồn sử liệu phi chính thống để tham khảo.

c)

Là nguồn sử liệu thành văn có giá trị khoa học cao.

d)

Là nguồn sử liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử.

11.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện về mối quan hệ giữa Sử học với di sản văn hóa, di sản thiên nhiên?

a)

Sử học quyết định sự tồn tại của tất cả các di sản văn hóa.

b)

Di sản là nguồn sử liệu thành văn cho nghiên cứu lịch sử.

c)

Nghiên cứu Sử học tạo cơ sở khoa học cho bảo tồn di sản.

d)

Di sản quyết định trực tiếp sự tồn tại của khoa học lịch sử.

12.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của công tác bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Góp phần khắc phục những tác động tiêu cực của tự nhiên đối với di sản.

b)

Giữ gìn và lưu truyền giá trị của di sản từ thế hệ này sang thế hệ khác.

c)

Góp phần ngăn chặn tình trạng xuống cấp, biến dạng và hư hỏng của di sản.

d)

Tạo nhân tố quyết định cho sự phát triển của kinh tế, xã hội của địa phương.

13.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của công tác bảo tồn các di sản thiên nhiên?

a)

Hình thành ý thức hướng về cội nguồn.

b)

Giúp duy trì kí ức và bản sắc cộng đồng.

c)

Góp phần giáo dục truyền thống yêu nước.

d)

Góp phần phát triển sự đa dạng sinh học.

14.

Trong việc phát triển du lịch, yếu tố nào sau đây có vai trò đặc biệt quan trọng?

a)

Kết quả hoạt động trong quá khứ của ngành du lịch.

b)

Hoạt động sản xuất của các nhà máy, xí nghiệp.

c)

Những giá trị về lịch sử, văn hoá truyền thống.

d)

Sự đổi mới, xây dựng lại các công trình di sản.

15.

Sự phát triển của du lịch có ý nghĩa nào sau đây đối với công tác bảo tồn di tích lịch sử - văn hóa?

a)

Ảnh hưởng sự phát triển của Sử học trong tương lai.

b)

Xác định chức năng, nhiệm vụ của khoa học lịch sử.

c)

cung cấp bài học kinh nghiệm cho các nhà sử học.

d)

quảng bá lịch sử, văn hoá cộng đồng ra bên ngoài.

16.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Đều mang đậm bản sắc riêng của tộc người và có tính khép kín.

b)

Đều phản ánh những tiến bộ vượt bậc về khoa học học và kĩ thuật.

c)

Đều là những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo nên.

d)

Đều bắt đầu xuất hiện khi con người biết sử dụng công cụ bằng sắt.

17.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm khác biệt của văn minh so với văn hóa?

a)

Văn minh ra đời trước văn hóa và hoàn toàn độc lập với văn hóa.

b)

Văn minh chỉ xuất hiện khi con người biết chế tạo công cụ lao động.

c)

Văn minh xuất hiện đồng thời với sự xuất hiện con người trên trái đất.

d)

Văn minh chỉ được sáng tạo trong thời kì phát triển cao của xã hội.

18.

Chữ của Ai Cập cổ đại đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ gì?

a)

La – tinh

b)

Hán Nôm

c)

tượng hình

d)

Quốc ngữ

19.

Cư dân Ấn Độ đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ?

a)

La – tinh

b)

Hán

c)

Phạn

d)

Nôm

20.

Phát minh ra chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu nổi bật của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Lưỡng Hà

21.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo

b)

Phật giáo, Hin-du giáo

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo

d)

Phật giáo, Hồi giáo

22.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ có ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á

b)

Trung Đông

c)

Đông Nam Á

d)

Tây Á

23.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh

24.

Một trong những thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là?

a)

sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của mình

b)

kĩ thuật ướp xác và xây dựng kim tự tháp

c)

xây dựng được chế độ dân chủ cộng hòa

d)

nơi khởi nguồn và phát triển của Phật giáo

25.

Những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại và văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại đều?

a)

đóng góp cho sự phát triển của văn minh thế giới

b)

ảnh hưởng sâu rộng đến văn minh Đông Nam Á

c)

tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Hi Lạp

d)

tạo cơ sở thúc đẩy xu thế toàn cầu hóa phát triển

26.

Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là?

a)

Chữ Tiểu triện

b)

Chữ Đại Triện

c)

Chữ Lệ thư

d)

Chữ Giáp cốt

27.

Chữ viết của văn minh Trung Quốc ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Việt Nam

d)

Hi Lạp

28.

Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị là những tác giả văn học nổi tiếng của văn minh Trung Hoa với thể loại nào sau đây?

a)

Tiểu thuyết

b)

Thơ Đường

c)

Truyện ngắn

d)

Phóng sự

29.

Loại hình văn học nào sau đây ở Trung Quốc phát triển mạnh mẽ dưới thời kì Minh – Thanh?

a)

Tiểu thuyết chương hồi

b)

Ca dao, tục ngữ

c)

Truyện ngắn, phóng sự

d)

Thơ ca, phú, kịch

30.

Học thuyết nào sau đây đã trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ quân chủ chuyên chế ở Trung Quốc?

a)

Đạo giáo

b)

Phật giáo

c)

Nho giáo

d)

Hồi giáo

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của hệ tư tưởng Nho giáo của nền văn minh Trung Hoa?

a)

Tạo cơ sở phát triển cho nền văn minh phương Tây.

b)

Nền tảng tư tưởng của chế độ quân chủ Trung Hoa.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của khoa học tự nhiên.

d)

Là nguồn gốc của các tôn giáo lớn trên thế giới.

32.

Thành tựu nào sau đây của Trung Quốc là di sản văn hóa thế giới?

a)

Tháp Thạt Luống.

b)

Vạn lí trường thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Đền Pác tê nông.

33.

Một trong những phát minh lớn về kĩ thuật của người Trung Hoa thời cổ đại là

a)

máy tính điện tử.

b)

kĩ thuật in.

c)

động cơ hơi nước.

d)

động cơ điện.

34.

Nội dung nào sau đây là điểm chung của nền văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Là quê hương của một số tôn giáo lớn.

b)

Tiếp thu sáng tạo chữ viết từ bên ngoài.

c)

Có nền kinh tế thương nghiệp là chủ đạo.

d)

Đều thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

35.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại với văn minh Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo.

b)

Thành tựu văn minh đa dạng, phong phú.

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống.

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc.

36.

Người La Mã cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ hình nêm.

c)

Chữ Phạn.

d)

Chữ La-tinh.

37.

Hai bộ sử thi nào sau đây đã đặt nền móng cho văn học Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

A-chi-lút và Xô-phô-clơ.

c)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

d)

Đam San và Đê đát de nước.

38.

Tôn giáo chính thức của đế quốc La Mã thời kì cổ đại (từ thế kỉ IV) là

a)

Phật giáo.

b)

Thiên chúa giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Hin-đu giáo.

39.

Những thành tựu khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa như thế nào?

a)

Là nguồn gốc của những thành tựu khoa học kĩ - thuật phương Đông cổ đại.

b)

Đưa loài người bước vào kỉ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

c)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học, kĩ thuật thế giới giai đoạn sau.

d)

Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại.

40.

Văn minh phương Đông và phương Tây cổ đại có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Có độ chính xác, khái quát hóa cao trên mọi lĩnh vực.

b)

Đề lại những giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại.

c)

Đạt được thành tựu to lớn nhất trong lĩnh vực toán học.

d)

Đều bắt nguồn từ nhu cầu phục vụ sản xuất nông nghiệp.

41.

Sự nổi lên của nền văn minh cổ đại phương Đông, nền văn minh cổ đại phương Tây có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Chỉ đạt được thành tựu to lớn trên lĩnh vực hội họa và âm nhạc.

b)

Tất cả các lĩnh vực văn hóa đều đạt trình độ hoàn hảo và có giá trị cao.

c)

Hình thành muộn hơn nhưng có tính chính xác và hiểu biết cao hơn.

d)

Đều hình thành cùng thời gian nhưng phương Đông phát triển cao hơn.

42.

Phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỉ XV - XVII) diễn ra đầu tiên ở quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

I-ta-li-a.

c)

Pháp.

d)

Đức.

43.

Phong trào văn hóa Phục hưng là phong trào gì?

a)

Khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.

b)

Khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.

c)

Phục hưng lại các giá trị văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại.

d)

Phục hưng văn hóa Hy Lạp-La Mã và sáng tạo nền văn hóa mới.

44.

Đối với Tây Âu thời hậu kỳ Trung đại, phong trào văn hóa Phục hưng đã

a)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển rực rỡ.

b)

mở đường cho văn hóa thế giới phát triển cao hơn.

c)

mở đường cho văn hóa I-ta-li-a phát triển mạnh mẽ.

d)

mở đường cho văn hóa Đức phát triển hưng thịnh.

45.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại” vì lý do nào sau đây?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của tư sản chống phong kiến.

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

46.

Theo đoạn trích, điểm chung của các di sản, danh thắng nổi tiếng ở Việt Nam là gì?

a)

Sức hấp dẫn của các yếu tố về lịch sử, văn hóa, cảnh quan.

b)

Chỉ có giá trị về mặt tự nhiên.

c)

Chỉ có giá trị về mặt lịch sử.

d)

Chỉ có giá trị về mặt văn hóa.

47.

Theo đoạn trích, tại sao các di sản văn hóa, di sản thiên nhiên của nước ta được chính quyền địa phương quan tâm kết hợp bảo tồn và khai thác khoa học?

a)

Vì đây là nguồn tài nguyên du lịch quý giá.

b)

Vì chỉ có giá trị về mặt lịch sử.

c)

Vì chỉ có giá trị về mặt văn hóa.

d)

Vì không có giá trị về mặt cảnh quan.

48.

Với giá trị lịch sử - văn hóa lâu đời, cố đô Huế là quần thể di tích duy nhất của nước ta đã được tổ chức nào ghi danh?

a)

UNESCO

b)

ASEAN

c)

Liên Hợp Quốc

d)

WHO

49.

Theo thông tin trong tài liệu, số tiền đầu tư dự kiến cho dự án bảo tồn, tu bổ, phục hồi và phát huy giá trị di tích Cố đô Huế trong giai đoạn 2016 - 2020 là bao nhiêu?

a)

500 tỉ đồng

b)

1274 tỉ đồng

c)

2000 tỉ đồng

d)

800 tỉ đồng

50.

Kim tự tháp Kheops là gì?

a)

Kim tự tháp lớn nhất của Ai Cập, còn tồn tại nguyên vẹn đến ngày nay

b)

Kim tự tháp nhỏ nhất của Ai Cập

c)

Kim tự tháp được xây dựng ở Ấn Độ

d)

Kim tự tháp chỉ là lăng mộ của các nhà vua Trung Quốc

51.

Ý nghĩa của những tri thức về toán học liên quan đến kim tự tháp Kheops là gì?

a)

Là một trong những cơ sở giúp cư dân Ai Cập cổ đại xây dựng kim tự tháp Kheops

b)

Chỉ dùng để trang trí kim tự tháp

c)

Chỉ dùng trong các nghi lễ tôn giáo

d)

Không có ý nghĩa gì

52.

Lăng Ta – gio Ma – han được xây dựng ở đâu và được ví như gì?

a)

Ở Ấn Độ, được ví như “viên trân châu của Ấn Độ”

b)

Ở Trung Quốc, được ví như “viên ngọc của châu Á”

c)

Ở Ai Cập, được ví như “kỳ quan thế giới”

d)

Ở Hy Lạp, được ví như “đền thờ thần Zeus”

53.

Lăng Ta – gio Ma – han là sự tổng hợp từ các phong cách và yếu tố của kiến trúc nào?

a)

Ba Tư, Thổ Nhĩ Kì, Ấn Độ và Hồi giáo

b)

Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc

c)

La Mã, Hy Lạp, Ai Cập

d)

Pháp, Anh, Tây Ban Nha

54.

Lăng Ta – giơ Ma – han là một thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trong lĩnh vực nào?

a)

Kiến trúc

b)

Văn học

c)

Khoa học

d)

Nghệ thuật

55.

Kiến trúc lăng mộ Ta – giơ Ma – han là sự kết hợp của nhiều phong cách và yếu tố kiến trúc khác nhau ở đâu?

a)

Ở phương Đông và phương Tây

b)

Ở phương Bắc và phương Nam

c)

Ở Ấn Độ và Trung Quốc

d)

Ở Ai Cập và Hy Lạp

56.

Sau hơn 300 năm tồn tại, lăng Ta – giơ Ma – han đã được ghi danh là gì?

a)

Di sản thế giới

b)

Kỳ quan thế giới cổ đại

c)

Di tích quốc gia

d)

Công trình kiến trúc hiện đại

57.

Thời cổ đại, phương Đông hình thành bốn trung tâm văn minh lớn, bao gồm Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và nước nào?

a)

Trung Hoa

b)

Hy Lạp

c)

La Mã

d)

Ba Tư

58.

Đặc điểm chung của các nền văn minh ở phương Đông là gì?

a)

Đều được hình thành trên lưu vực các con sông lớn

b)

Đều phát triển trên các vùng núi cao

c)

Đều có nền văn minh biển phát triển

d)

Đều có nền văn minh du mục

59.

Chữ giáp cốt là một thành tựu về văn học của ai?

a)

Người Trung Quốc thời cổ đại

b)

Người Ai Cập cổ đại

c)

Người Lưỡng Hà cổ đại

d)

Người Ấn Độ cổ đại

60.

Chữ viết của người Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc thời cổ đại có điểm gì chung?

a)

Đều được sáng tạo ra và được viết trên các chất liệu khác nhau

b)

Đều chỉ viết trên giấy

c)

Đều chỉ viết trên đá

d)

Đều chỉ viết trên gỗ

61.

Hiện nay, các nhà khảo cổ học đã phát hiện được khoảng bao nhiêu mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ giáp cốt?

a)

100.000

b)

1.000

c)

10.000

d)

1.000.000

62.

Theo đoạn trích, văn minh Hy Lạp, La Mã có vai trò như thế nào đối với văn minh phương Tây sau này?

a)

Hy Lạp, La Mã là trung tâm văn minh lớn nhất của phương Tây thời cổ đại.

b)

Văn minh Hy Lạp, La Mã là cơ sở của nền văn minh thế giới thời kỳ hiện đại.

c)

Văn minh phương Đông và phương Tây hình thành đều dựa trên mẫu số chung.

d)

Văn minh Hy Lạp, La Mã là cơ sở của văn minh Phục hưng cuối thời trung đại.

63.

Theo đoạn trích, văn minh Phục hưng có ý nghĩa gì đối với sự phát triển của văn minh châu Âu?

a)

Văn minh Phục hưng là sự kế thừa, phát huy giá trị của văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại.

b)

Văn minh Phục hưng đã tạo ra nền tảng vật chất, tinh thần cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Văn minh Phục hưng có những đóng góp lớn cho kho tàng di sản của văn minh nhân loại.

d)

Văn minh Phục hưng là giai đoạn đặt nền tảng đầu tiên cho văn minh châu Âu đường đại.

64.

Chữ viết của cư dân Ấn Độ cổ đại có ảnh hưởng đến chữ viết của những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc

b)

Thái Lan, Lào, Cam-pu-chia

c)

Việt Nam, Indonesia, Malaysia

d)

Ai Cập, Hy Lạp, La Mã

65.

Một thành tựu tiêu biểu của văn học Ấn Độ thời cổ - trung đại là gì?

a)

Kinh Vệ-đa, sử thi Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-na

b)

Kinh Koran

c)

Sử thi Iliad và Odyssey

d)

Kinh Thánh

66.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ và phát triển mạnh mẽ tại đây thời cổ - trung đại?

a)

Thiên Chúa giáo

b)

Hồi giáo và Phật giáo

c)

Đạo giáo và Nho giáo

d)

Do Thái giáo

67.

Một thành tựu tiêu biểu về kiến trúc của Ấn Độ thời cổ - trung đại là gì?

a)

Kim tự tháp Giza

b)

Lăng Taj Mahal

c)

Đền Parthenon

d)

Đấu trường Colosseum

68.

Hệ thống chữ số tự nhiên và phát minh ra số 0 là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Văn minh Trung Hoa

b)

Văn minh Ai Cập

c)

Văn minh Ấn Độ

d)

Văn minh Hy Lạp

69.

Văn học Trung Hoa phát triển rất sớm và gồm những thể loại nào sau đây?

a)

Kinh Thi, Thơ Đường, Tiểu thuyết chương hồi

b)

Kịch, Truyện ngắn, Thơ tự do

c)

Truyện tranh, Tiểu thuyết trinh thám, Thơ hiện đại

d)

Truyện cười, Truyện ngụ ngôn, Thơ lục bát

70.

Nhà toán học tiêu biểu của Trung Hoa cổ đại, nổi tiếng với tính được số Pi đến 7 chữ số thập phân là ai?

a)

Tổ Xung Chi

b)

Lý Bạch

c)

Khổng Tử

d)

Ngô Thừa Ân

71.

Đạo giáo chính thức ra đời vào cuối thế kỉ nào?

a)

Thế kỉ II

b)

Thế kỉ I

c)

Thế kỉ III

d)

Thế kỉ IV

72.

Cuốn sách toán học nổi tiếng của Trung Hoa cổ đại được biên soạn dưới thời Hán là gì?

a)

Cửu chương toán thuật

b)

Số học Hy Lạp

c)

Hình học Euclid

d)

Đại số La Mã

73.

Chữ viết của Hy Lạp và La Mã có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Đơn giản, ngắn gọn, linh hoạt, mang tính khái quát hóa

b)

Phức tạp, nhiều ký hiệu, khó học

c)

Chỉ dùng cho tôn giáo

d)

Chỉ dùng cho văn học

74.

Thiên Chúa giáo ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng thế kỉ I

b)

Khoảng thế kỉ II

c)

Khoảng thế kỉ III

d)

Khoảng thế kỉ IV

75.

Hãy phân tích vai trò của Nho giáo đối với các nước lân cận Trung Hoa như Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam.

a)

Nho giáo có ảnh hưởng lớn tới tư tưởng chính thống và chế độ quân chủ ở các nước này

b)

Nho giáo chỉ ảnh hưởng đến Trung Hoa, không lan ra các nước khác

c)

Nho giáo chỉ là một tôn giáo nhỏ, không có ảnh hưởng gì

d)

Nho giáo chỉ ảnh hưởng đến nghệ thuật

76.

Vì sao chữ viết của Hy Lạp và La Mã lại có ảnh hưởng lớn đến hệ chữ viết hiện nay?

a)

Vì đơn giản, ngắn gọn, linh hoạt, mang tính khái quát hóa, là nền tảng cho hệ chữ viết La-tinh hiện nay

b)

Vì chỉ dùng cho tôn giáo

c)

Vì chỉ dùng cho văn học

d)

Vì có nhiều ký hiệu phức tạp

77.

Nhà khoa học nào sau đây nổi tiếng trong lĩnh vực Toán học thời Hy Lạp và La Mã cổ đại?

a)

Pi-ta-go

b)

Ác-si-mét

c)

Hi-pô-crát

d)

Hê-rô-đốt

78.

Những hiểu biết về khoa học của cư dân Hy Lạp và La Mã đã có tác động như thế nào đến cuộc sống hiện đại?

a)

Là nền tảng của khoa học hiện đại

b)

Không có ảnh hưởng gì

c)

Chỉ ảnh hưởng đến nghệ thuật

d)

Chỉ ảnh hưởng đến tôn giáo

79.

Một trong những công trình kiến trúc nổi bật của Hy Lạp cổ đại là gì?

a)

Đền Pác-tê-nông ở A-ten

b)

Kim tự tháp Giza

c)

Tháp Eiffel

d)

Đền Taj Mahal

80.

Hãy phân tích vai trò của các công trình kiến trúc như đấu trường Cô-li-dê đối với xã hội La Mã cổ đại.

a)

Là nơi tổ chức các sự kiện lớn, thể hiện sức mạnh và văn hóa của La Mã

b)

Chỉ dùng để thờ cúng thần linh

c)

Là nơi sinh sống của hoàng đế

d)

Chỉ dùng để lưu trữ lương thực