wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. BỘ GEN NGƯỜI: Gen mã hóa protein và Họ gen

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Trong bộ gen người, tỉ lệ các trình tự mã hóa protein chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

1,5%

b)

5%

c)

10%

d)

25%

2.

Phát biểu nào đúng về kích thước và cấu trúc của gen mã hóa protein ở người?

a)

Kích thước rất đồng nhất, trung bình 2.628 bp và không có exon

b)

Kích thước dao động lớn, trung bình khoảng 26.288 bp và có thể chứa từ vài đến hàng trăm exon

c)

Mỗi gen luôn có đúng 8 exon và mã hóa 425 acid amin

d)

Mỗi nhiễm sắc thể chỉ có tối đa 20 gen mã hóa protein

3.

Khái niệm nào mô tả hiện tượng một gen tạo ra nhiều bản sao trong tiến hóa dẫn đến nhiều gen mã hóa cho các protein tương đồng, ví dụ như các cụm gen globin?

a)

Đột biến điểm

b)

Họ gen

c)

Tái tổ hợp giảm phân

d)

Phiên mã nghịch

4.

Trong bộ gen người, tỉ lệ ước tính của DNA không mã hóa là bao nhiêu?

a)

50%

b)

75%

c)

98,5%

d)

100%

5.

Phát biểu nào đúng về gen rRNA trong người?

a)

Được RNA pol III phiên mã (bao gồm cả rRNA 5S)

b)

Có khoảng 200 gen, sắp xếp thành các cụm và nằm ở nhánh ngắn các NST tâm đầu quanh vùng tổ chức hạch nhân

c)

Phân bố rải rác đơn lẻ trên toàn bộ bộ gen, không tạo cụm

d)

Chỉ có một bản sao duy nhất trên mỗi nhiễm sắc thể

6.

So sánh cơ bản giữa gen rRNA và gen tRNA ở người là gì?

a)

Cả hai đều do RNA pol I phiên mã

b)

Gen rRNA và tRNA đều không tạo cụm trong bộ gen

c)

Gen rRNA do RNA pol I (trừ rRNA 5S), còn gen tRNA do RNA pol III và có 446 gen chia thành 49 họ dựa trên anticodon

d)

Gen tRNA nằm quanh vùng tổ chức hạch nhân tương tự rRNA

7.

Phát biểu nào mô tả đúng về gen giả (pseudogenes)?

a)

Trình tự nucleotide tương tự gen mã hóa protein nhưng đã mất chức năng

b)

Trình tự mới xuất hiện do đột biến điểm làm tăng biểu hiện protein

c)

Đoạn DNA luôn được phiên mã thành mRNA chức năng

d)

Đoạn DNA ngắn hơn exon và luôn nằm trong vùng mã hóa

8.

Theo tài liệu, độ dài intron so với exon thường như thế nào?

a)

Ngắn hơn khoảng 2–3 lần

b)

Tương đương nhau

c)

Dài gấp 10 đến 100 lần chiều dài của exon

d)

Không có quy luật cố định, có thể gấp 500 lần

9.

Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm intron trong các gen người?

a)

Số lượng intron ở mọi gen đều như nhau

b)

Vị trí và thứ tự intron khác nhau có thể liên quan tới vai trò chức năng khác nhau

c)

Mỗi gen trung bình có 8,8 intron và 7,8 exon

d)

Intron thuộc vùng được dịch mã của mRNA

10.

Trình tự DNA điều hòa (Regulatory DNA sequences) trong bộ gen người có vai trò chính nào sau đây?

a)

Mã hóa enzyme chuyển hóa

b)

Kiểm soát sự biểu hiện gen

c)

Tăng kích thước nhiễm sắc thể

d)

Sửa chữa đột biến DNA

11.

Theo nội dung, tỉ lệ xấp xỉ của trình tự DNA lặp lại trong bộ gen người là bao nhiêu?

a)

8%

b)

20–40%

c)

50%

d)

>80%

12.

Đặc điểm nào sau đây giải thích vì sao VNTR được dùng trong xét nghiệm quan hệ huyết thống và phân tích DNA pháp y?

a)

Độ dài lặp lại cố định trong mọi cá thể

b)

Khác nhau ngay cả giữa các cá thể có quan hệ họ hàng gần

c)

Chỉ xuất hiện ở telomere

d)

Chỉ gồm 1–2 cặp base

13.

Microsatellite (STR) thường có độ dài đơn vị lặp lại khoảng bao nhiêu cặp base và ví dụ nào được nêu?

a)

10–60 bp; lặp GGTTAG ở telomere

b)

<10 bp (2–6 bp); (GGTTAG)n ở telomere

c)

2–6 bp; lặp AT ở promoter

d)

>60 bp; (TATA)n ở exon

14.

Trong bộ gen người, thuật ngữ nào chỉ các yếu tố di chuyển thông qua một phân tử DNA trung gian?

a)

Retrotransposon

b)

Transposon

c)

SINE

d)

LINE

15.

Yếu tố di truyền di động nào thuộc nhóm retrotransposon không có LTR và bao gồm các nguyên tố Alu?

a)

LINEs

b)

SINEs

c)

SVAs

d)

DNA transposons loại II

16.

Một nhà nghiên cứu phát hiện một chuỗi lặp lại có cấu trúc SINE-VNTR-Alu. Dựa trên phân loại trong bộ gen người, kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Đó là một LTR retrotransposon chiếm khoảng 8,3% bộ gen

b)

Đó là một SVA thuộc nhóm retrotransposon

c)

Đó là một DNA transposon loại II chiếm 13,1% bộ gen

d)

Đó là một LINE chiếm 2,9% bộ gen

17.

Phát biểu nào mô tả đúng về sự phân bố của SNP trong bộ gen người?

a)

SNP phân bố hoàn toàn đồng nhất trên toàn bộ gen

b)

Tần số SNP khác nhau giữa các gen do áp lực chọn lọc và tỉ lệ đột biến khác nhau

c)

SNP chỉ xuất hiện trong các gen mã hóa protein

d)

SNP không chịu ảnh hưởng của tái tổ hợp

18.

Ý nghĩa lâm sàng quan trọng của SNP được nêu là gì?

a)

Dùng để xác định nhiễm sắc thể giới tính

b)

Là marker di truyền và liên quan cơ chế hoạt động của một số thuốc

c)

Chỉ dùng để định tuổi sinh học

d)

Chủ yếu dùng để xác định nhóm máu

19.

Đặc điểm nào đúng về DNA ty thể (mtDNA)?

a)

Có kích thước 16.569 cặp base và mã hóa 13 protein, 22 tRNA, 2 rRNA

b)

Có tốc độ biến đổi chậm hơn DNA nhân

c)

Di truyền theo dòng cha là chủ yếu

d)

Không liên quan đến các bệnh thoái hóa tế bào thần kinh

20.

Tình huống: Một nhà di truyền học cần xác định huyết thống theo dòng mẹ trong một quần thể cổ đại. Lựa chọn nguồn DNA nào phù hợp nhất theo nội dung đã học?

a)

DNA nhân do di truyền theo Mendel hai bên

b)

DNA ty thể vì di truyền theo dòng mẹ và biến đổi nhanh

c)

Chỉ các SNP nằm trong vùng mã hóa

d)

RNA ribosome của nhân

21.

Chức năng chính của các yếu tố di truyền SINE trong bộ gen người là gì?

a)

Chỉ xuất hiện trong các gen mã hóa protein

b)

Tham gia vào quá trình phiên mã

c)

Đóng vai trò trong tái tổ hợp gen

d)

Thúc đẩy sự di chuyển của các đoạn DNA khác

22.

Trong bộ gen người, tỉ lệ của các trình tự DNA lặp lại có thể ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Đến sự phát triển của các bệnh di truyền

b)

Đến khả năng tái tổ hợp gen

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Đến sự biểu hiện của các gen

23.

Phát biểu nào sau đây đúng về vai trò của gen mã hóa protein trong bộ gen người?

a)

Có thể mã hóa cho nhiều loại protein khác nhau thông qua quá trình cắt ghép

b)

Chỉ mã hóa cho một loại protein duy nhất

c)

Chỉ xuất hiện trong các tế bào nhân thực

d)

Không có vai trò trong quá trình chuyển hóa tế bào