wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện nào được xem là mốc mở đầu cho ngành nghiên cứu AI với thuật ngữ “AI” được đặt ra?

a)

Bài kiểm tra Turing (1950)

b)

Hội nghị Dartmouth (1956)

c)

Mùa đông AI (1974-1993)

d)

IBM Deep Blue đánh bại kỳ thủ cờ vua (1997)

2.

Sự kiện nào chứng minh khả năng xử lý tổ hợp của AI vào năm 1997?

a)

AlphaGo

b)

IBM Deep Blue

c)

AlexNet

d)

ChatGPT

3.

Phát minh AlexNet (2012) gắn với nhà khoa học nào?

a)

Alan Turing

b)

John McCarthy

c)

Geoffrey Hinton

d)

Demis Hassabis

4.

Theo bảng sự kiện lịch sử, hạn chế chính thời kỳ của Edward Feigenbaum (1980s) là gì?

a)

Thiếu phần cứng

b)

Tri thức cứng nhắc

c)

Cần dữ liệu lớn

d)

Vấn đề đạo đức

5.

Theo mức độ thông minh, loại AI nào thực hiện nhiệm vụ cụ thể theo khuôn mẫu?

a)

AI hẹp (Narrow AI, ANI)

b)

AI tổng quát (AGI)

c)

Siêu AI (ASI)

d)

AI có lý thuyết trí tuệ

6.

Trong phân loại theo chức năng và khả năng, hạng mục nào hiện chưa tồn tại trong đời sống?

a)

Máy phản ứng

b)

AI có bộ nhớ hạn chế

c)

AI có lý thuyết trí tuệ

d)

AI tự nhận thức

7.

Theo mức độ tự chủ, Generative AI (AI tạo sinh) thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Task-specific AI

b)

Generative AI

c)

Multi-Agent Systems

d)

AGI Agent

8.

Theo bảng mối liên hệ giữa hai cách phân loại, Agent AI (AI tác nhân) thuộc mức thông minh nào?

a)

AGI

b)

Narrow AI (cấp cao, Agentic Narrow AI)

c)

Superintelligent AI

d)

Foundation AI

9.

Trong mối liên hệ giữa phân loại theo tự chủ và theo thông minh, hệ Multi-Agent Systems được mô tả như thế nào?

a)

Thuộc AGI hoàn chỉnh

b)

Vẫn là Narrow AI nhưng tiến gần tới AGI nhờ vai và hợp tác

c)

Chính là Superintelligent AI

d)

Chỉ là Task-specific AI

10.

Nhóm nào cung cấp nền tảng tính toán và lưu trữ cốt lõi như GPU, TPU, hạ tầng đám mây?

a)

Nhóm AI nền tảng (Foundation AI Models)

b)

Nhóm AI ứng dụng (Applications AI)

c)

Nhóm AI hạ tầng & phần cứng (Infrastructure AI)

d)

Multi-Agent Systems

11.

Ví dụ như GPT-4 hay Gemini được xếp vào nhóm hệ thống AI nào?

a)

AI hạ tầng

b)

AI nền tảng (Foundation AI Models)

c)

AI ứng dụng

d)

AI tổng quát (AGI)

12.

Theo hình minh họa hệ sinh thái AI, lớp nào nằm trên cùng hướng tới người dùng cuối?

a)

AI hạ tầng

b)

AI nền tảng

c)

AI ứng dụng

d)

AI tổng quát

13.

Tính đến năm 2025, vật nào phản ánh quy mô hệ sinh thái: có hàng chục hệ thống AI hạ tầng, hàng trăm mô hình AI nền tảng và số lượng nào cho AI ứng dụng?

a)

Hàng nghìn AI ứng dụng

b)

Hàng triệu AI ứng dụng

c)

Hàng trăm AI ứng dụng

d)

Vài chục AI ứng dụng

14.

Theo dòng thời gian, sự kiện nào đánh dấu sự quan tâm giảm sút và cắt giảm ngân sách nghiên cứu AI?

a)

1956: Hội nghị Dartmouth

b)

1974-1993: Mùa đông AI

c)

2012: AlexNet

d)

2022: ChatGPT đạt 100 triệu người dùng

15.

Từ bảng tóm tắt lịch sử, đột phá gắn với Demis Hassabis trong thập niên 2020s là gì?

a)

Hệ chuyên gia

b)

Xử lý tổ hợp

c)

Deep Learning

d)

AI đa năng

16.

Trong phân lớp công nghệ cốt lõi của AI, NLP thuộc lớp nào?

a)

Lớp dữ liệu

b)

Lớp mô hình

c)

Lớp ứng dụng

d)

Lớp phần cứng

17.

Công nghệ nào sau đây thuộc lớp mô hình trong AI?

a)

Computer Vision

b)

Robotic Process Automation (RPA)

c)

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN)

d)

Nhận dạng giọng nói

18.

RPA (Robotic Process Automation) được xếp vào lớp nào trong cấu trúc công nghệ AI?

a)

Lớp dữ liệu

b)

Lớp mô hình

c)

Lớp ứng dụng

d)

Lớp hạ tầng

19.

Phát biểu nào đúng về vai trò của AI trong giáo dục theo tài liệu?

a)

Tự động hóa dây chuyền sản xuất

b)

Học tập cá nhân hóa, hỗ trợ giáo viên, phát hiện học sinh yếu kém

c)

Phát hiện gian lận tài chính

d)

Tư vấn sức khỏe từ xa

20.

Trong lĩnh vực tài chính, AI chủ yếu được nêu vai trò nào?

a)

Bảo trì dự đoán

b)

Phát hiện gian lận, cá nhân hóa dịch vụ, tự động hóa quy trình

c)

Chuẩn đoán dịch bệnh

d)

Tối ưu nông nghiệp

21.

Kết luận tổng quát về vai trò của AI ở cuối phần vai trò là gì?

a)

AI làm giảm năng suất và tạo rủi ro lớn

b)

AI tăng năng suất, tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng sống và tạo lợi thế cạnh tranh

c)

AI chỉ hữu ích trong công nghiệp nặng

d)

AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực

22.

Tác động tích cực nào sau đây được liệt kê cho lĩnh vực môi trường?

a)

Tiêu hao năng lượng

b)

Tối ưu năng suất nông nghiệp, dự báo thiên tai

c)

Phân cực thông tin

d)

Rủi ro rò rỉ dữ liệu cá nhân

23.

Đâu là một tác động tiêu cực của AI đối với lao động theo bảng tác động?

a)

Chẩn đoán chính xác

b)

Tự động hóa bảo trì

c)

Thay đổi thị trường, thất nghiệp do tự động hóa

d)

Cá nhân hóa học tập

24.

Nhận định nào phản ánh cân bằng lợi ích - rủi ro của AI trong phần tác động?

a)

AI chỉ có lợi ích nếu không kiểm soát

b)

AI mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra thách thức cần kiểm soát chặt chẽ

c)

AI không ảnh hưởng đến xã hội

d)

AI chỉ gây hại cho quyền riêng tư

25.

Nguyên tắc nào của AI đề cập đến việc học từ dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai?

a)

Tối ưu hóa

b)

Tổng quát hóa (Generalization)

c)

Phản hồi và điều chỉnh liên tục

d)

Tương tác và phối hợp với con người

26.

Trong các nguyên tắc hoạt động cơ bản của AI, nguyên tắc nào trực tiếp nhấn mạnh nâng cao hiệu suất xử lý dữ liệu lớn bằng thuật toán thông minh?

a)

Học từ dữ liệu

b)

Hiệu suất

c)

Vận hành và cải tiến AI

d)

Ứng dụng và đạo đức

27.

Phát biểu nào sau đây đúng về khả năng của AI theo bảng khả năng - hạn chế?

a)

Thiếu sự sáng tạo và linh hoạt

b)

Tự học và cải thiện liên tục

c)

Phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu

d)

Thiếu tính minh bạch

28.

Hạn chế nào sau đây được liệt kê rõ đối với AI?

a)

Cá nhân hóa và hỗ trợ ra quyết định

b)

Tính nhất quán và khách quan

c)

Vấn đề quyền riêng tư và bảo mật

d)

Phân tích dữ liệu lớn

29.

Ý nào thể hiện đúng mối quan hệ giữa dữ liệu và rủi ro trong hạn chế của AI?

a)

AI hoạt động tốt dù không có dữ liệu

b)

Đầu ra phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, rủi ro mất kiểm soát

c)

Dữ liệu càng ít càng tốt để tránh thiên lệch

d)

Chỉ cần thuật toán mạnh là đủ

30.

Thách thức đạo đức và xã hội nào được nêu trong phần thách thức về vấn đề AI?

a)

Tính giải thích được của mô hình

b)

Định kiến và tính công bằng, quyền riêng tư, an ninh và kiểm soát tự động

c)

Nhu cầu tính toán không lớn

d)

Khoảng cách công nghệ bị thu hẹp

31.

Trong các thách thức về kinh tế và lao động, điểm nào được nhấn mạnh?

a)

Tự động hóa thay thế việc làm và khoảng cách công nghệ

b)

Thiếu dữ liệu để huấn luyện

c)

Thiếu khuôn khổ pháp lý

d)

Thiếu khả năng tổng quát hóa

32.

Phát biểu nào phù hợp với định hướng phát triển AI ở cuối phần thách thức?

a)

Phát triển càng nhanh càng tốt, không cần quản trị

b)

Chỉ tập trung vào hiệu suất, bỏ qua đạo đức

c)

Cần phát triển có kiểm soát, minh bạch và đạo đức để bền vững cho xã hội

d)

Dừng mọi nghiên cứu AI

33.

Từ bảng tác động, lựa chọn nào ghép đúng cặp lĩnh vực - tác động tích cực?

a)

Giáo dục – Thay đổi thị trường lao động

b)

Tài chính – Phát hiện gian lận

c)

Y tế – Phân cực thông tin

d)

Môi trường – Rò rỉ dữ liệu cá nhân

34.

Trong bối cảnh mục tiêu học phần, mục 3.2 tập trung vào nội dung nào?

a)

Hệ thống và công cụ AI

b)

Lịch sử triết học AI

c)

Phần cứng máy tính lượng tử

d)

Đạo đức sinh học

35.

Theo phần Giới thiệu các hệ thống AI phổ biến, các mô hình AI nền tảng đảm nhiệm vai trò gì trong hệ sinh thái AI hiện nay?

a)

Chủ yếu dùng để lưu trữ dữ liệu

b)

Là xương sống của nhiều ứng dụng AI hiện đại

c)

Chỉ phục vụ dịch thuật

d)

Chỉ dùng để tạo hình ảnh 3D

36.

Bộ GPT Series của OpenAI (GPT-4, GPT-4o, GPT-5) được mô tả có khả năng nào sau đây?

a)

Chỉ nhận dạng giọng nói

b)

Xử lý đa nhiệm, tạo nội dung, trả lời tự nhiên, tích hợp plugin và tạo hình ảnh

c)

Chỉ phân tích số liệu tài chính

d)

Chỉ chạy trên thiết bị cá nhân

37.

Claude 3 (Opus, Sonnet, Haiku) của Anthropic được đánh giá cao về khía cạnh nào?

a)

Khả năng mô phỏng thời tiết

b)

Mức độ an toàn, khả năng hiểu, tốc độ và giá thành

c)

Khả năng dựng phim 3D

d)

Khả năng dịch máy thời gian thực duy nhất

38.

Gemini/Gemma của Google/DeepMind được mô tả là gì?

a)

Mô hình chuyên xử lý ảnh y tế

b)

Mô hình đa phương thức; Gemma 3 hỗ trợ đa ngôn ngữ và chạy trên thiết bị cá nhân

c)

Mạng xã hội dựa trên AI

d)

Trình duyệt web chuyên dụng

39.

Mục nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các AI nền tảng khác được giới thiệu?

a)

Meta AI (Llama)

b)

xAI (Grok-3, Grok-4)

c)

Stability AI (Stable Diffusion)

d)

Mozilla Firefox AI

40.

Nhận định nào đúng về nhóm Applications AI theo tài liệu?

a)

Không sử dụng mô hình nền tảng nào

b)

Sử dụng một hoặc nhiều mô hình nền tảng để giải quyết nhiệm vụ cụ thể, tối ưu giao diện và tính năng theo nhu cầu

c)

Chỉ chạy ngoại tuyến, không có giao diện

d)

Chỉ dành cho nghiên cứu hàn lâm, không dùng trong công việc

41.

Cặp công cụ nào thuộc Nhóm AI tìm kiếm & trợ lý thông tin?

a)

Perplexity AI và You.com

b)

GitHub Copilot và Tabnine

c)

Jasper và Copy.ai

d)

Grammarly và Quillbot

42.

Một sinh viên muốn hỗ trợ lập trình và kỹ thuật. Theo phân loại, nên chọn nhóm công cụ nào?

a)

Nhóm AI chính sửa & nâng cao ngôn ngữ

b)

Nhóm AI hỗ trợ lập trình & kỹ thuật

c)

Nhóm AI viết nội dung & sáng tạo văn bản

d)

Nhóm AI tìm kiếm & trợ lý thông tin

43.

Nhiệm vụ chính của nhóm AI chỉnh sửa & nâng cao ngôn ngữ (ví dụ: Grammarly, Quillbot, Wordtune) là gì?

a)

Sinh văn bản marketing từ đầu

b)

Tìm kiếm và tổng hợp nghiên cứu học thuật

c)

Kiểm tra chính tả, ngữ pháp, diễn đạt, câu, cải thiện câu

d)

Sinh mã nguồn và tự động gợi ý code

44.

Theo bảng giới thiệu công cụ, công cụ nào thuộc nhóm AI tạo & sửa hình ảnh với mô tả: "Tạo hình ảnh dựa trên mô tả văn bản"?

a)

Canva Magic Studio

b)

Midjourney

c)

Runway ML

d)

Remove.bg

45.

Công cụ nào được nêu là "chỉnh sửa âm thanh & video qua văn bản"?

a)

Descript

b)

Murf.ai

c)

Voicemod

d)

Speechify

46.

Theo nội dung trình bày, Synthesia chủ yếu hỗ trợ tác vụ nào trong lĩnh vực multimedia?

a)

Tạo ảnh từ văn bản

b)

Chuyển văn bản thành video với avatar AI

c)

Loại bỏ nền ảnh tự động

d)

Biến đổi giọng nói thời gian thực

47.

Trang web nào thể hiện trên màn hình có dòng tiêu đề "Magic Studio" liên quan đến việc kết hợp các công cụ AI bên trong cùng một nền tảng thiết kế?

a)

you.com

b)

canva.com

c)

runwayml.com

d)

synthesia.io

48.

Ảnh chụp trang runwayml.com đặt câu hỏi "What do you want to create?" phù hợp nhất với mô tả công cụ nào trong bảng?

a)

Runway ML: Tạo & chỉnh sửa video, hình ảnh từ văn bản hoặc ảnh tĩnh.

b)

Midjourney: Tạo ảnh từ mô tả văn bản.

c)

Hugging Face: Nền tảng mã nguồn mở chứa kho mô hình AI đa dạng.

d)

HeyGen: Tạo nhân vật ảo, lồng tiếng đa ngôn ngữ.

49.

Công cụ nào trong nhóm âm thanh & giọng nói được mô tả là "Chuyển văn bản thành giọng đọc tự nhiên"?

a)

Voicemod

b)

Murf.ai

c)

Descript

d)

Hugging Face

50.

Trong nhóm AI video & phim ảnh, công cụ nào được mô tả là "Tạo video từ mô tả ngắn"?

a)

Pika Labs

b)

HeyGen

c)

Synthesia

d)

Runway ML

51.

Bạn cần một công cụ xóa nền ảnh tự động để nhanh chóng chuẩn bị ảnh sản phẩm. Công cụ nào phù hợp nhất theo bảng liệt kê?

a)

Remove.bg

b)

Canva Magic Studio

c)

Midjourney

d)

Voicemod

52.

Điểm khác biệt chính về công nghệ giữa chatbot và trợ lý ảo là gì?

a)

Chatbot dùng NLP nâng cao, AI sâu

b)

Chatbot dựa vào quy tắc/kịch bản và NLP cơ bản, còn trợ lý ảo dùng NLP nâng cao, AI sâu, Emotion AI

c)

Cả hai đều không dùng NLP

d)

Trợ lý ảo dựa hoàn toàn vào kịch bản cố định

53.

Theo tài liệu, chức năng điển hình của chatbot là gì?

a)

Trợ lý cá nhân, tác vụ phức tạp

b)

Hỗ trợ khách hàng, tác vụ lặp lại

c)

Quản trị hệ điều hành

d)

Dịch giọng nói sang văn bản

54.

Giao diện tương tác chính của trợ lý ảo thường là gì?

a)

Chủ yếu chat văn bản

b)

Chat hoặc giọng nói

c)

Chỉ giọng nói

d)

Chỉ cử chỉ tay

55.

Khả năng thích ứng nào mô tả đúng trợ lý ảo?

a)

Hạn chế học hỏi

b)

Học từ hành vi người dùng

c)

Không ghi nhớ ngữ cảnh

d)

Chỉ đáp ứng câu hỏi đóng

56.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm chatbot theo bảng so sánh?

a)

Siri

b)

Google Assistant

c)

AI Hay

d)

Cả Siri và Google Assistant

57.

Nhận định nào đúng về ngữ cảnh giữa chatbot và trợ lý ảo theo bảng?

a)

Chatbot có duy trì ngữ cảnh tốt hơn

b)

Cả hai không duy trì ngữ cảnh

c)

Chatbot hạn chế/không nhớ ngữ cảnh; trợ lý ảo duy trì ngữ cảnh

d)

Trợ lý ảo không cần ngữ cảnh

58.

Theo minh họa, đường dẫn để truy cập nền tảng Trợ lý AI Hay là gì?

a)

https://x.ai/

b)

https://ai-hay.vn/

c)

https://writer.com/

d)

https://openai.com/

59.

Nội dung nào mô tả đúng về Grok trên trang giới thiệu?

a)

Là công cụ chỉnh sửa ảnh

b)

Là mô hình thông minh thuộc nền tảng tại địa chỉ https://x.ai/

c)

Là phần mềm bảng tính

d)

Là hệ quản trị cơ sở dữ liệu

60.

AI xử lý và phân tích văn bản dựa vào công nghệ nào?

a)

Thị giác máy tính

b)

Học tăng cường

c)

Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP)

d)

Nhận dạng hành vi

61.

Thành phần nào KHÔNG nằm trong quy trình AI xử lý và phân tích văn bản theo sơ đồ?

a)

Tiền xử lý

b)

Chuẩn hóa

c)

Phân tích cảm xúc & Thực thể

d)

Dự báo chuỗi thời gian tài chính

62.

Công cụ nào được mô tả là “Xử lý văn bản doanh nghiệp”?

a)

Writer

b)

ChatGPT (OpenAI)

c)

MonkeyLearn

d)

SurveyMonkey

63.

Công cụ nào “đời đầu và phổ biến nhất” trong việc viết văn, soạn thảo email, lên ý tưởng, dịch thuật và trả lời câu hỏi?

a)

MyMap.ai

b)

ChatGPT (OpenAI)

c)

Blix

d)

HyperWrite AI Text Analyzer

64.

Khái niệm nào mô tả việc dùng thuật toán học máy để tạo ra hoặc hỗ trợ sáng tạo nội dung mới như văn bản, hình ảnh, video, âm thanh?

a)

AI phân tích dữ liệu

b)

AI tạo nội dung số (Generative AI)

c)

AI thị giác máy tính

d)

AI tìm kiếm thông tin

65.

Trong nhóm Văn bản của AI tạo nội dung số, chức năng nào sau đây được nêu?

a)

Tự động thiết kế hình ảnh

b)

Tạo video ngắn từ văn bản

c)

Tự động tổng hợp và viết bài blog, mô tả sản phẩm, bài PR

d)

Tổng hợp giọng nói đa ngôn ngữ

66.

Công cụ nào thuộc nhóm Hình ảnh & Video hỗ trợ thiết kế hình ảnh bằng tính năng Magic Design?

a)

Canva

b)

Grammarly

c)

Copilot

d)

Writeseo

67.

Theo bảng chức năng, nền tảng nào có thể chuyển văn bản thành video ngắn có phụ đề và âm nhạc nền?

a)

Lumen5, Synthesia.ai, Pictory.ai

b)

Grammarly, Jasper AI

c)

Power BI, Tableau

d)

ElevenLabs, Murf.ai

68.

Nhóm Âm thanh & Đa phương tiện của AI tạo nội dung số có khả năng nào?

a)

Tạo biểu đồ tương tác

b)

Hỗ trợ sáng tác nhạc, tổng hợp giọng nói, lồng tiếng tự động

c)

Dự báo chuỗi thời gian

d)

Tối ưu SEO trang web

69.

Địa chỉ truy cập trình tạo nội dung của Google được minh họa là gì?

a)

https://jasper.ai/

b)

https://gemini.google.com

c)

https://account.aistudios.com

d)

https://powerbi.microsoft.com

70.

Theo bảng giới thiệu công cụ, công cụ nào là mô hình ngôn ngữ đa năng cho văn bản, kịch bản, dịch thuật?

a)

ChatGPT

b)

ElevenLabs

c)

Synthesia.ai

d)

DeepBrain AI

71.

Công cụ nào kiểm tra ngữ pháp, chính tả, cải thiện phong cách viết?

a)

Grammarly

b)

Murf.ai

c)

Lumen5

d)

Tableau

72.

ElevenLabs chủ yếu dùng để làm gì theo tài liệu?

a)

Tạo video cảm xúc từ văn bản

b)

Tạo nội dung marketing tối ưu SEO

c)

Tạo giọng nói AI chất lượng cao, đa ngôn ngữ

d)

Phân tích dữ liệu lớn

73.

Synthesia.ai thuộc nhóm công cụ nào và làm gì?

a)

Văn bản; kiểm tra ngữ pháp

b)

Âm thanh; chuyển văn bản thành giọng nói

c)

Video & hình ảnh; tạo video với nhân vật ảo từ văn bản

d)

Phân tích dữ liệu; tạo biểu đồ

74.

Địa chỉ trang web minh họa cho Jasper AI là gì?

a)

https://gemini.google.com

b)

https://www.jasper.ai/

c)

https://deepbrain.io

d)

https://account.aistudios.com

75.

Trang nào hiển thị quản lý API Key cho DeepBrain AI Studio?

a)

https://powerbi.microsoft.com

b)

https://account.aistudios.com

c)

https://tableau.com

d)

https://lumen5.com

76.

AI phân tích dữ liệu và trực quan hóa giúp làm gì theo mô tả?

a)

Chỉ tạo kịch bản video

b)

Khai thác, xử lý, tổng hợp dữ liệu lớn và đưa ra biểu đồ, báo cáo trực quan hỗ trợ quyết định

c)

Thay thế hoàn toàn chuyên gia dữ liệu

d)

Chỉ tạo âm nhạc nền

77.

Khái niệm nào mô tả việc dùng AI để xử lý, phân tích, dự đoán và trích xuất thông tin từ dữ liệu thô, phát hiện mẫu, xu hướng?

a)

Trực quan hóa dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu bằng AI

c)

Sinh nội dung văn bản

d)

Thị giác máy tính

78.

Công cụ nào được liệt kê là ví dụ điển hình cho trực quan hóa/phân tích dữ liệu?

a)

Power BI, Tableau, QlikView, Google Data Studio

b)

Grammarly, Jasper, Copilot, Writeseo

c)

ElevenLabs, Murf.ai, Lumen5

d)

Synthesia, DeepBrain, Lumen5

79.

Theo phần trực quan hóa dữ liệu, biểu diễn dữ liệu dưới dạng nào giúp người dùng dễ dàng hiểu thông tin phức tạp?

a)

Đoạn văn mô tả dài

b)

Đồ họa (biểu đồ, đồ thị, bản đồ)

c)

Bảng mã nguồn chương trình

d)

File âm thanh

80.

Công cụ nào được mô tả là nền tảng phân tích mạnh mẽ, tạo dashboard tương tác và dự đoán xu hướng?

a)

Tableau

b)

Microsoft Power BI

c)

QlikView

d)

Looker

81.

Theo tài liệu, QlikView có đặc điểm chính nào?

a)

Miễn phí, dễ tạo báo cáo

b)

Giao diện thân thiện, trực quan hóa dữ liệu và báo cáo linh hoạt

c)

Nền tảng mã nguồn mở

d)

Hỗ trợ mô hình dữ liệu tùy chỉnh và báo cáo động

82.

Công cụ trực quan hóa dữ liệu dựa trên web, giao diện kéo-thả, tạo biểu đồ đẹp mắt là:

a)

Infogram

b)

Metabase

c)

Google Data Studio

d)

Apache Superset

83.

Nền tảng nào được mô tả là mã nguồn mở, cho phép tạo dashboard tương tác?

a)

Looker

b)

Apache Superset

c)

Metabase

d)

Grammarly

84.

Phát biểu nào đúng về Google Data Studio theo tài liệu?

a)

Là công cụ trả phí cao

b)

Khó kết nối nhiều nguồn dữ liệu

c)

Miễn phí và dễ tạo báo cáo, bảng điều khiển tương tác

d)

Chỉ hỗ trợ dữ liệu on-premise

85.

Trang web minh họa liên quan đến Power BI được ghi là:

a)

https://superset.apache.org/

b)

https://www.microsoft.com/en-us/power-platform/products/power-bi

c)

https://www.khanacademy.org/

d)

https://metabase.com/

86.

Ảnh chụp màn hình nào minh họa nền tảng khám phá và trực quan hóa dữ liệu hiện đại, mã nguồn mở?

a)

Khan Academy

b)

Apache Superset

c)

ChatGPT

d)

Looker

87.

Trong bối cảnh hỗ trợ giáo dục, chức năng nào thuộc nhóm cá nhân hóa học tập do AI mang lại?

a)

Tổng hợp tài liệu nghiên cứu

b)

Điều chỉnh chương trình học phù hợp năng lực và sở thích

c)

Chấm điểm tự động cho giáo viên

d)

Tổ chức lớp học trực tuyến quy mô lớn

88.

Mục tiêu chính của "Tự động hóa giảng dạy" theo tài liệu là:

a)

Tạo khóa học MOOC

b)

Hỗ trợ giáo viên chấm điểm, đánh giá bài tập, tạo bài giảng tự động

c)

Theo dõi cảm xúc học sinh

d)

Quản lý đăng ký khóa học

89.

Phát biểu nào mô tả đúng về "Thúc đẩy giáo dục từ xa"?

a)

Cải thiện chất lượng bài viết học thuật

b)

Mở rộng giáo dục trực tuyến chất lượng cao, phá vỡ rào cản địa lý

c)

Tự động hóa thiết kế slide

d)

Chỉ dùng cho bậc tiểu học

90.

Trong hỗ trợ nghiên cứu, AI KHÔNG trực tiếp được mô tả làm việc nào sau đây?

a)

Tổng hợp tài liệu

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Phát hiện gian lận tài chính

d)

Đề xuất ý tưởng, viết báo cáo khoa học

91.

Theo phần giới thiệu AI hỗ trợ giáo dục, nhóm công cụ nào giúp viết bài, giải đáp câu hỏi và soạn giáo án?

a)

ChatGPT (OpenAI), Claude.ai, Bing AI

b)

Grammarly, Turnitin

c)

Nearpod, Canva

d)

ELSA Speak, Duolingo

92.

Nền tảng nào được mô tả là hỗ trợ cá nhân hóa học tập trên lộ trình theo năng lực người học?

a)

Khan Academy, Coursera

b)

Gradescope, Turnitin

c)

Nearpod, MagicSchool AI

d)

Quillbot, Jenni.ai

93.

Công cụ nào chuyên chỉnh sửa ngữ pháp, chính tả và nâng cao chất lượng bài viết học thuật?

a)

Canva

b)

Grammarly

c)

Nearpod

d)

ClassIn

94.

Ứng dụng nào hỗ trợ luyện ngôn ngữ, phát âm với phản hồi AI và cá nhân hóa?

a)

ELSA Speak, Duolingo

b)

MagicSchool AI

c)

Gradescope

d)

Metabase

95.

Nền tảng nào giúp thiết kế bài giảng, tài liệu, slide, infographic trực quan và sinh động?

a)

Turnitin

b)

Canva AI

c)

Looker

d)

Infogram

96.

Cặp công cụ hỗ trợ chấm điểm tự động, phân loại câu hỏi, chấm bài trắc nghiệm và phát hiện văn đạo văn là:

a)

Gradescope và Turnitin

b)

Khan Academy và Coursera

c)

Nearpod và ClassIn

d)

Quillbot và Jenni.ai

97.

Công cụ giám sát thi trực tuyến được nêu trong tài liệu là:

a)

Proctorio

b)

Looker

c)

Infogram

d)

Metabase

98.

Ảnh minh họa website nào xuất hiện khi nói về nền tảng học tập cá nhân hóa cho mọi học sinh, mọi lớp học?

a)

Coursera

b)

Khan Academy

c)

Nearpod

d)

MagicSchool AI

99.

Theo bảng hướng dẫn cài đặt, công cụ nào yêu cầu “Đăng ký/đăng nhập Google” và có thể “Thiết lập trợ lý ảo mặc định (Android)”?

a)

ChatGPT

b)

Gemini

c)

Perplexity AI

d)

Canva AI

100.

Nhìn vào giao diện ChatGPT mô tả, hành động phù hợp nhất để bắt đầu tương tác là gì?

a)

Nhấp Upgrade rồi nhập prompt

b)

Chọn New chat và gõ yêu cầu vào ô Ask anything

c)

Bấm Settings & help trước khi hỏi

d)

Tạo Space mới rồi tag người dùng

101.

Giao diện nào hiển thị lời chào “Hello,” cùng hộp nhập lệnh “Enter a prompt for Gemini”?

a)

ChatGPT

b)

Gemini

c)

Perplexity AI

d)

Canva AI

102.

Theo hướng dẫn, bước nào là điểm chung khi bắt đầu dùng ChatGPT, Gemini và Perplexity?

a)

Cài đặt phần mềm máy chủ riêng

b)

Đăng ký/đăng nhập tài khoản

c)

Tải mô hình về máy tính cá nhân

d)

Bật chế độ ngoại tuyến

103.

Khuyến nghị quan trọng khi thử nghiệm các công cụ AI cơ bản là gì?

a)

Luôn dùng cùng một trình duyệt

b)

Luôn đảm bảo kết nối internet ổn định và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng

c)

Tắt cập nhật tự động

d)

Không nhập câu hỏi dài hơn 50 từ

104.

Dựa trên giao diện Perplexity, tính năng nào được nhấn mạnh ở thanh nhập liệu?

a)

@mention một Space và đặt câu hỏi

b)

Tạo project Git mới

c)

Cấu hình API key

d)

Cài đặt trợ lý ảo hệ thống

105.

Trong đặt câu hỏi (prompting) hiệu quả, bước nào giúp AI hiểu đề bài tránh mơ hồ?

a)

Đưa ra ràng buộc

b)

Câu hỏi phải cụ thể, dễ hiểu

c)

Chia nhỏ vấn đề

d)

Kiểm tra và thử lại

106.

Mục tiêu rõ ràng trong prompt chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Giới hạn dữ liệu đầu vào

b)

Xác định AI sẽ trả lời theo định dạng markdown

c)

Xác định điều bạn muốn AI giải đáp như phân tích, tổng hợp, so sánh

d)

Kéo dài thời gian phản hồi

107.

Trong quy trình prompting, khi gặp vấn đề phức tạp, bước phù hợp là gì?

a)

Để AI tự suy đoán ngữ cảnh

b)

Chia nhỏ vấn đề thành nhiều câu hỏi đơn giản theo từng bước

c)

Chỉ đưa ví dụ mà không đặt câu hỏi

d)

Bỏ qua ràng buộc

108.

Phát biểu nào KHÔNG thuộc nhóm kỹ năng chính khi prompting AI?

a)

Diễn đạt bằng ngôn ngữ chính xác, ngắn gọn

b)

Áp dụng ngữ cảnh để AI hiểu sâu hơn

c)

Xác lập mục tiêu và kiểm tra, hiệu chỉnh

d)

Ưu tiên dùng từ mơ hồ để AI sáng tạo

109.

Công thức tóm tắt một prompt tốt theo tài liệu là gì?

a)

Ngữ cảnh + Ví dụ + Thời gian

b)

Mục tiêu rõ + Giới hạn cụ thể + Ngữ cảnh

c)

Từ khóa + Tham chiếu + Liên kết

d)

Định dạng + Mẫu trả lời + Thẻ

110.

Theo hướng dẫn chọn công cụ AI, yếu tố nào sau đây thuộc tiêu chí đánh giá ban đầu?

a)

Mức độ phổ biến trên mạng xã hội

b)

Khả năng học máy và độ chính xác của hệ thống

c)

Màu sắc giao diện

d)

Số lượng quảng cáo

111.

Khi tích hợp hệ thống AI vào tổ chức, bước nào giúp đảm bảo tuân thủ?

a)

Xem xét tính năng tuỳ biến

b)

Đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ quy định

c)

Đánh giá mức phí đầu tư

d)

Kiểm tra khả năng tích hợp với hệ thống hiện tại

112.

Nhận định nào đúng về thông tin do AI tạo ra theo tài liệu?

a)

Luôn chính xác nếu có nguồn

b)

Có thể sai lệch, mơ hồ hoặc chứa định kiến

c)

Chỉ sai khi dữ liệu ít

d)

Không thể kiểm chứng bằng nguồn khác

113.

Kỹ thuật nào thuộc nhóm đánh giá, lọc thông tin AI tạo ra?

a)

Tăng số lần hỏi lại để được câu trả lời dài hơn

b)

Đối chiếu kết quả AI với tài liệu khoa học hoặc trang web chính thống

c)

Giảm yêu cầu trích dẫn nguồn

d)

Chỉ tin vào mô hình lớn nhất

114.

Mục tiêu của “phát triển tư duy phản biện” trong đánh giá thông tin AI là gì?

a)

Không phụ thuộc vào AI, luôn kiểm tra lại thông tin

b)

Giảm thời gian đọc kết quả

c)

Tăng tốc độ sinh văn bản

d)

Tự động hóa hoàn toàn việc đánh giá

115.

Biện pháp nào giúp người dùng nâng cao năng lực đánh giá thông tin AI?

a)

Sử dụng công cụ kiểm tra đạo văn, phân tích tinh lọc lệch, mô hình AI khác

b)

Chỉ dựa vào một nguồn duy nhất

c)

Bỏ qua sự khác biệt giữa dữ liệu khách quan và nhận định chủ quan

d)

Không cần chương trình đào tạo

116.

Theo tài liệu, đọc kết quả và đưa ra phản hồi để chỉnh sửa prompt thuộc kỹ năng nào?

a)

Kiểm tra & hiệu chỉnh

b)

Diễn đạt

c)

Xác lập mục tiêu

d)

Kỹ năng kết hợp các loại AI khác nhau

117.

Theo nội dung về các bước triển khai AI hiệu quả, bước nào tập trung vào việc thiết lập quy trình xử lý, huấn luyện, kiểm thử và phân phối kết quả?

a)

Xác định vấn đề và mục tiêu

b)

Xây dựng quy trình

c)

Đánh giá & cải tiến

d)

Lựa chọn mô hình AI

118.

Trong phần "Áp dụng" của triển khai AI, ví dụ nào sau đây thuộc nhóm "Để giải quyết vấn đề"?

a)

Kết hợp AI với người để tạo văn bản độc đáo

b)

Tối ưu hóa logistics

c)

Dùng AI phân tích dữ liệu lớn để phát hiện xu hướng

d)

Ghi chú cuộc họp trong Teams

119.

Bước nào nhằm đảm bảo dữ liệu đủ chính xác bằng việc thu thập, làm sạch và xác thực?

a)

Dữ liệu chất lượng

b)

Đánh giá & cải tiến

c)

Lựa chọn mô hình AI

d)

Xác định vấn đề & mục tiêu

120.

Trong kỹ năng ứng dụng AI làm việc nhóm & dự án, việc nào giúp làm rõ vai trò và trách nhiệm khi phối hợp với AI?

a)

Dùng AI hỗ trợ kiểm soát và tối ưu

b)

Xác định mục tiêu nhóm rõ ràng

c)

Dùng AI hỗ trợ quản lý và giao tiếp nhóm

d)

Cải tiến quy trình dự án, lập báo cáo

121.

Theo nội dung về làm việc nhóm, sử dụng AI trong Slack hoặc Teams chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Phân tích rủi ro và tính toán hiệu suất

b)

Ghi chú, tóm tắt cuộc họp

c)

Tạo quy trình mới và bài học kinh nghiệm

d)

Kiểm thử mô hình học sâu

122.

Ví dụ nào phản ánh đúng "Để sáng tạo nội dung" trong triển khai AI?

a)

Dùng AI dự báo y tế

b)

Kết hợp AI (ChatGPT, DALL·E) với tư duy người để tạo văn bản, hình ảnh độc đáo

c)

AI phân tích dữ liệu lớn để phát hiện xu hướng

d)

Thiết lập quy trình phân phối kết quả

123.

Trong kỹ năng thích ứng nhanh với công nghệ AI mới, thành tố nào nhấn mạnh việc "mở rộng và cập nhật kiến thức về AI, linh hoạt thử nghiệm"?

a)

Học các ứng dụng AI phù hợp cho công việc hiện tại

b)

Cập nhật công nghệ AI và học hiệu quả

c)

Vượt qua rào cản tâm lý bám thân ngại cái mới

d)

Tư duy và thái độ sẵn sàng cho sự thích ứng với AI

124.

Yếu tố nào thuộc vòng tròn thích ứng nhắc đến việc "xây dựng tư duy phản biện và đánh giá kết quả AI"?

a)

Cập nhật công nghệ AI và học hiệu quả

b)

Xây dựng tư duy phản biện và đánh giá kết quả AI

c)

Học các ứng dụng AI phù hợp cho công việc hiện tại

d)

Tư duy và thái độ sẵn sàng cho sự thích ứng với AI

125.

Trong ứng dụng nhóm & dự án, nội dung nào thể hiện hoạt động quản trị rủi ro với AI?

a)

AI cung cấp ý tưởng mới, quy trình mới và bài học kinh nghiệm

b)

AI phân tích rủi ro, dự báo tiến độ, tính toán hiệu suất

c)

Sử dụng AI trong Slack, Teams để tóm tắt cuộc họp

d)

Hiểu rõ vai trò và trách nhiệm khi phối hợp với AI

126.

Phát biểu nào phản ánh đúng quan điểm tổng quát khi triển khai AI theo tài liệu: "AI là công cụ hỗ trợ đắc lực, nhưng không thể thay thế hoàn toàn ..."?

a)

dữ liệu chất lượng

b)

tư duy con người

c)

mô hình học sâu

d)

quy trình kiểm thử

127.

Tiêu chí nào thuộc nhóm kỹ thuật dùng để đo tỷ lệ dự đoán đúng của mô hình?

a)

Độ chính xác (Accuracy)

b)

Tính công bằng (Fairness)

c)

Khả năng thích nghi (Adaptability)

d)

Trải nghiệm người dùng (UX)

128.

Khái niệm nào đánh giá khả năng nhận diện đúng tất cả các trường hợp dương tính trong tập dữ liệu?

a)

Độ chụm (Precision)

b)

Độ bao phủ (Recall)

c)

F1 Score

d)

Tốc độ (Performance)

129.

Tiêu chí nào phản ánh sự cân bằng giữa Precision và Recall?

a)

Accuracy

b)

F1 Score

c)

Scalability

d)

Robustness

130.

Thuộc tính nào đánh giá tính ổn định của mô hình khi dữ liệu đầu vào thay đổi?

a)

Scalability

b)

Robustness

c)

Explainability

d)

Performance

131.

“Khả năng mở rộng (Scalability)” trong đánh giá kỹ thuật của hệ thống AI đề cập chủ yếu đến điều gì?

a)

Khả năng xử lý dữ liệu lớn

b)

Khả năng tránh thiên vị

c)

Khả năng học từ dữ liệu mới

d)

Thời gian xử lý dự đoán

132.

Trong các lựa chọn sau, đâu KHÔNG thuộc nhóm tiêu chí kỹ thuật?

a)

Tính công bằng (Fairness)

b)

Trải nghiệm người dùng (UX)

c)

Độ bao phủ (Recall)

d)

Khả năng giải thích được (Explainability)

133.

Nhóm tiêu chí nào tập trung vào trải nghiệm người dùng và mức độ dễ dùng của hệ thống AI?

a)

Nhóm kỹ thuật

b)

Nhóm Tích hợp & Vận hành

c)

Nhóm Tương tác người dùng (UX)

d)

Nhóm Chức năng

134.

Theo sơ đồ các nhóm tiêu chí, yếu tố nào thuộc Nhóm Tích hợp & Vận hành?

a)

ROI và chi phí sở hữu

b)

Độ chính xác (Accuracy)

c)

Khả năng hội thoại tự nhiên

d)

Tính công bằng (Fairness)

135.

Yếu tố nào sau đây thuộc Nhóm tiêu chí Chức năng theo nội dung trình bày?

a)

Khả năng đối thoại tự nhiên, tùy chỉnh, phân tích cảm xúc

b)

Khả năng mở rộng và tốc độ xử lý

c)

Trải nghiệm người dùng

d)

Chi phí sở hữu hệ thống

136.

Vì sao minh bạch và tính giải thích được (Explainability) quan trọng trong đánh giá hệ thống AI?

a)

Giúp lý do quyết định được hiểu và kiểm chứng

b)

Tăng tốc độ xử lý của mô hình

c)

Tự động giảm chi phí vận hành

d)

Bảo đảm mô hình luôn đạt 100% Accuracy

137.

Khi một mô hình có Precision cao nhưng Recall thấp, hệ quả nào thường gặp?

a)

Nhiều dương tính giả

b)

Nhiều âm tính giả

c)

Thời gian xử lý tăng lên

d)

Giảm khả năng mở rộng

138.

Tiêu chí nào đánh giá khả năng hệ thống học từ dữ liệu mới để thích nghi với môi trường thay đổi?

a)

Explainability

b)

Adaptability

c)

Performance

d)

Precision