wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm Lịch sử và Nhận thức Lịch sử

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “lịch sử” được hiểu chính xác nhất là gì?

a)

Là những câu chuyện truyền miệng về quá khứ.

b)

Là toàn bộ sự kiện đã xảy ra trong quá khứ của xã hội loài người.

c)

Là hiểu biết của con người về quá khứ.

d)

Là những giả thuyết về nguồn gốc loài người.

2.

“Nhận thức lịch sử” là gì?

a)

Là hiện thực khách quan của lịch sử.

b)

Là tri thức của con người về quá khứ dựa trên nguồn sử liệu.

c)

Là suy đoán chủ quan của con người.

d)

Là ghi chép ngẫu nhiên về sự kiện.

3.

Mối quan hệ giữa “hiện thực lịch sử” và “nhận thức lịch sử” là:

a)

Hiện thực lịch sử phụ thuộc vào nhận thức.

b)

Nhận thức lịch sử phản ánh hiện thực lịch sử.

c)

Hai khái niệm tách biệt hoàn toàn.

d)

Nhận thức lịch sử là nguồn gốc của hiện thực.

4.

Một sự kiện chỉ được gọi là “hiện thực lịch sử” khi:

a)

Có trong ghi chép của sử gia.

b)

Thực sự xảy ra trong quá khứ, dù có được ghi lại hay không.

c)

Có bằng chứng vật chất.

d)

Được nhiều người kể lại.

5.

Đặc điểm của nhận thức lịch sử là:

a)

Không thay đổi theo thời gian.

b)

Luôn đúng tuyệt đối.

c)

Có thể thay đổi khi có tư liệu mới.

d)

Mang tính chủ quan hoàn toàn.

6.

Nghiên cứu lịch sử cần thiết vì:

a)

Giúp giải trí.

b)

Giúp hiểu biết về hiện tại và dự đoán tương lai.

c)

Giúp tái hiện hoàn toàn quá khứ.

d)

Giúp so sánh văn hóa các nước.

7.

Khi nói “lịch sử là thầy dạy của cuộc sống”, ý muốn nhấn mạnh:

a)

Lịch sử giúp con người tránh lặp lại sai lầm.

b)

Lịch sử là câu chuyện thú vị.

c)

Lịch sử là một nghệ thuật.

d)

Lịch sử luôn đúng.

8.

Nhà sử học giữ vai trò gì trong việc nhận thức lịch sử?

a)

Là người chứng kiến mọi sự kiện.

b)

Là người sưu tầm, chọn lọc, phân tích và tái hiện lịch sử.

c)

Là người sáng tác các câu chuyện quá khứ.

d)

Là người bảo tồn hiện vật.

9.

Khó khăn lớn nhất của người nghiên cứu lịch sử là:

a)

Thiếu sự kiện hấp dẫn.

b)

Thiếu chứng cứ và sự chính xác tuyệt đối.

c)

Không thể ghi nhớ hết sự kiện.

d)

Lịch sử quá phức tạp.

10.

Câu tục ngữ “uống nước nhớ nguồn” phản ánh ý nghĩa nào của việc học lịch sử?

a)

Giúp ta giải trí.

b)

Giúp con người biết ơn cội nguồn dân tộc.

c)

Giúp con người thông minh hơn.

d)

Giúp học giỏi địa lý.

11.

Chứng cứ lịch sử là gì?

a)

Là các giả thuyết về quá khứ.

b)

Là dấu vết, vật chứng còn lại phản ánh hiện thực lịch sử.

c)

Là sản phẩm tưởng tượng của con người.

d)

Là truyền thuyết dân gian.

12.

Nguồn sử liệu là gì?

a)

Mọi thông tin giúp nghiên cứu, tái hiện quá khứ.

b)

Tài liệu văn học.

c)

Những câu chuyện kể.

d)

Tư liệu địa lý.

13.

Có bao nhiêu loại sử liệu chính theo phân loại cơ bản?

a)

2 loại.

b)

3 loại: vật thật, chữ viết, truyền miệng.

c)

4 loại.

d)

5 loại.

14.

Sử liệu vật thật gồm những gì?

a)

Sách, bia đá, thư tịch.

b)

Di tích, công cụ, vũ khí, đồ gốm.

c)

Truyền thuyết, thần thoại.

d)

Tranh vẽ và phim.

15.

Sử liệu chữ viết phản ánh quá khứ thông qua phương tiện nào?

a)

Hình ảnh và âm thanh.

b)

Văn bản, sách, bia ký, thư tịch.

c)

Di tích khảo cổ.

d)

Câu chuyện truyền miệng.

16.

Sử liệu truyền miệng thường có đặc điểm nào?

a)

Có độ chính xác tuyệt đối.

b)

Cần được đối chiếu, kiểm chứng.

c)

Không có giá trị.

d)

Dễ xác định niên đại.

17.

Vì sao phải kiểm chứng nguồn sử liệu?

a)

Để làm phong phú bài viết.

b)

Vì có thể bị sai lệch, thiếu khách quan.

c)

Để gây chú ý người đọc.

d)

Vì lịch sử phức tạp.

18.

Nghiên cứu khảo cổ giúp chúng ta điều gì?

a)

Biết rõ về truyền thuyết.

b)

Hiểu rõ đời sống vật chất của người xưa.

c)

Xác định được tên người cổ đại.

d)

Viết lại truyền cổ tích.

19.

Khi sử liệu bị thất lạc hoặc hư hỏng, sử học gặp khó khăn chủ yếu nào?

a)

Không thể nghiên cứu chính xác quá khứ.

b)

Không thể dạy học lịch sử.

c)

Không thể viết văn.

d)

Không thể bảo tồn di sản.

20.

Ứng dụng công nghệ số trong sử học giúp điều gì?

a)

Giảm số lượng tài liệu.

b)

Bảo quản, lưu trữ và phục dựng dữ liệu lịch sử hiệu quả hơn.

c)

Xóa bỏ chứng cứ cũ.

d)

Thay thế hoàn toàn nhà sử học.

21.

Các nền văn minh cổ đại thường hình thành ở khu vực nào?

a)

Vùng núi cao

b)

Lưu vực các con sông lớn

c)

Sa mạc

d)

Ven biển

22.

Văn minh Ai Cập cổ đại phát triển chủ yếu ở lưu vực con sông nào?

a)

Sông Nile

b)

Sông Tigris

c)

Sông Ấn

d)

Sông Hoàng Hà

23.

Văn minh Lưỡng Hà (Lưỡng Hà) ra đời giữa hai con sông nào sau đây?

a)

Nile và Hằng

b)

Tigris và Euphrates

c)

Hoàng Hà và Trường Giang

d)

Ấn và Ganga

24.

Người Ai Cập cổ đại sáng tạo ra loại chữ nào?

a)

Chữ tượng hình

b)

Chữ cái Latinh

c)

Chữ nêm

d)

Chữ Hán

25.

Thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ cổ đại là gì?

a)

Kim tự tháp

b)

Chữ viết tượng hình

c)

Số 0 và hệ đếm thập phân

d)

Kỹ thuật đúc đồng

26.

Văn minh Trung Hoa cổ đại phát triển ở lưu vực nào?

a)

Sông Trường Giang và sông Hằng

b)

Sông Hoàng Hà và Trường Giang

c)

Sông Nile và Euphrates

d)

Sông Hằng và Ấn

27.

Thành tựu nổi bật của văn minh Trung Hoa cổ đại là gì?

a)

Lịch pháp, giấy, la bàn, thuốc súng

b)

Kim tự tháp và tượng nhân sư

c)

Số 0 và chữ nêm

d)

Nhà nước thành bang

28.

Văn minh Lưỡng Hà sáng tạo ra loại chữ gì?

a)

Chữ tượng hình

b)

Chữ nêm (chữ hình nêm)

c)

Chữ Latinh

d)

Chữ Hán cổ

29.

Kim tự tháp Giza ở Ai Cập có chức năng chính là gì?

a)

Đền thờ thần mặt trời

b)

Lăng mộ của các Pharaoh

c)

Kho chứa lương thực

d)

Trung tâm chính trị

30.

Thành tựu thiên văn học của người Ai Cập cổ đại giúp họ làm gì?

a)

Xây dựng lịch mặt trời 365 ngày

b)

Dự báo động đất

c)

Chế tạo đồng hồ cát

d)

Tính toán sao Hỏa

31.

Nhà nước cổ đại đầu tiên trên thế giới xuất hiện ở đâu?

a)

Lưỡng Hà

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Trung Hoa

32.

Trong xã hội Ai Cập cổ đại, tầng lớp đứng đầu là ai?

a)

Quý tộc

b)

Pharaon

c)

Thầy tu

d)

Tăng lữ

33.

Nền kinh tế chủ yếu của các nền văn minh cổ đại dựa vào lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp và thương mại

b)

Nông nghiệp trồng trọt

c)

Săn bắn và hái lượm

d)

Khai thác khoáng sản

34.

Vì sao các nền văn minh cổ đại ra đời ở lưu vực sông lớn?

a)

Vì để phòng thủ

b)

Vì đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng trọt

c)

Vì gần biển

d)

Vì tránh thú dữ

35.

Thành tựu kỹ thuật đáng chú ý của người Lưỡng Hà là gì?

a)

Đắp đê, dẫn nước, làm gạch nung

b)

Xây đền đá khổng lồ

c)

Tạo giấy từ tre

d)

Khai thác mỏ vàng

36.

Trong các nền văn minh cổ đại, chữ viết ra đời với mục đích đầu tiên là gì?

a)

Ghi chép luật lệ và giao dịch

b)

Trang trí công trình

c)

Sáng tác thơ ca

d)

Ghi chép triết học

37.

Công trình nào chứng minh trình độ kiến trúc cao của Ai Cập cổ đại?

a)

Đấu trường Colosseum

b)

Kim tự tháp và tượng nhân sư

c)

Vạn Lý Trường Thành

d)

Đền Parthenon

38.

Thành tựu văn học tiêu biểu của Lưỡng Hà là tác phẩm nào?

a)

Sử thi Gilgamesh

b)

Iliad và Odyssey

c)

Kinh Vệ-đà

d)

Sử ký Tư Mã Thiên

39.

Ý nghĩa chung của các nền văn minh cổ đại đối với nhân loại là gì?

a)

Tạo nền tảng ban đầu cho tiến bộ khoa học, kỹ thuật, chữ viết, và nhà nước

b)

Chỉ có giá trị tôn giáo

c)

Không liên quan đến hiện nay

d)

Chỉ phát triển trong khu vực châu Á

40.

Điểm chung nổi bật của các nền văn minh cổ đại là gì?

a)

Ra đời sớm ở lưu vực sông lớn, dựa vào nông nghiệp, có chữ viết và nhà nước

b)

Phát triển công nghiệp cơ khí

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào săn bắt

d)

Không để lại di tích