NEW
Font size
Worksheetschuẩn hsk 3- B16
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Từ "城市" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thủ đô
Thành phố
Quốc gia
Làng quê
Câu hỏi "你住在哪个城市?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn sống ở quốc gia nào?
Bạn sống ở thành phố nào?
Bạn sống ở làng quê nào?
Bạn sống ở thủ đô nào?
Hà Nội được gọi là gì trong tiếng Trung?
河内市
河内国
河内村
河内州
Câu "河内城市是越南首都" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hà Nội là một thành phố của Việt Nam
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam
Hà Nội là một làng quê của Việt Nam
Hà Nội là một quốc gia của Việt Nam
Từ "认为" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cảm thấy
Cho rằng
Quan trọng
Học tập
Câu "我认为,学习很重要。" có nghĩa là gì?
Tôi cho rằng, học tập rất quan trọng.
Tôi cảm thấy, học tập rất vui.
Tôi nghĩ rằng, học tập rất khó.
Tôi cho rằng, học tập rất dễ.
Trong câu hỏi "你认为什么很重要?", từ "认为" được sử dụng như thế nào?
Để hỏi về cảm giác
Để hỏi về ý kiến
Để hỏi về thời gian
Để hỏi về địa điểm
Cấu trúc câu "如果。。。就"
如果.......(的话);就 trong tiếng Trung là gì?
Nếu... thì...
Bởi vì... nên...
Mặc dù... nhưng...
Không phải... mà là...
下面哪句话是一个正确的假设(giả )?
如果你喜欢,我会给你买。
因为你喜欢,所以我给你买。
尽管你喜欢,但我不买给你。
不是你喜欢,而是我给你买。
Từ "giày da" trong tiếng Trung là gì?
运动鞋
皮鞋
拖鞋
鞋子
Hình ảnh nào dưới đây là giày thể thao?
皮鞋
运动鞋
拖鞋
一双鞋
Từ "dép lê" trong tiếng Trung là gì?
皮鞋
运动鞋
拖鞋
鞋子
Cụm từ "1 đôi giày/dép" trong tiếng Trung là gì?
一双鞋子
皮鞋
运动鞋
拖鞋
Từ "帽子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Đồng hồ
Mũ
Giày
Áo
Từ "戴" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Đội, đeo
Mặc
Cởi
Mang
Từ "长" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Chạy
Sinh trưởng, mọc
Ăn
Ngủ
Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "lớn rất cao" trong tiếng Trung?
长得很白
长得很高
长得很像
长大了
Từ "可爱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đáng yêu
Buồn
Giận dữ
Vui vẻ
Câu nào sau đây có nghĩa là "Cô bé trông rất đáng yêu"?
小女孩儿长得很可爱。
这只猫太可爱了。
可怜
小女孩儿很高兴。
Câu nào sau đây có nghĩa là "Con mèo này quá đáng yêu"?
小女孩儿长得很可爱。
这只猫太可爱了。
可怜
这只猫很 buồn.
Từ "可怜" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đáng yêu
Buồn
Đáng thương
Vui vẻ
Từ "米" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Mét
Kilôgam
Lít
Giây
Từ "公斤" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Mét
Kilôgam
Lít
Giây
Chọn từ tiếng Trung có nghĩa là "một kilôgam".
几公斤
两公斤
一公斤
公斤
Từ "头发" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Mũi
Tóc
Mặt
Miệng
Từ "鼻子" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Cổ
Tai
Mũi
Mắt
Từ "嘴巴" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Miệng
Mắt
Tóc
Tai
Từ "耳朵" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Mặt
Tai
Cổ
Mũi
Từ "眼睛" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Mắt
Mũi
Miệng
Cổ
Từ "脸" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Mặt
Tóc
Tai
Mũi
Từ "检查" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Khám sức khỏe
Kiểm tra
Thi
Học
Cụm từ "检查身体" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Kiểm tra bài tập
Khám sức khỏe
Thi cử
Học bài
Từ "刷牙" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Chải tóc
Đánh răng
Rửa mặt
Rửa tay
Từ "刷" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Răng
Chải, quét
Đánh
Rửa
Từ "牙" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Răng
Chải
Quét
Đánh
Từ "关系" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tình yêu
Quan hệ
Bạn bè
Gia đình
Câu nào sau đây có nghĩa là "Chúng tôi có mối quan hệ rất tốt"?
我们关系很好
没关系
男的和女的是什么关系?
关系
Câu "没关系" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Không sao đâu
Quan hệ tốt
Mối quan hệ
Bạn bè
Trong hình ảnh, người phụ nữ hỏi người đàn ông điều gì?
Bạn có khỏe không?
Bạn đang làm gì?
Bạn có quan hệ gì?
Bạn có thích ăn không?
Từ "别人" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Người khác
Bạn bè
Gia đình
Thầy cô
Câu sau có nghĩa là gì: "别人都说你不会成功,但是我相信你。"
Người khác nói bạn sẽ không thành công, nhưng tôi tin bạn.
Người khác nói bạn sẽ thành công, nhưng tôi không tin bạn.
Người khác nói bạn không thể làm được, nhưng tôi không tin bạn.
Người khác nói bạn sẽ không thành công, và tôi cũng không tin bạn.
Từ "词语" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Từ mới
Ngữ pháp
Từ ngữ
Bài khóa
Từ "cảnh sát" trong tiếng Trung là gì?
医生 (yīshēng)
警察 (jǐngchá)
老师 (lǎoshī)
学生 (xuéshēng)
Nếu gặp khó khăn, bạn nên tìm ai?
老师
医生
警察
学生
Từ "到处" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Khắp nơi
Một nơi
Không nơi nào
Một chút
Từ "感动" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Cảm động, xúc động
Buồn bã
Tức giận
Trong câu "这个故事让人很感动", từ "感动" được sử dụng để diễn tả điều gì?
Sự tức giận
Sự vui vẻ
Sự cảm động
Sự buồn bã
Từ "看样子" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hình dáng, kiểu
Xem/nhìn dáng vẻ, hình như
Màu sắc
Âm thanh
Từ "来往" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đi lại
Ngồi xuống
Đứng lên
Chạy nhanh
Trong câu "街上来往的车很多", từ "来往" được sử dụng để chỉ điều gì?
Số lượng xe
Sự di chuyển qua lại
Màu sắc của xe
Tốc độ của xe
Từ "敢" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Sợ
Dám
Thích
Ghét
Trong câu "你敢不听我的话", từ "敢" được sử dụng như thế nào?
Để chỉ sự sợ hãi
Để chỉ sự can đảm
Để chỉ sự yêu thích
Để chỉ sự ghét bỏ
Từ "情景" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tình cảm, cảm xúc
Tình cảnh, hoàn cảnh
Tình yêu, tình bạn
Tình hình, tình trạng
Từ "立即" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chậm rãi
Ngay, lập tức
Từ từ
Sau này
Trong câu "爸爸说我要立即回家", từ "lìjí" được sử dụng để chỉ điều gì?
Làm việc gì đó sau
Làm việc gì đó ngay lập tức
Làm việc gì đó từ từ
Làm việc gì đó vào ngày mai
Từ "扶" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngồi
Dìu, đỡ
Chạy
Nhảy
Trong câu "他扶着老人过马路", từ "扶" được sử dụng để diễn tả hành động gì?
Đẩy
Kéo
Dìu
Ném
Từ "抱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chạy
Ôm
Nhảy
Ngồi
以下哪句话正确使用了“抱”这个词?
我想跑得快。
她抱着猫。
他跳得高。
他们坐在椅子上。
Từ "滚" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Lăn, cút
Nhảy, chạy
Ngồi, đứng
Bay, nhảy
Trong câu "孩子不小心把球滚到街上", từ "滚" được sử dụng như thế nào?
Để chỉ hành động lăn
Để chỉ hành động nhảy
Để chỉ hành động ngồi
Để chỉ hành động bay
Từ "鞋带" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Chân
Dây giày
Mũ
Áo
Từ "伸" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Kéo dài
Duỗi ra
Gập lại
Xoay tròn
Trong câu "请不要把头伸到车窗外去", từ "伸" được sử dụng để chỉ hành động gì?
Đưa đầu ra ngoài cửa sổ xe
Đưa tay ra ngoài cửa sổ xe
Đưa chân ra ngoài cửa sổ xe
Đưa mắt ra ngoài cửa sổ xe
Từ "着急" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Vui vẻ
Buồn bã
Sốt ruột
Bình tĩnh
Từ "弯" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thẳng
Khom, cong
Cao
Ngắn
Từ "腰" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đầu
Tay
Lưng
Chân
