wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chuẩn hsk 3- B16

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Từ "城市" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thủ đô

b)

Thành phố

c)

Quốc gia

d)

Làng quê

2.

Câu hỏi "你住在哪个城市?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn sống ở quốc gia nào?

b)

Bạn sống ở thành phố nào?

c)

Bạn sống ở làng quê nào?

d)

Bạn sống ở thủ đô nào?

3.

Hà Nội được gọi là gì trong tiếng Trung?

a)

河内市

b)

河内国

c)

河内村

d)

河内州

4.

Câu "河内城市是越南首都" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hà Nội là một thành phố của Việt Nam

b)

Hà Nội là thủ đô của Việt Nam

c)

Hà Nội là một làng quê của Việt Nam

d)

Hà Nội là một quốc gia của Việt Nam

5.

Từ "认为" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cảm thấy

b)

Cho rằng

c)

Quan trọng

d)

Học tập

6.

Câu "我认为,学习很重要。" có nghĩa là gì?

a)

Tôi cho rằng, học tập rất quan trọng.

b)

Tôi cảm thấy, học tập rất vui.

c)

Tôi nghĩ rằng, học tập rất khó.

d)

Tôi cho rằng, học tập rất dễ.

7.

Trong câu hỏi "你认为什么很重要?", từ "认为" được sử dụng như thế nào?

a)

Để hỏi về cảm giác

b)

Để hỏi về ý kiến

c)

Để hỏi về thời gian

d)

Để hỏi về địa điểm

8.

Cấu trúc câu "如果。。。就"
如果.......(的话);就 trong tiếng Trung là gì?

a)

Nếu... thì...

b)

Bởi vì... nên...

c)

Mặc dù... nhưng...

d)

Không phải... mà là...

9.

下面哪句话是一个正确的假设(giả )?

a)

如果你喜欢,我会给你买。

b)

因为你喜欢,所以我给你买。

c)

尽管你喜欢,但我不买给你。

d)

不是你喜欢,而是我给你买。

10.

Từ "giày da" trong tiếng Trung là gì?

a)

运动鞋

b)

皮鞋

c)

拖鞋

d)

鞋子

11.

Hình ảnh nào dưới đây là giày thể thao?

a)

皮鞋

b)

运动鞋

c)

拖鞋

d)

一双鞋

12.

Từ "dép lê" trong tiếng Trung là gì?

a)

皮鞋

b)

运动鞋

c)

拖鞋

d)

鞋子

13.

Cụm từ "1 đôi giày/dép" trong tiếng Trung là gì?

a)

一双鞋子

b)

皮鞋

c)

运动鞋

d)

拖鞋

14.

Từ "帽子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

c)

Giày

d)

Áo

15.

Từ "戴" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đội, đeo

b)

Mặc

c)

Cởi

d)

Mang

16.

Từ "长" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Sinh trưởng, mọc

c)

Ăn

d)

Ngủ

17.

Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "lớn rất cao" trong tiếng Trung?

a)

长得很白

b)

长得很高

c)

长得很像

d)

长大了

18.

Từ "可爱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đáng yêu

b)

Buồn

c)

Giận dữ

d)

Vui vẻ

19.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Cô bé trông rất đáng yêu"?

a)

小女孩儿长得很可爱。

b)

这只猫太可爱了。

c)

可怜

d)

小女孩儿很高兴。

20.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Con mèo này quá đáng yêu"?

a)

小女孩儿长得很可爱。

b)

这只猫太可爱了。

c)

可怜

d)

这只猫很 buồn.

21.

Từ "可怜" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đáng yêu

b)

Buồn

c)

Đáng thương

d)

Vui vẻ

22.

Từ "米" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mét

b)

Kilôgam

c)

Lít

d)

Giây

23.

Từ "公斤" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mét

b)

Kilôgam

c)

Lít

d)

Giây

24.

Chọn từ tiếng Trung có nghĩa là "một kilôgam".

a)

几公斤

b)

两公斤

c)

一公斤

d)

公斤

25.

Từ "头发" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Mũi

b)

Tóc

c)

Mặt

d)

Miệng

26.

Từ "鼻子" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Cổ

b)

Tai

c)

Mũi

d)

Mắt

27.

Từ "嘴巴" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Miệng

b)

Mắt

c)

Tóc

d)

Tai

28.

Từ "耳朵" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Mặt

b)

Tai

c)

Cổ

d)

Mũi

29.

Từ "眼睛" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Mắt

b)

Mũi

c)

Miệng

d)

Cổ

30.

Từ "脸" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Mặt

b)

Tóc

c)

Tai

d)

Mũi

31.

Từ "检查" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Khám sức khỏe

b)

Kiểm tra

c)

Thi

d)

Học

32.

Cụm từ "检查身体" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Kiểm tra bài tập

b)

Khám sức khỏe

c)

Thi cử

d)

Học bài

33.

Từ "刷牙" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Chải tóc

b)

Đánh răng

c)

Rửa mặt

d)

Rửa tay

34.

Từ "刷" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Răng

b)

Chải, quét

c)

Đánh

d)

Rửa

35.

Từ "牙" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Răng

b)

Chải

c)

Quét

d)

Đánh

36.

Từ "关系" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tình yêu

b)

Quan hệ

c)

Bạn bè

d)

Gia đình

37.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Chúng tôi có mối quan hệ rất tốt"?

a)

我们关系很好

b)

没关系

c)

男的和女的是什么关系?

d)

关系

38.

Câu "没关系" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Không sao đâu

b)

Quan hệ tốt

c)

Mối quan hệ

d)

Bạn bè

39.

Trong hình ảnh, người phụ nữ hỏi người đàn ông điều gì?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn đang làm gì?

c)

Bạn có quan hệ gì?

d)

Bạn có thích ăn không?

40.

Từ "别人" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Người khác

b)

Bạn bè

c)

Gia đình

d)

Thầy cô

41.

Câu sau có nghĩa là gì: "别人都说你不会成功,但是我相信你。"

a)

Người khác nói bạn sẽ không thành công, nhưng tôi tin bạn.

b)

Người khác nói bạn sẽ thành công, nhưng tôi không tin bạn.

c)

Người khác nói bạn không thể làm được, nhưng tôi không tin bạn.

d)

Người khác nói bạn sẽ không thành công, và tôi cũng không tin bạn.

42.

Từ "词语" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Từ mới

b)

Ngữ pháp

c)

Từ ngữ

d)

Bài khóa

43.

Từ "cảnh sát" trong tiếng Trung là gì?

a)

医生 (yīshēng)

b)

警察 (jǐngchá)

c)

老师 (lǎoshī)

d)

学生 (xuéshēng)

44.

Nếu gặp khó khăn, bạn nên tìm ai?

a)

老师

b)

医生

c)

警察

d)

学生

45.

Từ "到处" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Khắp nơi

b)

Một nơi

c)

Không nơi nào

d)

Một chút

46.

Từ "感动" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Cảm động, xúc động

c)

Buồn bã

d)

Tức giận

47.

Trong câu "这个故事让人很感动", từ "感动" được sử dụng để diễn tả điều gì?

a)

Sự tức giận

b)

Sự vui vẻ

c)

Sự cảm động

d)

Sự buồn bã

48.

Từ "看样子" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hình dáng, kiểu

b)

Xem/nhìn dáng vẻ, hình như

c)

Màu sắc

d)

Âm thanh

49.

Từ "来往" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đi lại

b)

Ngồi xuống

c)

Đứng lên

d)

Chạy nhanh

50.

Trong câu "街上来往的车很多", từ "来往" được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Số lượng xe

b)

Sự di chuyển qua lại

c)

Màu sắc của xe

d)

Tốc độ của xe

51.

Từ "敢" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sợ

b)

Dám

c)

Thích

d)

Ghét

52.

Trong câu "你敢不听我的话", từ "敢" được sử dụng như thế nào?

a)

Để chỉ sự sợ hãi

b)

Để chỉ sự can đảm

c)

Để chỉ sự yêu thích

d)

Để chỉ sự ghét bỏ

53.

Từ "情景" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tình cảm, cảm xúc

b)

Tình cảnh, hoàn cảnh

c)

Tình yêu, tình bạn

d)

Tình hình, tình trạng

54.

Từ "立即" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chậm rãi

b)

Ngay, lập tức

c)

Từ từ

d)

Sau này

55.

Trong câu "爸爸说我要立即回家", từ "lìjí" được sử dụng để chỉ điều gì?

a)

Làm việc gì đó sau

b)

Làm việc gì đó ngay lập tức

c)

Làm việc gì đó từ từ

d)

Làm việc gì đó vào ngày mai

56.

Từ "扶" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngồi

b)

Dìu, đỡ

c)

Chạy

d)

Nhảy

57.

Trong câu "他扶着老人过马路", từ "扶" được sử dụng để diễn tả hành động gì?

a)

Đẩy

b)

Kéo

c)

Dìu

d)

Ném

58.

Từ "抱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chạy

b)

Ôm

c)

Nhảy

d)

Ngồi

59.

以下哪句话正确使用了“抱”这个词?

a)

我想跑得快。

b)

她抱着猫。

c)

他跳得高。

d)

他们坐在椅子上。

60.

Từ "滚" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lăn, cút

b)

Nhảy, chạy

c)

Ngồi, đứng

d)

Bay, nhảy

61.

Trong câu "孩子不小心把球滚到街上", từ "滚" được sử dụng như thế nào?

a)

Để chỉ hành động lăn

b)

Để chỉ hành động nhảy

c)

Để chỉ hành động ngồi

d)

Để chỉ hành động bay

62.

Từ "鞋带" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Chân

b)

Dây giày

c)

d)

Áo

63.

Từ "伸" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Kéo dài

b)

Duỗi ra

c)

Gập lại

d)

Xoay tròn

64.

Trong câu "请不要把头伸到车窗外去", từ "伸" được sử dụng để chỉ hành động gì?

a)

Đưa đầu ra ngoài cửa sổ xe

b)

Đưa tay ra ngoài cửa sổ xe

c)

Đưa chân ra ngoài cửa sổ xe

d)

Đưa mắt ra ngoài cửa sổ xe

65.

Từ "着急" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vui vẻ

b)

Buồn bã

c)

Sốt ruột

d)

Bình tĩnh

66.

Từ "弯" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thẳng

b)

Khom, cong

c)

Cao

d)

Ngắn

67.

Từ "腰" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đầu

b)

Tay

c)

Lưng

d)

Chân