wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI ÔN KHOA HỌC

Total questions: 100

Worksheet time: 3hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Bài 9: Mạch điện đơn giản. Vật dẫn điện và vật cách điện. 1. Trong một mạch điện thắp sáng đơn giản, các bộ phận bắt buộc gồm:

a)

pin và dây dẫn điện

b)

pin, bóng đèn, công tắc, dây dẫn điện

c)

bóng đèn và dây dẫn điện

d)

công tắc và bóng đèn

2.

Khi đóng công tắc trong mạch điện kín thì điều gì xảy ra?

a)

Dòng điện ngừng chạy

b)

Bóng đèn tắt

c)

Dòng điện chạy qua bóng đèn làm bóng đèn sáng

d)

Pin bị rút ra

3.

Bài 9: Mạch điện đơn giản. Vật dẫn điện và vật cách điện. 3. Vật nào dưới đây là vật cách điện?

a)

Đồng

b)

Thiếc

c)

Cao su

d)

Nhôm

4.

Bài 9: Mạch điện đơn giản. Vật dẫn điện và vật cách điện. 4. Dây dẫn điện có phần lõi làm bằng vật dẫn điện và phần vỏ bọc làm bằng vật cách điện vì:

a)

phần lõi để an toàn, phần vỏ để dẫn điện

b)

phần lõi để cách điện, phần vỏ để dẫn điện

c)

phần lõi để dòng điện chạy qua, phần vỏ để cách điện và đảm bảo an toàn

d)

cả hai đều dùng để dẫn điện

5.

Trong thử nghiệm: kẹp hai đầu của một miếng nhựa vào hai kẹp điện và đóng công tắc, đèn không sáng. Nhựa được xác định là:

a)

vật dẫn điện tốt

b)

vật cách điện

c)

nguồn điện

d)

công tắc

6.

Vật nào dưới đây thường được sử dụng làm vật dẫn điện trong các thiết bị điện gia dụng?

a)

Nhựa

b)

Gỗ

c)

Đồng

d)

Thủy tinh

7.

Khi mạch điện bị hở một đầu dây dẫn, thì:

a)

Bóng đèn vẫn sáng bình thường

b)

Dòng điện chạy mạnh hơn

c)

Bóng đèn không sáng vì không có dòng điện qua mạch kín

d)

Pin tự động ngắt

8.

Bài 9: Mạch điện đơn giản. Vật dẫn điện và vật cách điện. 8. Vì sao các bộ phận bên ngoài của dây dẫn điện và các thiết bị điện thường được làm bằng nhựa hoặc cao su?

a)

Vì rẻ tiền

b)

Vì đẹp

c)

Nhựa và cao su là vật cách điện, giúp người sử dụng an toàn

d)

Vì dễ thay

9.

Trong đời sống, bộ phận nào của một quạt điện là vật dẫn điện và bộ phận nào là vật cách điện?

a)

Cánh quạt là vật dẫn điện, động cơ là vật cách điện

b)

Động cơ và lõi dây là vật dẫn điện; vỏ bọc, cánh quạt bằng nhựa là vật cách điện

c)

Toàn bộ quạt là vật dẫn điện

d)

Toàn bộ quạt là vật cách điện

10.

Trong mạch điện thắp sáng đơn giản nếu thay pin bằng vật không có cực dương và âm thì bóng đèn không sáng vì:

a)

Vì dây dẫn bị đứt

b)

Vì vật thay thế là vật cách điện

c)

Vì không có nguồn điện có cực dương và cực âm để tạo dòng điện chạy qua mạch kín

d)

Vì bóng đèn hỏng

11.

Vật nào dưới đây không phải là nguồn năng lượng chất đốt?

a)

Lá cây khô

b)

Khí bi-ô-ga

c)

Tấm tôn

d)

Dầu hỏa

12.

Chất đốt không được sử dụng vào việc nào dưới đây?

a)

Sản xuất điện

b)

Đun nấu

c)

Chạy máy điều hoà

d)

Chạy ô tô, xe máy

13.

Tại sao cần tiết kiệm năng lượng chất đốt?

a)

Vì chúng luôn tái tạo nhanh chóng

b)

Vì chúng không tạo khí thải khi dùng

c)

Vì tiết kiệm giúp giảm chi phí cho gia đình và giảm ô nhiễm môi trường

d)

Vì chúng không được để sản xuất điện

14.

Một số nguồn năng lượng chất đốt và vai trò của chúng là gì?

a)

Than đá dùng để đốt sưởi ấm; dầu mỏ không dùng được làm nhiên liệu

b)

Dầu mỏ có thể tách thành xăng, dầu đi-ê-den dùng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông

c)

Khí tự nhiên chỉ dùng để đun nấu trong gia đình

d)

Củi và trấu không phải là chất đốt

15.

Khi đun 1,5 lít nước vào mùa đông sẽ cần nhiều năng lượng chất đốt hơn so với mùa hè vì:

a)

Nước đã ấm từ trước

b)

Nhiệt độ ngoài thấp hơn nên mất nhiều nhiệt hơn để đun sôi

c)

Mùa đông không dùng chất đốt để đun

d)

Vì mùa đông dùng nhiên liệu khác hẳn

16.

Việc nào dưới đây là không nên làm khi sử dụng năng lượng chất đốt?

a)

Khoá van ga sau khi sử dụng

b)

Kiểm tra hệ thống ga thường xuyên

c)

Để bình ga gần chất dễ cháy mà không có biện pháp an toàn

d)

Sử dụng nồi nấu phù hợp với kích thước đun

17.

Năng lượng chất đốt được sử dụng cho việc nào dưới đây?

a)

Chỉ dùng để thắp sáng

b)

Chỉ dùng để sưởi ấm

c)

Dùng để đun nấu – thắp sáng – chạy phương tiện giao thông

d)

Chỉ dùng để làm vật liệu xây dựng

18.

Khi đun nấu mà không khóa van thu đầy là biểu hiện của:

a)

Sử dụng an toàn

b)

Sử dụng hiệu quả

c)

Lãng phí chất đốt

d)

Tiết kiệm năng lượng

19.

Vì sao không nên chặt cây rừng bừa bãi để làm củi đun, đốt lấy than?

a)

Vì củi rừng cháy lâu hơn củi vườn

b)

Vì than rừng không tốt cho máy

c)

Vì làm mất cân bằng sinh học, rừng dễ bị sạt lở và mất nơi cư trú cho động vật

d)

Vì cây rừng không cháy được

20.

Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp sử dụng năng lượng chất đốt an toàn và tiết kiệm?

a)

Đun bằng củi ở phòng kín mà không có ống khói

b)

Đặt bình ga trong nhà kín không thông gió

c)

Dùng nồi có kích thước phù hợp, vặn ngọn lửa vừa phải và tắt bếp khi không sử dụng

d)

Sử dụng xăng để nhóm bếp củi

21.

Vương quốc Phù Nam ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Cuối thế kỉ II TCN

b)

Thế kỉ V

c)

Khoảng thế kỉ I

d)

Thế kỉ IX

22.

Địa bàn chủ yếu của Vương quốc Phù Nam nằm ở khu vực nào hiện nay?

a)

Miền Trung Việt Nam

b)

Nam Bộ Việt Nam

c)

Tây Bắc Việt Nam

d)

Đồng bằng sông Hồng

23.

Nền văn hóa nào là cơ sở hình thành Vương quốc Phù Nam?

a)

Văn hóa Sa Huỳnh

b)

Văn hóa Óc Eo

c)

Văn hóa Đông Sơn

d)

Văn hóa Chămpa

24.

Theo truyền thuyết, người lập quốc của Phù Nam là hai nhân vật nào?

a)

Hồn Điền và Liễu Diệp

b)

Liễu Diệp và An Dương Vương

c)

Hùng Vương và Liễu Diệp

d)

Hồn Điền và Âu Cơ

25.

Một trong những hiện vật khảo cổ tiêu biểu của Phù Nam là gì?

a)

Bình gốm A Lưới

b)

Khuyên tai bằng vàng

c)

Trống đồng Đông Sơn

d)

Tháp Chămpa

26.

Nền kinh tế của cư dân Phù Nam phát triển mạnh nhờ yếu tố nào dưới đây?

a)

Chỉ trồng lúa trên đất khô

b)

Dẫn xuất dầu mỏ

c)

Buôn bán đường biển và sản xuất hàng hóa

d)

Công nghiệp nặng hiện đại

27.

Vì sao Vương quốc Phù Nam suy yếu và bị sáp nhập vào đầu thế kỉ VII?

a)

Vì không có nguồn nước

b)

Vì thiếu nhân tài

c)

Vì chiến tranh với La Mã

d)

Vì mực nước biển dâng, thương cảng mất ưu thế và bị vương quốc Chân Lạp xâm chiếm

28.

Tín ngưỡng và văn hóa nào được du nhập ảnh hưởng mạnh tới Phù Nam?

a)

Thiên chúa giáo

b)

Hindu – Ấn Độ giáo

c)

Phật giáo Mahayana từ Nhật Bản

d)

Hồi giáo

29.

Bộ phận xã hội nào dưới đây xuất hiện rõ trong tổ chức xã hội Phù Nam?

a)

Công nhân nhà máy điện

b)

Nông dân và thương nhân

c)

Thợ phàn mềm

d)

Quân đội hiện đại

30.

Hiện vật khảo cổ tìm thấy tại Nam Bộ cho thấy Phù Nam có nền kinh tế hàng hóa vì:

a)

Có đồng tiền kim loại dùng trao đổi buôn bán

b)

Chỉ dùng đổi hàng theo phép đối cấp

c)

Không có dấu vết buôn bán đường biển

d)

Chỉ có công cụ lao động thô sơ

31.

Hành vi nào dưới đây thể hiện sự tôn trọng sự khác biệt của người khác?

a)

Chỉ chơi với những bạn giống mình về ngoại hình

b)

Khích lệ và xem điểm mạnh của bạn khi bạn có điểm khác biệt

c)

Chê bai khi bạn nói giọng địa phương

d)

Từ chối trò chơi với bạn khuyết tật

32.

Vì sao chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt của người khác?

a)

Vì tất cả phải giống nhau mới tốt

b)

Vì khác biệt làm cuộc sống nhàm chán

c)

Vì mỗi người có điểm riêng, khác biệt giúp cuộc sống đa dạng phong phú và chúng ta nên đối xử công bằng

d)

Vì chỉ có người giống mình mới hợp làm bạn

33.

Việc nào sau đây là biểu hiện của không tôn trọng sự khác biệt?

a)

Mời bạn khiếm thính cùng tham gia trò chơi

b)

Hỏi bạn có sở thích gì và cùng chơi

c)

Cười chế giễu bạn vì bạn mặc trang phục dân tộc khác

d)

Chia sẻ đồ chơi với bạn có hoàn cảnh khác

34.

Hành động nào dưới đây là đúng khi bạn nhận thấy một bạn trong lớp có khả năng khác biệt như hát hay vẽ tốt hơn bạn?

a)

Coi thường và không tham gia cùng bạn

b)

Giữ im không nói gì

c)

Khen ngợi bạn và học hỏi từ bạn

d)

Nói với bạn “Bạn đừng khoe khoang khả năng đó”

35.

Khi một bạn mới trong lớp đến từ quê khác với cách ăn mặc và giọng nói khác biệt, bạn nên:

a)

Tránh nói chuyện với bạn vì khác biệt

b)

Chỉ chơi với bạn cùng quê với mình

c)

Chủ động chào hỏi bạn, tìm hiểu bạn và mời bạn tham gia trò chơi cùng

d)

Nói với lớp rằng bạn ấy khác nên sẽ chơi riêng

36.

Ý kiến nào dưới đây là bạn không nên đồng ý vì thể hiện thiếu tôn trọng sự khác biệt?

4 lines
37.

Trong tình huống: bạn Khánh thích môn học Lịch sử hơn bạn Lan thích môn Âm nhạc. Cách ứng xử nào phù hợp thể hiện tôn trọng?

a)

Bắt Khánh phải thích Âm nhạc giống Lan

b)

Trêu Khánh vì thích Lịch sử

c)

Khuyến khích Khánh tiếp tục môn mình thích và khích lệ Lan bảo vệ sở thích của mình

d)

Không cho Lan hoặc Khánh tham gia nhóm vì sở thích khác nhau

38.

Biểu hiện nào dưới đây không phải là tôn trọng sự khác biệt giữa những bạn trong lớp?

a)

Chia sẻ đồ chơi với bạn mới dù bạn mới nói tiếng địa phương khác

b)

Mời bạn khuyết tật tham gia trò chơi

c)

Bỏ mặc bạn vì bạn ấy ăn mặc và nói khác biệt với mình

d)

Chấp nhận và cùng chơi nhiều trò chơi khác nhau với các bạn

39.

Bạn nhìn thấy hai bạn trong nhóm bàn luận: một bạn có vóc dáng nhỏ hơn và một bạn cao hơn. Bạn thấy bạn nhỏ bị trêu 'chẳng chạy nhanh được?'. Bạn sẽ làm gì?

a)

Không nói gì và để yên

b)

Cười theo bạn trêu

c)

Đứng ra bênh vực bạn nhỏ, nói rằng mỗi bạn có điểm mạnh riêng và nên được tham gia như nhau

d)

Rủ bạn nhỏ ra ngoài vì 'chạy không nhanh'

40.

Việc nào dưới đây thể hiện tốt việc tôn trọng sự khác biệt trong môi trường học tập đa văn hóa?

a)

Chỉ làm việc nhóm với những bạn cùng văn hóa với mình

b)

Không nhắc đến những khác biệt văn hóa vì 'không nên nói tới'

c)

Hỏi bạn từ dân tộc khác về trang phục, về món ăn, lắng nghe và học hỏi

d)

Khi bạn dân tộc khác mặc trang phục riêng thì nói 'Ái dồi ôi, sao bạn mặc như vậy?'

41.

Hoạt động sinh hoạt dưới cờ trong Tuần 9 hướng tới sự kiện nào?

a)

Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1-6

b)

Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11

c)

Ngày Trái Đất 22/4

d)

Ngày Thể thao Việt Nam 27/3

42.

Trong phần 'Hoạt động giáo dục theo chủ đề' (trang 27), học sinh được yêu cầu làm gì đầu tiên?

a)

Viết báo cáo ngay lập tức

b)

Nghe thầy cô phổ biến về các hoạt động của sự kiện

43.

Khi tham quan phòng truyền thông, học sinh cần chuẩn bị gì?

a)

Một món quà cho thầy cô

b)

Sổ, bút, hoặc máy ảnh để ghi chép thông tin

c)

Trang phục diễn văn nghệ

d)

Băng-rôn lớn

44.

Khi lập kế hoạch tổ chức hoạt động, nội dung nào dưới đây không thường được ghi trong bản kế hoạch?

a)

Tên kế hoạch

b)

Đối tượng tham gia

c)

Số lượng tiền thưởng cho người thắng cuộc

d)

Bảng phân công nhiệm vụ, thời gian thực hiện

45.

Mục tiêu chính của Tuần 9 là gì?

a)

Tổ chức thi thể thao toàn trường

b)

Khơi dậy truyền thống tôn sư trọng đạo trong nhà trường

c)

Học ngoại ngữ giao tiếp

d)

Học kỹ năng lập trình

46.

Hoạt động nào được gợi ý cho lớp tham gia trong chủ đề này?

a)

Thi viết sách về thiên nhiên

b)

Làm báo tường, tháng hoa điểm mười, viết thư tay gửi thầy cô

c)

Tổ chức đua xe đạp trong sân trường

d)

Chỉ học lý thuyết mà không có thực hành

47.

Khi viết bài giới thiệu về truyền thống nhà trường, học sinh cần làm điều nào?

a)

Chỉ nêu tên truyền thống mà không cần mô tả

b)

Kể tên truyền thống, mô tả ngắn gọn và nêu cảm nghĩ của mình

c)

Viết toàn bằng tiếng Anh

d)

Chỉ vẽ tranh mà không viết

48.

Việc phân công nhiệm vụ khi chuẩn bị hoạt động giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng chi phí tổ chức

b)

Làm hoạt động hoàn toàn do giáo viên thực hiện

c)

Tạo sự phối hợp rõ ràng giữa các nhóm, cá nhân và đảm bảo hoàn thành đúng thời gian

d)

Làm mất thời gian hơn

49.

Sau khi thực hiện hoạt động (trang 28), học sinh được khuyến khích làm gì?

a)

Ngay lập tức nghỉ ngơi không báo cáo

b)

Quảng bố ghi chép

c)

Ghi chép những điều đã thực hiện và những điểm cần cải thiện

d)

Chỉ chụp ảnh mà không ghi text

50.

Học sinh đến tham quan phòng truyền thống có thể tìm hiểu thông tin nào dưới đây?

a)

Có bao nhiêu cây ngoài sân trường

b)

Các thành tích nổi bật của nhà trường

c)

Số lượng bàn ghế trong lớp học

d)

Thực đơn bữa trưa của nhà ăn

51.

Bức thư “Thư gửi các học sinh” được gửi nhân dịp nào?

a)

Ngày Tết Nguyên đán

b)

Ngày Quốc tế Thiếu nhi 1/6

c)

Ngày khai trường đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (tháng 9/1945)

d)

Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11

52.

Trong thư, câu nào thể hiện rằng ngày khai trường này rất đặc biệt?

a)

“Các em học sinh, …”

b)

“Chào các em thân yêu”

c)

“Ngày hôm nay là ngày khai trường đầu tiên ở nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.”

d)

“Tôi chỉ biết chúc các em một năm đầy vui vẻ…”

53.

Trong thư, người viết mong các học sinh thực hiện điều gì?

a)

Chơi thật nhiều trong năm học mới

b)

Cố gắng, siêng năng học tập, ngoan ngoãn, nghe thầy, yêu bạn

c)

Nghỉ ngơi sau những tháng hè

d)

Chỉ học mỗi môn Toán và tiếng Anh

54.

Khi nói “sau 80 năm giời nô lệ làm cho nước nhà bị yếu hèn”, bức thư muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Nước ta là nước giàu có từ lâu

b)

Chỉ có học sinh là quan trọng

c)

Đất nước đã trải qua thời kỳ bị đô hộ, cần xây dựng lại cơ đồ

d)

Học sinh không cần quan tâm đến đất nước

55.

Bố cục của bài đọc “Thư gửi các học sinh” có thể chia thành mấy phần chính?

a)

Một phần duy nhất

b)

Hai phần

c)

Ba phần

d)

Bốn phần

56.

Câu nào dưới đây không được nêu trong thư?

a)

“Tôi đã tưởng tượng thấy trước mắt cái cảnh nhộn nhịp tưng bừng của ngày tựu trường ở khắp các nơi.”

b)

“Chào các em thân yêu”

c)

“Cơ đồ của đất nước không phải do các em học sinh quyết định”

d)

“Ngày hôm nay là ngày khai trường đầu tiên ở nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.”

57.

Theo thư, vai trò của học sinh đối với đất nước là gì?

a)

Chỉ học để đạt điểm cao

b)

Chỉ chơi thật nhiều để xả căng thẳng

c)

Học tập tốt để góp phần xây dựng đất nước và sánh vai cùng các nước khác trên thế giới

d)

Để cha mẹ làm hộ bài tập

58.

Một trong những yêu cầu đối với học sinh mà thư đề cập là:

a)

Được nghỉ học nhiều tháng mỗi năm

b)

Nghe thầy, yêu bạn

c)

Làm việc không cần nghỉ ngơi

d)

Chỉ học môn mình thích, bỏ môn mình không thích

59.

Trong thư, người viết nhắc học sinh nhớ đến tiêu chí nào về giáo dục?

a)

Giáo dục chỉ là học ngoài giờ

b)

Giáo dục chỉ cho người lớn

c)

Giáo dục là mấu chốt quyết định sự phát triển, đi lên của đất nước

d)

Giáo dục không quan trọng với học sinh

60.

Sau khi đọc thư, cảm nghĩ phù hợp là gì?

a)

Học sinh có thể bỏ học vì người lớn lo thay

b)

Thư chỉ nhắc đến trò chơi không học hành

c)

Học sinh cảm thấy mình có trách nhiệm với đất nước, quyết tâm học tập

d)

Học sinh thấy mình không cần nghe thầy cô

61.

Từ điển là gì?

a)

Quyển sách chỉ có truyện cổ tích

b)

Quyển sách ghi các công thức Toán học

c)

Sách giải thích nghĩa của từ và cách sử dụng từ trong tiếng Việt

d)

Sách ghi lại lịch sử của Việt Nam

62.

Các mục từ trong từ điển được sắp xếp theo thứ tự nào?

a)

Theo nghĩa của từ

b)

Theo thứ tự chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt

c)

Theo độ dài của từ

d)

Theo chủ đề của từ

63.

Khi tra từ điển, bước đầu tiên là gì?

a)

Đọc hết cả quyển từ điển

b)

Viết lại toàn bộ mục từ

c)

Xác định chữ cái đầu tiên của từ cần tra

d)

Ghi nghĩa của từ ra giấy

64.

Mục từ trong từ điển thường được trình bày bằng cách nào?

a)

Viết nghiêng và không có giải nghĩa

b)

Viết thường và xen lẫn trong đoạn văn

65.

Khi tra từ “nghĩa”, để tìm đúng vị trí của từ này trong từ điển, cần mở phần nào?

a)

Phần chữ H

b)

Phần chữ N

c)

Phần chữ G

d)

Phần chữ M

66.

Khi trong từ điển có nhiều nghĩa cho một từ, người đọc nên làm gì?

a)

Chỉ đọc nghĩa đầu tiên

b)

Đọc toàn bộ các nghĩa và chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

c)

Bỏ qua nghĩa khó hiểu

d)

Chọn nghĩa mình thích nhất

67.

Dấu “;” trong phần giải nghĩa của từ trong từ điển thường có tác dụng gì?

a)

Ngăn cách các ví dụ minh họa

b)

Phân biệt các nghĩa khác nhau của cùng một từ

c)

Dùng để chỉ cách phát âm

d)

Dùng để tách phần từ loại

68.

Khi tra từ “bàn” trong từ điển, em thấy có nhiều mục như: “bàn (danh từ)” và “bàn (động từ)”. Điều này cho biết điều gì?

a)

Hai từ này giống nhau hoàn toàn

b)

“Bàn” chỉ có một nghĩa duy nhất

c)

“Bàn” có nhiều nghĩa và thuộc các từ loại khác nhau

d)

“Bàn” chỉ dùng trong văn nói

69.

Nếu muốn biết cách viết đúng chính tả của một từ, ta nên tra ở đâu?

a)

Từ điển thành ngữ

b)

Từ điển chính tả hoặc từ điển tiếng Việt thông thường

c)

Từ điển địa danh

d)

Từ điển Hán – Việt

70.

Khi sử dụng từ điển, học sinh cần chú ý điều gì?

a)

Tra từ nhanh nhất có thể

b)

Ghi lại toàn bộ nội dung của từ điển

c)

Hiểu rõ cách tra, đọc kỹ nghĩa và ví dụ để vận dụng đúng trong giao tiếp và viết

d)

Chỉ đọc phần đầu của quyển từ điển

71.

Đoạn văn là gì?

a)

Một câu hoàn chỉnh

b)

Một phần của bài văn, gồm nhiều câu liên kết với nhau, diễn đạt một ý hoàn chỉnh

c)

Một bài văn ngắn

d)

Một tiêu đề của bài viết

72.

Trong đoạn văn, câu mở đoạn thường có nhiệm vụ gì?

a)

Kết thúc nội dung đoạn văn

b)

Giới thiệu nội dung đoạn văn

c)

Liên kết các đoạn văn

d)

Làm rõ ý của đoạn văn

73.

Khi viết đoạn văn giới thiệu nhân vật, điều nào sau đây là đúng?

a)

Nêu nội dung chính của đoạn văn

b)

Mô tả chi tiết nhân vật

c)

Dẫn chứng cho nội dung

d)

Dẫn chứng cho nội dung

74.

Khi viết đoạn văn giới thiệu nhân vật, điều đầu tiên cần nêu là gì?

a)

Hoàn cảnh sống của nhân vật

b)

Tính cách nhân vật

c)

Tên và đặc điểm nổi bật của nhân vật

d)

Cảm nghĩ của người viết

75.

Một đoạn văn thường có mấy phần chính?

a)

1 phần

b)

3 phần: Mở đoạn, thân đoạn và kết đoạn

c)

2 phần: mở và kết

d)

4 phần

76.

Câu kết đoạn có nhiệm vụ gì?

a)

Nêu ví dụ minh họa

b)

Mở rộng chủ đề

c)

Khẳng định hoặc tóm tắt lại nội dung chính của đoạn văn

d)

Gợi ý cho đoạn tiếp theo

77.

Khi giới thiệu nhân vật trong một cuốn sách, ngoài tên nhân vật, cần nêu thêm điều gì?

a)

Đặc điểm, hành động, lời nói hoặc tính cách của nhân vật

b)

Màu sắc yêu thích của nhân vật

c)

Nghề nghiệp của tác giả

d)

Tên các nhân vật phụ

78.

Để đoạn văn có sự liên kết, ta nên sử dụng cách nào sau đây?

a)

Viết ngẫu hứng

b)

Dùng từ nối, lập từ hợp lí, sắp xếp câu theo trình tự logic

c)

Viết câu thật dài

d)

Không cần liên kết các câu

79.

Khi viết đoạn văn giới thiệu nhân vật yêu thích, người viết nên thể hiện điều gì?

a)

Tình cảm, sự yêu mến, cảm phục hoặc ấn tượng về nhân vật

b)

Kể lại toàn bộ nội dung câu chuyện

c)

Chép lại phần giới thiệu trong sách

d)

Nêu tên tác giả và năm xuất bản

80.

Một đoạn văn được coi là hay khi nào?

a)

Viết dài và dùng nhiều từ khó

b)

Có nhiều chi tiết miêu tả

c)

Diễn đạt rõ ràng, có bố cục hợp lí, thể hiện cảm xúc chân thành

d)

Có nhiều câu phức tạp

81.

Khi viết đoạn văn giới thiệu nhân vật trong sách, nên tránh điều gì?

a)

Nêu rõ tên sách

b)

Viết lạc đề, kể lan man, không tập trung vào nhân vật

82.

Nhân vật chính trong bài “Tấm gương tự học” là ai?

a)

Một học sinh giỏi

b)

Nguyễn Hiền

c)

Chu Văn An

d)

Lê Quý Đôn

83.

Nguyễn Hiền sinh ra trong hoàn cảnh như thế nào?

a)

Gia đình giàu có

b)

Cha mẹ làm quan

c)

Gia đình nghèo khó

d)

Sống ở kinh thành

84.

Khi không có tiền mua giấy bút, Nguyễn Hiền đã làm gì để học?

a)

Viết chữ trên lá chuối, khắc chữ lên đất, đọc sách mượn

b)

Bỏ học

c)

Nhờ người khác học hộ

d)

Chỉ học khi có giấy bút

85.

Vì sao Nguyễn Hiền được xem là tấm gương sáng về tinh thần tự học?

a)

Học giỏi Toán

b)

Học ở trường nổi tiếng

c)

Tự học, vượt khó, ham học hỏi, trở thành trạng nguyên khi còn nhỏ tuổi

d)

Được thầy kèm riêng

86.

Nguyễn Hiền đỗ trạng nguyên khi bao nhiêu tuổi?

a)

17 tuổi

b)

13 tuổi

c)

15 tuổi

d)

18 tuổi

87.

Qua bài “Tấm gương tự học”, em học được điều gì từ Nguyễn Hiền?

a)

Phải chăm chỉ, vượt khó, không ngại tự học để tiến bộ

b)

Học chỉ khi có điều kiện tốt

c)

Cần chờ người khác giúp đỡ

d)

Học để được khen

88.

Câu nào dưới đây thể hiện rõ tinh thần ham học của Nguyễn Hiền?

a)

Không quan tâm việc học

b)

Dù nghèo vẫn tìm mọi cách để học, không nản chí

c)

Thường bỏ học đi chơi

d)

Chỉ học khi có thầy kèm

89.

Bài “Tấm gương tự học” giúp em hiểu điều gì về giá trị của việc học?

a)

Học để có danh

b)

Học chỉ khi cần thi

c)

Học để có kiến thức, rèn luyện ý chí, nghị lực, trở thành người có ích cho xã hội

d)

Học để được thưởng

90.

Tinh thần học tập của Nguyễn Hiền thể hiện phẩm chất gì của con người Việt Nam?

a)

Thông minh và hiền lành

b)

Chăm chỉ, vượt khó, hiếu học

c)

Vui vẻ, hòa đồng

d)

Cẩn thận và tiết kiệm

91.

Nếu noi gương Nguyễn Hiền, em sẽ làm gì để rèn luyện tinh thần tự học?

a)

Học theo yêu cầu của cha mẹ

b)

Tự giác học, tìm tòi kiến thức mới, vượt qua khó khăn trong học tập

c)

Chờ thầy cô nhắc mới học

d)

Học thuộc lòng tất cả bài

92.

“Tìm ý cho đoạn văn” nghĩa là gì?

a)

Viết lại đoạn văn của người khác

b)

Xác định nội dung và các ý chính cần nêu trong đoạn văn

c)

Tô màu cho đoạn văn

d)

Học thuộc đoạn văn mẫu

93.

Khi viết đoạn văn, ý chính của đoạn thường được thể hiện ở đâu?

a)

Ở giữa đoạn

b)

Ở câu mở đoạn

c)

Ở cuối bài

d)

Ở tiêu đề sách

94.

Khi giới thiệu một nhân vật trong sách, điều đầu tiên cần nêu là gì?

a)

Cảm nghĩ của em về nhân vật

b)

Tên nhân vật và tên cuốn sách

c)

Đặc điểm ngoại hình

d)

Hành động của nhân vật

95.

Khi tìm ý cho đoạn văn, học sinh cần dựa vào đâu?

a)

Dựa vào đề bài và mục đích viết đoạn văn

b)

Dựa vào bài của bạn

c)

Dựa vào sách giáo khoa

d)

Dựa vào cảm xúc tức thời

96.

Câu nào sau đây nêu đúng về cách lập ý cho đoạn văn giới thiệu nhân vật?

a)

Chỉ liệt kê hành động của nhân vật

b)

Xác định các ý: tên nhân vật, đặc điểm, hành động, tính cách, cảm nghĩ của em

c)

Nêu tên tác giả và số trang sách

d)

Ghi lại lời thoại của nhân vật

97.

Để đoạn văn có bố cục chặt chẽ, người viết cần chú ý điều gì?

a)

Viết thật dài

b)

Viết thật ngắn

c)

Sắp xếp các ý hợp lí, mạch lạc

d)

Viết theo cảm hứng

98.

Khi giới thiệu nhân vật, điều gì giúp người đọc hiểu rõ nhân vật hơn?

a)

Dùng từ ngữ khó hiểu

b)

Nêu rõ hành động, lời nói, tính cách và ảnh hưởng của nhân vật

c)

Viết ngắn gọn không cần chi tiết

d)

Kể lại toàn bộ nội dung cuốn sách

99.

Câu nào dưới đây thể hiện cách tìm ý đúng khi viết đoạn văn giới thiệu nhân vật yêu thích?

a)

Nhân vật này rất đẹp.

b)

Nhân vật này là người em yêu thích vì luôn dũng cảm, biết giúp đỡ người khác.

c)

Em đọc cuốn sách rất nhanh.

d)

Em mượn sách từ thư viện.

100.

Một đoạn văn giới thiệu nhân vật tốt cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Viết thật dài và có nhiều câu phức

b)

Rõ ràng, mạch lạc, thể hiện được ấn tượng và cảm xúc của người viết

c)

Chỉ kể tên nhân vật

d)

Dùng từ ngữ khoa trương