wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học giữa kì

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành nguồn mở phổ biến trên máy tính cá nhân, mang lại sức mạnh, độ tin cậy và chi phí thấp là hệ nào?

a)

macOS

b)

Windows

c)

Linux và các biến thể như RedHat, Suse, Ubuntu

d)

iOS

2.

Một khác biệt quan trọng của hệ điều hành cho thiết bị di động so với hệ điều hành máy tính cá nhân là gì?

a)

Khả năng chạy chương trình máy chủ

b)

Khả năng kết nối mạng di động và không dây mạnh mẽ

c)

Chỉ hỗ trợ bàn phím vật lý

d)

Không dùng cảm biến

3.

Theo nội dung, vì sao giao diện của hệ điều hành di động thường được thiết kế ưu tiên?

a)

Để tối ưu hóa cho chuột và bàn phím

b)

Để thân thiện với hành vi người dùng qua cảm biến và thao tác chạm

c)

Để chạy các ứng dụng máy chủ

d)

Để giảm dung lượng lưu trữ

4.

Hệ điều hành nào thường dùng trên các thiết bị của Apple như iPhone, iPad?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows Phone

d)

HarmonyOS

5.

Tính năng nào KHÔNG được nêu như lợi thế phổ biến của hệ điều hành di động?

a)

Dễ dàng kết nối mạng di động

b)

Nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân

c)

Giao tiếp bằng NFC, bluetooth

d)

Khả năng cài đặt máy chủ doanh nghiệp tích hợp

6.

Vì sao hệ điều hành di động ưu tiên cao cho kết nối mạng di động?

a)

Do thiết bị di động thường có màn hình lớn

b)

Do tính di động khiến nhu cầu kết nối mọi lúc, mọi nơi trở nên thiết yếu

c)

Do thiết bị di động không có cảm biến

d)

Do hệ điều hành di động không hỗ trợ wifi

7.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động được nêu là gì?

a)

Windows và Linux

b)

Android và iOS

c)

macOS và Windows

d)

Symbian và BlackBerry OS

8.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò tổng quát của hệ điều hành?

a)

Là chương trình ứng dụng để soạn thảo văn bản

b)

Là môi trường để phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Chỉ là bộ nhớ lưu trữ dữ liệu cho máy tính

d)

Là thiết bị phần cứng điều khiển CPU

9.

Trong trường hợp nào thiết bị xử lí đa năng CẦN có hệ điều hành?

a)

Khi chỉ chạy một chương trình cố định được ghi trong ROM

b)

Khi cần nạp và quản lí nhiều phần mềm ứng dụng, thiết bị ngoại vi, tệp dữ liệu

c)

Khi không có người dùng tương tác

d)

Khi tắt hết các thiết bị ngoại vi

10.

Mối quan hệ đúng giữa người dùng, phần mềm ứng dụng, hệ điều hành và phần cứng là gì?

a)

Người dùng → hệ điều hành → phần mềm ứng dụng → phần cứng

b)

Người dùng → phần mềm ứng dụng → hệ điều hành → phần cứng

c)

Hệ điều hành → người dùng → phần mềm ứng dụng → phần cứng

d)

Phần cứng → hệ điều hành → người dùng → phần mềm ứng dụng

11.

Vì sao các thiết bị chuyên dụng (chỉ làm một việc) có thể không cần hệ điều hành?

a)

Vì chúng mạnh hơn máy tính đa năng

b)

Vì chương trình điều khiển cố định đã ghi trong ROM đủ để chạy mà không cần OS

c)

Vì không cần phần cứng

d)

Vì luôn có kết nối Internet

12.

Khái niệm "tính thân thiện" của hệ điều hành chủ yếu nói đến điều gì?

a)

Hệ điều hành tiêu tốn ít điện năng

b)

Mức độ dễ sử dụng và thuận tiện khi người dùng giao tiếp với máy

c)

Tốc độ xử lí của CPU

d)

Dung lượng bộ nhớ RAM

13.

Hệ điều hành cung cấp môi trường giao tiếp với người dùng theo những cách nào sau đây?

a)

Chỉ qua bàn phím dạng gõ lệnh

b)

Chỉ qua cử chỉ trên màn hình cảm ứng

c)

Có thể qua giao diện dòng lệnh và/hoặc giao diện đồ họa (cửa sổ, biểu tượng, menu)

d)

Chỉ qua giọng nói

14.

Khi một ứng dụng muốn ghi dữ liệu vào tệp trên ổ đĩa, bước phù hợp là gì?

a)

Ứng dụng truy cập trực tiếp phần cứng ổ đĩa để ghi

b)

Ứng dụng gọi các dịch vụ của hệ điều hành để hệ điều hành thực hiện thao tác I/O

c)

Ứng dụng tự tạo driver mới cho ổ đĩa

d)

Ứng dụng không thể ghi tệp

15.

Thiết bị điện gia dụng nào sau đây có khả năng sử dụng hệ điều hành theo nội dung bài học?

a)

Bóng đèn sợi đốt

b)

Lò vi sóng/thông minh, TV thông minh

c)

Ổ cắm cơ truyền thống

d)

Quạt giấy

16.

Khái niệm nào mô tả văn bản chương trình viết bằng ngôn ngữ tự nhiên, dùng để máy tính dịch thành lệnh và thi hành?

a)

Mã máy

b)

Mã trung gian

c)

Mã nguồn

d)

Tập tin thực thi

17.

Phần mềm nguồn đóng thường được hiểu là gì?

a)

Phần mềm chỉ chạy trên Internet

b)

Phần mềm không cung cấp mã nguồn cho người dùng

c)

Phần mềm miễn phí hoàn toàn

d)

Phần mềm chỉ dùng trên mã nguồn mở

18.

Tác động của phong trào phần mềm nguồn mở bắt đầu rõ rệt từ thời điểm nào?

a)

Trước năm 1970

b)

Từ những năm 1970

c)

Sau năm 2010

d)

Từ khi xuất hiện điện thoại thông minh

19.

Theo hoạt động tìm hiểu, cách chuyển giao nào thể hiện mức mở dần: bán phần mềm dưới dạng mã máy?

a)

Mở nhất

b)

Ít mở nhất

c)

Trung gian

d)

Không liên quan đến mở

20.

Theo phân loại theo cách chuyển giao, Microsoft Word thuộc loại nào?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm tự do

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm dùng thử

21.

Phần mềm tự do (free software) có đặc điểm chính nào sau đây?

a)

Chỉ miễn phí, phải xin phép khi dùng

b)

Không miễn phí nhưng mở mã nguồn

c)

Miễn phí và được tự do sử dụng không phải xin phép

d)

Chỉ tồn tại dưới dạng mã nguồn

22.

Trong ví dụ về Acrobat, người dùng muốn các tính năng cao hơn (soạn thảo, chuyển định dạng, theo dõi chỉnh sửa) thì cần:

a)

Dùng Acrobat Reader miễn phí là đủ

b)

Nâng cấp lên Acrobat Pro DC (bản thương mại)

c)

Cài đặt thêm trình duyệt

d)

Chỉ cần xin giấy phép GPL

23.

Phần mềm nguồn mở được định nghĩa là phần mềm:

a)

Cung cấp mã nguồn để người dùng có thể sửa đổi, cài tiến, phát triển và phân phối theo giấy phép

b)

Luôn luôn miễn phí và bảo hành trọn đời

c)

Bắt buộc chạy trên hệ điều hành Linux

d)

Chỉ cho phép xem mã nguồn, không được sửa

24.

Khái niệm nào dùng để chỉ các điều kiện được phép sử dụng phần mềm, thường viết bằng tiếng Anh là license?

a)

Bản vá

b)

Giấy phép

c)

Bảo hành

d)

Đặc tả kỹ thuật

25.

Mục đích chính của giấy phép phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Cấm mọi quyền đã có theo luật bản quyền

b)

Quy định rõ các quyền sử dụng, sao chép, sửa đổi và phân phối

c)

Bảo mật mã nguồn tuyệt đối

d)

Yêu cầu thu phí bắt buộc

26.

Giấy phép có thể quy định về trách nhiệm nào dưới đây?

a)

Tác giả luôn phải bảo hành vô điều kiện

b)

Người dùng không bao giờ được kiện

c)

Tác giả có thể được miễn trừ bảo hành

d)

Bắt buộc người dùng phải đóng góp tiền

27.

Giấy phép công cộng GNU GPL nhấn mạnh điều nào?

a)

Bảo hành chất lượng phần mềm

b)

Đảm bảo quyền tiếp cận mã nguồn và phát triển bền vững của phần mềm nguồn mở

c)

Cấm sao chép phần mềm

d)

Chỉ cho phép dùng nội bộ doanh nghiệp

28.

Theo GPL 3.0, người dùng được quyền sao chép và phân phối phần mềm với điều kiện nào sau đây?

a)

Không cần thông báo bản quyền

b)

Phải kèm thông báo rõ ràng về bản quyền gốc và thông báo miễn trừ trách nhiệm

c)

Chỉ khi trả phí bản quyền cao

d)

Chỉ khi đóng mã nguồn

29.

Theo GPL, khi sửa đổi và phân phối bản sửa đổi, yêu cầu nào là đúng?

a)

Không cần công bố mã nguồn sửa đổi

b)

Phải cho người dùng khả năng truy cập mã nguồn của bản đã sửa

c)

Chỉ gửi mã nguồn cho tác giả gốc

d)

Cấm phân phối lại

30.

Câu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa phần mềm thương mại và nguồn mở theo tài liệu?

a)

Phần mềm thương mại luôn là nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại thường ở dạng mã máy và gọi là nguồn đóng

c)

Phần mềm nguồn mở luôn bắt buộc thu phí

d)

Hai loại không thể cùng tồn tại trên một máy

31.

Phần mềm nguồn mở mang lại cơ hội gì cho người dùng theo nội dung bài học?

a)

Cơ hội dùng thử phần mềm thương mại miễn phí

b)

Cơ hội có giải pháp phần mềm với đầu tư thấp

c)

Cơ hội nhận hỗ trợ kỹ thuật 24/7

d)

Cơ hội sử dụng phần cứng rẻ hơn

32.

Trong lĩnh vực phần mềm văn phòng, cặp thay thế tương ứng nào là đúng?

a)

Word ↔ GIMP

b)

Excel ↔ MySQL

c)

PowerPoint ↔ Impress (trong bộ OpenOffice)

d)

Photoshop ↔ Linux

33.

Hệ điều hành nguồn mở có thể thay thế Windows theo bảng minh hoạ là:

a)

Android

b)

iOS

c)

Linux và các bản phân phối như Ubuntu, Red Hat

d)

macOS

34.

Trong quản trị cơ sở dữ liệu, phần mềm nguồn mở được nêu là:

a)

Oracle, SQL Server

b)

MySQL, PostgreSQL

c)

Photoshop, GIMP

d)

Writer, Calc

35.

Phần mềm thương mại có hai loại chính nào?

a)

Nguồn mở và đóng gói

b)

Đặt hàng và đóng gói

c)

Miễn phí và trả phí

d)

Trực tuyến và ngoại tuyến

36.

Đặc điểm nào là đúng với phần mềm "đặt hàng" theo mô tả?

a)

Thiết kế dựa trên nhu cầu chung của nhiều người

b)

Được bán đại trà kèm theo công cụ cài đặt

c)

Thiết kế theo yêu cầu từng khách hàng, có thể phải điều chỉnh thiết bị/dây chuyền

d)

Không cần hợp đồng bảo hành

37.

Theo bảng so sánh, chi phí của phần mềm thương mại so với nguồn mở thường:

a)

Thấp hơn vì không có phí chuyển giao

b)

Mất chi phí mua phần mềm và phí chuyển giao

c)

Chỉ mất phí chuyển giao nếu có

d)

Hoàn toàn miễn phí

38.

Yếu tố "tính minh bạch" được nêu như thế nào trong so sánh hai loại phần mềm?

a)

Phần mềm thương mại minh bạch hơn nguồn mở

b)

Cả hai đều khó kiểm soát mã nguồn

c)

Phần mềm nguồn mở có thể kiểm soát được mã nguồn, thương mại thì khó

d)

Không bên nào cho phép xem mã nguồn

39.

Ưu điểm nào KHÔNG thuộc về phần mềm thương mại theo khung điểm nhấn?

a)

Phần mềm đặt hàng đáp ứng nhu cầu riêng và có hỗ trợ kỹ thuật

b)

Phần mềm đóng gói có tính hoàn chỉnh cao, đáp ứng nhu cầu rộng rãi

c)

Không phụ thuộc vào nhà cung cấp về giải pháp và hỗ trợ kỹ thuật

d)

Là nguồn thu nhập chính của các tổ chức làm phần mềm chuyên nghiệp

40.

Vai trò của phần mềm nguồn mở được nêu là:

a)

Giúp người có nhu cầu được sử dụng phần mềm chất lượng tốt với chi phí thấp

b)

Làm giảm sự đa dạng của thị trường phần mềm

c)

Không phù hợp với các nhu cầu cộng đồng

d)

Chỉ dùng được khi có hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp

41.

Phần mềm chạy trên Internet được hiểu là gì?

a)

Phần mềm phải cài vào máy mới dùng được

b)

Phần mềm sử dụng qua Internet mà không cần cài đặt

c)

Phần mềm chỉ chạy trên điện thoại

d)

Phần mềm chỉ dùng khi không có mạng

42.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích chính của phần mềm trực tuyến theo bài học?

a)

Có thể sử dụng ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào

b)

Không cần kết nối Internet để dùng

c)

Chi phí rẻ hoặc không mất phí

d)

Không cần cài đặt vào máy

43.

Bộ công cụ trực tuyến của Google gồm ứng dụng nào tương đương với Microsoft Word?

a)

Google Slides

b)

Google Sheets

c)

Google Docs

d)

Google Forms

44.

Để sử dụng Google Docs, theo bài học, yêu cầu nào là đúng?

a)

Cài phần mềm Google Docs vào máy tính

b)

Có tài khoản Google và truy cập docs.google.com

c)

Chỉ cần trình duyệt bất kỳ, không cần tài khoản

d)

Tải tài liệu về máy rồi mới mở được

45.

Khi truy cập docs.google.com để soạn thảo văn bản, tệp được lưu ở đâu theo mô tả?

a)

Ổ cứng máy tính người dùng

b)

USB cá nhân

c)

Không gian lưu trữ đám mây của Google

d)

Email người dùng

46.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ về phần mềm trực tuyến dùng để lập bảng tính?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

PowerPoint

d)

Notepad

47.

Theo phần Luyện tập, phát biểu nào cần được đánh giá về tính đúng sai: “Phần mềm ở các trạm ATM là phần mềm trực tuyến”? Câu trả lời đúng là:

a)

Đúng, vì ATM luôn kết nối Internet

b)

Đúng, vì mọi phần mềm đều trực tuyến

c)

Sai, vì phần mềm ATM không được nêu là phần mềm trực tuyến trong bài

d)

Sai, vì không có phần mềm trong ATM

48.

Trong cấu trúc chung của máy tính điện tử, bộ phận nào chịu trách nhiệm thực hiện các chương trình của máy?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ xử lí trung tâm (CPU)

c)

Thiết bị vào – ra

d)

Bảng mạch mở rộng

49.

Hình minh hoạ các thiết bị a), b), c), d) gồm CPU, ổ cứng, thanh RAM và card mở rộng. Thiết bị nào dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

CPU (a)

b)

Ổ cứng (b)

c)

Thanh RAM (c)

d)

Card mở rộng (d)

50.

Bảng mạch chính của máy tính còn được gọi là gì?

a)

Mainboard

b)

CPU board

c)

Data board

d)

Power board

51.

CPU gồm hai bộ phận chính nào?

a)

ALU và CU

b)

RAM và ROM

c)

Cache và Bus

d)

GPU và SSD

52.

Chức năng của ALU trong CPU là gì?

a)

Điều phối hoạt động của thiết bị

b)

Thực hiện các phép toán số học và logic

c)

Lưu trữ lâu dài chương trình

d)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

53.

Bộ phận nào của CPU phối hợp hoạt động các thiết bị để máy tính thực hiện đúng chương trình?

a)

Bộ điều khiển (Control Unit)

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bus hệ thống

d)

Bộ nguồn

54.

Tốc độ xung nhịp của CPU thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

MB/s

b)

GHz

c)

KB

d)

FPS

55.

Mục đích của thanh ghi và bộ nhớ đệm (cache) trong CPU là gì?

a)

Tăng tốc truy cập dữ liệu và lệnh tạm thời cho CPU

b)

Lưu dữ liệu lâu dài như ổ cứng

c)

Kết nối mạng Internet

d)

Hiển thị hình ảnh lên màn hình

56.

Khái niệm "lõi" (core) của CPU dùng để chỉ điều gì?

a)

Số khe cắm RAM trên mainboard

b)

Số đơn vị xử lí độc lập trong một chip CPU

c)

Số cổng USB trên máy tính

d)

Dung lượng bộ nhớ đệm của CPU

57.

RAM là bộ nhớ có thể ghi được, dùng để làm gì trong quá trình chạy chương trình?

a)

Lưu trữ lâu dài dữ liệu hệ thống

b)

Lưu tạm thời dữ liệu và chương trình đang thực thi

c)

Chỉ đọc các lệnh trong BIOS

d)

Điều khiển thiết bị vào – ra

58.

ROM có đặc điểm chính nào sau đây?

a)

Có thể ghi xoá linh hoạt như RAM

b)

Chỉ đọc, không ghi xoá trong sử dụng thông thường

c)

Phải có nguồn nuôi mới giữ được dữ liệu

d)

Dùng để lưu tạm lệnh đang thực thi

59.

Thông số hiệu năng quan trọng của bộ nhớ trong là gì?

a)

Dung lượng (KB, MB, GB) và thời gian truy cập trung bình

b)

Số cổng giao tiếp và chuẩn USB

c)

Kích thước vật lí của module

d)

Màu sắc của bo mạch

60.

Bộ nhớ ngoài có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Lưu dữ liệu lâu dài, không cần nguồn nuôi

b)

Chỉ lưu tạm và bị xoá khi tắt máy

c)

Tốc độ truy cập luôn nhanh hơn RAM

d)

Giá thành cao hơn nhiều so với RAM cho cùng dung lượng

61.

So sánh tốc độ truy cập, thiết bị nào thường chậm hơn giữa ổ cứng HDD và SSD?

a)

HDD chậm hơn SSD

b)

SSD chậm hơn HDD

c)

HDD và SSD như nhau

d)

Cả hai đều chậm hơn đĩa quang

62.

Phát biểu nào đúng về sự gắn kết của các thiết bị bên trong máy tính?

a)

Các thiết bị rời rạc, không gắn vào bảng mạch

b)

Được gắn trên bảng mạch chính và có thể gắn thêm các bảng mạch mở rộng

c)

Chỉ gắn với bộ nguồn

d)

Chỉ gắn trực tiếp với vỏ máy

63.

Thông số nào KHÔNG phải là thước đo chất lượng của CPU?

a)

Số lõi (core)

b)

Tốc độ xung nhịp (GHz)

c)

Dung lượng ổ cứng (TB)

d)

Bộ nhớ đệm (cache)

64.

Trong các phép toán lôgic cơ bản, cổng nào thực hiện phép nhân lôgic?

a)

OR

b)

AND

c)

NOT

d)

XOR

65.

Theo bảng chân trị, phép cộng lôgic x OR y nhận giá trị 1 khi nào?

a)

Chỉ khi x = 1 và y = 1

b)

Khi ít nhất một trong x hoặc y bằng 1

c)

Chỉ khi x = 0 và y = 0

d)

Khi x khác y

66.

Phép phủ định lôgic NOT của đại lượng x cho kết quả bằng:

a)

x

b)

x AND x

c)

x OR x

d)

Giá trị ngược lại của x

67.

Phép XOR (EXCLUSIVE) của hai đại lượng lôgic x và y bằng 1 khi:

a)

x = y

b)

x ≠ y

c)

x = 1 và y = 1

d)

x = 0 và y = 0

68.

Trong mạch điện thực hiện phép nhân lôgic (Hình 4.4), bóng đèn sáng khi nào?

a)

Khi ít nhất một rơ le K1 hoặc K2 có điện

b)

Khi không có rơ le nào có điện

c)

Khi cả hai rơ le K1 và K2 đều có điện

d)

Không phụ thuộc K1, K2

69.

Trong mạch điện thực hiện phép cộng lôgic (Hình 4.5), điều kiện để đèn sáng là:

a)

Chỉ khi cả K1 và K2 có điện

b)

Khi ít nhất một trong K1 hoặc K2 có điện

c)

Khi không có rơ le nào có điện

d)

Chỉ khi K1 có điện và K2 không có điện

70.

Mạch điện nào minh họa phép phủ định lôgic NOT?

a)

Mạch đóng nối tiếp K1, K2 với đèn

b)

Mạch đóng song song K1, K2 với đèn

c)

Mạch có một rơ le đóng ngắt đảo trạng thái đèn

d)

Mạch có ba rơ le nối tiếp

71.

Ký hiệu nào thường dùng cho cổng OR trong sơ đồ logic?

a)

Dấu chấm (·)

b)

Hình cong có mũi nhọn phía ra

c)

Tam giác có vòng tròn nhỏ ở đầu ra

d)

Hình cong có vòng tròn nhỏ ở đầu ra

72.

Hệ nhị phân chỉ dùng các chữ số nào?

a)

0 và 1

b)

0, 1 và 2

c)

1 và 2

d)

0 đến 9

73.

Trong phép cộng nhị phân một bit, tổng x ⊕ y (ký hiệu ở bảng cộng) tương ứng với cổng nào?

a)

AND

b)

OR

c)

XOR

d)

NOT

74.

Trong bảng cộng nhị phân, khi x = 1 và y = 1 thì bit nhớ (carry) c là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

Phụ thuộc tổng

75.

Tổng một bit z của phép cộng nhị phân hai bit x và y có thể được biểu diễn bởi:

a)

x AND y

b)

x OR y

c)

x XOR y

d)

NOT x

76.

Trong mạch logic cộng một bit (Hình 4.10), đầu ra z là gì nếu đầu vào là x và y?

a)

z = x AND y

b)

z = x XOR y

c)

z = x OR y

d)

z = NOT x

77.

Phát biểu nào đúng về mạch logic?

a)

Mạch logic cho đầu ra là số thực bất kỳ

b)

Mạch logic cho đầu ra là các giá trị lôgic

c)

Mạch logic không thể xây dựng từ AND, OR, NOT

d)

Mạch logic không liên quan đến máy tính

78.

Khi cộng nhị phân 111 và 110, kết quả là:

a)

1101

b)

1100

c)

1011

d)

1001

79.

Trong hệ thập phân, giá trị của số nhị phân 10011 là bao nhiêu?

a)

17

b)

18

c)

19

d)

21

80.

Thiết bị nào thuộc nhóm thiết bị vào, dùng phổ biến nhất để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Máy in kim

d)

Loa

81.

Thiết bị chỉ điểm nào dưới đây là bộ phận thường dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình?

a)

Chuột

b)

Máy in phun

c)

Bàn phím số

d)

Ổ cứng

82.

Thông số dpi (dots per inch) của chuột phản ánh điều gì?

a)

Số lượng điểm ảnh trên màn hình

b)

Độ nhạy của chuột, xác định khi dịch chuyển 1 inch

c)

Tốc độ làm tươi của màn hình

d)

Số mũi kim của máy in kim

83.

Khi muốn tăng giảm tốc độ con trỏ chuột trong Windows, người dùng cần điều chỉnh thanh nào trong phần cài đặt Mouse?

a)

Scroll speed

b)

Cursor speed

c)

Refresh rate

d)

Primary color

84.

Thiết bị ra phổ biến nhất để hiển thị thông tin từ máy tính là gì?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

Máy quét

85.

Độ phân giải màn hình 1920 × 1080 pixel thuộc nhóm độ phân giải nào trong các lựa chọn sau?

a)

VGA

b)

SVGA

c)

HD Ready

d)

Full HD

86.

Tần số quét của màn hình cho biết điều gì?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang

b)

Số lần hình ảnh được vẽ lại trên màn hình trong một giây

c)

Thời gian phản hồi của điểm ảnh

d)

Số màu có thể hiển thị

87.

Theo tài liệu, màn hình có thể có những dải tần số quét nào sau đây?

a)

25 Hz, 30 Hz, 40 Hz

b)

30 Hz, 45 Hz, 55 Hz

c)

50 Hz, 60 Hz, 75 Hz, 100 Hz

d)

120 Hz, 160 Hz, 240 Hz

88.

Phát biểu nào đúng về thời gian phản hồi của màn hình?

a)

Là thời gian để màn hình hiển thị toàn bộ bảng màu

b)

Là thời gian một điểm ảnh chuyển trạng thái, thường tính bằng ms

c)

Là số khung hình tối đa trong một giây

d)

Là độ sáng tối đa của màn hình

89.

Máy in nào dùng hạt mực siêu nhỏ được đốt nóng để tạo thành bản in?

a)

Máy in kim

b)

Máy in laser

c)

Máy in phun

d)

Máy in nhiệt

90.

Máy in laser tạo ảnh như thế nào theo mô tả trong tài liệu?

a)

Dùng kim gõ mực qua băng mực lên giấy

b)

Dùng chùm tia laser tạo điện tích và hút bột mực bám lên giấy rồi ép nhiệt

c)

Phun mực lỏng trực tiếp lên giấy và sấy khô

d)

Dùng nhiệt trực tiếp làm đen giấy cảm nhiệt

91.

Để chọn nút chuột chính cho người thuận tay trái trong Windows, người dùng cần đổi thiết lập nào?

a)

Select your primary button sang Left

b)

Select your primary button sang Right

c)

Cursor speed sang High

d)

Additional mouse options sang Left

92.

Cổng VGA thường dùng để kết nối máy tính với thiết bị nào sau đây?

a)

Mạng nội bộ

b)

Màn hình/thiết bị hiển thị

c)

Chuột không dây

d)

Máy in mạng

93.

Chuẩn kết nối nào truyền cả hình ảnh và âm thanh số qua một dây cáp?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

PS/2

d)

RJ45

94.

Thiết bị ngoại vi phổ biến nhất dùng cổng USB để kết nối với máy tính là lựa chọn nào phù hợp nhất?

a)

Bàn phím, chuột, ổ lưu trữ di động

b)

Màn hình CRT

c)

Card đồ họa rời

d)

Bộ nguồn ATX

95.

Cổng nào có đầu nối giống cổng điện thoại nhưng to hơn và thường dùng để kết nối mạng có dây?

a)

RJ11

b)

RJ45

c)

USB-C

d)

HDMI

96.

Khi nối máy ảnh số với máy tính để sao chép ảnh, cách đơn giản và phổ biến nhất là gì?

a)

Dùng cáp USB và cơ chế Plug & Play

b)

Dùng cáp VGA

c)

Dùng cáp nguồn ATX

d)

Dùng cáp âm thanh 3.5mm

97.

Phát biểu nào đúng về cơ chế Plug & Play khi kết nối thiết bị số với máy tính?

a)

Luôn yêu cầu cài đặt thủ công tệp driver từ nhà sản xuất

b)

Cho phép hệ điều hành tự nhận dạng và cài đặt trình điều khiển phù hợp

c)

Chỉ áp dụng cho thiết bị mạng

d)

Chỉ hoạt động với cổng VGA

98.

Kết nối Bluetooth có đặc điểm nào sau đây?

a)

Truyền dữ liệu qua cáp HDMI

b)

Là công nghệ không dây tầm ngắn dùng để ghép nối thiết bị

c)

Chỉ dành cho kết nối Internet tốc độ cao

d)

Yêu cầu cổng RJ45

99.

Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa VGA và HDMI.

a)

VGA truyền tín hiệu số và âm thanh, HDMI chỉ truyền tương tự

b)

VGA chỉ truyền hình ảnh (tín hiệu tương tự), HDMI truyền hình ảnh số và âm thanh

c)

Cả hai đều chỉ dùng cho kết nối mạng

d)

Cả hai chỉ dùng cho máy in

100.

Khi kết nối máy in mới với máy tính qua USB, bước nào có thể cần thực hiện để thiết bị hoạt động đúng?

a)

Cài đặt driver phù hợp nếu hệ điều hành chưa nhận

b)

Thay cáp nguồn máy tính

c)

Đổi card đồ họa

d)

Gỡ bỏ tất cả thiết bị USB khác

101.

Lựa chọn nào mô tả đúng chức năng của cổng RJ45 trên máy tính?

a)

Kết nối nguồn điện

b)

Kết nối thiết bị âm thanh analog

c)

Kết nối mạng Ethernet có dây

d)

Kết nối màn hình VGA

102.

Trong các lựa chọn sau, thiết bị nào thường dùng Bluetooth để kết nối với máy tính?

a)

Máy quét phím cơ học

b)

Chuột và tai nghe không dây

c)

Màn hình HDMI

d)

Ổ cứng SATA 3.5 inch

103.

Khi một thiết bị chỉ hỗ trợ giao tiếp không dây, phương án kết nối thích hợp với máy tính là gì?

a)

Dùng Bluetooth hoặc Wi-Fi tùy loại thiết bị

b)

Cắm vào cổng VGA

c)

Cắm vào cổng PS/2

d)

Dùng cáp RJ11

104.

Khái niệm nào mô tả phần mềm được phát triển và phân phối mà không cần trả phí?

a)

Phần mềm miễn phí

b)

Phần mềm độc quyền

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm nguồn mở

105.

Phần mềm nào dưới đây thường được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Google Chrome

b)

Microsoft Word

c)

MySQL

d)

Adobe Photoshop

106.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để quản lý dự án và công việc nhóm?

a)

Trello

b)

Photoshop

c)

Notepad

d)

Microsoft Word

107.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Google cho các thiết bị di động?

a)

Android

b)

Windows

c)

iOS

d)

Linux

108.

Trong lĩnh vực phần mềm, điều nào sau đây là đặc điểm của phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng không thể truy cập mã nguồn

b)

Người dùng có quyền sửa đổi và phân phối mã nguồn

c)

Chỉ có thể sử dụng cho mục đích thương mại

d)

Không có hỗ trợ từ cộng đồng

109.

Trong các loại phần mềm, loại nào được phát triển để phục vụ cho một nhóm người dùng cụ thể và có thể yêu cầu điều chỉnh theo nhu cầu của họ?

a)

Phần mềm thương mại

b)

Phần mềm nguồn mở

c)

Phần mềm đặt hàng

d)

Phần mềm miễn phí

110.

Khái niệm nào mô tả việc sử dụng phần mềm mà không cần trả phí, nhưng có thể có giới hạn về quyền sử dụng và phân phối?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm miễn phí

c)

Phần mềm dùng thử

d)

Phần mềm thương mại

111.

Trong quản lý hệ thống, thuật ngữ nào được sử dụng để chỉ việc bảo trì và cập nhật phần mềm để đảm bảo hiệu suất tối ưu?

a)

Quản lý bảo trì

b)

Quản lý cấu hình

c)

Quản lý phiên bản

d)

Quản lý dự án