wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QZ 12 ôn cuối kỳ

Total questions: 111

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Về cơ bản, mỗi website gồm bao nhiêu trang web chính?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

2.

Trang web nào có chức năng hiển thị thông tin cụ thể về các mục nội dung của website?

a)

Trang chủ.

b)

Trang chuyên mục.

c)

Trang chi tiết.

d)

Trang giới thiệu.

3.

Mỗi trang web thường có bao nhiêu thành phần cơ bản?

a)

1.

b)

4.

c)

2.

d)

3.

4.

Trang chuyên mục có ý nghĩa gì?

a)

Giúp website có tính chuyên nghiệp hơn.

b)

Giúp người xem giới hạn phạm vi tìm kiếm thông tin thuộc chủ đề mình quan tâm trong website.

c)

Giúp tạo ra các trang web nhỏ.

d)

Giúp phân loại người dùng.

5.

Thành phần nào của trang web giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang?

a)

Phần đầu trang.

b)

Phần nội dung.

c)

Thanh điều hướng.

d)

Phần chân trang.

6.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang.

b)

Thanh điều hướng.

c)

Phần nội dung.

d)

Phần chân trang.

7.

Phần nào của trang web thường chứa logo và thanh tìm kiếm?

a)

Phần đầu trang.

b)

Thanh điều hướng.

c)

Phần nội dung.

d)

Phần chân trang.

8.

Thanh điều hướng thường được đặt ở đâu trên trang web?

a)

Ở cuối trang web.

b)

Ở giữa trang web.

c)

Ngay dưới phần đầu trang web.

d)

Ở bên trái trang web.

9.

Thanh điều hướng thường có chức năng gì?

a)

Thường liệt kê các mục nội dung phụ của website.

b)

Thường liệt kê các mục ghi chú của website.

c)

Thường liệt kê các mục nội dung chính của website.

d)

Thường liệt kê các mục tìm hiểu thêm của website.

10.

Khi không đủ không gian hiển thị, thanh điều hướng sẽ có dạng như thế nào?

a)

Ẩn bớt các mục chính.

b)

Phân thành các nhóm dưới dạng thả xuống.

c)

Thay đổi kích thước văn bản.

d)

Tăng kích thước màn hình.

11.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về mục nội dung?

a)

Mỗi mục nội dung sẽ liên kết với một hoặc nhiều trang web.

b)

Mỗi mục nội dung sẽ chỉ liên kết với một trang web.

c)

Mỗi mục nội dung sẽ liên kết với nhiều trang web.

d)

Mỗi trang web chỉ có một mục nội dung.

12.

Nút đăng nhập thường được đặt ở đâu?

a)

Sắp xếp ở vị trí dưới thanh điều hướng.

b)

B. Sắp xếp ở vị trí đầu trang web.

c)

Sắp xếp trên cùng vị trí thanh điều hướng.

d)

. Sắp xếp ở vị trí cuối trang web.

13.

Nút đăng nhập thường được đặt ở đâu?

a)

Sắp xếp ở vị trí dưới thanh điều hướng.

b)

Sắp xếp ở vị trí đầu trang web.

c)

Sắp xếp trên cùng vị trí thanh điều hướng.

d)

Sắp xếp ở vị trí cuối trang web.

14.

Màu sắc chủ đạo của thanh điều hướng có đặc điểm gì?

a)

Khác với màu sắc chủ đạo của trang web.

b)

Khác với màu sắc của biểu tượng nhận diện thương hiệu.

c)

Khác với màu sắc của logo trang web.

d)

Đồng nhất với màu sắc chủ đạo của trang web.

15.

Thanh điều hướng trên trang web có đặc điểm gì?

a)

Thường có màu đỏ.

b)

Thường có màu sắc rực rỡ.

c)

Thường chỉ hiển thị trên 1 dòng.

d)

Hiện thị trên một hoặc nhiều dòng.

16.

Chọn phát biểu đúng trong số các phát biểu sau.

a)

Có thể gộp chung thanh điều hướng với phần cuối trang web.

b)

Không thể gộp chung thanh điều hướng với phần đầu trang web.

c)

Thanh điều hướng và phần đầu trang web là một.

d)

Một số trang web có thể gộp chung thanh điều hướng với phần đầu trang web.

17.

Trong số các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

Chỉ có thể tạo được tối đa ba cấp cho thanh điều hướng trên trang web.

b)

Thanh điều hướng thường được đặt ở vị trí ngay phía trên của phần đầu trang web hoặc gộp chung với phần đầu trang web.

c)

Thanh điều hướng thường có màu nền hoặc màu chữ đồng nhất với màu sắc chủ đạo của trang web và biểu tượng để nhận diện thương hiệu như logo của doanh nghiệp.

d)

Thanh điều hướng nhiều cấp là thanh điều hướng hiển thị tất cả các mục nội dung trên nhiều dòng cùng lúc.

18.

Thành phần thường xuất hiện đầu trang web là

a)

Địa chỉ website.

b)

Tên website.

c)

Phương thức liên hệ.

d)

Số điện thoại liên hệ.

19.

Tùy chọn nào trong bảng thiết lập thông số cho phép thay đổi kích thước của logo?

a)

Logo Size.

b)

Brand Name.

c)

Icons Color.

d)

Transparent.

20.

Thanh điều hướng có thể hiển thị các mục trải rộng toàn màn hình bằng cách chọn tùy chọn nào?

a)

Full Width.

b)

Sticky.

c)

Collapsed.

d)

Transparent.

21.

Thanh điều hướng có thể hiển thị các mục trải rộng toàn màn hình bằng cách chọn tùy chọn nào?

a)

Full Width.

b)

Sticky.

c)

Collapsed.

d)

Transparent.

22.

Tùy chọn nào cho phép hiển thị thanh điều hướng cố định khi cuộn trang?

a)

Sticky.

b)

Full Width.

c)

Collapsed.

d)

Transparent.

23.

Tùy chọn nào cho phép thay đổi màu sắc biểu tượng trên thanh điều hướng?

a)

Color.

b)

Icons Color.

c)

Logo Size.

d)

Brand Name.

24.

Khi thanh điều hướng dài hơn chiều rộng màn hình, tùy chọn nào giúp nó thu gọn lại?

a)

Transparent.

b)

Sticky.

c)

Collapsed.

d)

Full Width.

25.

Trên thanh điều hướng nhiều cấp, muốn hiển thị danh sách các mục con thì cần phải làm gì?

a)

Di chuột vào thanh menu.

b)

Di chuột vào các mục nội dung.

c)

Di chuột vào logo.

d)

Di chuột vào hình ảnh.

26.

Để thêm một liên kết vào một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Insert icons".

b)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Link".

c)

Chọn mục nội dung và chọn "Add Block".

d)

Chọn mục nội dung và chọn "Remove Block".

27.

Để tạo một danh mục con cho một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Chọn "Add Submenu".

b)

Chọn "Insert icons".

c)

Chọn "Link".

d)

Chọn "Remove Block".

28.

Để xoá thanh điều hướng, ta làm gì?

a)

Chọn "Add Block".

b)

Chọn "Remove Block".

c)

Chọn "Block Parameters".

d)

Chọn "Insert icons".

29.

Để thêm liên kết đến một trang web khác trên Internet cho các mục nội dung, ta chọn thẻ nào trong hộp thoại Link to?

a)

Page.

b)

Web Address.

c)

Email.

d)

File.

30.

Để thêm liên kết đến một trang web trong website hiện tại cho các mục nội dung, ta chọn thẻ nào trong hộp thoại Link to?

a)

Page.

b)

Web Address.

c)

Email.

d)

File.

31.

Bài viết trên trang web là gì?

a)

Là phần cung cấp hình ảnh của trang web.

b)

Là phần cung cấp các nội dung của trang web.

c)

Là phần cung cấp thông tin chính của trang web.

d)

Là phần cung cấp thông tin thông tin li

32.

ang web là gì?

a)

Là phần cung cấp hình ảnh của trang web.

b)

Là phần cung cấp các nội dung của trang web.

c)

Là phần cung cấp thông tin chính của trang web.

d)

Là phần cung cấp thông tin thông tin liên hệ của trang web.

33.

Bài viết trên trang web được trình bày như thế nào?

a)

Trình bày dưới dạng hình ảnh.

b)

Trình bày dưới dạng văn bản hoặc có thể kết hợp với hình ảnh, video minh hoạ.

c)

Trình bày dưới dạng video minh hoạ.

d)

Trình bày dưới dạng văn bản.

34.

Khi sử dụng phần mềm tạo trang web, người dùng có thể nhập nội dung bài viết vào vị trí nào?

a)

Trong khung soạn thảo văn bản.

b)

Trong khung hình học.

c)

Vào phần đầu trang web.

d)

Vào phần cuối của trang web.

35.

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung các thông tin trên trang web có vai trò gì?

a)

Quyết định đến màu sắc website.

b)

Quyết định đến chất lượng website.

c)

Tạo hiệu ứng cho website.

d)

Tạo tính bắt mắt cho website.

36.

Nút đăng nhập thường được đặt ở đâu?

a)

Sắp xếp ở vị trí dưới thanh điều hướng.

b)

Sắp xếp ở vị trí đầu trang web.

c)

Sắp xếp trên cùng vị trí thanh điều hướng.

d)

Sắp xếp ở vị trí cuối trang web.

37.

Trong trang web, phần ở vị trí dưới cùng được gọi là gì?

a)

Cuối trang (final).

b)

Đầu trang (header).

c)

Thân trang (body).

d)

Chân trang (footer).

38.

Mỗi trang web thường có bao nhiêu phần chân trang?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

39.

Những thông tin nào thường được trình bày trong phần chân trang?

a)

Danh sách các thư mục.

b)

Thông tin của cá nhân, tổ chức doanh nghiệp.

c)

Nội dung bao quát của trang web.

d)

Các menu của trang web.

40.

Trong số các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

Bài viết trên trang web không cần phải kết hợp với hình ảnh và video minh họa.

b)

Nội dung bài viết có thể được nhập vào khung soạn thảo hoặc sử dụng các khối mẫu có sẵn trong phần mềm tạo trang web.

c)

Chân trang (footer) là phần nằm ở vị trí trên cùng của trang web.

d)

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung không quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của website.

41.

Câu 10: Chọn phát biểu sai trong số các phát biểu sau.

a)

Chân trang (footer) thường chứa thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường và thông tin bản quyền.

b)

Phần chân trang có thể hiển thị khác nhau trên các trang khác nhau trong một website.

c)

Chân trang có thể được tùy chỉnh bằng cách sử dụng các khối mẫu có sẵn và điều chỉnh nội dung theo yêu cầu của người dùng.

d)

Để thêm phần chân trang, bạn cần chọn một khối mẫu chân trang có sẵn và kéo thả vào vị trí dưới cùng của trang web.

42.

Câu 1: Ở trang chủ của website, phần chân trang trình bày các thông tin như địa chỉ liên hệ, bản đồ chỉ đường, thông tin bản quyển, các liên kết nhanh. Khi người dùng chuyển sang trang chuyên mục của website, chân trang lúc đó gồm các thông tin gì?

a)

Địa chỉ liên hệ, bản đồ chỉ đường, thông tin bản quyển và các liên kết nhanh.

b)

Địa chỉ liên hệ, bản đồ chỉ đường và thông tin bản quyển.

c)

Địa chỉ liên hệ, thông tin bản quyển và các liên kết nhanh.

d)

Địa chỉ liên hệ và thông tin bản quyển.

43.

Câu 2: Mục nào sau đây không thường xuất hiện ở phần chân trang của trang web?

a)

Biểu mẫu góp ý.

b)

Thông tin bản quyền.

c)

Bản đồ chỉ đường.

d)

Các kết nối mạng xã hội.

44.

Câu 3: Khi thêm bài viết, người dùng có thể chọn các khối mẫu cho bài viết với định dạng nào?

a)

Article, People, Contact, List.

b)

Footer, Header, Sidebar.

c)

Image, Video, Audio.

d)

Menu, Search, Login.

45.

Câu 4: Để thêm bài viết vào trang web, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Chọn "Add Footer".

b)

Chọn "Add Block to Page".

c)

Chọn "Add Image".

d)

Chọn "Add Video".

46.

Câu 5: Trong quá trình tạo bài viết, thông số định dạng nào cho phép chọn nền cho khối bài viết là màu, hình ảnh hoặc video?

a)

Title/Subtitle.

b)

Color/Image/Video.

c)

Full Width.

d)

Bottom.

47.

Câu 6: Chức năng của Block Parameters trong quá trình chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm hình ảnh.

b)

Để thay đổi nền

c)

Để điều chỉnh các thông số định dạng của bài viết

d)

để thêm video

48.

Chức năng của Block Parameters trong quá trình chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm hình ảnh.

b)

Để thay đổi nền trang web.

c)

Để điều chỉnh các thông số định dạng của bài viết.

d)

Để thêm video.

49.

Để thêm liên kết vào bài viết, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Chọn nội dung cần thêm liên kết và chọn "Bold".

b)

Chọn nội dung cần thêm liên kết và chọn "Link".

c)

Chọn nội dung cần thêm liên kết và chọn "Italic".

d)

Nhấn chuột vào bài viết và chọn "Align.

50.

Để tạo một danh mục con cho một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Chọn "Add Submenu".

b)

Chọn "Insert icons".

c)

Chọn "Link".

d)

Chọn "Remove Block".

51.

Để xoá bài viết, người dùng cần làm gì?

a)

Chọn "Add Block". Sau đó chọn OK.

b)

Chọn "Remove Block". Sau đó chọn OK.

c)

Chọn "Block Parameters".

d)

Chọn "Insert icons".

52.

Để thêm liên kết cho icon Facebook ở chân trang, ta chọn thẻ nào trong hộp thoại Link to?

a)

Page.

b)

Web Address.

c)

Email.

d)

File.

53.

Để thêm liên kết trong bài viết đến bài viết khác trong website hiện tại, ta chọn thẻ nào trong hộp thoại Link to?

a)

Page.

b)

Web Address.

c)

Email.

d)

File.

54.

Hình ảnh, video được đưa vào trang web có mục đích gì?

a)

Thu hút nhiều người truy cập.

b)

Tạo độ dài cho trang web.

c)

Tạo thêm nhiều dung lượng cho trang web.

d)

Tạo sự bất tiện cho trang web.

55.

Khi sử dụng hình ảnh, video cho trang web, tác dụng nào sau đây là không có?

a)

Thu hút nhiều người truy cập.

b)

Làm trang web thêm đẹp mắt.

c)

Làm tăng tốc độ lướt web.

d)

Làm tăng tính tiện lợi cho trang web.

56.

Các hình ảnh phổ biến trên trang web là gì?

a)

Là các hình ảnh, video về thiên nhiên.

b)

Là các hình ảnh, video về học tập.

c)

Là các hình ảnh, video về doanh nghiệp.

d)

Là các ảnh đại diện, ảnh minh hoạ cho nội dung bài viết, hay các hình ảnh/video nổi bật.

57.

Hình ảnh đại diện và ảnh minh họa trên trang web thường có kích thước, vị trí như thế nào?

a)

Kích thước lớn, chiếm toàn bộ trang web.

b)

Kích thước nhỏ, đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Kích thước vừa phải, nằm dưới thanh điều hướng.

d)

Kích thước tùy chọn, không cần bố trí cụ thể.

58.

Hình ảnh/video nổi bật trên trang web thường được đặt ở vị trí, màu sắc như thế nào?

a)

Dưới thanh điều hướng, có màu nền nhất quán

b)

Ở góc trên bên phải của trang web, có màu nền nhất quán.

c)

Ở giữa trang web với kích thước nhỏ, có màu nền ngẫu nhiên.

d)

Ở dưới cùng của trang web với màu nền ngẫu nhiên.

59.

Hình ảnh nổi bật của trang web thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chiều rộng của ảnh lớn hơn chiều rộng của trang web.

b)

Không thể chứa tiêu đề hoặc một nội dung ngắn làm rõ thêm chủ đề của hình ảnh.

c)

Chiều rộng của ảnh bằng chiều rộng của trang web.

d)

Không thể chứa tiêu đề nhưng có thể chứa thêm một vài nội dung mô tả chủ đề hình ảnh.

60.

Có mấy cách thức hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web?

a)

4.

b)

3.

c)

2.

d)

1.

61.

Bộ sưu tập là gì?

a)

Là cách thức hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web dưới dạng chữ.

b)

Là cách thức hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web dưới dạng văn bản.

c)

Là cách thức hiển thị xen kẽ nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web.

d)

Là cách thức hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh hoặc video khác nhau trên trang web dưới dạng lưới hoặc danh sách.

62.

Thanh trượt (slider) trên trang web thường dùng để làm gì?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video nhưng các hình ảnh không hiển thị tất cả trên trang web cùng lúc.

b)

Hiển thị hình ảnh duy nhất mà không có chuyển đổi.

c)

Chứa các liên kết đến các trang khác trên web.

d)

Hiển thị thông tin liên hệ của trang web.

63.

Để thể hiện các ảnh hoặc video quảng cáo dịch vụ, ta dùng cách thức hiển thị nào?

(a)  

64.

Để thể hiện các ảnh hoặc video quảng cáo dịch vụ, ta dùng cách thức hiển thị nào?

a)

Thanh trượt.

b)

Bộ sưu tập.

c)

Bộ nhớ.

d)

Menu.

65.

Khi định dạng khối mẫu Video & Image, sau khi bấm chọn Block Parameters, thông số nào sau đây không có trong bảng?

a)

Stop.

b)

Title.

c)

Full Screen.

d)

Color.

66.

Để thêm hình ảnh vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Text & Code.

b)

Image & Video.

c)

Gallery & Slider.

d)

Navigation.

67.

Để điều chỉnh kích thước của hình ảnh trong khối hình ảnh, bạn cần thay đổi thông số nào?

a)

Title/Subtitle.

b)

Color/Image/Video.

c)

Image/Video (mục Size).

d)

Description.

68.

Để thêm một thanh trượt vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Image & Video.

b)

Gallery & Slider.

c)

Text & Code.

d)

Contact Form.

69.

Để thay đổi nội dung video trong khối hình ảnh/video, bạn có thể sử dụng thông số nào để điều chỉnh tỷ lệ màn hình?

a)

Full Width.

b)

Aspect Ratio.

c)

Title/Subtitle.

d)

Top/Bottom.

70.

Khi thêm hình ảnh từ máy tính vào trang web, bạn có thể gán liên kết hoặc nội dung thay thế (Alt) cho hình ảnh ở đâu?

a)

Trong mục Description.

b)

Trong mục Background.

c)

Trong mục Image/Video.

d)

Trong mục Link Image to.

71.

Hạn chế sử dụng thanh trượt cho trang web trên thiết bị di động là vì lý do gì?

a)

Thanh trượt làm giảm chất lượng hình ảnh.

b)

Thanh trượt chiếm nhiều tài nguyên và làm chậm tốc độ tải trang.

c)

Thanh trượt không hỗ trợ video.

d)

Thanh trượt không thể được chỉnh sửa trên thiết bị di động.

72.

Trong phần mềm tạo trang web, khi nhấn vào nút Xuất bản/Công bố (Publish), điều gì sau đây sẽ xảy ra?

a)

Trang web sẽ được gửi qua email tới những người quen biết.

b)

Trang web sẽ được lưu trên máy tính cá nhân.

c)

Trang web sẽ được đăng tải lên Internet và cho phép bất kì ai truy cập.

d)

Trang web sẽ được sao lưu vào bộ nhớ đám mây.

73.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng công việc đầu tiên khi tạo một trang web?

a)

Chọn mẫu (theme) trang web phù hợp.

b)

Chỉnh sửa nội dung trang web

c)

Chọn tên miền cho trang web.

d)

Tải xuống và cài đặt phần mềm tạo trang web trên máy tính.

74.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng bước kế tiếp của bước chọn mẫu trang web trong quy trình tạo trang web bằng phần mềm?

a)

Chỉnh sửa nội dung và cấu trúc trang web.

b)

Thêm địa chỉ email liên hệ.

c)

Xuất bản trang web ngay lập tức.

d)

Tìm kiếm tên miền phù hợp.

75.

Khi hoàn thành chỉnh sửa nội dung trang web, ta cần thực hiện công việc nào sau đây trước khi xuất bản?

a)

Lưu trang web dưới dạng tệp tin.

b)

Kiểm tra định dạng của hình ảnh và video.

c)

Xem trước trang web để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng.

d)

Gửi trang web đến một người bạn để kiểm tra.

76.

Trong phần mềm tạo trang web, khi nhấn vào nút Xuất bản/Công bố (Publish), điều gì sau đây sẽ xảy ra?

a)

Trang web sẽ được gửi qua email tới những người quen biết.

b)

Trang web sẽ được lưu trên máy tính cá nhân.

c)

Trang web sẽ được đăng tải lên Internet và cho phép bất kì ai truy cập.

d)

Trang web sẽ được sao lưu vào bộ nhớ đám mây.

77.

Biểu mẫu trên trang web chủ yếu được sử dụng để:

a)

Cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.

b)

Thu thập thông tin từ người dùng như tên và địa chỉ email.

c)

Thiết lập màu nền của trang web.

d)

Thay đổi kích thước của các hình ảnh.

78.

Khi xuất bản website và chọn Local drive folder, kết quả xuất tệp tin bao gồm:

a)

Tệp dự án .mobirise và thư mục assets chứa tài nguyên trang web.

b)

Một tên miền con của mobirisesite.com.

c)

Thông tin máy chủ web và thư mục gốc.

d)

Một tệp tin HTML tương ứng với trang web.

79.

Nhiệm vụ chính của trang web là gì?

a)

Cung cấp các văn bản

b)

Cung cấp nội dung

c)

Cung cấp các hình ảnh

d)

Cung cấp các video

80.

Nhiệm vụ chính của trang web là gì?

a)

Cung cấp các văn bản

b)

Cung cấp nội dung

c)

Cung cấp các hình ảnh

d)

Cung cấp các video

81.

Thành phần nào giúp thu nhận thông tin từ người dùng?

a)

Menu

b)

Biểu mẫu

c)

Danh sách

d)

Thực đơn

82.

Biểu mẫu gồm thành phần nào?

a)

Gồm các câu lệnh

b)

Gồm các kí hiệu

c)

Gồm các nút đăng kí

d)

Gồm các ô nhập văn bản

83.

Trường Tiêu đề là gì?

a)

Là trường lựa chọn

b)

Là trường đăng kí

c)

Là các ô nhập văn bản

d)

Là trường phản hồi

84.

Chọn phát biểu đúng:

a)

Biểu mẫu là một cách hiệu quả giúp thu nhận thông tin từ người dùng.

b)

Biểu mẫu là một cách hiệu quả giúp đánh giá người dùng.

c)

Biểu mẫu là một cách hiệu quả giúp đánh giá chất lượng của trang web

d)

Biểu mẫu là một phần không thể thiếu của một trang web

85.

Phần mềm Mobirise không có chế độ nào sau đây:

a)

Chế độ mobile

b)

Chế độ deskstop

c)

Chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt

d)

Chế độ xuất bản video

86.

Chế độ desktop là gì?

a)

Là chế độ xem giả lập trên máy tính

b)

Là chế độ cho phép xem trước trang web trên trình duyệt

c)

Là chế độ xem giả lập trên điện thoại

d)

Là chế độ màn hình máy tính

87.

Chế độ cho phép xem trước trang web trên trình duyệt được gọi là gì?

a)

Chế độ desktop

b)

Chế độ mobile

c)

Chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt

d)

Chế độ Browser

88.

Bước nào sau đây không phải là một phần của quy trình xuất bản trang web?

a)

Lưu trang web.

b)

Chọn tên miền.

c)

Chỉnh sửa nội dung trang web.

d)

Chọn cài đặt bảo mật.

89.

Trong phần mềm tạo trang web, chức năng "Xem trước" (Preview) được sử dụng với mục đích nào sau đây?

a)

Kiểm tra hoạt động của trang web trên nhiều thiết bị và trình duyệt.

b)

Xem thử trang web trên máy tính cá nhân.

c)

Kiểm tra tính đúng đắn của mã HTML.

d)

Sắp xếp các phần tử trên trang web.

90.

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần:

a)

Chọn chế độ Mobile View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

c)

Sử dụng tính năng Preview in Browser.

d)

Chọn chế

91.

web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần:

a)

..

b)

.

92.

Để thêm một biểu mẫu vào trang web, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Chọn Form từ Add Block to Page và kéo thả vào trang web.

b)

Chỉnh sửa các đối tượng trong biểu mẫu.

c)

Nhập địa chỉ email vào ô Notification Email.

d)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản.

93.

Để xuất bản trang web với tên miền con của mobirisesite.com, bạn cần:

a)

Nhập tên miền con vào ô phù hợp và chọn PUBLISH.

b)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE.

c)

Chọn FTP và nhập thông tin máy chủ web.

d)

Chọn chế độ Preview in Browser.

94.

Để xem trước trang web trong chế độ desktop, bạn cần:

a)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Preview in Browser.

d)

Chọn Local drive folder để lưu trữ.

95.

Để chỉnh sửa các đối tượng thu nhận dữ liệu trong biểu mẫu, bạn cần:

a)

Mở bảng thông số bằng cách chọn Block Parameters.

b)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản và thông báo gửi biểu mẫu thành công.

c)

Chọn chế độ Mobile View để xem trước.

d)

Nhập thông tin FTP vào ô root folder.

96.

Các trang web có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ cho phép tiếp nhận yêu cầu cửa người dùng

b)

Chỉ có chức năng hiện thị nội dung không có chức năng tiếp nhận yêu cầu

c)

Chỉ có chức năng hiện thị nội dung không có chức năng xử lí lỗi

d)

Cho phép nhận và xử lí yêu cầu của người dung

97.

Để xuất bản website dưới dạng các tệp tin HTML trên máy tính, bạn nên:

a)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE để truy cập đến thư mục mong muốn.

b)

Nhập tên miền con vào ô Notification Email.

c)

Chọn mobirisesite.com để xuất bản trang web.

d)

Sử dụng chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt.

98.

Để xem trước trang web trên trình duyệt, bạn nên:

a)

Chọn Preview in Browser.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Desktop View.

d)

Chọn chế độ Full Screen.

99.

Để xem trước trang web trên trình duyệt, bạn nên:

a)

Chọn Preview in Browser.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Desktop View.

d)

Chọn chế độ Full Screen.

100.

Để xuất bản website và tải lên máy chủ web có sẵn trên Internet, bạn nên:

a)

Chọn FTP trong giao diện lựa chọn chế độ xuất bản và nhập thông tin máy chủ web.

b)

Chọn Local drive folder và lưu các tệp tin HTML.

c)

Chọn mobirisesite.com và nhập tên miền con.

d)

Xem trước trang web bằng cách chọn Preview in Browser.

101.

Để chỉnh sửa các đối tượng thu nhận dữ liệu trong biểu mẫu, bạn cần:

a)

Mở bảng thông số bằng cách chọn Block Parameters.

b)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản và thông báo gửi biểu mẫu thành công.

c)

Chọn chế độ Mobile View để xem trước.

d)

Nhập thông tin FTP vào ô root folder.

102.

Nút lệnh sau có ý nghĩa là gì trong chỉnh sửa ảnh trong hộp thoại Crop Image?

a)

Làm hình ảnh quay trái.

b)

Làm hình ảnh quay phải.

c)

Lật ngang hình ảnh.

d)

Lật dọc hình ảnh.

103.
a)

Mở hộp thoại Media Video, bật Autoplay.

b)

Mở hộp thoại Media Video, bật Loop.

c)

Mở hộp thoại Media Video, sao chép đường dẫn của video và dán vào mục Video URL.

d)

Mở hộp thoại Media Video, thay đổi các lựa chọn trong mục Aspect Ratio.

104.

Thanh điều hướng của trang web có dạng như sau: Em hãy cho biết thanh điều hướng của trang web có những nội dung nào?

a)

Trang chủ, Giới thiệu, Đào tạo, Khoa học công nghệ, Cơ cấu tổ chức, Sinh viên.

b)

Trang chủ, Giới thiệu, Đào tạo, Khoa học công nghệ, Hợp tác & Phát triển, Sinh viên.

c)

Trang chủ, Tổng quan, Đào tạo, Khoa học công nghệ, Hợp tác & Phát triển, Sinh viên.

d)

Trang chủ, Giới thiệu, Đào tạo, Sơ đồ tổ chức, Cơ cấu tổ chức, Sinh viên.

105.
a)

Trường nội dung

b)

Trường lựa chọn

c)

Trường đăng kí

d)

T

106.

Trường chủ đề bạn quan tâm được tạo dưới dạng nào?

a)

.

b)

.

107.
a)

Chọn mục nội dung Phần mềm đồ họa để hiển thị thanh công cụ. Chọn Move Left.

b)

Chọn mục nội dung Ngôn ngữ lập trình đồ hoạ để hiển thị thanh công cụ. Chọn Move Left.

c)

Chọn mục nội dung Phần mềm đồ hoạ để hiển thị thanh công cụ. Chọn Insert icon.

d)

Chọn mục nội dung Ngôn ngữ lập trình để hiển thị thanh công cụ. Chọn Insert icon.

108.
a)

Chỉ mục Tin tức đổi thành màu đỏ, các mục khác không đổi màu.

b)

Chỉ mục Tin tức đổi thành màu đỏ, các mục khác đổi thành màu xanh.

c)

Tất cả các mục đều đổi màu thành màu đỏ.

d)

Tất cả các mục đều đổi màu thành màu đỏ, riêng icon ở mục Hoạt động không đổi màu.

109.
a)

Hình 1.

b)

c)

d)

110.

Giả sử có một trang web có nội dung là giới thiệu một số phần mềm đồ hoạ. Hình ảnh minh hoạ nào sau đây phù hợp với nội dung trang web đó?

4 lines
111.
a)

Bộ sưu tầm ảnh được sắp xếp dưới dạng lưới.

b)

Bộ sưu tầm ảnh được sắp xếp dưới dạng danh sách.

c)

Thanh trượt tự động.

d)

Thanh trượt dưới sự tương tác của người dùng thông qua các nút điều hướng.