wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 + Bài 7 (CN)

Total questions: 48

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thường lấy điện từ đâu?

a)

Lưới điện phân phối.

b)

Lưới điện truyền tải.

c)

Nhà máy điện.

d)

Máy phát điện.

2.

Công suất tiêu thụ điện năng của mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thường nằm trong khoảng nào?

a)

Vài chục kW đến vài trăm kW.

b)

Vài chục W đến vài trăm W.

c)

Vài kW đến vài chục kW.

d)

Vài trăm kW đến vài nghìn kW.

3.

Vai trò của tủ phân phối trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ là gì?

a)

Nhận điện từ trạm biến áp và phân phối đến các tủ động lực, tủ chiếu sáng.

b)

Cung cấp điện trực tiếp cho các thiết bị tiêu thụ.

c)

Biến đổi điện áp từ cao xuống thấp.

d)

Dự trữ điện năng cho hệ thống.

4.

Trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, tủ động lực có chức năng gì?

a)

Cung cấp điện cho tải tiêu thụ là các nhà máy sản xuất trong phân xưởng.

b)

Cung cấp điện cho hệ thống chiếu sáng của phân xưởng.

c)

Giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống điện.

d)

Bảo vệ hệ thống điện khỏi quá tải.

5.

Nguyên lý làm việc của mạng điện sản xuất quy mô nhỏ theo thứ tự nào?

a)

Từ trạm biến áp → tủ phân phối → tủ động lực và tủ chiếu sáng.

b)

Từ tủ phân phối → trạm biến áp → tủ động lực và tủ chiếu sáng.

c)

Từ trạm biến áp → tủ động lực và tủ chiếu sáng → tủ phân phối.

d)

Từ tủ động lực và tủ chiếu sáng → tủ phân phối → trạm biến áp.

6.

Trong sơ đồ mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, thiết bị nào thường được đặt sau trạm biến áp?

a)

Tủ điện phân phối.

b)

Tủ điện chiếu sáng.

c)

Tủ điện động lực.

d)

Thiết bị tiêu thụ điện.

7.

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thường sử dụng điện áp nào?

a)

380/220 V

b)

380/220 kV

c)

220/110 V

d)

220/110 kV

8.

Nguồn điện của mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thường lấy từ đâu?

a)

Lưới điện phân phối.

b)

Lưới điện truyền tải.

c)

Ắc quy dự phòng.

d)

Pin năng lượng mặt trời.

9.

Loại tải điện nào thường được sử dụng trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ?

a)

Động cơ điện công suất nhỏ và vừa.

b)

Động cơ điện công suất cao.

c)

Máy hàn điện áp cao.

d)

Thiết bị truyền tải điện năng.

10.

Thiết bị nào giúp bảo vệ mạng điện sản xuất quy mô nhỏ khỏi sự cố quá tải?

a)

Áp tô mát (CB)

b)

Cầu dao

c)

Cầu chì

d)

Công tắc

11.

Trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, tủ chiếu sáng có nhiệm vụ gì?

a)

Cung cấp điện cho hệ thống đèn và thiết bị chiếu sáng.

b)

Điều khiển động cơ điện công suất lớn.

c)

Phân phối điện cho máy móc sản xuất.

d)

Điều chỉnh điện áp để ổn định nguồn điện.

12.

Trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, thiết bị nào dùng để đo lường điện năng tiêu thụ?

a)

Công tơ điện (điện kế)

b)

Oát kế

c)

Ampe kế

d)

Vôn kế

13.

Điện áp cấp cho mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thông thường là điện hạ áp ba pha với điện áp dây là bao nhiêu?

a)

380 V.

b)

220 V.

c)

380 kV.

d)

220 kV.

14.

Trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, việc sử dụng hệ thống nối đất nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị.

b)

Giảm tiêu thụ điện năng.

c)

Tăng hiệu suất truyền tải điện.

d)

Ổn định điện áp đầu ra.

15.

Lưới điện phân phối là lưới điện có mức điện áp nào dưới đây?

a)

22 kV hoặc 35 kV.

b)

22 V hoặc 35 V.

c)

220 V hoặc 330 V.

d)

110 kV hoặc 220 kV.

16.

Tại sao trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ cần phải sử dụng tủ phân phối?

a)

Để phân phối điện hợp lý đến các thiết bị và khu vực khác nhau.

b)

Để bảo vệ mạng điện khỏi sét đánh trực tiếp.

c)

Để giảm tổn thất điện năng trong quá trình truyền tải điện cao thế.

d)

Để tăng điện áp nguồn cấp cho các thiết bị hoạt động hiệu quả hơn.

17.

Tủ điện động lực trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ có nhiệm vụ gì?

a)

Cung cấp điện cho các thiết bị động lực như động cơ điện, máy công cụ trong phân xưởng.

b)

Giám sát và điều khiển hoạt động của toàn bộ hệ thống điện trong phân xưởng.

c)

Nhận điện từ tủ phân phối nhánh và cấp cho các thiết bị điện trong phân xưởng.

d)

Cung cấp điện cho các thiết bị chiếu sáng trong phân xưởng.

18.

Điện áp cấp cho mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thông thường là điện hạ áp ba pha với điện áp pha là bao nhiêu?

a)

220 V.

b)

380 V.

c)

380 kV.

d)

220 kV.

19.

Dây cáp điện trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ có vai trò gì?

a)

Kết nối các thành phần của mạng điện, tủ trạm biến áp đến các tủ điện và đến tải.

b)

Chuyển đổi điện áp từ cao xuống thấp để phù hợp với thiết bị sử dụng.

c)

Bảo vệ hệ thống điện khỏi quá tải và ngắn mạch.

d)

Giám sát và điều khiển hoạt động của các thiết bị điện trong mạng.

20.

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ lấy điện từ lưới điện phân phối.

b)

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ lấy điện từ lưới điện truyền tải.

c)

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ lấy điện trực tiếp từ các nhà máy điện.

d)

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ cung cấp điện năng nhà máy sản xuất công suất lớn.

21.

Một công nhân trong xưởng sản xuất phát hiện dây trung tính của hệ thống mạng điện 3 pha bị đứt. Tình huống này có thể gây ra hiện tượng nào dưới đây?

a)

Điện áp giữa các pha tăng cao đột ngột, có thể làm cháy thiết bị.

b)

Điện áp của từng pha giảm xuống còn 110 V.

c)

Toàn bộ hệ thống điện bị mất điện hoàn toàn.

d)

Hệ thống điện vẫn hoạt động bình thường vì dây trung tính không quan trọng.

22.

Khi lựa chọn tiết diện dây dẫn cho mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, người thiết kế cần xem xét yếu tố nào sau đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế?

a)

Tổng công suất tải, chiều dài dây, loại vật liệu làm dây dẫn.

b)

Màu sắc của dây dẫn để dễ phân biệt khi lắp đặt.

c)

Giá thành của dây dẫn là thấp nhất để tiết kiệm chi phí.

d)

Chỉ cần chọn dây dẫn có kích thước lớn hơn đường kính 2 mm là đủ an toàn.

23.

Trong quá trình kiểm tra hệ thống điện của một xí nghiệp nhỏ, kỹ sư điện phát hiện một số động cơ hoạt động không hiệu quả do sụt áp quá mức. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để khắc phục tình trạng này?

a)

Thay thế dây dẫn có tiết diện lớn hơn hoặc giảm chiều dài dây dẫn.

b)

Giảm điện áp nguồn để tránh quá tải hệ thống.

c)

Giảm tiết diện dây dẫn để giảm tổn thất điện năng.

d)

Thay đổi hệ thống nối đất để tăng độ ổn định.

24.

Tải động lực trong các phân xưởng sản xuất quy mô nhỏ thường bao gồm những thiết bị nào?

a)

Động cơ điện của các máy công cụ, quạt gió, máy bơm, máy hàn.

b)

Các thiết bị chiếu sáng, các loại động cơ điện, các dụng cụ sửa chữa điện.

c)

Các thiết bị điện, các dụng cụ sửa chữa điện, các thiết bị chiếu sáng.

d)

Động cơ điện của các máy công cụ, các thiết bị điện và thiết bị chiếu sáng.

25.

Mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt thường có điện áp định mức là:

a)

110/220 V

b)

220/380 V

c)

500/1000 V

d)

1000/1500 V

26.

Mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt tại Việt Nam là mạng ba pha bốn dây, có điện áp 220 V (pha - trung tính) và 380 V (pha - pha). Thành phần nào sau đây không thuộc sơ đồ mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt?

a)

A. Trạm biến áp.

b)

B. Tủ điện phân phối tổng.

c)

C. Đường dây truyền tải cao áp.

d)

D. Tủ điện phân phối nhánh.

27.

Trong sơ đồ mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt, thiết bị nào chuyển đổi điện từ trung áp xuống hạ áp?

a)

Tủ điện phân phối.

b)

Máy biến áp.

c)

Cáp điện.

d)

Aptomat.

28.

Máy biến áp hạ áp giảm điện áp từ lưới trung áp (Ví dụ: 22 kV) xuống mức hạ áp 220/380 V. Tần số định mức của mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt tại Việt Nam là:

a)

50 Hz.

b)

60 Hz.

c)

100 Hz.

d)

120 Hz.

29.

Trong sơ đồ mạng điện hạ áp, đường dây trục chính nối từ:

a)

Trạm biến áp đến tủ điện phân phối tổng.

b)

Tủ điện phân phối tổng đến tủ điện phân phối nhánh.

c)

Tủ điện phân phối nhánh đến hộ gia đình.

d)

Trạm biến áp đến hộ gia đình.

30.

Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để đóng cắt mạch trong mạng điện hạ áp sinh hoạt?

a)

Cầu chì.

b)

Aptomat.

c)

Công tơ điện.

d)

Dây cáp.

31.

Công suất tiêu thụ của tải điện trong mạng điện hạ áp sinh hoạt thường nằm trong khoảng:

a)

50 kW đến 2500 kW

b)

10 kW đến 50 kW

c)

1 kW đến 10 kW

d)

Dưới 1 kW

32.

Số dây của mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt thông thường là:

a)

2 dây.

b)

3 dây.

c)

4 dây.

d)

5 dây.

33.

Trong mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt, dây trung tính có nhiệm vụ:

a)

Truyền tải điện năng đến thiết bị.

b)

Đóng cắt mạch điện khi quá tải.

c)

Đảm bảo an toàn và cân bằng điện áp giữa các pha.

d)

Đo lường công suất tiêu thụ.

34.

Thiết bị nào trong mạng điện hạ áp sinh hoạt dùng để đo lường điện năng tiêu thụ?

a)

Aptomat

b)

Công tơ điện

c)

Cầu chì

d)

Máy biến áp

35.

Trong sơ đồ mạng điện hạ áp, ký hiệu nào thường được dùng để biểu thị máy biến áp?

a)

Hình chữ nhật với hai đường cong đối xứng.

b)

Hình tròn có chữ "A" bên trong.

c)

Hình vuông với mũi tên chỉ hướng.

d)

Hình tam giác có đường gạch ngang.

36.

Dây dẫn trong mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt thường được làm từ vật liệu nào?

a)

Nhôm hoặc đồng.

b)

Thép không gỉ.

c)

Nhựa cách điện.

d)

Sắt mạ kẽm.

37.

Quan sát sơ đồ mạng điện hạ áp, nếu không có tủ điện phân phối nhánh thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Điện áp tăng cao bất thường.

b)

Không thể phân phối điện đến từng hộ gia đình.

c)

Tần số lưới điện bị sai lệch.

d)

Máy biến áp bị quá tải.

38.

Tại sao mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt thường sử dụng hệ ba pha bốn dây thay vì một pha hai dây?

a)

Để tăng công suất truyền tải và cân bằng tải.

b)

Để giảm chi phí lắp đặt.

c)

Để tăng tần số dòng điện.

d)

Để giảm điện áp xuống mức thấp hơn.

39.

Dựa vào thông số kĩ thuật, sai số cho phép của điện áp trong mạng điện hạ áp sinh hoạt là bao nhiêu?

a)

Không quá ± 5%.

b)

Không quá ± 10%.

c)

Không quá ± 15%.

d)

Không quá ± 20%.

40.

Khi vẽ sơ đồ mạng điện hạ áp dùng trong sinh hoạt, yếu tố nào sau đây cần được thể hiện rõ ràng để đảm bảo tính chính xác?

a)

Vị trí các thiết bị điện trong nhà.

b)

Ký hiệu và thông số như máy biến áp, tủ điện, dây dẫn.

c)

Màu sắc của dây dẫn.

d)

Khoảng cách thực tế giữa các hộ gia đình.

41.

Tại sao trong mạng điện hạ áp sinh hoạt, dây trung tính thường được nối đất tại trạm biến áp?

a)

Để tăng điện áp pha.

b)

Để đảm bảo an toàn, giảm nguy cơ điện giật khi có sự cố.

c)

Để giảm chi phí lắp đặt dây dẫn.

d)

Để tăng công suất truyền tải.

42.

Nếu một hộ gia đình sử dụng quá nhiều thiết bị điện cùng lúc, điều gì có thể xảy ra với mạng điện hạ áp?

a)

Tần số lưới điện giảm xuống.

b)

Dòng điện tăng cao gây quá tải aptomat hoặc cầu chì.

c)

Điện áp tăng vượt mức cho phép.

d)

Máy biến áp tự động ngắt hoạt động.

43.

Trong sơ đồ mạng điện hạ áp, vai trò của tủ điện phân phối tổng là gì?

a)

Đo lường điện năng tiêu thụ của từng hộ gia đình.

b)

Nhận điện từ trạm biến áp và chia ra các đường dây trục chính.

c)

Điều chỉnh tần số dòng điện.

d)

Tăng điện áp lên mức cao hơn.

44.

Tại sao mạng điện hạ áp sinh hoạt thường sử dụng cáp bọc cách điện thay vì dây trần?

a)

Để giảm chi phí bảo trì.

b)

Để tăng khả năng chịu tải của dây dẫn.

c)

Để đảm bảo an toàn và giảm nguy cơ chập điện.

d)

Để tăng điện áp pha.

45.

Một hộ gia đình có công suất tiêu thụ trung bình 5 kW, điện áp pha là 220 V. Dòng điện định mức chạy qua dây dẫn là bao nhiêu?

a)

22,73 A

b)

18,18 A

c)

11,36 A

d)

27,27 A

46.

Khi vẽ sơ đồ mạng điện hạ áp cho một khu dân cư, bạn phát hiện một hộ gia đình không nhận được điện. Nguyên nhân có thể là:

a)

Dây trung tính bị đứt tại tủ điện phân phối nhánh.

b)

Máy biến áp tăng điện áp quá cao.

c)

Tần số dòng điện không ổn định.

d)

Công tơ điện bị hỏng.

47.

Một mạng điện hạ áp sinh hoạt có điện áp pha 220 V, sai số cho phép ± 10%. Nếu điện áp thực tế đo được là 190 V, điều gì cần làm?

a)

Không cần xử lý vì vẫn trong giới hạn cho phép.

b)

Kiểm tra và điều chỉnh máy biến áp.

c)

Thay dây dẫn bằng loại tiết diện lớn hơn.

d)

Giảm tải để tăng điện áp.

48.

Khi thiết kế mạng điện hạ áp cho một khu dân cư 20 hộ, mỗi hộ tiêu thụ trung bình 3 kW, công suất tổng cộng là 60 kW. Nếu chọn máy biến áp có công suất 75 kW, hệ thống có đáp ứng được không?

a)

Không, vì công suất máy biến áp nhỏ hơn tải.

b)

Có, nhưng không an toàn vì gần sát tải định mức.

c)

Có, vì công suất máy biến áp đủ lớn và có dự phòng.

d)

Không, vì cần máy biến áp công suất ít nhất 100 kW.