wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hội nghị I-an-ta

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Viện trợ các nước khắc phục hậu quả sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

2.

Mục tiêu chung được các cường quốc thỏa thuận trong Hội nghị I-an-ta (2/1945) là

a)

chấm dứt tình trạng nội chiến ở Trung Quốc, Áo và Phần Lan.

b)

thủ tiêu chủ nghĩa thực dân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

c)

xây dựng nước Đức trở thành quốc gia thống nhất và dân chủ.

d)

tiêu diệt tận gốc phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

3.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Nhật Bản.

d)

Hàn Quốc.

4.

Một trong những khu vực được Hội nghị I-an-ta (1945) quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mỹ là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu.

c)

Trung Đông.

d)

Trung Quốc.

5.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (12/1991).

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989).

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989).

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973).

6.

Một trong những mục đích của Mỹ khi triển khai thực hiện kế hoạch Mác-san (6/1947) đối với các nước Tây Âu là

a)

phát xít hóa cho nước Đức.

b)

tiêu diệt Đảng Cộng sản Ý.

c)

hỗ trợ khôi phục kinh tế.

d)

chiếm thuộc địa của Tây Âu.

7.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

đơn cực.

b)

Véc-xai.

c)

I-an-ta.

d)

đa cực.

8.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng bản chất của Chiến tranh lạnh?

a)

Do Mỹ phát động nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

c)

Là cuộc đối đầu trực tiếp trên lĩnh vực quân sự giữa hai nước Liên Xô - Mỹ.

d)

Thế giới đã bị chia thành hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

9.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn tới cuộc diện hai cực, hai phe sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Do sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa hai cường quốc Liên Xô và Mỹ.

b)

Mâu thuẫn về vấn đề thị trường và thuộc địa của các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Trật tự thế giới có quá nhiều mẫu thuẫn của các nước bài trận và thắng trận.

d)

Ý muốn tiêu diệt Liên Xô của giới tư bản ở Mỹ để độc chiếm nguồn dầu mỏ.

10.

Sự ra đời của khối NATO (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-xa-va (1955) dẫn đến hệ quả gì trong quan hệ quốc tế?

a)

Đã đánh dấu sự phát triển vượt bậc của hai nước

b)

Làm suy giảm mối quan hệ đồng minh giữa Liên Xô và Mỹ

c)

Hàng loạt các tổ chức quân sự trên thế giới ra đời

d)

Đánh dấu sự xác lập của cụ diện hai cực, hai phe

11.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích gì?

a)

cướp đoạt thuộc địa.

b)

chống lại Liên Xô.

c)

cướp đoạt tài nguyên.

d)

thống trị châu Âu.

12.

Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, Hội nghị I-an-ta đã quyết định gì?

a)

Anh, Pháp, Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu.

b)

Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc.

c)

Liên Xô sẽ đánh Nhật ở châu Á sau khi đánh bại phát xít Đức.

d)

Liên Xô không đưa quân đội tham gia chống Nhật tại châu Á.

13.

Những quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Liên Xô, Mỹ, Pháp.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Trung Quốc, Mỹ, Anh.

d)

Liên Xô, Anh, Pháp.

14.

Tổ chức quân sự nào được Mỹ thành lập ở khu vực Bắc Đại Tây Dương (NATO) vào năm 1949?

a)

chống lại Liên Xô và các nước Đông Âu.

b)

muốn bán vũ khí cho các nước đồng minh.

c)

chuẩn bị phát động chiến tranh chống Đức.

d)

hợp tác toàn diện với các nước Đông Âu.

15.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là gì?

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ.

b)

khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ.

c)

cạnh tranh Trung Quốc thắng lợi.

d)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

16.

Nội dung nào dưới đây là một trong những nguyên nhân khiến Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh vào tháng 12/1989?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu.

b)

Các nước Cộng hoà trong liên bang đòi ly khai.

c)

Nước Mỹ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc.

d)

Nhân dân hai nước đều phản đối chiến tranh lạnh.

17.

Quốc gia đứng đầu khối xã hội chủ nghĩa sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là nước nào?

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Triều Tiên.

d)

Liên Xô.

18.

Theo nội dung của Hội nghị I-an-ta (2/1945), quân đội nước nào sẽ đóng quân ở Nhật Bản?

a)

Mỹ.

b)

Liên Xô.

c)

Anh.

d)

Pháp.

19.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là gì?

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).

c)

thông điệp của Tổng thống Mỹ (1947).

d)

sự ra đời của NATO và Vác-sa-va (1955).

20.

Đặc trưng của trật tự thế giới hai cực I-an-ta giai đoạn từ năm 1945 đến đầu những năm 70 thế kỷ XX là gì?

a)

suy yếu và đi đến sụp đổ.

b)

chưa được hình thành.

c)

Được xác lập và phát triển

d)

Suy yếu nhưng vẫn duy trì

21.

Mục đích chủ yếu của Mỹ khi triển khai chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến kết thúc Chiến tranh lạnh là gì?

a)

bá chủ, lãnh đạo thế giới.

b)

tiêu diệt các nước Tây Âu.

c)

khống chế Đức, Ý, Nhật.

d)

bảo vệ các nước đồng minh.

22.

Trong Chiến tranh lạnh (1947-1989), vì sao Mỹ và Liên Xô tránh xung đột trực tiếp về quân sự?

a)

Cả Mỹ và Liên Xô đều không đủ lực lượng chiến đấu.

b)

Ngăn ngừa nguy cơ nổ ra cuộc chiến tranh thế giới mới.

c)

Liên Xô đã khủng hoảng kinh tế, chính trị trầm trọng.

d)

Sự phản đối chiến tranh của nhân dân Mỹ và Liên Xô.

23.

Tháng 12/1989, Tổng thống Mỹ G. Bu-sơ và Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô M. Goóc-ba-chốp gặp gỡ nhau đã cùng tuyên bố vấn đề gì?

a)

Tăng cường chạy đua vũ trang.

b)

Tiêu diệt chủ nghĩa phát xít.

c)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh.

d)

Tăng cường hợp tác kinh tế.

24.

Chiến tranh lạnh là gì? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Chiến tranh lạnh diễn ra từ năm 1947 đến năm 1991 giữa hai phe Liên Xô và Mỹ.

b)

Chiến tranh lạnh là cuộc “chiến tranh không có tiếng súng”, không có hồi kết.

c)

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, nhiều cuộc “chiến tranh ủy nhiệm” đã nổ ra.

d)

Chiến tranh lạnh và chiến tranh cục bộ đã dẫn tới một cuộc chiến tranh hạt nhân.

25.

Đặc điểm nổi bật của các cuộc “chiến tranh ủy nhiệm” trong thời kỳ Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Chiến tranh lạnh là cuộc chiến tranh không có xung đột quân sự trực tiếp giữa Liên Xô và Mỹ.

b)

Các cuộc “chiến tranh ủy nhiệm” trong khuôn khổ Chiến tranh lạnh đã nổ ra ở nhiều nơi.

c)

Chiến tranh lạnh đã dẫn tới việc vũ khí nguyên tử được sử dụng, ví dụ ở Nhật năm 1945.

d)

Tất cả các cuộc chiến tranh ở thế kỷ XX đều bị ảnh hưởng, chi phối bởi Chiến tranh lạnh.

26.

Biên giới giữa Đông Đức và Tây Đức trong thời kỳ Chiến tranh lạnh được gọi là gì?

a)

“Biên giới hòa bình”

b)

“Biên giới tự do”

c)

“Biên giới sắt”

d)

“Biên giới mở”

27.

Tư liệu 1 đề cập đến một trong những biểu tượng của cuộc Chiến tranh lạnh ở châu Âu là gì?

a)

Bức tường Berlin

b)

Vệ tinh Sputnik

c)

Tàu Apollo 11

d)

Hiệp định Paris

28.

Theo tư liệu 2, bước tiến vĩ đại của con người trong công cuộc chinh phục vũ trụ là gì?

a)

Phóng vệ tinh Sputnik

b)

Con người lần đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng

c)

Xây dựng trạm vũ trụ quốc tế

d)

Phát minh ra tên lửa

29.

Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu chủ yếu giữa hai nước nào?

a)

Mỹ và Nhật Bản

b)

Liên Xô và Mỹ

c)

Anh và Pháp

d)

Trung Quốc và Mỹ

30.

Tại sao Chiến tranh lạnh được gọi là "chiến tranh không nổ súng"?

a)

Vì không có xung đột quân sự trực tiếp giữa hai phe

b)

Vì chỉ diễn ra trên biển

c)

Vì chỉ sử dụng vũ khí hạt nhân

d)

Vì không có sự tham gia của các nước nhỏ

31.

Việc Mỹ đưa tàu vũ trụ Apollo 11 và phi hành gia Amstrong lên Mặt Trăng trong bối cảnh Chiến tranh lạnh có ý nghĩa gì?

a)

Thể hiện ưu thế công nghệ và sức mạnh của Mỹ trong cuộc chạy đua vũ trụ với Liên Xô

b)

Chỉ là một sự kiện khoa học bình thường

c)

Không liên quan đến Chiến tranh lạnh

d)

Là sự hợp tác giữa Mỹ và Liên Xô

32.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp.

b)

tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc.

c)

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn.

d)

hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác.

33.

“Lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm” được xem là nội dung chiến lược chủ yếu của các nước trong thời kỳ nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

sau khi cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

chủ nghĩa xã hội thành hệ thống thế giới.

d)

ngay sau khi Chiến tranh lạnh bắt đầu.

34.

Sự phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia (từ đầu những năm 80 của thế kỷ XX) là biểu hiện của xu thế nào?

a)

xu thế khu vực hóa.

b)

cách mạng khoa học.

c)

trật tự thế giới “Đa cực”.

d)

xu thế Toàn cầu hóa.

35.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế Toàn cầu hóa?

a)

Phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế.

b)

Phát triển và tác động to lớn của các công ty xuyên quốc gia.

c)

Hình thành ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.

d)

Sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

36.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức liên kết kinh tế lớn nhất thế giới?

a)

WTO.

b)

APEC.

c)

ASEM.

d)

NAFTA.

37.

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất hiện nay là gì?

a)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu.

b)

Hiệp ước thương mại tự do.

c)

Liên minh châu Âu (EU).

d)

Các nước xuất khẩu dầu mỏ.

38.

Xu thế được hình thành sau Chiến tranh lạnh, với sự vươn lên của Mỹ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Nhật Bản,... được gọi là gì?

a)

xu thế đơn cực.

b)

xu thế hai cực.

c)

xu thế đa cực.

d)

xu thế hòa hoãn.

39.

Biểu hiện nào của xu thế Toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tác động của các công ty xuyên quốc gia.

b)

Sự sáp nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời.

d)

Sự phát triển nhanh chóng của mối quan hệ thương mại quốc tế.

40.

Nguyên nhân chủ yếu thúc đẩy xu thế toàn cầu hóa là gì?

a)

đó là hệ quả tất yếu của xu thế hội hoá hoàn Đông - Tây.

b)

nó phản ánh quy luật cạnh tranh của thị trường quốc tế.

c)

là kết quả của việc thống nhất thị trường giữa các nước.

d)

hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

41.

Các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò gì?

a)

là cầu nối giữa các quốc gia, đã thúc đẩy kinh tế phát triển.

b)

là nơi các nước cạnh tranh về kinh tế.

c)

là nơi các nước ký kết các hiệp ước quân sự.

d)

là nơi các nước giải quyết tranh chấp lãnh thổ.

42.

Một trong những mặt tiêu cực của xu thế Toàn cầu hóa là gì?

a)

Tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc.

b)

Hạn chế sự chuyển biến về cơ cấu kinh tế.

c)

Kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất.

d)

Hạn chế sự tăng trưởng nhanh về mặt kinh tế.

43.

Nguyên nhân của những cuộc nội chiến, xung đột quân sự đẫm máu kéo dài ở nhiều khu vực trên thế giới hiện nay là gì?

a)

Do mâu thuẫn về sắc tộc, tôn giáo và tranh chấp lãnh thổ.

b)

Cạnh tranh kinh tế, giành giật thị trường giữa các quốc gia.

c)

Sự xuất hiện, trỗi dậy của chủ nghĩa ly khai và phát xít.

d)

Tham vọng bá chủ thế giới của Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh.

44.

Sự kiện nào mở đầu thời kỳ biến động, phức tạp và các mối quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

Mỹ tấn công I-rắc.

b)

Chạy đua hạt nhân.

c)

Khủng bố ngày 11/9/2001.

d)

Xung đột Trung Đông.

45.

Nhận xét nào sau đây về cuộc tấn công khủng bố bất ngờ vào nước Mỹ (11/9/2001) là đúng?

a)

Gây tổn thất lớn về người và vật chất, làm cho cả thế giới kinh hoàng.

b)

Làm thay đổi chính sách đối ngoại của tất cả các quốc gia trên thế giới.

c)

Mỹ triển khai chiến lược toàn cầu, xây dựng căn cứ quân sự để ứng phó.

d)

Mỹ liên kết với Nga, Trung Quốc tấn công sào huyệt của bọn khủng bố.

46.

Từ thập niên 90 của thế kỷ XX, các cuộc xung đột quân sự, ly khai, xung đột sắc tộc, tôn giáo là minh chứng cho điều gì?

a)

Sự chấm dứt Chiến tranh lạnh và sự đối đầu Mỹ - Trung.

b)

Dấu hiệu của mâu thuẫn mới trong trật tự thế giới đa cực.

c)

Những biểu hiện về sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố.

d)

Những bất ổn, khối lượng trong các mối quan hệ quốc tế.

47.

Nội dung nào sau đây không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Một trật tự thế giới mới đang hình thành theo hướng đa cực.

b)

Các nước điều chỉnh chiến lược tập trung phát triển kinh tế.

c)

Các cuộc xung đột quân sự vẫn còn diễn ra ở một số khu vực.

d)

Mỹ đang thực hiện âm mưu thiết lập lại trật tự thế giới hai cực.

48.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới “đơn cực”?

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga...

b)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX.

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ.

d)

Do cơ sở phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

49.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá.

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước.

c)

Mua được các bằng phát minh với giá rẻ.

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học.

50.

Trước xu thế hội nhập hiện nay, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là gì?

a)

đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

b)

văn hóa phương Tây đã du nhập.

c)

thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn.

d)

đã phát sinh nhiều bệnh dịch mới.

51.

Từ thắng lợi của các hoạt động đối ngoại thời Chiến tranh lạnh, bài học quan trọng nhất mà Việt Nam rút ra cho chính sách đối ngoại hiện nay là gì?

a)

thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

b)

mở cửa thu hút đầu tư, khoa học - kỹ thuật, vốn.

c)

không liên minh liên kết với các nước châu Âu.

d)

tham gia nhiều tổ chức quốc tế, khu vực.

52.

Trước nguy cơ ô nhiễm môi trường do ảnh hưởng của cách mạng khoa học - công nghệ hiện nay, biện pháp giải quyết có hiệu quả nhất cho các nước là gì?

a)

cắt giảm khí thải tạo hiệu ứng nhà kính.

b)

giảm sản xuất ngành công nghiệp nặng.

c)

giảm sản xuất công - nông nghiệp sạch.

d)

sử dụng toàn bộ năng lượng sạch, tái tạo.

53.

Nhân định nào sau đây là đúng về những chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước.

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á.

c)

Tìm kiếm những nguồn vốn viện trợ không hoàn lại.

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới.

54.

Một trong những thách thức mà các nước đang phát triển trong xu thế đa cực là gì?

a)

khai thác triệt để các nguồn tài nguyên của đất nước.

b)

tranh thủ các chính sách tích cực của các nước lớn.

c)

hạn chế sự can thiệp của các nước vào nội bộ.

d)

mở rộng hợp tác với tất cả các nước trên thế giới.

55.

Nội dung nào không đúng với thời cơ mà xu thế toàn cầu hóa đặt ra đối với các nước đang phát triển?

a)

Tiếp thu thành tựu khoa học – công nghệ hiện đại.

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác, chiếm lĩnh thị trường.

c)

Các mâu thuẫn xã hội được giải quyết triệt để.

d)

Khai thác vốn đầu tư, học hỏi kinh nghiệm quản lý.

56.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, mỗi ý a, b, c, d, học sinh chọn đúng hoặc sai. “Mặc dù sau Chiến tranh lạnh, hòa bình thế giới được củng cố, nguy cơ chiến tranh thế giới bị đẩy lùi nhưng xung đột, tranh chấp và nội chiến vẫn diễn ra ở nhiều khu vực như bán đảo Ban-căng, châu Phi, Trung Á... Cuộc tấn công khủng bố vào nước Mỹ ngày 11-9-2001 đã dẫn đến những biến động to lớn trong quan hệ quốc tế kéo dài hơn hai thập kỷ qua. Các quốc gia trên thế giới đều chú trọng tác động của những vấn đề toàn cầu và an ninh phi truyền thống, buộc phải đứng trước xu thế hợp tác quốc tế, nhằm giữ vững an ninh quốc gia và đảm bảo an ninh con người”. a) Sau Chiến tranh lạnh, xu thế chủ đạo của thế giới là hòa bình, ổn định, hợp tác.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

57.

b) Chủ nghĩa khủng bố đã gây ra những biến động to lớn trong quan hệ quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

58.

c) Để đảm bảo an ninh quốc gia, các nước phải tham gia cuộc chiến chống khủng bố.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

59.

d) Hợp tác quốc tế ngày nay có mục tiêu lớn nhất là chống lại chủ nghĩa khủng bố.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

60.

Sự kiện ngày 11/9/2001 ở Mỹ là biểu hiện cụ thể của điều gì?

a)

Vụ khủng bố ngày 11/9/2001 tại Mỹ là biểu hiện cụ thể của Chiến tranh lạnh.

b)

Thảm kịch trên đã làm thay đổi căn bản chính sách đối nội, đối ngoại của nước Mỹ.

c)

Mỹ là đối tượng chủ yếu của chủ nghĩa khủng bố do chính sách đối ngoại hiếu chiến.

d)

Hợp tác quốc tế chống khủng bố là nội dung quan trọng của hợp tác quốc tế hiện nay.

61.

Đoạn tư liệu trong bài cho thấy đóng góp của Liên Hợp Quốc là gì?

a)

Chỉ có Liên Hợp Quốc mới có thể giúp các nước thuộc địa giành độc lập.

b)

Liên hợp quốc là liên minh quân sự trừng trị các nước xâm lược.

c)

Đoạn tư liệu trên cho thấy tính hợp pháp của các cuộc đấu tranh giành độc lập ở các nước thuộc địa.

d)

Đoạn tư liệu trên cho thấy đóng góp của Liên Hợp Quốc đối với duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

62.

Chiến tranh cục bộ trong nửa sau thế kỉ XX diễn ra ở đâu?

a)

Cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của đế quốc Mỹ (1954 – 1975) là biểu hiện của chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô.

b)

Chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô (1947 – 1989) tác động to lớn đến quan hệ quốc tế của nhiều quốc gia trên thế giới.

c)

Những cuộc chiến tranh cục bộ trong nửa sau thế kỉ XX chủ yếu diễn ra ở khu vực Trung Đông.

d)

Những cuộc chiến tranh cục bộ trong nửa sau thế kỉ XX đều có sự tham chiến trực tiếp của quân đội Mỹ và Liên Xô.

63.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Khi các nước Đông Nam Á đã hoàn toàn độc lập.

b)

Khi các nước Đông Nam Á đang đối mặt với nguy cơ xung đột và bất ổn.

c)

Khi các nước Đông Nam Á phát triển kinh tế mạnh mẽ.

d)

Khi các nước Đông Nam Á đã trở thành các cường quốc trên thế giới.

64.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới.

b)

Xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển.

c)

Thúc đẩy hoà bình - ổn định của khu vực.

d)

Thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất.

65.

Văn kiện nào đã nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN.

b)

Hiệp định Gio-ne-vơ.

c)

Hiệp định Pa-ri.

d)

Tuyên bố La-hay.

66.

Quốc gia nào là thành viên thứ 7 của ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

67.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm là gì?

a)

Phát triển rất mạnh hàng đầu thế giới.

b)

Hoàn thiện nguyên tắc hoạt động của tổ chức.

c)

Là tổ chức gồm đầy đủ tất cả các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

d)

Nền kinh tế xuất khẩu dầu mỏ đứng đầu thế giới.

68.

Từ khi thành lập đến năm 1976, ASEAN là tổ chức như thế nào?

a)

Hùng mạnh.

b)

Phát triển.

c)

Chặt chẽ.

d)

Non yếu.

69.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là gì?

a)

Phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung.

b)

Tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội.

c)

Để củng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập.

d)

Để giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông.

70.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?

a)

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á.

b)

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thủy điện.

d)

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài.

71.

Nội dung nào sau đây là khó khăn trong quá trình mở rộng thành viên của ASEAN từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

Tác động từ các nước châu Âu.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo.

d)

Tác động từ chủ nghĩa khủng bố.

72.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến quan hệ đối thoại, hợp tác và hội nhập giữa tổ chức ASEAN với ba nước Đông Dương từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX là gì?

a)

Do cuộc Chiến tranh lạnh chấm dứt.

b)

Do đây là xu thế chung của thế giới.

c)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết.

d)

Tác động của xu thế Toàn cầu hóa.

73.

Năm 1999, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) kết nạp thêm quốc gia nào?

a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Brunay.

d)

Campuchia.

74.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, giáo dục.

b)

Góp phần duy trì hòa bình, ổn định khu vực.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của các nước thành viên.

d)

Làm gia tăng mâu thuẫn, xung đột trong khu vực.

75.

Câu nào sau đây là nội dung thể hiện vai trò lớn nhất khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN (1995)?

a)

khai thác vốn đầu tư, khoa học - công nghệ.

b)

giao lưu, học hỏi về văn hóa, giáo dục, y tế.

c)

tiếp thu những kinh nghiệm quản lý đất nước.

d)

được mở rộng thị trường trao đổi hàng hóa.

76.

Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao.

b)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN.

c)

Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia.

d)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực.

77.

Nội dung nào không phản ánh đúng những cơ hội khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Thu hút vốn đầu tư và khoa học - công nghệ tiên tiến.

b)

Tăng cường giao lưu về mọi mặt và mở rộng thị trường.

c)

Đẩy mạnh đổi mới công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

d)

Tranh thủ viện trợ để giải quyết khó khăn ở trong nước.

78.

Nội dung nào thể hiện khó khăn lớn nhất khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là gì?

a)

Chịu sự cạnh tranh quyết liệt.

b)

Tụt hậu về kinh tế, công nghệ.

c)

Sử dụng nguồn vốn bất hợp lý.

d)

Điểm xuất phát thấp về kinh tế.

79.

Từ sự phát triển kinh tế của Xin-ga-po ở những thập kỷ cuối thế kỷ XX, Việt Nam có thể rút ra bài học kinh nghiệm gì để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước hiện nay?

a)

Tập trung đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế.

b)

Chú trọng phát triển ngành công nghệ phần mềm.

c)

Áp dụng thành tựu khoa học - kỹ thuật hiện đại.

d)

Coi trọng khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên.

80.

Nội dung nào dưới đây là nhận xét đúng về vai trò của tổ chức ASEAN trên trường quốc tế?

a)

Liên minh chính trị - kinh tế chiến lược của khu vực Đông Nam Á.

b)

Diễn đàn hợp tác kinh tế đa phương ở châu Á - Thái Bình Dương.

c)

Liên minh hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội,…hiệu quả của khu vực Đông Nam Á.

d)

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất của châu Á.

81.

Quốc gia nào dưới đây là một trong các thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Ấn Độ.

b)

Thái Lan.

c)

Lào.

d)

Nhật Bản.

82.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng hoàn cảnh ra đời của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Nhu cầu liên kết, hợp tác giữa các nước để cùng phát triển.

b)

Muốn hạn chế ảnh hưởng của các nước quốc tế bên ngoài.

c)

Xu hướng liên kết khu vực và thế giới đang diễn ra mạnh mẽ.

d)

Các nước Đông Nam Á đã phát triển kinh tế vượt bậc.

83.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là các quốc gia thành viên đều

a)

có nền kinh tế phát triển mạnh.

b)

có chế độ chính trị tương đồng.

c)

đã giành được độc lập dân tộc.

d)

có nền văn hóa dân tộc đặc sắc.

84.

Tháng 11/2007, các thành viên đã kí bản “Hiến chương ASEAN” nhằm xây dựng tổ chức này thành

a)

cộng đồng về chính trị.

b)

cộng đồng vững mạnh.

c)

cộng đồng về quân sự.

d)

cộng đồng thống nhất mọi mặt.

85.

Một trong những khó khăn mà các nước ASEAN phải đương đầu sau khi thành lập là

a)

khủng hoảng tài chính.

b)

xuất phát điểm thấp.

c)

nhiều dịch bệnh diễn ra.

d)

xu thế hợp tác khu vực.

86.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?

a)

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á.

b)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thủy điện.

c)

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên.

d)

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài.

87.

Tài liệu trên khẳng định tổ chức thành lập và mục đích hoạt động của tổ chức ASEAN.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

88.

ASEAN là tổ chức khu vực lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Liên minh châu Âu (EU).

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

89.

Đến năm 2022, ASEAN đã có 11 thành viên, có quan hệ với hơn 90 quốc gia.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

90.

ASEAN đã thành lập Ủy ban và có quan hệ với các nước và các tổ chức quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không có thông tin

91.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ

a)

ASEAN mới thành lập (1967).

b)

khi Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

khủng hoảng năng lượng (1973).

d)

khủng hoảng tài chính (1997).

92.

Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng năng bậc hơn.

b)

đưa ASEAN thành tổ chức xuất khẩu gạo số 1 thế giới.

c)

đưa ASEAN trở thành tổ chức quân sự lớn nhất khu vực.

d)

đưa ASEAN trở thành tổ chức tài chính hàng đầu châu Á.

93.

Theo Tuyên bố ASEAN, một trong những mục đích thành lập của ASEAN là gì?

a)

Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá trong khu vực.

b)

Tăng cường xuất khẩu gạo sang các nước ngoài khu vực.

c)

Xây dựng liên minh quân sự ở Đông Nam Á.

d)

Thúc đẩy cạnh tranh kinh tế giữa các nước thành viên.

94.

Sự kiện nào đánh dấu việc ASEAN trở thành tổ chức “toàn Đông Nam Á”?

a)

Ngày 30/4/1999, khi kết nạp Campuchia.

b)

Ngày 8/8/1967, khi thành lập ASEAN.

c)

Ngày 28/7/1995, khi Việt Nam gia nhập ASEAN.

d)

Ngày 23/7/1997, khi Lào và Myanmar gia nhập ASEAN.

95.

Điều kiện tiên quyết nhất để các quốc gia thành viên quyết định thành lập tổ chức ASEAN năm 1967 là gì?

a)

Các quốc gia thành viên đều có nền kinh tế phát triển.

b)

Các quốc gia thành viên đều là nước lớn.

c)

Các quốc gia thành viên đều có nền văn hóa giống nhau.

d)

Các quốc gia thành viên đều là thuộc địa cũ.

96.

Việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra như thế nào?

a)

Diễn ra lâu dài và đầy trở ngại.

b)

Diễn ra nhanh chóng và không gặp khó khăn.

c)

Chỉ diễn ra trong vòng 1 năm.

d)

Không có sự mở rộng thành viên.

97.

Sự kiện nào là cơ sở pháp lý để các nước Đông Nam Á xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiến chương Liên hợp quốc.

b)

Hiến chương ASEAN.

c)

Tuyên bố Băng-cốc (1967).

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

98.

Một trong những nội dung phản ánh nguyện vọng của các nước Đông Nam Á khi xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

một khu vực Đông Nam Á hữu nghị, hợp tác.

b)

thiết lập một liên minh quân sự Đông Nam Á.

c)

đoàn kết, hợp tác gạt bỏ ảnh hưởng của Pháp.

d)

liên kết, hợp tác toàn diện chặt chẽ về mọi mặt.

99.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là

a)

xây dựng khu vực kinh tế có sức cạnh tranh cao.

b)

xây dựng thị trường và hệ thống sản xuất thống nhất.

c)

xây dựng khu vực có tiềm lực quân sự mạnh mẽ.

d)

xây dựng một cộng đồng lấy con người làm trung tâm.

100.

Một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN.

b)

Cộng đồng Y tế - Giáo dục ASEAN.

c)

Cộng đồng Năng lượng – Tài chính ASEAN.

d)

Cộng đồng Năng lượng – Nguyên tử ASEAN.