wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Ngành Cơ Khí Chế Tạo

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là không phải công việc của ngành cơ khí chế tạo?

a)

Thiết kế cơ khí.

b)

Gia công cắt gọt kim loại.

c)

Lắp ráp cơ khí.

d)

Công nghệ gen.

2.

Đâu không là sản phẩm của cơ khí chế tạo?

a)

Nhà xưởng.

b)

Trung tâm thương mại.

c)

Tàu thủy.

d)

Máy bơm nước.

3.

Đặc điểm giúp phân biệt cơ khí chế tạo với các ngành nghề khác là?

a)

Sử dụng bản vẽ kỹ thuật chế tạo sản phẩm.

b)

Các thiết bị sản xuất chủ yếu là các máy tính.

c)

Sử dụng các loại vật liệu chế tạo như sắt và gỗ.

d)

Thực hiện quy trình một cách linh hoạt, có thể tự điều chỉnh.

4.

Trong quy trình chế tạo cơ khí, bước lập quy trình công nghệ gia công chi tiết, chọn thiết bị, dụng cụ, xác định chế độ cắt, các bước thực hiện gia công, ... là?

a)

Đọc bản vẽ chi tiết.

b)

Chế tạo phôi.

c)

Xử lí và bảo vệ bề mặt của sản phẩm.

d)

Thực hiện gia công các chi tiết máy của sản phẩm.

5.

Việc thiết kế cơ khí thường được thực hiện bởi?

a)

Kỹ sư cơ khí.

b)

Kỹ sư cơ học.

c)

Thợ gia công cơ khí.

d)

Thợ lắp ráp cơ khí.

6.

Đâu không phải ngành nghề cơ khí chế tạo?

a)

Kỹ sư cơ khí.

b)

Kỹ sư cơ học.

c)

Thợ gia công cơ khí.

d)

Thợ lắp ráp cơ khí.

7.

Vì sao sử dụng được các phần mềm AutoCAD, 3D Solidworks, ... là một lợi thế của người làm thiết kế sản phẩm cơ khí?

a)

Vì đây là phần mềm hỗ trợ công việc tính toán - công việc của người làm thiết kế sản phẩm cơ khí.

b)

Vì đây là phần mềm hỗ trợ công việc thiết kế - công việc của người làm thiết kế sản phẩm cơ khí.

c)

Vì đây là phần mềm hỗ trợ công việc chế tạo - công việc của người làm thiết kế sản phẩm cơ khí.

d)

Vì đây là phần mềm hỗ trợ công việc lắp ráp - công việc của người làm thiết kế sản phẩm cơ khí.

8.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là công việc cơ khí chế tạo nào?

a)

Thiết kế sản phẩm cơ khí.

b)

Gia công cơ khí.

c)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí.

d)

Bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị cơ khí.

9.

Công việc sử dụng các máy công cụ, công nghệ và áp dụng các nguyên lí vật liệu để tạo ra các thành phẩm từ vật liệu ban đầu là?

a)

Thiết kế sản phẩm cơ khí.

b)

Gia công cơ khí.

c)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí.

d)

Bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị cơ khí.

10.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là công việc cơ khí chế tạo nào?

a)

Thiết kế sản phẩm cơ khí.

b)

Gia công cơ khí.

c)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí.

d)

Bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị cơ khí.

11.

Vật liệu có kích thước rất nhỏ cỡ từ 1 đến 100 nanômét là?

a)

Vật liệu kim loại.

b)

Vật liệu vô cơ.

c)

Vật liệu composite.

d)

Vật liệu nano.

12.

Đâu không phải tính chất của vật liệu kim loại là?

a)

Tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

b)

Hầu hết có khả năng biến dạng dẻo.

c)

Độ bền cơ học cao.

d)

Độ bền hóa học cao.

13.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là sản phẩm được làm từ vật liệu nào?

a)

Vật liệu kim loại.

b)

Vật liệu hợp kim.

c)

Vật liệu phi kim.

d)

Vật liệu mới.

14.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Tính dẫn nhiệt của thép tốt hơn hợp kim đồng.

b)

Tính dẫn điện của thép tốt hơn hợp kim đồng.

c)

Vật liệu phi kim loại có tính dẫn nhiệt, dẫn điện tốt.

d)

Vật liệu mới có tính năng vượt trội về tính dẫn nhiệt, dẫn điện.

15.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là sản phẩm được làm từ vật liệu nào?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim.

b)

Vật liệu hữu cơ.

c)

Vật liệu phi kim.

d)

Vật liệu mới.

16.

Các tính chất cơ bản của vật liệu kim loại và hợp kim là?

a)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học, tính chất sinh học.

b)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học, tính chất công nghệ.

c)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học, tính chất công nghệ.

d)

Tính chất cơ học, tính chất vật lí, tính chất hóa học, tính chất sinh học, tính chất công nghệ.

17.

Vật liệu không có khả năng rèn, dập vì giòn là?

a)

Gang.

b)

Thép carbon.

c)

Thép hợp kim.

d)

Đồng và hợp kim đồng.

18.

Đâu là hợp kim màu?

a)

Gang.

b)

Thép carbon.

c)

Thép hợp kim.

d)

Kẽm hợp kim.

19.

Đâu không phải hợp kim của sắt?

a)

Gang.

b)

Thép carbon.

c)

Thép hợp kim.

d)

Nickel hợp kim.

20.

Vật liệu nào hay bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém trong các môi trường axit, muối, ...?

a)

Sắt và hợp kim của sắt.

b)

Nhôm và hợp kim của nhôm.

c)

Đồng và hợp kim của đồng.

d)

Nickel và hợp kim của nickel.

21.

Dụng cụ cắt là sản phẩm của loại vật liệu nào?

a)

Gang.

b)

Thép hợp kim.

c)

Thép carbon.

d)

Hợp kim nhôm.

22.

Những hợp kim có tính chất nào dưới đây được ứng dụng để chế tạo tên lửa, tàu vũ trụ, máy bay?

a)

Những hợp kim nhẹ, bền, chịu được nhiệt độ cao, áp suất cao.

b)

Những hợp kim không gỉ, có tính dẻo cao.

c)

Những hợp kim có tính cứng cao.

d)

Những hợp kim có tính dẫn điện tốt.

23.

Vật liệu phi kim loại thường có tính chất cơ học nào?

a)

Tính cứng

b)

Tính dẻo

c)

Tính đàn hồi

d)

Tính đúc

24.

Vật liệu khi gia nhiệt sẽ rắn cứng, không có khả năng tái chế là?

a)

Gang

b)

Nhựa nhiệt dẻo

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Cao su

25.

Vì sao cao su được dùng làm săm, lốp xe?

a)

Vì cao su có độ cứng cao và chịu được nhiệt độ cao

b)

Vì cao su có tính dẫn nhiệt, dẫn điện cao, chống ăn mòn tốt, dẻo

c)

Vì cao su có độ bền nhiệt, nhẹ, chống ăn mòn, chịu va đập tốt

d)

Vì cao su có tính đàn hồi, độ bền, độ dẻo cao, chịu mài mòn, ma sát tốt

26.

Cao su được ứng dụng làm gì?

a)

Bánh răng, ổ trượt, bu lông, ốc vít nhựa trong một số máy móc

b)

Bánh răng, ổ trượt, thanh nẹp chịu nhiệt, vỏ tàu thuyền, ô tô, ống dẫn, bể chứa hóa chất

c)

Săm, lốp, ống dẫn, các phần từ đàn hồi của khớp, dây truyền, trục, sản phẩm cách điện

d)

Chế tạo máy bay, thiết bị hàng không, động tàu, gia công cơ khí, khuôn mẫu

27.

Tính chất của vật liệu phi kim loại là gì?

a)

Có tính đàn hồi, mềm hơn vật liệu kim loại và hợp kim (trừ kim cương)

b)

Khối lượng riêng nhỏ hơn các vật liệu kim loại

c)

Không bị oxy hóa, không bị ăn mòn trong môi trường acid

d)

Có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt

28.

Đâu là vật liệu cơ khí mới?

a)

Hợp kim đồng

b)

Gốm ôxit

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Composite nền kim loại

29.

Loại vật liệu có thể ghi nhớ được hình dạng ban đầu của nó là?

a)

Vật liệu nano

b)

Vật liệu composite

c)

Vật liệu có cơ tính biến thiên

d)

Hợp kim nhớ hình

30.

Trong công nghiệp robot, vật liệu composite dùng để chế tạo gì?

a)

Vỏ máy bay, ô tô, tàu thủy

b)

Dụng cụ cắt gọt, các trục truyền, bánh răng

c)

Chi tiết robot, cánh tay robot

d)

Bình chịu áp lực, ống dẫn chất lỏng

31.

Loại vật liệu có cấu trúc hạt tinh thể có kích thước cỡ nanomet là?

a)

Vật liệu nano

b)

Vật liệu composite

c)

Vật liệu có cơ tính biến thiên

d)

Hợp kim nhớ hình

32.

Trong lĩnh vực công nghiệp ô tô, hợp kim nhớ hình được sử dụng để làm gì?

a)

Bộ truyền động bằng tay giả

b)

Bộ truyền động thay thế các bộ truyền động điện tử của ô tô

c)

Quạt máy bay thông minh

d)

Các chi tiết, cơ cấu cấu tạo bộ kẹp micro tự động

33.

Quá trình liên quan trực tiếp đến việc thay đổi hình dạng, kích thước, trạng thái hoặc tính chất vật liệu là quá trình gì?

a)

Công nghệ

b)

Sản xuất

c)

Gia công

d)

Lắp ráp

34.

Chọn câu sai: Sản phẩm cơ khí là?

a)

Chi tiết

b)

Bộ phận máy

c)

Máy hoàn chỉnh

d)

Phôi

35.

Phương pháp gia công cơ khí là gì?

a)

Là cách thức con người sử dụng sức lao động, máy móc tác động vào vật liệu cơ khí làm thay đổi hình dạng, kích thước, trạng thái hoặc tính chất của vật liệu để tạo ra các sản phẩm

b)

Là phương pháp gia công cơ khí mà vật liệu đầu vào sau khi trải qua quá trình gia công không bị loại ra khỏi sản phẩm

c)

Là phương pháp gia công cơ khí mà sản phẩm được hình thành nhờ sự bóc tách lớp vật liệu ra khỏi phôi trong quá trình gia công

d)

Là phương pháp gia công bằng cách nấu chảy nguyên liệu đầu vào thành trạng thái lỏng sau đó rót vào khuôn

36.

Dựa vào sự hình thành phoi của quá trình gia công mà gia công cơ khí được chia làm mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

37.

Vì sao gọi là phương pháp gia công không phoi?

a)

Vì quá trình gia công không cần dùng đến phoi

b)

Vì quá trình gia công không cần dùng đến vật liệu đầu vào

c)

Vì sau quá trình gia công, vật liệu không còn được giữ nguyên

d)

Vì sau quá trình gia công, vật liệu vẫn được giữ nguyên mà không phải loại ra

38.

Phương pháp gia công có phoi là?

a)

Tiện

b)

Đức

c)

Rèn

d)

Cán

39.

Phương pháp gia công không phoi là?

a)

Xọc

b)

Phay

c)

Bào

d)

Dập

40.

Gia công phoi là?

a)

Là cách thức con người sử dụng sức lao động, máy móc tác động vào vật liệu cơ khí làm thay đổi hình dạng, kích thước, trạng thái hoặc tính chất của vật liệu để tạo ra các sản phẩm.

b)

Là phương pháp gia công cơ khí mà vật liệu đầu vào sau khi trải qua quá trình gia công không bị loại ra khỏi sản phẩm.

c)

Là phương pháp gia công cơ khí mà sản phẩm được hình thành nhờ sự bóc tách lớp vật liệu ra khỏi phôi trong quá trình gia công.

d)

Là phương pháp gia công bằng cách nấu chảy nguyên liệu đầu vào thành trạng thái lỏng sau đó rót vào khuôn.

41.

Dựa vào sự hình thành phoi của quá trình gia công mà gia công cơ khí được chia làm

a)

Gia công không phoi, gia công có phoi và gia công cắt gọt

b)

Gia công không phoi, gia công có phoi

c)

Gia công có phoi, gia công cắt gọt

d)

Gia công không phoi, gia công cắt gọt

42.

Phương pháp gia công không phoi là?

a)

Tiện

b)

Khoan

c)

Hàn

d)

Mài

43.

Gia công đúc là phương pháp

a)

Gia công cắt gọt

b)

Gia công không phoi

c)

Gia công bằng máy

d)

Gia công bằng tay

44.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là phương pháp gia công nào?

a)

Gia công hàn

b)

Gia công rèn

c)

Gia công bằng laser

d)

Gia công bằng tia nước

45.

Phương pháp gia công có phoi là?

a)

Hàn

b)

Cán

c)

Khoan

d)

Kéo

46.

Gia công cắt gọt (gia công không phoi) là?

a)

Là cách thức con người sử dụng sức lao động, máy móc tác động vào vật liệu cơ khí làm thay đổi hình dạng, kích thước, trạng thái hoặc tính chất của vật liệu để tạo ra các sản phẩm.

b)

Là phương pháp gia công cơ khí mà vật liệu đầu vào sau khi trải qua quá trình gia công không bị loại ra khỏi sản phẩm.

c)

Là phương pháp gia công cơ khí mà sản phẩm được hình thành nhờ sự bóc tách lớp vật liệu ra khỏi phôi trong quá trình gia công.

d)

Là phương pháp gia công bằng cách nấu chảy nguyên liệu đầu vào thành trạng thái lỏng sau đó rót vào khuôn.

47.

Phương pháp hàn là?

a)

Là phương pháp rót vật liệu lỏng vào khuôn, sau khi vật liệu lỏng nguội và định hình, người ta nhận được vật đúc có hình dạng và kích thước lòng khuôn.

b)

Là phương pháp gia công lỗ từ phôi trên máy khoan, máy tiện hoặc máy phay, máy doa, ...

c)

Là phương pháp nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu chỗ nối đến trạng thái chảy, sau khi vật liệu kết tinh sẽ tạo thành mối hàn.

d)

Là phương pháp gia công cắt gọt được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động: chuyển động quay tròn của doa và tịnh tiến của phôi.

48.

Phương pháp đúc phổ biến nhất hiện nay là?

a)

Đúc trong khuôn cát

b)

Đúc trong khuôn kim loại

c)

Đúc áp lực

d)

Đúc li tâm

49.

Sản phẩm đúc:

a)

Có hình dạng giống khuôn

b)

Có kích thước giống khuôn

c)

Có hình dạng và kích thước giống khuôn

d)

Có hình dạng và kích thước khác khuôn

50.

Hàn là phương pháp nối các chi tiết kim loại với nhau bằng cách:

a)

Nung nóng chi tiết đến trạng thái chảy

b)

Nung nóng chỗ nối đến trạng thái chảy

c)

Làm nóng chỗ nối đến dạng dẻo

d)

Làm nóng chi tiết đến dạng dẻo

51.

Phương pháp đúc là?

a)

Là phương pháp rót vật liệu lỏng vào khuôn, sau khi vật liệu lỏng nguội và định hình, người ta nhận được vật đúc có hình dạng và kích thước lòng khuôn.

b)

Là phương pháp gia công lỗ từ phôi trên máy khoan, máy tiện hoặc máy phay, máy doa, ...

c)

Là phương pháp nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu chỗ nối đến trạng thái chảy, sau khi vật liệu kết tinh sẽ tạo thành mối hàn.

d)

Là phương pháp gia công cắt gọt được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động: chuyển động quay tròn của doa và tịnh tiến của phôi.

52.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là phương pháp gia công nào?

a)

Gia công hàn

b)

Gia công rèn

c)

Gia công bằng laser

d)

Gia công bằng tia nước

53.

Phương pháp gia công lỗ từ phôi trên máy khoan, máy tiện hoặc máy phay, máy doa là gì?

a)

Phương pháp rót vật liệu lỏng vào khuôn

b)

Phương pháp gia công lỗ từ phôi trên máy khoan, máy tiện hoặc máy phay, máy doa

c)

Phương pháp nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu

d)

Phương pháp gia công cắt gọt bằng sự phối hợp của hai chuyển động

54.

Đặc điểm của phương pháp đúc khuôn cát là gì?

a)

Sử dụng kim loại nguyên liệu chính để tạo khuôn

b)

Khuôn chỉ sử dụng một lần

c)

Chất lượng sản phẩm tốt hơn

d)

Khuôn có thể tái sử dụng nhiều lần

55.

Phương pháp tiện là gì?

a)

Phương pháp rót vật liệu lỏng vào khuôn

b)

Phương pháp gia công lỗ từ phôi trên máy khoan, máy tiện hoặc máy phay, máy doa

c)

Phương pháp nối các chi tiết lại với nhau bằng cách nung nóng vật liệu

d)

Phương pháp gia công cắt gọt được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động

56.

Phương pháp hàn thường sử dụng để gia công sản phẩm nào?

a)

Gia công sản phẩm có kết cấu dạng hộp, dạng khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín

b)

Gia công các sản phẩm có yêu cầu về cơ tính cao

c)

Gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp

d)

Gia công các bề mặt định hình tròn xoay

57.

Sản phẩm của phương pháp hàn là gì?

a)

Bạc lót

b)

Khung xe ô tô

c)

Khớp nối

d)

Vỏ động cơ xe máy

58.

Đặc điểm của phương pháp đúc trong khuôn kim loại là gì?

a)

Sử dụng các nguyên liệu chính để tạo khuôn

b)

Khuôn chỉ sử dụng một lần

c)

Khuôn có thể tái sử dụng nhiều lần

d)

Là phương pháp có tuổi thọ lâu đời

59.

Phương pháp đúc thường sử dụng để gia công sản phẩm nào?

a)

Gia công sản phẩm có kết cấu dạng hộp, dạng khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín

b)

Gia công các sản phẩm có yêu cầu về cơ tính cao

c)

Gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp

d)

Gia công các bề mặt định hình tròn xoay

60.

Ưu điểm của phương pháp tiện là gì?

a)

Thời gian gia công ngắn, dễ thao tác và cần độ chính xác không cao

b)

Tuổi thọ dụng cụ cao hơn, khả năng tạo hình lớn

c)

Năng suất cao, gia công được trên phôi đặc

d)

Gia công được các sản phẩm mỏng và nhiệt độ thấp

61.

Đâu là sản phẩm của phương pháp khoan?

a)

Trục vít

b)

Khớp nối

c)

Đĩa phanh xe máy

d)

Bạc lót

62.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là gia công tạo hình nào?

a)

Tiện mặt đầu

b)

Tiện rãnh

c)

Phay mặt phẳng

d)

Khoan lỗ không thông suốt

63.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là gia công tạo hình nào?

a)

Tiện mặt đầu

b)

Tiện rãnh

c)

Phay mặt phẳng

d)

Khoan lỗ không thông suốt

64.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là gia công tạo hình nào?

a)

Tiện mặt đầu

b)

Tiện rãnh

c)

Phay mặt phẳng

d)

Khoan lỗ không thông suốt

65.

Đối với sản phẩm gia công có dạng trục với các bề mặt tròn xoay, phương pháp gia công phù hợp là?

a)

Tiện

b)

Phay

c)

Khoan

d)

Hàn

66.

Có bao nhiêu bước trong quy trình công nghệ gia công?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

67.

Sắp xếp các bước sau đúng với quy trình công nghệ gia công chi tiết: 1. Chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi 2. Xác định trình tự các bước gia công chi tiết 3. Tìm hiểu chi tiết cần gia công xác định dạng sản xuất

a)

1 - 2 - 3

b)

1 - 3 - 2

c)

2 - 1 - 3

d)

3 - 1 - 2

68.

Tại sao cần phải xác định trình tự các nguyên công?

a)

Để lựa chọn vật liệu, kích thước và phương pháp chế tạo phôi phù hợp.

b)

Để lựa chọn thiết bị, đồ gá, dụng cụ gia công phù hợp nhằm đảm bảo chất lượng, năng suất.

c)

Để có trình tự hợp lý nhằm đảm bảo chất lượng gia công với chi phí thấp nhất.

d)

Để đảm bảo độ chính xác gia công theo vật liệu, phương pháp, dụng cụ cắt.

69.

Tại sao cần phải xác lựa chọn phôi?

a)

Để lựa chọn vật liệu, kích thước và phương pháp chế tạo phôi phù hợp.

b)

Để lựa chọn thiết bị, đồ gá, dụng cụ gia công phù hợp nhằm đảm bảo chất lượng, năng suất.

c)

Để có trình tự hợp lý nhằm đảm bảo chất lượng gia công với chi phí thấp nhất.

d)

Để đảm bảo độ chính xác gia công theo vật liệu, phương pháp, dụng cụ cắt.

70.

Quá trình liên quan trực tiếp đến việc làm thay đổi hình dáng, kích thước, tính chất và tạo ra mối quan hệ giữa các chi tiết là quá trình nào?

a)

Quá trình công nghệ.

b)

Quá trình sản xuất.

c)

Quá trình lắp ráp.

d)

Quá trình gia công.

71.

Tại sao cần phải xác định trình tự các bước gia công chi tiết?

a)

Để lựa chọn vật liệu, kích thước và phương pháp chế tạo phôi phù hợp.

b)

Để lựa chọn thiết bị, đồ gá, dụng cụ gia công phù hợp nhằm đảm bảo chất lượng, năng suất.

c)

Để có trình tự hợp lý nhằm đảm bảo chất lượng gia công với chi phí thấp nhất.

d)

Để đảm bảo độ chính xác gia công theo vật liệu, phương pháp, dụng cụ cắt.

72.

Quy trình sản xuất cơ khí nào là đúng?

a)

Chế tạo phôi → Lắp ráp sản phẩm → Xử lý cơ tính bề mặt chi tiết → Gia công tạo hình sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

b)

Chế tạo phôi → Gia công tạo hình sản phẩm → Xử lý cơ tính bề mặt chi tiết → Lắp ráp sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

c)

Gia công tạo hình sản phẩm → Chế tạo phôi → Xử lý cơ tính bề mặt chi tiết → Lắp ráp sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

d)

Gia công tạo hình sản phẩm → Xử lý cơ tính bề mặt chi tiết → Chế tạo phôi → Lắp ráp sản phẩm → Đóng gói sản phẩm

73.

Quá trình sử dụng các loại nguyên vật liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí là?

a)

Sản xuất phôi

b)

Chế tạo cơ khí

c)

Gia công chi tiết

d)

Sản xuất cơ khí

74.

Gia công tạo hình sản phẩm là?

a)

Là quá trình sử dụng các phương pháp gia công vật liệu tác động vào phôi để tạo thành các chi tiết, sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về hình dáng, kích thước, độ nhẵn bóng bề mặt,...

b)

Là quá trình sử dụng các biện pháp kỹ thuật khác nhau để thay đổi cơ tính và chất lượng bề mặt của chi tiết nhằm đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết và sản phẩm cơ khí.

c)

Là quá trình liên kết các chi tiết máy sau khi được gia công xong để tạo thành sản phẩm hoàn thiện.

d)

Là công đoạn nhằm bao bọc, cố định vị trí của sản phẩm trong các vật chứa phục vụ cho công tác bảo quản, vận chuyển an toàn, tiện lợi.

75.

Bước đầu của quá trình sản xuất cơ khí là?

a)

Nghiên cứu bản vẽ

b)

Chế tạo phôi

c)

Gia công tạo hình sản phẩm

d)

Đóng gói sản phẩm

76.

Sau khi gia công tạo hình, chi tiết được kiểm tra nếu đạt yêu cầu sẽ chuyển sang?

a)

Xử lý cơ tính và bảo vệ bề mặt

b)

Đóng gói

c)

Lắp ráp

d)

Kiểm tra và hoàn thiện

77.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết nội dung của nó?

a)

Xử lý cơ tính nhiệt: ram

b)

Xử lý cơ tính hóa học: thấm carbon

c)

Xử lý bảo vệ bề mặt: sơn

d)

Xử lý bảo vệ bề mặt: mạ kim loại

78.

Đâu là bước quan trọng nhất trong quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Nghiên cứu bản vẽ

b)

Sản xuất phôi

c)

Chế tạo cơ khí

d)

Đóng gói và bảo quản

79.

Yêu cầu của quá trình gia công tạo hình sản phẩm là?

a)

Lựa chọn được phương pháp gia công

b)

Phối hợp các phương pháp gia công khác để đạt được các yêu cầu kỹ thuật, hiệu quả kinh tế

c)

Đảm bảo chất lượng bề mặt như độ nhẵn bóng hoặc chất lượng của lớp bảo vệ

d)

Bảo vệ sản phẩm dưới tác động của các yếu tố bên ngoài

80.

Cho các phát biểu sau, số phát biểu đúng là?

a)

1. Sản xuất cơ khí đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế đất nước và đời sống con người.

b)

2. Sản xuất cơ khí gồm các bước chính: Chế tạo cơ khí, đóng gói và bảo quản.

c)

3. Các phương pháp chế tạo phôi kim loại thường dùng là đúc và gia công áp lực (rèn, dập, cán, ...).

d)

4. Nếu sản phẩm của quá trình sản xuất cơ khí chỉ là một chi tiết thì có thể giảm được khâu lắp ráp.

81.

Phương pháp gia công không phôi là gì?

a)

Là quá trình gia công vật liệu mà không tạo ra phoi trong suốt quá trình chế biến.

b)

Là quá trình gia công vật liệu sử dụng công cụ cắt truyền thống như máy tiện và máy khoan.

c)

Là quá trình gia công vật liệu tạo ra các mảnh nhỏ gọi là phoi.

d)

Là quá trình gia công vật liệu sử dụng công nghệ laser và siêu âm.

82.

Trong phương pháp gia công đúc, vật liệu nào thường được sử dụng để tạo khuôn mẫu?

a)

Kim loại nóng chảy.

b)

Cát.

c)

Nhựa.

d)

Gỗ.

83.

Phay là phương pháp gia công cắt gọt dựa trên sự chuyển động nào của dụng cụ cắt?

a)

Chuyển động quay tròn.

b)

Chuyển động tịnh tiến.

c)

Chuyển động xoay quanh trục.

d)

Chuyển động ngẫu nhiên.

84.

Phương pháp gia công đúc có ưu điểm gì nổi bật?

a)

Tạo ra sản phẩm có độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện.

b)

Tạo ra sản phẩm có độ bền thấp.

c)

Tạo ra sản phẩm với kích thước nhỏ.

d)

Tạo ra sản phẩm không đồng nhất.

85.

Khi bàn về khái niệm lập quy trình công nghệ gia công chi tiết, các bạn học sinh đưa ra nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Lập quy trình công nghệ gia công chi tiết được thực hiện trước khi có bản vẽ kỹ thuật.

b)

Quy trình công nghệ gia công không bao gồm việc chọn dụng cụ gia công và gá lắp.

c)

Mục đích của lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là chọn phôi liệu phù hợp và xác định trình tự gia công hợp lý.

d)

Một trong những mục tiêu của lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là đảm bảo chất lượng sản phẩm với chi phí thấp nhất.

86.

Trong buổi thảo luận về quy trình công nghệ gia công chi tiết, các bạn học sinh đưa ra nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Bước đầu tiên để lập quy trình công nghệ gia công chi tiết là phải chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi.

b)

Việc xác định trình tự gia công chi tiết được thực hiện tại bước cuối cùng.

c)

Trong bước cuối, cần lựa chọn thiết bị, dụng cụ gia công, tính toán gia công, tính toán thời gian,...

d)

Bước thứ hai cần tìm hiểu chi tiết cần gia công, xác định dạng sản xuất.

87.

Cho thông tin sau: “Để tạo ra một sản phẩm gia công cơ khí chính xác hoàn chỉnh phải trải qua 3 công đoạn: tạo phôi → làm sạch, sửa chữa → gia công cắt gọt kim loại”. Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Các công đoạn trong quá trình sản xuất cơ khí có thể được thực hiện ở các nhà máy, phân xưởng khác nhau.

b)

Quá trình sản xuất cơ khí luôn giống nhau, không phụ thuộc vào mức độ phức tạp của sản phẩm.

c)

Quá trình sản xuất cơ khí chỉ bao gồm một bước duy nhất để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.

d)

Quá trình sản xuất cơ khí nhằm tạo ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của sản xuất và đời sống.

88.

Cho thông tin sau: “Xử lý cơ tính và bề mặt không chỉ giúp đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Xử lý cơ tính và bảo vệ bề mặt là quy trình thiết yếu nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cho các chi tiết cơ khí.” Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Quá trình xử lý cơ tính và bảo vệ bề mặt chi tiết chỉ bao gồm các phương pháp xử lý nhiệt.

b)

Yêu cầu của quá trình xử lý là đảm bảo cơ tính và chất lượng bề mặt của chi tiết cơ khí.

c)

Các phương pháp kiểm tra chất lượng sản phẩm sau xử lý bao gồm độ cứng và độ nhám bề mặt.

d)

Xử lý bảo vệ bề mặt chi tiết chỉ có thể thực hiện bằng phương pháp hóa học.

89.

Vai trò của cơ khí chế tạo trong đời sống và sản xuất là gì?

a)

Tăng năng suất lao động và thay thế lao động thủ công

b)

Giảm chất lượng cuộc sống

c)

Làm giảm nhu cầu sử dụng công cụ

d)

Không có vai trò gì trong đời sống

90.

Tính sử dụng của vật liệu cơ khí phải có những đặc điểm nào?

a)

Tính chất cơ học, tính chất vật lý và tính chất hóa học

b)

Chỉ cần tính chất cơ học

c)

Chỉ cần tính chất hóa học

d)

Không cần tính chất nào

91.

Phương pháp gia công cơ khí không phoi chủ yếu là gì?

a)

Đúc, rèn, dập nóng, cán, kéo, ép, hàn

b)

Khoan, tiện, phay, cắt laser

c)

Chỉ có đúc và rèn

d)

Chỉ có cán và kéo

92.

Điểm nổi bật của phương pháp gia công cơ khí không phoi là gì?

a)

Tiết kiệm vật liệu đầu vào và thời gian gia công

b)

Tăng lượng vật liệu thừa ra

c)

Tăng chi phí gia công

d)

Không có ưu điểm nào

93.

Quan sát hình dưới đây và cho biết: Đồ vật trên được gia công bằng phương pháp nào?

a)

Gia công bằng phương pháp cắt laser

b)

Gia công bằng phương pháp đúc

c)

Gia công bằng phương pháp rèn

d)

Gia công bằng phương pháp cán

94.

Phương pháp gia công bằng tia laser có ưu điểm gì so với các phương pháp truyền thống?

a)

Có thể khoan, hàn, cắt vật liệu có độ bền cao và kim loại.

b)

Thời gian nung vật liệu rất dài và vùng chịu tác động rộng.

c)

Không thể cắt được các bề mặt phức tạp.

d)

Không đảm bảo chất lượng trên bề mặt gia công.

95.

Các bước trong quá trình đúc gang trong khuôn cát là gì?

a)

Làm khuôn, nấu chảy vật liệu, rót vật liệu lỏng vào khuôn, đợi nguội và lấy sản phẩm.

b)

Làm khuôn, rót vật liệu lỏng vào khuôn, nấu chảy vật liệu, đợi nguội và lấy sản phẩm.

c)

Nấu chảy vật liệu, làm khuôn, rót vật liệu lỏng vào khuôn, đợi nguội và lấy sản phẩm.

d)

Làm khuôn, đợi nguội, nấu chảy vật liệu, rót vật liệu lỏng vào khuôn và lấy sản phẩm.

96.

Chế độ cắt gọt khi thực hiện phương pháp gia công tiện và phay bao gồm yếu tố nào?

a)

Vận tốc cắt, chiều sâu cắt, lượng chạy dao.

b)

Vận tốc cắt, chiều rộng cắt, lượng chạy dao.

c)

Vận tốc cắt, chiều dài cắt, lượng chạy dao.

d)

Vận tốc cắt, chiều cao cắt, lượng chạy dao.

97.

Sản xuất cơ khí là gì?

a)

Quá trình tạo ra sản phẩm cơ khí từ vật liệu thông qua các công đoạn gia công và lắp ráp.

b)

Quá trình tạo ra sản phẩm cơ khí từ vật liệu thông qua các công đoạn kiểm tra và đóng gói.

c)

Quá trình tạo ra sản phẩm cơ khí từ vật liệu thông qua các công đoạn vận chuyển và phân phối.

d)

Quá trình tạo ra sản phẩm cơ khí từ vật liệu thông qua các công đoạn thiết kế và thử nghiệm.