wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Digital Logic & Basic Hardware

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Cổng logic AND có chức năng gì?

a)

Thực hiện phép cộng logic

b)

Thực hiện phép trừ logic

c)

Thực hiện phép nhân logic

d)

Thực hiện phép chia logic

2.

Trong bảng chân lý của cổng OR, đầu ra sẽ là 1 khi nào?

a)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 0

b)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 1

c)

Khi ít nhất một đầu vào bằng 1

d)

Khi chỉ có một đầu vào bằng 0

3.

Cổng logic NOT có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Phép cộng hai số nhị phân dài nhiều bit thực hiện theo hướng nào?

a)

Từ trái sang phải

b)

Từ phải sang trái

c)

Cùng lúc từ hai phía

d)

Thực hiện ngẫu nhiên

5.

Trong một mạch cộng đầy đủ (full adder), có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.

CPU đóng vai trò gì trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

b)

Xử lý và thực thi lệnh

c)

Quản lý kết nối mạng

d)

Tăng cường dung lượng RAM

7.

RAM là bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ tạm thời

c)

Bộ nhớ vĩnh viễn

d)

Bộ nhớ lưu trữ dài hạn

8.

Tốc độ của CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

Byte

b)

Giây

c)

Hertz (Hz)

d)

Bit

9.

Hiệu năng của máy tính không phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Tốc độ của CPU

b)

Dung lượng RAM

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

10.

Dung lượng RAM của máy tính hiện nay thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

TB

b)

GB

c)

MB

d)

KB

11.

Mục đích quan trọng nhất của việc tắt máy tính trước khi vệ sinh là gì?

a)

Để tiết kiệm điện

b)

Để ngăn ngừa hư hỏng cho các linh kiện bên trong

c)

Để dễ dàng làm sạch hơn

d)

Để giảm tiếng ồn

12.

Điều nào sau đây là quan trọng khi làm sạch màn hình máy tính?

a)

Sử dụng vải thô để lau

b)

Phun trực tiếp chất tẩy rửa lên màn hình

c)

Sử dụng vải mềm, ẩm với nước lau kính không chứa cồn

d)

Để màn hình ướt trước khi bật lại máy tính

13.

Các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn

b)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm

c)

Hướng dẫn lập trình

d)

Hướng dẫn thiết kế đồ họa

14.

Tốc độ bộ vi xử lý (CPU) thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

GB

b)

MHz

c)

GHz

d)

MB

15.

Dung lượng RAM tối thiểu cho điện thoại thông minh hiện đại thường là bao nhiêu?

a)

512 MB

b)

1 GB

c)

2 GB

d)

4 GB

16.

Để tránh hư hỏng cho thiết bị, điều gì không nên làm khi vệ sinh máy tính?

a)

Sử dụng vải mềm để lau

b)

Phun chất tẩy rửa trực tiếp lên bề mặt

c)

Ngắt kết nối nguồn điện trước khi vệ sinh

d)

Lau bằng dung dịch an toàn

17.

Kích thước màn hình thường được thể hiện bằng gì?

a)

Chiều dài và chiều rộng

b)

Độ dài đường chéo

c)

Trọng lượng của màn hình

d)

Số lượng điểm ảnh (pixel)

18.

Khi vệ sinh màn hình, bước xử lý dung dịch làm sạch đúng nhất là gì?

a)

Phun trực tiếp lên màn hình để tiết kiệm thời gian

b)

Xịt dung dịch lên khăn vải mềm rồi lau

c)

Đổ dung dịch vào khay rồi nhúng màn hình

d)

Trộn dung dịch với cồn để tăng hiệu quả

19.

Mục tiêu chính của các mục "Hướng dẫn an toàn" trong tài liệu thiết bị số là gì?

a)

Cung cấp mẹo tối ưu hóa hiệu năng

b)

Mô tả các cảnh báo và cách sử dụng an toàn để tránh rủi ro

c)

Chỉ dẫn cài đặt phần mềm bổ trợ

d)

Giải thích thuật toán của CPU

20.

Độ phân giải hình ảnh được đo bằng gì?

a)

Kích thước màn hình

b)

Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang và chiều cao

c)

Tốc độ làm mới

d)

Độ sáng của màn hình

21.

Hình ảnh càng nhiều điểm ảnh thì chất lượng hiển thị như thế nào?

a)

Càng rõ nét

b)

Càng mờ

c)

Không ảnh hưởng đến chất lượng

d)

Càng nặng hơn

22.

Tốc độ CPU của máy tính thường dao động trong khoảng nào theo tài liệu?

a)

1 GHz - 3 GHz

b)

2 GHz - 5 GHz

c)

1 GHz - 2 GHz

d)

3 GHz - 6 GHz

23.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Phần mềm hỗ trợ người dùng viết chương trình

b)

Tập hợp các chương trình điều khiển và xử lý thiết bị của hệ thống

c)

Phần mềm xử lý hình ảnh và âm thanh

d)

Một loại phần mềm độc lập không liên quan đến phần cứng

24.

Chức năng nào sau đây là cơ bản của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm

b)

Thiết kế vi xử lý mới

c)

Sản xuất màn hình hiển thị

d)

Tăng tốc độ internet của nhà mạng

25.

Chọn phát biểu đúng về độ phân giải và kích thước màn hình.

a)

Màn hình lớn luôn có độ phân giải cao hơn

b)

Độ phân giải chỉ phụ thuộc vào độ sáng màn hình

c)

Độ phân giải là số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều cao

d)

Độ phân giải là tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng

26.

Một ảnh 3840×2160 so với ảnh 1920×1080 có đặc điểm nào đúng nhất (giữ nguyên kích thước hiển thị)?

a)

Ít điểm ảnh hơn nên mờ hơn

b)

Nhiều điểm ảnh hơn nên chi tiết hơn

c)

Tốc độ làm mới thấp hơn chắc chắn

d)

Độ sáng cao hơn mặc định

27.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa mật độ điểm ảnh (ppi) và độ sắc nét khi nhìn ở cùng khoảng cách?

a)

Ppi cao hơn thường cho hình ảnh sắc nét hơn

b)

Ppi không liên quan đến độ sắc nét

c)

Ppi chỉ ảnh hưởng đến độ sáng

d)

Ppi càng thấp ảnh càng sắc nét

28.

Trong các lựa chọn sau, yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng xử lý của CPU?

a)

Tốc độ xung nhịp (GHz)

b)

Kích thước màn hình

c)

Độ phân giải ảnh

d)

Độ sáng màn hình

29.

Bạn cần chọn máy để xử lý dữ liệu nhiều luồng trong khoảng tốc độ CPU 2–5 GHz. Phương án nào phù hợp nhất?

a)

Máy có CPU 1.8 GHz, 2 nhân

b)

Máy có CPU 3.6 GHz, nhiều nhân

c)

Màn hình 4K, CPU 1.2 GHz

d)

Máy có độ sáng 1000 nits

30.

Một trong những chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý mạng Internet

b)

Quản lý tập tin

c)

Quản lý nội dung web

d)

Quản lý truyền thông xã hội

31.

Hệ điều hành nào là OS thương mại tiêu biểu cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

Android

c)

MS DOS

d)

Linux

32.

Hệ điều hành nào được biết đến với khả năng đa nhiệm, cho phép nhiều chương trình chạy đồng thời?

a)

MS DOS

b)

Windows 95

c)

Android

d)

UNIX

33.

Tại sao hệ điều hành Android được phát triển?

a)

Để sử dụng cho máy tính để bàn

b)

Để chạy trên thiết bị di động có màn hình cảm ứng

c)

Để thay thế hệ điều hành Windows

d)

Để tạo ra game 3D

34.

Phiên bản nào của hệ điều hành Windows được biết đến với giao diện đẹp và có nhiều công cụ tiện ích như menu Start?

a)

Windows 3.1

b)

Windows 95

c)

Windows 2000

d)

Windows XP

35.

Hệ điều hành nào được phát hành với giấy phép công cộng GNU, cho phép người dùng sửa đổi và nâng cấp miễn phí?

a)

Windows

b)

UNIX

c)

Linux

d)

macOS

36.

Hệ điều hành nào được coi là hệ điều hành đầu tiên cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

MS DOS

c)

Linux

d)

Windows XP

37.

Hệ điều hành nào nổi tiếng với tính năng bảo mật và quản lý người dùng nghiêm ngặt?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Android

d)

MS DOS

38.

Giả sử bạn cần một hệ điều hành miễn phí, có thể tùy biến sâu để chạy máy chủ web an toàn. Lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

Windows 95

b)

Linux

c)

Android

d)

MS DOS

39.

Một công ty muốn phát triển ứng dụng cho điện thoại cảm ứng. Họ nên ưu tiên tìm hiểu hệ điều hành nào?

a)

UNIX

b)

Android

c)

Windows XP

d)

MS DOS

40.

Khi lắp ráp máy tính, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau.

b)

Chuẩn bị các bộ phận cần thiết.

c)

Kiểm tra kết quả lắp ráp.

d)

Xác định vị trí đặt máy tính.

41.

Khi kết nối màn hình với thân máy tính, loại cáp nào thường được sử dụng?

a)

Cáp HDMI.

b)

Cáp VGA.

c)

Cáp USB.

d)

Cáp Ethernet.

42.

Để kết nối máy tính với máy in, bạn cần sử dụng cổng nào?

a)

Cổng HDMI.

b)

Cổng USB.

c)

Cổng Ethernet.

d)

Cổng Thunderbolt.

43.

Khi kết nối điện thoại thông minh với máy tính qua cáp USB, chế độ nào nên được chọn để truyền dữ liệu?

a)

Chế độ sạc pin.

b)

Chế độ truyền ảnh.

c)

Chế độ truyền tệp.

d)

Chế độ kết nối không dây.

44.

Để kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Bluetooth, bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính.

b)

Bật Bluetooth trên điện thoại.

c)

Kết nối cáp USB.

d)

Cài đặt driver Bluetooth.

45.

Khi cá nhân hóa máy tính, mục nào cho phép thay đổi cách hiển thị ngày và tháng?

a)

Appearance and Personalization.

b)

Easy of Access.

c)

Clock and Region.

d)

System Preferences.

46.

Khi thực hiện kết nối có dây, yêu cầu cơ bản nào là cần thiết?

a)

Cắm dây vào nguồn điện.

b)

Sử dụng dây cáp với hai đầu cắm phù hợp.

c)

Kích hoạt Bluetooth.

d)

Cài đặt phần mềm.

47.

Tình huống: Bạn muốn hiển thị hình ảnh từ máy tính lên màn hình ngoài. Lựa chọn cáp nào là hợp lý nhất theo nội dung đã học?

a)

Cáp VGA hoặc HDMI.

b)

Cáp USB-A thường.

c)

Cáp Ethernet LAN.

d)

Chỉ Bluetooth.

48.

Bạn cần in tài liệu ngay lập tức. Theo quy trình cơ bản, cổng kết nối phổ biến giữa máy tính và máy in là gì?

a)

Cổng USB.

b)

Cổng DisplayPort.

c)

Cổng RJ-45.

d)

Cổng âm thanh 3.5mm.

49.

Muốn chép ảnh từ điện thoại sang máy tính bằng dây nối, bạn nên chọn chế độ nào trên điện thoại sau khi cắm cáp USB?

a)

Chế độ chỉ sạc.

b)

Chế độ truyền tệp (MTP).

c)

Chế độ điểm phát Wi-Fi.

d)

Chế độ chia sẻ Bluetooth.

50.

Hệ điều hành nào thường được sử dụng để cá nhân hóa máy tính?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Linux

51.

Để gửi và nhận tệp tin qua Bluetooth, bước nào sau đây là đúng?

a)

Bật Wi‑Fi

b)

Chọn biểu tượng Bluetooth trên thanh công cụ

c)

Kết nối cáp USB

d)

Bật chế độ máy bay

52.

Khi kết nối điện thoại và máy tính thông qua phần mềm, phần mềm nào có thể dùng cho điện thoại Android?

a)

AirDrop

b)

AirDroid

c)

iTunes

d)

SmartSwitch

53.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm miễn phí hoàn toàn

b)

Phần mềm phải trả tiền để sử dụng

c)

Phần mềm được phân phối qua web

d)

Phần mềm nguồn mở

54.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ của phần mềm miễn phí?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Excel

55.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm chỉ dùng trên một hệ điều hành

b)

Phần mềm mà mã nguồn có thể được chỉnh sửa và phát triển thêm

c)

Phần mềm không yêu cầu cài đặt

d)

Phần mềm chỉ sử dụng trên máy tính cá nhân

56.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

OpenOffice

b)

Microsoft Office

c)

Adobe Reader

d)

Microsoft Teams

57.

Phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân

b)

Phần mềm có thể sử dụng qua web mà không cần cài đặt

c)

Phần mềm yêu cầu trả phí hằng tháng

d)

Phần mềm chỉ có trên hệ điều hành Linux

58.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?

a)

Google Docs

b)

Microsoft Word bản máy tính

c)

Adobe Photoshop bản máy tính

d)

Notepad

59.

Trong bối cảnh cá nhân hóa máy tính, hệ điều hành nào dưới đây không phải là hệ điều hành di động?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows

d)

Không có đáp án nào đúng

60.

Khi chuyển tệp qua Bluetooth, hành động nào sau đây sẽ cản trở quá trình?

a)

Bật Bluetooth từ thanh công cụ

b)

Đặt thiết bị ở chế độ máy bay

c)

Đặt thiết bị ở gần nhau

d)

Cho phép ghép đôi thiết bị

61.

Ứng dụng nào sau đây là ví dụ điển hình của phần mềm mã nguồn mở dùng để phát media?

a)

Google Maps

b)

Microsoft Word

c)

VLC Media Player

d)

Skype

62.

GPL là gì?

a)

Giấy phép phần mềm thương mại

b)

Giấy phép phần mềm miễn phí

c)

Giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất

d)

Giấy phép phần mềm chỉ dành cho cá nhân

63.

FOSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Free Online Software Services

b)

Free Open Source Software

c)

Fully Open System Software

d)

Free Operational System Solutions

64.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng có thể truy cập mã nguồn

b)

Người dùng có thể chỉnh sửa và phân phối lại

c)

Phần mềm luôn miễn phí hoàn toàn

d)

Phần mềm có thể được phát triển thêm bởi cộng đồng

65.

Lợi ích chính của phần mềm khai thác trực tuyến (online software) là gì?

a)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của máy tính

b)

Không cần truy cập internet

c)

Không bao giờ cần cập nhật

d)

Chỉ chạy trên một máy tính duy nhất

66.

Giấy phép GPL cho phép điều gì đối với mã nguồn?

a)

Giữ kín mã nguồn, không cho phép sao chép

b)

Cho phép xem, sửa đổi và phân phối lại theo cùng giấy phép

c)

Chỉ cho dùng thử trong thời gian ngắn

d)

Chỉ cho phép sử dụng cá nhân, cấm mục đích giáo dục

67.

Phần mềm trực tuyến khác phần mềm cài đặt trên máy ở điểm nào sau đây?

a)

Luôn cần cài đặt nặng trên ổ cứng

b)

Thường chạy qua trình duyệt và phụ thuộc internet

c)

Không bao giờ lưu dữ liệu người dùng

d)

Không thể dùng trên thiết bị di động

68.

Lựa chọn nào sau đây mô tả đúng lợi ích cộng đồng của phần mềm nguồn mở?

a)

Giảm minh bạch vì ít người xem mã nguồn

b)

Tăng tốc vá lỗi và cải tiến nhờ nhiều người đóng góp

c)

Ngăn chặn mọi thay đổi để giữ ổn định

d)

Chỉ nhà phát triển ban đầu mới được sửa mã

69.

Trong các lựa chọn sau, đâu là rủi ro khi dùng phần mềm trực tuyến cần cân nhắc?

a)

Phụ thuộc kết nối internet để truy cập

b)

Tốn nhiều dung lượng lưu trữ cục bộ

c)

Không thể làm việc nhóm

d)

Không thể cập nhật tính năng mới

70.

Trong bối cảnh FOSS, thuật ngữ "tự do" (free) nên được hiểu chủ yếu là gì?

a)

Miễn phí về giá tiền

b)

Tự do sử dụng, nghiên cứu, sửa đổi và phân phối

c)

Chỉ miễn phí cho mục đích cá nhân

d)

Miễn phí vĩnh viễn không điều kiện nào

71.

Lưu trữ trực tuyến (đám mây) được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Lưu dữ liệu trên các thiết bị vật lý cá nhân

b)

Lưu dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu dữ liệu trên điện thoại di động

d)

Lưu dữ liệu chỉ trên máy tính cá nhân

72.

Lợi ích lớn nhất của lưu trữ trực tuyến theo tài liệu là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhanh hơn so với ổ đĩa cục bộ

b)

Truy cập và đồng bộ hóa dữ liệu từ mọi nơi

c)

Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu

d)

Chi phí luôn rẻ hơn mọi phương pháp khác

73.

Phần lớn các dịch vụ lưu trữ trực tuyến cung cấp mô hình dung lượng như thế nào?

a)

Dung lượng không giới hạn miễn phí

b)

Dung lượng miễn phí nhỏ và tính phí khi mở rộng

c)

Chỉ tính phí khi bắt đầu sử dụng

d)

Không có phiên bản miễn phí

74.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào là của Google?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

MediaFire

75.

Lưu trữ trực tuyến giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Virus máy tính

b)

Lỗi phần mềm

c)

Thảm họa tự nhiên và mất điện

d)

Sự cố máy tính nhỏ

76.

Điểm yếu của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị

77.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào thuộc Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Mega

78.

Người dùng có thể làm gì với Google Drive theo mô tả?

a)

Tạo tài khoản Gmail mới

b)

Tải và chia sẻ tệp trực tuyến

c)

Cập nhật hệ điều hành

d)

Cài đặt phần mềm hệ thống

79.

Loại tài khoản nào là cần thiết để sử dụng Google Drive?

a)

Tài khoản Microsoft

b)

Tài khoản Google

c)

Tài khoản Dropbox

d)

Không cần tài khoản

80.

Vì sao lưu trữ trực tuyến được xem là hữu ích cho bảo vệ dữ liệu cá nhân? Chọn phương án phù hợp nhất.

a)

Dữ liệu luôn được lưu ngoại tuyến nên tránh được tấn công mạng

b)

Dữ liệu được sao lưu trên hạ tầng của nhà cung cấp, giúp giảm rủi ro khi máy tính cá nhân gặp sự cố hoặc thiên tai

c)

Không cần kết nối internet để khôi phục dữ liệu

d)

Tất cả dịch vụ đều miễn phí và không giới hạn

81.

Lưu trữ trực tuyến (cloud storage) được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động không cần mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu chỉ trên máy tính cá nhân

82.

Lợi ích nổi bật nhất của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhanh hơn so với ổ đĩa cục bộ

b)

Truy cập và đồng bộ hóa dữ liệu từ mọi nơi

c)

Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu

d)

Chi phí luôn rẻ hơn mọi phương pháp khác

83.

Phần lớn các dịch vụ lưu trữ trực tuyến cung cấp gói như thế nào?

a)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn miễn phí

b)

Dung lượng lưu trữ miễn phí nhỏ và tính phí khi mở rộng

c)

Chỉ tính phí từ khi bắt đầu sử dụng, không có miễn phí

d)

Không có phiên bản miễn phí

84.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào thuộc Google?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

MediaFire

85.

Lưu trữ trực tuyến có thể giúp bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do yếu tố nào?

a)

Virus máy tính

b)

Lỗi phần mềm

c)

Thảm họa tự nhiên và mất điện

d)

Sự cố máy tính nhỏ

86.

Hạn chế chính của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị

87.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào thuộc Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Mega

88.

Người dùng có thể thực hiện hành động nào với Google Drive?

a)

Tạo tài khoản Gmail mới

b)

Tải và chia sẻ tệp trực tuyến

c)

Cập nhật hệ điều hành

d)

Cài đặt phần mềm mới

89.

Để sử dụng Google Drive, cần loại tài khoản nào?

a)

Tài khoản Facebook

b)

Tài khoản Microsoft

c)

Tài khoản Gmail

d)

Tài khoản Amazon

90.

Vì sao lưu trữ tại chỗ (local) thường nhanh hơn lưu trữ trực tuyến?

a)

Không phụ thuộc vào kết nối internet

b)

Có dung lượng lưu trữ lớn hơn

c)

Dễ dàng sao lưu dữ liệu hơn

d)

Không cần trả phí hằng tháng

91.

Toán tử nào giúp loại bỏ các kết quả chứa từ khóa không mong muốn trong tìm kiếm?

a)

AND

b)

OR

c)

*

d)

-

92.

Toán tử nào dùng để tìm chính xác một cụm từ?

a)

Dấu ngoặc kép ""

b)

OR

c)

NOT

d)

Dấu sao *

93.

Khi muốn tìm trang chứa A hoặc B (chỉ cần một trong hai), nên dùng toán tử nào?

a)

AND

b)

OR

c)

-

d)

""

94.

Tình huống nào minh họa đúng lợi ích đồng bộ hóa của lưu trữ đám mây?

a)

Sao chép tệp bằng USB giữa hai máy

b)

Tự động cập nhật tệp trên điện thoại khi sửa trên máy tính

c)

Chỉ tải tệp một lần về máy bàn

d)

Chỉ đọc tệp khi không có mạng

95.

Khi tìm kiếm, dùng toán tử AND sẽ cho kết quả như thế nào?

a)

Chứa ít nhất một trong các từ khóa

b)

Chứa chính xác cụm từ đã nhập

c)

Chứa đồng thời tất cả các từ khóa

d)

Loại bỏ các từ khóa sau toán tử

96.

So với lưu trữ cục bộ, ưu điểm chia sẻ của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ bằng cách đưa USB trực tiếp

b)

Tạo liên kết và phân quyền chia sẻ qua internet

c)

Chỉ chia sẻ trong cùng mạng nội bộ

d)

Không cho phép chia sẻ

97.

Nếu kết nối internet yếu, hệ quả thực tế khi dùng lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Tăng tốc độ tải lên tệp lớn

b)

Tốc độ truyền chậm và đồng bộ gián đoạn

c)

Không ảnh hưởng đến tốc độ truyền

d)

Tự động mở rộng dung lượng miễn phí

98.

Khi tìm kiếm với từ khóa "Cá heo xanh" trên Google, việc đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép có tác dụng gì?

a)

Tìm tất cả các trang chứa từ “cá”, “heo”, và “xanh”

b)

Tìm các trang chứa chính xác cụm từ “Cá heo xanh”

c)

Tìm trang chứa “cá heo xanh” theo bất kỳ thứ tự nào

d)

Tìm trang chứa từ khóa cá nhân

99.

Toán tử nào có thể tìm kiếm các trang chứa từ khóa A hoặc B?

a)

OR

b)

AND

c)

*

d)

NOT

100.

Kết quả tìm kiếm với từ khóa "cá heo xanh" + "cửa hàng" sẽ cho ra:

a)

Các trang chỉ chứa "cá heo xanh"

b)

Các trang chỉ chứa "cửa hàng"

c)

Các trang chứa cả "cá heo xanh" và "cửa hàng"

d)

Các trang không liên quan

101.

Để tìm các trang chứa từ khóa "tin học" và liên quan đến "ứng dụng", ta nên dùng biểu thức nào?

a)

"tin học ứng dụng"

b)

tin học -ứng dụng

c)

tin học + ứng dụng

d)

tin học AND ứng dụng

102.

Nếu muốn tìm tài liệu PDF về lịch sử Việt Nam, biểu thức nào là phù hợp nhất?

a)

"lịch sử Việt Nam" filetype

b)

"lịch sử Việt Nam" + filetype.doc

c)

"lịch sử Việt Nam" -pdf

d)

"lịch sử Việt Nam" OR filetype.txt

103.

Toán tử nào giúp tìm kiếm các trang chứa từ khóa A nhưng không chứa từ khóa B?

a)

*

b)

OR

c)

-

d)

+

104.

Khi tìm kiếm bằng giọng nói, để có kết quả chính xác bạn cần:

a)

Sử dụng từ khóa dài và phức tạp

b)

Nói rõ ràng và trực tiếp

c)

Sử dụng từ khóa tối thiểu

d)

Nhập lại từ khóa sau khi tìm kiếm

105.

Khi sử dụng tìm kiếm nâng cao của Google, bạn có thể:

a)

Tìm kiếm với từ khóa cụ thể và loại bỏ các kết quả không liên quan

b)

Chỉ tìm kiếm hình ảnh

c)

Tìm kiếm trên toàn thế giới mà không cần bộ lọc

d)

Chỉ sử dụng từ khóa đơn giản

106.

Chọn phát biểu đúng về tìm kiếm đồng nghĩa: Toán tử nào giúp mở rộng kết quả với từ có nghĩa tương tự?

a)

Dấu ngoặc kép ""

b)

Dấu trừ -

c)

Dấu hoa thị *

d)

Toán tử OR

107.

Để giới hạn kết quả chỉ là tệp .docx về "sinh học phân tử", cách viết nào đúng nhất?

a)

"sinh học phân tử" filetype:docx

b)

sinh học phân tử -filetype:docx

c)

"sinh học phân tử" OR filetype:pdf

d)

filetype:docx -"sinh học phân tử"

108.

Khi kích hoạt bảo mật hai lớp trên Facebook, phương thức nào sau đây KHÔNG được hỗ trợ để nhận mã xác minh?

a)

Sử dụng ứng dụng xác thực (Authentication App)

b)

Sử dụng email để nhận mã xác minh

c)

Sử dụng tin nhắn văn bản (SMS) để nhận mã xác minh

d)

Sử dụng khóa bảo mật (USB hoặc NFC)

109.

Để chỉ chia sẻ một bài đăng với một người bạn cụ thể trên Facebook, bạn nên chọn cài đặt nào?

a)

Public (Công khai)

b)

Friends (Bạn bè)

c)

Specific friends và nhập tên người bạn

d)

Only me (Chỉ mình tôi)

110.

Trong các tùy chọn bảo mật tài khoản Facebook, phương pháp nào giúp bảo vệ tốt nhất?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Không đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Kích hoạt bảo mật hai lớp

d)

Lưu mật khẩu trên trình duyệt công cộng

111.

Khi bật xác thực hai yếu tố, lựa chọn phần cứng nào có thể dùng để đăng nhập an toàn?

a)

USB/NFC security key (khóa bảo mật)

b)

Ổ cứng di động

c)

Thẻ nhớ SD

d)

Chuột không dây

112.

Thiết lập nào đảm bảo bài viết chỉ hiển thị cho chính bạn?

a)

Friends

b)

Only me

c)

Specific friends

d)

Public

113.

Mục đích chính của xác thực hai yếu tố (2FA) trên Facebook là gì?

a)

Tăng tốc tải trang

b)

Ngăn người lạ đăng nhập dù biết mật khẩu

c)

Ẩn tất cả bài viết cũ

d)

Tự động chấp nhận lời mời kết bạn

114.

Bạn muốn đăng trong một nhóm học tập mới. Hành động nào đúng để bắt đầu?

a)

Tạo nhóm Facebook và mời thành viên

b)

Đăng công khai trên trang cá nhân

c)

Gửi tin nhắn cho tất cả bạn bè

d)

Đổi tên tài khoản

115.

Cài đặt nào dùng để giới hạn người xem cho các bài viết bạn sẽ đăng trong tương lai?

a)

Privacy cho bài viết hiện tại

b)

Audience and visibility cho bài viết trong tương lai

c)

Chặn người dùng

d)

Tắt thông báo

116.

Khi muốn chia sẻ bài đăng với toàn bộ bạn bè nhưng không công khai, bạn chọn gì?

a)

Public

b)

Friends

c)

Specific friends

d)

Only me

117.

Tại sao không nên dùng email để nhận mã 2FA theo nội dung đã học?

a)

Vì Facebook không hỗ trợ 2FA qua email

b)

Vì email luôn bị chặn

c)

Vì email chậm hơn SMS

d)

Vì email cần trả phí

118.

Tùy chọn nào là sai khi nói về chia sẻ trên Facebook?

a)

Public cho phép mọi người nhìn thấy

b)

Friends chỉ bạn bè mới thấy

c)

Only me để ẩn với tất cả mọi người khác

d)

Specific friends để chặn toàn bộ bạn bè

119.

Bạn muốn gắn thẻ bạn bè nhưng vẫn kiểm soát việc xuất hiện trên trang cá nhân của họ. Bạn nên ưu tiên thao tác bảo mật nào?

a)

Bật 2FA để bảo vệ tài khoản và điều chỉnh cài đặt duyệt thẻ (tag review)

b)

Đặt tất cả bài viết ở chế độ Public

c)

Tắt tất cả thông báo

d)

Chia sẻ vị trí trực tiếp

120.

Một bạn học cho rằng đặt mật khẩu đơn giản là đủ nếu bật 2FA. Cách đánh giá hợp lý là gì?

a)

Đúng, vì 2FA thay thế mật khẩu mạnh

b)

Sai, nên dùng mật khẩu mạnh kết hợp 2FA để tăng an toàn

c)

Đúng, vì 2FA gửi mã qua email

d)

Không liên quan đến an toàn