wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề chung 2. Biển đảo

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) được kí kết vào năm nào?

a)

1980

b)

1982

c)

1994

d)

2009

2.

Theo UNCLOS 1982, vùng biển nào sau đây không thuộc chủ quyền hoàn toàn của quốc gia ven biển?

a)

Nội thủy

b)

Lãnh hải

c)

Vùng tiếp giáp lãnh hải

d)

Vùng đặc quyền kinh tế

3.

Vùng biển mà tại đó quốc gia ven biển thực hiện chủ quyền đầy đủ và toàn vẹn như trên lãnh thổ đất liền được gọi là gì?

a)

Lãnh hải

b)

Nội thủy

c)

Vùng tiếp giáp lãnh hải

d)

Vùng đặc quyền kinh tế

4.

Chiều rộng của lãnh hải Việt Nam là bao nhiêu hải lí?

a)

6 hải lí

b)

12 hải lí

c)

24 hải lí

d)

200 hải lí

5.

Hai quần đảo xa bờ của Việt Nam ở Biển Đông là gì?

a)

Hoàng Sa và Côn Sơn

b)

Trường Sa và Thổ Chu

c)

Hoàng Sa và Trường Sa

d)

Cát Bà và Bạch Long Vĩ

6.

Nước ta có đường bờ biển dài khoảng bao nhiêu kilômét?

a)

1.260 km

b)

2.360 km

c)

3.260 km

d)

4.260 km

7.

Đâu là văn bản pháp lí quan trọng nhất của Việt Nam về biển, đảo?

a)

Tuyên bố của Chính phủ năm 1977.

b)

Tuyên bố của Chính phủ năm 1982.

c)

Luật Biên giới quốc gia năm 2003.

d)

Luật Biển Việt Nam năm 2012.

8.

Quần đảo Hoàng Sa hiện nay đang thuộc sự quản lí hành chính của đơn vị nào?

a)

Thành phố Đà Nẵng.

b)

Tỉnh Quảng Ngãi.

c)

Tỉnh Khánh Hòa.

d)

Tỉnh Bình Thuận.

9.

Quần đảo Trường Sa hiện nay đang thuộc sự quản lí hành chính của tỉnh nào?

a)

Tỉnh Phú Yên.

b)

Tỉnh Khánh Hòa.

c)

Tỉnh Ninh Thuận.

d)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

10.

Vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam có chiều rộng bao nhiêu hải lí?

a)

12 hải lí.

b)

24 hải lí.

c)

100 hải lí.

d)

200 hải lí.

11.

Lực lượng nào giữ vai trò nòng cốt trong việc bảo vệ chủ quyền biển, đảo của Tổ quốc?

a)

Cảnh sát biển.

b)

Hải quân nhân dân Việt Nam.

c)

Bộ đội Biên phòng.

d)

Lực lượng kiểm ngư.

12.

Văn bản nào của nhà nước phong kiến Việt Nam khẳng định rõ chủ quyền với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Đại Việt sử ký toàn thư.

b)

Phủ biên tạp lục.

c)

Châu bản triều Nguyễn.

d)

Đại Nam thực lục.

13.

"Hải đội Hoàng Sa" được tổ chức dưới triều đại nào?

a)

Triều Lý.

b)

Triều Trần.

c)

Triều Lê.

d)

Triều Nguyễn.

14.

Hoạt động kinh tế nào có vai trò quan trọng nhất ở vùng Biển Đông của Việt Nam?

a)

Khai thác dầu khí.

b)

Đánh bắt và nuôi trồng hải sản.

c)

Giao thông vận tải biển.

d)

Du lịch biển, đảo.

15.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của Việt Nam được Chính phủ tuyên bố vào năm nào?

a)

1977

b)

1982

c)

1994

d)

2012

16.

Theo UNCLOS 1982, vùng biển nằm ngoài vùng đặc quyền kinh tế được gọi là gì?

a)

Biển quốc tế

b)

Vùng biển chung

c)

Vùng di sản chung

d)

Thềm lục địa mở rộng

17.

Công trình nào xây dựng trên đảo Trường Sa Lớn được xem là biểu tượng văn hóa, tâm linh của Việt Nam?

a)

Nhà tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh

b)

Chùa Trường Sa

c)

Nhà văn hóa

d)

Trạm khí tượng

18.

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký kết giữa ASEAN và quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Hoa Kỳ

c)

Trung Quốc

d)

Liên minh châu Âu

19.

Ý nghĩa quan trọng nhất của việc Việt Nam phê chuẩn UNCLOS 1982 là gì?

a)

Mở rộng diện tích lãnh hải quốc gia

b)

Tạo cơ sở pháp lí quốc tế vững chắc để bảo vệ chủ quyền biển, đảo

c)

Thúc đẩy hợp tác kinh tế biển với các nước

d)

Khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế

20.

Lập luận vững chắc nhất về chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa là gì?

a)

Có nhiều bằng chứng lịch sử hơn các nước khác

b)

Là quốc gia đầu tiên chiếm hữu và thực thi chủ quyền khi các đảo này chưa thuộc về bất kỳ quốc gia nào

c)

Luôn có các hoạt động quân sự mạnh mẽ để bảo vệ

d)

Vì các nước khác không quan tâm đến hai quần đảo này

21.

Điểm khác biệt cơ bản về chủ quyền giữa vùng lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế là gì?

a)

Lãnh hải có chiều rộng lớn hơn

b)

Trong lãnh hải, quốc gia ven biển có chủ quyền đầy đủ; còn trong vùng đặc quyền kinh tế chỉ có quyền chủ quyền về kinh tế

c)

Tàu thuyền nước ngoài không được đi lại trong lãnh hải nhưng được đi lại trong vùng đặc quyền kinh tế

d)

Mọi hoạt động trong lãnh hải đều do quốc gia ven biển quyết định, còn trong vùng đặc quyền kinh tế thì không

22.

Ý nghĩa chiến lược quan trọng nhất của Biển Đông đối với Việt Nam về mặt quốc phòng - an ninh là gì?

a)

Cung cấp nguồn tài nguyên hải sản phong phú.

b)

Là tuyến phòng thủ phía đông của đất nước, bảo vệ sườn phía biển.

c)

Là cửa ngõ giao thương quốc tế quan trọng.

d)

Có tiềm năng lớn về du lịch biển, đảo.

23.

Điểm khác biệt cơ bản về chủ quyền giữa vùng lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế là gì?

a)

Lãnh hải có chiều rộng lớn hơn vùng đặc quyền kinh tế.

b)

Trong lãnh hải, quốc gia ven biển có chủ quyền đầy đủ; còn trong vùng đặc quyền kinh tế, chỉ có quyền chủ quyền và quyền tài phán.

c)

Tàu thuyền nước ngoài không được đi lại trong lãnh hải nhưng được đi lại trong vùng đặc quyền kinh tế.

d)

Mọi hoạt động trong lãnh hải đều do quốc gia ven biển quyết định, còn trong vùng đặc quyền kinh tế thì không.

24.

"Quyền đi qua không gây hại" của tàu thuyền nước ngoài được áp dụng trong vùng biển nào của Việt Nam?

a)

Vùng nội thủy.

b)

Vùng lãnh hải.

c)

Vùng tiếp giáp lãnh hải.

d)

Vùng đặc quyền kinh tế.

25.

Việc xây dựng các công trình dân sinh (như trường học, bệnh xá, chùa) trên các đảo thuộc quần đảo Trường Sa có ý nghĩa chủ yếu nào?

a)

Phục vụ mục đích du lịch, thu hút du khách.

b)

Thúc đẩy phát triển kinh tế cho quân và dân trên đảo.

c)

Khẳng định sự hiện diện dân sự và chủ quyền lâu dài, bền vững của Việt Nam.

d)

Tận dụng tối đa nguồn lực tự nhiên trên các đảo.

26.

Tại sao Việt Nam luôn chủ trương giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông bằng biện pháp hòa bình?

a)

Vì không đủ tiềm lực quân sự để đối đầu.

b)

Vì đây là yêu cầu bắt buộc của Liên Hợp Quốc.

c)

Vì tôn trọng luật pháp quốc tế, giữ gìn môi trường hòa bình, ổn định để phát triển và duy trì quan hệ hữu nghị với các nước.

d)

Vì các tranh chấp không quá nghiêm trọng và có thể tự giải quyết.

27.

Theo luật pháp quốc tế, các bằng chứng lịch sử về chủ quyền của Việt Nam ở Biển Đông có giá trị như thế nào trong bối cảnh hiện nay?

a)

Chỉ có giá trị tham khảo, không còn giá trị pháp lí.

b)

Là cơ sở pháp lí duy nhất để khẳng định chủ quyền.

c)

Là nền tảng vững chắc, củng cố cho cơ sở pháp lí theo luật pháp quốc tế hiện đại.

d)

Chỉ có ý nghĩa về mặt văn hóa và tinh thần.

28.

Mục đích chính của việc tuần tra, kiểm soát của các lực lượng chức năng Việt Nam trên biển là gì?

a)

Ngăn chặn các hoạt động buôn lậu trên biển.

b)

Tìm kiếm, cứu hộ, cứu nạn ngư dân gặp khó khăn.

c)

Thực thi pháp luật, bảo vệ an ninh, chủ quyền và các hoạt động kinh tế biển.

d)

Thể hiện sức mạnh quân sự của Việt Nam.

29.

Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa đối với giao thông hàng hải quốc tế là gì?

a)

Nằm gần các cảng biển lớn nhất thế giới.

b)

Nằm trên tuyến đường hàng hải huyết mạch nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Là nơi có thể xây dựng các kênh đào nhân tạo để rút ngắn hải trình.

d)

Có nguồn nước ngọt dồi dào để tàu thuyền tiếp tế.

30.

Phát biểu nào thể hiện đúng nhất vai trò của ngư dân trong việc bảo vệ chủ quyền biển, đảo?

a)

Ngư dân chỉ tập trung vào việc đánh bắt hải sản để phát triển kinh tế.

b)

Ngư dân là những “cột mốc sống”, khẳng định sự hiện diện và hoạt động dân sự trên biển.

c)

Ngư dân có nhiệm vụ chiến đấu như những người lính khi có xung đột xảy ra.

d)

Ngư dân là lực lượng chính trong việc xây dựng các công trình phòng thủ trên đảo.

31.

Vì sao phát triển kinh tế biển phải đi đôi với bảo vệ môi trường biển?

a)

Để thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào kinh tế biển.

b)

Vì môi trường biển ô nhiễm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến du lịch.

c)

Vì môi trường biển là nền tảng cho sự phát triển bền vững của kinh tế biển và bảo vệ đa dạng sinh học.

d)

Để tuân thủ các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường.

32.

Thêm lúc địa của một quốc gia ven biển có thể được mở rộng ra ngoài 200 hải lí khi nào?

a)

Quốc gia đó có tiềm lực kinh tế và quân sự mạnh.

b)

Quốc gia đó chứng minh được rìa ngoài của lục địa kéo dài tự nhiên vượt quá 200 hải lí.

c)

Quốc gia đó được sự đồng ý của các quốc gia láng giềng.

d)

Quốc gia đó tuyên bố chủ quyền lịch sử đối với vùng biển này.

33.

Tại sao nói bảo vệ chủ quyền biển, đảo là trách nhiệm của toàn dân?

a)

Vì biển, đảo là tài sản chung, là một phần lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc.

b)

Vì lực lượng quân đội không đủ sức để bảo vệ một mình.

c)

Vì người dân sống ở ven biển và trên đảo có thu nhập chính từ biển.

d)

Vì Hiến pháp Việt Nam quy định như vậy.

34.

Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ nhất sự hợp tác quốc tế của Việt Nam trong vấn đề Biển Đông?

a)

Tăng cường mua sắm vũ khí, trang thiết bị hiện đại.

b)

Tổ chức các cuộc tập trận chung với hải quân các nước.

c)

Chủ động tham gia xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC).

d)

Kêu gọi các nước ủng hộ lập trường của Việt Nam.

35.

Lợi ích kinh tế mà vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa mang lại cho Việt Nam là gì?

a)

Chỉ được phép đánh bắt hải sản ở lớp nước mặt.

b)

Toàn quyền khai thác, quản lí mọi tài nguyên sinh vật và phi sinh vật.

c)

Tự do xây dựng các căn cứ quân sự của nước ngoài.

d)

Chỉ được phép thăm dò, không được phép khai thác dầu khí.

36.

Việc các nhà khoa học Việt Nam tiến hành nghiên cứu đa dạng sinh học ở khu vực quần đảo Trường Sa có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm các loài sinh vật mới để xuất khẩu.

b)

Vừa phục vụ mục tiêu khoa học, vừa là một hình thức thực thi quyền tài phán quốc gia.

c)

Chứng minh vùng biển này có môi trường trong sạch nhất thế giới.

d)

Phục vụ cho việc phát triển du lịch lặn biển.

37.

Thách thức bao trùm và gay gắt nhất đối với chủ quyền của Việt Nam trên Biển Đông hiện nay là gì?

a)

Tình trạng ô nhiễm môi trường biển gia tăng

b)

Sự cạn kiệt nguồn tài nguyên hải sản

c)

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng

d)

Các tranh chấp chủ quyền phức tạp và hành vi vi phạm luật pháp quốc tế

38.

Theo Luật Cảnh sát biển Việt Nam năm 2018, lực lượng này có chức năng chính nào?

a)

Chủ yếu thực hiện nhiệm vụ quân sự, quốc phòng

b)

Thực thi pháp luật và bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn trên biển

c)

Chỉ tập trung vào công tác tìm kiếm, cứu nạn

d)

Quản lí các hoạt động du lịch biển, đảo

39.

Khi đang đi du lịch tại một bãi biển, em phát hiện một vật thể lạ có kí hiệu nước ngoài trôi dạt vào bờ. Hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Tò mò lại gần xem xét, chụp ảnh và đăng lên mạng xã hội

b)

Rủ bạn bè cùng khiêng vật thể đó về nhà làm kỉ niệm

c)

Giữ nguyên hiện trường và báo ngay cho chính quyền địa phương hoặc đồn biên phòng gần nhất

d)

Không quan tâm và tiếp tục các hoạt động vui chơi của mình

40.

Một người bạn nước ngoài thắc mắc vì sao Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Cách giải thích thuyết phục và đúng nhất là gì?

a)

Khẳng định đây là lãnh thổ của Việt Nam từ lâu đời và không cần giải thích thêm

b)

Trình bày tổng hợp cả bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lí quốc tế (sử chiếm hữu thật sự, thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình)

c)

Nói rằng Việt Nam có quân đội đồn trú ở đó nên đó là của Việt Nam

d)

Vì nhiều nước khác cũng công nhận nên mặc nhiên thuộc Việt Nam

41.

Học sinh lớp 7 có thể hiện trách nhiệm thiết thực nhất với chủ quyền và môi trường biển, đảo bằng cách nào?

a)

Chỉ cần học tốt môn văn hoá ở trường.

b)

Tham gia các cuộc thi tìm hiểu về biển, đảo; tuyên truyền về chủ quyền và không xả rác ra biển.

c)

Kêu gọi tẩy chay hàng hóa của các nước có tranh chấp biển, đảo với Việt Nam.

d)

Đăng các thông tin chưa được kiểm chứng về tình hình biển đảo lên mạng xã hội.

42.

Gia đình bạn An bị tàu nước ngoài gây sức ép khi đang đánh bắt hợp pháp trong vùng biển Việt Nam. Biện pháp ứng xử đúng pháp luật và hiệu quả nhất là gì?

a)

Tự ý vũ lực để chống trả.

b)

Ngừng đi biển vì sợ nguy hiểm.

c)

Ghi lại bằng chứng (video, hình ảnh, tọa độ) và báo cáo ngay cho lực lượng Kiểm ngư, Biên phòng để được hỗ trợ, can thiệp.

d)

Kêu gọi các tàu cá khác cùng nhau đuổi tàu nước ngoài ra khỏi ngư trường.

43.

Để phát triển bền vững kinh tế biển đồng thời bảo vệ chủ quyền, Việt Nam nên ưu tiên chiến lược nào?

a)

Tập trung khai thác nhiều để làm giàu nhanh.

b)

Cho các công ty nước ngoài thuê dài hạn các đảo ven bờ để phát triển du lịch.

c)

Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ cao vào các ngành kinh tế biển, kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh.

d)

Cấm hoàn toàn hoạt động đánh bắt cá ở các ngư trường xa bờ.