wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ TRẮC NGHIỆM ĐỊA LÍ 6 – 40 CÂU

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào?

a)

Khác hướng chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời

b)

Ngược chiều kim đồng hồ, từ Tây sang Đông

c)

Thuận theo chiều kim đồng hồ tạo ra hiện tượng 24 giờ

d)

Tự quay quanh trục theo hướng từ Đông sang Tây

2.

Khi Luân Đôn là 12 giờ thì ở Hà Nội là:

a)

10 giờ

b)

19 giờ

c)

17 giờ

d)

5 giờ

3.

So với mặt phẳng quỹ đạo, trục Trái Đất nghiêng một góc:

a)

A. 23°27’

b)

B. 56°27’

c)

C. 66°33’

d)

D. 32°27’

4.

Trong hệ Mặt Trời, Trái Đất ở vị trí nào theo thứ tự xa dần Mặt Trời?

a)

Thứ 5

b)

Thứ 7

c)

Thứ 8

d)

Thứ 3

5.

Trái Đất có dạng hình gì?

a)

Hình tròn

b)

Hình elip

c)

Hình cầu

d)

Hình bầu dục

6.

Bán kính Trái Đất ở Xích đạo có chiều dài bao nhiêu km?

a)

6378

b)

6387

c)

6738

d)

6837

7.

Tên gọi của Mặt Trời và 8 hành tinh chuyển động xung quanh nó là gì?

a)

Hệ Trái Đất

b)

Thiên hà

c)

Dải Ngân Hà

d)

Hệ Mặt Trời

8.

Chọn phương án đúng nhất (A, B, C, hoặc D) cho mỗi câu. 8. Trong khi Trái Đất tự quay quanh trục, những địa điểm nào không thay đổi vị trí?

a)

A. Xích đạo

b)

B. Hai chí tuyến

c)

C. Hai vòng cực

d)

D. Hai cực

9.

Những khu vực nào trên Trái Đất có ngày hoặc đêm dài suốt 6 tháng?

a)

Khu vực quanh hai chí tuyến

b)

Khu vực nằm trên xích đạo

c)

Từ hai vòng cực đến hai cực

d)

Hai cực

10.

10. Ở vĩ tuyến 66°33’ Bắc và Nam, ngày 22/6 và 22/12 có ngày hoặc đêm dài suốt:

a)

A. 12 giờ

b)

B. 15 giờ

c)

C. 23 giờ

d)

D. 24 giờ

11.

Quỹ đạo chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời có hình gì?

a)

Hình tròn

b)

Hình elip

c)

Hình elip gần tròn

d)

Hình bầu dục

12.

Trái Đất chuyển động một vòng quanh Mặt Trời mất bao lâu?

a)

24 giờ

b)

365 ngày

c)

12 giờ

d)

30 ngày

13.

Trái Đất được cấu tạo bởi mấy lớp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

14.

Lõi (nhân) Trái Đất có nhiệt độ cao nhất là:

a)

1000°C

b)

3000°C

c)

5000°C

d)

7000°C

15.

Vỏ Trái Đất có độ dày thế nào?

a)

Dưới 70 km

b)

70–80 km

c)

80–90 km

d)

Trên 90 km

16.

Trên Trái Đất có bao nhiêu mảng kiến tạo lớn?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

17.

Sự di chuyển của các mảng kiến tạo là nguyên nhân gây ra loại thiên tai nào?

a)

Bão, động lốc

b)

Lũ lụt, hạn hán

c)

Núi lửa, động đất

d)

Lũ quét, sạt lở đất

18.

Nội lực có xu hướng nào?

a)

Tạo ra các dạng địa hình mới

b)

Phá hủy địa hình bề mặt

c)

Tạo ra các dạng địa hình nhỏ

d)

Làm địa hình gồ ghề

19.

Dạng địa hình nào do nội lực tạo ra?

a)

Đỉnh núi cao

b)

Núi lửa, động đất

c)

Vực thẳm, hẻm vực

d)

Hang động caxtơ

20.

Vận động tạo núi là vận động:

a)

Bóc mòn – vận chuyển

b)

Uốn nếp – đứt gãy

c)

Phong hóa – sinh học

d)

Nâng lên – hạ xuống

21.

Dạng địa hình nào được hình thành do ngoại lực?

a)

Núi trẻ

b)

Núi lửa

c)

Hang động caxtơ

d)

Đứt gãy

22.

Ngoại lực có nguồn năng lượng chủ yếu từ:

a)

Lòng Trái Đất

b)

Mặt Trời

c)

Hoạt động kiến tạo

d)

Áp suất khí quyển

23.

Nội lực và ngoại lực có mối quan hệ thế nào?

a)

Đối nghịch, tác động đồng thời

b)

Giống nhau, tác động đồng thời

c)

Không liên quan

d)

Luân phiên, không cùng lúc

24.

Khi hai mảng kiến tạo tách xa nhau sẽ xảy ra hiện tượng nào?

a)

Các dãy núi cao, núi lửa, bão

b)

Động đất, núi lửa, lũ lụt

c)

Địa hình bị bào mòn, mắc-ma phun trào diện rộng

d)

Mắc-ma trào lên tạo đáy núi ngầm

25.

Núi trẻ thường có đặc điểm hình thái:

a)

Thấp, đỉnh tròn

b)

Cao, đỉnh nhọn, sườn dốc

c)

Bề mặt tương đối bằng phẳng

d)

Bề mặt bằng phẳng, hai vách dựng đứng

26.

Ngoại lực không bao gồm quá trình nào sau đây?

a)

Phong hóa

b)

Bồi tụ

c)

Uốn nếp

d)

Xâm thực

27.

Núi lửa phun là hiện tượng nào?

a)

Đất đá và nước biển chảy xuống lòng đất

b)

Mắc-ma, khí và tro bụi

28.

Núi lửa phân bố nhiều ở:

a)

Trung tâm mảng ổn định

b)

Ranh giới các mảng kiến tạo

c)

Đồng bằng châu thổ

d)

Hoang mạc

29.

Khi núi lửa phun trào có thể xuất hiện:

a)

Chỉ tro bụi

b)

Dòng nham thạch, lũ bùn núi lửa

c)

Mưa axit nhẹ

d)

Sương mù dày

30.

Hậu quả lớn nhất của núi lửa phun là:

a)

Làm đất màu mỡ ngay

b)

Gây thiệt hại cho con người và môi trường

c)

Làm giảm nhiệt độ toàn cầu

d)

Làm mảng kiến tạo ngừng chuyển động

31.

Khu vực nhiều núi lửa hoạt động mạnh là:

a)

Bắc Âu

b)

Trung Á

c)

Vành đai lửa Thái Bình Dương

d)

Nam Cực

32.

Nguyên nhân chính khiến vành đai lửa Thái Bình Dương nhiều núi lửa:

a)

Khí hậu nóng ấm

b)

Tập trung nhiều ranh giới mảng kiến tạo

c)

Hoạt động gió mạnh

d)

Địa hình thấp

33.

Biện pháp hiệu quả nhất giảm thiểu rủi ro núi lửa:

a)

Di dời núi lửa

b)

Theo dõi và dự báo sớm

c)

Xây nhà gần núi lửa

d)

Khai thác nham thạch

34.

Khi có cảnh báo núi lửa, người dân cần:

a)

Ở lại quan sát

b)

Tự ý di chuyển

c)

Sơ tán theo hướng dẫn

d)

Chờ phun xong

35.

Núi lửa và động đất là hệ quả của:

a)

Ngoại lực

b)

Nội lực

c)

Gió mùa

d)

Dòng biển

36.

Thiên tai nào không liên quan nội lực?

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Sóng thần do động đất

d)

Bão nhiệt đới

37.

Lũ bùn núi lửa hình thành chủ yếu do:

a)

Mưa lớn kết hợp tro núi lửa

b)

Gió mạnh

c)

Băng tan

d)

Xói mòn sóng

38.

Núi lửa đang hoạt động là núi lửa:

a)

Đã phun trong lịch sử gần đây

b)

Không có dấu hiệu gì

c)

Đã tắt hoàn toàn

d)

Chỉ có dung nham nguội

39.

Theo dõi mảng kiến tạo giúp:

a)

Ngăn chặn núi lửa

b)

Dự báo sớm thiên tai

c)

Làm giảm nhiệt độ Trái Đất

d)

Ổn định địa hình

40.

Vai trò quan trọng nhất của phòng tránh thiên tai:

a)

Bảo vệ cảnh quan

b)

Giảm thiệt hại về người

c)

Tăng sản xuất

d)

Phát triển du lịch